Bảng giá đất Xã Pắc Ngà, Sơn La từ 01/01/2026
131 đoạn tuyến, khu vực theo 8 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 152/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc.
Giá đất ở cao nhất tại Xã Pắc Ngà là 250.000 đồng/m² (vị trí 1, Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà), Từ cổng trụ sở Công An xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) đến nhà ông Muôn bản Vàn), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.
Nghị quyết 152/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026
Đất chuyên trồng lúa (1 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Giá |
|---|---|
Mục 29 | 43.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất nuôi trồng thủy sản (1 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Giá |
|---|---|
Mục 29 | 43.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất ở (42 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ đầu cầu Suối Tù tỉnh lộ 111 đến nhà ông Ển theo hướng xã Bắc Yên Mục 1.8 | 120.000 | 100.000 | 80.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ Trường Mầm non Vàng Anh đến nhà ông Khòng bản Suối Tù Mục 1.8 | 100.000 | 80.000 | 60.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ quán nhà ông Quỳnh khu Đông Sờn bản Nong Cóc đến cầu Suối Ai bản Nong Cóc (tỉnh lộ 111) Mục 1.2 | 130.000 | 110.000 | 90.000 | 70.000 |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Khoán đến cổng chào bản Nà Tiến (đầu cầu Suối Chim) Mục 1.3 | 80.000 | 70.000 | 60.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ đường tỉnh lộ 111 cách 50 m rẽ xuống đến nhà ông Thấy bản Nong Cóc theo hướng đi bản Lừm Hạ Mục 1.9 | 80.000 | 60.000 | 55.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Thấy đến hết bản Lừm Hạ (nhà ông Hồm) Mục 1.10 | 70.000 | 60.000 | 55.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Dung đến đường tỉnh lộ 111 Mục 1.13 | 80.000 | 60.000 | 55.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Từ cổng trụ sở Công An xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) đến nhà ông Muôn bản Vàn Mục 1.16 | 250.000 | 200.000 | 150.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ đường rẽ vào trường Mầm non Hướng Dương đến Suối Ngà bản Bước theo hướng đi bản Ảng Mục 1.1 | 150.000 | 120.000 | 100.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ cổng chào bản Bước (1) vào trung tâm xã đến đường rẽ vào Trường Mầm non Hướng Dương theo hướng bản Ảng Mục 1.1 | 140.000 | 110.000 | 100.000 | 70.000 |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn rẽ vào khu Tà bó bản Ảng đi khu tái định cư Nong Lươm bản Pắc Ngà Mục 1.1 | 90.000 | 70.000 | 60.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ cổng chào bản Bước (1) đến nhà ông Tài bản Bước (tỉnh lộ 111) Mục 1.2 | 130.000 | 110.000 | ||
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ ông Ư bản Suối Lẹ đến nhà ông Quang bản Suối Cải theo hướng xã Bắc Yên Mục 1.8 | 110.000 | 90.000 | 70.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ cầu Suối Ai đến hết địa phận bản Nong Cóc (tỉnh lộ 111) Mục 1.2 | 140.000 | 120.000 | 90.000 | 70.000 |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Ển đến nhà ông Sủ bản Suối Lẹ theo hướng xã Bắc Yên Mục 1.8 | 110.000 | 90.000 | 70.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Tiểng bản Lừm Thượng B đến nhà ông Im bản Lừm Thượng B (tỉnh lộ 111) Mục 1.2 | 130.000 | 110.000 | 80.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Lương đến nhà bà Biện theo hướng xã Bắc Yên Mục 1.8 | 140.000 | 110.000 | 90.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Minh bản Pắc Ngà đến cầu Suối Ngà bản Pắc Ngà (tỉnh lộ 111) Mục 1.2 | 150.000 | 120.000 | ||
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn Từ cổng chào bản Chim Hạ đến cầu Suối Tù (tỉnh lộ 111) Mục 1.5 | 140.000 | 120.000 | 100.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ cổng đầu Suối Chim đền đường rẽ xuống bản Vàn (tỉnh lộ 111) Mục 1.4 | 130.000 | 100.000 | 80.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ cầu Suối Khằm bản Pắc Ngà đến cây móc chai cô đơn bản Bước (tỉnh lộ 111) Mục 1.2 | 120.000 | 90.000 | ||
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ khu Suối Xạ đến Trường tiểu học bản Cải B Mục 1.14 | 70.000 | 60.000 | 55.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Tài bản Bước đến quán nhà ông Quỳnh khu Đông Sờn bản Nong Cóc (tỉnh lộ 111) Mục 1.2 | 150.000 | 130.000 | 110.000 | 80.000 |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ cầu suối Ngà bản Pắc Ngà đến cây me đường rẽ vào khu tái định cư Nong Lươm bản Pắc Ngà (tỉnh lộ 111) Mục 1.2 | 150.000 | 120.000 | 90.000 | 70.000 |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Uồn bản Ảng đến suối Tà Đông bản Nà Sài Mục 1.1 | 100.000 | 80.000 | 60.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ cây móc chai cô đơn bản Bước đến cổng chào bản Bước (1) (tỉnh lộ 111) Mục 1.2 | 150.000 | 120.000 | ||
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ ngã ba trụ sở Công an xã đến nhà ông Giang theo hướng tỉnh lộ 111 Mục 1.8 | 120.000 | 100.000 | 80.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đọan từ cầu Suối Chim đến cầu Suối Ngà Mục 1.15 | 120.000 | 100.000 | 80.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ điểm đầu tái định cư Co Xe đến nhà ông Dung khu Tà Ỉu bản Lừm Thượng B Mục 1.12 | 90.000 | 70.000 | 55.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Quang bản Suối Cải đến nhà ông Lương theo hướng xã Bắc Yên Mục 1.8 | 100.000 | 80.000 | ||
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ đường rẽ đi bản Vàn lên khu Búa Lanh đến đường tỉnh lộ 111 cách 100 m Mục 1.7 | 70.000 | 60.000 | 55.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Im bản Lừm Thượng B đến cầu suối Hin Phá giáp ranh xã Chiềng Hoa (tỉnh lộ 111) Mục 1.2 | 120.000 | 100.000 | 80.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Sủ đến ông Ư bản Suối Lẹ theo hướng xã Bắc Yên Mục 1.8 | 100.000 | 80.000 | 60.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Tỏa bản Lừm Thượng A đến nhà ông Tiểng bản Lừm Thượng B (tỉnh lộ 111) Mục 1.2 | 150.000 | 130.000 | 110.000 | 90.000 |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ đường tỉnh lộ 111 rẽ xuống cách 50 m đến điểm đầu khu tái định cư Co Xe bản Lừm Thượng B Mục 1.11 | 80.000 | 60.000 | 55.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ đường rẽ vào trụ sở UBND xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) đến gốc cây Me đầu bản Vàn Mục 1.6 | 90.000 | 70.000 | 60.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn Từ Suối Ngà bản Bước đến nhà ông Uồn bản Ảng Mục 1.1 | 90.000 | 70.000 | 60.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Hoành đến cổng chào bản Bước (2) đường tỉnh lộ 111 theo hường đi bản Nong Cóc Mục 1.1 | 100.000 | 80.000 | 60.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ cây me đường rẽ vào khu tái định cư Nong Lươm bản Pắc Ngà đến cầu Suối Khằm bản Pắc Ngà (tỉnh lộ 111) Mục 1.2 | 140.000 | 110.000 | ||
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà bà Biện đến giáp ranh xã Bắc Yên Mục 1.8 | 120.000 | 100.000 | 80.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ đường rẽ xuống bản Vàn đến cổng chào bản Chim Hạ (tỉnh lộ 111) Mục 1.5 | 90.000 | 70.000 | 60.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ đầu cầu Suối Tù tỉnh lộ 111 vào khu dân cư đến nhà ông Nửa Mục 1.8 | 100.000 | 80.000 | 60.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp (42 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Minh bản Pắc Ngà đến cầu Suối Ngà bản Pắc Ngà (tỉnh lộ 111) Mục 1.2 | 100.000 | 80.000 | ||
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà bà Biện đến giáp ranh xã Bắc Yên Mục 1.8 | 80.000 | 70.000 | 60.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Hoành đến cổng chào bản Bước (2) đường tỉnh lộ 111 theo hường đi bản Nong Cóc Mục 1.1 | 70.000 | 60.000 | 45.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ điểm đầu tái định cư Co Xe đến nhà ông Dung khu Tà Ỉu bản Lừm Thượng B Mục 1.13 | 60.000 | 50.000 | 45.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ quán nhà ông Quỳnh khu Đông Sờn bản Nong Cóc đến cầu Suối Ai bản Nong Cóc (tỉnh lộ 111) Mục 1.2 | 90.000 | 80.000 | 60.000 | 50.000 |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đọan từ cầu Suối Chim đến cầu Suối Ngà Mục 1.16 | 80.000 | 70.000 | 60.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ ngã ba trụ sở Công an xã đến nhà ông Giang theo hướng tỉnh lộ 111 Mục 1.8 | 80.000 | 70.000 | 60.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Từ cổng trụ sở Công An xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) đến nhà ông Muôn bản Vàn Mục 1.17 | 80.000 | 60.000 | 45.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Tiểng bản Lừm Thượng B đến nhà ông Im bản Lừm Thượng B (tỉnh lộ 111) Mục 1.2 | 90.000 | 80.000 | 60.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ đường rẽ vào trường Mầm non Hướng Dương đến Suối Ngà bản Bước theo hướng đi bản Ảng Mục 1.1 | 80.000 | 60.000 | 50.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ cây móc chai cô đơn bản Bước đến cổng chào bản Bước (1) (tỉnh lộ 111) Mục 1.2 | 110.000 | 80.000 | ||
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ đường rẽ vào trụ sở UBND xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) đến gốc cây Me đầu bản Vàn Mục 1.6 | 60.000 | 50.000 | 45.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ cổng chào bản Bước (1) đến nhà ông Tài bản Bước (tỉnh lộ 111) Mục 1.2 | 90.000 | 80.000 | ||
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ ông Ư bản Suối Lẹ đến nhà ông Quang bản Suối Cải theo hướng xã Bắc Yên Mục 1.8 | 80.000 | 60.000 | 50.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ đường tỉnh lộ 111 rẽ suống cách 50 m đến điểm đầu khu tái định cư Co Xe bản Lừm Thượng B Mục 1.12 | 60.000 | 40.000 | 45.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Thấy đến hết bản Lừm Hạ (nhà ông Hồm) Mục 1.11 | 50.000 | 40.000 | 45.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn Từ Suối Ngà bản Bước đến nhà ông Uồn bản Ảng Mục 1.1 | 60.000 | 50.000 | 45.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Lương đến nhà bà Biện theo hướng xã Bắc Yên Mục 1.8 | 100.000 | 80.000 | 60.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Tỏa bản Lừm Thượng A đến nhà ông Tiểng bản Lừm Thượng B (tỉnh lộ 111) Mục 1.2 | 110.000 | 90.000 | 80.000 | 60.000 |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Dung đến đường tỉnh lộ 111 Mục 1.14 | 60.000 | 40.000 | 45.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Ển đến nhà ông Sủ bản Suối Lẹ theo hướng xã Bắc Yên Mục 1.8 | 80.000 | 60.000 | 50.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ cầu Suối Ai đến hết địa phận bản Nong Cóc (tỉnh lộ 111) Mục 1.2 | 100.000 | 80.000 | 60.000 | 50.000 |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Quang bản Suối Cải đến nhà ông Lương theo hướng xã Bắc Yên Mục 1.8 | 70.000 | 60.000 | ||
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ cầu suối Ngà bản Pắc Ngà đến cây me đường rẽ vào khu tái định Nong Lươm bản Pắc Ngà (tỉnh lộ 111) Mục 1.2 | 110.000 | 80.000 | 60.000 | 50.000 |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ cấu Suối Khằm bản Pắc Ngà đến cây móc chai cô đơn bản Bước (tỉnh lộ 111) Mục 1.2 | 80.000 | 60.000 | ||
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Tài bản Bước đến quán nhà ông Quỳnh khu Đông Sờn bản Nong Cóc (tỉnh lộ 111) Mục 1.2 | 110.000 | 90.000 | 80.000 | 60.000 |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ cây me đường rẽ vào khu tái định Nong Lươm bản Pắc Ngà đến cấu Suối Khằm bản Pắc Ngà (tỉnh lộ 111) Mục 1.2 | 100.000 | 80.000 | ||
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Uồn bản Ảng đến suối Tà Đông bản Nà Sài Mục 1.1 | 70.000 | 60.000 | 45.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ đường rẽ đi bản Vàn lên khu Búa Lanh đến đường tỉnh lộ 111 cách 100 m Mục 1.7 | 50.000 | 40.000 | 45.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đọa từ đường rẽ xuống bản Vàn đến cổng chào bản Chim Hạ (tỉnh lộ 111) Mục 1.5 | 60.000 | 50.000 | 45.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Im bản Lừm Thượng B đến cầu suối Hin Phá giáp ranh xã Chiềng Hoa (tỉnh lộ 111) Mục 1.2 | 80.000 | 70.000 | 60.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ cổng chào bản Bước (1) vào trung tâm xã đến đường rẽ vào Trường Mầm non Hướng Dương theo hướng bản Ảng Mục 1.1 | 100.000 | 80.000 | 70.000 | 55.000 |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Sủ đến ông Ư bản Suối Lẹ theo hướng xã Bắc Yên Mục 1.8 | 70.000 | 60.000 | 45.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn rẽ vào khu Tà bó bản Ảng đi khu tái định cư Nong Lươm bản Pắc Ngà Mục 1.1 | 60.000 | 50.000 | 45.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Khoán đến cổng trào bản Nà Tiến (đầu cầu Suối Chim) Mục 1.3 | 60.000 | 50.000 | 45.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ cổng đầu Suối Chim đến đường rẽ xuống bản Vàn (tỉnh lộ 111) Mục 1.4 | 90.000 | 70.000 | 60.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn Từ cổng chào bản Chim Hạ đến cầu Suối Tù (tỉnh lộ 111) Mục 1.5 | 100.000 | 80.000 | 70.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ đầu cầu Suối Tù tỉnh lộ 111 đến nhà ông Ển theo hướng xã Bắc Yên Mục 1.8 | 80.000 | 70.000 | 60.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ đường tỉnh lộ 111 cách 50 m rẽ xuống đến nhà ông Thấy bản Nong Cóc theo hướng đi bản Lừm Hạ Mục 1.10 | 60.000 | 40.000 | 45.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ đầu cầu Suối Tù tỉnh lộ 111 vào khu dân cư đến nhà ông Nửa Mục 1.8 | 70.000 | 60.000 | 45.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ khu Suối Xạ đến Trường tiểu học bản Cải B Mục 1.15 | 50.000 | 40.000 | 45.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ Trường Mầm non Vàng Anh đến nhà ông Khòng bản Suối Tù Mục 1.8 | 70.000 | 60.000 | 45.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất thương mại, dịch vụ (42 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ đường rẽ đi bản Vàn lên khu Búa Lanh đến đường tỉnh lộ 111 cách 100 m Mục 1.7 | 60.000 | 50.000 | 50.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Tài bản Bước đến quán nhà ông Quỳnh khu Đông Sờn bản Nong Cóc (tỉnh lộ 111) Mục 1.2 | 130.000 | 110.000 | 90.000 | 70.000 |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn rẽ vào khu Tà bó bản Ảng đi khu tái định cư Nong Lươm bản Pắc Ngà Mục 1.1 | 80.000 | 60.000 | 50.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ cây me đường rẽ vào khu tái định Nong Lươm bản Pắc Ngà đến cấu Suối Khằm bản Pắc Ngà (tỉnh lộ 111) Mục 1.2 | 120.000 | 90.000 | ||
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ đường tỉnh lộ 111 rẽ xuống cách 50 m đến điểm đầu khu tái định cư Co Xe bản Lừm Thượng B Mục 1.12 | 70.000 | 50.000 | 50.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ đường rẽ vào trụ sở UBND xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) đến gốc cây Me đầu bản Vàn Mục 1.6 | 80.000 | 60.000 | 50.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ đầu cầu Suối Tù tỉnh lộ 111 đến nhà ông Ển theo hướng xã Bắc Yên Mục 1.8 | 100.000 | 90.000 | 70.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ cầu suối Ngà bản Pắc Ngà đến cây me đường rẽ vào khu tái định Nong Lươm bản Pắc Ngà (tỉnh lộ 111) Mục 1.2 | 130.000 | 100.000 | 80.000 | 60.000 |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà bà Biện đến giáp ranh xã Bắc Yên Mục 1.8 | 100.000 | 90.000 | 70.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Tiểng bản Lừm Thượng B đến nhà ông Im bản Lừm Thượng B (tỉnh lộ 111) Mục 1.2 | 110.000 | 90.000 | 70.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Thấy đến hết bản Lừm Hạ (nhà ông Hồm) Mục 1.11 | 60.000 | 50.000 | 50.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Tỏa bản Lừm Thượng A đến nhà ông Tiểng bản Lừm Thượng B (tỉnh lộ 111) Mục 1.2 | 130.000 | 110.000 | 90.000 | 80.000 |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Từ cổng trụ sở Công An xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) đến nhà ông Muôn bản Vàn Mục 1.17 | 90.000 | 70.000 | 50.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ ông Ư bản Suối Lẹ đến nhà ông Quang bản Suối Cải theo hướng xã Bắc Yên Mục 1.8 | 90.000 | 80.000 | 60.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ đường tỉnh lộ 111 cách 50 m rẽ xuống đến nhà ông Thấy bản Nong Cóc theo hướng đi bản Lừm Hạ Mục 1.10 | 70.000 | 50.000 | 50.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ cổng đầu Suối Chim đến đường rẽ xuống bản Vàn (tỉnh lộ 111) Mục 1.4 | 110.000 | 90.000 | 70.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ ngã ba trụ sở Công an xã đến nhà ông Giang theo hướng tỉnh lộ 111 Mục 1.8 | 100.000 | 90.000 | 70.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ đường rẽ vào trường Mầm non Hướng Dương đến Suối Ngà bản Bước theo hướng đi bản Ảng Mục 1.1 | 110.000 | 85.000 | 80.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ cổng chào bản Bước (1) đến nhà ông Tài bản Bước (tỉnh lộ 111) Mục 1.2 | 110.000 | 90.000 | ||
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ khu Suối Xạ đến Trường tiểu học bản Cải B Mục 1.15 | 60.000 | 50.000 | 50.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Lương đến nhà bà Biện theo hướng xã Bắc Yên Mục 1.8 | 120.000 | 90.000 | 80.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Minh bản Pắc Ngà đến cầu Suối Ngà bản Pắc Ngà (tỉnh lộ 111) Mục 1.2 | 120.000 | 95.000 | ||
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn Từ cổng chào bản Chim Hạ đến cầu Suối Tù (tỉnh lộ 111) Mục 1.5 | 120.000 | 100.000 | 90.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Ển đến nhà ông Sủ bản Suối Lẹ theo hướng xã Bắc Yên Mục 1.8 | 90.000 | 80.000 | 60.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ cây móc chai cô đơn bản Bước đến cổng chào bản Bước (1) (tỉnh lộ 111) Mục 1.2 | 130.000 | 100.000 | ||
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ điểm đầu tái định cư Co Xe đến nhà ông Dung khu Tà Ỉu bản Lừm Thượng B Mục 1.13 | 80.000 | 60.000 | 50.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ cấu Suối Khằm bản Pắc Ngà đến cây móc chai cô đơn bản Bước (tỉnh lộ 111) Mục 1.2 | 100.000 | 80.000 | ||
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Quang bản Suối Cải đến nhà ông Lương theo hướng xã Bắc Yên Mục 1.8 | 90.000 | 70.000 | ||
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Khoán đến cổng chào bản Nà Tiến (đầu cầu Suối Chim) Mục 1.3 | 70.000 | 60.000 | 50.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Dung đến đường tỉnh lộ 111 Mục 1.14 | 70.000 | 50.000 | 50.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ đầu cầu Suối Tù tỉnh lộ 111 vào khu dân cư đến nhà ông Nửa Mục 1.8 | 90.000 | 70.000 | 50.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Uồn bản Ảng đến suối Tà Đông bản Nà Sài Mục 1.1 | 90.000 | 70.000 | 50.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Hoành đến cổng chào bản Bước (2) đường tỉnh lộ 111 theo hường đi bản Nong Cóc Mục 1.1 | 90.000 | 70.000 | 50.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ cầu Suối Ai đến hết địa phận bản Nong Cóc (tỉnh lộ 111) Mục 1.2 | 120.000 | 100.000 | 80.000 | 60.000 |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ cổng chào bản Bước (1) vào trung tâm xã đến đường rẽ vào Trường Mầm non Hướng Dương theo hướng bản Ảng Mục 1.1 | 120.000 | 95.000 | 85.000 | 60.000 |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ quán nhà ông Quỳnh khu Đông Sờn bản Nong Cóc đến cầu Suối Ai bản Nong Cóc (tỉnh lộ 111) Mục 1.2 | 110.000 | 90.000 | 80.000 | 60.000 |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đọa từ đường rẽ xuống bản Vàn đến cổng chào bản Chim Hạ (tỉnh lộ 111) Mục 1.5 | 80.000 | 60.000 | 50.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ Trường Mầm non Vàng Anh đến nhà ông Khòng bản Suối Tù Mục 1.8 | 90.000 | 70.000 | 50.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn Từ Suối Ngà bản Bước đến nhà ông Uồn bản Ảng Mục 1.1 | 80.000 | 60.000 | 50.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Sủ đến ông Ư bản Suối Lẹ theo hướng xã Bắc Yên Mục 1.8 | 90.000 | 70.000 | 50.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ nhà ông Im bản Lừm Thượng B đến cầu suối Hin Phá giáp ranh xã Chiềng Hoa (tỉnh lộ 111) Mục 1.2 | 100.000 | 90.000 | 70.000 | |
| Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đọan từ cầu Suối Chim đến cầu Suối Ngà Mục 1.16 | 100.000 | 90.000 | 70.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Giá đất trồng cây hằng năm khác (1 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Giá |
|---|---|
Mục 29 | 39.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất trồng cây lâu năm (1 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Giá |
|---|---|
Mục 29 | 39.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất trồng lúa còn lại (1 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Giá |
|---|---|
Mục 29 | 30.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Nguồn: Nghị quyết 152/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.
Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Sơn La.