Bảng giá đất Xã Chư Sê, Gia Lai từ 01/01/2026
702 đoạn tuyến, khu vực theo 5 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc. Đang xem trang 1/2.
Giá đất ở tại nông thôn cao nhất tại Xã Chư Sê là 14.100.000 đồng/m² (vị trí 1, Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương, đoạn Hoàng Văn Thụ đến Trần Quốc Toản), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.
Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026
Đất nuôi trồng thủy sản (1 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 |
|---|---|---|---|
| 99.000 | 43.000 | 37.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất ở tại nông thôn (399 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn (từ - đến) | Vị trí 1 |
|---|---|---|
| Ama Quang Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ama Quang Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ama Quang Đường rộng < 3,5m giáp đường Ama Quang | Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh | 2.330.000 |
| Âu Cơ | Đinh Tiên Hoàng - Hết đường | 1.570.000 |
| Âu Cơ | Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng | 2.240.000 |
| Âu Cơ | Hùng Vương - Đường 17/3 | 1.430.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Âu Cơ | Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng | 840.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Âu Cơ | Hùng Vương - Đường 17/3 | 535.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Âu Cơ | Đinh Tiên Hoàng - Hết đường | 590.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Âu Cơ | Đinh Tiên Hoàng - Hết đường | 785.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Âu Cơ | Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng | 1.120.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Âu Cơ | Hùng Vương - Đường 17/3 | 715.000 |
| Cách Mạng | Đầu cầu Ia Hlốt - Phan Đình Phùng | 3.300.000 |
| Cách Mạng | Hùng Vương - Lê Lợi | 6.700.000 |
| Cách Mạng | Sát cây xăng Hiền Hoà (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 51) - Hết đường | 305.000 |
| Cách Mạng | Đường vào làng Queng Mép - Hết RG xã Chư Sê (giáp xã AL Bá) | 2.900.000 |
| Cách Mạng | Phan Đình Phùng - Đường vào làng Queng Mép | 3.100.000 |
| Cách Mạng | Lê Lợi - Đầu cầu Ia Hlốt | 3.870.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Âu Cơ Bà Triệu (D5 - hẻm đường Hùng vương) Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bà Triệu (D5 - hẻm đường Hùng vương) Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bà Triệu (D5 - hẻm đường Hùng vương) Đường rộng < 3,5m giáp đường Bà Triệu (D5- hẻm đường Hùng vương) | Hùng Vương - Đường 17/3 | 400.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Âu Cơ Bà Triệu (D5 - hẻm đường Hùng vương) Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bà Triệu (D5 - hẻm đường Hùng vương) Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bà Triệu (D5 - hẻm đường Hùng vương) Đường rộng < 3,5m giáp đường Bà Triệu (D5- hẻm đường Hùng vương) | Sát cây xăng Hiền Hoà (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 51) - Hết đường | 1.090.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Âu Cơ Bà Triệu (D5 - hẻm đường Hùng vương) Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bà Triệu (D5 - hẻm đường Hùng vương) Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bà Triệu (D5 - hẻm đường Hùng vương) Đường rộng < 3,5m giáp đường Bà Triệu (D5- hẻm đường Hùng vương) | Đinh Tiên Hoàng - Hết đường | 440.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng | Lê Lợi - Đầu cầu Ia Hlốt | 1.780.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng | Hùng Vương - Lê Lợi | 2.650.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng | Phan Đình Phùng - Đường vào làng Queng Mép | 1.550.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng | Đầu cầu Ia Hlốt - Phan Đình Phùng | 1.650.000 |
| Cao Bá Quát Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cao Bá Quát Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cao Bá Quát Đường rộng < 3,5m giáp đường Cao Bá Quát Cao Thắng | Nay Der - Hết đường | 1.150.000 |
| Cao Bá Quát Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cao Bá Quát Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cao Bá Quát Đường rộng < 3,5m giáp đường Cao Bá Quát Cao Thắng | Quang Trung - Hết đường | 1.330.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng | Đường vào làng Queng Mép - Hết RG xã Chư Sê (giáp xã AL Bá) | 825.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng | Lê Lợi - Đầu cầu Ia Hlốt | 1.000.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng | Hùng Vương - Lê Lợi | 1.500.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng | Đầu cầu Ia Hlốt - Phan Đình Phùng | 930.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng | Phan Đình Phùng - Đường vào làng Queng Mép | 870.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng | Đầu cầu Ia Hlốt - Phan Đình Phùng | 1.240.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng | Lê Lợi - Đầu cầu Ia Hlốt | 1.330.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng | Đường vào làng Queng Mép - Hết RG xã Chư Sê (giáp xã AL Bá) | 1.450.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng | Phan Đình Phùng - Đường vào làng Queng Mép | 1.160.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng | Hùng Vương - Lê Lợi | 2.000.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cao Thắng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cao Thắng Đường rộng < 3,5m giáp đường Cao Thắng Cù Chính Lan Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cù Chính Lan Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cù Chính Lan Đường rộng < 3,5m giáp đường Cù Chính Lan Chu Văn An Đường rộng ≥ 6m giáp đường Chu Văn An Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Chu Văn An Đường rộng < 3,5m giáp đường Chu Văn An Duy Tân Đường rộng ≥ 6m giáp đường Duy Tân Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Duy Tân | Hùng Vương - Trần Nhân Tông | 1.230.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cao Thắng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cao Thắng Đường rộng < 3,5m giáp đường Cao Thắng Cù Chính Lan Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cù Chính Lan Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cù Chính Lan Đường rộng < 3,5m giáp đường Cù Chính Lan Chu Văn An Đường rộng ≥ 6m giáp đường Chu Văn An Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Chu Văn An Đường rộng < 3,5m giáp đường Chu Văn An Duy Tân Đường rộng ≥ 6m giáp đường Duy Tân Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Duy Tân | Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu | 1.770.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cao Thắng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cao Thắng Đường rộng < 3,5m giáp đường Cao Thắng Cù Chính Lan Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cù Chính Lan Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cù Chính Lan Đường rộng < 3,5m giáp đường Cù Chính Lan Chu Văn An Đường rộng ≥ 6m giáp đường Chu Văn An Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Chu Văn An Đường rộng < 3,5m giáp đường Chu Văn An Duy Tân Đường rộng ≥ 6m giáp đường Duy Tân Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Duy Tân | Nay Der - Hết đường | 575.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cao Thắng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cao Thắng Đường rộng < 3,5m giáp đường Cao Thắng Cù Chính Lan Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cù Chính Lan Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cù Chính Lan Đường rộng < 3,5m giáp đường Cù Chính Lan Chu Văn An Đường rộng ≥ 6m giáp đường Chu Văn An Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Chu Văn An Đường rộng < 3,5m giáp đường Chu Văn An Duy Tân Đường rộng ≥ 6m giáp đường Duy Tân Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Duy Tân | Đường 17/3 - Hết đường | 1.480.000 |
| Đinh Núp | Đinh Tiên Hoàng - Hết đường (Đường QH D2) | 480.000 |
| Đinh Núp | Đường 17/3 - Duy Tân | 1.680.000 |
| Đinh Núp | Duy Tân - Hết đường | 1.040.000 |
| Đoàn Thị Điểm | Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh | 4.500.000 |
| Đoàn Thị Điểm | Nguyễn Chí Thanh - Ngô Mây | 2.240.000 |
| Đoàn Thị Điểm | Duy Tân - Hết đường | 295.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Duy Tân Diên Hồng | Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu | 495.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Duy Tân Diên Hồng | Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng | 2.090.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Duy Tân Diên Hồng | Đinh Tiên Hoàng - Hết đường (Đường QH D2) | 1.700.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Diên Hồng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Diên Hồng Đường rộng < 3,5m giáp đường Diên Hồng | Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng | 1.040.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Diên Hồng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Diên Hồng Đường rộng < 3,5m giáp đường Diên Hồng | Đinh Tiên Hoàng - Hết đường (Đường QH D2) | 850.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Núp Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Núp Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Núp | Duy Tân - Hết đường | 520.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Núp Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Núp Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Núp | Đường 17/3 - Duy Tân | 630.000 |
| Đường 17/3 | Hùng Vương - Nguyễn Văn Trỗi | 11.800.000 |
| Đường 17/3 | Nguyễn Văn Trỗi - Hoàng Hoa Thám | 8.780.000 |
| Đường 17/3 | Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu | 7.260.000 |
| Đường 2/9 Đường rộng ≥ 6m giáp đường 2/9 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường 2/9 Đường rộng < 3,5m giáp đường 2/9 | Phạm Văn Đồng - Hết đường | 4.240.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Đoàn Thị Điểm | Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh | 1.300.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Đoàn Thị Điểm | Nguyễn Chí Thanh - Ngô Mây | 630.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Đoàn Thị Điểm | Ngô Mây - Hết đường | 630.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đoàn Thị Điểm | Ngô Mây - Hết đường | 840.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đoàn Thị Điểm | Nguyễn Chí Thanh - Ngô Mây | 840.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đoàn Thị Điểm | Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh | 1.700.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường 17/3 | Hùng Vương - Nguyễn Văn Trỗi | 4.630.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường 17/3 | Võ Thị Sáu - Hết ranh giới thị trấn (cũ) | 5.500.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đoàn Thị Điểm | Nguyễn Chí Thanh - Ngô Mây | 1.120.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đoàn Thị Điểm | Ngô Mây - Hết đường | 1.700.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đoàn Thị Điểm | Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh | 2.250.000 |
| Đường 17/8 Đường rộng ≥ 6m giáp đường 17/8 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường 17/8 Đường rộng < 3,5m giáp đường 17/8 Đường 30/4 Đường rộng ≥ 6m giáp đường 30/4 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường 30/4 | Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng | 1.800.000 |
| Đường 17/8 Đường rộng ≥ 6m giáp đường 17/8 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường 17/8 Đường rộng < 3,5m giáp đường 17/8 Đường 30/4 Đường rộng ≥ 6m giáp đường 30/4 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường 30/4 | Phạm Văn Đồng - Quy hoạch số 4 | 3.310.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường 17/3 | Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng | 3.610.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường 17/3 | Nguyễn Văn Trỗi - Hoàng Hoa Thám | 2.470.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường 17/3 | Hùng Vương - Nguyễn Văn Trỗi | 2.600.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường 17/3 | Võ Thị Sáu - Hết ranh giới thị trấn (cũ) | 1.280.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường 17/3 | Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu | 1.430.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường 17/3 | Nguyễn Văn Trỗi - Hoàng Hoa Thám | 4.390.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường 17/3 | Võ Thị Sáu - Hết ranh giới thị trấn (cũ) | 2.270.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường 17/3 | Hùng Vương - Nguyễn Văn Trỗi | 3.470.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường 17/3 | Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu | 2.830.000 |
| Đinh Tiên Hoàng | Trần Quốc Toản - Âu Cơ | 3.465.000 |
| Đinh Tiên Hoàng | Nguyễn Trãi - Hoàng Văn Thụ | 3.465.000 |
| Đinh Tiên Hoàng | Âu Cơ - Võ Thị Sáu | 5.000.000 |
| Đinh Tiên Hoàng | Hoàng Văn Thụ - Trần Quốc Toản | 6.500.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường 30/4 | Phạm Văn Đồng - Quy hoạch số 4 | 930.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường 30/4 | Quang Trung - Nguyễn Trãi | 4.150.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Tiên Hoàng | Hoàng Văn Thụ - Trần Quốc Toản | 1.280.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Tiên Hoàng | Quang Trung - Nguyễn Trãi | 1.015.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Tiên Hoàng | Nguyễn Trãi - Hoàng Văn Thụ | 680.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng | Trần Quốc Toản - Âu Cơ | 970.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng | Nguyễn Trãi - Hoàng Văn Thụ | 970.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng | Quang Trung - Nguyễn Trãi | 1.450.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng | Hoàng Văn Thụ - Trần Quốc Toản | 1.820.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng | Âu Cơ - Võ Thị Sáu | 1.400.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng | Âu Cơ - Võ Thị Sáu | 2.000.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng | Trần Quốc Toản - Âu Cơ | 1.386.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng | Quang Trung - Nguyễn Trãi | 2.075.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng | Hoàng Văn Thụ - Trần Quốc Toản | 2.600.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng | Nguyễn Trãi - Hoàng Văn Thụ | 1.386.000 |
| Hà Huy Tập | Âu Cơ - Võ Thị Sáu | 980.000 |
| Hà Huy Tập | Hùng Vương - Trần Quang Khải | 1.210.000 |
| Hà Huy Tập | Trần Quốc Toản - Âu Cơ | 680.000 |
| Hà Huy Tập | Trần Quang Khải - Hết Đường | 765.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hà Huy Tập Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hà Huy Tập Đường rộng < 3,5m giáp đường Hà Huy Tập Hai Bà Trưng Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hai Bà Trưng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hai Bà Trưng Đường rộng < 3,5m giáp đường Hai Bà Trưng Hồ Xuân Hương | Hùng Vương - Trần Quang Khải | 340.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hà Huy Tập Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hà Huy Tập Đường rộng < 3,5m giáp đường Hà Huy Tập Hai Bà Trưng Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hai Bà Trưng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hai Bà Trưng Đường rộng < 3,5m giáp đường Hai Bà Trưng Hồ Xuân Hương | Trần Quang Khải - Hết Đường | 285.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hà Huy Tập Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hà Huy Tập Đường rộng < 3,5m giáp đường Hà Huy Tập Hai Bà Trưng Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hai Bà Trưng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hai Bà Trưng Đường rộng < 3,5m giáp đường Hai Bà Trưng Hồ Xuân Hương | Nguyễn Văn Trỗi - Hoàng Hoa Thám | 2.920.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hồ Xuân Hương | Duy Tân - Hết đường | 1.100.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hồ Xuân Hương | Nguyễn Văn Trỗi - Hoàng Hoa Thám | 820.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hồ Xuân Hương | Đường 17/3 - Duy Tân | 1.230.000 |
| Hoàng Hoa Thám | Hai Bà Trưng - Hết đường | 1.480.000 |
| Hoàng Hoa Thám | Đường 17/3 - Hai Bà Trưng | 2.830.000 |
| Hùng Vương | Hết ranh giới cổng làng Hăng Ring - Hết ranh giới trường Lê Quý Đôn | 4.420.000 |
| Hùng Vương | Ranh giới thị trấn Chư Sê cũ - Trần Nhân Tông | 1.820.000 |
| Hùng Vương | Đường Nguyễn Thiện Thuật - Ngã 4 Cách Mạng-Quang Trung | 8.280.000 |
| Hùng Vương | Hết ranh giới trường Lê Quý Đôn - Đường Nguyễn Thiện Thuật | 6.370.000 |
| Hùng Vương | Trần Nhân Tông - Hết ranh giới cổng làng Hăng Ring | 6.180.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hồ Xuân Hương Đường rộng < 3,5m giáp đường Hồ Xuân Hương | Duy Tân - Hết đường | 415.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hồ Xuân Hương Đường rộng < 3,5m giáp đường Hồ Xuân Hương | Đường 17/3 - Duy Tân | 460.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Hoa Thám | Hai Bà Trưng - Hết đường | 740.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Hoa Thám | Đường 17/3 - Hai Bà Trưng | 1.060.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương | Hết ranh giới trường Lê Quý Đôn - Đường Nguyễn Thiện Thuật | 1.760.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương | Đường Nguyễn Thiện Thuật - Ngã 4 Cách Mạng-Quang Trung | 3.220.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương | Đường 17-8 - Hoàng Văn Thụ | 11.870.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương | Ngã 4 Cách Mạng-Quang Trung - Nguyễn Trãi | 8.460.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương | Hoàng Văn Thụ - Trần Quốc Toản | 14.100.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương | Ranh giới thị trấn Chư Sê cũ - Trần Nhân Tông | 910.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương | Trần Nhân Tông - Hết ranh giới cổng làng Hăng Ring | 2.000.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương | Nguyễn Trãi - Đường 17/8 | 11.840.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương | Hết ranh giới cổng làng Hăng Ring - Hết ranh giới trường Lê Quý Đôn | 1.270.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương | Trần Quốc Toản - Ngô Thời Nhậm | 9.510.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương | Ngô Thời Nhậm - Võ Thị Sáu | 8.280.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương | Võ Thị Sáu - Hết ranh giới Thị trấn Chư Sê cũ | 8.280.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương | Ngô Thời Nhậm - Võ Thị Sáu | 2.300.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương | Võ Thị Sáu - Hết ranh giới Thị trấn Chư Sê cũ | 2.300.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương | Nguyễn Trãi - Đường 17/8 | 3.160.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương | Đường 17-8 - Hoàng Văn Thụ | 4.450.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương | Đường Nguyễn Thiện Thuật - Ngã 4 Cách Mạng-Quang Trung | 2.110.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương | Hết ranh giới trường Lê Quý Đôn - Đường Nguyễn Thiện Thuật | 1.280.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương | Trần Nhân Tông - Hết ranh giới cổng làng Hăng Ring | 1.500.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương | Ranh giới thị trấn Chư Sê cũ - Trần Nhân Tông | 680.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương | Ngã 4 Cách Mạng-Quang Trung - Nguyễn Trãi | 3.170.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương | Hết ranh giới cổng làng Hăng Ring - Hết ranh giới trường Lê Quý Đôn | 1.160.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương | Hoàng Văn Thụ - Trần Quốc Toản | 5.290.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương | Trần Quốc Toản - Ngô Thời Nhậm | 2.850.000 |
| Hoàng Văn Thụ | Ngô Thời Nhậm - Võ Thị Sáu | 1.850.000 |
| Hoàng Văn Thụ | Trần Quốc Toản - Ngô Thời Nhậm | 2.070.000 |
| Hoàng Văn Thụ | Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng | 8.000.000 |
| Hoàng Văn Thụ | Đinh Tiên Hoàng - Quang Trung | 5.450.000 |
| Hoàng Văn Thụ | Võ Thị Sáu - Hết ranh giới Thị trấn Chư Sê cũ | 1.320.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương | Hết ranh giới trường Lê Quý Đôn - Đường Nguyễn Thiện Thuật | 980.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương | Hoàng Văn Thụ - Trần Quốc Toản | 2.850.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương | Trần Nhân Tông - Hết ranh giới cổng làng Hăng Ring | 790.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương | Hết ranh giới cổng làng Hăng Ring - Hết ranh giới trường Lê Quý Đôn | 790.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương | Đường Nguyễn Thiện Thuật - Ngã 4 Cách Mạng-Quang Trung | 1.700.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương | Nguyễn Trãi - Đường 17/8 | 2.800.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương | Đường 17-8 - Hoàng Văn Thụ | 3.340.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương | Ngã 4 Cách Mạng-Quang Trung - Nguyễn Trãi | 1.160.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ | Đinh Tiên Hoàng - Quang Trung | 2.180.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ | Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng | 2.410.000 |
| Hàm Nghi (D9 - làng Hăng Ring) | Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng | 2.970.000 |
| Hàm Nghi (D9 - làng Hăng Ring) | Hết ranh giới trường Nguyễn Thị Minh Khai - Đường tránh Chư Sê | 670.000 |
| Hàm Nghi (D9 - làng Hăng Ring) | Đường tránh Chư Sê - Hết đường | 790.000 |
| Hàm Nghi (D9 - làng Hăng Ring) | Đường vào làng Hăng Ring (nhựa) - Hết ranh giới trường Nguyễn Thị Minh Khai | 1.300.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ Hoàng Quốc Việt Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Quốc Việt Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Quốc Việt Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Quốc Việt | Đinh Tiên Hoàng - Quang Trung | 1.070.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ Hoàng Quốc Việt Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Quốc Việt Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Quốc Việt Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Quốc Việt | Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng | 1.800.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hàm Nghi (D9 - làng Hăng Ring) | Đường tránh Chư Sê - Hết đường | 285.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hàm Nghi (D9 - làng Hăng Ring) | Đường vào làng Hăng Ring (nhựa) - Hết ranh giới trường Nguyễn Thị Minh Khai | 490.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hàm Nghi (D9 - làng Hăng Ring) | Hết ranh giới trường Nguyễn Thị Minh Khai - Đường tránh Chư Sê | 250.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hàm Nghi (D9 - làng Hăng Ring) | Đường tránh Chư Sê - Hết đường | 385.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hàm Nghi (D9 - làng Hăng Ring) | Đường vào làng Hăng Ring (nhựa) - Hết ranh giới trường Nguyễn Thị Minh Khai | 650.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hàm Nghi (D9 - làng Hăng Ring) | Hết ranh giới trường Nguyễn Thị Minh Khai - Đường tránh Chư Sê | 335.000 |
| Hoàng Sa Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Sa Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Sa Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Sa Huỳnh Thúc Kháng Đường rộng ≥ 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Đường rộng < 3,5m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng | Phan Đình Phùng - Trần Phú | 600.000 |
| Hoàng Sa Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Sa Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Sa Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Sa Huỳnh Thúc Kháng Đường rộng ≥ 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Đường rộng < 3,5m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng | Đường quy hoạch - Lê Đức Thọ | 1.180.000 |
| Kim Đồng | Hùng Vương - Trần Khánh Dư | 1.760.000 |
| Kim Đồng | Đường quy hoạch - Lê Đức Thọ | 335.000 |
| Kim Đồng | Hùng Vương - Hết đường | 1.760.000 |
| Kim Đồng | Trần Khánh Dư - Hết đường | 1.280.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Hàm Nghi (D9 - làng Hăng Ring) | Đường tránh Chư Sê - Hết đường | 215.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Hàm Nghi (D9 - làng Hăng Ring) | Đường vào làng Hăng Ring (nhựa) - Hết ranh giới trường Nguyễn Thị Minh Khai | 365.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Hàm Nghi (D9 - làng Hăng Ring) | Hết ranh giới trường Nguyễn Thị Minh Khai - Đường tránh Chư Sê | 190.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Hàm Nghi (D9 - làng Hăng Ring) | Phan Đình Phùng - Trần Phú | 1.110.000 |
| Kpă Klơng | Hùng Vương - Đường 17/3 | 13.330.000 |
| Kpă Klơng | Đường 17/3 - Trần Hưng Đạo | 9.850.000 |
| Lê Duẩn | Hùng Vương - Trần Hưng Đạo | 7.000.000 |
| Lê Duẩn | Lê Lợi - Võ Nguyên Giáp | 3.870.000 |
| Lê Duẩn | Trần Hưng Đạo - Lê Lợi | 6.170.000 |
| Lê Duẩn | Quang Trung - Hùng Vương | 6.000.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Kim Đồng | Trần Khánh Dư - Hết đường | 360.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Kim Đồng | Hùng Vương - Trần Khánh Dư | 495.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Kim Đồng | Hùng Vương - Hết đường | 495.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kim Đồng | Hùng Vương - Hết đường | 660.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kim Đồng | Trần Khánh Dư - Hết đường | 480.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kim Đồng | Hùng Vương - Trần Khánh Dư | 660.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kim Đồng | Trần Khánh Dư - Hết đường | 640.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kim Đồng | Hùng Vương - Hết đường | 880.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng | Đường 17/3 - Trần Hưng Đạo | 4.920.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng | Hùng Vương - Đường 17/3 | 5.000.000 |
| Lê Hồng Phong Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong | Hùng Vương - Hết đường | 1.160.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Duẩn | Võ Nguyên Giáp - Hết đường | 1.020.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Duẩn | Hùng Vương - Trần Hưng Đạo | 1.970.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Duẩn | Trần Hưng Đạo - Lê Lợi | 1.730.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Duẩn | Quang Trung - Hùng Vương | 1.800.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Duẩn | Lê Lợi - Võ Nguyên Giáp | 1.090.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Duẩn | Hùng Vương - Trần Hưng Đạo | 2.600.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Duẩn | Võ Nguyên Giáp - Hết đường | 1.360.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Duẩn | Lê Lợi - Võ Nguyên Giáp | 1.450.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Duẩn | Quang Trung - Hùng Vương | 2.410.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Duẩn | Trần Hưng Đạo - Lê Lợi | 2.300.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Duẩn | Lê Lợi - Võ Nguyên Giáp | 1.900.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Duẩn | Quang Trung - Hùng Vương | 3.040.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Duẩn | Võ Nguyên Giáp - Hết đường | 3.600.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Duẩn | Hùng Vương - Trần Hưng Đạo | 3.500.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Duẩn | Trần Hưng Đạo - Lê Lợi | 3.080.000 |
| Lê Lợi | Cách Mạng - Nguyễn Tri Phương | 5.880.000 |
| Lê Lợi | Nguyễn Văn Trỗi - Hoàng Hoa Thám | 3.220.000 |
| Lê Lợi | Trần Quang Khải - Trần Khánh Dư | 240.000 |
| Lê Lợi | Nguyễn Tri Phương - Nguyễn Văn Trỗi | 4.040.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong Lê Lai | Hùng Vương - Hết đường | 325.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong Lê Lai | Hùng Vương - Trần Quang Khải | 840.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong Lê Lai | Trần Quang Khải - Trần Khánh Dư | 855.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi | Cách Mạng - Nguyễn Tri Phương | 2.210.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi | Nguyễn Tri Phương - Nguyễn Văn Trỗi | 1.510.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi | Nguyễn Văn Trỗi - Hoàng Hoa Thám | 1.210.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai | Hùng Vương - Trần Quang Khải | 420.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai | Trần Quang Khải - Trần Khánh Dư | 425.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi | Cách Mạng - Nguyễn Tri Phương | 2.940.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi | Nguyễn Tri Phương - Nguyễn Văn Trỗi | 2.020.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi | Nguyễn Văn Trỗi - Hoàng Hoa Thám | 1.610.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi Lê Văn Tám Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Văn Tám Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Văn Tám Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Văn Tám Lý Tự Trọng Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Tự Trọng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Tự Trọng Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Tự Trọng Lê Quý Đôn | Nguyễn Văn Trỗi - Hoàng Hoa Thám | 905.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi Lê Văn Tám Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Văn Tám Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Văn Tám Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Văn Tám Lý Tự Trọng Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Tự Trọng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Tự Trọng Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Tự Trọng Lê Quý Đôn | Trường Chinh - Nguyễn Thiện Thuật | 1.180.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi Lê Văn Tám Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Văn Tám Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Văn Tám Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Văn Tám Lý Tự Trọng Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Tự Trọng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Tự Trọng Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Tự Trọng Lê Quý Đôn | Nguyễn Tri Phương - Nguyễn Văn Trỗi | 1.130.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi Lê Văn Tám Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Văn Tám Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Văn Tám Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Văn Tám Lý Tự Trọng Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Tự Trọng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Tự Trọng Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Tự Trọng Lê Quý Đôn | Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh | 2.110.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Quý Đôn Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Quý Đôn | Hoàng Văn Thụ - Wừu | 3.040.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Quý Đôn Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Quý Đôn | Wừu - Hết đường | 2.730.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Quý Đôn Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Quý Đôn | Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh | 595.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Quý Đôn Lý Nam Đế | Wừu - Hết đường | 765.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Quý Đôn Lý Nam Đế | Ngã 3 đi làng Dun Bêu - Hết đường | 1.280.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Quý Đôn Lý Nam Đế | Cách Mạng - Ngã 3 đi làng Dun Bêu | 1.580.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Nam Đế Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Nam Đế Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Nam Đế Lý Thường Kiệt Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thường Kiệt Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thường Kiệt Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thường Kiệt Lê Trọng Tấn Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Trọng Tấn Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Trọng Tấn | Nguyễn Chí Thanh - Đường quy hoạch | 1.760.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Nam Đế Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Nam Đế Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Nam Đế Lý Thường Kiệt Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thường Kiệt Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thường Kiệt Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thường Kiệt Lê Trọng Tấn Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Trọng Tấn Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Trọng Tấn | Ngã 3 đi làng Dun Bêu - Hết đường | 480.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Nam Đế Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Nam Đế Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Nam Đế Lý Thường Kiệt Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thường Kiệt Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thường Kiệt Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thường Kiệt Lê Trọng Tấn Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Trọng Tấn Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Trọng Tấn | Cách Mạng - Ngã 3 đi làng Dun Bêu | 445.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Nam Đế Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Nam Đế Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Nam Đế Lý Thường Kiệt Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thường Kiệt Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thường Kiệt Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thường Kiệt Lê Trọng Tấn Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Trọng Tấn Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Trọng Tấn | Hùng Vương - Đường quy hoạch | 1.180.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Trọng Tấn Mạc Thị Bưởi | Trần Khánh Dư - Hết đường | 1.160.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Trọng Tấn Mạc Thị Bưởi | Hùng Vương - Đường quy hoạch | 335.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Trọng Tấn Mạc Thị Bưởi | Hùng Vương - Trần Khánh Dư | 1.660.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Mạc Thị Bưởi Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Mạc Thị Bưởi Đường rộng < 3,5m giáp đường Mạc Thị Bưởi Ngô Gia Tự Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Gia Tự Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Gia Tự Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Gia Tự Ngô Mây Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Mây Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Mây | Hùng Vương - Hết đường | 1.270.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Mạc Thị Bưởi Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Mạc Thị Bưởi Đường rộng < 3,5m giáp đường Mạc Thị Bưởi Ngô Gia Tự Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Gia Tự Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Gia Tự Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Gia Tự Ngô Mây Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Mây Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Mây | Hùng Vương - Trần Khánh Dư | 465.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Mạc Thị Bưởi Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Mạc Thị Bưởi Đường rộng < 3,5m giáp đường Mạc Thị Bưởi Ngô Gia Tự Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Gia Tự Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Gia Tự Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Gia Tự Ngô Mây Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Mây Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Mây | Trần Khánh Dư - Hết đường | 435.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Mạc Thị Bưởi Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Mạc Thị Bưởi Đường rộng < 3,5m giáp đường Mạc Thị Bưởi Ngô Gia Tự Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Gia Tự Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Gia Tự Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Gia Tự Ngô Mây Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Mây Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Mây | Đoàn Thị Điểm - Cao Bá Quát | 1.090.000 |
| Hẻm ≥ 6m đường Nguyễn Chí Thanh | Hùng Vương - Khoa (Thửa đất số 33, tờ bản | 565.000 |
| Hẻm ≥ 6m đường Nguyễn Chí Thanh | Sân Vận động - Nguyễn Thái Học | 2.770.000 |
| Nguyễn Chí Thanh | Hết đất ông Hoàng Anh Bắc - Sân Vận động | 2.540.000 |
| Nguyễn Chí Thanh | ông Hoàng Anh Bắc (thửa đất - Đường vào nghĩa địa thị trấn (cũ) | 2.170.000 |
| Nguyễn Chí Thanh | Hùng Vương - Khoa (Thửa đất số 33, tờ bản | 1.130.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Mây Nguyễn Bỉnh Khiêm | Đoàn Thị Điểm - Cao Bá Quát | 305.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Mây Nguyễn Bỉnh Khiêm | Nguyễn Chí Thanh - Trần Khánh Dư | 1.280.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Mây Nguyễn Bỉnh Khiêm | Nguyễn Chí Thanh - Hết đường | 760.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Bỉnh Khiêm | Nguyễn Chí Thanh - Trần Khánh Dư | 640.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Bỉnh Khiêm | Nguyễn Chí Thanh - Hết đường | 380.000 |
| Hẻm < 3,5m đường Nguyễn Chí Thanh | Sân Vận động - Nguyễn Thái Học | 1.040.000 |
| Hẻm < 3,5m đường Nguyễn Chí Thanh | Hùng Vương - Hết đất ông Nguyễn Văn Khoa (Thửa đất số 33, tờ bản đồ số 56) | 320.000 |
| Hẻm ≥ 3,5m đến 6m đường Nguyễn Chí Thanh | Hùng Vương - Hết đất ông Nguyễn Văn Khoa (Thửa đất số 33, tờ bản đồ số 56) | 425.000 |
| Hẻm ≥ 3,5m đến 6m đường Nguyễn Chí Thanh | Sân Vận động - Nguyễn Thái Học | 1.380.000 |
| Nguyễn Đức Cảnh | Hùng Vương - Trần Quang Khải | 1.100.000 |
| Nguyễn Đức Cảnh | Sân Vận động - Nguyễn Thái Học | 780.000 |
| Nguyễn Đức Cảnh | Trần Quang Khải - Trần Khánh Dư | 800.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Chí Thanh | Đầu ranh giới phía Nam đất ông Hoàng Anh Bắc (thửa đất số 57, tờ bản đồ số 22) - Đường vào nghĩa địa thị trấn (cũ) | 610.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Chí Thanh | Hết đất ông Hoàng Anh Bắc - Sân Vận động | 715.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh | Hết đất ông Hoàng Anh Bắc - Sân Vận động | 950.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh | Đầu ranh giới phía Nam đất ông Hoàng Anh Bắc (thửa đất số 57, tờ bản đồ số 22) - Đường vào nghĩa địa thị trấn (cũ) | 815.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh | Đầu ranh giới phía Nam đất ông Hoàng Anh Bắc (thửa đất số 57, tờ bản đồ số 22) - Đường vào nghĩa địa thị trấn (cũ) | 1.090.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh | Hết đất ông Hoàng Anh Bắc - Sân Vận động | 1.270.000 |
| Nguyễn Thái Học | Trần Quang Khải - Trần Khánh Dư | 225.000 |
| Nguyễn Thái Học | Ngô Mây - Hết đường | 1.330.000 |
| Nguyễn Thái Học | Nguyễn Chí Thanh - Ngô Mây | 1.815.000 |
| Nguyễn Thái Học | Quang Trung - Nguyễn Chí Thanh | 2.900.000 |
| Nguyễn Thị Định | Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu | 1.590.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thái Học | Ngô Mây - Hết đường | 320.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thái Học | Quang Trung - Nguyễn Chí Thanh | 660.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thái Học | Nguyễn Chí Thanh - Ngô Mây | 450.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thái Học | Ngô Mây - Hết đường | 460.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thái Học | Quang Trung - Nguyễn Chí Thanh | 880.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thái Học | Nguyễn Chí Thanh - Ngô Mây | 640.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thái Học | Nguyễn Chí Thanh - Ngô Mây | 910.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thái Học | Ngô Mây - Hết đường | 665.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thái Học | Quang Trung - Nguyễn Chí Thanh | 1.170.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đức Cảnh Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đức Cảnh Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đức Cảnh | Trần Quang Khải - Trần Khánh Dư | 400.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đức Cảnh Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đức Cảnh Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đức Cảnh | Hùng Vương - Trần Quang Khải | 550.000 |
| Nguyễn Tri Phương | Nguyễn Du - Quang Trung | 685.000 |
| Nguyễn Tri Phương | Trần Hưng Đạo - Lê Lợi | 5.040.000 |
| Nguyễn Tri Phương | Hùng Vương - Trần Hưng Đạo | 10.820.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Định Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Định Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Định Nguyễn Thiện Thuật Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thiện Thuật Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thiện Thuật Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thiện Thuật Nguyễn Trãi | Hùng Vương - Hết đường | 3.220.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Định Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Định Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Định Nguyễn Thiện Thuật Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thiện Thuật Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thiện Thuật Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thiện Thuật Nguyễn Trãi | Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu | 795.000 |
| Đường rộng≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi | Nguyễn Du - Quang Trung | 2.440.000 |
| Đường rộng≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi | Hùng Vương - Nguyễn Du | 3.630.000 |
| Nguyễn Văn Cừ | Trần Khánh Dư - Hết đường | 1.180.000 |
| Nguyễn Văn Cừ | Hùng Vương - Trần Khánh Dư | 1.370.000 |
| Nguyễn Văn Trỗi | Đường 17/3 - Hai Bà Trưng | 4.630.000 |
| Nguyễn Văn Trỗi | Trần Khánh Dư - Hết đường | 335.000 |
| Nguyễn Văn Trỗi | Hai Bà Trưng - Lê Lợi | 3.350.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Tri Phương | Trần Hưng Đạo - Lê Lợi | 1.420.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Tri Phương | Hùng Vương - Trần Hưng Đạo | 3.040.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Tri Phương | Lê Lợi - Hết đường | 610.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Tri Phương | Trần Hưng Đạo - Lê Lợi | 1.890.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Tri Phương | Hùng Vương - Trần Hưng Đạo | 4.060.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Tri Phương | Lê Lợi - Hết đường | 810.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Tri Phương | Trần Hưng Đạo - Lê Lợi | 2.520.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Tri Phương | Hùng Vương - Trần Hưng Đạo | 5.410.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Tri Phương | Lê Lợi - Hết đường | 2.160.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Cừ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Cừ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Cừ | Trần Khánh Dư - Hết đường | 590.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Cừ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Cừ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Cừ | Hùng Vương - Trần Khánh Dư | 515.000 |
| Nguyễn Thị Minh Khai | Đường 17/3 - Phạm Ngũ Lão | 520.000 |
| Nguyễn Thị Minh Khai | Wừu - Hoàng Văn Thụ | 2.200.000 |
| Nguyễn Thị Minh Khai | Tô Vĩnh Diện - Đến hết đường | 1.050.000 |
| Nguyễn Thị Minh Khai | Hoàng Văn Thụ - Tô Vĩnh Diện | 1.130.000 |
| Ngô Thời Nhậm | Đường 17/3 - Phạm Ngũ Lão | 1.850.000 |
| Ngô Thời Nhậm | Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng | 2.300.000 |
| Ngô Thời Nhậm | Hai Bà Trưng - Lê Lợi | 940.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai | Wừu - Hoàng Văn Thụ | 945.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai | Hoàng Văn Thụ - Tô Vĩnh Diện | 565.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai | Tô Vĩnh Diện - Đến hết đường | 525.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi | Hai Bà Trưng - Lê Lợi | 1.670.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi | Đường 17/3 - Hai Bà Trưng | 2.310.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Thời Nhậm Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Thời Nhậm Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Thời Nhậm | Đường 17/3 - Phạm Ngũ Lão | 925.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Thời Nhậm Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Thời Nhậm Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Thời Nhậm | Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng | 860.000 |
| Nguyễn Viết Xuân | Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng | 2.300.000 |
| Nguyễn Viết Xuân | Đinh Tiên Hoàng - Đến hết đường về phía Tây | 2.000.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai | Hoàng Văn Thụ - Tô Vĩnh Diện | 315.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai | Tô Vĩnh Diện - Đến hết đường | 300.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai | Wừu - Hoàng Văn Thụ | 530.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai | Wừu - Hoàng Văn Thụ | 710.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai | Tô Vĩnh Diện - Đến hết đường | 400.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai | Hoàng Văn Thụ - Tô Vĩnh Diện | 420.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Nay Der Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Der Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Der Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Der | Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng | 860.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Nay Der Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Der Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Der Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Der | Hùng Vương - Đường 17/3 | 2.300.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Nay Der Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Der Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Der Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Der | Đinh Tiên Hoàng - Đến hết đường về phía Tây | 750.000 |
| Nguyễn Du Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Du Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Du Nguyễn Đình Chiểu | Tô Vĩnh Diện - Hết đường | 1.550.000 |
| Nguyễn Du Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Du Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Du Nguyễn Đình Chiểu | Nguyễn Trãi - Tô Vĩnh Diện | 2.120.000 |
| Nguyễn Du Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Du Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Du Nguyễn Đình Chiểu | Quang Trung - Hoàng Văn Thụ | 2.410.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Nguyễn Trường Tộ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trường Tộ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trường Tộ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trường Tộ | Nguyễn Trãi - Tô Vĩnh Diện | 795.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Nguyễn Trường Tộ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trường Tộ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trường Tộ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trường Tộ | Đường 17/3 - Hết đường | 1.890.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Nguyễn Trường Tộ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trường Tộ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trường Tộ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trường Tộ | Tô Vĩnh Diện - Hết đường | 775.000 |
| Nguyễn Hữu Thọ (D11 - cạnh huyện đội) Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ (D11 - cạnh huyện đội) Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ (D11 - cạnh huyện đội) Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ (D11 - cạnh huyện đội) Nguyễn Văn Linh Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Linh Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Linh Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Linh Ngô Quyền | Số nhà 470 HV - Hết đường | 1.370.000 |
| Nguyễn Hữu Thọ (D11 - cạnh huyện đội) Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ (D11 - cạnh huyện đội) Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ (D11 - cạnh huyện đội) Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ (D11 - cạnh huyện đội) Nguyễn Văn Linh Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Linh Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Linh Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Linh Ngô Quyền | Hùng Vương - Đường quy hoạch | 1.010.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Quyền Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Quyền | Quang Trung - Đường dây điện 500KV | 1.180.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Quyền Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Quyền | Hùng Vương - Đường quy hoạch | 285.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Quyền Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Quyền | Đường dây điện 500KV - Hết đường | 690.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Quyền Nay Phin (cổng vào làng Kê) Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Phin (cổng vào làng Kê) Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Phin (cổng vào làng Kê) Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Phin (cổng vào làng Kê) Nguyễn Đường Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đường Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đường Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đường Phạm Ngũ Lão Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Ngũ Lão Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Ngũ Lão Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Ngũ Lão Phạm Văn Đồng | Phan Đình Phùng - Nguyễn Chi Phương | 2.900.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Quyền Nay Phin (cổng vào làng Kê) Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Phin (cổng vào làng Kê) Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Phin (cổng vào làng Kê) Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Phin (cổng vào làng Kê) Nguyễn Đường Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đường Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đường Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đường Phạm Ngũ Lão Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Ngũ Lão Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Ngũ Lão Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Ngũ Lão Phạm Văn Đồng | Nguyễn Văn Trỗi - Ngô Thời Nhậm | 2.040.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Quyền Nay Phin (cổng vào làng Kê) Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Phin (cổng vào làng Kê) Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Phin (cổng vào làng Kê) Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Phin (cổng vào làng Kê) Nguyễn Đường Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đường Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đường Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đường Phạm Ngũ Lão Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Ngũ Lão Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Ngũ Lão Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Ngũ Lão Phạm Văn Đồng | Quang Trung - Đường dây điện 500KV | 335.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Quyền Nay Phin (cổng vào làng Kê) Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Phin (cổng vào làng Kê) Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Phin (cổng vào làng Kê) Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Phin (cổng vào làng Kê) Nguyễn Đường Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đường Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đường Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đường Phạm Ngũ Lão Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Ngũ Lão Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Ngũ Lão Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Ngũ Lão Phạm Văn Đồng | Đường dây điện 500KV - Hết đường | 335.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Quyền Nay Phin (cổng vào làng Kê) Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Phin (cổng vào làng Kê) Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Phin (cổng vào làng Kê) Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Phin (cổng vào làng Kê) Nguyễn Đường Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đường Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đường Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đường Phạm Ngũ Lão Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Ngũ Lão Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Ngũ Lão Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Ngũ Lão Phạm Văn Đồng | Quang Trung - Đường quy hoạch | 1.180.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Quyền Nay Phin (cổng vào làng Kê) Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Phin (cổng vào làng Kê) Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Phin (cổng vào làng Kê) Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Phin (cổng vào làng Kê) Nguyễn Đường Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đường Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đường Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đường Phạm Ngũ Lão Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Ngũ Lão Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Ngũ Lão Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Ngũ Lão Phạm Văn Đồng | Nguyễn Thiện Thuật - Cách Mạng | 6.350.000 |
| Phan Đình Giót | Thế Tùng), thửa 612 tờ 31 - Hết RG xã Chư Sê | 1.940.000 |
| Phan Đình Giót | Quang Trung - Thế Tùng), thửa 612 tờ 31 | 3.330.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Văn Đồng | Nguyễn Thiện Thuật - Cách Mạng | 1.780.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Văn Đồng | Lê Duẩn - Hết đường | 1.970.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Văn Đồng | Cách Mạng - Lê Duẩn | 1.690.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Văn Đồng | Lê Duẩn - Hết đường | 2.630.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Văn Đồng | Cách Mạng - Lê Duẩn | 2.250.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Văn Đồng | Nguyễn Thiện Thuật - Cách Mạng | 2.380.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Giót | Thế Tùng), thửa 612 tờ 31 - Hết RG xã Chư Sê | 970.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Giót | Quang Trung - Thế Tùng), thửa 612 tờ 31 | 1.660.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Văn Đồng | Lê Duẩn - Hết đường | 6.350.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Văn Đồng | Cách Mạng - Lê Duẩn | 6.000.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Văn Đồng | Nguyễn Thiện Thuật - Cách Mạng | 3.170.000 |
| Phan Đình Phùng | Võ Nguyên Giáp - A Sanh | 3.670.000 |
| Phan Đình Phùng | Hùng Vương - Trần Hưng Đạo | 8.320.000 |
| Phan Đình Phùng | Trần Hưng Đạo - Lê Lợi | 7.070.000 |
| Phan Đình Phùng | Lê Lợi - Võ Nguyên Giáp | 4.560.000 |
| Phan Đình Phùng | A Sanh - Cách Mạng (ngã ba đi làng Pan) | 3.250.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Giót | Thế Tùng), thửa 612 tờ 31 - Hết RG xã Chư Sê | 545.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Giót | Quang Trung - Thế Tùng), thửa 612 tờ 31 | 935.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Giót | Thế Tùng), thửa 612 tờ 31 - Hết RG xã Chư Sê | 730.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Giót | Quang Trung - Thế Tùng), thửa 612 tờ 31 | 1.250.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng | Trần Hưng Đạo - Lê Lợi | 3.540.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng | Hùng Vương - Trần Hưng Đạo | 4.160.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng | Lê Lợi - Võ Nguyên Giáp | 2.280.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng | Võ Nguyên Giáp - A Sanh | 1.840.000 |
| Phan Thêm | Hùng Vương - Trần Khánh Dư | 1.210.000 |
| Phan Thêm | A Sanh - Cách Mạng (ngã ba đi làng Pan) | 480.000 |
| Phan Thêm | Trần Khánh Dư - Hết đường | 825.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng | Võ Nguyên Giáp - A Sanh | 1.030.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng | Trần Hưng Đạo - Lê Lợi | 1.990.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng | Lê Lợi - Võ Nguyên Giáp | 1.280.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng | Hùng Vương - Trần Hưng Đạo | 2.340.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng | Hùng Vương - Trần Hưng Đạo | 3.120.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng | Lê Lợi - Võ Nguyên Giáp | 1.710.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng | A Sanh - Cách Mạng (ngã ba đi làng Pan) | 975.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng | Võ Nguyên Giáp - A Sanh | 1.380.000 |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng | Trần Hưng Đạo - Lê Lợi | 2.650.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Thêm Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Thêm | Hùng Vương - Trần Khánh Dư | 455.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Thêm Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Thêm | Trần Khánh Dư - Hết đường | 410.000 |
| Phan Chu Trinh | Nguyễn Viết Xuân - Võ Thị Sáu | 2.000.000 |
| Phan Chu Trinh | Trần Quốc Toản - Nguyễn Viết Xuân | 1.970.000 |
| Phan Chu Trinh | Đinh Tiên Hoàng - Nguyễn Thị Minh Khai | 705.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Thêm Phan Bội Châu | Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng | 2.810.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Thêm Phan Bội Châu | Trần Khánh Dư - Hết đường | 230.000 |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Thêm Phan Bội Châu | Đinh Tiên Hoàng - Nguyễn Thị Minh Khai | 2.510.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu | Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng | 1.410.000 |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu | Đinh Tiên Hoàng - Nguyễn Thị Minh Khai | 1.250.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Nguồn: Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.
Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Gia Lai.