Bảng giá đất Phường Lê Thanh Nghị, Hải Phòng từ 01/01/2026
588 đoạn tuyến, khu vực theo 3 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 85/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc. Đang xem trang 1/2.
Giá đất ở tại đô thị cao nhất tại Phường Lê Thanh Nghị là 130.000.000 đồng/m² (vị trí 1, Đại lộ Hồ Chí Minh, đoạn Ngã Sáu đến Minh Khai), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.
Nghị quyết 85/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026
Đất ở tại đô thị (196 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn (từ - đến) | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| An Dương Vương | Thanh Niên - Phạm Trấn Mục 1605 | 40.000.000 | 20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Bà Triệu | Đức Minh - Huỳnh Thúc Kháng Mục 1550 | 29.900.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Bà Triệu | Ngô Quyền - Đức Minh Mục 1549 | 42.000.000 | 22.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Bà Triệu | Lê Thanh Nghị - Ngô Quyền Mục 1548 | 55.000.000 | 28.800.000 | 17.600.000 | 14.100.000 |
| Bình Lâu | Đỗ Hành - Giáp cây xăng Ngô Quyền Mục 1674 | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Bình Lộc | Lê Thanh Nghị - Ngô Quyền Mục 1640 | 27.500.000 | 15.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 |
| Bình Lộc | Ngô Quyền - Nam Cao Mục 1641 | 21.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Bình Minh | Lê Thanh Nghị - Lê Chân Mục 1563 | 47.000.000 | 25.900.000 | 15.500.000 | 12.400.000 |
| Bình Minh | Lê Chân - Trương Mỹ Mục 1564 | 35.000.000 | 25.000.000 | 17.000.000 | 10.000.000 |
| Bùi Thị Cúc | Bạch Đằng - Mạc Thị Bưởi Mục 1585 | 68.900.000 | 24.700.000 | 11.400.000 | 9.100.000 |
| Bùi Thị Xuân | Nguyễn Hải Thanh - Cầu Hải Tân Mục 1601 | 45.000.000 | 21.700.000 | 9.500.000 | 7.600.000 |
| Bùi Thị Xuân | Hết Nhà thi đấu - Nguyễn Hải Thanh Mục 1600 | 48.000.000 | 29.100.000 | 14.300.000 | 11.400.000 |
| Bùi Thị Xuân | Bạch Đằng - Hết Nhà thi đấu Mục 1599 | 57.000.000 | 33.900.000 | 17.200.000 | 13.800.000 |
| Bạch Đằng | Quảng trường Thống Nhất - Nguyễn Du Mục 1577 | 80.000.000 | 32.000.000 | 16.000.000 | 12.800.000 |
| Bế Văn Đàn | Ngô Quyền - Kênh Tre Mục 1653 | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Chương Dương | Bùi Thị Xuân - Thanh Niên Mục 1606 | 40.000.000 | 23.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 |
| Cù Chính Lan | Ngô Quyền - Kênh Tre Mục 1654 | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Dã Tượng | Tôn Đức Thắng - Bùi Thị Xuân Mục 1614 | 40.000.000 | 20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Dương Hòa | Nguyễn Quý Tân - Nguyễn Hới Mục 1565 | 40.800.000 | 19.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 |
| Dương Quảng Hàm | Đặng Thái Mai - Ngô Quyền Mục 1655 | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hoàng Quốc Việt | Nguyễn Lương Bằng - Trường Chinh Mục 1702 | 44.800.000 | 22.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Hoàng Văn Cơm | Nguyễn Khoái - Nguyễn Nhạc Mục 1661 | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hoàng Văn Thái | Ngô Quyền - Kênh Tre Mục 1660 | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hoàng Văn Thụ | Bạch Đằng - Đại lộ Hồ Chí Minh Mục 1586 | 66.100.000 | 21.900.000 | 10.500.000 | 8.400.000 |
| Huỳnh Tấn Phát | Phùng Hưng - Phùng Hưng Mục 1689 | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hàm Nghi | Nguyễn Đức Cảnh - Thanh Niên Mục 1604 | 39.100.000 | 18.000.000 | 9.000.000 | 7.200.000 |
| Hào Thành | Cống Tuệ Tĩnh - Phạm Ngũ Lão Mục 1569 | 46.000.000 | 25.300.000 | 15.200.000 | 12.100.000 |
| Hải Đông | Thanh Niên - Hồng Châu Mục 1608 | 47.000.000 | 23.000.000 | 11.100.000 | 8.900.000 |
| Hồ Tùng Mậu | Đặng Trần Côn - Giáp khu dân cư số 7 Mục 1659 | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hồng Châu | Thanh Niên - Lê Thanh Nghị Mục 1603 | 47.500.000 | 23.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Khu dân cư Thanh Bình: Đường có mặt cắt 19m ≤ Bn<24m | Đầu đường - Cuối đường Mục 1710 | 30.600.000 | |||
| Khu dân cư Thanh Bình: Đường có mặt cắt Bn ≥24m | Đầu đường - Cuối đường Mục 1709 | 35.000.000 | |||
| Khu dân cư Thanh Bình: Đường nhánh còn lại có mặt cắt 13,5m≤Bn<19m | Đầu đường - Cuối đường Mục 1711 | 24.500.000 | |||
| Khu dân cư Trái Bầu: Đường có mặt cắt 13,5m ≤ Bn ≤ 14,5m | Đầu đường - Cuối đường Mục 1635 | 30.000.000 | |||
| Khu dân cư Trái Bầu: Đường có mặt cắt Bn = 16m | Đầu đường - Cuối đường Mục 1634 | 39.000.000 | |||
| Khu dân cư Trái Bầu: Đường có mặt cắt Bn = 20,5m | Đầu đường - Cuối đường Mục 1633 | 47.500.000 | |||
| Khu tái định cư nhà máy sứ: Đường có mặt cắt 8,5m ≤ Bn < 20,5m | Đầu đường - Cuối đường Mục 1575 | 55.500.000 | 30.500.000 | 18.300.000 | 14.700.000 |
| Khu tái định cư nhà máy sứ: Đường có mặt cắt Bn ≥ 20,5m | Đầu đường - Cuối đường Mục 1574 | 63.500.000 | 34.900.000 | 21.300.000 | 17.000.000 |
| Khu đô thị phía Tây: Đường có mặt cắt Bn≥23,5m | Đầu đường - Cuối đường Mục 1645 | 30.000.000 | |||
| Khu đô thị phía Tây: Đường có mặt cắt đường 13,5m < Bn < 23,5m | Đầu đường - Cuối đường Mục 1646 | 30.000.000 | |||
| Khu đô thị phía Tây: Đường nhánh còn lại (có mặt cắt Bn≤13,5m) | Đầu đường - Cuối đường Mục 1647 | 24.500.000 | |||
| Khúc Thừa Dụ | Nguyễn Lương Bằng - Nguyễn Văn Linh Mục 1708 | 30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Kim Sơn | Bình Lộc - Cầu Phú Tảo Mục 1652 | 15.000.000 | 7.500.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Kim Đồng | Ngô Quyền - Nguyễn Văn Trỗi Mục 1669 | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Kênh Tre | Bình Lộc - Bế Văn Đàn Mục 1683 | 17.000.000 | 8.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Kênh Tre | Bế Văn Đàn - Đê Mục 1684 | 14.000.000 | 7.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 |
| Lê Chân | Trương Mỹ - Bình Minh Mục 1560 | 30.600.000 | 15.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 |
| Lê Chân | Bình Minh - Thửa 172, tờ bản đồ 17 nhà ông Bắc Mục 1561 | 20.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Lê Hồng Phong | Phạm Ngũ Lão - Hết trường Tiểu học Lý Tự Trọng Mục 1562 | 40.000.000 | 18.700.000 | 8.900.000 | 7.100.000 |
| Lê Thanh Nghị | Số nhà 315 và số nhà 316 - Ngã tư Hải Tân Mục 1547 | 69.600.000 | 36.000.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Lê Thanh Nghị | Số nhà 273, 278 - Số nhà 313, 314 Mục 1546 | 24.500.000 | 10.500.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Lê Thanh Nghị | Ngã tư Máy Sứ - Cầu Cất Mục 1545 | 65.500.000 | 32.300.000 | 14.500.000 | 11.600.000 |
| Lê Thánh Tông | Lý Thanh Tông - Cuối đường Mục 1616 | 20.000.000 | 10.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Lê Trọng Tấn | Nguyễn Trường Tộ - Khu dân cư 9 Mục 1668 | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Lý Công Uẩn | Lý Thanh Tông - Cuối đường Mục 1617 | 20.000.000 | 10.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Lý Nam Đế | Lý Thanh Tông - Cuối đường Mục 1618 | 20.000.000 | 10.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Lý Thánh Tông | Cầu Cất - Bùi Thị Xuân Mục 1619 | 20.000.000 | 10.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Lý Thường Kiệt | Tuy Hòa - Hoàng Văn Thụ Mục 1584 | 83.700.000 | 31.500.000 | 15.300.000 | 12.200.000 |
| Lương Ngọc Quyến | Nguyễn Khoái - Nguyễn Nhạc Mục 1667 | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Lương Văn Can | Nguyễn Khoái - Nam Cao Mục 1678 | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Lạc Long Quân | Thanh Niên - Mạc Đĩnh Chi Mục 1607 | 35.200.000 | 17.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| Mạc Thị Buởi | Đầu đường - Cuối đường Mục 1541 | 73.900.000 | 28.000.000 | 13.600.000 | 10.900.000 |
| Mạc Đĩnh Chi | Lê Thanh Nghị - Lạc Long Quân Mục 1627 | 24.500.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Mạc Đĩnh Phúc | Hàm Nghi - Bùi Thị Xuân Mục 1623 | 25.200.000 | 12.500.000 | 6.500.000 | 5.200.000 |
| Nam Cao | Phù đổng - Đinh Công Tráng Mục 1662 | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Nguyễn An | An Dương Vương - Nguyễn Danh Nho Mục 1624 | 25.200.000 | 12.500.000 | 6.500.000 | 5.200.000 |
| Nguyễn An Ninh | Trường Chinh - Nguyễn Nhạc Mục 1693 | 24.500.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Nguyễn Bình | Bùi Thị Xuân - Nguyễn Hải Thanh Mục 1620 | 38.000.000 | 20.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 |
| Nguyễn Chí Thanh | Lê Thanh Nghị - Nguyễn Văn Linh Mục 1638 | 40.000.000 | 20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Nguyễn Chế Nghĩa | Kim Sơn - Bình Lộc Mục 1649 | 24.500.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Nguyễn Công Hoà | Nguyễn Đức Cảnh - Mạc Đình Phúc Mục 1625 | 25.200.000 | 12.500.000 | 6.500.000 | 5.200.000 |
| Nguyễn Danh Nho | Hồng Châu - Thanh Niên Mục 1615 | 40.000.000 | 20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Nguyễn Gia Thiều | Cầu Cất - Lạc Long Quân Mục 1632 | 24.500.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Nguyễn Hải Thanh | Tôn Đức Thắng - Bùi Thị Xuân Mục 1613 | 42.000.000 | 20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Nguyễn Hới | Nguyễn Lương Bằng - Nguyễn Văn Linh Mục 1568 | 32.000.000 | 15.900.000 | 8.000.000 | 6.400.000 |
| Nguyễn Khoái | Trường Chinh - Nam Cao Mục 1665 | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Nguyễn Lương Bằng | Ngã tư Ngô Quyền - Vũ Hựu Mục 1537 | 63.400.000 | 29.600.000 | 12.600.000 | 10.100.000 |
| Nguyễn Lương Bằng | Vũ Hựu - Công ty cổ phần xây dựng số 18 Mục 1538 | 55.000.000 | 25.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 |
| Nguyễn Lương Bằng | Ngã tư Máy Sứ - Ngô Quyền Mục 1536 | 77.000.000 | 36.000.000 | 28.000.000 | 22.400.000 |
| Nguyễn Lương Bằng | Công ty cổ phần xây dựng số 18 - An Định Mục 1539 | 37.800.000 | 17.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 |
| Nguyễn Lộ Trạch | Số 232 Trương Chinh - Bình Lộc Mục 1675 | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Nguyễn Nhạc | Lê Trọng Tấn - Đê Mục 1666 | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Nguyễn Quý Tân | Nguyễn Lương Bằng - Nguyễn Chí Thanh Mục 1557 | 50.000.000 | 28.000.000 | 14.000.000 | 11.200.000 |
| Nguyễn Sơn | Đất Giáo Dục - Phố Nam Cao Mục 1664 | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Nguyễn Thiện | Đại lộ Võ Nguyễn Giáp - Phạm Văn Đồng Mục 1713 | 30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Nguyễn Thái Học | Bùi Thị Cúc - Tuy Hòa Mục 1591 | 68.900.000 | 28.100.000 | 12.800.000 | 10.800.000 |
| Nguyễn Thị Duệ | Ngã ba chợ Mát - Nhà máy Gạch Hải Dương Mục 1555 | 47.500.000 | 23.000.000 | 11.000.000 | 8.800.000 |
| Nguyễn Thị Duệ | Nhà máy Gạch Hải Dương - Đường Sắt Mục 1556 | 26.000.000 | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 |
| Nguyễn Thời Trung | Hải Đông - Hồng Châu Mục 1609 | 30.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Nguyễn Trung Trực | Thống Nhất - Lý Thanh Tông Mục 1621 | 28.000.000 | 13.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| Nguyễn Trác Luân | Nguyễn Quý Tân - Nguyễn Hới Mục 1567 | 34.000.000 | 12.800.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Nguyễn Trường Tộ | Nguyễn Khoái - Nguyễn Nhạc Mục 1663 | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Nguyễn Tuân | Nguyễn Văn Linh - KDC Thanh Bình Mục 1726 | 30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Nguyễn Tuân | KDC Thanh Bình - Đức Minh Mục 1712 | 24.500.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Nguyễn Viết Xuân | Ngô Quyền - Nguyễn Văn Trỗi Mục 1670 | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Nguyễn Văn Linh | Chợ Thanh Bình - Đại lộ Võ Nguyên Giáp Mục 1544 | 51.000.000 | 25.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 |
| Nguyễn Văn Linh | Lê Thanh nghị - Ngô Quyền Mục 1542 | 71.900.000 | 32.000.000 | 14.400.000 | 11.500.000 |
| Nguyễn Văn Linh | Ngô Quyền - Chợ Thanh Bình Mục 1543 | 63.000.000 | 27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 |
| Nguyễn Văn Trỗi | Ngô Quyền - Kênh Tre Mục 1643 | 28.800.000 | 15.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 |
| Nguyễn Đình Bể | Ngô Quyền - Kênh Tre Mục 1642 | 31.500.000 | 16.000.000 | 8.500.000 | 6.800.000 |
| Nguyễn Đại Năng | Vũ Hựu - Nguyễn Đại Năng Mục 1704 | 28.800.000 | 14.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| Nguyễn Đức Cảnh | Tôn Đức Thắng - Bùi Thị Xuân Mục 1612 | 42.000.000 | 20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Ngân Sơn | Bạch Đằng - Ngã sáu Mục 1580 | 77.200.000 | 28.800.000 | 14.400.000 | 11.500.000 |
| Ngô Quyền | Nguyễn Chí Thanh - Cầu Phú Tảo Mục 1554 | 47.500.000 | 23.000.000 | 11.000.000 | 8.800.000 |
| Ngô Quyền | Nguyễn Lương Bằng - Nguyễn Chí Thanh Mục 1553 | 66.200.000 | 31.500.000 | 15.300.000 | 12.200.000 |
| Ngô Văn Sở | Nguyễn Văn Linh - Phạm Văn Đồng Mục 1727 | 30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Ngũ Lộc | Nguyễn An Ninh - Nguyễn Khoái Mục 1679 | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Nhữ Đình Hiền | Nguyễn Lương Bằng - Cầu Bà Triệu Mục 1572 | 26.400.000 | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 |
| Nhữ Đình Toản | Trần Quý Cáp - Trần Tế Xương Mục 1690 | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Phan Bá Vành | Cổng sau vườn sinh thái Thanh Bình - Giáp đất ông Quang thửa 60, tờ bản đồ 48 Mục 1687 | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Phan Đình Giót | Hồ Tùng Mậu - Đê Mục 1673 | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Phan Đăng Lưu | Nguyễn Quý Tân - Nguyễn Văn Linh Mục 1639 | 45.500.000 | 22.500.000 | 10.500.000 | 8.400.000 |
| Phù Đổng | Trường Chinh - Đê Mục 1695 | 24.500.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Phùng Chí Kiên | Kênh Tre - Đặng Trần Côn Mục 1650 | 28.000.000 | 14.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| Phùng Hưng | Trường Chinh - Đê Mục 1694 | 24.500.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Phú Thọ | Nguyễn Quý Tân - Nguyễn Hới Mục 1566 | 40.800.000 | 19.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 |
| Phạm Chấn | Lạc Long Quân - Vũ Dương Mục 1629 | 24.500.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Phạm Hùng | Đầu đường - Cuối đường Mục 1703 | 44.800.000 | 22.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Phạm Ngũ Lão | Ngã tư Máy Sứ - Ngã sáu Mục 1533 | 122.400.000 | 45.600.000 | 33.000.000 | 26.400.000 |
| Phạm Tu | Hải Đông - Hồng Châu Mục 1610 | 35.000.000 | 17.100.000 | 9.000.000 | 7.200.000 |
| Phạm Văn Đồng | Giáp Nhà văn hoá khu 2 phường - Đại lộ Võ Nguyên Giáp Mục 1706 | 39.000.000 | 18.000.000 | 9.000.000 | 7.200.000 |
| Phố Lê Lai | Vũ Hựu - Nguyễn Đại Năng Mục 1698 | 20.900.000 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 |
| Quang Liệt | Vũ Hựu - Nguyễn Đại Năng Mục 1707 | 28.000.000 | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 |
| Thanh Bình | Nguyễn Lương Bằng - Trường Chinh Mục 1701 | 48.000.000 | 23.000.000 | 11.000.000 | 8.800.000 |
| Thanh Niên | Trần Hưng Đạo - Cầu Hải Tân Mục 1588 | 74.000.000 | 37.000.000 | 22.200.000 | 17.800.000 |
| Thanh Niên | Cầu Hải Tân - Ngã tư Hải Tân Mục 1589 | 72.300.000 | 36.100.000 | 17.900.000 | 16.200.000 |
| Thái Bình | Đầu đường - Cuối đường Mục 1570 | 30.000.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Thánh Thiên | Phạm Tu - Hải Đông Mục 1611 | 26.000.000 | 13.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Thống Nhất | Cầu Cất - Quảng trường Thống Nhất Mục 1598 | 76.500.000 | 25.500.000 | 12.800.000 | 10.200.000 |
| Trương Mỹ | Cống hồ Bình Minh - Lê Thanh Nghị Mục 1552 | 41.400.000 | 20.600.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Trương Mỹ | Mạc Thị Bưởi - Cống hồ Bình Minh Mục 1551 | 45.000.000 | 16.900.000 | 7.100.000 | 5.700.000 |
| Trương Đỗ | Bãi Quay xe đường Thanh Niên - giáp trường Hồng Quang Mục 1597 | 45.100.000 | 22.600.000 | 13.500.000 | 10.800.000 |
| Trường Chinh | Ngô Quyền - Đại lộ Võ Nguyên Giáp Mục 1637 | 57.000.000 | 25.000.000 | 13.000.000 | 10.400.000 |
| Trường Chinh | Lê Thanh Nghị - Ngô Quyền Mục 1636 | 74.400.000 | 40.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Trần Bình Trọng | Đồng Xuân - Bạch Đằng Mục 1583 | 40.000.000 | 14.600.000 | 10.500.000 | 8.400.000 |
| Trần Bình Trọng | Đại lộ Hồ Chí Minh - Đồng Xuân Mục 1582 | 67.000.000 | 23.400.000 | 10.800.000 | 8.600.000 |
| Trần Khánh Dư | Trần Phú - Bạch Đằng Mục 1592 | 42.000.000 | 15.300.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| Trần Nguyên Đán | Nguyễn Lương Bằng - Trường Chinh Mục 1715 | 30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Trần Phú | Trung tâm thương mại - Tuy Hòa Mục 1578 | 80.600.000 | 32.000.000 | 16.000.000 | 12.800.000 |
| Trần Quý Cáp | Trường Chinh - Nguyễn Văn linh Mục 1692 | 31.500.000 | 16.000.000 | 8.500.000 | 6.800.000 |
| Trần Quốc Toản | Trần Phú - Bạch Đằng Mục 1593 | 42.000.000 | 15.300.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| Trần Thủ Độ | Trần Phú - Bạch Đằng Mục 1594 | 42.000.000 | 15.300.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| Trần Tế Xương | Nhữ Đình Toản - Trần Quý Cáp Mục 1691 | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Trần Văn Giáp | Hoàng Quốc Việt - Thanh Bình Mục 1716 | 30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Trần Đại Nghĩa | Sau cơm chay Thiên Trúc - Đặng Trần Côn Mục 1682 | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Trịnh Hoài Đức | Nguyễn Văn Linh - Nguyễn Tuân Mục 1717 | 34.500.000 | 16.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 |
| Tuy An | Tuy Hòa - Hoàng VănThụ Mục 1587 | 66.100.000 | 21.900.000 | 10.500.000 | 8.400.000 |
| Tuy Hoà | Bạch Đằng - Ngã sáu Mục 1581 | 65.300.000 | 23.400.000 | 10.800.000 | 8.600.000 |
| Tân Kim | Nguyễn Chí Thanh - Khu dân cư Tân Kim Mục 1685 | 18.500.000 | 9.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Tô Vĩnh Diện | Võ Văn Tần - Hồ Tùng Mậu Mục 1672 | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Tôn Đức Thắng | Đầu đường - Cuối đường Mục 1595 | 58.800.000 | 38.000.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Võ Văn Tần | Ngô Quyền - Nguyễn Văn Trỗi Mục 1671 | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Vũ Dương | An Dương Vương - Nguyễn Danh Nho Mục 1630 | 24.500.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Vũ Hựu | Nguyễn Lương Bằng - Nguyễn Văn Linh Mục 1696 | 44.100.000 | 22.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Vũ Hựu | Nguyễn Văn Linh - Trường Chinh Mục 1697 | 24.500.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Vạn Xuân | Hồ Tùng Mậu - Đê Kim sơn Mục 1686 | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Đinh Công Tráng | Lê Trọng Tấn - Giáp Lô 126 Mục 1658 | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Đinh Tiên Hoàng | Thanh Niên - Nguyễn Hải Thanh Mục 1602 | 45.000.000 | 21.100.000 | 10.500.000 | 8.400.000 |
| Điện Biên Phủ | Ngã tư Máy Sứ - Ngã tư giao với đường Tuệ Tĩnh Mục 1540 | 77.000.000 | 35.000.000 | 25.000.000 | 20.000.000 |
| Đàm Lộc | Trường Chinh - Bình Lộc Mục 1644 | 30.000.000 | 14.400.000 | 7.200.000 | 5.760.000 |
| Đào Tấn | Đàm Lộc - Thửa số 180, tờ bản đồ số 54, phường Lê Thanh Nghị Mục 1657 | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Đường Hoàng Lộc | Cầu Cất - Lê Thanh Nghị Mục 1631 | 21.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Đường Huỳnh Thúc Kháng | Nguyễn Lương Bằng - Nguyễn Văn Linh Mục 1719 | 30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Đường Hồ Đắc Di | Đầu đường - Cuối đường Mục 1722 | 30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Đường Lê Hoàn | Phạm Văn Đồng - Trường Chinh Mục 1728 | 30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Đường Lê Ngọc Hân | Đầu đường - Cuối đường Mục 1721 | 30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Đường Lê Phụ Trần | Đầu đường - Cuối đường Mục 1723 | 30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Đường Lê Phụng Hiểu | Hoàng Quốc Việt - Thanh Bình Mục 1720 | 30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Đường Trần Khát Chân | Trường Chinh - Phạm Văn Đồng Mục 1724 | 30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Đường Trần Liễu | Nguyễn Văn Linh - Đức Minh Mục 1725 | 30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Đường Trần Quang Triều | Trần Nguyên Đấn - Ngõ 251 Trường Chinh Mục 1718 | 28.000.000 | 12.300.000 | 6.500.000 | 5.200.000 |
| Đường Tuệ Tĩnh | Hoàng Hoa Thám - Điện Biên Phủ Mục 1535 | 76.600.000 | 34.000.000 | 20.700.000 | 16.600.000 |
| Đường Tuệ Tĩnh | Điện Biên Phủ - Ngô Quyền Mục 1534 | 92.000.000 | 42.000.000 | 31.500.000 | 25.000.000 |
| Đường còn lại trong Khu dân cư Đông Ngô Quyền | Đầu đường - Cuối đường Mục 1571 | 21.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Đường kè hồ Bình Minh | Vườn Hoa Bình Minh - Ngõ 133 Trương Mỹ Mục 1573 | 22.000.000 | 10.400.000 | 5.200.000 | 4.200.000 |
| Đường nhánh còn lại trong Khu Du lịch - Sinh thái - Dịch vụ Hà Hải | Đầu đường - Cuối đường Mục 1626 | 25.200.000 | 12.500.000 | 6.500.000 | 5.200.000 |
| Đường nhánh còn lại trong khu dân cư Nam đường Trường Chinh | Đầu đường - Cuối đường Mục 1648 | 24.500.000 | |||
| Đường nối từ Mạc Thị Bưởi sang hồ Bình Minh | Cống hồ Bình Minh - Trung tâm thương mại Mục 1596 | 30.000.000 | 12.100.000 | 5.500.000 | 4.400.000 |
| Đường nối từ đường Nguyễn Lương Bằng sang đường Nguyễn Thị Duệ (đường Vũ Hựu kéo dài) | Đầu đường - Cuối đường Mục 1705 | 34.500.000 | 16.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 |
| Đại lộ Hồ Chí Minh | Ngã Sáu - Minh Khai Mục 1576 | 130.000.000 | 55.000.000 | 32.000.000 | 26.000.000 |
| Đặng Bá Hát | Phùng Hưng - Trường Chinh Mục 1688 | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Đặng Quốc Chinh | Lê Thanh Nghị - Lạc Long Quân Mục 1628 | 24.500.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Đặng Thai Mai | Dương Quảng Hàm - Đỗ Hành Mục 1656 | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Đặng Trần Côn | Điểm giao cắt số nhà 72 Nguyễn Đình Bể - Giáp khu dân cư 10 Mục 1681 | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Đặng Tất | Số 250 Trường Chinh - Bình Lộc Mục 1676 | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Đặng Văn Ngữ | Điểm giao cắt số nhà 89 Nguyễn Đình Bể - Đặng Trần Côn Mục 1680 | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Đồng Xuân | Hoàng Văn Thụ - Minh Khai Mục 1579 | 71.300.000 | 23.400.000 | 10.800.000 | 8.600.000 |
| Đỗ Hành | Trường Chinh - Đặng Tất Mục 1677 | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Đỗ Ngọc Du | Hộ ông Phạm Ngọc Cầm - Ngô Quyền Mục 1558 | 35.000.000 | 17.400.000 | 8.500.000 | 6.800.000 |
| Đỗ Ngọc Du | Ngô Quyền - Đức Minh Mục 1559 | 35.000.000 | 16.900.000 | 8.500.000 | 6.800.000 |
| Đỗ Quang | Hoàng Quốc Việt - Phạm Hùng Mục 1714 | 30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Đỗ Uông | Nguyễn Đức Cảnh - Mạc Đình Phúc Mục 1622 | 25.200.000 | 12.500.000 | 6.500.000 | 5.200.000 |
| Đỗ Văn Thanh | Kênh Tre - Đặng Trần Côn Mục 1651 | 24.500.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Đội Cấn | Hoàng Văn Thụ - Minh Khai Mục 1590 | 45.900.000 | 15.400.000 | 7.300.000 | 5.800.000 |
| Đức Minh | Nguyễn Văn Linh - Vũ Hựu Mục 1700 | 43.700.000 | 21.900.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Đức Minh | Nguyễn Lương Bằng - Nguyễn Văn Linh Mục 1699 | 41.400.000 | 20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản (196 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn (từ - đến) | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| An Dương Vương | Thanh Niên - Phạm Trấn Mục 1605 | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Bà Triệu | Đức Minh - Huỳnh Thúc Kháng Mục 1550 | 7.475.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Bà Triệu | Ngô Quyền - Đức Minh Mục 1549 | 10.500.000 | 5.500.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Bà Triệu | Lê Thanh Nghị - Ngô Quyền Mục 1548 | 13.750.000 | 7.200.000 | 4.400.000 | 3.525.000 |
| Bình Lâu | Đỗ Hành - Giáp cây xăng Ngô Quyền Mục 1674 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Bình Lộc | Lê Thanh Nghị - Ngô Quyền Mục 1640 | 6.875.000 | 3.750.000 | 2.000.000 | 1.600.000 |
| Bình Lộc | Ngô Quyền - Nam Cao Mục 1641 | 5.250.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 |
| Bình Minh | Lê Chân - Trương Mỹ Mục 1564 | 8.750.000 | 6.250.000 | 4.250.000 | 2.500.000 |
| Bình Minh | Lê Thanh Nghị - Lê Chân Mục 1563 | 11.750.000 | 6.475.000 | 3.875.000 | 3.100.000 |
| Bùi Thị Cúc | Bạch Đằng - Mạc Thị Bưởi Mục 1585 | 17.225.000 | 6.175.000 | 2.850.000 | 2.275.000 |
| Bùi Thị Xuân | Bạch Đằng - Hết Nhà thi đấu Mục 1599 | 14.250.000 | 8.475.000 | 4.300.000 | 3.450.000 |
| Bùi Thị Xuân | Nguyễn Hải Thanh - Cầu Hải Tân Mục 1601 | 11.250.000 | 5.425.000 | 2.375.000 | 1.900.000 |
| Bùi Thị Xuân | Hết Nhà thi đấu - Nguyễn Hải Thanh Mục 1600 | 12.000.000 | 7.275.000 | 3.575.000 | 2.850.000 |
| Bạch Đằng | Quảng trường Thống Nhất - Nguyễn Du Mục 1577 | 20.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Bế Văn Đàn | Ngô Quyền - Kênh Tre Mục 1653 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Chương Dương | Bùi Thị Xuân - Thanh Niên Mục 1606 | 10.000.000 | 5.750.000 | 4.250.000 | 3.400.000 |
| Cù Chính Lan | Ngô Quyền - Kênh Tre Mục 1654 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Dã Tượng | Tôn Đức Thắng - Bùi Thị Xuân Mục 1614 | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Dương Hòa | Nguyễn Quý Tân - Nguyễn Hới Mục 1565 | 10.200.000 | 4.750.000 | 2.000.000 | 1.600.000 |
| Dương Quảng Hàm | Đặng Thái Mai - Ngô Quyền Mục 1655 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hoàng Quốc Việt | Nguyễn Lương Bằng - Trường Chinh Mục 1702 | 11.200.000 | 5.500.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hoàng Văn Cơm | Nguyễn Khoái - Nguyễn Nhạc Mục 1661 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hoàng Văn Thái | Ngô Quyền - Kênh Tre Mục 1660 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hoàng Văn Thụ | Bạch Đằng - Đại lộ Hồ Chí Minh Mục 1586 | 16.525.000 | 5.475.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Huỳnh Tấn Phát | Phùng Hưng - Phùng Hưng Mục 1689 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hàm Nghi | Nguyễn Đức Cảnh - Thanh Niên Mục 1604 | 9.775.000 | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 |
| Hào Thành | Cống Tuệ Tĩnh - Phạm Ngũ Lão Mục 1569 | 11.500.000 | 6.325.000 | 3.800.000 | 3.025.000 |
| Hải Đông | Thanh Niên - Hồng Châu Mục 1608 | 11.750.000 | 5.750.000 | 2.775.000 | 2.225.000 |
| Hồ Tùng Mậu | Đặng Trần Côn - Giáp khu dân cư số 7 Mục 1659 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hồng Châu | Thanh Niên - Lê Thanh Nghị Mục 1603 | 11.875.000 | 5.750.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Khu dân cư Thanh Bình: Đường có mặt cắt 19m ≤ Bn<24m | Đầu đường - Cuối đường Mục 1710 | 7.650.000 | |||
| Khu dân cư Thanh Bình: Đường có mặt cắt Bn ≥24m | Đầu đường - Cuối đường Mục 1709 | 8.750.000 | |||
| Khu dân cư Thanh Bình: Đường nhánh còn lại có mặt cắt 13,5m≤Bn<19m | Đầu đường - Cuối đường Mục 1711 | 6.125.000 | |||
| Khu dân cư Trái Bầu: Đường có mặt cắt 13,5m ≤ Bn ≤ 14,5m | Đầu đường - Cuối đường Mục 1635 | 7.500.000 | |||
| Khu dân cư Trái Bầu: Đường có mặt cắt Bn = 16m | Đầu đường - Cuối đường Mục 1634 | 9.750.000 | |||
| Khu dân cư Trái Bầu: Đường có mặt cắt Bn = 20,5m | Đầu đường - Cuối đường Mục 1633 | 11.875.000 | |||
| Khu tái định cư nhà máy sứ: Đường có mặt cắt 8,5m ≤ Bn < 20,5m | Đầu đường - Cuối đường Mục 1575 | 13.875.000 | 7.625.000 | 4.575.000 | 3.675.000 |
| Khu tái định cư nhà máy sứ: Đường có mặt cắt Bn ≥ 20,5m | Đầu đường - Cuối đường Mục 1574 | 15.875.000 | 8.725.000 | 5.325.000 | 4.250.000 |
| Khu đô thị phía Tây: Đường có mặt cắt Bn≥23,5m | Đầu đường - Cuối đường Mục 1645 | 7.560.000 | |||
| Khu đô thị phía Tây: Đường có mặt cắt đường 13,5m < Bn < 23,5m | Đầu đường - Cuối đường Mục 1646 | 7.560.000 | |||
| Khu đô thị phía Tây: Đường nhánh còn lại (có mặt cắt Bn≤13,5m) | Đầu đường - Cuối đường Mục 1647 | 6.125.000 | |||
| Khúc Thừa Dụ | Nguyễn Lương Bằng - Nguyễn Văn Linh Mục 1708 | 7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Kim Sơn | Bình Lộc - Cầu Phú Tảo Mục 1652 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.000.000 | 860.000 |
| Kim Đồng | Ngô Quyền - Nguyễn Văn Trỗi Mục 1669 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Kênh Tre | Bế Văn Đàn - Đê Mục 1684 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.000.000 | 860.000 |
| Kênh Tre | Bình Lộc - Bế Văn Đàn Mục 1683 | 4.250.000 | 2.000.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Lê Chân | Bình Minh - Thửa 172, tờ bản đồ 17 nhà ông Bắc Mục 1561 | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 |
| Lê Chân | Trương Mỹ - Bình Minh Mục 1560 | 7.650.000 | 3.750.000 | 2.000.000 | 1.600.000 |
| Lê Hồng Phong | Phạm Ngũ Lão - Hết trường Tiểu học Lý Tự Trọng Mục 1562 | 10.000.000 | 4.675.000 | 2.225.000 | 1.775.000 |
| Lê Thanh Nghị | Số nhà 315 và số nhà 316 - Ngã tư Hải Tân Mục 1547 | 17.400.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Lê Thanh Nghị | Ngã tư Máy Sứ - Cầu Cất Mục 1545 | 16.375.000 | 8.075.000 | 3.625.000 | 2.900.000 |
| Lê Thanh Nghị | Số nhà 273, 278 - Số nhà 313, 314 Mục 1546 | 6.125.000 | 2.625.000 | 1.250.000 | 1.000.000 |
| Lê Thánh Tông | Lý Thanh Tông - Cuối đường Mục 1616 | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Lê Trọng Tấn | Nguyễn Trường Tộ - Khu dân cư 9 Mục 1668 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Lý Công Uẩn | Lý Thanh Tông - Cuối đường Mục 1617 | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Lý Nam Đế | Lý Thanh Tông - Cuối đường Mục 1618 | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Lý Thánh Tông | Cầu Cất - Bùi Thị Xuân Mục 1619 | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Lý Thường Kiệt | Tuy Hòa - Hoàng Văn Thụ Mục 1584 | 20.925.000 | 7.875.000 | 3.825.000 | 3.050.000 |
| Lương Ngọc Quyến | Nguyễn Khoái - Nguyễn Nhạc Mục 1667 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Lương Văn Can | Nguyễn Khoái - Nam Cao Mục 1678 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Lạc Long Quân | Thanh Niên - Mạc Đĩnh Chi Mục 1607 | 8.800.000 | 4.250.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Mạc Thị Buởi | Đầu đường - Cuối đường Mục 1541 | 18.475.000 | 7.000.000 | 3.400.000 | 2.725.000 |
| Mạc Đĩnh Chi | Lê Thanh Nghị - Lạc Long Quân Mục 1627 | 6.125.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Mạc Đĩnh Phúc | Hàm Nghi - Bùi Thị Xuân Mục 1623 | 6.300.000 | 3.125.000 | 1.625.000 | 1.300.000 |
| Nam Cao | Phù đổng - Đinh Công Tráng Mục 1662 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Nguyễn An | An Dương Vương - Nguyễn Danh Nho Mục 1624 | 6.300.000 | 3.125.000 | 1.625.000 | 1.300.000 |
| Nguyễn An Ninh | Trường Chinh - Nguyễn Nhạc Mục 1693 | 6.125.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Nguyễn Bình | Bùi Thị Xuân - Nguyễn Hải Thanh Mục 1620 | 9.500.000 | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 |
| Nguyễn Chí Thanh | Lê Thanh Nghị - Nguyễn Văn Linh Mục 1638 | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Nguyễn Chế Nghĩa | Kim Sơn - Bình Lộc Mục 1649 | 6.125.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Nguyễn Công Hoà | Nguyễn Đức Cảnh - Mạc Đình Phúc Mục 1625 | 6.300.000 | 3.125.000 | 1.625.000 | 1.300.000 |
| Nguyễn Danh Nho | Hồng Châu - Thanh Niên Mục 1615 | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Nguyễn Gia Thiều | Cầu Cất - Lạc Long Quân Mục 1632 | 6.125.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Nguyễn Hải Thanh | Tôn Đức Thắng - Bùi Thị Xuân Mục 1613 | 10.500.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Nguyễn Hới | Nguyễn Lương Bằng - Nguyễn Văn Linh Mục 1568 | 8.000.000 | 3.975.000 | 2.000.000 | 1.600.000 |
| Nguyễn Khoái | Trường Chinh - Nam Cao Mục 1665 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Nguyễn Lương Bằng | Vũ Hựu - Công ty cổ phần xây dựng số 18 Mục 1538 | 13.750.000 | 6.250.000 | 3.000.000 | 2.400.000 |
| Nguyễn Lương Bằng | Công ty cổ phần xây dựng số 18 - An Định Mục 1539 | 9.450.000 | 4.250.000 | 2.000.000 | 1.600.000 |
| Nguyễn Lương Bằng | Ngã tư Ngô Quyền - Vũ Hựu Mục 1537 | 15.850.000 | 7.400.000 | 3.150.000 | 2.525.000 |
| Nguyễn Lương Bằng | Ngã tư Máy Sứ - Ngô Quyền Mục 1536 | 19.250.000 | 9.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| Nguyễn Lộ Trạch | Số 232 Trương Chinh - Bình Lộc Mục 1675 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Nguyễn Nhạc | Lê Trọng Tấn - Đê Mục 1666 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Nguyễn Quý Tân | Nguyễn Lương Bằng - Nguyễn Chí Thanh Mục 1557 | 12.500.000 | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Nguyễn Sơn | Đất Giáo Dục - Phố Nam Cao Mục 1664 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Nguyễn Thiện | Đại lộ Võ Nguyễn Giáp - Phạm Văn Đồng Mục 1713 | 7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Nguyễn Thái Học | Bùi Thị Cúc - Tuy Hòa Mục 1591 | 17.225.000 | 7.025.000 | 3.200.000 | 2.700.000 |
| Nguyễn Thị Duệ | Nhà máy Gạch Hải Dương - Đường Sắt Mục 1556 | 6.500.000 | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.300.000 |
| Nguyễn Thị Duệ | Ngã ba chợ Mát - Nhà máy Gạch Hải Dương Mục 1555 | 11.875.000 | 5.750.000 | 2.750.000 | 2.200.000 |
| Nguyễn Thời Trung | Hải Đông - Hồng Châu Mục 1609 | 7.500.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Nguyễn Trung Trực | Thống Nhất - Lý Thanh Tông Mục 1621 | 7.000.000 | 3.250.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Nguyễn Trác Luân | Nguyễn Quý Tân - Nguyễn Hới Mục 1567 | 8.500.000 | 3.200.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Nguyễn Trường Tộ | Nguyễn Khoái - Nguyễn Nhạc Mục 1663 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Nguyễn Tuân | Nguyễn Văn Linh - KDC Thanh Bình Mục 1726 | 7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Nguyễn Tuân | KDC Thanh Bình - Đức Minh Mục 1712 | 6.125.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Nguyễn Viết Xuân | Ngô Quyền - Nguyễn Văn Trỗi Mục 1670 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Nguyễn Văn Linh | Ngô Quyền - Chợ Thanh Bình Mục 1543 | 15.750.000 | 6.750.000 | 3.375.000 | 2.700.000 |
| Nguyễn Văn Linh | Lê Thanh nghị - Ngô Quyền Mục 1542 | 17.975.000 | 8.000.000 | 3.600.000 | 2.875.000 |
| Nguyễn Văn Linh | Chợ Thanh Bình - Đại lộ Võ Nguyên Giáp Mục 1544 | 12.750.000 | 6.250.000 | 3.000.000 | 2.400.000 |
| Nguyễn Văn Trỗi | Ngô Quyền - Kênh Tre Mục 1643 | 7.200.000 | 3.750.000 | 2.000.000 | 1.600.000 |
| Nguyễn Đình Bể | Ngô Quyền - Kênh Tre Mục 1642 | 7.875.000 | 4.000.000 | 2.125.000 | 1.700.000 |
| Nguyễn Đại Năng | Vũ Hựu - Nguyễn Đại Năng Mục 1704 | 7.200.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Nguyễn Đức Cảnh | Tôn Đức Thắng - Bùi Thị Xuân Mục 1612 | 10.500.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Ngân Sơn | Bạch Đằng - Ngã sáu Mục 1580 | 19.300.000 | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.875.000 |
| Ngô Quyền | Nguyễn Lương Bằng - Nguyễn Chí Thanh Mục 1553 | 16.550.000 | 7.875.000 | 3.825.000 | 3.050.000 |
| Ngô Quyền | Nguyễn Chí Thanh - Cầu Phú Tảo Mục 1554 | 11.875.000 | 5.750.000 | 2.750.000 | 2.200.000 |
| Ngô Văn Sở | Nguyễn Văn Linh - Phạm Văn Đồng Mục 1727 | 7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Ngũ Lộc | Nguyễn An Ninh - Nguyễn Khoái Mục 1679 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Nhữ Đình Hiền | Nguyễn Lương Bằng - Cầu Bà Triệu Mục 1572 | 6.600.000 | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.300.000 |
| Nhữ Đình Toản | Trần Quý Cáp - Trần Tế Xương Mục 1690 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Phan Bá Vành | Cổng sau vườn sinh thái Thanh Bình - Giáp đất ông Quang thửa 60, tờ bản đồ 48 Mục 1687 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Phan Đình Giót | Hồ Tùng Mậu - Đê Mục 1673 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Phan Đăng Lưu | Nguyễn Quý Tân - Nguyễn Văn Linh Mục 1639 | 11.375.000 | 5.625.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Phù Đổng | Trường Chinh - Đê Mục 1695 | 6.125.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Phùng Chí Kiên | Kênh Tre - Đặng Trần Côn Mục 1650 | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Phùng Hưng | Trường Chinh - Đê Mục 1694 | 6.125.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Phú Thọ | Nguyễn Quý Tân - Nguyễn Hới Mục 1566 | 10.200.000 | 4.750.000 | 2.000.000 | 1.600.000 |
| Phạm Chấn | Lạc Long Quân - Vũ Dương Mục 1629 | 6.125.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Phạm Hùng | Đầu đường - Cuối đường Mục 1703 | 11.200.000 | 5.500.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Phạm Ngũ Lão | Ngã tư Máy Sứ - Ngã sáu Mục 1533 | 30.600.000 | 11.400.000 | 8.250.000 | 6.600.000 |
| Phạm Tu | Hải Đông - Hồng Châu Mục 1610 | 8.750.000 | 4.275.000 | 2.250.000 | 1.800.000 |
| Phạm Văn Đồng | Giáp Nhà văn hoá khu 2 phường - Đại lộ Võ Nguyên Giáp Mục 1706 | 9.750.000 | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 |
| Phố Lê Lai | Vũ Hựu - Nguyễn Đại Năng Mục 1698 | 5.225.000 | 2.750.000 | 1.375.000 | 1.100.000 |
| Quang Liệt | Vũ Hựu - Nguyễn Đại Năng Mục 1707 | 7.000.000 | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.300.000 |
| Thanh Bình | Nguyễn Lương Bằng - Trường Chinh Mục 1701 | 12.000.000 | 5.750.000 | 2.750.000 | 2.200.000 |
| Thanh Niên | Trần Hưng Đạo - Cầu Hải Tân Mục 1588 | 18.500.000 | 9.250.000 | 5.550.000 | 4.450.000 |
| Thanh Niên | Cầu Hải Tân - Ngã tư Hải Tân Mục 1589 | 18.075.000 | 9.025.000 | 4.475.000 | 4.050.000 |
| Thái Bình | Đầu đường - Cuối đường Mục 1570 | 7.500.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Thánh Thiên | Phạm Tu - Hải Đông Mục 1611 | 6.500.000 | 3.250.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Thống Nhất | Cầu Cất - Quảng trường Thống Nhất Mục 1598 | 19.125.000 | 6.375.000 | 3.200.000 | 2.550.000 |
| Trương Mỹ | Mạc Thị Bưởi - Cống hồ Bình Minh Mục 1551 | 11.250.000 | 4.225.000 | 1.775.000 | 1.425.000 |
| Trương Mỹ | Cống hồ Bình Minh - Lê Thanh Nghị Mục 1552 | 10.350.000 | 5.150.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Trương Đỗ | Bãi Quay xe đường Thanh Niên - giáp trường Hồng Quang Mục 1597 | 11.275.000 | 5.650.000 | 3.375.000 | 2.700.000 |
| Trường Chinh | Lê Thanh Nghị - Ngô Quyền Mục 1636 | 18.600.000 | 10.125.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Trường Chinh | Ngô Quyền - Đại lộ Võ Nguyên Giáp Mục 1637 | 14.250.000 | 6.250.000 | 3.250.000 | 2.600.000 |
| Trần Bình Trọng | Đồng Xuân - Bạch Đằng Mục 1583 | 10.000.000 | 3.650.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Trần Bình Trọng | Đại lộ Hồ Chí Minh - Đồng Xuân Mục 1582 | 16.750.000 | 5.850.000 | 2.700.000 | 2.150.000 |
| Trần Khánh Dư | Trần Phú - Bạch Đằng Mục 1592 | 10.500.000 | 3.825.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Trần Nguyên Đán | Nguyễn Lương Bằng - Trường Chinh Mục 1715 | 7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Trần Phú | Trung tâm thương mại - Tuy Hòa Mục 1578 | 20.150.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Trần Quý Cáp | Trường Chinh - Nguyễn Văn linh Mục 1692 | 7.875.000 | 4.000.000 | 2.125.000 | 1.700.000 |
| Trần Quốc Toản | Trần Phú - Bạch Đằng Mục 1593 | 10.500.000 | 3.825.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Trần Thủ Độ | Trần Phú - Bạch Đằng Mục 1594 | 10.500.000 | 3.825.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Trần Tế Xương | Nhữ Đình Toản - Trần Quý Cáp Mục 1691 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Trần Văn Giáp | Hoàng Quốc Việt - Thanh Bình Mục 1716 | 7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Trần Đại Nghĩa | Sau cơm chay Thiên Trúc - Đặng Trần Côn Mục 1682 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Trịnh Hoài Đức | Nguyễn Văn Linh - Nguyễn Tuân Mục 1717 | 8.625.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 |
| Tuy An | Tuy Hòa - Hoàng VănThụ Mục 1587 | 16.525.000 | 5.475.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Tuy Hoà | Bạch Đằng - Ngã sáu Mục 1581 | 16.325.000 | 5.850.000 | 2.700.000 | 2.150.000 |
| Tân Kim | Nguyễn Chí Thanh - Khu dân cư Tân Kim Mục 1685 | 4.625.000 | 2.250.000 | 1.250.000 | 1.000.000 |
| Tô Vĩnh Diện | Võ Văn Tần - Hồ Tùng Mậu Mục 1672 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Tôn Đức Thắng | Đầu đường - Cuối đường Mục 1595 | 14.700.000 | 9.500.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Võ Văn Tần | Ngô Quyền - Nguyễn Văn Trỗi Mục 1671 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Vũ Dương | An Dương Vương - Nguyễn Danh Nho Mục 1630 | 6.125.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Vũ Hựu | Nguyễn Lương Bằng - Nguyễn Văn Linh Mục 1696 | 11.025.000 | 5.500.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Vũ Hựu | Nguyễn Văn Linh - Trường Chinh Mục 1697 | 6.125.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Vạn Xuân | Hồ Tùng Mậu - Đê Kim sơn Mục 1686 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Đinh Công Tráng | Lê Trọng Tấn - Giáp Lô 126 Mục 1658 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Đinh Tiên Hoàng | Thanh Niên - Nguyễn Hải Thanh Mục 1602 | 11.250.000 | 5.275.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Điện Biên Phủ | Ngã tư Máy Sứ - Ngã tư giao với đường Tuệ Tĩnh Mục 1540 | 19.250.000 | 8.750.000 | 6.250.000 | 5.000.000 |
| Đàm Lộc | Trường Chinh - Bình Lộc Mục 1644 | 7.560.000 | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 |
| Đào Tấn | Đàm Lộc - Thửa số 180, tờ bản đồ số 54, phường Lê Thanh Nghị Mục 1657 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Đường Hoàng Lộc | Cầu Cất - Lê Thanh Nghị Mục 1631 | 5.250.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 |
| Đường Huỳnh Thúc Kháng | Nguyễn Lương Bằng - Nguyễn Văn Linh Mục 1719 | 7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Đường Hồ Đắc Di | Đầu đường - Cuối đường Mục 1722 | 7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Đường Lê Hoàn | Phạm Văn Đồng - Trường Chinh Mục 1728 | 7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Đường Lê Ngọc Hân | Đầu đường - Cuối đường Mục 1721 | 7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Đường Lê Phụ Trần | Đầu đường - Cuối đường Mục 1723 | 7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Đường Lê Phụng Hiểu | Hoàng Quốc Việt - Thanh Bình Mục 1720 | 7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Đường Trần Khát Chân | Trường Chinh - Phạm Văn Đồng Mục 1724 | 7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Đường Trần Liễu | Nguyễn Văn Linh - Đức Minh Mục 1725 | 7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Đường Trần Quang Triều | Trần Nguyên Đấn - Ngõ 251 Trường Chinh Mục 1718 | 7.000.000 | 3.075.000 | 1.625.000 | 1.300.000 |
| Đường Tuệ Tĩnh | Hoàng Hoa Thám - Điện Biên Phủ Mục 1535 | 19.150.000 | 8.500.000 | 5.175.000 | 4.150.000 |
| Đường Tuệ Tĩnh | Điện Biên Phủ - Ngô Quyền Mục 1534 | 23.000.000 | 10.500.000 | 7.875.000 | 6.250.000 |
| Đường còn lại trong Khu dân cư Đông Ngô Quyền | Đầu đường - Cuối đường Mục 1571 | 5.250.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 |
| Đường kè hồ Bình Minh | Vườn Hoa Bình Minh - Ngõ 133 Trương Mỹ Mục 1573 | 5.500.000 | 2.600.000 | 1.300.000 | 1.050.000 |
| Đường nhánh còn lại trong Khu Du lịch - Sinh thái - Dịch vụ Hà Hải | Đầu đường - Cuối đường Mục 1626 | 6.300.000 | 3.125.000 | 1.625.000 | 1.300.000 |
| Đường nhánh còn lại trong khu dân cư Nam đường Trường Chinh | Đầu đường - Cuối đường Mục 1648 | 6.125.000 | |||
| Đường nối từ Mạc Thị Bưởi sang hồ Bình Minh | Cống hồ Bình Minh - Trung tâm thương mại Mục 1596 | 7.500.000 | 3.025.000 | 1.375.000 | 1.100.000 |
| Đường nối từ đường Nguyễn Lương Bằng sang đường Nguyễn Thị Duệ (đường Vũ Hựu kéo dài) | Đầu đường - Cuối đường Mục 1705 | 8.625.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 |
| Đại lộ Hồ Chí Minh | Ngã Sáu - Minh Khai Mục 1576 | 32.500.000 | 13.750.000 | 8.000.000 | 6.500.000 |
| Đặng Bá Hát | Phùng Hưng - Trường Chinh Mục 1688 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Đặng Quốc Chinh | Lê Thanh Nghị - Lạc Long Quân Mục 1628 | 6.125.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Đặng Thai Mai | Dương Quảng Hàm - Đỗ Hành Mục 1656 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Đặng Trần Côn | Điểm giao cắt số nhà 72 Nguyễn Đình Bể - Giáp khu dân cư 10 Mục 1681 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Đặng Tất | Số 250 Trường Chinh - Bình Lộc Mục 1676 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Đặng Văn Ngữ | Điểm giao cắt số nhà 89 Nguyễn Đình Bể - Đặng Trần Côn Mục 1680 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Đồng Xuân | Hoàng Văn Thụ - Minh Khai Mục 1579 | 17.825.000 | 5.850.000 | 2.700.000 | 2.150.000 |
| Đỗ Hành | Trường Chinh - Đặng Tất Mục 1677 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Đỗ Ngọc Du | Hộ ông Phạm Ngọc Cầm - Ngô Quyền Mục 1558 | 8.750.000 | 4.350.000 | 2.125.000 | 1.700.000 |
| Đỗ Ngọc Du | Ngô Quyền - Đức Minh Mục 1559 | 8.750.000 | 4.225.000 | 2.125.000 | 1.700.000 |
| Đỗ Quang | Hoàng Quốc Việt - Phạm Hùng Mục 1714 | 7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Đỗ Uông | Nguyễn Đức Cảnh - Mạc Đình Phúc Mục 1622 | 6.300.000 | 3.125.000 | 1.625.000 | 1.300.000 |
| Đỗ Văn Thanh | Kênh Tre - Đặng Trần Côn Mục 1651 | 6.125.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Đội Cấn | Hoàng Văn Thụ - Minh Khai Mục 1590 | 11.475.000 | 3.850.000 | 1.825.000 | 1.450.000 |
| Đức Minh | Nguyễn Lương Bằng - Nguyễn Văn Linh Mục 1699 | 10.350.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Đức Minh | Nguyễn Văn Linh - Vũ Hựu Mục 1700 | 10.925.000 | 5.475.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất thương mại, dịch vụ tại đô thị (8 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn (từ - đến) | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| An Dương Vương | Thanh Niên - Phạm Trấn Mục 1605 | 14.000.000 | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Bà Triệu | Ngô Quyền - Đức Minh Mục 1549 | 14.700.000 | 7.700.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Bà Triệu | Lê Thanh Nghị - Ngô Quyền Mục 1548 | 19.250.000 | 10.080.000 | 6.160.000 | 4.935.000 |
| Bà Triệu | Đức Minh - Huỳnh Thúc Kháng Mục 1550 | 10.465.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Bình Lâu | Đỗ Hành - Giáp cây xăng Ngô Quyền Mục 1674 | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Bình Lộc | Lê Thanh Nghị - Ngô Quyền Mục 1640 | 9.625.000 | 5.250.000 | 2.800.000 | 2.240.000 |
| Bình Lộc | Ngô Quyền - Nam Cao Mục 1641 | 7.350.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Bình Minh | Lê Chân - Trương Mỹ Mục 1564 | 12.250.000 | 8.750.000 | 5.950.000 | 3.500.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Nguồn: Nghị quyết 85/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.
Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Hải Phòng.