Bảng giá đất Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla, Quảng Ngãi từ 01/01/2026

4482 đoạn tuyến, khu vực theo 3 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc. Đang xem trang 11/12.

Giá đất ở tại đô thị cao nhất tại Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla39.100.000 đồng/m² (vị trí 1, Trần Hưng Đạo, Phan Đình Phùng - Trần Phú), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.

Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026

Giá trong bảng chưa gồm hệ số điều chỉnh giá đất do UBND tỉnh ban hành; phạm vi áp dụng hệ số do từng tỉnh quy định. Nghĩa vụ tài chính chốt theo văn bản có hiệu lực tại thời điểm phát sinh.

Đất thương mại, dịch vụ tại đô thị (400 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn đường, khu vựcVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3
Trường Sa
Dưới 50m
Từ đường Lê Văn Việt đến đường Đào Đình Luyện
Dưới 50m
2.076.0001.064.000
Trường Sa
Dưới 50m
Từ đường Đào Đình Luyện đến đường Nguyễn Thị Cương
Dưới 50m
2.260.0001.156.000
Trần Bình TrọngToàn bộ
Mục 251
6.000.000
Trần Bình Trọng
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 251
2.112.0001.056.000
Trần Bình Trọng
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 251
2.640.0001.320.000
Trần Cao VânNông Quốc Chấn - Đào Duy Từ
Mục 264
1.640.000
Trần Cao VânTrần Hưng Đạo - Hết1.640.000
Trần Cao VânĐào Duy Từ - Trần Hưng Đạo2.840.000
Trần Cao Vân
Dưới 50m
Đào Duy Từ - Trần Hưng Đạo
Dưới 50m
2.132.0001.108.000
Trần Cao Vân
Từ 50m đến dưới 100m
Nông Quốc Chấn - Đào Duy Từ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 264
984.000512.000
Trần Cao Vân
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Hưng Đạo - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
984.000512.000
Trần Cao Vân
Dưới 50m
Trần Hưng Đạo - Hết
Dưới 50m
1.232.000640.000
Trần Cao Vân
Từ 50m đến dưới 100m
Đào Duy Từ - Trần Hưng Đạo
Từ 50m đến dưới 100m
1.704.000888.000
Trần Cao Vân
Dưới 50m
Nông Quốc Chấn - Đào Duy Từ
Dưới 50m
Mục 264
1.232.000640.000
Trần Duy HưngToàn bộ
Mục 109
1.260.000
Trần Duy Hưng
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 109
808.000504.000
Trần Duy Hưng
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 109
1.008.000632.000
Trần DũngToàn bộ
Mục 56
400.000
Trần Dũng
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 56
304.000288.000
Trần Dũng
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 56
380.000360.000
Trần HoànToàn bộ
Mục 98
1.260.000
Trần Hoàn
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 98
808.000504.000
Trần Hoàn
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 98
1.008.000632.000
Trần Huy LiệuToàn bộ
Mục 137
1.260.000
Trần Huy Liệu
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 137
808.000504.000
Trần Huy Liệu
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 137
1.008.000632.000
Trần Hưng ĐạoKơ Pa Kơ Lơng - Tăng Bạt Hổ12.280.000
Trần Hưng ĐạoLý Tự Trọng - Đào Duy Từ7.200.000
Trần Hưng ĐạoNguyễn Thái Học - Hết2.840.000
Trần Hưng ĐạoPhan Đình Phùng - Nguyễn Thái Học7.200.000
Trần Hưng ĐạoTrần Phú - Kơ Pa Kơ Lơng13.400.000
Trần Hưng ĐạoTăng Bạt Hổ - Lý Tự Trọng8.680.000
Trần Hưng ĐạoPhan Đình Phùng - Trần Phú
Mục 62
15.640.000
Trần Hưng Đạo
Từ 50m đến dưới 100m
Kơ Pa Kơ Lơng - Tăng Bạt Hổ
Từ 50m đến dưới 100m
2.448.0001.472.000
Trần Hưng Đạo
Từ 50m đến dưới 100m
Lý Tự Trọng - Đào Duy Từ
Từ 50m đến dưới 100m
2.212.0001.064.000
Trần Hưng Đạo
Dưới 50m
Lý Tự Trọng - Đào Duy Từ
Dưới 50m
2.764.0001.332.000
Trần Hưng Đạo
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Phú - Kơ Pa Kơ Lơng
Từ 50m đến dưới 100m
2.508.0001.532.000
Trần Hưng Đạo
Dưới 50m
Trần Phú - Kơ Pa Kơ Lơng
Dưới 50m
3.136.0001.916.000
Trần Hưng Đạo
Dưới 50m
Kơ Pa Kơ Lơng - Tăng Bạt Hổ
Dưới 50m
3.056.0001.844.000
Trần Hưng Đạo
Dưới 50m
Tăng Bạt Hổ - Lý Tự Trọng
Dưới 50m
2.848.0001.476.000
Trần Hưng Đạo
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Nguyễn Thái Học
Từ 50m đến dưới 100m
2.212.0001.064.000
Trần Hưng Đạo
Dưới 50m
Nguyễn Thái Học - Hết
Dưới 50m
2.132.0001.108.000
Trần Hưng Đạo
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Trần Phú
Dưới 50m
Mục 62
3.284.0002.032.000
Trần Hưng Đạo
Từ 50m đến dưới 100m
Tăng Bạt Hổ - Lý Tự Trọng
Từ 50m đến dưới 100m
2.276.0001.180.000
Trần Hưng Đạo
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Nguyễn Thái Học
Dưới 50m
2.764.0001.332.000
Trần Hưng Đạo
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 62
2.628.0001.628.000
Trần Hưng Đạo
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Thái Học - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
1.704.000888.000
Trần Hữu TrangToàn bộ
Mục 244
920.000
Trần Hữu Trang
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 244
588.000480.000
Trần Hữu Trang
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 244
736.000600.000
Trần Khánh DưSư Vạn Hạnh - Tô Hiến Thành3.640.000
Trần Khánh DưTrần Khát Chân - Ure3.640.000
Trần Khánh DưPhan Đình Phùng - Sư Vạn Hạnh
Mục 49
4.320.000
Trần Khánh DưTô Hiến Thành - Trần Khát Chân5.000.000
Trần Khánh Dư
Từ 50m đến dưới 100m
Sư Vạn Hạnh - Tô Hiến Thành
Từ 50m đến dưới 100m
1.660.000852.000
Trần Khánh Dư
Dưới 50m
Trần Khát Chân - Ure
Dưới 50m
2.076.0001.064.000
Trần Khánh Dư
Dưới 50m
Sư Vạn Hạnh - Tô Hiến Thành
Dưới 50m
2.076.0001.064.000
Trần Khánh Dư
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Sư Vạn Hạnh
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 49
1.808.000928.000
Trần Khánh Dư
Dưới 50m
Tô Hiến Thành - Trần Khát Chân
Dưới 50m
2.452.0001.252.000
Trần Khánh Dư
Từ 50m đến dưới 100m
Tô Hiến Thành - Trần Khát Chân
Từ 50m đến dưới 100m
1.960.0001.000.000
Trần Khánh Dư
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Khát Chân - Ure
Từ 50m đến dưới 100m
1.660.000852.000
Trần Khánh Dư
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Sư Vạn Hạnh
Dưới 50m
Mục 49
2.260.0001.156.000
Trần Khát ChânToàn bộ
Mục 27
2.000.000
Trần Khát Chân
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 27
1.500.000780.000
Trần Khát Chân
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 27
1.200.000624.000
Trần KiênToàn bộ
Mục 127
600.000
Trần Kiên
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 127
456.000432.000
Trần Kiên
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 127
572.000540.000
Trần Nguyên HãnToàn bộ
Mục 82
1.640.000
Trần Nguyên Hãn
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 82
1.232.000640.000
Trần Nguyên Hãn
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 82
984.000512.000
Trần Nhân TôngPhan Đình Phùng - Hoàng Thị Loan
Mục 239
2.000.000
Trần Nhân TôngPhan Đình Phùng - Trần Phú4.320.000
Trần Nhân TôngTrần Văn Hai - Hết600.000
Trần Nhân TôngTrần Phú - Nguyễn Viết Xuân3.640.000
Trần Nhân TôngNguyễn Viết Xuân - Trần Văn Hai2.840.000
Trần Nhân Tông
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Văn Hai - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
456.000432.000
Trần Nhân Tông
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
1.808.000928.000
Trần Nhân Tông
Dưới 50m
Trần Phú - Nguyễn Viết Xuân
Dưới 50m
2.076.0001.064.000
Trần Nhân Tông
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Hoàng Thị Loan
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 239
1.200.000624.000
Trần Nhân Tông
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Viết Xuân - Trần Văn Hai
Từ 50m đến dưới 100m
1.704.000888.000
Trần Nhân Tông
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Hoàng Thị Loan
Dưới 50m
Mục 239
1.500.000780.000
Trần Nhân Tông
Dưới 50m
Nguyễn Viết Xuân - Trần Văn Hai
Dưới 50m
2.132.0001.108.000
Trần Nhân Tông
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Trần Phú
Dưới 50m
2.260.0001.156.000
Trần Nhân Tông
Dưới 50m
Trần Văn Hai - Hết
Dưới 50m
572.000540.000
Trần Nhân Tông
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Phú - Nguyễn Viết Xuân
Từ 50m đến dưới 100m
1.660.000852.000
Trần Nhật DuậtTrần Khánh Dư - Nguyễn Thiện Thuật
Mục 51
1.260.000
Trần Nhật DuậtNguyễn Thiện Thuật - Hết920.000
Trần Nhật Duật
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Khánh Dư - Nguyễn Thiện Thuật
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 51
808.000504.000
Trần Nhật Duật
Dưới 50m
Trần Khánh Dư - Nguyễn Thiện Thuật
Dưới 50m
Mục 51
1.008.000632.000
Trần Nhật Duật
Dưới 50m
Nguyễn Thiện Thuật - Hết
Dưới 50m
736.000600.000
Trần Nhật Duật
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Thiện Thuật - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
588.000480.000
Trần PhúBà Triệu - Trần Nhân Tông10.080.000
Trần PhúNgô Quyền - Phan Chu Trinh12.280.000
Trần PhúPhan Chu Trinh - Bà Triệu11.120.000
Trần PhúNguyễn Huệ - Ngô Quyền
Mục 183
11.120.000
Trần PhúNgô Thì Nhậm - hết3.640.000
Trần PhúTrần Nhân Tông - Trường Chinh8.680.000
Trần PhúTrường Chinh - Ngô Thì Nhậm5.000.000
Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
Ngô Thì Nhậm - hết
Từ 50m đến dưới 100m
1.660.000852.000
Trần Phú
Dưới 50m
Phan Chu Trinh - Bà Triệu
Dưới 50m
3.004.0001.744.000
Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Chu Trinh - Bà Triệu
Từ 50m đến dưới 100m
2.400.0001.396.000
Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Huệ - Ngô Quyền
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 183
2.400.0001.396.000
Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
Trường Chinh - Ngô Thì Nhậm
Từ 50m đến dưới 100m
1.960.0001.000.000
Trần Phú
Dưới 50m
Trường Chinh - Ngô Thì Nhậm
Dưới 50m
2.452.0001.252.000
Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Nhân Tông - Trường Chinh
Từ 50m đến dưới 100m
2.276.0001.180.000
Trần Phú
Dưới 50m
Trần Nhân Tông - Trường Chinh
Dưới 50m
2.848.0001.476.000
Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
Bà Triệu - Trần Nhân Tông
Từ 50m đến dưới 100m
2.340.0001.292.000
Trần Phú
Dưới 50m
Ngô Quyền - Phan Chu Trinh
Dưới 50m
3.056.0001.844.000
Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
Ngô Quyền - Phan Chu Trinh
Từ 50m đến dưới 100m
2.448.0001.472.000
Trần Phú
Dưới 50m
Bà Triệu - Trần Nhân Tông
Dưới 50m
2.924.0001.612.000
Trần Phú
Dưới 50m
Ngô Thì Nhậm - hết
Dưới 50m
2.076.0001.064.000
Trần Phú
Dưới 50m
Nguyễn Huệ - Ngô Quyền
Dưới 50m
Mục 183
3.004.0001.744.000
Trần Quang DiệuToàn bộ
Mục 55
600.000
Trần Quang Diệu
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 55
572.000540.000
Trần Quang Diệu
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 55
456.000432.000
Trần Quang KhảiLê Lợi - Phan Chu Trinh3.640.000
Trần Quang KhảiNguyễn Đình Chiểu - Lê Lợi
Mục 118
5.000.000
Trần Quang Khải
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Đình Chiểu - Lê Lợi
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 118
1.960.0001.000.000
Trần Quang Khải
Từ 50m đến dưới 100m
Lê Lợi - Phan Chu Trinh
Từ 50m đến dưới 100m
1.660.000852.000
Trần Quang Khải
Dưới 50m
Nguyễn Đình Chiểu - Lê Lợi
Dưới 50m
Mục 118
2.452.0001.252.000
Trần Quang Khải
Dưới 50m
Lê Lợi - Phan Chu Trinh
Dưới 50m
2.076.0001.064.000
Trần Quý CápToàn bộ
Mục 24
400.000
Trần Quý Cáp
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 24
380.000360.000
Trần Quý Cáp
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 24
304.000288.000
Trần Quốc HoànToàn bộ
Mục 96
400.000
Trần Quốc Hoàn
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 96
304.000288.000
Trần Quốc Hoàn
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 96
380.000360.000
Trần Quốc ToảnToàn bộ
Mục 237
2.400.000
Trần Quốc Toản
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 237
1.440.000748.000
Trần Quốc Toản
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 237
1.800.000936.000
Trần Tế XươngToàn bộ
Mục 279
1.260.000
Trần Tế Xương
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 279
808.000504.000
Trần Tế Xương
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 279
1.008.000632.000
Trần Tử BìnhToàn bộ
Mục 11
600.000
Trần Tử Bình
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 11
572.000540.000
Trần Tử Bình
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 11
456.000432.000
Trần Văn HaiĐào Duy Từ - Trường Chinh
Mục 85
3.640.000
Trần Văn HaiTrường Chinh - Đập nước2.400.000
Trần Văn HaiĐập nước - Hết2.000.000
Trần Văn Hai
Dưới 50m
Trường Chinh - Đập nước
Dưới 50m
1.800.000936.000
Trần Văn Hai
Từ 50m đến dưới 100m
Đào Duy Từ - Trường Chinh
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 85
1.660.000852.000
Trần Văn Hai
Từ 50m đến dưới 100m
Trường Chinh - Đập nước
Từ 50m đến dưới 100m
1.440.000748.000
Trần Văn Hai
Dưới 50m
Đập nước - Hết
Dưới 50m
1.500.000780.000
Trần Văn Hai
Từ 50m đến dưới 100m
Đập nước - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
1.200.000624.000
Trần Văn Hai
Dưới 50m
Đào Duy Từ - Trường Chinh
Dưới 50m
Mục 85
2.076.0001.064.000
Trần Văn TràTạ Quang Bửu - Trần Huy Liệu
Mục 240
1.260.000
Trần Văn Trà
Dưới 50m
Tạ Quang Bửu - Trần Huy Liệu
Dưới 50m
Mục 240
1.008.000632.000
Trần Văn Trà
Từ 50m đến dưới 100m
Tạ Quang Bửu - Trần Huy Liệu
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 240
808.000504.000
Trần Văn ƠnToàn bộ
Mục 178
920.000
Trần Văn Ơn
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 178
736.000600.000
Trần Văn Ơn
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 178
588.000480.000
Trần Đăng NinhToàn bộ
Mục 176
600.000
Trần Đăng Ninh
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 176
572.000540.000
Trần Đăng Ninh
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 176
456.000432.000
Trần Đại NghĩaToàn bộ
Mục 165
1.260.000
Trần Đại Nghĩa
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 165
808.000504.000
Trần Đại Nghĩa
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 165
1.008.000632.000
Trần Đức ThảoToàn bộ
Mục 219
1.260.000
Trần Đức Thảo
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 219
808.000504.000
Trần Đức Thảo
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 219
1.008.000632.000
Tuyến 2
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên
Toàn bộ
Mục 309
400.000
Tuyến 2
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên › Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 309
304.000288.000
Tuyến 2
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên › Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 309
380.000360.000
Tuệ TĩnhPhan Đình Phùng - Hoàng Thị Loan
Mục 232
1.640.000
Tuệ Tĩnh
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Hoàng Thị Loan
Dưới 50m
Mục 232
1.232.000640.000
Tuệ Tĩnh
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Hoàng Thị Loan
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 232
984.000512.000
Tô Hiến ThànhToàn bộ
Mục 215
2.000.000
Tô Hiến Thành
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 215
1.500.000780.000
Tô Hiến Thành
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 215
1.200.000624.000
Tô HiệuToàn bộ
Mục 93
400.000
Tô Hiệu
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 93
380.000360.000
Tô Hiệu
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 93
304.000288.000
Tô KýToàn bộ
Mục 131
920.000
Tô Ký
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 131
588.000480.000
Tô Ký
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 131
736.000600.000
Tô Vĩnh DiệnToàn bộ
Mục 45
1.640.000
Tô Vĩnh Diện
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 45
1.232.000640.000
Tô Vĩnh Diện
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 45
984.000512.000
Tôn Thất TùngToàn bộ
Mục 262
600.000
Tôn Thất Tùng
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 262
456.000432.000
Tôn Thất Tùng
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 262
572.000540.000
Tôn ĐảnToàn bộ
Mục 60
920.000
Tôn Đản
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 60
588.000480.000
Tôn Đản
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 60
736.000600.000
Tôn Đức ThắngTừ Phan Đình Phùng - Suối Đắk Láp
Mục 216
2.000.000
Tôn Đức ThắngTừ Suối Đắk Láp - Hết đất nhà Ông Hà Kim Long1.640.000
Tôn Đức ThắngTừ hết đất nhà ông Hà Kim Long - Đường đi vào CCN-TTCN Thanh Trung920.000
Tôn Đức ThắngTừ đường đi vào CCN-TTCN Thanh Trung - hết ranh giới phường Đăk Cấm (Giáp xã Đắk Hà)400.000
Tôn Đức Thắng
Dưới 50m
Từ Suối Đắk Láp - Hết đất nhà Ông Hà Kim Long
Dưới 50m
1.232.000640.000
Tôn Đức Thắng
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Suối Đắk Láp - Hết đất nhà Ông Hà Kim Long
Từ 50m đến dưới 100m
984.000512.000
Tôn Đức Thắng
Dưới 50m
Từ đường đi vào CCN-TTCN Thanh Trung - hết ranh giới phường Đăk Cấm (Giáp xã Đắk Hà)
Dưới 50m
380.000360.000
Tôn Đức Thắng
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Phan Đình Phùng - Suối Đắk Láp
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 216
1.200.000624.000
Tôn Đức Thắng
Dưới 50m
Từ hết đất nhà ông Hà Kim Long - Đường đi vào CCN-TTCN Thanh Trung
Dưới 50m
736.000600.000
Tôn Đức Thắng
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường đi vào CCN-TTCN Thanh Trung - hết ranh giới phường Đăk Cấm (Giáp xã Đắk Hà)
Từ 50m đến dưới 100m
304.000288.000
Tôn Đức Thắng
Từ 50m đến dưới 100m
Từ hết đất nhà ông Hà Kim Long - Đường đi vào CCN-TTCN Thanh Trung
Từ 50m đến dưới 100m
588.000480.000
Tôn Đức Thắng
Dưới 50m
Từ Phan Đình Phùng - Suối Đắk Láp
Dưới 50m
Mục 216
1.500.000780.000
Tăng Bạt HổToàn bộ
Mục 94
2.400.000
Tăng Bạt Hổ
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 94
1.800.000936.000
Tăng Bạt Hổ
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 94
1.440.000748.000
Tạ Quang BửuToàn bộ
Mục 16
2.400.000
Tạ Quang Bửu
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 16
1.800.000936.000
Tạ Quang Bửu
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 16
1.440.000748.000
Tản ĐàToàn bộ
Mục 58
1.260.000
Tản Đà
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 58
808.000504.000
Tản Đà
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 58
1.008.000632.000
Tố HữuToàn bộ
Mục 112
6.000.000
Tố Hữu
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 112
2.112.0001.056.000
Tố Hữu
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 112
2.640.0001.320.000
Từ ngã ba giao nhau giữa đường Võ Nguyên Giáp và Tỉnh lộ 671 (khu vực đồng ruộng) đến hết ranh giới địa bàn Đăk Cấm cũ (đường đi xã Ngọc Réo)
Tỉnh lộ 671
Tỉnh lộ 671400.000
Từ ngã ba giao nhau giữa đường Võ Nguyên Giáp và Tỉnh lộ 671 (khu vực đồng ruộng) đến hết ranh giới địa bàn Đăk Cấm cũ (đường đi xã Ngọc Réo)
Tỉnh lộ 671 › Dưới 50m
Tỉnh lộ 671 › Dưới 50m
Dưới 50m
380.000360.000
Từ ngã ba giao nhau giữa đường Võ Nguyên Giáp và Tỉnh lộ 671 (khu vực đồng ruộng) đến hết ranh giới địa bàn Đăk Cấm cũ (đường đi xã Ngọc Réo)
Tỉnh lộ 671 › Từ 50m đến dưới 100m
Tỉnh lộ 671 › Từ 50m đến dưới 100m
Từ 50m đến dưới 100m
304.000288.000
U ReLê Văn Hiến - Trường Chinh
Mục 192
2.840.000
U ReTrường Chinh - Duy Tân3.640.000
U Re
Dưới 50m
Lê Văn Hiến - Trường Chinh
Dưới 50m
Mục 192
2.132.0001.108.000
U Re
Từ 50m đến dưới 100m
Lê Văn Hiến - Trường Chinh
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 192
1.704.000888.000
U Re
Từ 50m đến dưới 100m
Trường Chinh - Duy Tân
Từ 50m đến dưới 100m
1.660.000852.000
U Re
Dưới 50m
Trường Chinh - Duy Tân
Dưới 50m
2.076.0001.064.000
Võ Nguyên GiápTừ ngã ba giao nhau giữa đường Võ Nguyên Giáp và Tỉnh lộ 671 (đồng ruộng) đến ranh giới phường Đăk Cấm400.000
Võ Nguyên GiápRanh giới địa bàn Đăk Cấm cũ và P. Duy Tân cũ đến đầu trụ sở UBND địa bàn Đăk Cấm cũ1.260.000
Võ Nguyên GiápTừ ranh giới phường Đăk Cấm- Đến hết tường rào Trung tâm thực nghiệm và cung ứng dịch vụ Trường Cao đẳng cộng đồng Kon Tum920.000
Võ Nguyên GiápTừ đầu trụ sở UBND xã Đăk Cấm đến ngã ba giao nhau giữa đường Võ Nguyên Giáp và Tỉnh lộ 671( đồng ruộng)600.000
Võ Nguyên GiápTừ hết tường rào Trung tâm thực nghiệm và cung ứng dịch vụ Trường Cao đẳng cộng đồng Kon Tum đến ngã tư Trung Tín1.260.000
Võ Nguyên GiápDuy Tân - Ranh giới phường Đăk Cấm
Mục 79
2.400.000
Võ Nguyên Giáp
Dưới 50m
Từ ngã ba giao nhau giữa đường Võ Nguyên Giáp và Tỉnh lộ 671 (đồng ruộng) đến ranh giới phường Đăk Cấm
Dưới 50m
380.000360.000
Võ Nguyên Giáp
Từ 50m đến dưới 100m
Ranh giới địa bàn Đăk Cấm cũ và P. Duy Tân cũ đến đầu trụ sở UBND địa bàn Đăk Cấm cũ
Từ 50m đến dưới 100m
808.000504.000
Võ Nguyên Giáp
Từ 50m đến dưới 100m
Duy Tân - Ranh giới phường Đăk Cấm
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 79
1.440.000748.000
Võ Nguyên Giáp
Từ 50m đến dưới 100m
Từ hết tường rào Trung tâm thực nghiệm và cung ứng dịch vụ Trường Cao đẳng cộng đồng Kon Tum đến ngã tư Trung Tín
Từ 50m đến dưới 100m
808.000504.000
Võ Nguyên Giáp
Dưới 50m
Từ ranh giới phường Đăk Cấm- Đến hết tường rào Trung tâm thực nghiệm và cung ứng dịch vụ Trường Cao đẳng cộng đồng Kon Tum
Dưới 50m
736.000600.000
Võ Nguyên Giáp
Dưới 50m
Từ hết tường rào Trung tâm thực nghiệm và cung ứng dịch vụ Trường Cao đẳng cộng đồng Kon Tum đến ngã tư Trung Tín
Dưới 50m
1.008.000632.000
Võ Nguyên Giáp
Dưới 50m
Ranh giới địa bàn Đăk Cấm cũ và P. Duy Tân cũ đến đầu trụ sở UBND địa bàn Đăk Cấm cũ
Dưới 50m
1.008.000632.000
Võ Nguyên Giáp
Từ 50m đến dưới 100m
Từ ranh giới phường Đăk Cấm- Đến hết tường rào Trung tâm thực nghiệm và cung ứng dịch vụ Trường Cao đẳng cộng đồng Kon Tum
Từ 50m đến dưới 100m
588.000480.000
Võ Nguyên Giáp
Dưới 50m
Duy Tân - Ranh giới phường Đăk Cấm
Dưới 50m
Mục 79
1.800.000936.000
Võ Nguyên Giáp
Từ 50m đến dưới 100m
Từ ngã ba giao nhau giữa đường Võ Nguyên Giáp và Tỉnh lộ 671 (đồng ruộng) đến ranh giới phường Đăk Cấm
Từ 50m đến dưới 100m
304.000288.000
Võ Nguyên Giáp
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đầu trụ sở UBND xã Đăk Cấm đến ngã ba giao nhau giữa đường Võ Nguyên Giáp và Tỉnh lộ 671( đồng ruộng)
Từ 50m đến dưới 100m
456.000432.000
Võ Nguyên Giáp
Dưới 50m
Từ đầu trụ sở UBND xã Đăk Cấm đến ngã ba giao nhau giữa đường Võ Nguyên Giáp và Tỉnh lộ 671( đồng ruộng)
Dưới 50m
572.000540.000
Võ Thị SáuToàn bộ
Mục 197
1.260.000
Võ Thị Sáu
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 197
808.000504.000
Võ Thị Sáu
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 197
1.008.000632.000
Võ Văn DũngToàn bộ
Mục 54
2.000.000
Võ Văn Dũng
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 54
1.200.000624.000
Võ Văn Dũng
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 54
1.500.000780.000
Võ Văn TầnToàn bộ
Mục 205
400.000
Võ Văn Tần
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 205
380.000360.000
Võ Văn Tần
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 205
304.000288.000
Văn CaoToàn bộ
Mục 23
600.000
Văn Cao
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 23
572.000540.000
Văn Cao
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 23
456.000432.000
Vương Thừa VũToàn Tuyến
Mục 272
1.260.000
Vương Thừa Vũ
Dưới 50m
Toàn Tuyến
Dưới 50m
Mục 272
1.008.000632.000
Vương Thừa Vũ
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn Tuyến
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 272
808.000504.000
WừuToàn bộ
Mục 276
920.000
Wừu
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 276
736.000600.000
Wừu
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 276
588.000480.000
Xuân DiệuToàn bộ
Mục 47
1.260.000
Xuân Diệu
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 47
1.008.000632.000
Xuân Diệu
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 47
808.000504.000
Y BóTừ đường Trường Sa đến đường Trường Sa
Mục 12
3.640.000
Y Bó
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường Trường Sa đến đường Trường Sa
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 12
1.660.000852.000
Y Bó
Dưới 50m
Từ đường Trường Sa đến đường Trường Sa
Dưới 50m
Mục 12
2.076.0001.064.000
Y ChởToàn bộ
Mục 37
400.000
Y Chở
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 37
304.000288.000
Y Chở
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 37
380.000360.000
Y NhấtToàn bộ
Mục 171
600.000
Y Nhất
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 171
456.000432.000
Y Nhất
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 171
572.000540.000
Y ĐônToàn bộ
Mục 76
600.000
Y Đôn
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 76
572.000540.000
Y Đôn
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 76
456.000488.000
Yết KiêuToàn bộ
Mục 130
1.640.000
Yết Kiêu
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 130
984.000512.000
Yết Kiêu
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 130
1.232.000640.000
Âu CơHoàng Thị Loan - Huỳnh Đăng Thơ
Mục 38
1.640.000
Âu CơHuỳnh Đăng Thơ - Lạc Long Quân920.000
Âu Cơ
Dưới 50m
Hoàng Thị Loan - Huỳnh Đăng Thơ
Dưới 50m
Mục 38
1.232.000640.000
Âu Cơ
Từ 50m đến dưới 100m
Huỳnh Đăng Thơ - Lạc Long Quân
Từ 50m đến dưới 100m
588.000480.000
Âu Cơ
Từ 50m đến dưới 100m
Hoàng Thị Loan - Huỳnh Đăng Thơ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 38
984.000512.000
Âu Cơ
Dưới 50m
Huỳnh Đăng Thơ - Lạc Long Quân
Dưới 50m
736.000600.000
Ông Ích KhiêmToàn bộ
Mục 124
2.000.000
Ông Ích Khiêm
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 124
1.500.000780.000
Ông Ích Khiêm
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 124
1.200.000624.000
Đinh Công TrángNgô Thì Nhậm - Trường Chinh2.000.000
Đinh Công TrángDuy Tân - Ngô Thì Nhậm
Mục 245
1.640.000
Đinh Công TrángĐường bê tông liền kề Số nhà 150 đường Đinh Công Tráng400.000
Đinh Công Tráng
Từ 50m đến dưới 100m
Duy Tân - Ngô Thì Nhậm
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 245
984.000512.000
Đinh Công Tráng
Dưới 50m
Đường bê tông liền kề Số nhà 150 đường Đinh Công Tráng
Dưới 50m
380.000360.000
Đinh Công Tráng
Từ 50m đến dưới 100m
Đường bê tông liền kề Số nhà 150 đường Đinh Công Tráng
Từ 50m đến dưới 100m
304.000288.000
Đinh Công Tráng
Từ 50m đến dưới 100m
Ngô Thì Nhậm - Trường Chinh
Từ 50m đến dưới 100m
1.200.000624.000
Đinh Công Tráng
Dưới 50m
Duy Tân - Ngô Thì Nhậm
Dưới 50m
Mục 245
1.232.000640.000
Đinh Công Tráng
Dưới 50m
Ngô Thì Nhậm - Trường Chinh
Dưới 50m
1.500.000780.000
Đinh Gia KhánhTừ Phan Kế Bính - Hết đất Trường THPT Ngô Mây
Mục 122
920.000
Đinh Gia KhánhTừ hết đất Trường THPT Ngô Mây - Hết đường600.000
Đinh Gia Khánh
Dưới 50m
Từ hết đất Trường THPT Ngô Mây - Hết đường
Dưới 50m
572.000540.000
Đinh Gia Khánh
Từ 50m đến dưới 100m
Từ hết đất Trường THPT Ngô Mây - Hết đường
Từ 50m đến dưới 100m
456.000432.000
Đinh Gia Khánh
Dưới 50m
Từ Phan Kế Bính - Hết đất Trường THPT Ngô Mây
Dưới 50m
Mục 122
736.000600.000
Đinh Gia Khánh
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Phan Kế Bính - Hết đất Trường THPT Ngô Mây
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 122
588.000480.000
Đinh NúpToàn bộ
Mục 177
600.000
Đinh Núp
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 177
572.000540.000
Đinh Núp
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 177
456.000432.000
Đinh Tiên HoàngToàn bộ
Mục 99
920.000
Đinh Tiên Hoàng
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 99
736.000600.000
Đinh Tiên Hoàng
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 99
588.000480.000
Đoàn KhuêToàn bộ
Mục 125
600.000
Đoàn Khuê
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 125
572.000540.000
Đoàn Khuê
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 125
456.000432.000
Đoàn Thị ĐiểmLê Lợi - Bà Triệu6.000.000
Đoàn Thị ĐiểmNgô Quyền - Trần Hưng Đạo
Mục 67
10.080.000
Đoàn Thị ĐiểmTrần Hưng Đạo - Lê Lợi7.200.000
Đoàn Thị ĐiểmBà Triệu - Hết5.000.000
Đoàn Thị Điểm
Từ 50m đến dưới 100m
Lê Lợi - Bà Triệu
Từ 50m đến dưới 100m
2.112.0001.056.000
Đoàn Thị Điểm
Dưới 50m
Lê Lợi - Bà Triệu
Dưới 50m
2.640.0001.320.000
Đoàn Thị Điểm
Từ 50m đến dưới 100m
Bà Triệu - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
1.960.0001.000.000
Đoàn Thị Điểm
Từ 50m đến dưới 100m
Ngô Quyền - Trần Hưng Đạo
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 67
2.340.0001.292.000
Đoàn Thị Điểm
Dưới 50m
Bà Triệu - Hết
Dưới 50m
2.452.0001.252.000
Đoàn Thị Điểm
Dưới 50m
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi
Dưới 50m
2.764.0001.332.000
Đoàn Thị Điểm
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi
Từ 50m đến dưới 100m
2.212.0001.064.000
Đoàn Thị Điểm
Dưới 50m
Ngô Quyền - Trần Hưng Đạo
Dưới 50m
Mục 67
2.924.0001.612.000
Đàm Quang TrungTừ Lê Văn Việt đến đường Cao Xuân Huy
Mục 255
3.640.000
Đàm Quang Trung
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Lê Văn Việt đến đường Cao Xuân Huy
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 255
1.660.000852.000
Đàm Quang Trung
Dưới 50m
Từ Lê Văn Việt đến đường Cao Xuân Huy
Dưới 50m
Mục 255
2.076.0001.064.000
Đào Duy AnhToàn bộ
Mục 3
920.000
Đào Duy Anh
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 3
736.000600.000
Đào Duy Anh
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 3
588.000480.000
Đào Duy TừBà Triệu - Cao Bá Quát2.400.000
Đào Duy TừTrường Chinh - Hết1.260.000
Đào Duy TừNguyễn Huệ - Bắc Kạn
Mục 258
3.640.000
Đào Duy TừCao Bá Quát - Trường Chinh1.640.000
Đào Duy TừBắc Kạn - Bà Triệu4.320.000
Đào Duy Từ
Từ 50m đến dưới 100m
Bà Triệu - Cao Bá Quát
Từ 50m đến dưới 100m
1.440.000748.000
Đào Duy Từ
Dưới 50m
Bắc Kạn - Bà Triệu
Dưới 50m
2.260.0001.156.000
Đào Duy Từ
Dưới 50m
Cao Bá Quát - Trường Chinh
Dưới 50m
1.232.000640.000
Đào Duy Từ
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Huệ - Bắc Kạn
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 258
1.660.000852.000
Đào Duy Từ
Từ 50m đến dưới 100m
Cao Bá Quát - Trường Chinh
Từ 50m đến dưới 100m
984.000512.000
Đào Duy Từ
Từ 50m đến dưới 100m
Trường Chinh - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
808.000504.000
Đào Duy Từ
Dưới 50m
Bà Triệu - Cao Bá Quát
Dưới 50m
1.800.000936.000
Đào Duy Từ
Dưới 50m
Trường Chinh - Hết
Dưới 50m
1.008.000632.000
Đào Duy Từ
Dưới 50m
Nguyễn Huệ - Bắc Kạn
Dưới 50m
Mục 258
2.076.0001.064.000
Đào Duy Từ
Từ 50m đến dưới 100m
Bắc Kạn - Bà Triệu
Từ 50m đến dưới 100m
1.808.000928.000
Đào Đình LuyệnTừ đường Trường Sa đến đường Cao Xuân Huy
Mục 148
4.320.000
Đào Đình Luyện
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường Trường Sa đến đường Cao Xuân Huy
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 148
1.808.000928.000
Đào Đình Luyện
Dưới 50m
Từ đường Trường Sa đến đường Cao Xuân Huy
Dưới 50m
Mục 148
2.260.0001.156.000
Đường Bê tôngCạnh Trạm khí tượng thủy văn cũ (đường Bắc Kạn đến hết đường bê tông)
Mục 297
600.000
Đường Bê tông
Dưới 50m
Cạnh Trạm khí tượng thủy văn cũ (đường Bắc Kạn đến hết đường bê tông)
Dưới 50m
Mục 297
572.000540.000
Đường Bê tông
Từ 50m đến dưới 100m
Cạnh Trạm khí tượng thủy văn cũ (đường Bắc Kạn đến hết đường bê tông)
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 297
456.000432.000
Đường Kè Dã Tượng
Mục 298
1.260.000
Đường Kè Dã Tượng
Dưới 50m
Dưới 50m
Dưới 50m
Mục 298
1.008.000632.000
Đường Kè Dã Tượng
Từ 50m đến dưới 100m
Từ 50m đến dưới 100m
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 298
808.000504.000
Đường Nguyễn Hữu Cầu (nối dài)Đoạn Trần Nhân Tông - đường Trường Chinh4.320.000
Đường Nguyễn Hữu Cầu (nối dài)
Dưới 50m
Đoạn Trần Nhân Tông - đường Trường Chinh
Dưới 50m
2.260.0001.156.000
Đường Nguyễn Hữu Cầu (nối dài)
Từ 50m đến dưới 100m
Đoạn Trần Nhân Tông - đường Trường Chinh
Từ 50m đến dưới 100m
1.808.000928.000
Đường Nguyễn Trãi
Mục 291
920.000
Đường Nguyễn Trãi
Từ 50m đến dưới 100m
Từ 50m đến dưới 100m
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 291
588.000480.000
Đường Nguyễn Trãi
Dưới 50m
Dưới 50m
Dưới 50m
Mục 291
736.000600.000
Đường QH rộng 6m (khu vực sân bay cũ)Đường QH số 1
Mục 284
2.400.000
Đường QH rộng 6m (khu vực sân bay cũ)
Dưới 50m
Đường QH số 1
Dưới 50m
Mục 284
1.800.000936.000
Đường QH rộng 6m (khu vực sân bay cũ)
Từ 50m đến dưới 100m
Đường QH số 1
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 284
1.440.000748.000
Đường QH số 2Trần Đăng Ninh - đến Đoàn Khuê
Mục 293
920.000
Đường QH số 2
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Đăng Ninh - đến Đoàn Khuê
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 293
588.000480.000
Đường QH số 2
Dưới 50m
Trần Đăng Ninh - đến Đoàn Khuê
Dưới 50m
Mục 293
736.000600.000
Đường Quy hoạch số 2Từ ngã 3 nhà bà Trần Thị Thu Hà - Hết1.640.000
Đường Quy hoạch số 2Phan Đình Phùng - Ngã 3 nhà bà Trần Thị Thu Hà
Mục 301
1.640.000
Đường Quy hoạch số 2
Từ 50m đến dưới 100m
Từ ngã 3 nhà bà Trần Thị Thu Hà - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
984.000512.000
Đường Quy hoạch số 2
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Ngã 3 nhà bà Trần Thị Thu Hà
Dưới 50m
Mục 301
1.232.000640.000
Đường Quy hoạch số 2
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Ngã 3 nhà bà Trần Thị Thu Hà
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 301
984.000512.000
Đường Quy hoạch số 2
Dưới 50m
Từ ngã 3 nhà bà Trần Thị Thu Hà - Hết
Dưới 50m
1.232.000640.000
Đường Vào khu TTHC thành phốTừ khu TTHC thành phố - Đến Giáp khu đô thị Bắc Duy Tân920.000
Đường Vào khu TTHC thành phốTừ đường hẻm 95 Võ Nguyên Giáp - khu TTHC thành phố)920.000
Đường Vào khu TTHC thành phốTừ ngã 5 vòng xuyến Đắk Cấm - Đường nhánh giao nhau với (hẻm 95 Võ Nguyên Giáp)
Mục 299
920.000
Đường Vào khu TTHC thành phố
Dưới 50m
Từ khu TTHC thành phố - Đến Giáp khu đô thị Bắc Duy Tân
Dưới 50m
736.000600.000
Đường Vào khu TTHC thành phố
Dưới 50m
Từ ngã 5 vòng xuyến Đắk Cấm - Đường nhánh giao nhau với (hẻm 95 Võ Nguyên Giáp)
Dưới 50m
Mục 299
736.000600.000
Đường Vào khu TTHC thành phố
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường hẻm 95 Võ Nguyên Giáp - khu TTHC thành phố)
Từ 50m đến dưới 100m
588.000480.000
Đường Vào khu TTHC thành phố
Từ 50m đến dưới 100m
Từ ngã 5 vòng xuyến Đắk Cấm - Đường nhánh giao nhau với (hẻm 95 Võ Nguyên Giáp)
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 299
588.000480.000
Đường Vào khu TTHC thành phố
Từ 50m đến dưới 100m
Từ khu TTHC thành phố - Đến Giáp khu đô thị Bắc Duy Tân
Từ 50m đến dưới 100m
588.000480.000
Đường Vào khu TTHC thành phố
Dưới 50m
Từ đường hẻm 95 Võ Nguyên Giáp - khu TTHC thành phố)
Dưới 50m
736.000600.000
Đường bao khu dân cư phía BắcĐoạn từ đường Trần Phú - Nhà Công vụ công An2.840.000
Đường bao khu dân cư phía BắcĐoạn đường thuộc phường Kontum
Mục 282
600.000
Đường bao khu dân cư phía BắcĐoạn từ nhà Công vụ công an - đường Hoàng Diệu (nối dài)1.640.000
Đường bao khu dân cư phía BắcTừ đường Hoàng Diệu (nối dài) - Hết1.260.000
Đường bao khu dân cư phía Bắc
Dưới 50m
Từ đường Hoàng Diệu (nối dài) - Hết
Dưới 50m
1.008.000632.000
Đường bao khu dân cư phía Bắc
Dưới 50m
Đoạn từ đường Trần Phú - Nhà Công vụ công An
Dưới 50m
2.132.0001.108.000
Đường bao khu dân cư phía Bắc
Từ 50m đến dưới 100m
Đoạn từ nhà Công vụ công an - đường Hoàng Diệu (nối dài)
Từ 50m đến dưới 100m
984.000512.000
Đường bao khu dân cư phía Bắc
Dưới 50m
Đoạn đường thuộc phường Kontum
Dưới 50m
Mục 282
572.000540.000
Đường bao khu dân cư phía Bắc
Dưới 50m
Đoạn từ nhà Công vụ công an - đường Hoàng Diệu (nối dài)
Dưới 50m
1.232.000640.000
Đường bao khu dân cư phía Bắc
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường Hoàng Diệu (nối dài) - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
808.000504.000
Đường bao khu dân cư phía Bắc
Từ 50m đến dưới 100m
Đoạn đường thuộc phường Kontum
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 282
456.000432.000
Đường bao khu dân cư phía Bắc
Từ 50m đến dưới 100m
Đoạn từ đường Trần Phú - Nhà Công vụ công An
Từ 50m đến dưới 100m
1.704.000888.000
Đường bao khu dân cư phía NamĐoạn đường thuộc phường Đăk Bla
Mục 288
920.000
Đường bao khu dân cư phía Nam
Từ 50m đến dưới 100m
Đoạn đường thuộc phường Đăk Bla
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 288
588.000480.000
Đường bao khu dân cư phía Nam
Dưới 50m
Đoạn đường thuộc phường Đăk Bla
Dưới 50m
Mục 288
736.000600.000
Đường giao thông kết nối từ đường Hồ Chí Minh đi Quốc lộ 24
Mục 289
1.260.000
Đường giao thông kết nối từ đường Hồ Chí Minh đi Quốc lộ 24
Dưới 50m
Dưới 50m
Dưới 50m
Mục 289
1.008.000632.000
Đường giao thông kết nối từ đường Hồ Chí Minh đi Quốc lộ 24
Từ 50m đến dưới 100m
Từ 50m đến dưới 100m
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 289
808.000504.000
Đường nhánh đường Tôn Đức ThắngTừ đường Tôn Đức Thắng đến CCN- TTCN Thanh Trung
Mục 217
400.000
Đường nhánh đường Tôn Đức Thắng
Dưới 50m
Từ đường Tôn Đức Thắng đến CCN- TTCN Thanh Trung
Dưới 50m
Mục 217
380.000360.000
Đường nhánh đường Tôn Đức Thắng
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường Tôn Đức Thắng đến CCN- TTCN Thanh Trung
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 217
304.000288.000
Đường nhựa
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên
Từ ngã tư tuyến 2 đường vào kho đạn - Đi cầu tràn địa bàn xã Đăk Rơ Wa
Mục 312
400.000
Đường nhựa
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên
Từ Ngã tư thôn 9, thôn 8 - Đi ngã ba thôn 9 cầu tràn địa bàn xã Đăk Rơ Wa
Mục 311
400.000
Đường nhựa
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên › Dưới 50m
Từ ngã tư tuyến 2 đường vào kho đạn - Đi cầu tràn địa bàn xã Đăk Rơ Wa
Dưới 50m
Mục 312
380.000360.000
Đường nhựa
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên › Từ 50m đến dưới 100m
Từ Ngã tư thôn 9, thôn 8 - Đi ngã ba thôn 9 cầu tràn địa bàn xã Đăk Rơ Wa
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 311
304.000288.000
Đường nhựa
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên › Từ 50m đến dưới 100m
Từ ngã tư tuyến 2 đường vào kho đạn - Đi cầu tràn địa bàn xã Đăk Rơ Wa
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 312
304.000288.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Nguồn: Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.

Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Quảng Ngãi.