Bảng giá đất Phường Tân Hưng, Hải Phòng từ 01/01/2026
432 đoạn tuyến, khu vực theo 3 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 85/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc. Đang xem trang 1/2.
Giá đất ở tại đô thị cao nhất tại Phường Tân Hưng là 74.000.000 đồng/m² (vị trí 1, Thanh Niên, đoạn Cầu Tam Giang đến Ngã tư Hải Tân), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.
Nghị quyết 85/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026
Đất ở tại đô thị (144 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn (từ - đến) | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| An Dương Vương | Đầu đường - Cuối đường Mục 1971 | 40.000.000 | 15.400.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| Bá Liễu | Đầu đường - Cuối đường Mục 2014 | 22.500.000 | 11.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Bùi Thị Xuân | Cầu Hải Tân - Chương Dương Mục 1991 | 59.900.000 | 26.700.000 | 17.800.000 | 14.200.000 |
| Bùi Viện | đầu đường - Cuối đường Mục 2082 | 25.200.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Bạch Năng Thi | Đầu đường - Cuối đường Mục 1958 | 59.900.000 | 26.700.000 | 17.800.000 | 14.200.000 |
| Bạch Thái Bưởi | Đầu đường - Cuối đường Mục 2049 | 18.900.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Bảo Thái | Đầu đường - Cuối đường Mục 2058 | 10.500.000 | 5.500.000 | 3.000.000 | 2.400.000 |
| Bảo Tháp | Đầu đường - Cuối đường Mục 2022 | 20.000.000 | 9.800.000 | 4.200.000 | 3.360.000 |
| Cao Bá Quát | Đầu đường - Cuối đường Mục 1984 | 30.800.000 | 15.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Chương Dương | Đường Thanh Niên - Hết bãi quay xe Mục 2061 | 28.000.000 | 13.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| Chương Dương | Bãi quay xe - Đường khu dân cư Kim Lai Mục 2062 | 22.500.000 | 11.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Chế Lan Viên | đầu đường - Cuối đường Mục 2075 | 41.000.000 | 19.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 |
| Cương Xá | Đầu đường - Cuối đường Mục 2057 | 10.500.000 | 5.500.000 | 3.000.000 | 2.400.000 |
| Cống Câu | Đầu đường - Cuối đường Mục 2011 | 18.000.000 | 7.500.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Dương Tốn | Đầu đường - Cuối đường Mục 2063 | 28.600.000 | 13.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| Huy Cận | đầu đường - Cuối đường Mục 2074 | 41.000.000 | 19.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 |
| Huy Du | đầu đường - Cuối đường Mục 2089 | 25.200.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Huyền Quang | Đầu đường - Cuối đường Mục 2033 | 20.000.000 | 9.500.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Hàm Nghi | Nguyễn Bỉnh Khiêm - Lương Thế Vinh Mục 1969 | 35.000.000 | 19.350.000 | 15.600.000 | 12.480.000 |
| Hàm Nghi | Thanh Niên - Nguyễn Bỉnh Khiêm Mục 1968 | 47.500.000 | 22.000.000 | 11.000.000 | 8.800.000 |
| Hàn Mạc Tử | đầu đường - Cuối đường Mục 2096 | 25.200.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Khu đô thị sinh thái ven sông Thái Bình (Ecorivers): Hải An | Đầu đường - Cuối đường Mục 1963 | 43.400.000 | 20.000.000 | 9.000.000 | 7.200.000 |
| Khu đô thị sinh thái ven sông Thái Bình (Ecorivers): Hải Hưng | Lê Duẩn - Đê sông Thái Bình Mục 1965 | 39.600.000 | 18.500.000 | 8.000.000 | 6.400.000 |
| Khu đô thị sinh thái ven sông Thái Bình (Ecorivers): Hải Hưng | Nguyễn Lương Bằng - Lê Duẩn Mục 1964 | 43.400.000 | 20.000.000 | 9.000.000 | 7.200.000 |
| Khu đô thị sinh thái ven sông Thái Bình (Ecorivers): Lê Duẩn | Đầu đường - Cuối đường Mục 1962 | 49.500.000 | 22.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Liễu Tràng | Đầu đường - Cuối đường Mục 2054 | 13.500.000 | 6.500.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Lã Thị Lương | Đầu đường - Cuối đường Mục 2021 | 20.000.000 | 9.800.000 | 4.200.000 | 3.360.000 |
| Lê Anh Tông | Đầu đường - Cuối đường Mục 2038 | 20.000.000 | 9.500.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Lê Anh Xuân | đầu đường - Cuối đường Mục 2081 | 25.200.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Lê Cảnh Tuân | Đầu đường - Cuối đường Mục 2015 | 20.000.000 | 9.800.000 | 4.200.000 | 3.360.000 |
| Lê Hiến Tông | Phố Lý Nhân Tông - Phố Lê Văn Thịnh Mục 2041 | 20.000.000 | 9.500.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Lê Quý Đôn | Đầu đường - Cuối đường Mục 2016 | 22.500.000 | 11.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Lê Thanh Nghị | Cống Đọ - Công ty CP Giầy Hải Dương Mục 1957 | 50.000.000 | 25.000.000 | 16.000.000 | 12.800.000 |
| Lê Thanh Nghị | Thửa số 5 tờ 33 - Cống Đọ Mục 1956 | 65.000.000 | 36.000.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Lê Văn Lương | đầu đường - Cuối đường Mục 2085 | 25.200.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Lê Đình Vũ | Đầu đường - Cuối đường Mục 2028 | 30.000.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Lý Anh Tông | Đầu đường - Cuối đường Mục 2017 | 20.000.000 | 9.800.000 | 4.200.000 | 3.360.000 |
| Lý Quốc Sư | đầu đường - Cuối đường Mục 2095 | 25.200.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Lý Tự Trọng | Đầu đường - Cuối đường Mục 2009 | 24.500.000 | 12.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Lưu Quang Vũ | đầu đường - Cuối đường Mục 2077 | 25.200.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Lương Như Hộc | Cống Đọ - Hết trụ sở Đảng ủy phường Mục 1980 | 30.000.000 | 16.250.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| Lương Như Hộc | Trụ sở Đảng ủy phường Tân Hưng - Cống Đồng Nghệ Mục 1981 | 18.000.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Lương Thế Vinh | Đầu đường - Cuối đường Mục 1970 | 45.000.000 | 21.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Lương Đình Của | Đầu đường - Cuối đường Mục 2008 | 24.300.000 | 11.500.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Lạc Long Quân | Đầu đường - Cuối đường Mục 1973 | 59.900.000 | 26.700.000 | 17.800.000 | 14.200.000 |
| Mạc Hiển Tích | Đầu đường - Cuối đường Mục 1999 | 25.200.000 | 12.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 |
| Nguyễn Bính | Đầu đường - Cuối đường Mục 2044 | 18.900.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Nguyễn Bỉnh Khiêm | Hàm Nghi - Đinh Tiên Hoàng Mục 1976 | 28.600.000 | 13.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Nguyễn Bỉnh Khiêm | Hàm Nghi - Phạm Xuân Huân Mục 1974 | 45.000.000 | 16.250.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| Nguyễn Bỉnh Khiêm | Phạm Xuân Huân - Lương Thế Vinh Mục 1975 | 28.600.000 | 13.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Nguyễn Khang | đầu đường - Cuối đường Mục 2092 | 25.200.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Nguyễn Khánh Toàn | đầu đường - Cuối đường Mục 2084 | 25.200.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Nguyễn Khắc Nhu | đầu đường - Cuối đường Mục 2086 | 25.200.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Nguyễn Mại | Đầu đường - Cuối đường Mục 2012 | 30.000.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Nguyễn Mậu Tài | Đầu đường - Cuối đường Mục 2042 | 18.900.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Nguyễn Phi Khanh | Đầu đường - Cuối đường Mục 2018 | 20.000.000 | 9.800.000 | 4.200.000 | 3.360.000 |
| Nguyễn Phong Sắc | đầu đường - Cuối đường Mục 2093 | 25.200.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Nguyễn Sinh Sắc | Chùa Đống Cao - Phố Lương Như Hộc Mục 2031 | 20.000.000 | 9.500.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Nguyễn Thị Định | Đầu đường - Cuối đường Mục 1961 | 49.400.000 | 22.000.000 | 11.000.000 | 8.800.000 |
| Nguyễn Tuấn Trình | Đầu đường - Cuối đường Mục 1995 | 30.000.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Nguyễn Văn Ngọc | Đầu đường - Cuối đường Mục 2000 | 25.200.000 | 12.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 |
| Nguyễn Đình Thi | đầu đường - Cuối đường Mục 2073 | 41.000.000 | 19.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 |
| Nguyễn Đổng Chi | Đầu đường - Cuối đường Mục 1993 | 28.000.000 | 14.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| Ngô Bệ | Đầu đường - Cuối đường Mục 1989 | 33.000.000 | 15.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 |
| Ngô Hoán | Đầu đường - Cuối đường Mục 1990 | 33.000.000 | 15.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 |
| Nhữ Tiến Dụng | Đầu đường - Cuối đường Mục 2024 | 20.000.000 | 9.800.000 | 4.200.000 | 3.360.000 |
| Phúc Duyên | Đầu đường - Cuối đường Mục 2019 | 20.000.000 | 9.800.000 | 4.200.000 | 3.360.000 |
| Phúc Liễu | Đầu đường - Cuối đường Mục 2053 | 13.500.000 | 6.500.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Phạm Công Bân | Đầu đường - Cuối đường Mục 1972 | 35.000.000 | 19.350.000 | 15.600.000 | 12.480.000 |
| Phạm Cự Lượng | Đầu đường - Cuối đường Mục 2023 | 20.000.000 | 9.800.000 | 4.200.000 | 3.360.000 |
| Phạm Lệnh Công | Đầu đường - Cuối đường Mục 1986 | 28.600.000 | 14.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| Phạm Ngọc Khánh | Đầu đường - Cuối đường Mục 1959 | 59.900.000 | 26.700.000 | 17.800.000 | 14.200.000 |
| Phạm Thọ Khảo | Đầu đường - Cuối đường Mục 2039 | 24.300.000 | 11.500.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Phạm Xuân Huân | Thanh Niên - Nguyễn Bỉnh Khiêm Mục 1966 | 47.500.000 | 21.000.000 | 9.000.000 | 7.200.000 |
| Phạm Xuân Huân | Nguyễn Bỉnh Khiêm - Lương Thế Vinh Mục 1967 | 37.400.000 | 17.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| Thanh Liễu | Đầu đường - Cuối đường Mục 2052 | 13.500.000 | 6.500.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thanh Niên | Cầu Tam Giang - Ngã tư Hải Tân Mục 1955 | 74.000.000 | 39.200.000 | 23.500.000 | 18.800.000 |
| Thiện Khánh | Đầu đường - Cuối đường Mục 1987 | 28.600.000 | 14.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| Thiện Nhân | Đầu đường - Cuối đường Mục 1988 | 28.600.000 | 14.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| Thắng Lợi | Đầu đường - Cuối đường Mục 2025 | 20.000.000 | 9.800.000 | 4.200.000 | 3.360.000 |
| Triệu Quốc Đạt | Đầu đường - Cuối đường Mục 2048 | 18.900.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Triệu Việt Vương | đầu đường - Cuối đường Mục 2076 | 28.500.000 | 16.150.000 | 7.000.000 | 6.000.000 |
| Trần Duy Hưng | đầu đường - Cuối đường Mục 2098 | 25.200.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Trần Duệ Tông | Đầu đường - Cuối đường Mục 2032 | 20.000.000 | 9.500.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Trần Hiến Tông | Đầu đường - Cuối đường Mục 2036 | 20.000.000 | 9.500.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Trần Hữu Tước | đầu đường - Cuối đường Mục 2080 | 25.200.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Trần Nhật Duật | Đầu đường - Cuối đường Mục 1983 | 30.000.000 | 15.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Trần Quang Diệu | Đầu đường - Cuối đường Mục 2005 | 20.000.000 | 9.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Trần Quý Cáp | đầu đường - Cuối đường Mục 2090 | 25.200.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Trần Quý Kiên | đầu đường - Cuối đường Mục 2091 | 25.200.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Trần Quốc Hoàn | đầu đường - Cuối đường Mục 2094 | 25.200.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Trần Sùng Dĩnh | Đầu đường - Cuối đường Mục 2010 | 30.000.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Trần Ích Phát | Đầu đường - Cuối đường Mục 2004 | 20.000.000 | 9.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Trần Điền | đầu đường - Cuối đường Mục 2083 | 25.200.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Tô Hiến Thành | Đầu đường - Cuối đường Mục 1992 | 30.000.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Tô Ngọc Vân | Đầu đường - Cuối đường Mục 1994 | 26.000.000 | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 |
| Tố Hữu | đầu đường - Cuối đường Mục 2097 | 25.200.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Văn Cao | đầu đường - Cuối đường Mục 2078 | 25.200.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Vũ Khâm Lân | Đầu đường - Cuối đường Mục 2030 | 25.200.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Vũ Như Tô | Đầu đường - Cuối đường Mục 2007 | 20.000.000 | 9.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Vũ Nạp | Đầu đường - Cuối đường Mục 2006 | 20.000.000 | 9.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Vũ Quỳnh | Đầu đường - Cuối đường Mục 2020 | 20.000.000 | 9.800.000 | 4.200.000 | 3.360.000 |
| Vũ Thạnh | Đầu đường - Cuối đường Mục 2029 | 30.000.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Vũ Tông Phan | Đầu đường - Cuối đường Mục 2064 | 25.200.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Vũ Tụ | Đầu đường - Cuối đường Mục 2001 | 23.400.000 | 11.500.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Vũ Văn Mật | Đầu đường - Cuối đường Mục 2002 | 23.400.000 | 11.500.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Vũ Văn Uyên | Đầu đường - Cuối đường Mục 2003 | 23.400.000 | 11.500.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Vương Bạt Tụy | Phố Nguyễn Mậu Tài - Phố Vương Hữu Lễ Mục 2045 | 18.900.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Vương Bảo | Đầu đường - Cuối đường Mục 2047 | 18.900.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Vương Hữu Lễ | Đầu đường - Cuối đường Mục 2037 | 20.000.000 | 9.500.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Vương Phúc Chính | Đầu đường - Cuối đường Mục 2034 | 20.000.000 | 9.500.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Vương Tảo | Phố Nguyễn Mậu Tài - Phố Vương Hữu Lễ Mục 2046 | 18.900.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Xuân Quỳnh | đầu đường - Cuối đường Mục 2079 | 25.200.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Yết Kiêu | Vũ Khâm Lân - Cống Câu Mục 1979 | 22.000.000 | 10.200.000 | 5.400.000 | 4.320.000 |
| Yết Kiêu | Lối vào UBND phường Hải Tân - Vũ Khâm Lân Mục 1978 | 32.500.000 | 17.000.000 | 10.800.000 | 8.640.000 |
| Yết Kiêu | Ngã tư Hải Tân - Lối rẽ vào UBND phường Hải Tân Mục 1977 | 51.300.000 | 23.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Đinh Liệt | Đầu đường - Cuối đường Mục 2035 | 20.000.000 | 9.500.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Đinh Tiên Hoàng | Đầu đường - Cuối đường Mục 1960 | 51.300.000 | 23.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Đoàn Trần Nghiệp | đầu đường - Cuối đường Mục 2088 | 25.200.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Đào Duy Anh | Đầu đường - Cuối đường Mục 1997 | 25.200.000 | 12.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 |
| Đào Duy Từ | Đầu đường - Cuối đường Mục 1985 | 28.600.000 | 14.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| Đông Quan | Đầu đường - Cuối đường Mục 2056 | 10.500.000 | 5.500.000 | 3.000.000 | 2.400.000 |
| Đường 391 | Đầu đường - Cuối đường Mục 2066 | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 |
| Đường 395 | Đầu đường - Cuối đường Mục 2068 | 16.000.000 | 6.760.000 | 3.200.000 | 2.100.000 |
| Đường còn lại trong khu Đông Quan (đoạn từ thửa số 84, tờ bản đồ số 56 đến thửa số 60, tờ bản đồ số 55) | Đầu đường - Cuối đường Mục 2059 | 10.500.000 | 5.500.000 | 3.000.000 | 2.400.000 |
| Đường giáp đê sông Thái Bình thuộc phường Hải Tân cũ | Đầu đường - Cuối đường Mục 2026 | 16.000.000 | 8.900.000 | 6.400.000 | 3.900.000 |
| Đường khu dân cư trong phố | Đầu đường - Cuối đường Mục 2013 | 21.000.000 | 9.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Đường khu dân cư trong phố Thương mại chợ Hải Tân | Đầu đường - Cuối đường Mục 1982 | 30.000.000 | 15.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Đường nhánh còn lại Khu đô thị phía Đông (Đông Nam cầu Hải Tân) | Đầu đường - Cuối đường Mục 2065 | 24.500.000 | 10.500.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Đường nhánh còn lại Khu đô thị phía Đông (Đông Nam cầu Hải Tân) | Đầu đường - Cuối đường Mục 2027 | 24.500.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Đường quy hoạch trong khu dân cư Liễu Tràng | Đầu đường - Cuối đường Mục 2055 | 14.700.000 | 7.500.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Đường trong khu dân cư, đô thị Tân Phú Hưng có mặt cắt đường < 15,5m | Đầu đường - Cuối đường Mục 2050 | 18.900.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Đường trong khu dân cư, đô thị Tân Phú Hưng có mặt cắt đường ≥ 21m | Đầu đường - Cuối đường Mục 2040 | 21.000.000 | 10.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Đường trục chính của Thôn Phạm Xã (xã Ngọc Sơn cũ) | Đường 391 - Ngã ba Đình Phạm Xá Mục 2071 | 9.200.000 | 5.500.000 | 3.000.000 | 2.400.000 |
| Đường trục chính của các khu dân cư Khuê Liễu, Khuê Chiền (đoạn từ đường Lương Như Hộc đến thửa đất số 12, tờ bản đồ số 18; đoạn từ đường Lương Như Hộc qua nhà Văn hóa khu Khuê Liễu, nhà Văn hóa khu Khuê Chiền đến thửa đất số 133, tờ bản đồ số 20 và đoạn từ đường Lương Như Hộc đến nhà trẻ khu Khuê Liễu) và đoạn từ phố Thanh Liễu đến địa giới phường Thạch Khôi thuộc phường Tân Hưng | Đầu đường - Cuối đường Mục 2051 | 13.500.000 | 6.500.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Đường trục chính của của Thôn Mỹ Xá (xã Ngọc Sơn cũ) | Cổng chào - Ngã ba Ao Đình Mỹ Xá Mục 2072 | 6.500.000 | 4.300.000 | 2.300.000 | 2.000.000 |
| Đường trục chính của tổ dân phố Ngọc Lặc (xã Ngọc Sơn cũ) | Cống mới đường 391 - Miếu Ngọc Lặc Mục 2070 | 9.200.000 | 5.500.000 | 3.000.000 | 2.400.000 |
| Đường trục chính của tổ dân phố Ngọc Lặc (xã Ngọc Sơn cũ) | Đường 391 - Ngã ba Đình Ngọc Lặc Mục 2069 | 9.200.000 | 5.500.000 | 3.000.000 | 2.400.000 |
| Đại lộ Võ Văn Kiệt (đoạn qua phường Tân Hưng cũ) | Đầu đường - Cuối đường Mục 2060 | 27.000.000 | 18.000.000 | 10.000.000 | 7.000.000 |
| Đại lộ Võ Văn Kiệt (đoạn qua xã Ngọc Sơn cũ) | Đầu đường - Cuối đường Mục 2067 | 27.000.000 | 18.000.000 | 10.000.000 | 7.000.000 |
| Đặng Huyền Thông | Đầu đường - Cuối đường Mục 1996 | 25.200.000 | 12.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 |
| Đặng Thùy Trâm | đầu đường - Cuối đường Mục 2087 | 25.200.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Đỗ Nhuận | Đầu đường - Cuối đường Mục 1998 | 25.200.000 | 12.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 |
| Đỗ Vinh | Đầu đường - Cuối đường Mục 2043 | 18.900.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản (144 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn (từ - đến) | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| An Dương Vương | Đầu đường - Cuối đường Mục 1971 | 10.000.000 | 3.850.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Bá Liễu | Đầu đường - Cuối đường Mục 2014 | 5.625.000 | 2.750.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Bùi Thị Xuân | Cầu Hải Tân - Chương Dương Mục 1991 | 14.975.000 | 6.675.000 | 4.450.000 | 3.550.000 |
| Bùi Viện | đầu đường - Cuối đường Mục 2082 | 6.300.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Bạch Năng Thi | Đầu đường - Cuối đường Mục 1958 | 14.975.000 | 6.675.000 | 4.450.000 | 3.550.000 |
| Bạch Thái Bưởi | Đầu đường - Cuối đường Mục 2049 | 4.725.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Bảo Thái | Đầu đường - Cuối đường Mục 2058 | 2.625.000 | 1.375.000 | 900.000 | 850.000 |
| Bảo Tháp | Đầu đường - Cuối đường Mục 2022 | 5.000.000 | 2.450.000 | 1.050.000 | 850.000 |
| Cao Bá Quát | Đầu đường - Cuối đường Mục 1984 | 7.700.000 | 3.750.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Chương Dương | Bãi quay xe - Đường khu dân cư Kim Lai Mục 2062 | 5.625.000 | 2.750.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Chương Dương | Đường Thanh Niên - Hết bãi quay xe Mục 2061 | 7.150.000 | 3.250.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Chế Lan Viên | đầu đường - Cuối đường Mục 2075 | 10.250.000 | 4.750.000 | 2.250.000 | 1.500.000 |
| Cương Xá | Đầu đường - Cuối đường Mục 2057 | 2.625.000 | 1.375.000 | 900.000 | 850.000 |
| Cống Câu | Đầu đường - Cuối đường Mục 2011 | 4.500.000 | 1.875.000 | 1.000.000 | 850.000 |
| Dương Tốn | Đầu đường - Cuối đường Mục 2063 | 7.150.000 | 3.250.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Huy Cận | đầu đường - Cuối đường Mục 2074 | 10.250.000 | 4.750.000 | 2.250.000 | 1.500.000 |
| Huy Du | đầu đường - Cuối đường Mục 2089 | 6.300.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Huyền Quang | Đầu đường - Cuối đường Mục 2033 | 5.000.000 | 2.375.000 | 1.250.000 | 1.000.000 |
| Hàm Nghi | Thanh Niên - Nguyễn Bỉnh Khiêm Mục 1968 | 11.875.000 | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 |
| Hàm Nghi | Nguyễn Bỉnh Khiêm - Lương Thế Vinh Mục 1969 | 9.675.000 | 4.838.000 | 3.900.000 | 3.120.000 |
| Hàn Mạc Tử | đầu đường - Cuối đường Mục 2096 | 6.300.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Khu đô thị sinh thái ven sông Thái Bình (Ecorivers): Hải An | Đầu đường - Cuối đường Mục 1963 | 10.850.000 | 5.000.000 | 2.250.000 | 1.800.000 |
| Khu đô thị sinh thái ven sông Thái Bình (Ecorivers): Hải Hưng | Lê Duẩn - Đê sông Thái Bình Mục 1965 | 9.900.000 | 4.625.000 | 2.000.000 | 1.600.000 |
| Khu đô thị sinh thái ven sông Thái Bình (Ecorivers): Hải Hưng | Nguyễn Lương Bằng - Lê Duẩn Mục 1964 | 10.850.000 | 5.000.000 | 2.250.000 | 1.800.000 |
| Khu đô thị sinh thái ven sông Thái Bình (Ecorivers): Lê Duẩn | Đầu đường - Cuối đường Mục 1962 | 12.375.000 | 5.500.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Liễu Tràng | Đầu đường - Cuối đường Mục 2054 | 3.375.000 | 1.625.000 | 1.000.000 | 850.000 |
| Lã Thị Lương | Đầu đường - Cuối đường Mục 2021 | 5.000.000 | 2.450.000 | 1.050.000 | 850.000 |
| Lê Anh Tông | Đầu đường - Cuối đường Mục 2038 | 5.000.000 | 2.375.000 | 1.250.000 | 1.000.000 |
| Lê Anh Xuân | đầu đường - Cuối đường Mục 2081 | 6.300.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Lê Cảnh Tuân | Đầu đường - Cuối đường Mục 2015 | 5.000.000 | 2.450.000 | 1.050.000 | 850.000 |
| Lê Hiến Tông | Phố Lý Nhân Tông - Phố Lê Văn Thịnh Mục 2041 | 5.000.000 | 2.375.000 | 1.250.000 | 1.000.000 |
| Lê Quý Đôn | Đầu đường - Cuối đường Mục 2016 | 5.625.000 | 2.750.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Lê Thanh Nghị | Cống Đọ - Công ty CP Giầy Hải Dương Mục 1957 | 12.500.000 | 6.250.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Lê Thanh Nghị | Thửa số 5 tờ 33 - Cống Đọ Mục 1956 | 16.250.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Lê Văn Lương | đầu đường - Cuối đường Mục 2085 | 6.300.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Lê Đình Vũ | Đầu đường - Cuối đường Mục 2028 | 7.500.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Lý Anh Tông | Đầu đường - Cuối đường Mục 2017 | 5.000.000 | 2.450.000 | 1.050.000 | 850.000 |
| Lý Quốc Sư | đầu đường - Cuối đường Mục 2095 | 6.300.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Lý Tự Trọng | Đầu đường - Cuối đường Mục 2009 | 6.125.000 | 3.000.000 | 1.250.000 | 1.000.000 |
| Lưu Quang Vũ | đầu đường - Cuối đường Mục 2077 | 6.300.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Lương Như Hộc | Trụ sở Đảng ủy phường Tân Hưng - Cống Đồng Nghệ Mục 1981 | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Lương Như Hộc | Cống Đọ - Hết trụ sở Đảng ủy phường Mục 1980 | 7.500.000 | 4.063.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Lương Thế Vinh | Đầu đường - Cuối đường Mục 1970 | 13.600.000 | 5.250.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Lương Đình Của | Đầu đường - Cuối đường Mục 2008 | 6.075.000 | 2.875.000 | 1.250.000 | 1.000.000 |
| Lạc Long Quân | Đầu đường - Cuối đường Mục 1973 | 14.975.000 | 6.675.000 | 4.450.000 | 3.550.000 |
| Mạc Hiển Tích | Đầu đường - Cuối đường Mục 1999 | 6.300.000 | 3.000.000 | 1.375.000 | 1.100.000 |
| Nguyễn Bính | Đầu đường - Cuối đường Mục 2044 | 4.725.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Nguyễn Bỉnh Khiêm | Hàm Nghi - Phạm Xuân Huân Mục 1974 | 11.250.000 | 4.063.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Nguyễn Bỉnh Khiêm | Phạm Xuân Huân - Lương Thế Vinh Mục 1975 | 7.150.000 | 3.250.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Nguyễn Bỉnh Khiêm | Hàm Nghi - Đinh Tiên Hoàng Mục 1976 | 7.150.000 | 3.250.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Nguyễn Khang | đầu đường - Cuối đường Mục 2092 | 6.300.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Nguyễn Khánh Toàn | đầu đường - Cuối đường Mục 2084 | 6.300.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Nguyễn Khắc Nhu | đầu đường - Cuối đường Mục 2086 | 6.300.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Nguyễn Mại | Đầu đường - Cuối đường Mục 2012 | 7.500.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Nguyễn Mậu Tài | Đầu đường - Cuối đường Mục 2042 | 4.725.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Nguyễn Phi Khanh | Đầu đường - Cuối đường Mục 2018 | 5.000.000 | 2.450.000 | 1.050.000 | 850.000 |
| Nguyễn Phong Sắc | đầu đường - Cuối đường Mục 2093 | 6.300.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Nguyễn Sinh Sắc | Chùa Đống Cao - Phố Lương Như Hộc Mục 2031 | 5.000.000 | 2.375.000 | 1.250.000 | 1.000.000 |
| Nguyễn Thị Định | Đầu đường - Cuối đường Mục 1961 | 12.350.000 | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 |
| Nguyễn Tuấn Trình | Đầu đường - Cuối đường Mục 1995 | 7.500.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Nguyễn Văn Ngọc | Đầu đường - Cuối đường Mục 2000 | 6.300.000 | 3.000.000 | 1.375.000 | 1.100.000 |
| Nguyễn Đình Thi | đầu đường - Cuối đường Mục 2073 | 10.250.000 | 4.750.000 | 2.250.000 | 1.500.000 |
| Nguyễn Đổng Chi | Đầu đường - Cuối đường Mục 1993 | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Ngô Bệ | Đầu đường - Cuối đường Mục 1989 | 8.250.000 | 3.750.000 | 2.000.000 | 1.600.000 |
| Ngô Hoán | Đầu đường - Cuối đường Mục 1990 | 8.250.000 | 3.750.000 | 2.000.000 | 1.600.000 |
| Nhữ Tiến Dụng | Đầu đường - Cuối đường Mục 2024 | 5.000.000 | 2.450.000 | 1.050.000 | 850.000 |
| Phúc Duyên | Đầu đường - Cuối đường Mục 2019 | 5.000.000 | 2.450.000 | 1.050.000 | 850.000 |
| Phúc Liễu | Đầu đường - Cuối đường Mục 2053 | 3.375.000 | 1.625.000 | 1.000.000 | 850.000 |
| Phạm Công Bân | Đầu đường - Cuối đường Mục 1972 | 9.675.000 | 4.838.000 | 3.900.000 | 3.120.000 |
| Phạm Cự Lượng | Đầu đường - Cuối đường Mục 2023 | 5.000.000 | 2.450.000 | 1.050.000 | 850.000 |
| Phạm Lệnh Công | Đầu đường - Cuối đường Mục 1986 | 7.150.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Phạm Ngọc Khánh | Đầu đường - Cuối đường Mục 1959 | 14.975.000 | 6.675.000 | 4.450.000 | 3.550.000 |
| Phạm Thọ Khảo | Đầu đường - Cuối đường Mục 2039 | 6.075.000 | 2.875.000 | 1.250.000 | 1.000.000 |
| Phạm Xuân Huân | Thanh Niên - Nguyễn Bỉnh Khiêm Mục 1966 | 11.875.000 | 5.250.000 | 2.250.000 | 1.800.000 |
| Phạm Xuân Huân | Nguyễn Bỉnh Khiêm - Lương Thế Vinh Mục 1967 | 9.350.000 | 4.250.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Thanh Liễu | Đầu đường - Cuối đường Mục 2052 | 3.375.000 | 1.625.000 | 1.000.000 | 850.000 |
| Thanh Niên | Cầu Tam Giang - Ngã tư Hải Tân Mục 1955 | 18.500.000 | 9.800.000 | 5.875.000 | 4.700.000 |
| Thiện Khánh | Đầu đường - Cuối đường Mục 1987 | 7.150.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Thiện Nhân | Đầu đường - Cuối đường Mục 1988 | 7.150.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Thắng Lợi | Đầu đường - Cuối đường Mục 2025 | 5.000.000 | 2.450.000 | 1.050.000 | 850.000 |
| Triệu Quốc Đạt | Đầu đường - Cuối đường Mục 2048 | 4.725.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Triệu Việt Vương | đầu đường - Cuối đường Mục 2076 | 7.125.000 | 4.038.000 | 1.750.000 | 1.500.000 |
| Trần Duy Hưng | đầu đường - Cuối đường Mục 2098 | 6.300.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Trần Duệ Tông | Đầu đường - Cuối đường Mục 2032 | 5.000.000 | 2.375.000 | 1.250.000 | 1.000.000 |
| Trần Hiến Tông | Đầu đường - Cuối đường Mục 2036 | 5.000.000 | 2.375.000 | 1.250.000 | 1.000.000 |
| Trần Hữu Tước | đầu đường - Cuối đường Mục 2080 | 6.300.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Trần Nhật Duật | Đầu đường - Cuối đường Mục 1983 | 7.500.000 | 3.750.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Trần Quang Diệu | Đầu đường - Cuối đường Mục 2005 | 5.000.000 | 2.450.000 | 1.200.000 | 860.000 |
| Trần Quý Cáp | đầu đường - Cuối đường Mục 2090 | 6.300.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Trần Quý Kiên | đầu đường - Cuối đường Mục 2091 | 6.300.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Trần Quốc Hoàn | đầu đường - Cuối đường Mục 2094 | 6.300.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Trần Sùng Dĩnh | Đầu đường - Cuối đường Mục 2010 | 7.500.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Trần Ích Phát | Đầu đường - Cuối đường Mục 2004 | 5.000.000 | 2.450.000 | 1.200.000 | 860.000 |
| Trần Điền | đầu đường - Cuối đường Mục 2083 | 6.300.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Tô Hiến Thành | Đầu đường - Cuối đường Mục 1992 | 7.500.000 | 2.750.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Tô Ngọc Vân | Đầu đường - Cuối đường Mục 1994 | 6.500.000 | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.300.000 |
| Tố Hữu | đầu đường - Cuối đường Mục 2097 | 6.300.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Văn Cao | đầu đường - Cuối đường Mục 2078 | 6.300.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Vũ Khâm Lân | Đầu đường - Cuối đường Mục 2030 | 6.300.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Vũ Như Tô | Đầu đường - Cuối đường Mục 2007 | 5.000.000 | 2.450.000 | 1.200.000 | 860.000 |
| Vũ Nạp | Đầu đường - Cuối đường Mục 2006 | 5.000.000 | 2.450.000 | 1.200.000 | 860.000 |
| Vũ Quỳnh | Đầu đường - Cuối đường Mục 2020 | 5.000.000 | 2.450.000 | 1.050.000 | 850.000 |
| Vũ Thạnh | Đầu đường - Cuối đường Mục 2029 | 7.500.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Vũ Tông Phan | Đầu đường - Cuối đường Mục 2064 | 6.300.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Vũ Tụ | Đầu đường - Cuối đường Mục 2001 | 5.850.000 | 2.875.000 | 1.250.000 | 1.000.000 |
| Vũ Văn Mật | Đầu đường - Cuối đường Mục 2002 | 5.850.000 | 2.875.000 | 1.250.000 | 1.000.000 |
| Vũ Văn Uyên | Đầu đường - Cuối đường Mục 2003 | 5.850.000 | 2.875.000 | 1.250.000 | 1.000.000 |
| Vương Bạt Tụy | Phố Nguyễn Mậu Tài - Phố Vương Hữu Lễ Mục 2045 | 4.725.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Vương Bảo | Đầu đường - Cuối đường Mục 2047 | 4.725.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Vương Hữu Lễ | Đầu đường - Cuối đường Mục 2037 | 5.000.000 | 2.375.000 | 1.250.000 | 1.000.000 |
| Vương Phúc Chính | Đầu đường - Cuối đường Mục 2034 | 5.000.000 | 2.375.000 | 1.250.000 | 1.000.000 |
| Vương Tảo | Phố Nguyễn Mậu Tài - Phố Vương Hữu Lễ Mục 2046 | 4.725.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Xuân Quỳnh | đầu đường - Cuối đường Mục 2079 | 6.300.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Yết Kiêu | Lối vào UBND phường Hải Tân - Vũ Khâm Lân Mục 1978 | 8.125.000 | 4.250.000 | 2.700.000 | 2.160.000 |
| Yết Kiêu | Ngã tư Hải Tân - Lối rẽ vào UBND phường Hải Tân Mục 1977 | 12.825.000 | 5.750.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Yết Kiêu | Vũ Khâm Lân - Cống Câu Mục 1979 | 5.500.000 | 2.550.000 | 1.350.000 | 1.080.000 |
| Đinh Liệt | Đầu đường - Cuối đường Mục 2035 | 5.000.000 | 2.375.000 | 1.250.000 | 1.000.000 |
| Đinh Tiên Hoàng | Đầu đường - Cuối đường Mục 1960 | 12.825.000 | 5.750.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Đoàn Trần Nghiệp | đầu đường - Cuối đường Mục 2088 | 6.300.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Đào Duy Anh | Đầu đường - Cuối đường Mục 1997 | 6.300.000 | 3.000.000 | 1.375.000 | 1.100.000 |
| Đào Duy Từ | Đầu đường - Cuối đường Mục 1985 | 7.150.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Đông Quan | Đầu đường - Cuối đường Mục 2056 | 2.625.000 | 1.375.000 | 900.000 | 850.000 |
| Đường 391 | Đầu đường - Cuối đường Mục 2066 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.125.000 |
| Đường 395 | Đầu đường - Cuối đường Mục 2068 | 4.000.000 | 1.690.000 | 1.000.000 | 850.000 |
| Đường còn lại trong khu Đông Quan (đoạn từ thửa số 84, tờ bản đồ số 56 đến thửa số 60, tờ bản đồ số 55) | Đầu đường - Cuối đường Mục 2059 | 2.625.000 | 1.375.000 | 900.000 | 850.000 |
| Đường giáp đê sông Thái Bình thuộc phường Hải Tân cũ | Đầu đường - Cuối đường Mục 2026 | 4.000.000 | 2.225.000 | 1.600.000 | 975.000 |
| Đường khu dân cư trong phố | Đầu đường - Cuối đường Mục 2013 | 5.250.000 | 2.250.000 | 1.250.000 | 1.000.000 |
| Đường khu dân cư trong phố Thương mại chợ Hải Tân | Đầu đường - Cuối đường Mục 1982 | 7.500.000 | 3.750.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Đường nhánh còn lại Khu đô thị phía Đông (Đông Nam cầu Hải Tân) | Đầu đường - Cuối đường Mục 2027 | 6.125.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Đường nhánh còn lại Khu đô thị phía Đông (Đông Nam cầu Hải Tân) | Đầu đường - Cuối đường Mục 2065 | 6.125.000 | 2.625.000 | 1.250.000 | 1.000.000 |
| Đường quy hoạch trong khu dân cư Liễu Tràng | Đầu đường - Cuối đường Mục 2055 | 3.675.000 | 1.875.000 | 1.000.000 | 850.000 |
| Đường trong khu dân cư, đô thị Tân Phú Hưng có mặt cắt đường < 15,5m | Đầu đường - Cuối đường Mục 2050 | 4.725.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Đường trong khu dân cư, đô thị Tân Phú Hưng có mặt cắt đường ≥ 21m | Đầu đường - Cuối đường Mục 2040 | 5.250.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Đường trục chính của Thôn Phạm Xã (xã Ngọc Sơn cũ) | Đường 391 - Ngã ba Đình Phạm Xá Mục 2071 | 2.300.000 | 1.375.000 | 900.000 | 850.000 |
| Đường trục chính của các khu dân cư Khuê Liễu, Khuê Chiền (đoạn từ đường Lương Như Hộc đến thửa đất số 12, tờ bản đồ số 18; đoạn từ đường Lương Như Hộc qua nhà Văn hóa khu Khuê Liễu, nhà Văn hóa khu Khuê Chiền đến thửa đất số 133, tờ bản đồ số 20 và đoạn từ đường Lương Như Hộc đến nhà trẻ khu Khuê Liễu) và đoạn từ phố Thanh Liễu đến địa giới phường Thạch Khôi thuộc phường Tân Hưng | Đầu đường - Cuối đường Mục 2051 | 3.375.000 | 1.625.000 | 1.000.000 | 850.000 |
| Đường trục chính của của Thôn Mỹ Xá (xã Ngọc Sơn cũ) | Cổng chào - Ngã ba Ao Đình Mỹ Xá Mục 2072 | 1.625.000 | 1.075.000 | 900.000 | 850.000 |
| Đường trục chính của tổ dân phố Ngọc Lặc (xã Ngọc Sơn cũ) | Cống mới đường 391 - Miếu Ngọc Lặc Mục 2070 | 2.300.000 | 1.375.000 | 900.000 | 850.000 |
| Đường trục chính của tổ dân phố Ngọc Lặc (xã Ngọc Sơn cũ) | Đường 391 - Ngã ba Đình Ngọc Lặc Mục 2069 | 2.300.000 | 1.375.000 | 900.000 | 850.000 |
| Đại lộ Võ Văn Kiệt (đoạn qua phường Tân Hưng cũ) | Đầu đường - Cuối đường Mục 2060 | 6.750.000 | 4.500.000 | 2.500.000 | 1.750.000 |
| Đại lộ Võ Văn Kiệt (đoạn qua xã Ngọc Sơn cũ) | Đầu đường - Cuối đường Mục 2067 | 6.750.000 | 4.500.000 | 2.500.000 | 1.750.000 |
| Đặng Huyền Thông | Đầu đường - Cuối đường Mục 1996 | 6.300.000 | 3.000.000 | 1.375.000 | 1.100.000 |
| Đặng Thùy Trâm | đầu đường - Cuối đường Mục 2087 | 6.300.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Đỗ Nhuận | Đầu đường - Cuối đường Mục 1998 | 6.300.000 | 3.000.000 | 1.375.000 | 1.100.000 |
| Đỗ Vinh | Đầu đường - Cuối đường Mục 2043 | 4.725.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất thương mại, dịch vụ tại đô thị (112 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn (từ - đến) | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| An Dương Vương | Đầu đường - Cuối đường Mục 1971 | 14.000.000 | 5.390.000 | 2.450.000 | 1.960.000 |
| Bá Liễu | Đầu đường - Cuối đường Mục 2014 | 7.875.000 | 3.850.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Bùi Thị Xuân | Cầu Hải Tân - Chương Dương Mục 1991 | 20.965.000 | 9.345.000 | 6.230.000 | 4.970.000 |
| Bùi Viện | đầu đường - Cuối đường Mục 2082 | 8.820.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Bạch Năng Thi | Đầu đường - Cuối đường Mục 1958 | 20.965.000 | 9.345.000 | 6.230.000 | 4.970.000 |
| Bạch Thái Bưởi | Đầu đường - Cuối đường Mục 2049 | 6.615.000 | 3.150.000 | 1.575.000 | 1.260.000 |
| Bảo Thái | Đầu đường - Cuối đường Mục 2058 | 3.675.000 | 1.925.000 | 1.050.000 | 865.000 |
| Bảo Tháp | Đầu đường - Cuối đường Mục 2022 | 7.000.000 | 3.430.000 | 1.470.000 | 1.176.000 |
| Cao Bá Quát | Đầu đường - Cuối đường Mục 1984 | 10.780.000 | 5.250.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Chương Dương | Đường Thanh Niên - Hết bãi quay xe Mục 2061 | 10.010.000 | 4.550.000 | 2.450.000 | 1.960.000 |
| Chương Dương | Bãi quay xe - Đường khu dân cư Kim Lai Mục 2062 | 7.875.000 | 3.850.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Chế Lan Viên | đầu đường - Cuối đường Mục 2075 | 14.350.000 | 6.650.000 | 3.150.000 | 2.100.000 |
| Cương Xá | Đầu đường - Cuối đường Mục 2057 | 3.675.000 | 1.925.000 | 1.050.000 | 865.000 |
| Cống Câu | Đầu đường - Cuối đường Mục 2011 | 6.300.000 | 2.625.000 | 1.400.000 | 1.120.000 |
| Dương Tốn | Đầu đường - Cuối đường Mục 2063 | 10.010.000 | 4.550.000 | 2.450.000 | 1.960.000 |
| Huy Cận | đầu đường - Cuối đường Mục 2074 | 14.350.000 | 6.650.000 | 3.150.000 | 2.100.000 |
| Huy Du | đầu đường - Cuối đường Mục 2089 | 8.820.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Huyền Quang | Đầu đường - Cuối đường Mục 2033 | 7.000.000 | 3.325.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Hàm Nghi | Thanh Niên - Nguyễn Bỉnh Khiêm Mục 1968 | 16.625.000 | 7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 |
| Hàm Nghi | Nguyễn Bỉnh Khiêm - Lương Thế Vinh Mục 1969 | 13.545.000 | 6.773.000 | 5.460.000 | 4.368.000 |
| Hàn Mạc Tử | đầu đường - Cuối đường Mục 2096 | 8.820.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Khu đô thị sinh thái ven sông Thái Bình (Ecorivers): Hải An | Đầu đường - Cuối đường Mục 1963 | 15.190.000 | 7.000.000 | 3.150.000 | 2.520.000 |
| Khu đô thị sinh thái ven sông Thái Bình (Ecorivers): Hải Hưng | Nguyễn Lương Bằng - Lê Duẩn Mục 1964 | 15.190.000 | 7.000.000 | 3.150.000 | 2.520.000 |
| Khu đô thị sinh thái ven sông Thái Bình (Ecorivers): Hải Hưng | Lê Duẩn - Đê sông Thái Bình Mục 1965 | 13.860.000 | 6.475.000 | 2.800.000 | 2.240.000 |
| Khu đô thị sinh thái ven sông Thái Bình (Ecorivers): Lê Duẩn | Đầu đường - Cuối đường Mục 1962 | 17.325.000 | 7.700.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Liễu Tràng | Đầu đường - Cuối đường Mục 2054 | 4.725.000 | 2.275.000 | 1.400.000 | 1.120.000 |
| Lã Thị Lương | Đầu đường - Cuối đường Mục 2021 | 7.000.000 | 3.430.000 | 1.470.000 | 1.176.000 |
| Lê Anh Tông | Đầu đường - Cuối đường Mục 2038 | 7.000.000 | 3.325.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Lê Anh Xuân | đầu đường - Cuối đường Mục 2081 | 8.820.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Lê Cảnh Tuân | Đầu đường - Cuối đường Mục 2015 | 7.000.000 | 3.430.000 | 1.470.000 | 1.176.000 |
| Lê Hiến Tông | Phố Lý Nhân Tông - Phố Lê Văn Thịnh Mục 2041 | 7.000.000 | 3.325.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Lê Quý Đôn | Đầu đường - Cuối đường Mục 2016 | 7.875.000 | 3.850.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Lê Thanh Nghị | Cống Đọ - Công ty CP Giầy Hải Dương Mục 1957 | 17.500.000 | 8.750.000 | 5.600.000 | 4.480.000 |
| Lê Thanh Nghị | Thửa số 5 tờ 33 - Cống Đọ Mục 1956 | 22.750.000 | 12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 |
| Lê Văn Lương | đầu đường - Cuối đường Mục 2085 | 8.820.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Lê Đình Vũ | Đầu đường - Cuối đường Mục 2028 | 10.500.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Lý Anh Tông | Đầu đường - Cuối đường Mục 2017 | 7.000.000 | 3.430.000 | 1.470.000 | 1.176.000 |
| Lý Quốc Sư | đầu đường - Cuối đường Mục 2095 | 8.820.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Lý Tự Trọng | Đầu đường - Cuối đường Mục 2009 | 8.575.000 | 4.200.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Lưu Quang Vũ | đầu đường - Cuối đường Mục 2077 | 8.820.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Lương Như Hộc | Cống Đọ - Hết trụ sở Đảng ủy phường Mục 1980 | 10.500.000 | 5.688.000 | 2.450.000 | 1.960.000 |
| Lương Như Hộc | Trụ sở Đảng ủy phường Tân Hưng - Cống Đồng Nghệ Mục 1981 | 6.300.000 | 3.150.000 | 1.575.000 | 1.260.000 |
| Lương Thế Vinh | Đầu đường - Cuối đường Mục 1970 | 19.040.000 | 7.350.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Lương Đình Của | Đầu đường - Cuối đường Mục 2008 | 8.505.000 | 4.025.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Lạc Long Quân | Đầu đường - Cuối đường Mục 1973 | 20.965.000 | 9.345.000 | 6.230.000 | 4.970.000 |
| Mạc Hiển Tích | Đầu đường - Cuối đường Mục 1999 | 8.820.000 | 4.200.000 | 1.925.000 | 1.540.000 |
| Nguyễn Bính | Đầu đường - Cuối đường Mục 2044 | 6.615.000 | 3.150.000 | 1.575.000 | 1.260.000 |
| Nguyễn Bỉnh Khiêm | Hàm Nghi - Đinh Tiên Hoàng Mục 1976 | 10.010.000 | 4.550.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Nguyễn Bỉnh Khiêm | Phạm Xuân Huân - Lương Thế Vinh Mục 1975 | 10.010.000 | 4.550.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Nguyễn Bỉnh Khiêm | Hàm Nghi - Phạm Xuân Huân Mục 1974 | 15.750.000 | 5.688.000 | 2.450.000 | 1.960.000 |
| Nguyễn Khang | đầu đường - Cuối đường Mục 2092 | 8.820.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Nguyễn Khánh Toàn | đầu đường - Cuối đường Mục 2084 | 8.820.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Nguyễn Khắc Nhu | đầu đường - Cuối đường Mục 2086 | 8.820.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Nguyễn Mại | Đầu đường - Cuối đường Mục 2012 | 10.500.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Nguyễn Mậu Tài | Đầu đường - Cuối đường Mục 2042 | 6.615.000 | 3.150.000 | 1.575.000 | 1.260.000 |
| Nguyễn Phi Khanh | Đầu đường - Cuối đường Mục 2018 | 7.000.000 | 3.430.000 | 1.470.000 | 1.176.000 |
| Nguyễn Phong Sắc | đầu đường - Cuối đường Mục 2093 | 8.820.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Nguyễn Sinh Sắc | Chùa Đống Cao - Phố Lương Như Hộc Mục 2031 | 7.000.000 | 3.325.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Nguyễn Thị Định | Đầu đường - Cuối đường Mục 1961 | 17.290.000 | 7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 |
| Nguyễn Tuấn Trình | Đầu đường - Cuối đường Mục 1995 | 10.500.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Nguyễn Văn Ngọc | Đầu đường - Cuối đường Mục 2000 | 8.820.000 | 4.200.000 | 1.925.000 | 1.540.000 |
| Nguyễn Đình Thi | đầu đường - Cuối đường Mục 2073 | 14.350.000 | 6.650.000 | 3.150.000 | 2.100.000 |
| Nguyễn Đổng Chi | Đầu đường - Cuối đường Mục 1993 | 9.800.000 | 4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 |
| Ngô Bệ | Đầu đường - Cuối đường Mục 1989 | 11.550.000 | 5.250.000 | 2.800.000 | 2.240.000 |
| Ngô Hoán | Đầu đường - Cuối đường Mục 1990 | 11.550.000 | 5.250.000 | 2.800.000 | 2.240.000 |
| Nhữ Tiến Dụng | Đầu đường - Cuối đường Mục 2024 | 7.000.000 | 3.430.000 | 1.470.000 | 1.176.000 |
| Phúc Duyên | Đầu đường - Cuối đường Mục 2019 | 7.000.000 | 3.430.000 | 1.470.000 | 1.176.000 |
| Phúc Liễu | Đầu đường - Cuối đường Mục 2053 | 4.725.000 | 2.275.000 | 1.400.000 | 1.120.000 |
| Phạm Công Bân | Đầu đường - Cuối đường Mục 1972 | 13.545.000 | 6.773.000 | 5.460.000 | 4.368.000 |
| Phạm Cự Lượng | Đầu đường - Cuối đường Mục 2023 | 7.000.000 | 3.430.000 | 1.470.000 | 1.176.000 |
| Phạm Lệnh Công | Đầu đường - Cuối đường Mục 1986 | 10.010.000 | 4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 |
| Phạm Ngọc Khánh | Đầu đường - Cuối đường Mục 1959 | 20.965.000 | 9.345.000 | 6.230.000 | 4.970.000 |
| Phạm Thọ Khảo | Đầu đường - Cuối đường Mục 2039 | 8.505.000 | 4.025.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Phạm Xuân Huân | Thanh Niên - Nguyễn Bỉnh Khiêm Mục 1966 | 16.625.000 | 7.350.000 | 3.150.000 | 2.520.000 |
| Phạm Xuân Huân | Nguyễn Bỉnh Khiêm - Lương Thế Vinh Mục 1967 | 13.090.000 | 5.950.000 | 2.450.000 | 1.960.000 |
| Thanh Liễu | Đầu đường - Cuối đường Mục 2052 | 4.725.000 | 2.275.000 | 1.400.000 | 1.120.000 |
| Thanh Niên | Cầu Tam Giang - Ngã tư Hải Tân Mục 1955 | 25.900.000 | 13.720.000 | 8.225.000 | 6.580.000 |
| Thiện Khánh | Đầu đường - Cuối đường Mục 1987 | 10.010.000 | 4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 |
| Thiện Nhân | Đầu đường - Cuối đường Mục 1988 | 10.010.000 | 4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 |
| Thắng Lợi | Đầu đường - Cuối đường Mục 2025 | 7.000.000 | 3.430.000 | 1.470.000 | 1.176.000 |
| Triệu Quốc Đạt | Đầu đường - Cuối đường Mục 2048 | 6.615.000 | 3.150.000 | 1.575.000 | 1.260.000 |
| Triệu Việt Vương | đầu đường - Cuối đường Mục 2076 | 9.975.000 | 5.653.000 | 2.450.000 | 2.100.000 |
| Trần Duy Hưng | đầu đường - Cuối đường Mục 2098 | 8.820.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Trần Duệ Tông | Đầu đường - Cuối đường Mục 2032 | 7.000.000 | 3.325.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Trần Hiến Tông | Đầu đường - Cuối đường Mục 2036 | 7.000.000 | 3.325.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Trần Hữu Tước | đầu đường - Cuối đường Mục 2080 | 8.820.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Trần Nhật Duật | Đầu đường - Cuối đường Mục 1983 | 10.500.000 | 5.250.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Trần Quang Diệu | Đầu đường - Cuối đường Mục 2005 | 7.000.000 | 3.430.000 | 1.400.000 | 1.120.000 |
| Trần Quý Cáp | đầu đường - Cuối đường Mục 2090 | 8.820.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Trần Quý Kiên | đầu đường - Cuối đường Mục 2091 | 8.820.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Trần Quốc Hoàn | đầu đường - Cuối đường Mục 2094 | 8.820.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Trần Sùng Dĩnh | Đầu đường - Cuối đường Mục 2010 | 10.500.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Trần Ích Phát | Đầu đường - Cuối đường Mục 2004 | 7.000.000 | 3.430.000 | 1.400.000 | 1.120.000 |
| Trần Điền | đầu đường - Cuối đường Mục 2083 | 8.820.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Tô Hiến Thành | Đầu đường - Cuối đường Mục 1992 | 10.500.000 | 3.850.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Tô Ngọc Vân | Đầu đường - Cuối đường Mục 1994 | 9.100.000 | 4.550.000 | 2.275.000 | 1.820.000 |
| Tố Hữu | đầu đường - Cuối đường Mục 2097 | 8.820.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Văn Cao | đầu đường - Cuối đường Mục 2078 | 8.820.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Vũ Khâm Lân | Đầu đường - Cuối đường Mục 2030 | 8.820.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Vũ Như Tô | Đầu đường - Cuối đường Mục 2007 | 7.000.000 | 3.430.000 | 1.400.000 | 1.120.000 |
| Vũ Nạp | Đầu đường - Cuối đường Mục 2006 | 7.000.000 | 3.430.000 | 1.400.000 | 1.120.000 |
| Vũ Quỳnh | Đầu đường - Cuối đường Mục 2020 | 7.000.000 | 3.430.000 | 1.470.000 | 1.176.000 |
| Vũ Thạnh | Đầu đường - Cuối đường Mục 2029 | 10.500.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Vũ Tông Phan | Đầu đường - Cuối đường Mục 2064 | 8.820.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Vũ Tụ | Đầu đường - Cuối đường Mục 2001 | 8.190.000 | 4.025.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Vũ Văn Mật | Đầu đường - Cuối đường Mục 2002 | 8.190.000 | 4.025.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Vũ Văn Uyên | Đầu đường - Cuối đường Mục 2003 | 8.190.000 | 4.025.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Vương Bạt Tụy | Phố Nguyễn Mậu Tài - Phố Vương Hữu Lễ Mục 2045 | 6.615.000 | 3.150.000 | 1.575.000 | 1.260.000 |
| Vương Bảo | Đầu đường - Cuối đường Mục 2047 | 6.615.000 | 3.150.000 | 1.575.000 | 1.260.000 |
| Vương Hữu Lễ | Đầu đường - Cuối đường Mục 2037 | 7.000.000 | 3.325.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Vương Phúc Chính | Đầu đường - Cuối đường Mục 2034 | 7.000.000 | 3.325.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Vương Tảo | Phố Nguyễn Mậu Tài - Phố Vương Hữu Lễ Mục 2046 | 6.615.000 | 3.150.000 | 1.575.000 | 1.260.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Nguồn: Nghị quyết 85/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.
Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Hải Phòng.