Bảng giá đất Phường Thái Bình, Hưng Yên từ 01/01/2026

416 đoạn tuyến, khu vực theo 5 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 812/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc. Đang xem trang 1/2.

Giá đất ở tại đô thị cao nhất tại Phường Thái Bình140.000.000 đồng/m² (vị trí 1, Phố Nguyễn Thị Minh Khai, đoạn Phố Lê Quý Đôn đến Đường Lý Bôn), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.

Nghị quyết 812/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026

Giá trong bảng chưa gồm hệ số điều chỉnh giá đất do UBND tỉnh ban hành; phạm vi áp dụng hệ số do từng tỉnh quy định. Nghĩa vụ tài chính chốt theo văn bản có hiệu lực tại thời điểm phát sinh.

Đất ở tại đô thị (138 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn (từ - đến)Vị trí 1Vị trí 2Vị trí 3Vị trí 4
Các khu dân cư còn lạiĐường rộng từ 7m đến dưới 15m
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.60
14.000.000
Các khu dân cư còn lạiĐường rộng từ 3,5m đến dưới 7m
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.60
8.000.000
Các khu dân cư còn lạiĐường rộng từ 15m trở lên
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.60
16.000.000
Các thửa đất còn lại
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.47
1.100.000
Các đường khácCác đoạn đường xã còn lại thuộc xã Tân Hòa (cũ)
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.43
4.900.0003.900.0002.900.0001.700.000
Các đường khácNgã ba giáp trung tâm bảo trợ xã hội - Đường ĐT.454
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.43
6.000.0003.900.0002.900.0001.700.000
Các đường khácCác đoạn đường xã thuộc xã Phúc Thành (cũ)
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.43
4.200.0002.200.0001.900.0001.600.000
Các đường khácCác đoạn đường xã còn lại thuộc xã Tân Phong (cũ)
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.43
3.100.0002.600.0001.900.0001.700.000
Các đường khácCống Đình - Cống Mễ Sơn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.43
3.900.0002.600.0001.900.0001.700.000
Các đường khácCác đoạn đường xã thuộc xã Tân Bình (cũ)
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.43
15.000.0009.000.0008.200.0007.600.000
Các đường khácNgã ba giáp trụ sở UBND xã Tân Phong (cũ) - Cống Mễ Sơn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.43
4.700.0002.600.0001.900.0001.700.000
Dự án phát triển nhà ở khu dân cư phố Bùi Sĩ TiêmCác đường nội bộ còn lại
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.53
19.700.000
Dự án phát triển nhà ở khu dân cư phố Bùi Sĩ TiêmĐường số 2 và ngõ 248 phố Bùi Sỹ Tiêm
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.53
23.700.000
Khu dân cư mới thôn Phúc Trung BắcĐường nội bộ còn lại
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.57
5.000.000
Khu dân cư mới thôn Phúc Trung BắcĐường ĐH.08
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.57
8.200.000
Khu dân cư quy hoạch giáp khu 5% TBS Sông TràĐường quy hoạch rộng trên 30m (đường đôi)
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.58
19.900.000
Khu dân cư quy hoạch giáp khu 5% TBS Sông TràĐường nội bộ còn lại
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.58
11.000.000
Khu dân cư tại khu đất giáp khu tái định cư khu công nghiệp TBS Sông TràĐường nội bộ còn lại
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.59
11.500.000
Khu dân cư tại khu đất giáp khu tái định cư khu công nghiệp TBS Sông TràĐường QH số 1
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.59
20.400.000
Khu dân cư tại khu đất giáp khu tái định cư khu công nghiệp TBS Sông TràĐường nối thành phố Thái Bình với đường Thái Bình - Hà Nam
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.59
20.400.000
Khu đất 5% khu công nghiệp Sông TràĐường gom
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.55
22.100.000
Khu đất 5% khu công nghiệp Sông TràĐường nội bộ còn lại
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.55
11.000.000
Khu đất 5% khu công nghiệp Sông TràĐường đôi
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.55
19.900.000
Phố Bùi Quang DũngĐường Quách Đình Bảo - Giáp khu dân cư Cửa đình Nhân Thanh
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.18
25.200.00014.600.00010.300.0007.300.000
Phố Bùi Quang DũngĐường Trần Thủ Độ - Đường Quách Đình Bảo
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.18
29.200.00016.100.00011.700.0008.100.000
Phố Bùi Sĩ TiêmĐường Lý Bôn - Đường Nguyễn Doãn Cử
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.19
32.800.00017.700.00012.400.0008.900.000
Phố Bùi Sĩ TiêmĐường Trần Quang Khải - Phố Lê Quý Đôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.19
28.700.00017.700.00012.400.0008.900.000
Phố Bùi Sĩ TiêmPhố Lê Quý Đôn - Đường Lý Bôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.19
20.700.00015.000.00011.700.0007.300.000
Phố Bồ XuyênPhố Lê Quý Đôn - Phố Lý Thường Kiệt
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.17
55.000.00021.000.00019.000.00011.600.000
Phố Hai Bà TrưngPhố Lý Thường Kiệt - Phố Nguyễn Thái Học
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.23
115.000.00029.300.00020.600.00014.700.000
Phố Hoàng DiệuPhố Trần Hưng Đạo - Phố Hai Bà Trưng
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.24
60.300.00023.400.00016.400.00013.600.000
Phố Hoàng DiệuPhố Hai Bà Trưng - Đường Trần Thánh Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.24
64.500.00023.400.00016.400.00013.600.000
Phố Hoàng Văn ThụPhố Lê Lợi - Đường Trần Thánh Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.25
62.400.00021.500.00015.100.00013.500.000
Phố Lê LợiPhố Lý Thường Kiệt - Phố Lê Quý Đôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.26
115.000.00029.300.00020.600.00014.700.000
Phố Lê Quý ĐônPhố Trần Thái Tông - Phố Trần Hưng Đạo
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.27
137.000.00032.800.00023.000.00020.300.000
Phố Lê Quý ĐônGiáp nhà máy cơ khí 2-9 - Phố Trần Thái Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.27
90.000.00021.000.00015.300.00012.500.000
Phố Lê Quý ĐônĐường Trần Thủ Độ - Phố Bùi Sĩ Tiêm
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.27
51.500.00022.000.00015.400.00011.000.000
Phố Lê Quý ĐônPhố Trần Hưng Đạo - Phố Lê Lợi
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.27
120.000.00032.800.00023.000.00020.300.000
Phố Lê Quý ĐônPhố Lê Lợi - Đường Trần Thánh Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.27
133.000.00032.800.00023.000.00020.300.000
Phố Lê Quý ĐônNgõ 147 phố Lê Quý Đôn - Nhà máy cơ khí 2-9
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.27
78.000.00017.600.00012.700.0009.400.000
Phố Lê Quý ĐônPhố Bùi Sĩ Tiêm - Ngõ 147 phố Lê Quý Đôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.27
58.500.00017.600.00012.700.0009.400.000
Phố Lý Thường KiệtPhố Đặng Nghiễm - Phố Lê Lợi
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.28
85.100.00032.800.00023.000.00016.400.000
Phố Lý Thường KiệtPhố Lê Lợi - Đường Trần Thánh Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.28
89.200.00027.900.00020.300.00014.000.000
Phố Máy XayPhố Lý Thường Kiệt - Đường Trần Quang Khải
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.29
57.200.00025.700.00018.700.00013.700.000
Phố Nguyễn DuPhố Hai Bà Trưng - Đường Trần Thánh Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.31
71.000.00028.000.00022.800.00014.800.000
Phố Nguyễn Thái HọcPhố Hai Bà Trưng - Đường Trần Thánh Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.32
89.400.00023.400.00017.600.00013.500.000
Phố Nguyễn Thị Minh KhaiPhố Lê Quý Đôn - Đường Lý Bôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.33
140.000.00035.100.00024.600.00019.000.000
Phố Ngô Quang BíchNgõ 74 phố Trần Nhật Duật - Phố Trần Thái Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.30
61.700.00025.700.00020.300.00012.900.000
Phố Ngô Quang BíchPhố Trần Thái Tông - Phố Phạm Quang Lịch
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.30
55.000.00025.700.00020.300.00012.900.000
Phố Phan Bội ChâuPhố Lê Lợi - Đường Trần Thánh Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.37
75.000.00028.000.00019.600.00014.000.000
Phố Phạm Ngũ LãoPhố Trần Nhật Duật - Đường Lý Bôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.35
48.000.00021.000.00015.200.00011.600.000
Phố Phạm Quang LịchPhố Lê Quý Đôn - Đường Lý Bôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.36
45.700.00021.000.00015.200.00011.600.000
Phố Phạm Đôn LễPhố Ngô Quang Bích - Đường Lý Bôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.34
41.200.00021.000.00015.200.00011.600.000
Phố Phạm Đôn LễPhố Lê Quý Đôn - Phố Ngô Quang Bích
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.34
45.700.00021.000.00015.200.00011.600.000
Phố Quách Hữu NghiêmĐường số 18 Tiền Phong - Đường Lý Bôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.38
15.300.00013.700.0009.800.0007.800.000
Phố Quách Hữu NghiêmĐường Lý Bôn - Phương Trần Hưng Đạo
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.38
15.200.00013.700.0009.800.0007.800.000
Phố Trần Hưng ĐạoPhố Lý Thường Kiệt - Phố Đào Nguyên Phổ
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.39
97.500.00034.300.00024.100.00019.000.000
Phố Trần Hưng ĐạoĐường Trần Quang Khải - Phố Lý Thường Kiệt
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.39
83.200.00030.900.00021.700.00017.500.000
Phố Trần Hưng ĐạoPhố Đào Nguyên Phổ - Phố Lê Quý Đôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.39
117.000.00034.300.00024.100.00017.200.000
Phố Trần Khánh DưPhố Trần Thái Tông - Phố Phạm Quang Lịch
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.40
54.900.00025.700.00019.000.00016.000.000
Phố Trần Khánh DưĐường Lê Thánh Tông - Phố Trần Thái Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.40
68.600.00025.700.00019.000.00016.000.000
Phố Trần Nhật DuậtPhố Nguyễn Thị Minh Khai - Đường Lê Thánh Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.41
64.000.00025.700.00019.000.00016.000.000
Phố Trần Nhật DuậtPhố Trần Thái Tông - Phố Nguyễn Thị Minh Khai
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.41
73.200.00025.700.00019.000.00016.000.000
Phố Trần Thái TôngPhố Lê Quý Đôn - Cầu Thái Bình
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.42
80.100.00021.100.00019.000.00012.400.000
Phố Trần Thái TôngĐường Nguyễn Doãn Cử (Phía Tây Bắc đường phố); số nhà 125 (Phía Đông Nam đường phố) - Đường Lý Bôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.42
93.900.00034.900.00026.300.00021.600.000
Phố Trần Thái TôngĐường Lý Bôn - Phố Lê Quý Đôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.42
97.200.00026.200.00021.600.00020.100.000
Phố Đào Nguyên PhổPhố Trần Hưng Đạo - Phố Lê Lợi
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.21
57.900.00029.300.00022.800.00014.700.000
Phố Đặng NghiễmNgõ 38 phố Bồ Xuyên - Phố Lý Thường Kiệt
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.20
57.600.00029.300.00022.800.00014.700.000
Phố Đặng NghiễmPhố Lê Quý Đôn - Ngõ 38 phố Bồ Xuyên
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.20
76.400.00029.300.00022.800.00014.700.000
Phố Đỗ Lý KhiêmPhố Bồ Xuyên - Đường Lê Thánh Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.22
38.900.00029.300.00021.300.00014.700.000
Phố Đỗ Lý KhiêmPhố Đặng Nghiễm - Phố Bồ Xuyên
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.22
45.800.00029.300.00021.300.00014.700.000
Quốc lộ 10 (Tuyến tránh S1)Cầu Hòa Bình - Giáp phường Trần Hưng Đạo
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.1
26.300.0008.600.0006.100.0004.300.000
Đường Lê Thánh TôngPhố Lý Thường Kiệt - Đường Lý Bôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.7
43.900.00027.400.00020.200.00015.200.000
Đường Lý BônĐường Trần Thủ Độ - Phố Bùi Sĩ Tiêm
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.8
64.900.00016.200.00011.400.0008.100.000
Đường Lý BônPhố Phạm Quang Lịch - Phố Trần Thái Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.8
74.900.00028.000.00021.200.00019.000.000
Đường Lý BônPhố Trần Thái Tông - Đường Lê Thánh Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.8
107.500.00032.800.00023.000.00019.000.000
Đường Lý BônCầu Báng - Giáp phường Trần Hưng Đạo
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.8
43.100.00012.600.00011.000.0008.800.000
Đường Lý BônĐường Quách Đình Bảo - Đường Trần Thủ Độ
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.8
54.500.00016.400.00011.500.0008.200.000
Đường Lý BônPhố Bùi Sĩ Tiêm - Phố Phạm Quang Lịch
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.8
67.400.00016.600.00011.900.0008.800.000
Đường Nguyễn Doãn Cử (Ngoài khu công nghiệp)Đường Trần Thủ Độ - Công ty TNHH Hoàng Nam
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.9
25.000.00013.700.0009.600.0006.900.000
Đường Quách Đình BảoĐường Trần Quang Khải - Phố Bùi Quang Dũng
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.12
32.500.00020.500.00014.400.00010.300.000
Đường Quách Đình BảoPhố Bùi Quang Dũng - Đường Lý Bôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.12
33.800.00020.500.00015.500.00010.300.000
Đường Trần Nhân TôngPhố Lý Thường Kiệt - Thửa 191, tờ bản đồ số 191 (Đường Trần Nhân Tông, gần vị trí cầu Sắt)
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.13
27.100.00014.500.0009.100.0007.300.000
Đường Trần Nhân TôngGiáp thửa 191, tờ bản đồ số 191 (Đường Trần Nhân Tông, gần vị trí cầu Sắt) - Phố Lê Quý Đôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.13
14.500.0005.300.0003.800.0002.700.000
Đường Trần Quang KhảiCầu Thái Bình - Cầu Hòa Bình
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.14
30.000.00019.000.00015.000.00011.000.000
Đường Trần Quang KhảiĐường Trần Thánh Tông - Cầu Thái Bình
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.14
41.600.00021.100.00016.600.00011.700.000
Đường Trần Thánh TôngĐường Trần Quang Khải - Cầu sang chợ Thành Đạt
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.15
50.000.00019.500.00013.700.0009.800.000
Đường Trần Thánh TôngPhố Lý Thường Kiệt - Phố Lê Quý Đôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.15
53.800.00019.500.00013.700.00010.400.000
Đường Trần Thánh TôngPhố Lê Quý Đôn - Phố Nguyễn Thái Học
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.15
41.600.00019.500.00013.700.0009.800.000
Đường Trần Thánh TôngCầu sang chợ Thành Đạt - Phố Lý Thường Kiệt
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.15
80.100.00023.400.00016.600.00011.700.000
Đường Trần Thủ ĐộPhố Lê Quý Đôn - Đường Lý Bôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.16
37.700.00021.800.00015.300.00010.900.000
Đường Trần Thủ ĐộĐường Trần Quang Khải - Phố Lê Quý Đôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.16
31.600.00017.200.00012.100.0008.600.000
Đường Trần Thủ ĐộPhố Trần Phú - Đường Nguyễn Doãn Cử
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.16
31.600.00017.200.00012.100.0008.600.000
Đường Trần Thủ ĐộĐường Lý Bôn - Phố Trần Phú
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.16
34.000.00021.800.00015.300.00010.900.000
Đường còn lại rộng từ 15m trở lên
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.44
18.000.0006.200.0004.400.0003.100.000
Đường còn lại rộng từ 3,5m đến dưới 7m
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.46
2.200.0001.600.0001.100.000
Đường còn lại rộng từ 7m đến dưới 15m
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.45
14.000.0005.100.0003.600.0002.600.000
Đường nội bộ còn lại khu dân cư cánh đồng Mẹm
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.51
19.900.000
Đường nội bộ cụm dân cư mới thôn Ô Mễ 2
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.56
8.200.000
Đường nội bộ khu dân cư Cửa Đình
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.52
17.900.000
Đường nội bộ khu dân cư giáp trường THCS Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.50
29.700.000
Đường nội bộ khu dân cư mới phường Bồ Xuyên (cũ)Khu dân cư tại khu đất Xí nghiệp Phương Đông (cũ)
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.48
40.500.000
Đường nội bộ khu dân cư mới phường Bồ Xuyên (cũ)Khu dân cư tại khu đất bộ chỉ huy quân sự tỉnh (cũ)
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.48
55.300.000
Đường nội bộ khu dân cư mới phường Bồ Xuyên (cũ)Khu dân cư tại khu đất hợp tác xã Hữu Nghị (cũ)
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.48
31.400.000
Đường nội bộ khu dân cư mới phường Bồ Xuyên (cũ)Khu dân cư tại khu đất Công ty cổ phần nông sản thực phẩm (cũ)
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.48
31.000.000
Đường nội bộ khu dân cư mới thôn Tân Quán
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.54
13.300.000
Đường qua bến xe khách Hoàng HàĐường Nguyễn Doãn Cử (Ngoài khu công nghiệp) - Đường Lý Bôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.10
27.100.00013.700.0009.600.0006.900.000
Đường số 1 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Phố Bùi Quang Dũng - Đường số 8 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
20.300.000
Đường số 10 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Phố Bùi Quang Dũng - Đường số 9 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
20.300.000
Đường số 11 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Đường số 14 Tiền Phong - Đường số 16 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
20.300.000
Đường số 12 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Phố Bùi Quang Dũng - Đường số 15 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
20.300.000
Đường số 13 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Đường số 12 Tiền Phong - Đường số 16 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
20.300.000
Đường số 14 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Phố Bùi Quang Dũng - Đường số 13 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
20.300.000
Đường số 15 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Đường số 12 Tiền Phong - Đường số 18 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
20.300.000
Đường số 16 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Phố Bùi Quang Dũng - Đường số 15 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
20.300.000
Đường số 18 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Phố Bùi Quang Dũng - Đường số 15 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
20.300.000
Đường số 2 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Đường số 3 Tiền Phong - Đường số 7 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
20.300.000
Đường số 3 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Đường số 1 Tiền Phong - Đường số 4 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
20.300.000
Đường số 4 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Phố Bùi Quang Dũng - Đường số 8 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
20.300.000
Đường số 5 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Đường số 4 Tiền Phong - Đường số 8 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
20.300.000
Đường số 6 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Đường số 1 Tiền Phong - Đường số 5 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
20.300.000
Đường số 7 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Giáp khu dân cư hiện trạng tổ 7 - Đường Quách Đình Bảo
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
20.300.00014.600.00010.300.0007.300.000
Đường số 8 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Phố Bùi Quang Dũng - Đường số 9 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
20.300.000
Đường số 9 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Giáp khu dân cư hiện trạng tổ 6 - Đường Quách Đình Bảo
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
20.300.00013.200.0009.300.0006.600.000
Đường ĐH.02 (Đường 220c cũ)Tổ dân phố Tân Quán - Giáp xã Vũ Thư
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.5
12.600.0004.800.0003.400.0002.400.000
Đường ĐH.02 (Đường 220c cũ)Đường ĐT.454 - Giáp kho vũ khí
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.5
21.900.00010.400.0009.700.0009.200.000
Đường ĐH.02 (Đường 220c cũ)Kho vũ khí - Giáp tổ dân phố Tân Quán
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.5
22.000.00010.400.0009.700.0009.200.000
Đường ĐH.08 (Đường 216 cũ)Đường ĐT.454 - Cầu Đen
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.6
5.600.0003.000.0002.100.0001.700.000
Đường ĐH.08 (Đường 216 cũ)Giáp trường Trung học cơ sở Phúc Thành - Đê sông Trà Lý
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.6
7.000.0003.100.0002.200.0001.600.000
Đường ĐH.08 (Đường 216 cũ)Cầu Đen - Trường Trung học cơ sở Phúc Thành
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.6
8.000.0003.400.0002.400.0001.700.000
Đường ĐT.454 (Đoạn nắn tuyến)Đường Lý Bôn - Giáp phường Trần Hưng Đạo
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.3
30.000.00014.600.00013.000.00011.500.000
Đường ĐT.454 (Đoạn nắn tuyến)Đường Lý Bôn - Sông Bạch
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.11
27.100.00011.700.00011.000.0007.500.000
Đường ĐT.454 (Đường 223 cũ)Quốc lộ 10 (Tuyến tránh S1) - Gốc đa Cao Nguyên
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.2
50.000.00015.000.00013.000.00011.700.000
Đường ĐT.454 (Đường 223 cũ)Đường cứu hộ - Cầu Chờ
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.2
25.200.0008.300.0005.900.0004.200.000
Đường ĐT.454 (Đường 223 cũ)Gốc đa Cao Nguyên - Đường cứu hộ
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.2
26.400.0008.600.0006.100.0004.300.000
Đường ĐT.454 (Đường 223 cũ)Cầu Chờ - Giáp xã Thư Trì
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.2
22.400.0007.500.0005.300.0003.800.000
Đường ĐT.454 (Đường 223 cũ)Cầu Báng - Quốc lộ 10 (Tuyến tránh S1)
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.2
37.000.00014.600.00013.000.00011.500.000
Đường ĐT.454AĐường ĐT.454 (Đường 223 cũ) - Ngã tư gần nhà lưu niệm Bác Hồ
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.4
15.400.0005.300.0003.800.0002.700.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại đô thị (138 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn (từ - đến)Vị trí 1Vị trí 2Vị trí 3Vị trí 4
Các khu dân cư còn lạiĐường rộng từ 3,5m đến dưới 7m
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.60
1.600.000
Các khu dân cư còn lạiĐường rộng từ 7m đến dưới 15m
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.60
2.800.000
Các khu dân cư còn lạiĐường rộng từ 15m trở lên
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.60
3.200.000
Các thửa đất còn lại
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.47
600.000
Các đường khácCác đoạn đường xã thuộc xã Tân Bình (cũ)
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.43
3.000.0001.800.0001.700.0001.600.000
Các đường khácCác đoạn đường xã còn lại thuộc xã Tân Phong (cũ)
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.43
700.000800.000700.000600.000
Các đường khácNgã ba giáp trung tâm bảo trợ xã hội - Đường ĐT.454
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.43
1.200.000800.000700.000600.000
Các đường khácNgã ba giáp trụ sở UBND xã Tân Phong (cũ) - Cống Mễ Sơn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.43
1.000.000800.000700.000600.000
Các đường khácCác đoạn đường xã thuộc xã Phúc Thành (cũ)
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.43
900.000800.000700.000600.000
Các đường khácCống Đình - Cống Mễ Sơn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.43
800.000800.000700.000600.000
Các đường khácCác đoạn đường xã còn lại thuộc xã Tân Hòa (cũ)
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.43
1.000.000800.000700.000600.000
Dự án phát triển nhà ở khu dân cư phố Bùi Sĩ TiêmĐường số 2 và ngõ 248 phố Bùi Sỹ Tiêm
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.53
4.800.000
Dự án phát triển nhà ở khu dân cư phố Bùi Sĩ TiêmCác đường nội bộ còn lại
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.53
4.000.000
Khu dân cư mới thôn Phúc Trung BắcĐường nội bộ còn lại
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.57
1.000.000
Khu dân cư mới thôn Phúc Trung BắcĐường ĐH.08
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.57
1.700.000
Khu dân cư quy hoạch giáp khu 5% TBS Sông TràĐường quy hoạch rộng trên 30m (đường đôi)
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.58
4.000.000
Khu dân cư quy hoạch giáp khu 5% TBS Sông TràĐường nội bộ còn lại
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.58
2.200.000
Khu dân cư tại khu đất giáp khu tái định cư khu công nghiệp TBS Sông TràĐường nội bộ còn lại
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.59
2.300.000
Khu dân cư tại khu đất giáp khu tái định cư khu công nghiệp TBS Sông TràĐường nối thành phố Thái Bình với đường Thái Bình - Hà Nam
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.59
4.100.000
Khu dân cư tại khu đất giáp khu tái định cư khu công nghiệp TBS Sông TràĐường QH số 1
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.59
4.100.000
Khu đất 5% khu công nghiệp Sông TràĐường gom
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.55
4.500.000
Khu đất 5% khu công nghiệp Sông TràĐường nội bộ còn lại
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.55
2.200.000
Khu đất 5% khu công nghiệp Sông TràĐường đôi
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.55
4.000.000
Phố Bùi Quang DũngĐường Trần Thủ Độ - Đường Quách Đình Bảo
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.18
5.900.0003.300.0002.400.0001.700.000
Phố Bùi Quang DũngĐường Quách Đình Bảo - Giáp khu dân cư Cửa đình Nhân Thanh
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.18
5.100.0003.000.0002.100.0001.500.000
Phố Bùi Sĩ TiêmĐường Lý Bôn - Đường Nguyễn Doãn Cử
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.19
6.600.0003.600.0002.500.0001.800.000
Phố Bùi Sĩ TiêmĐường Trần Quang Khải - Phố Lê Quý Đôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.19
5.800.0003.600.0002.500.0001.800.000
Phố Bùi Sĩ TiêmPhố Lê Quý Đôn - Đường Lý Bôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.19
4.200.0003.000.0002.400.0001.500.000
Phố Bồ XuyênPhố Lê Quý Đôn - Phố Lý Thường Kiệt
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.17
11.000.0004.200.0003.800.0002.400.000
Phố Hai Bà TrưngPhố Lý Thường Kiệt - Phố Nguyễn Thái Học
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.23
23.000.0005.900.0004.200.0003.000.000
Phố Hoàng DiệuPhố Trần Hưng Đạo - Phố Hai Bà Trưng
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.24
12.100.0004.700.0003.300.0002.800.000
Phố Hoàng DiệuPhố Hai Bà Trưng - Đường Trần Thánh Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.24
12.900.0004.700.0003.300.0002.800.000
Phố Hoàng Văn ThụPhố Lê Lợi - Đường Trần Thánh Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.25
12.500.0004.300.0003.100.0002.700.000
Phố Lê LợiPhố Lý Thường Kiệt - Phố Lê Quý Đôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.26
23.000.0005.900.0004.200.0003.000.000
Phố Lê Quý ĐônĐường Trần Thủ Độ - Phố Bùi Sĩ Tiêm
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.27
10.300.0004.400.0003.100.0002.200.000
Phố Lê Quý ĐônPhố Bùi Sĩ Tiêm - Ngõ 147 phố Lê Quý Đôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.27
11.700.0003.600.0002.600.0001.900.000
Phố Lê Quý ĐônGiáp nhà máy cơ khí 2-9 - Phố Trần Thái Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.27
18.000.0004.200.0003.100.0002.500.000
Phố Lê Quý ĐônPhố Trần Thái Tông - Phố Trần Hưng Đạo
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.27
27.400.0006.600.0004.600.0004.100.000
Phố Lê Quý ĐônNgõ 147 phố Lê Quý Đôn - Nhà máy cơ khí 2-9
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.27
15.600.0003.600.0002.600.0001.900.000
Phố Lê Quý ĐônPhố Trần Hưng Đạo - Phố Lê Lợi
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.27
24.000.0006.600.0004.600.0004.100.000
Phố Lê Quý ĐônPhố Lê Lợi - Đường Trần Thánh Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.27
26.600.0006.600.0004.600.0004.100.000
Phố Lý Thường KiệtPhố Lê Lợi - Đường Trần Thánh Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.28
17.900.0005.600.0004.100.0002.800.000
Phố Lý Thường KiệtPhố Đặng Nghiễm - Phố Lê Lợi
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.28
17.100.0006.600.0004.600.0003.300.000
Phố Máy XayPhố Lý Thường Kiệt - Đường Trần Quang Khải
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.29
11.500.0005.200.0003.800.0002.800.000
Phố Nguyễn DuPhố Hai Bà Trưng - Đường Trần Thánh Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.31
14.200.0005.600.0004.600.0003.000.000
Phố Nguyễn Thái HọcPhố Hai Bà Trưng - Đường Trần Thánh Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.32
17.900.0004.700.0003.600.0002.700.000
Phố Nguyễn Thị Minh KhaiPhố Lê Quý Đôn - Đường Lý Bôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.33
28.000.0007.100.0005.000.0003.800.000
Phố Ngô Quang BíchNgõ 74 phố Trần Nhật Duật - Phố Trần Thái Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.30
12.400.0005.200.0004.100.0002.600.000
Phố Ngô Quang BíchPhố Trần Thái Tông - Phố Phạm Quang Lịch
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.30
11.000.0005.200.0004.100.0002.600.000
Phố Phan Bội ChâuPhố Lê Lợi - Đường Trần Thánh Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.37
15.000.0005.600.0004.000.0002.800.000
Phố Phạm Ngũ LãoPhố Trần Nhật Duật - Đường Lý Bôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.35
9.600.0004.200.0003.100.0002.400.000
Phố Phạm Quang LịchPhố Lê Quý Đôn - Đường Lý Bôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.36
9.200.0004.200.0003.100.0002.400.000
Phố Phạm Đôn LễPhố Lê Quý Đôn - Phố Ngô Quang Bích
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.34
9.200.0004.200.0003.100.0002.400.000
Phố Phạm Đôn LễPhố Ngô Quang Bích - Đường Lý Bôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.34
8.300.0004.200.0003.100.0002.400.000
Phố Quách Hữu NghiêmĐường số 18 Tiền Phong - Đường Lý Bôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.38
3.100.0002.800.0002.000.0001.600.000
Phố Quách Hữu NghiêmĐường Lý Bôn - Phương Trần Hưng Đạo
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.38
3.100.0002.800.0002.000.0001.600.000
Phố Trần Hưng ĐạoĐường Trần Quang Khải - Phố Lý Thường Kiệt
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.39
16.700.0006.200.0004.400.0003.500.000
Phố Trần Hưng ĐạoPhố Lý Thường Kiệt - Phố Đào Nguyên Phổ
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.39
19.500.0006.900.0004.900.0003.800.000
Phố Trần Hưng ĐạoPhố Đào Nguyên Phổ - Phố Lê Quý Đôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.39
23.400.0006.900.0004.900.0003.500.000
Phố Trần Khánh DưPhố Trần Thái Tông - Phố Phạm Quang Lịch
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.40
11.000.0005.200.0003.800.0003.200.000
Phố Trần Khánh DưĐường Lê Thánh Tông - Phố Trần Thái Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.40
13.800.0005.200.0003.800.0003.200.000
Phố Trần Nhật DuậtPhố Nguyễn Thị Minh Khai - Đường Lê Thánh Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.41
12.800.0005.200.0003.800.0003.200.000
Phố Trần Nhật DuậtPhố Trần Thái Tông - Phố Nguyễn Thị Minh Khai
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.41
14.700.0005.200.0003.800.0003.200.000
Phố Trần Thái TôngĐường Lý Bôn - Phố Lê Quý Đôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.42
19.500.0005.300.0004.400.0004.100.000
Phố Trần Thái TôngĐường Nguyễn Doãn Cử (Phía Tây Bắc đường phố); số nhà 125 (Phía Đông Nam đường phố) - Đường Lý Bôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.42
18.800.0007.000.0005.300.0004.400.000
Phố Trần Thái TôngPhố Lê Quý Đôn - Cầu Thái Bình
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.42
16.100.0004.300.0003.800.0002.500.000
Phố Đào Nguyên PhổPhố Trần Hưng Đạo - Phố Lê Lợi
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.21
11.600.0005.900.0004.600.0003.000.000
Phố Đặng NghiễmNgõ 38 phố Bồ Xuyên - Phố Lý Thường Kiệt
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.20
11.600.0005.900.0004.600.0003.000.000
Phố Đặng NghiễmPhố Lê Quý Đôn - Ngõ 38 phố Bồ Xuyên
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.20
15.300.0005.900.0004.600.0003.000.000
Phố Đỗ Lý KhiêmPhố Bồ Xuyên - Đường Lê Thánh Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.22
7.800.0005.900.0004.300.0003.000.000
Phố Đỗ Lý KhiêmPhố Đặng Nghiễm - Phố Bồ Xuyên
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.22
9.200.0005.900.0004.300.0003.000.000
Quốc lộ 10 (Tuyến tránh S1)Cầu Hòa Bình - Giáp phường Trần Hưng Đạo
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.1
5.300.0001.800.0001.300.000900.000
Đường Lê Thánh TôngPhố Lý Thường Kiệt - Đường Lý Bôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.7
8.800.0005.500.0004.100.0003.100.000
Đường Lý BônCầu Báng - Giáp phường Trần Hưng Đạo
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.8
8.700.0002.600.0002.200.0001.800.000
Đường Lý BônPhố Trần Thái Tông - Đường Lê Thánh Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.8
21.500.0006.600.0004.600.0003.800.000
Đường Lý BônPhố Phạm Quang Lịch - Phố Trần Thái Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.8
15.000.0005.600.0004.300.0003.800.000
Đường Lý BônĐường Trần Thủ Độ - Phố Bùi Sĩ Tiêm
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.8
13.000.0003.300.0002.300.0001.700.000
Đường Lý BônPhố Bùi Sĩ Tiêm - Phố Phạm Quang Lịch
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.8
13.500.0003.400.0002.400.0001.800.000
Đường Lý BônĐường Quách Đình Bảo - Đường Trần Thủ Độ
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.8
10.900.0003.300.0002.300.0001.700.000
Đường Nguyễn Doãn Cử (Ngoài khu công nghiệp)Đường Trần Thủ Độ - Công ty TNHH Hoàng Nam
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.9
5.000.0002.800.0002.000.0001.400.000
Đường Quách Đình BảoĐường Trần Quang Khải - Phố Bùi Quang Dũng
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.12
6.500.0004.100.0002.900.0002.100.000
Đường Quách Đình BảoPhố Bùi Quang Dũng - Đường Lý Bôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.12
6.800.0004.100.0003.100.0002.100.000
Đường Trần Nhân TôngPhố Lý Thường Kiệt - Thửa 191, tờ bản đồ số 191 (Đường Trần Nhân Tông, gần vị trí cầu Sắt)
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.13
5.500.0002.900.0001.900.0001.500.000
Đường Trần Nhân TôngGiáp thửa 191, tờ bản đồ số 191 (Đường Trần Nhân Tông, gần vị trí cầu Sắt) - Phố Lê Quý Đôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.13
2.900.0001.100.000800.000600.000
Đường Trần Quang KhảiĐường Trần Thánh Tông - Cầu Thái Bình
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.14
8.400.0004.300.0003.400.0002.400.000
Đường Trần Quang KhảiCầu Thái Bình - Cầu Hòa Bình
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.14
6.000.0003.800.0003.000.0002.200.000
Đường Trần Thánh TôngPhố Lý Thường Kiệt - Phố Lê Quý Đôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.15
10.800.0003.900.0002.800.0002.100.000
Đường Trần Thánh TôngPhố Lê Quý Đôn - Phố Nguyễn Thái Học
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.15
8.400.0003.900.0002.800.0002.000.000
Đường Trần Thánh TôngCầu sang chợ Thành Đạt - Phố Lý Thường Kiệt
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.15
16.100.0004.700.0003.400.0002.400.000
Đường Trần Thánh TôngĐường Trần Quang Khải - Cầu sang chợ Thành Đạt
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.15
10.000.0003.900.0002.800.0002.000.000
Đường Trần Thủ ĐộPhố Trần Phú - Đường Nguyễn Doãn Cử
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.16
6.400.0003.500.0002.500.0001.800.000
Đường Trần Thủ ĐộĐường Trần Quang Khải - Phố Lê Quý Đôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.16
6.400.0003.500.0002.500.0001.800.000
Đường Trần Thủ ĐộĐường Lý Bôn - Phố Trần Phú
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.16
6.800.0004.400.0003.100.0002.200.000
Đường Trần Thủ ĐộPhố Lê Quý Đôn - Đường Lý Bôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.16
7.600.0004.400.0003.100.0002.200.000
Đường còn lại rộng từ 15m trở lên
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.44
3.600.0001.300.000900.000700.000
Đường còn lại rộng từ 3,5m đến dưới 7m
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.46
800.000700.000600.000
Đường còn lại rộng từ 7m đến dưới 15m
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.45
2.800.0001.100.000800.000600.000
Đường nội bộ còn lại khu dân cư cánh đồng Mẹm
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.51
4.000.000
Đường nội bộ cụm dân cư mới thôn Ô Mễ 2
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.56
1.700.000
Đường nội bộ khu dân cư Cửa Đình
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.52
3.600.000
Đường nội bộ khu dân cư giáp trường THCS Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.50
6.000.000
Đường nội bộ khu dân cư mới phường Bồ Xuyên (cũ)Khu dân cư tại khu đất bộ chỉ huy quân sự tỉnh (cũ)
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.48
11.100.000
Đường nội bộ khu dân cư mới phường Bồ Xuyên (cũ)Khu dân cư tại khu đất Công ty cổ phần nông sản thực phẩm (cũ)
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.48
6.200.000
Đường nội bộ khu dân cư mới phường Bồ Xuyên (cũ)Khu dân cư tại khu đất Xí nghiệp Phương Đông (cũ)
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.48
8.100.000
Đường nội bộ khu dân cư mới phường Bồ Xuyên (cũ)Khu dân cư tại khu đất hợp tác xã Hữu Nghị (cũ)
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.48
6.300.000
Đường nội bộ khu dân cư mới thôn Tân Quán
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.54
2.700.000
Đường qua bến xe khách Hoàng HàĐường Nguyễn Doãn Cử (Ngoài khu công nghiệp) - Đường Lý Bôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.10
5.500.0002.800.0002.000.0001.400.000
Đường số 1 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Phố Bùi Quang Dũng - Đường số 8 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
4.100.000
Đường số 10 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Phố Bùi Quang Dũng - Đường số 9 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
4.100.000
Đường số 11 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Đường số 14 Tiền Phong - Đường số 16 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
4.100.000
Đường số 12 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Phố Bùi Quang Dũng - Đường số 15 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
4.100.000
Đường số 13 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Đường số 12 Tiền Phong - Đường số 16 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
4.100.000
Đường số 14 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Phố Bùi Quang Dũng - Đường số 13 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
4.100.000
Đường số 15 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Đường số 12 Tiền Phong - Đường số 18 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
4.100.000
Đường số 16 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Phố Bùi Quang Dũng - Đường số 15 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
4.100.000
Đường số 18 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Phố Bùi Quang Dũng - Đường số 15 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
4.100.000
Đường số 2 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Đường số 3 Tiền Phong - Đường số 7 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
4.100.000
Đường số 3 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Đường số 1 Tiền Phong - Đường số 4 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
4.100.000
Đường số 4 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Phố Bùi Quang Dũng - Đường số 8 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
4.100.000
Đường số 5 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Đường số 4 Tiền Phong - Đường số 8 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
4.100.000
Đường số 6 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Đường số 1 Tiền Phong - Đường số 5 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
4.100.000
Đường số 7 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Giáp khu dân cư hiện trạng tổ 7 - Đường Quách Đình Bảo
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
4.100.0003.000.0002.100.0001.500.000
Đường số 8 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Phố Bùi Quang Dũng - Đường số 9 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
4.100.000
Đường số 9 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Giáp khu dân cư hiện trạng tổ 6 - Đường Quách Đình Bảo
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
4.100.0002.700.0001.900.0001.400.000
Đường ĐH.02 (Đường 220c cũ)Kho vũ khí - Giáp tổ dân phố Tân Quán
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.5
4.400.0002.100.0002.000.0001.900.000
Đường ĐH.02 (Đường 220c cũ)Tổ dân phố Tân Quán - Giáp xã Vũ Thư
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.5
2.600.0001.000.000700.000600.000
Đường ĐH.02 (Đường 220c cũ)Đường ĐT.454 - Giáp kho vũ khí
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.5
4.400.0002.100.0002.000.0001.900.000
Đường ĐH.08 (Đường 216 cũ)Giáp trường Trung học cơ sở Phúc Thành - Đê sông Trà Lý
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.6
1.400.000800.000700.000600.000
Đường ĐH.08 (Đường 216 cũ)Cầu Đen - Trường Trung học cơ sở Phúc Thành
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.6
1.600.000800.000700.000600.000
Đường ĐH.08 (Đường 216 cũ)Đường ĐT.454 - Cầu Đen
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.6
1.200.000800.000700.000600.000
Đường ĐT.454 (Đoạn nắn tuyến)Đường Lý Bôn - Giáp phường Trần Hưng Đạo
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.3
6.000.0003.000.0002.600.0002.300.000
Đường ĐT.454 (Đoạn nắn tuyến)Đường Lý Bôn - Sông Bạch
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.11
5.500.0002.400.0002.200.0001.500.000
Đường ĐT.454 (Đường 223 cũ)Cầu Chờ - Giáp xã Thư Trì
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.2
4.500.0001.500.0001.100.000800.000
Đường ĐT.454 (Đường 223 cũ)Đường cứu hộ - Cầu Chờ
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.2
5.100.0001.700.0001.200.000900.000
Đường ĐT.454 (Đường 223 cũ)Gốc đa Cao Nguyên - Đường cứu hộ
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.2
5.300.0001.800.0001.300.000900.000
Đường ĐT.454 (Đường 223 cũ)Quốc lộ 10 (Tuyến tránh S1) - Gốc đa Cao Nguyên
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.2
10.000.0003.000.0002.600.0002.400.000
Đường ĐT.454 (Đường 223 cũ)Cầu Báng - Quốc lộ 10 (Tuyến tránh S1)
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.2
7.400.0003.000.0002.600.0002.300.000
Đường ĐT.454AĐường ĐT.454 (Đường 223 cũ) - Ngã tư gần nhà lưu niệm Bác Hồ
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.4
3.100.0001.100.000800.000600.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất thương mại, dịch vụ tại đô thị (124 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn (từ - đến)Vị trí 1Vị trí 2Vị trí 3Vị trí 4
Các khu dân cư còn lạiĐường rộng từ 3,5m đến dưới 7m
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.60
2.000.000
Các khu dân cư còn lạiĐường rộng từ 7m đến dưới 15m
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.60
3.500.000
Các khu dân cư còn lạiĐường rộng từ 15m trở lên
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.60
4.000.000
Các thửa đất còn lại
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.47
700.000
Các đường khácCác đoạn đường xã thuộc xã Phúc Thành (cũ)
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.43
1.100.000900.000800.000700.000
Các đường khácCác đoạn đường xã thuộc xã Tân Bình (cũ)
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.43
3.800.0002.300.0002.100.0001.900.000
Các đường khácNgã ba giáp trung tâm bảo trợ xã hội - Đường ĐT.454
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.43
1.500.000900.000800.000700.000
Các đường khácCác đoạn đường xã còn lại thuộc xã Tân Phong (cũ)
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.43
800.000900.000800.000700.000
Các đường khácNgã ba giáp trụ sở UBND xã Tân Phong (cũ) - Cống Mễ Sơn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.43
1.200.000900.000800.000700.000
Các đường khácCống Đình - Cống Mễ Sơn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.43
1.000.000900.000800.000700.000
Các đường khácCác đoạn đường xã còn lại thuộc xã Tân Hòa (cũ)
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.43
1.300.000900.000800.000700.000
Dự án phát triển nhà ở khu dân cư phố Bùi Sĩ TiêmCác đường nội bộ còn lại
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.53
5.000.000
Dự án phát triển nhà ở khu dân cư phố Bùi Sĩ TiêmĐường số 2 và ngõ 248 phố Bùi Sỹ Tiêm
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.53
6.000.000
Khu dân cư mới thôn Phúc Trung BắcĐường ĐH.08
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.57
2.100.000
Khu dân cư mới thôn Phúc Trung BắcĐường nội bộ còn lại
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.57
1.300.000
Khu dân cư quy hoạch giáp khu 5% TBS Sông TràĐường nội bộ còn lại
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.58
2.800.000
Khu dân cư quy hoạch giáp khu 5% TBS Sông TràĐường quy hoạch rộng trên 30m (đường đôi)
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.58
5.000.000
Khu dân cư tại khu đất giáp khu tái định cư khu công nghiệp TBS Sông TràĐường nội bộ còn lại
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.59
2.900.000
Khu dân cư tại khu đất giáp khu tái định cư khu công nghiệp TBS Sông TràĐường nối thành phố Thái Bình với đường Thái Bình - Hà Nam
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.59
5.100.000
Khu dân cư tại khu đất giáp khu tái định cư khu công nghiệp TBS Sông TràĐường QH số 1
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.59
5.100.000
Khu đất 5% khu công nghiệp Sông TràĐường gom
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.55
5.600.000
Khu đất 5% khu công nghiệp Sông TràĐường đôi
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.55
5.000.000
Khu đất 5% khu công nghiệp Sông TràĐường nội bộ còn lại
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.55
2.800.000
Phố Bùi Quang DũngĐường Quách Đình Bảo - Giáp khu dân cư Cửa đình Nhân Thanh
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.18
6.300.0003.700.0002.600.0001.900.000
Phố Bùi Quang DũngĐường Trần Thủ Độ - Đường Quách Đình Bảo
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.18
7.300.0004.100.0003.000.0002.100.000
Phố Bùi Sĩ TiêmĐường Trần Quang Khải - Phố Lê Quý Đôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.19
7.200.0004.500.0003.100.0002.300.000
Phố Bùi Sĩ TiêmĐường Lý Bôn - Đường Nguyễn Doãn Cử
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.19
8.200.0004.500.0003.100.0002.300.000
Phố Bùi Sĩ TiêmPhố Lê Quý Đôn - Đường Lý Bôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.19
5.200.0003.800.0003.000.0001.900.000
Phố Bồ XuyênPhố Lê Quý Đôn - Phố Lý Thường Kiệt
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.17
13.800.0005.300.0004.800.0002.900.000
Phố Hai Bà TrưngPhố Lý Thường Kiệt - Phố Nguyễn Thái Học
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.23
28.800.0007.400.0005.200.0003.700.000
Phố Hoàng DiệuPhố Trần Hưng Đạo - Phố Hai Bà Trưng
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.24
15.100.0005.900.0004.100.0003.400.000
Phố Hoàng DiệuPhố Hai Bà Trưng - Đường Trần Thánh Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.24
16.200.0005.900.0004.100.0003.400.000
Phố Hoàng Văn ThụPhố Lê Lợi - Đường Trần Thánh Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.25
15.600.0005.400.0003.800.0003.400.000
Phố Lê LợiPhố Lý Thường Kiệt - Phố Lê Quý Đôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.26
28.800.0007.400.0005.200.0003.700.000
Phố Lê Quý ĐônGiáp nhà máy cơ khí 2-9 - Phố Trần Thái Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.27
22.500.0005.300.0003.900.0003.200.000
Phố Lê Quý ĐônPhố Bùi Sĩ Tiêm - Ngõ 147 phố Lê Quý Đôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.27
14.700.0004.400.0003.200.0002.400.000
Phố Lê Quý ĐônPhố Lê Lợi - Đường Trần Thánh Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.27
33.300.0008.200.0005.800.0005.100.000
Phố Lê Quý ĐônĐường Trần Thủ Độ - Phố Bùi Sĩ Tiêm
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.27
12.900.0005.500.0003.900.0002.800.000
Phố Lê Quý ĐônPhố Trần Thái Tông - Phố Trần Hưng Đạo
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.27
34.300.0008.200.0005.800.0005.100.000
Phố Lê Quý ĐônPhố Trần Hưng Đạo - Phố Lê Lợi
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.27
30.000.0008.200.0005.800.0005.100.000
Phố Lê Quý ĐônNgõ 147 phố Lê Quý Đôn - Nhà máy cơ khí 2-9
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.27
19.500.0004.400.0003.200.0002.400.000
Phố Lý Thường KiệtPhố Lê Lợi - Đường Trần Thánh Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.28
22.300.0007.000.0005.100.0003.500.000
Phố Lý Thường KiệtPhố Đặng Nghiễm - Phố Lê Lợi
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.28
21.300.0008.200.0005.800.0004.100.000
Phố Máy XayPhố Lý Thường Kiệt - Đường Trần Quang Khải
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.29
14.300.0006.500.0004.700.0003.500.000
Phố Nguyễn DuPhố Hai Bà Trưng - Đường Trần Thánh Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.31
17.800.0007.000.0005.700.0003.700.000
Phố Nguyễn Thái HọcPhố Hai Bà Trưng - Đường Trần Thánh Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.32
22.400.0005.900.0004.400.0003.400.000
Phố Nguyễn Thị Minh KhaiPhố Lê Quý Đôn - Đường Lý Bôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.33
35.000.0008.800.0006.200.0004.800.000
Phố Ngô Quang BíchPhố Trần Thái Tông - Phố Phạm Quang Lịch
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.30
13.800.0006.500.0005.100.0003.300.000
Phố Ngô Quang BíchNgõ 74 phố Trần Nhật Duật - Phố Trần Thái Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.30
15.500.0006.500.0005.100.0003.300.000
Phố Phan Bội ChâuPhố Lê Lợi - Đường Trần Thánh Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.37
18.800.0007.000.0004.900.0003.500.000
Phố Phạm Ngũ LãoPhố Trần Nhật Duật - Đường Lý Bôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.35
12.000.0005.300.0003.800.0002.900.000
Phố Phạm Quang LịchPhố Lê Quý Đôn - Đường Lý Bôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.36
11.500.0005.300.0003.800.0002.900.000
Phố Phạm Đôn LễPhố Lê Quý Đôn - Phố Ngô Quang Bích
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.34
11.500.0005.300.0003.800.0002.900.000
Phố Phạm Đôn LễPhố Ngô Quang Bích - Đường Lý Bôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.34
10.300.0005.300.0003.800.0002.900.000
Phố Quách Hữu NghiêmĐường số 18 Tiền Phong - Đường Lý Bôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.38
3.900.0003.500.0002.500.0002.000.000
Phố Quách Hữu NghiêmĐường Lý Bôn - Phương Trần Hưng Đạo
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.38
3.800.0003.500.0002.500.0002.000.000
Phố Trần Hưng ĐạoPhố Lý Thường Kiệt - Phố Đào Nguyên Phổ
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.39
24.400.0008.600.0006.100.0004.800.000
Phố Trần Hưng ĐạoĐường Trần Quang Khải - Phố Lý Thường Kiệt
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.39
20.800.0007.800.0005.500.0004.400.000
Phố Trần Hưng ĐạoPhố Đào Nguyên Phổ - Phố Lê Quý Đôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.39
29.300.0008.600.0006.100.0004.300.000
Phố Trần Khánh DưPhố Trần Thái Tông - Phố Phạm Quang Lịch
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.40
13.800.0006.500.0004.800.0004.000.000
Phố Trần Khánh DưĐường Lê Thánh Tông - Phố Trần Thái Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.40
17.200.0006.500.0004.800.0004.000.000
Phố Trần Nhật DuậtPhố Trần Thái Tông - Phố Nguyễn Thị Minh Khai
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.41
18.300.0006.500.0004.800.0004.000.000
Phố Trần Nhật DuậtPhố Nguyễn Thị Minh Khai - Đường Lê Thánh Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.41
16.000.0006.500.0004.800.0004.000.000
Phố Trần Thái TôngPhố Lê Quý Đôn - Cầu Thái Bình
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.42
20.100.0005.300.0004.800.0003.100.000
Phố Trần Thái TôngĐường Lý Bôn - Phố Lê Quý Đôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.42
24.300.0006.600.0005.400.0005.100.000
Phố Trần Thái TôngĐường Nguyễn Doãn Cử (Phía Tây Bắc đường phố); số nhà 125 (Phía Đông Nam đường phố) - Đường Lý Bôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.42
23.500.0008.800.0006.600.0005.400.000
Phố Đào Nguyên PhổPhố Trần Hưng Đạo - Phố Lê Lợi
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.21
14.500.0007.400.0005.700.0003.700.000
Phố Đặng NghiễmNgõ 38 phố Bồ Xuyên - Phố Lý Thường Kiệt
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.20
14.400.0007.400.0005.700.0003.700.000
Phố Đặng NghiễmPhố Lê Quý Đôn - Ngõ 38 phố Bồ Xuyên
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.20
19.100.0007.400.0005.700.0003.700.000
Phố Đỗ Lý KhiêmPhố Bồ Xuyên - Đường Lê Thánh Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.22
9.800.0007.400.0005.400.0003.700.000
Phố Đỗ Lý KhiêmPhố Đặng Nghiễm - Phố Bồ Xuyên
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.22
11.500.0007.400.0005.400.0003.700.000
Quốc lộ 10 (Tuyến tránh S1)Cầu Hòa Bình - Giáp phường Trần Hưng Đạo
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.1
6.600.0002.200.0001.600.0001.100.000
Đường Lê Thánh TôngPhố Lý Thường Kiệt - Đường Lý Bôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.7
11.000.0006.900.0005.100.0003.800.000
Đường Lý BônPhố Bùi Sĩ Tiêm - Phố Phạm Quang Lịch
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.8
16.900.0004.200.0003.000.0002.200.000
Đường Lý BônCầu Báng - Giáp phường Trần Hưng Đạo
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.8
10.800.0003.200.0002.800.0002.200.000
Đường Lý BônPhố Phạm Quang Lịch - Phố Trần Thái Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.8
18.800.0007.000.0005.300.0004.800.000
Đường Lý BônĐường Trần Thủ Độ - Phố Bùi Sĩ Tiêm
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.8
16.300.0004.100.0002.900.0002.100.000
Đường Lý BônPhố Trần Thái Tông - Đường Lê Thánh Tông
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.8
26.900.0008.200.0005.800.0004.800.000
Đường Lý BônĐường Quách Đình Bảo - Đường Trần Thủ Độ
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.8
13.700.0004.100.0002.900.0002.100.000
Đường Nguyễn Doãn Cử (Ngoài khu công nghiệp)Đường Trần Thủ Độ - Công ty TNHH Hoàng Nam
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.9
6.300.0003.500.0002.400.0001.800.000
Đường Quách Đình BảoPhố Bùi Quang Dũng - Đường Lý Bôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.12
8.500.0005.200.0003.900.0002.600.000
Đường Quách Đình BảoĐường Trần Quang Khải - Phố Bùi Quang Dũng
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.12
8.200.0005.200.0003.600.0002.600.000
Đường Trần Nhân TôngPhố Lý Thường Kiệt - Thửa 191, tờ bản đồ số 191 (Đường Trần Nhân Tông, gần vị trí cầu Sắt)
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.13
6.800.0003.700.0002.300.0001.900.000
Đường Trần Nhân TôngGiáp thửa 191, tờ bản đồ số 191 (Đường Trần Nhân Tông, gần vị trí cầu Sắt) - Phố Lê Quý Đôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.13
3.700.0001.400.0001.000.000700.000
Đường Trần Quang KhảiĐường Trần Thánh Tông - Cầu Thái Bình
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.14
10.400.0005.300.0004.200.0003.000.000
Đường Trần Quang KhảiCầu Thái Bình - Cầu Hòa Bình
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.14
7.500.0004.800.0003.800.0002.800.000
Đường Trần Thánh TôngCầu sang chợ Thành Đạt - Phố Lý Thường Kiệt
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.15
20.100.0005.900.0004.200.0003.000.000
Đường Trần Thánh TôngĐường Trần Quang Khải - Cầu sang chợ Thành Đạt
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.15
12.500.0004.900.0003.500.0002.500.000
Đường Trần Thánh TôngPhố Lý Thường Kiệt - Phố Lê Quý Đôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.15
13.500.0004.900.0003.500.0002.600.000
Đường Trần Thánh TôngPhố Lê Quý Đôn - Phố Nguyễn Thái Học
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.15
10.400.0004.900.0003.500.0002.500.000
Đường Trần Thủ ĐộĐường Lý Bôn - Phố Trần Phú
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.16
8.500.0005.500.0003.900.0002.800.000
Đường Trần Thủ ĐộPhố Lê Quý Đôn - Đường Lý Bôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.16
9.500.0005.500.0003.900.0002.800.000
Đường Trần Thủ ĐộĐường Trần Quang Khải - Phố Lê Quý Đôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.16
7.900.0004.300.0003.100.0002.200.000
Đường Trần Thủ ĐộPhố Trần Phú - Đường Nguyễn Doãn Cử
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.16
7.900.0004.300.0003.100.0002.200.000
Đường còn lại rộng từ 15m trở lên
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.44
4.500.0001.600.0001.100.000800.000
Đường còn lại rộng từ 3,5m đến dưới 7m
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.46
900.000800.000700.000
Đường còn lại rộng từ 7m đến dưới 15m
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.45
3.500.0001.300.000900.000700.000
Đường nội bộ còn lại khu dân cư cánh đồng Mẹm
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.51
5.000.000
Đường nội bộ cụm dân cư mới thôn Ô Mễ 2
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.56
2.100.000
Đường nội bộ khu dân cư Cửa Đình
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.52
4.500.000
Đường nội bộ khu dân cư giáp trường THCS Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.50
7.500.000
Đường nội bộ khu dân cư mới phường Bồ Xuyên (cũ)Khu dân cư tại khu đất Xí nghiệp Phương Đông (cũ)
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.48
10.200.000
Đường nội bộ khu dân cư mới phường Bồ Xuyên (cũ)Khu dân cư tại khu đất hợp tác xã Hữu Nghị (cũ)
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.48
7.900.000
Đường nội bộ khu dân cư mới phường Bồ Xuyên (cũ)Khu dân cư tại khu đất Công ty cổ phần nông sản thực phẩm (cũ)
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.48
7.800.000
Đường nội bộ khu dân cư mới phường Bồ Xuyên (cũ)Khu dân cư tại khu đất bộ chỉ huy quân sự tỉnh (cũ)
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.48
13.900.000
Đường nội bộ khu dân cư mới thôn Tân Quán
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.54
3.400.000
Đường qua bến xe khách Hoàng HàĐường Nguyễn Doãn Cử (Ngoài khu công nghiệp) - Đường Lý Bôn
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Mục 100.10
6.800.0003.500.0002.400.0001.800.000
Đường số 1 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Phố Bùi Quang Dũng - Đường số 8 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
5.100.000
Đường số 10 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Phố Bùi Quang Dũng - Đường số 9 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
5.100.000
Đường số 11 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Đường số 14 Tiền Phong - Đường số 16 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
5.100.000
Đường số 12 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Phố Bùi Quang Dũng - Đường số 15 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
5.100.000
Đường số 13 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Đường số 12 Tiền Phong - Đường số 16 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
5.100.000
Đường số 14 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Phố Bùi Quang Dũng - Đường số 13 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
5.100.000
Đường số 15 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Đường số 12 Tiền Phong - Đường số 18 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
5.100.000
Đường số 16 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Phố Bùi Quang Dũng - Đường số 15 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
5.100.000
Đường số 18 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Phố Bùi Quang Dũng - Đường số 15 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
5.100.000
Đường số 2 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Đường số 3 Tiền Phong - Đường số 7 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
5.100.000
Đường số 3 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Đường số 1 Tiền Phong - Đường số 4 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
5.100.000
Đường số 4 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Phố Bùi Quang Dũng - Đường số 8 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
5.100.000
Đường số 5 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Đường số 4 Tiền Phong - Đường số 8 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
5.100.000
Đường số 6 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Đường số 1 Tiền Phong - Đường số 5 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
5.100.000
Đường số 7 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Giáp khu dân cư hiện trạng tổ 7 - Đường Quách Đình Bảo
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
5.100.0003.700.0002.600.0001.900.000
Đường số 8 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Phố Bùi Quang Dũng - Đường số 9 Tiền Phong
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
5.100.000
Đường số 9 Tiền Phong
Đường nội bộ khu dân cư phường Tiền Phong (cũ)
Giáp khu dân cư hiện trạng tổ 6 - Đường Quách Đình Bảo
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Mục 100.49
5.100.0003.300.0002.400.0001.700.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Nguồn: Nghị quyết 812/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.

Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Hưng Yên.