Bảng giá đất Phường Lê Thanh Nghị, Hải Phòng từ 01/01/2026

588 đoạn tuyến, khu vực theo 3 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 85/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc. Đang xem trang 1/2.

Giá đất ở tại đô thị cao nhất tại Phường Lê Thanh Nghị130.000.000 đồng/m² (vị trí 1, Đại lộ Hồ Chí Minh, đoạn Ngã Sáu đến Minh Khai), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.

Nghị quyết 85/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026

Giá trong bảng chưa gồm hệ số điều chỉnh giá đất do UBND tỉnh ban hành; phạm vi áp dụng hệ số do từng tỉnh quy định. Nghĩa vụ tài chính chốt theo văn bản có hiệu lực tại thời điểm phát sinh.

Đất ở tại đô thị (196 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn (từ - đến)Vị trí 1Vị trí 2Vị trí 3Vị trí 4
An Dương VươngThanh Niên - Phạm Trấn
Mục 1605
40.000.00020.000.00010.000.0008.000.000
Bà TriệuĐức Minh - Huỳnh Thúc Kháng
Mục 1550
29.900.00015.000.0007.500.0006.000.000
Bà TriệuNgô Quyền - Đức Minh
Mục 1549
42.000.00022.000.00010.000.0008.000.000
Bà TriệuLê Thanh Nghị - Ngô Quyền
Mục 1548
55.000.00028.800.00017.600.00014.100.000
Bình LâuĐỗ Hành - Giáp cây xăng Ngô Quyền
Mục 1674
24.000.00012.000.0006.000.0004.800.000
Bình LộcLê Thanh Nghị - Ngô Quyền
Mục 1640
27.500.00015.000.0008.000.0006.400.000
Bình LộcNgô Quyền - Nam Cao
Mục 1641
21.000.00010.000.0005.000.0004.000.000
Bình MinhLê Thanh Nghị - Lê Chân
Mục 1563
47.000.00025.900.00015.500.00012.400.000
Bình MinhLê Chân - Trương Mỹ
Mục 1564
35.000.00025.000.00017.000.00010.000.000
Bùi Thị CúcBạch Đằng - Mạc Thị Bưởi
Mục 1585
68.900.00024.700.00011.400.0009.100.000
Bùi Thị XuânNguyễn Hải Thanh - Cầu Hải Tân
Mục 1601
45.000.00021.700.0009.500.0007.600.000
Bùi Thị XuânHết Nhà thi đấu - Nguyễn Hải Thanh
Mục 1600
48.000.00029.100.00014.300.00011.400.000
Bùi Thị XuânBạch Đằng - Hết Nhà thi đấu
Mục 1599
57.000.00033.900.00017.200.00013.800.000
Bạch ĐằngQuảng trường Thống Nhất - Nguyễn Du
Mục 1577
80.000.00032.000.00016.000.00012.800.000
Bế Văn ĐànNgô Quyền - Kênh Tre
Mục 1653
24.000.00012.000.0006.000.0004.800.000
Chương DươngBùi Thị Xuân - Thanh Niên
Mục 1606
40.000.00023.000.00017.000.00013.600.000
Cù Chính LanNgô Quyền - Kênh Tre
Mục 1654
24.000.00012.000.0006.000.0004.800.000
Dã TượngTôn Đức Thắng - Bùi Thị Xuân
Mục 1614
40.000.00020.000.00010.000.0008.000.000
Dương HòaNguyễn Quý Tân - Nguyễn Hới
Mục 1565
40.800.00019.000.0008.000.0006.400.000
Dương Quảng HàmĐặng Thái Mai - Ngô Quyền
Mục 1655
24.000.00012.000.0006.000.0004.800.000
Hoàng Quốc ViệtNguyễn Lương Bằng - Trường Chinh
Mục 1702
44.800.00022.000.00010.000.0008.000.000
Hoàng Văn CơmNguyễn Khoái - Nguyễn Nhạc
Mục 1661
24.000.00012.000.0006.000.0004.800.000
Hoàng Văn TháiNgô Quyền - Kênh Tre
Mục 1660
24.000.00012.000.0006.000.0004.800.000
Hoàng Văn ThụBạch Đằng - Đại lộ Hồ Chí Minh
Mục 1586
66.100.00021.900.00010.500.0008.400.000
Huỳnh Tấn PhátPhùng Hưng - Phùng Hưng
Mục 1689
24.000.00012.000.0006.000.0004.800.000
Hàm NghiNguyễn Đức Cảnh - Thanh Niên
Mục 1604
39.100.00018.000.0009.000.0007.200.000
Hào ThànhCống Tuệ Tĩnh - Phạm Ngũ Lão
Mục 1569
46.000.00025.300.00015.200.00012.100.000
Hải ĐôngThanh Niên - Hồng Châu
Mục 1608
47.000.00023.000.00011.100.0008.900.000
Hồ Tùng MậuĐặng Trần Côn - Giáp khu dân cư số 7
Mục 1659
24.000.00012.000.0006.000.0004.800.000
Hồng ChâuThanh Niên - Lê Thanh Nghị
Mục 1603
47.500.00023.000.00010.000.0008.000.000
Khu dân cư Thanh Bình: Đường có mặt cắt 19m ≤ Bn<24mĐầu đường - Cuối đường
Mục 1710
30.600.000
Khu dân cư Thanh Bình: Đường có mặt cắt Bn ≥24mĐầu đường - Cuối đường
Mục 1709
35.000.000
Khu dân cư Thanh Bình: Đường nhánh còn lại có mặt cắt 13,5m≤Bn<19mĐầu đường - Cuối đường
Mục 1711
24.500.000
Khu dân cư Trái Bầu: Đường có mặt cắt 13,5m ≤ Bn ≤ 14,5mĐầu đường - Cuối đường
Mục 1635
30.000.000
Khu dân cư Trái Bầu: Đường có mặt cắt Bn = 16mĐầu đường - Cuối đường
Mục 1634
39.000.000
Khu dân cư Trái Bầu: Đường có mặt cắt Bn = 20,5mĐầu đường - Cuối đường
Mục 1633
47.500.000
Khu tái định cư nhà máy sứ: Đường có mặt cắt 8,5m ≤ Bn < 20,5mĐầu đường - Cuối đường
Mục 1575
55.500.00030.500.00018.300.00014.700.000
Khu tái định cư nhà máy sứ: Đường có mặt cắt Bn ≥ 20,5mĐầu đường - Cuối đường
Mục 1574
63.500.00034.900.00021.300.00017.000.000
Khu đô thị phía Tây: Đường có mặt cắt Bn≥23,5mĐầu đường - Cuối đường
Mục 1645
30.000.000
Khu đô thị phía Tây: Đường có mặt cắt đường 13,5m < Bn < 23,5mĐầu đường - Cuối đường
Mục 1646
30.000.000
Khu đô thị phía Tây: Đường nhánh còn lại (có mặt cắt Bn≤13,5m)Đầu đường - Cuối đường
Mục 1647
24.500.000
Khúc Thừa DụNguyễn Lương Bằng - Nguyễn Văn Linh
Mục 1708
30.800.00015.000.0007.500.0006.000.000
Kim SơnBình Lộc - Cầu Phú Tảo
Mục 1652
15.000.0007.500.0004.000.0003.200.000
Kim ĐồngNgô Quyền - Nguyễn Văn Trỗi
Mục 1669
24.000.00012.000.0006.000.0004.800.000
Kênh TreBình Lộc - Bế Văn Đàn
Mục 1683
17.000.0008.000.0004.500.0003.600.000
Kênh TreBế Văn Đàn - Đê
Mục 1684
14.000.0007.000.0004.000.0003.000.000
Lê ChânTrương Mỹ - Bình Minh
Mục 1560
30.600.00015.000.0008.000.0006.400.000
Lê ChânBình Minh - Thửa 172, tờ bản đồ 17 nhà ông Bắc
Mục 1561
20.000.00010.000.0005.000.0004.000.000
Lê Hồng PhongPhạm Ngũ Lão - Hết trường Tiểu học Lý Tự Trọng
Mục 1562
40.000.00018.700.0008.900.0007.100.000
Lê Thanh NghịSố nhà 315 và số nhà 316 - Ngã tư Hải Tân
Mục 1547
69.600.00036.000.00018.000.00014.400.000
Lê Thanh NghịSố nhà 273, 278 - Số nhà 313, 314
Mục 1546
24.500.00010.500.0005.000.0004.000.000
Lê Thanh NghịNgã tư Máy Sứ - Cầu Cất
Mục 1545
65.500.00032.300.00014.500.00011.600.000
Lê Thánh TôngLý Thanh Tông - Cuối đường
Mục 1616
20.000.00010.000.0006.000.0004.800.000
Lê Trọng TấnNguyễn Trường Tộ - Khu dân cư 9
Mục 1668
24.000.00012.000.0006.000.0004.800.000
Lý Công UẩnLý Thanh Tông - Cuối đường
Mục 1617
20.000.00010.000.0006.000.0004.800.000
Lý Nam ĐếLý Thanh Tông - Cuối đường
Mục 1618
20.000.00010.000.0006.000.0004.800.000
Lý Thánh TôngCầu Cất - Bùi Thị Xuân
Mục 1619
20.000.00010.000.0006.000.0004.800.000
Lý Thường KiệtTuy Hòa - Hoàng Văn Thụ
Mục 1584
83.700.00031.500.00015.300.00012.200.000
Lương Ngọc QuyếnNguyễn Khoái - Nguyễn Nhạc
Mục 1667
24.000.00012.000.0006.000.0004.800.000
Lương Văn CanNguyễn Khoái - Nam Cao
Mục 1678
24.000.00012.000.0006.000.0004.800.000
Lạc Long QuânThanh Niên - Mạc Đĩnh Chi
Mục 1607
35.200.00017.000.0007.000.0005.600.000
Mạc Thị BuởiĐầu đường - Cuối đường
Mục 1541
73.900.00028.000.00013.600.00010.900.000
Mạc Đĩnh ChiLê Thanh Nghị - Lạc Long Quân
Mục 1627
24.500.00012.000.0006.000.0004.800.000
Mạc Đĩnh PhúcHàm Nghi - Bùi Thị Xuân
Mục 1623
25.200.00012.500.0006.500.0005.200.000
Nam CaoPhù đổng - Đinh Công Tráng
Mục 1662
24.000.00012.000.0006.000.0004.800.000
Nguyễn AnAn Dương Vương - Nguyễn Danh Nho
Mục 1624
25.200.00012.500.0006.500.0005.200.000
Nguyễn An NinhTrường Chinh - Nguyễn Nhạc
Mục 1693
24.500.00012.000.0006.000.0004.800.000
Nguyễn BìnhBùi Thị Xuân - Nguyễn Hải Thanh
Mục 1620
38.000.00020.000.00012.000.0009.600.000
Nguyễn Chí ThanhLê Thanh Nghị - Nguyễn Văn Linh
Mục 1638
40.000.00020.000.00010.000.0008.000.000
Nguyễn Chế NghĩaKim Sơn - Bình Lộc
Mục 1649
24.500.00012.000.0006.000.0004.800.000
Nguyễn Công HoàNguyễn Đức Cảnh - Mạc Đình Phúc
Mục 1625
25.200.00012.500.0006.500.0005.200.000
Nguyễn Danh NhoHồng Châu - Thanh Niên
Mục 1615
40.000.00020.000.00010.000.0008.000.000
Nguyễn Gia ThiềuCầu Cất - Lạc Long Quân
Mục 1632
24.500.00012.000.0006.000.0004.800.000
Nguyễn Hải ThanhTôn Đức Thắng - Bùi Thị Xuân
Mục 1613
42.000.00020.000.00010.000.0008.000.000
Nguyễn HớiNguyễn Lương Bằng - Nguyễn Văn Linh
Mục 1568
32.000.00015.900.0008.000.0006.400.000
Nguyễn KhoáiTrường Chinh - Nam Cao
Mục 1665
24.000.00012.000.0006.000.0004.800.000
Nguyễn Lương BằngNgã tư Ngô Quyền - Vũ Hựu
Mục 1537
63.400.00029.600.00012.600.00010.100.000
Nguyễn Lương BằngVũ Hựu - Công ty cổ phần xây dựng số 18
Mục 1538
55.000.00025.000.00012.000.0009.600.000
Nguyễn Lương BằngNgã tư Máy Sứ - Ngô Quyền
Mục 1536
77.000.00036.000.00028.000.00022.400.000
Nguyễn Lương BằngCông ty cổ phần xây dựng số 18 - An Định
Mục 1539
37.800.00017.000.0008.000.0006.400.000
Nguyễn Lộ TrạchSố 232 Trương Chinh - Bình Lộc
Mục 1675
24.000.00012.000.0006.000.0004.800.000
Nguyễn NhạcLê Trọng Tấn - Đê
Mục 1666
24.000.00012.000.0006.000.0004.800.000
Nguyễn Quý TânNguyễn Lương Bằng - Nguyễn Chí Thanh
Mục 1557
50.000.00028.000.00014.000.00011.200.000
Nguyễn SơnĐất Giáo Dục - Phố Nam Cao
Mục 1664
24.000.00012.000.0006.000.0004.800.000
Nguyễn ThiệnĐại lộ Võ Nguyễn Giáp - Phạm Văn Đồng
Mục 1713
30.800.00015.000.0007.500.0006.000.000
Nguyễn Thái HọcBùi Thị Cúc - Tuy Hòa
Mục 1591
68.900.00028.100.00012.800.00010.800.000
Nguyễn Thị DuệNgã ba chợ Mát - Nhà máy Gạch Hải Dương
Mục 1555
47.500.00023.000.00011.000.0008.800.000
Nguyễn Thị DuệNhà máy Gạch Hải Dương - Đường Sắt
Mục 1556
26.000.00013.000.0006.500.0005.200.000
Nguyễn Thời TrungHải Đông - Hồng Châu
Mục 1609
30.000.00012.000.0006.000.0004.800.000
Nguyễn Trung TrựcThống Nhất - Lý Thanh Tông
Mục 1621
28.000.00013.000.0007.000.0005.600.000
Nguyễn Trác LuânNguyễn Quý Tân - Nguyễn Hới
Mục 1567
34.000.00012.800.0006.000.0004.800.000
Nguyễn Trường TộNguyễn Khoái - Nguyễn Nhạc
Mục 1663
24.000.00012.000.0006.000.0004.800.000
Nguyễn TuânNguyễn Văn Linh - KDC Thanh Bình
Mục 1726
30.800.00015.000.0007.500.0006.000.000
Nguyễn TuânKDC Thanh Bình - Đức Minh
Mục 1712
24.500.00012.000.0006.000.0004.800.000
Nguyễn Viết XuânNgô Quyền - Nguyễn Văn Trỗi
Mục 1670
24.000.00012.000.0006.000.0004.800.000
Nguyễn Văn LinhChợ Thanh Bình - Đại lộ Võ Nguyên Giáp
Mục 1544
51.000.00025.000.00012.000.0009.600.000
Nguyễn Văn LinhLê Thanh nghị - Ngô Quyền
Mục 1542
71.900.00032.000.00014.400.00011.500.000
Nguyễn Văn LinhNgô Quyền - Chợ Thanh Bình
Mục 1543
63.000.00027.000.00013.500.00010.800.000
Nguyễn Văn TrỗiNgô Quyền - Kênh Tre
Mục 1643
28.800.00015.000.0008.000.0006.400.000
Nguyễn Đình BểNgô Quyền - Kênh Tre
Mục 1642
31.500.00016.000.0008.500.0006.800.000
Nguyễn Đại NăngVũ Hựu - Nguyễn Đại Năng
Mục 1704
28.800.00014.000.0007.000.0005.600.000
Nguyễn Đức CảnhTôn Đức Thắng - Bùi Thị Xuân
Mục 1612
42.000.00020.000.00010.000.0008.000.000
Ngân SơnBạch Đằng - Ngã sáu
Mục 1580
77.200.00028.800.00014.400.00011.500.000
Ngô QuyềnNguyễn Chí Thanh - Cầu Phú Tảo
Mục 1554
47.500.00023.000.00011.000.0008.800.000
Ngô QuyềnNguyễn Lương Bằng - Nguyễn Chí Thanh
Mục 1553
66.200.00031.500.00015.300.00012.200.000
Ngô Văn SởNguyễn Văn Linh - Phạm Văn Đồng
Mục 1727
30.800.00015.000.0007.500.0006.000.000
Ngũ LộcNguyễn An Ninh - Nguyễn Khoái
Mục 1679
24.000.00012.000.0006.000.0004.800.000
Nhữ Đình HiềnNguyễn Lương Bằng - Cầu Bà Triệu
Mục 1572
26.400.00013.000.0006.500.0005.200.000
Nhữ Đình ToảnTrần Quý Cáp - Trần Tế Xương
Mục 1690
24.000.00012.000.0006.000.0004.800.000
Phan Bá VànhCổng sau vườn sinh thái Thanh Bình - Giáp đất ông Quang thửa 60, tờ bản đồ 48
Mục 1687
24.000.00012.000.0006.000.0004.800.000
Phan Đình GiótHồ Tùng Mậu - Đê
Mục 1673
24.000.00012.000.0006.000.0004.800.000
Phan Đăng LưuNguyễn Quý Tân - Nguyễn Văn Linh
Mục 1639
45.500.00022.500.00010.500.0008.400.000
Phù ĐổngTrường Chinh - Đê
Mục 1695
24.500.00012.000.0006.000.0004.800.000
Phùng Chí KiênKênh Tre - Đặng Trần Côn
Mục 1650
28.000.00014.000.0007.000.0005.600.000
Phùng HưngTrường Chinh - Đê
Mục 1694
24.500.00012.000.0006.000.0004.800.000
Phú ThọNguyễn Quý Tân - Nguyễn Hới
Mục 1566
40.800.00019.000.0008.000.0006.400.000
Phạm ChấnLạc Long Quân - Vũ Dương
Mục 1629
24.500.00012.000.0006.000.0004.800.000
Phạm HùngĐầu đường - Cuối đường
Mục 1703
44.800.00022.000.00010.000.0008.000.000
Phạm Ngũ LãoNgã tư Máy Sứ - Ngã sáu
Mục 1533
122.400.00045.600.00033.000.00026.400.000
Phạm TuHải Đông - Hồng Châu
Mục 1610
35.000.00017.100.0009.000.0007.200.000
Phạm Văn ĐồngGiáp Nhà văn hoá khu 2 phường - Đại lộ Võ Nguyên Giáp
Mục 1706
39.000.00018.000.0009.000.0007.200.000
Phố Lê LaiVũ Hựu - Nguyễn Đại Năng
Mục 1698
20.900.00011.000.0005.500.0004.400.000
Quang LiệtVũ Hựu - Nguyễn Đại Năng
Mục 1707
28.000.00013.000.0006.500.0005.200.000
Thanh BìnhNguyễn Lương Bằng - Trường Chinh
Mục 1701
48.000.00023.000.00011.000.0008.800.000
Thanh NiênTrần Hưng Đạo - Cầu Hải Tân
Mục 1588
74.000.00037.000.00022.200.00017.800.000
Thanh NiênCầu Hải Tân - Ngã tư Hải Tân
Mục 1589
72.300.00036.100.00017.900.00016.200.000
Thái BìnhĐầu đường - Cuối đường
Mục 1570
30.000.00015.000.0007.500.0006.000.000
Thánh ThiênPhạm Tu - Hải Đông
Mục 1611
26.000.00013.000.0006.000.0004.800.000
Thống NhấtCầu Cất - Quảng trường Thống Nhất
Mục 1598
76.500.00025.500.00012.800.00010.200.000
Trương MỹCống hồ Bình Minh - Lê Thanh Nghị
Mục 1552
41.400.00020.600.00010.000.0008.000.000
Trương MỹMạc Thị Bưởi - Cống hồ Bình Minh
Mục 1551
45.000.00016.900.0007.100.0005.700.000
Trương ĐỗBãi Quay xe đường Thanh Niên - giáp trường Hồng Quang
Mục 1597
45.100.00022.600.00013.500.00010.800.000
Trường ChinhNgô Quyền - Đại lộ Võ Nguyên Giáp
Mục 1637
57.000.00025.000.00013.000.00010.400.000
Trường ChinhLê Thanh Nghị - Ngô Quyền
Mục 1636
74.400.00040.500.00018.000.00014.400.000
Trần Bình TrọngĐồng Xuân - Bạch Đằng
Mục 1583
40.000.00014.600.00010.500.0008.400.000
Trần Bình TrọngĐại lộ Hồ Chí Minh - Đồng Xuân
Mục 1582
67.000.00023.400.00010.800.0008.600.000
Trần Khánh DưTrần Phú - Bạch Đằng
Mục 1592
42.000.00015.300.0007.000.0005.600.000
Trần Nguyên ĐánNguyễn Lương Bằng - Trường Chinh
Mục 1715
30.800.00015.000.0007.500.0006.000.000
Trần PhúTrung tâm thương mại - Tuy Hòa
Mục 1578
80.600.00032.000.00016.000.00012.800.000
Trần Quý CápTrường Chinh - Nguyễn Văn linh
Mục 1692
31.500.00016.000.0008.500.0006.800.000
Trần Quốc ToảnTrần Phú - Bạch Đằng
Mục 1593
42.000.00015.300.0007.000.0005.600.000
Trần Thủ ĐộTrần Phú - Bạch Đằng
Mục 1594
42.000.00015.300.0007.000.0005.600.000
Trần Tế XươngNhữ Đình Toản - Trần Quý Cáp
Mục 1691
24.000.00012.000.0006.000.0004.800.000
Trần Văn GiápHoàng Quốc Việt - Thanh Bình
Mục 1716
30.800.00015.000.0007.500.0006.000.000
Trần Đại NghĩaSau cơm chay Thiên Trúc - Đặng Trần Côn
Mục 1682
24.000.00012.000.0006.000.0004.800.000
Trịnh Hoài ĐứcNguyễn Văn Linh - Nguyễn Tuân
Mục 1717
34.500.00016.000.0008.000.0006.400.000
Tuy AnTuy Hòa - Hoàng VănThụ
Mục 1587
66.100.00021.900.00010.500.0008.400.000
Tuy HoàBạch Đằng - Ngã sáu
Mục 1581
65.300.00023.400.00010.800.0008.600.000
Tân KimNguyễn Chí Thanh - Khu dân cư Tân Kim
Mục 1685
18.500.0009.000.0005.000.0004.000.000
Tô Vĩnh DiệnVõ Văn Tần - Hồ Tùng Mậu
Mục 1672
24.000.00012.000.0006.000.0004.800.000
Tôn Đức ThắngĐầu đường - Cuối đường
Mục 1595
58.800.00038.000.00018.000.00014.400.000
Võ Văn TầnNgô Quyền - Nguyễn Văn Trỗi
Mục 1671
24.000.00012.000.0006.000.0004.800.000
Vũ DươngAn Dương Vương - Nguyễn Danh Nho
Mục 1630
24.500.00012.000.0006.000.0004.800.000
Vũ HựuNguyễn Lương Bằng - Nguyễn Văn Linh
Mục 1696
44.100.00022.000.00010.000.0008.000.000
Vũ HựuNguyễn Văn Linh - Trường Chinh
Mục 1697
24.500.00012.000.0006.000.0004.800.000
Vạn XuânHồ Tùng Mậu - Đê Kim sơn
Mục 1686
24.000.00012.000.0006.000.0004.800.000
Đinh Công TrángLê Trọng Tấn - Giáp Lô 126
Mục 1658
24.000.00012.000.0006.000.0004.800.000
Đinh Tiên HoàngThanh Niên - Nguyễn Hải Thanh
Mục 1602
45.000.00021.100.00010.500.0008.400.000
Điện Biên PhủNgã tư Máy Sứ - Ngã tư giao với đường Tuệ Tĩnh
Mục 1540
77.000.00035.000.00025.000.00020.000.000
Đàm LộcTrường Chinh - Bình Lộc
Mục 1644
30.000.00014.400.0007.200.0005.760.000
Đào TấnĐàm Lộc - Thửa số 180, tờ bản đồ số 54, phường Lê Thanh Nghị
Mục 1657
24.000.00012.000.0006.000.0004.800.000
Đường Hoàng LộcCầu Cất - Lê Thanh Nghị
Mục 1631
21.000.00010.000.0005.000.0004.000.000
Đường Huỳnh Thúc KhángNguyễn Lương Bằng - Nguyễn Văn Linh
Mục 1719
30.800.00015.000.0007.500.0006.000.000
Đường Hồ Đắc DiĐầu đường - Cuối đường
Mục 1722
30.800.00015.000.0007.500.0006.000.000
Đường Lê HoànPhạm Văn Đồng - Trường Chinh
Mục 1728
30.800.00015.000.0007.500.0006.000.000
Đường Lê Ngọc HânĐầu đường - Cuối đường
Mục 1721
30.800.00015.000.0007.500.0006.000.000
Đường Lê Phụ TrầnĐầu đường - Cuối đường
Mục 1723
30.800.00015.000.0007.500.0006.000.000
Đường Lê Phụng HiểuHoàng Quốc Việt - Thanh Bình
Mục 1720
30.800.00015.000.0007.500.0006.000.000
Đường Trần Khát ChânTrường Chinh - Phạm Văn Đồng
Mục 1724
30.800.00015.000.0007.500.0006.000.000
Đường Trần LiễuNguyễn Văn Linh - Đức Minh
Mục 1725
30.800.00015.000.0007.500.0006.000.000
Đường Trần Quang TriềuTrần Nguyên Đấn - Ngõ 251 Trường Chinh
Mục 1718
28.000.00012.300.0006.500.0005.200.000
Đường Tuệ TĩnhHoàng Hoa Thám - Điện Biên Phủ
Mục 1535
76.600.00034.000.00020.700.00016.600.000
Đường Tuệ TĩnhĐiện Biên Phủ - Ngô Quyền
Mục 1534
92.000.00042.000.00031.500.00025.000.000
Đường còn lại trong Khu dân cư Đông Ngô QuyềnĐầu đường - Cuối đường
Mục 1571
21.000.00010.000.0005.000.0004.000.000
Đường kè hồ Bình MinhVườn Hoa Bình Minh - Ngõ 133 Trương Mỹ
Mục 1573
22.000.00010.400.0005.200.0004.200.000
Đường nhánh còn lại trong Khu Du lịch - Sinh thái - Dịch vụ Hà HảiĐầu đường - Cuối đường
Mục 1626
25.200.00012.500.0006.500.0005.200.000
Đường nhánh còn lại trong khu dân cư Nam đường Trường ChinhĐầu đường - Cuối đường
Mục 1648
24.500.000
Đường nối từ Mạc Thị Bưởi sang hồ Bình MinhCống hồ Bình Minh - Trung tâm thương mại
Mục 1596
30.000.00012.100.0005.500.0004.400.000
Đường nối từ đường Nguyễn Lương Bằng sang đường Nguyễn Thị Duệ (đường Vũ Hựu kéo dài)Đầu đường - Cuối đường
Mục 1705
34.500.00016.000.0008.000.0006.400.000
Đại lộ Hồ Chí MinhNgã Sáu - Minh Khai
Mục 1576
130.000.00055.000.00032.000.00026.000.000
Đặng Bá HátPhùng Hưng - Trường Chinh
Mục 1688
24.000.00012.000.0006.000.0004.800.000
Đặng Quốc ChinhLê Thanh Nghị - Lạc Long Quân
Mục 1628
24.500.00012.000.0006.000.0004.800.000
Đặng Thai MaiDương Quảng Hàm - Đỗ Hành
Mục 1656
24.000.00012.000.0006.000.0004.800.000
Đặng Trần CônĐiểm giao cắt số nhà 72 Nguyễn Đình Bể - Giáp khu dân cư 10
Mục 1681
24.000.00012.000.0006.000.0004.800.000
Đặng TấtSố 250 Trường Chinh - Bình Lộc
Mục 1676
24.000.00012.000.0006.000.0004.800.000
Đặng Văn NgữĐiểm giao cắt số nhà 89 Nguyễn Đình Bể - Đặng Trần Côn
Mục 1680
24.000.00012.000.0006.000.0004.800.000
Đồng XuânHoàng Văn Thụ - Minh Khai
Mục 1579
71.300.00023.400.00010.800.0008.600.000
Đỗ HànhTrường Chinh - Đặng Tất
Mục 1677
24.000.00012.000.0006.000.0004.800.000
Đỗ Ngọc DuHộ ông Phạm Ngọc Cầm - Ngô Quyền
Mục 1558
35.000.00017.400.0008.500.0006.800.000
Đỗ Ngọc DuNgô Quyền - Đức Minh
Mục 1559
35.000.00016.900.0008.500.0006.800.000
Đỗ QuangHoàng Quốc Việt - Phạm Hùng
Mục 1714
30.800.00015.000.0007.500.0006.000.000
Đỗ UôngNguyễn Đức Cảnh - Mạc Đình Phúc
Mục 1622
25.200.00012.500.0006.500.0005.200.000
Đỗ Văn ThanhKênh Tre - Đặng Trần Côn
Mục 1651
24.500.00012.000.0006.000.0004.800.000
Đội CấnHoàng Văn Thụ - Minh Khai
Mục 1590
45.900.00015.400.0007.300.0005.800.000
Đức MinhNguyễn Văn Linh - Vũ Hựu
Mục 1700
43.700.00021.900.00010.000.0008.000.000
Đức MinhNguyễn Lương Bằng - Nguyễn Văn Linh
Mục 1699
41.400.00020.000.00010.000.0008.000.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản (196 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn (từ - đến)Vị trí 1Vị trí 2Vị trí 3Vị trí 4
An Dương VươngThanh Niên - Phạm Trấn
Mục 1605
10.000.0005.000.0002.500.0002.000.000
Bà TriệuĐức Minh - Huỳnh Thúc Kháng
Mục 1550
7.475.0003.750.0001.875.0001.500.000
Bà TriệuNgô Quyền - Đức Minh
Mục 1549
10.500.0005.500.0002.500.0002.000.000
Bà TriệuLê Thanh Nghị - Ngô Quyền
Mục 1548
13.750.0007.200.0004.400.0003.525.000
Bình LâuĐỗ Hành - Giáp cây xăng Ngô Quyền
Mục 1674
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Bình LộcLê Thanh Nghị - Ngô Quyền
Mục 1640
6.875.0003.750.0002.000.0001.600.000
Bình LộcNgô Quyền - Nam Cao
Mục 1641
5.250.0002.500.0001.250.0001.000.000
Bình MinhLê Chân - Trương Mỹ
Mục 1564
8.750.0006.250.0004.250.0002.500.000
Bình MinhLê Thanh Nghị - Lê Chân
Mục 1563
11.750.0006.475.0003.875.0003.100.000
Bùi Thị CúcBạch Đằng - Mạc Thị Bưởi
Mục 1585
17.225.0006.175.0002.850.0002.275.000
Bùi Thị XuânBạch Đằng - Hết Nhà thi đấu
Mục 1599
14.250.0008.475.0004.300.0003.450.000
Bùi Thị XuânNguyễn Hải Thanh - Cầu Hải Tân
Mục 1601
11.250.0005.425.0002.375.0001.900.000
Bùi Thị XuânHết Nhà thi đấu - Nguyễn Hải Thanh
Mục 1600
12.000.0007.275.0003.575.0002.850.000
Bạch ĐằngQuảng trường Thống Nhất - Nguyễn Du
Mục 1577
20.000.0008.000.0004.000.0003.200.000
Bế Văn ĐànNgô Quyền - Kênh Tre
Mục 1653
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Chương DươngBùi Thị Xuân - Thanh Niên
Mục 1606
10.000.0005.750.0004.250.0003.400.000
Cù Chính LanNgô Quyền - Kênh Tre
Mục 1654
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Dã TượngTôn Đức Thắng - Bùi Thị Xuân
Mục 1614
10.000.0005.000.0002.500.0002.000.000
Dương HòaNguyễn Quý Tân - Nguyễn Hới
Mục 1565
10.200.0004.750.0002.000.0001.600.000
Dương Quảng HàmĐặng Thái Mai - Ngô Quyền
Mục 1655
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Hoàng Quốc ViệtNguyễn Lương Bằng - Trường Chinh
Mục 1702
11.200.0005.500.0002.500.0002.000.000
Hoàng Văn CơmNguyễn Khoái - Nguyễn Nhạc
Mục 1661
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Hoàng Văn TháiNgô Quyền - Kênh Tre
Mục 1660
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Hoàng Văn ThụBạch Đằng - Đại lộ Hồ Chí Minh
Mục 1586
16.525.0005.475.0002.625.0002.100.000
Huỳnh Tấn PhátPhùng Hưng - Phùng Hưng
Mục 1689
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Hàm NghiNguyễn Đức Cảnh - Thanh Niên
Mục 1604
9.775.0004.500.0002.250.0001.800.000
Hào ThànhCống Tuệ Tĩnh - Phạm Ngũ Lão
Mục 1569
11.500.0006.325.0003.800.0003.025.000
Hải ĐôngThanh Niên - Hồng Châu
Mục 1608
11.750.0005.750.0002.775.0002.225.000
Hồ Tùng MậuĐặng Trần Côn - Giáp khu dân cư số 7
Mục 1659
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Hồng ChâuThanh Niên - Lê Thanh Nghị
Mục 1603
11.875.0005.750.0002.500.0002.000.000
Khu dân cư Thanh Bình: Đường có mặt cắt 19m ≤ Bn<24mĐầu đường - Cuối đường
Mục 1710
7.650.000
Khu dân cư Thanh Bình: Đường có mặt cắt Bn ≥24mĐầu đường - Cuối đường
Mục 1709
8.750.000
Khu dân cư Thanh Bình: Đường nhánh còn lại có mặt cắt 13,5m≤Bn<19mĐầu đường - Cuối đường
Mục 1711
6.125.000
Khu dân cư Trái Bầu: Đường có mặt cắt 13,5m ≤ Bn ≤ 14,5mĐầu đường - Cuối đường
Mục 1635
7.500.000
Khu dân cư Trái Bầu: Đường có mặt cắt Bn = 16mĐầu đường - Cuối đường
Mục 1634
9.750.000
Khu dân cư Trái Bầu: Đường có mặt cắt Bn = 20,5mĐầu đường - Cuối đường
Mục 1633
11.875.000
Khu tái định cư nhà máy sứ: Đường có mặt cắt 8,5m ≤ Bn < 20,5mĐầu đường - Cuối đường
Mục 1575
13.875.0007.625.0004.575.0003.675.000
Khu tái định cư nhà máy sứ: Đường có mặt cắt Bn ≥ 20,5mĐầu đường - Cuối đường
Mục 1574
15.875.0008.725.0005.325.0004.250.000
Khu đô thị phía Tây: Đường có mặt cắt Bn≥23,5mĐầu đường - Cuối đường
Mục 1645
7.560.000
Khu đô thị phía Tây: Đường có mặt cắt đường 13,5m < Bn < 23,5mĐầu đường - Cuối đường
Mục 1646
7.560.000
Khu đô thị phía Tây: Đường nhánh còn lại (có mặt cắt Bn≤13,5m)Đầu đường - Cuối đường
Mục 1647
6.125.000
Khúc Thừa DụNguyễn Lương Bằng - Nguyễn Văn Linh
Mục 1708
7.700.0003.750.0001.875.0001.500.000
Kim SơnBình Lộc - Cầu Phú Tảo
Mục 1652
3.750.0001.875.0001.000.000860.000
Kim ĐồngNgô Quyền - Nguyễn Văn Trỗi
Mục 1669
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Kênh TreBế Văn Đàn - Đê
Mục 1684
3.500.0001.750.0001.000.000860.000
Kênh TreBình Lộc - Bế Văn Đàn
Mục 1683
4.250.0002.000.0001.125.000900.000
Lê ChânBình Minh - Thửa 172, tờ bản đồ 17 nhà ông Bắc
Mục 1561
5.000.0002.500.0001.250.0001.000.000
Lê ChânTrương Mỹ - Bình Minh
Mục 1560
7.650.0003.750.0002.000.0001.600.000
Lê Hồng PhongPhạm Ngũ Lão - Hết trường Tiểu học Lý Tự Trọng
Mục 1562
10.000.0004.675.0002.225.0001.775.000
Lê Thanh NghịSố nhà 315 và số nhà 316 - Ngã tư Hải Tân
Mục 1547
17.400.0009.000.0004.500.0003.600.000
Lê Thanh NghịNgã tư Máy Sứ - Cầu Cất
Mục 1545
16.375.0008.075.0003.625.0002.900.000
Lê Thanh NghịSố nhà 273, 278 - Số nhà 313, 314
Mục 1546
6.125.0002.625.0001.250.0001.000.000
Lê Thánh TôngLý Thanh Tông - Cuối đường
Mục 1616
5.000.0002.500.0001.500.0001.200.000
Lê Trọng TấnNguyễn Trường Tộ - Khu dân cư 9
Mục 1668
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Lý Công UẩnLý Thanh Tông - Cuối đường
Mục 1617
5.000.0002.500.0001.500.0001.200.000
Lý Nam ĐếLý Thanh Tông - Cuối đường
Mục 1618
5.000.0002.500.0001.500.0001.200.000
Lý Thánh TôngCầu Cất - Bùi Thị Xuân
Mục 1619
5.000.0002.500.0001.500.0001.200.000
Lý Thường KiệtTuy Hòa - Hoàng Văn Thụ
Mục 1584
20.925.0007.875.0003.825.0003.050.000
Lương Ngọc QuyếnNguyễn Khoái - Nguyễn Nhạc
Mục 1667
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Lương Văn CanNguyễn Khoái - Nam Cao
Mục 1678
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Lạc Long QuânThanh Niên - Mạc Đĩnh Chi
Mục 1607
8.800.0004.250.0001.750.0001.400.000
Mạc Thị BuởiĐầu đường - Cuối đường
Mục 1541
18.475.0007.000.0003.400.0002.725.000
Mạc Đĩnh ChiLê Thanh Nghị - Lạc Long Quân
Mục 1627
6.125.0003.000.0001.500.0001.200.000
Mạc Đĩnh PhúcHàm Nghi - Bùi Thị Xuân
Mục 1623
6.300.0003.125.0001.625.0001.300.000
Nam CaoPhù đổng - Đinh Công Tráng
Mục 1662
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Nguyễn AnAn Dương Vương - Nguyễn Danh Nho
Mục 1624
6.300.0003.125.0001.625.0001.300.000
Nguyễn An NinhTrường Chinh - Nguyễn Nhạc
Mục 1693
6.125.0003.000.0001.500.0001.200.000
Nguyễn BìnhBùi Thị Xuân - Nguyễn Hải Thanh
Mục 1620
9.500.0005.000.0003.000.0002.400.000
Nguyễn Chí ThanhLê Thanh Nghị - Nguyễn Văn Linh
Mục 1638
10.000.0005.000.0002.500.0002.000.000
Nguyễn Chế NghĩaKim Sơn - Bình Lộc
Mục 1649
6.125.0003.000.0001.500.0001.200.000
Nguyễn Công HoàNguyễn Đức Cảnh - Mạc Đình Phúc
Mục 1625
6.300.0003.125.0001.625.0001.300.000
Nguyễn Danh NhoHồng Châu - Thanh Niên
Mục 1615
10.000.0005.000.0002.500.0002.000.000
Nguyễn Gia ThiềuCầu Cất - Lạc Long Quân
Mục 1632
6.125.0003.000.0001.500.0001.200.000
Nguyễn Hải ThanhTôn Đức Thắng - Bùi Thị Xuân
Mục 1613
10.500.0005.000.0002.500.0002.000.000
Nguyễn HớiNguyễn Lương Bằng - Nguyễn Văn Linh
Mục 1568
8.000.0003.975.0002.000.0001.600.000
Nguyễn KhoáiTrường Chinh - Nam Cao
Mục 1665
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Nguyễn Lương BằngVũ Hựu - Công ty cổ phần xây dựng số 18
Mục 1538
13.750.0006.250.0003.000.0002.400.000
Nguyễn Lương BằngCông ty cổ phần xây dựng số 18 - An Định
Mục 1539
9.450.0004.250.0002.000.0001.600.000
Nguyễn Lương BằngNgã tư Ngô Quyền - Vũ Hựu
Mục 1537
15.850.0007.400.0003.150.0002.525.000
Nguyễn Lương BằngNgã tư Máy Sứ - Ngô Quyền
Mục 1536
19.250.0009.000.0007.000.0005.600.000
Nguyễn Lộ TrạchSố 232 Trương Chinh - Bình Lộc
Mục 1675
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Nguyễn NhạcLê Trọng Tấn - Đê
Mục 1666
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Nguyễn Quý TânNguyễn Lương Bằng - Nguyễn Chí Thanh
Mục 1557
12.500.0007.000.0003.500.0002.800.000
Nguyễn SơnĐất Giáo Dục - Phố Nam Cao
Mục 1664
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Nguyễn ThiệnĐại lộ Võ Nguyễn Giáp - Phạm Văn Đồng
Mục 1713
7.700.0003.750.0001.875.0001.500.000
Nguyễn Thái HọcBùi Thị Cúc - Tuy Hòa
Mục 1591
17.225.0007.025.0003.200.0002.700.000
Nguyễn Thị DuệNhà máy Gạch Hải Dương - Đường Sắt
Mục 1556
6.500.0003.250.0001.625.0001.300.000
Nguyễn Thị DuệNgã ba chợ Mát - Nhà máy Gạch Hải Dương
Mục 1555
11.875.0005.750.0002.750.0002.200.000
Nguyễn Thời TrungHải Đông - Hồng Châu
Mục 1609
7.500.0003.000.0001.500.0001.200.000
Nguyễn Trung TrựcThống Nhất - Lý Thanh Tông
Mục 1621
7.000.0003.250.0001.750.0001.400.000
Nguyễn Trác LuânNguyễn Quý Tân - Nguyễn Hới
Mục 1567
8.500.0003.200.0001.500.0001.200.000
Nguyễn Trường TộNguyễn Khoái - Nguyễn Nhạc
Mục 1663
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Nguyễn TuânNguyễn Văn Linh - KDC Thanh Bình
Mục 1726
7.700.0003.750.0001.875.0001.500.000
Nguyễn TuânKDC Thanh Bình - Đức Minh
Mục 1712
6.125.0003.000.0001.500.0001.200.000
Nguyễn Viết XuânNgô Quyền - Nguyễn Văn Trỗi
Mục 1670
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Nguyễn Văn LinhNgô Quyền - Chợ Thanh Bình
Mục 1543
15.750.0006.750.0003.375.0002.700.000
Nguyễn Văn LinhLê Thanh nghị - Ngô Quyền
Mục 1542
17.975.0008.000.0003.600.0002.875.000
Nguyễn Văn LinhChợ Thanh Bình - Đại lộ Võ Nguyên Giáp
Mục 1544
12.750.0006.250.0003.000.0002.400.000
Nguyễn Văn TrỗiNgô Quyền - Kênh Tre
Mục 1643
7.200.0003.750.0002.000.0001.600.000
Nguyễn Đình BểNgô Quyền - Kênh Tre
Mục 1642
7.875.0004.000.0002.125.0001.700.000
Nguyễn Đại NăngVũ Hựu - Nguyễn Đại Năng
Mục 1704
7.200.0003.500.0001.750.0001.400.000
Nguyễn Đức CảnhTôn Đức Thắng - Bùi Thị Xuân
Mục 1612
10.500.0005.000.0002.500.0002.000.000
Ngân SơnBạch Đằng - Ngã sáu
Mục 1580
19.300.0007.200.0003.600.0002.875.000
Ngô QuyềnNguyễn Lương Bằng - Nguyễn Chí Thanh
Mục 1553
16.550.0007.875.0003.825.0003.050.000
Ngô QuyềnNguyễn Chí Thanh - Cầu Phú Tảo
Mục 1554
11.875.0005.750.0002.750.0002.200.000
Ngô Văn SởNguyễn Văn Linh - Phạm Văn Đồng
Mục 1727
7.700.0003.750.0001.875.0001.500.000
Ngũ LộcNguyễn An Ninh - Nguyễn Khoái
Mục 1679
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Nhữ Đình HiềnNguyễn Lương Bằng - Cầu Bà Triệu
Mục 1572
6.600.0003.250.0001.625.0001.300.000
Nhữ Đình ToảnTrần Quý Cáp - Trần Tế Xương
Mục 1690
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Phan Bá VànhCổng sau vườn sinh thái Thanh Bình - Giáp đất ông Quang thửa 60, tờ bản đồ 48
Mục 1687
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Phan Đình GiótHồ Tùng Mậu - Đê
Mục 1673
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Phan Đăng LưuNguyễn Quý Tân - Nguyễn Văn Linh
Mục 1639
11.375.0005.625.0002.625.0002.100.000
Phù ĐổngTrường Chinh - Đê
Mục 1695
6.125.0003.000.0001.500.0001.200.000
Phùng Chí KiênKênh Tre - Đặng Trần Côn
Mục 1650
7.000.0003.500.0001.750.0001.400.000
Phùng HưngTrường Chinh - Đê
Mục 1694
6.125.0003.000.0001.500.0001.200.000
Phú ThọNguyễn Quý Tân - Nguyễn Hới
Mục 1566
10.200.0004.750.0002.000.0001.600.000
Phạm ChấnLạc Long Quân - Vũ Dương
Mục 1629
6.125.0003.000.0001.500.0001.200.000
Phạm HùngĐầu đường - Cuối đường
Mục 1703
11.200.0005.500.0002.500.0002.000.000
Phạm Ngũ LãoNgã tư Máy Sứ - Ngã sáu
Mục 1533
30.600.00011.400.0008.250.0006.600.000
Phạm TuHải Đông - Hồng Châu
Mục 1610
8.750.0004.275.0002.250.0001.800.000
Phạm Văn ĐồngGiáp Nhà văn hoá khu 2 phường - Đại lộ Võ Nguyên Giáp
Mục 1706
9.750.0004.500.0002.250.0001.800.000
Phố Lê LaiVũ Hựu - Nguyễn Đại Năng
Mục 1698
5.225.0002.750.0001.375.0001.100.000
Quang LiệtVũ Hựu - Nguyễn Đại Năng
Mục 1707
7.000.0003.250.0001.625.0001.300.000
Thanh BìnhNguyễn Lương Bằng - Trường Chinh
Mục 1701
12.000.0005.750.0002.750.0002.200.000
Thanh NiênTrần Hưng Đạo - Cầu Hải Tân
Mục 1588
18.500.0009.250.0005.550.0004.450.000
Thanh NiênCầu Hải Tân - Ngã tư Hải Tân
Mục 1589
18.075.0009.025.0004.475.0004.050.000
Thái BìnhĐầu đường - Cuối đường
Mục 1570
7.500.0003.750.0001.875.0001.500.000
Thánh ThiênPhạm Tu - Hải Đông
Mục 1611
6.500.0003.250.0001.500.0001.200.000
Thống NhấtCầu Cất - Quảng trường Thống Nhất
Mục 1598
19.125.0006.375.0003.200.0002.550.000
Trương MỹMạc Thị Bưởi - Cống hồ Bình Minh
Mục 1551
11.250.0004.225.0001.775.0001.425.000
Trương MỹCống hồ Bình Minh - Lê Thanh Nghị
Mục 1552
10.350.0005.150.0002.500.0002.000.000
Trương ĐỗBãi Quay xe đường Thanh Niên - giáp trường Hồng Quang
Mục 1597
11.275.0005.650.0003.375.0002.700.000
Trường ChinhLê Thanh Nghị - Ngô Quyền
Mục 1636
18.600.00010.125.0004.500.0003.600.000
Trường ChinhNgô Quyền - Đại lộ Võ Nguyên Giáp
Mục 1637
14.250.0006.250.0003.250.0002.600.000
Trần Bình TrọngĐồng Xuân - Bạch Đằng
Mục 1583
10.000.0003.650.0002.625.0002.100.000
Trần Bình TrọngĐại lộ Hồ Chí Minh - Đồng Xuân
Mục 1582
16.750.0005.850.0002.700.0002.150.000
Trần Khánh DưTrần Phú - Bạch Đằng
Mục 1592
10.500.0003.825.0001.750.0001.400.000
Trần Nguyên ĐánNguyễn Lương Bằng - Trường Chinh
Mục 1715
7.700.0003.750.0001.875.0001.500.000
Trần PhúTrung tâm thương mại - Tuy Hòa
Mục 1578
20.150.0008.000.0004.000.0003.200.000
Trần Quý CápTrường Chinh - Nguyễn Văn linh
Mục 1692
7.875.0004.000.0002.125.0001.700.000
Trần Quốc ToảnTrần Phú - Bạch Đằng
Mục 1593
10.500.0003.825.0001.750.0001.400.000
Trần Thủ ĐộTrần Phú - Bạch Đằng
Mục 1594
10.500.0003.825.0001.750.0001.400.000
Trần Tế XươngNhữ Đình Toản - Trần Quý Cáp
Mục 1691
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Trần Văn GiápHoàng Quốc Việt - Thanh Bình
Mục 1716
7.700.0003.750.0001.875.0001.500.000
Trần Đại NghĩaSau cơm chay Thiên Trúc - Đặng Trần Côn
Mục 1682
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Trịnh Hoài ĐứcNguyễn Văn Linh - Nguyễn Tuân
Mục 1717
8.625.0004.000.0002.000.0001.600.000
Tuy AnTuy Hòa - Hoàng VănThụ
Mục 1587
16.525.0005.475.0002.625.0002.100.000
Tuy HoàBạch Đằng - Ngã sáu
Mục 1581
16.325.0005.850.0002.700.0002.150.000
Tân KimNguyễn Chí Thanh - Khu dân cư Tân Kim
Mục 1685
4.625.0002.250.0001.250.0001.000.000
Tô Vĩnh DiệnVõ Văn Tần - Hồ Tùng Mậu
Mục 1672
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Tôn Đức ThắngĐầu đường - Cuối đường
Mục 1595
14.700.0009.500.0004.500.0003.600.000
Võ Văn TầnNgô Quyền - Nguyễn Văn Trỗi
Mục 1671
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Vũ DươngAn Dương Vương - Nguyễn Danh Nho
Mục 1630
6.125.0003.000.0001.500.0001.200.000
Vũ HựuNguyễn Lương Bằng - Nguyễn Văn Linh
Mục 1696
11.025.0005.500.0002.500.0002.000.000
Vũ HựuNguyễn Văn Linh - Trường Chinh
Mục 1697
6.125.0003.000.0001.500.0001.200.000
Vạn XuânHồ Tùng Mậu - Đê Kim sơn
Mục 1686
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Đinh Công TrángLê Trọng Tấn - Giáp Lô 126
Mục 1658
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Đinh Tiên HoàngThanh Niên - Nguyễn Hải Thanh
Mục 1602
11.250.0005.275.0002.625.0002.100.000
Điện Biên PhủNgã tư Máy Sứ - Ngã tư giao với đường Tuệ Tĩnh
Mục 1540
19.250.0008.750.0006.250.0005.000.000
Đàm LộcTrường Chinh - Bình Lộc
Mục 1644
7.560.0003.600.0001.800.0001.440.000
Đào TấnĐàm Lộc - Thửa số 180, tờ bản đồ số 54, phường Lê Thanh Nghị
Mục 1657
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Đường Hoàng LộcCầu Cất - Lê Thanh Nghị
Mục 1631
5.250.0002.500.0001.250.0001.000.000
Đường Huỳnh Thúc KhángNguyễn Lương Bằng - Nguyễn Văn Linh
Mục 1719
7.700.0003.750.0001.875.0001.500.000
Đường Hồ Đắc DiĐầu đường - Cuối đường
Mục 1722
7.700.0003.750.0001.875.0001.500.000
Đường Lê HoànPhạm Văn Đồng - Trường Chinh
Mục 1728
7.700.0003.750.0001.875.0001.500.000
Đường Lê Ngọc HânĐầu đường - Cuối đường
Mục 1721
7.700.0003.750.0001.875.0001.500.000
Đường Lê Phụ TrầnĐầu đường - Cuối đường
Mục 1723
7.700.0003.750.0001.875.0001.500.000
Đường Lê Phụng HiểuHoàng Quốc Việt - Thanh Bình
Mục 1720
7.700.0003.750.0001.875.0001.500.000
Đường Trần Khát ChânTrường Chinh - Phạm Văn Đồng
Mục 1724
7.700.0003.750.0001.875.0001.500.000
Đường Trần LiễuNguyễn Văn Linh - Đức Minh
Mục 1725
7.700.0003.750.0001.875.0001.500.000
Đường Trần Quang TriềuTrần Nguyên Đấn - Ngõ 251 Trường Chinh
Mục 1718
7.000.0003.075.0001.625.0001.300.000
Đường Tuệ TĩnhHoàng Hoa Thám - Điện Biên Phủ
Mục 1535
19.150.0008.500.0005.175.0004.150.000
Đường Tuệ TĩnhĐiện Biên Phủ - Ngô Quyền
Mục 1534
23.000.00010.500.0007.875.0006.250.000
Đường còn lại trong Khu dân cư Đông Ngô QuyềnĐầu đường - Cuối đường
Mục 1571
5.250.0002.500.0001.250.0001.000.000
Đường kè hồ Bình MinhVườn Hoa Bình Minh - Ngõ 133 Trương Mỹ
Mục 1573
5.500.0002.600.0001.300.0001.050.000
Đường nhánh còn lại trong Khu Du lịch - Sinh thái - Dịch vụ Hà HảiĐầu đường - Cuối đường
Mục 1626
6.300.0003.125.0001.625.0001.300.000
Đường nhánh còn lại trong khu dân cư Nam đường Trường ChinhĐầu đường - Cuối đường
Mục 1648
6.125.000
Đường nối từ Mạc Thị Bưởi sang hồ Bình MinhCống hồ Bình Minh - Trung tâm thương mại
Mục 1596
7.500.0003.025.0001.375.0001.100.000
Đường nối từ đường Nguyễn Lương Bằng sang đường Nguyễn Thị Duệ (đường Vũ Hựu kéo dài)Đầu đường - Cuối đường
Mục 1705
8.625.0004.000.0002.000.0001.600.000
Đại lộ Hồ Chí MinhNgã Sáu - Minh Khai
Mục 1576
32.500.00013.750.0008.000.0006.500.000
Đặng Bá HátPhùng Hưng - Trường Chinh
Mục 1688
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Đặng Quốc ChinhLê Thanh Nghị - Lạc Long Quân
Mục 1628
6.125.0003.000.0001.500.0001.200.000
Đặng Thai MaiDương Quảng Hàm - Đỗ Hành
Mục 1656
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Đặng Trần CônĐiểm giao cắt số nhà 72 Nguyễn Đình Bể - Giáp khu dân cư 10
Mục 1681
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Đặng TấtSố 250 Trường Chinh - Bình Lộc
Mục 1676
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Đặng Văn NgữĐiểm giao cắt số nhà 89 Nguyễn Đình Bể - Đặng Trần Côn
Mục 1680
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Đồng XuânHoàng Văn Thụ - Minh Khai
Mục 1579
17.825.0005.850.0002.700.0002.150.000
Đỗ HànhTrường Chinh - Đặng Tất
Mục 1677
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Đỗ Ngọc DuHộ ông Phạm Ngọc Cầm - Ngô Quyền
Mục 1558
8.750.0004.350.0002.125.0001.700.000
Đỗ Ngọc DuNgô Quyền - Đức Minh
Mục 1559
8.750.0004.225.0002.125.0001.700.000
Đỗ QuangHoàng Quốc Việt - Phạm Hùng
Mục 1714
7.700.0003.750.0001.875.0001.500.000
Đỗ UôngNguyễn Đức Cảnh - Mạc Đình Phúc
Mục 1622
6.300.0003.125.0001.625.0001.300.000
Đỗ Văn ThanhKênh Tre - Đặng Trần Côn
Mục 1651
6.125.0003.000.0001.500.0001.200.000
Đội CấnHoàng Văn Thụ - Minh Khai
Mục 1590
11.475.0003.850.0001.825.0001.450.000
Đức MinhNguyễn Lương Bằng - Nguyễn Văn Linh
Mục 1699
10.350.0005.000.0002.500.0002.000.000
Đức MinhNguyễn Văn Linh - Vũ Hựu
Mục 1700
10.925.0005.475.0002.500.0002.000.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất thương mại, dịch vụ tại đô thị (8 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn (từ - đến)Vị trí 1Vị trí 2Vị trí 3Vị trí 4
An Dương VươngThanh Niên - Phạm Trấn
Mục 1605
14.000.0007.000.0003.500.0002.800.000
Bà TriệuNgô Quyền - Đức Minh
Mục 1549
14.700.0007.700.0003.500.0002.800.000
Bà TriệuLê Thanh Nghị - Ngô Quyền
Mục 1548
19.250.00010.080.0006.160.0004.935.000
Bà TriệuĐức Minh - Huỳnh Thúc Kháng
Mục 1550
10.465.0005.250.0002.625.0002.100.000
Bình LâuĐỗ Hành - Giáp cây xăng Ngô Quyền
Mục 1674
8.400.0004.200.0002.100.0001.680.000
Bình LộcLê Thanh Nghị - Ngô Quyền
Mục 1640
9.625.0005.250.0002.800.0002.240.000
Bình LộcNgô Quyền - Nam Cao
Mục 1641
7.350.0003.500.0001.750.0001.400.000
Bình MinhLê Chân - Trương Mỹ
Mục 1564
12.250.0008.750.0005.950.0003.500.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Nguồn: Nghị quyết 85/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.

Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Hải Phòng.