Bảng giá đất Xã Đồng Lê, Quảng Trị từ 01/01/2026

509 đoạn tuyến, khu vực theo 8 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 12/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc. Đang xem trang 1/2.

Giá đất ở cao nhất tại Xã Đồng Lê13.300.000 đồng/m² (vị trí 1, Khu đất thuộc dự án tiểu khu Đồng Văn, thị trấn Đồng Lê, huyện Tuyên Hóa, Đường có mặt cắt ngang 22,5 m), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.

Nghị quyết 12/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026

Giá trong bảng chưa gồm hệ số điều chỉnh giá đất do UBND tỉnh ban hành; phạm vi áp dụng hệ số do từng tỉnh quy định. Nghĩa vụ tài chính chốt theo văn bản có hiệu lực tại thời điểm phát sinh.

Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản (1 đoạn tuyến, khu vực)

Đoạn đường, khu vựcGiá
Mục 36
120.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất nuôi trồng thủy sản (1 đoạn tuyến, khu vực)

Đoạn đường, khu vựcVị trí 1Vị trí 2
Mục 36
46.00041.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất ở (168 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn (từ - đến)Vị trí 1Vị trí 2Vị trí 3Vị trí 4
Bà TriệuNhà nội trú giáo viên trường THPT Tuyên Hóa - Hết thửa đất ông Thái (thửa đất số 28, tờ BĐĐC số 31)
Mục 36.4
2.050.0001.435.0001.025.000615.000
Các tuyến đường còn lại tại thị trấn Đồng Lê cũ chưa có trong danh mục này và không có các tuyến đường tương đương đã được quy địnhb) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang từ 6m đến nhỏ hơn 10,5m800.000560.000400.000240.000
Các tuyến đường còn lại tại thị trấn Đồng Lê cũ chưa có trong danh mục này và không có các tuyến đường tương đương đã được quy địnhd) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang nhỏ hơn 3m400.000280.000200.000120.000
Các tuyến đường còn lại tại thị trấn Đồng Lê cũ chưa có trong danh mục này và không có các tuyến đường tương đương đã được quy địnhc) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang từ 3m đến nhỏ hơn 6m600.000420.000300.000180.000
Các tuyến đường còn lại tại thị trấn Đồng Lê cũ chưa có trong danh mục này và không có các tuyến đường tương đương đã được quy địnha) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang từ 10,5m trở lên
Mục 36.150
1.200.000840.000600.000360.000
Các tuyến đường còn lại tại xã Kim Hóa; Thuận Hóa; Lê Hóa; Sơn Hóa cũ chưa có trong danh mục này và không có các tuyến đường tương đương đã được quy địnhd) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang nhỏ hơn 3m250.000175.000125.00075.000
Các tuyến đường còn lại tại xã Kim Hóa; Thuận Hóa; Lê Hóa; Sơn Hóa cũ chưa có trong danh mục này và không có các tuyến đường tương đương đã được quy địnhc) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang từ 3m đến nhỏ hơn 6m300.000210.000150.00090.000
Các tuyến đường còn lại tại xã Kim Hóa; Thuận Hóa; Lê Hóa; Sơn Hóa cũ chưa có trong danh mục này và không có các tuyến đường tương đương đã được quy địnhb) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang từ 6m đến nhỏ hơn 10,5m350.000245.000175.000105.000
Các tuyến đường còn lại tại xã Kim Hóa; Thuận Hóa; Lê Hóa; Sơn Hóa cũ chưa có trong danh mục này và không có các tuyến đường tương đương đã được quy địnha) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang từ 10,5m trở lên
Mục 36.151
400.000280.000200.000120.000
Hai Bà TrưngKho bạc Nhà nước - Đường Quốc lộ 15
Mục 36.6
2.050.0001.435.0001.025.000615.000
Hoàng SâmQuốc lộ 12C (trụ sở Tòa án) - Đường Ngô Quyền
Mục 36.8
2.050.0001.435.0001.025.000615.000
Hoàng SâmĐường Ngô Quyền - Đường giao thông nông thôn 21.700.0001.190.000850.000510.000
Huỳnh Thúc KhángĐường Hùng Vương (Thửa đất ông Cần (thửa đất số 56, tờ BĐĐC số 26; sát cây xăng vật tư)) - Đường Quang Trung
Mục 36.10
4.150.0002.905.0002.075.0001.245.000
Hàm NghiThửa đất bà Liên (thửa đất số 21, tờ BĐĐC số 16) - Cầu Khe Trề cũ
Mục 36.7
2.500.0001.750.0001.250.000750.000
Hùng VươngNgã tư cầu Vượt - Cầu Cây Xoài
Mục 36.9
7.100.0004.970.0003.550.0002.130.000
Hùng VươngCầu Cây Xoài - Giáp xã Sơn Hóa4.150.0002.905.0002.075.0001.245.000
Khu đất thuộc dự án tiểu khu Đồng Văn, thị trấn Đồng Lê, huyện Tuyên HóaĐường có mặt cắt ngang 7,5 m7.200.0005.040.0003.600.0002.160.000
Khu đất thuộc dự án tiểu khu Đồng Văn, thị trấn Đồng Lê, huyện Tuyên HóaĐường có mặt cắt ngang 22,5 m
Mục 36.45
13.300.0009.310.0006.650.0003.990.000
Lê DuẩnĐoạn nằm trong phạm vi quy hoạch dự án Khu đất thuộc dự án tiểu khu Tam Đồng, thị trấn Đồng Lê, huyện Tuyên Hóa
Mục 36.11
4.600.0003.220.0002.300.0001.380.000
Lê DuẩnThửa đất bà Huệ (thửa đất số 11, tờ BĐĐC số 36; TK Tam Đồng) - Hết Trường dạy nghề2.050.0001.435.0001.025.000615.000
Lê Hữu TrácThửa đất ông Đông (thửa đất số 9, tờ BĐĐC số 31) - Phía Đông Nam Bệnh viện Đa Khoa
Mục 36.12
2.050.0001.435.0001.025.000615.000
Lê LợiBưu điện huyện - Ngã ba Trạm điện
Mục 36.13
7.000.0004.900.0003.500.0002.100.000
Lê TrựcNgã 3 Đông Nam trường THPT Tuyên Hóa - Đường Quang Trung
Mục 36.14
4.150.0002.905.0002.075.0001.245.000
Lê TrựcĐường Quang Trung - Sân vân động Tiểu khu Đồng Văn2.050.0001.435.0001.025.000615.000
Lý Thái TổĐường Trần Hưng Đạo - Nhà máy gạch Tuynen
Mục 36.15
4.150.0002.905.0002.075.0001.245.000
Lý Thường KiệtCầu Khe Trề - Cửa Truông (Quốc lộ 12C)3.750.0002.625.0001.875.0001.125.000
Lý Thường KiệtNgã tư cầu Vượt - Cầu Khe Trề
Mục 36.16
4.150.0002.905.0002.075.0001.245.000
Mẹ SuốtCầu Lò vôi - Đường giao thông nông thôn 21.750.0001.225.000875.000525.000
Mẹ SuốtThửa đất ông Cường (thửa đất số 88, tờ BĐĐC số 17; TK3) - Cầu Lò vôi
Mục 36.17
2.050.0001.435.0001.025.000615.000
Nguyễn Hữu CảnhThửa đất ông Kiệm (thửa đất số 95, tờ BĐĐC số 2) - Hết nhà Văn hóa TK Yên Xuân
Mục 36.19
2.050.0001.435.0001.025.000615.000
Nguyễn Viết XuânQuang Trung - Sân vân động huyện
Mục 36.22
2.050.0001.435.0001.025.000615.000
Nguyễn Văn CừThửa đất ông Tiến (thửa đất số 65, tờ BĐĐC số 22) - Hết thửa đất ông Sơn (thửa đất số 52, tờ BĐĐC số 22)
Mục 36.20
7.050.0004.935.0003.525.0002.115.000
Nguyễn Văn TấnThửa đất nhà ông Đồng (thửa đất số 10, tờ BĐĐC số 16) - Đường sắt Bắc - Nam2.050.0001.435.0001.025.000615.000
Nguyễn Văn TấnĐường Lý Thường Kiệt - Thửa đất nhà ông Đồng (thửa đất số 10, tờ BĐĐC số 16)
Mục 36.21
2.500.0001.750.0001.250.000750.000
Ngô QuyềnGác chắn đường sắt Bắc Nam - Cống Trọt Môn2.050.0001.435.0001.025.000615.000
Ngô QuyềnĐường Lê Lợi (Phòng Tài chính - Kế hoạch) - Gác chắn đường sắt Bắc Nam
Mục 36.18
4.500.0003.150.0002.250.0001.350.000
Phan Bội ChâuNgã tư cầu Vượt - Ga Đồng Lê
Mục 36.24
4.300.0003.010.0002.150.0001.290.000
Phan Châu TrinhThửa đất ông Bộ (thửa đất số 16, tờ BĐĐC số 24; TK Đồng Văn) - Hết thửa đất ông Phi (thửa đất số 192, tờ BĐĐC số 3)
Mục 36.25
2.050.0001.435.0001.025.000615.000
Phạm Văn ĐồngNhà ông Phương (thửa đất số 50; tờ BĐĐC số 31) - Nhà ông Phán (thửa đất số 3; tờ BĐĐC số 29)
Mục 36.23
2.050.0001.435.0001.025.000615.000
Quang TrungNgã ba cổng Huyện ủy - Ngã ba Lâm trường cũ
Mục 36.26
4.100.0002.870.0002.050.0001.230.000
Quốc lộ 12AĐịa giới thị trấn Đồng Lê cũ - Thửa đất số 645, tờ BĐĐC số 130 (nhà ông Phạm Văn Minh - thôn Tam Đăng)
Mục 36.2
1.600.0001.120.000800.000480.000
Quốc lộ 12CCầu Ba Tâm - Địa giới xã Thuận Hóa cũ
Mục 36.3
800.000560.000400.000240.000
Quốc lộ 15Nhà máy gạch Tuynen - Cầu Đò Vàng
Mục 36.1
800.000560.000400.000240.000
Quốc lộ 15Cầu khe Đèng - Đèo Khe Nét (Hết thửa đất ông Quyền thôn Kim Lịch (thửa đất số 10, tờ BĐĐC số 56)600.000420.000300.000180.000
Trường ChinhNgã ba Thửa đất bà Hợp (thửa đất số 164, tờ BĐĐC số 3, TK1) - Ranh giới xã Thuận Hóa
Mục 36.30
2.050.0001.435.0001.025.000615.000
Trần Hưng ĐạoHết Khu tái định cư (Cống thoát nước Quốc lộ 12C) - Cầu Ba Tâm2.050.0001.435.0001.025.000615.000
Trần Hưng ĐạoNgã 3 thửa đất ông Đức (thửa đất số 49, tờ BĐĐC số 19) - Hết Khu tái định cư (Cống thoát nước Quốc lộ 12C)4.100.0002.870.0002.050.0001.230.000
Trần Hưng ĐạoNgã tư cầu Vượt - Ngã 3 thửa đất ông Đức (thửa đất số 49, tờ BĐĐC số 19)
Mục 36.27
7.050.0004.935.0003.525.0002.115.000
Trần PhúTrung tâm VHTT huyện - Giáp đường Quốc lộ 12A
Mục 36.28
7.050.0004.935.0003.525.0002.115.000
Trần Phước YênThửa đất bà Cảnh (thửa đất số 70, tờ BĐĐC số 17) - Hết thửa đất ông Quý (thửa đất số 44, tờ BĐĐC số 17)
Mục 36.29
2.050.0001.435.0001.025.000615.000
Tuyến đườngThửa đất ông Tuấn (thửa đất số 131, tờ BĐĐC số 92) - Hết thửa đất nhà bà Thanh thôn Kim Thủy (thửa đất số 193, tờ BĐĐC số 92)
Mục 36.68
300.000210.000150.00090.000
Tuyến đườngThửa đất nhà bà Lê Thị Thanh (thửa đất số 208, tờ BĐĐC số 97) - Hết thửa đất nhà ông Bùi Ngọc Ánh (thửa đất số 945, tờ BĐĐC số 97)
Mục 36.127
250.000175.000125.00075.000
Tuyến đườngPhía Tây xã Đồng Lê (Đường rộng 24,0 m)
Mục 36.37
2.050.0001.435.0001.025.000615.000
Tuyến đườngThửa đất nhà bà Mai Thị Dụng (thửa đất số 259, tờ BĐĐC số 78) - Qua thửa đất nhà bà Kim (thửa đất số 357, tờ BĐĐC số 78) đến thửa đất ông Nguyễn Văn Yên
Mục 36.48
180.000126.00090.00054.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Vịnh (thửa đất số 205, tờ BĐĐC số 125) - Giáp thửa đât nhà bà Châu (thửa đất số 61, tờ BĐĐC số 122)
Mục 36.138
300.000210.000150.00090.000
Tuyến đườngThửa đất số 570, tờ BĐĐC số 75) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Thế Duyệt (thửa đất số 278, tờ BĐĐC số 75)
Mục 36.69
400.000280.000200.000120.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Cao Khánh Toàn (thửa đất số 281, tờ BĐĐC số 97) - Hết thửa đất nhà ông Cao Thế Quỳnh (thửa đất số 819, tờ BĐĐC số 97)
Mục 36.115
300.000210.000150.00090.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Lê Hồng Phong (thửa đất số 97, tờ BĐĐC số 108) - Hết thửa đất nhà ông Trần Sông Cầu (thửa đất số 139, tờ BĐĐC số 108)
Mục 36.111
250.000175.000125.00075.000
Tuyến đườngThửa đất nhà bà Cao Thị Lợi (thửa đất số 99, tờ BĐĐC số 83) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Thanh (thửa đất số 14, tờ BĐĐC số 79)
Mục 36.51
200.000140.000100.00060.000
Tuyến đườngNgã 3 thửa đất ông Thắng (thửa đất số 341, tờ BĐĐC số 116) - Hết thửa đất ông Lánh (thửa đất số 493, tờ BĐĐC số 116)
Mục 36.132
300.000210.000150.00090.000
Tuyến đườngThửa đất nhà bà Hồ Thị Hà (thửa đất số 325, tờ BĐĐC số 116) - Hết thửa đất nhà ông Trần Đức Tỏa (thửa đất số 285, tờ BĐĐC số 116)
Mục 36.128
250.000175.000125.00075.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Bình Minh (thửa đất số 277, tờ BĐĐC số 93) - Hết thửa đất nhà ông Đinh Minh Ngọc (thửa đất số 297, tờ BĐĐC số 93)
Mục 36.80
300.000210.000150.00090.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Ước (thửa đất số 534, tờ BĐĐC số 93) - Hết thửa đất nhà ông Phan Văn Thái (thửa đất số 406, tờ BĐĐC số 102)
Mục 36.99
200.000140.000100.00060.000
Tuyến đườngThửa đất số 645, tờ BĐĐC số 130 (nhà ông Phạm Văn Minh - thôn Tam Đăng) - Địa giới xã Tuyên Phú (Cầu Đá Bò)
Mục 36.142
1.000.000700.000500.000300.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Cao Quang Liễn (thửa đất số 228, tờ BĐĐC số 58) - Hết thửa đất nhà ông Phạm Văn Thanh (thửa đất số 84, tờ BĐĐC số 58)
Mục 36.97
200.000140.000100.00060.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Tôn Thế Sáng (thửa đất số 163, tờ BĐĐC số 92) - Hết thửa đất nhà ông Trương Quang Tuấn (thửa đất số 224, tờ BĐĐC số 92)
Mục 36.86
200.000140.000100.00060.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Trần Xuân Diệu (thửa đất số 261, tờ BĐĐC số 79) - Hết thửa đất nhà bà Nguyễn Thị Bảo (thửa đất số 417, tờ BĐĐC số 83)
Mục 36.54
200.000140.000100.00060.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Đức Hảo (thửa đất số 234, tờ BĐĐC số 99) - Hết thửa đất nhà ông Trần Xuân Thương (thửa đất số 115, tờ BĐĐC số 99)
Mục 36.135
250.000175.000125.00075.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Ngọc Minh (thửa đất số 352, tờ BĐĐC số 98) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Đồng (thửa đất số 33, tờ BĐĐC số 98)
Mục 36.118
250.000175.000125.00075.000
Tuyến đườngThửa đất số 481, tờ BĐĐC số 4 - Hết thửa đất số 80, tờ BĐĐC số 4
Mục 36.39
1.700.0001.190.000850.000510.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Hữu Thiên (thửa đất số 96, tờ BĐĐC số 117) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Thanh Phong (thửa đất số 58, tờ BĐĐC số 117)
Mục 36.119
300.000210.000150.00090.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Đinh Viết Thành (thửa đất số 475, tờ BĐĐC số 108) - Hết thửa đất nhà ông Thái Xuân Quang (thửa đất số 563, tờ BĐĐC số 108)
Mục 36.110
250.000175.000125.00075.000
Tuyến đườngKhu vực UB Mặt trận cũ
Mục 36.31
2.050.0001.435.0001.025.000615.000
Tuyến đườngĐường Phía Tây xã Đồng Lê (Đường rộng 7,5 m)
Mục 36.147
250.000175.000125.00075.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Văn Thỉ (thửa đất số 743, tờ BĐĐC số 79) - Hết thửa đất số 309, tờ BĐĐC số 79
Mục 36.73
300.000210.000150.00090.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Phạm Trung Tâm (thửa đất số 209, tờ BĐĐC số 79) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Dần (thửa đất số 435, tờ BĐĐC số 79)
Mục 36.63
200.000140.000100.00060.000
Tuyến đườngThửa đất ông Xuân (thửa đất số 712, tờ BĐĐC số 5, TK Đồng Tân) - Thửa đất ông Quyên (thửa đất số 684, tờ BĐĐC số 5, TK Đồng Tân)
Mục 36.35
1.700.0001.190.000850.000510.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Trần Minh Thành (thửa đất số 768, tờ BĐĐC số 110) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Thành (thửa đất số 148, tờ BĐĐC số 110)
Mục 36.113
250.000175.000125.00075.000
Tuyến đườngCầu Khe Trề cũ - Giáp đường Nguyễn Văn Tấn
Mục 36.38
2.050.0001.435.0001.025.000615.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Phạm Minh Hường (thửa đất số 979, tờ BĐĐC số 110) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Ngà (thửa đất số 676, tờ BĐĐC số 110)
Mục 36.116
300.000210.000150.00090.000
Tuyến đườngNối quốc lộ 12C - Địa bàn thôn Ba Tâm
Mục 36.107
300.000210.000150.00090.000
Tuyến đườngĐường Trường Chinh - Lèn Xuân Canh
Mục 36.106
300.000210.000150.00090.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Phạm Trung Thành(thửa đất số 497, tờ BĐĐC số 84) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Đăng Hóa (thửa đất số 337, tờ BĐĐC số 84)
Mục 36.46
200.000140.000100.00060.000
Tuyến đườngThửa đất ông Hương (thửa đất số 342, tờ BĐĐC số 116) - Hết thửa đất ông Tự (thửa đất số 541, tờ BĐĐC số 116)
Mục 36.108
300.000210.000150.00090.000
Tuyến đườngThửa đất nhà bà Mai Thị Sỹ (thửa đất số 45, tờ BĐĐC số 58) - Hết thửa đất nhà ông Hoàng Văn Hoàn (thửa đất số 148, tờ BĐĐC số 58)
Mục 36.56
300.000210.000150.00090.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Chí Thành (thửa đất số 86, tờ BĐĐC số 109) - Hết thửa đất nhà ông Bùi Gia Lai (thửa đất số 260, tờ BĐĐC số 99)
Mục 36.129
300.000210.000150.00090.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Văn Thanh (thửa đất số 307, tờ BĐĐC số 79) - Hết thửa đất nhà ông Trương Quang Hợp (thửa đất số 206, tờ BĐĐC số 79)
Mục 36.98
180.000126.00090.00054.000
Tuyến đườngThửa đất nhà bà Thảo (thửa đất số 613, tờ BĐĐC số 131 - Hết thửa đất nhà ông Lê Xuân Dương (thửa đất số 599, tờ BĐĐC số 131)
Mục 36.140
300.000210.000150.00090.000
Tuyến đườngThửa đất nhà bà Trương Thị Hoa (thửa đất số 477, tờ BĐĐC số 97) - Hết thửa đất nhà ông Đinh Xuân Hòa (thửa đất số 641, tờ BĐĐC số 97)
Mục 36.123
250.000175.000125.00075.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Hoàng Trung Mậu (thửa đất số 229, tờ BĐĐC số 83) - Hết thửa đất nhà bà Trần Thị Lài (thửa đất số229 TBĐ78)
Mục 36.87
200.000140.000100.00060.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Phan Văn Phong (thửa đất số 428, tờ BĐĐC số 71) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Danh (thửa đất số 364, tờ BĐĐC số 71)
Mục 36.50
200.000140.000100.00060.000
Tuyến đườngĐường gom (Thửa đất nhà bà Vĩnh, thửa đất số 1, tờ BĐĐC số 122) - Thửa đất số 201, tờ BĐĐC số 124
Mục 36.143
1.200.000840.000600.000360.000
Tuyến đườngĐường Lê Duẩn - Giáp Xã Thuận Hóa cũ
Mục 36.34
1.700.0001.190.000850.000510.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Văn Dương (thửa đất số 611, tờ BĐĐC số 71) - Hết thửa đất số 49, tờ BĐĐC số 65
Mục 36.88
200.000140.000100.00060.000
Tuyến đườngHạt Kiểm lâm - Cống Trọt Môn
Mục 36.33
1.700.0001.190.000850.000510.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Lê Quốc Phương (thửa đất số 31, tờ BĐĐC số 59) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Thanh Hải (thửa đất số 20, tờ BĐĐC số 58)
Mục 36.82
200.000140.000100.00060.000
Tuyến đườngQuốc lộ 12A (thửa đất số 1157, tờ BĐĐC số 1131) - Đường sắt Bắc Nam
Mục 36.146
300.000210.000150.00090.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Hồ Đức Diện (thửa đất số 34, tờ BĐĐC số 74) - Hết thửa đất nhà ông Phan Văn Thế (thửa đất số 276, tờ BĐĐC số 74)
Mục 36.103
300.000210.000150.00090.000
Tuyến đườngQuốc lộ 12A - Eo Đại Hoà (giáp xã Tuyên Phú)
Mục 36.139
500.000350.000250.000150.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Trần Văn Tiến (thửa đất số 177, tờ BĐĐC số 79) - Hết thửa đất nhà ông Lê Văn Đông (thửa đất số 61, tờ BĐĐC số 79)
Mục 36.95
300.000210.000150.00090.000
Tuyến đườngThửa đất số 554, tờ BĐĐC số 89 - Hết thửa đất số 71, tờ BĐĐC số 89
Mục 36.112
250.000175.000125.00075.000
Tuyến đườngThửa đất ông Việt (thửa đất số 126, tờ BĐĐC số 75) - Lèn đá vôi (thôn Kim Lũ 2)
Mục 36.60
400.000280.000200.000120.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Tứ (thửa đất số 465, tờ BĐĐC số 132 - Đường sắt Bắc Nam
Mục 36.136
300.000210.000150.00090.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Tiến Dũng (thửa đất số 433, tờ BĐĐC số 98) - Hết thửa đất nhà bà Nguyễn Thị Dẫm (thửa đất số 242, tờ BĐĐC số 98)
Mục 36.114
250.000175.000125.00075.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Phan Minh Tiến (thửa đất số 218, tờ BĐĐC số 71) - Hết thửa đất nhà ông Trần Đình Thi (thửa đất số 221, tờ BĐĐC số 71)
Mục 36.52
200.000140.000100.00060.000
Tuyến đườngThửa đất nhà bà Nguyễn Thị Trinh (thửa đất số 448, tờ BĐĐC số 71) - Hết thửa đất nhà ông Hoàng Đức Ngôn (thửa đất số 508, tờ BĐĐC số 71)
Mục 36.55
300.000210.000150.00090.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Cao Quý Lương (thửa đất số 561, tờ BĐĐC số 116) - Hết thửa đất nhà ông Đinh Ngọc (thửa đất số 493, tờ BĐĐC số 116)
Mục 36.120
250.000175.000125.00075.000
Tuyến đườngThửa đất bà Hoan (thửa đất số 241, tờ BĐĐC số 71) - Hết thửa đất bà Hóa thôn Kim Lũ 2 (thửa đất số 98, tờ BĐĐC số 75)
Mục 36.102
400.000280.000200.000120.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Dụng (thửa đất số 1, tờ BĐĐC số 124) - Thửa đất nhà ông Vịnh (thửa đất số 205, tờ BĐĐC số 125)
Mục 36.144
600.000420.000300.000180.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Quang Huy (thửa đất số 539, tờ BĐĐC số 93) - Hết thửa đất nhà ông Trương Quang Quý (thửa đất số 94, tờ BĐĐC số 93)
Mục 36.74
300.000210.000150.00090.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Phan Văn Thanh (thửa đất số 568, tờ BĐĐC số 110) - Hết thửa đất nhà ông Đinh Văn Cứ (thửa đất số 120, tờ BĐĐC số 110)
Mục 36.125
300.000210.000150.00090.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Trương Quang Trọng (thửa đất số 188, tờ BĐĐC số 71) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Nghị (thửa đất số 217, tờ BĐĐC số 71)
Mục 36.77
400.000280.000200.000120.000
Tuyến đườngNối quốc lộ 12C - Trường trung học cơ sở Thuận Hóa
Mục 36.105
200.000140.000100.00060.000
Tuyến đườngThửa đất ông Linh (thửa đất số 20, tờ BĐĐC số 90) - Đường giao thông nông thôn 2 (thôn Tiền Phong)
Mục 36.131
300.000210.000150.00090.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Văn Việt (thửa đất số 503, tờ BĐĐC số 89) - Hết thửa đất nhà ông Cao Tân Hợi (thửa đất số 97, tờ BĐĐC số 89)
Mục 36.133
250.000175.000125.00075.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Trần Mạnh Tiến (thửa đất số 116, tờ BĐĐC số 78) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Đình Văn (thửa đất số 146, tờ BĐĐC số 78)
Mục 36.70
200.000140.000100.00060.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Huy Giang (thửa đất số 186, tờ BĐĐC số 79) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Hữu Đông (thửa đất số 181, tờ BĐĐC số 79)
Mục 36.59
200.000140.000100.00060.000
Tuyến đườngNối từ đường Phan Châu Trinh (thửa đất số 284, tờ BĐĐC số 3) - Giáp đường từ trường Dạy nghề đến Trường Chinh (thửa đất số 149, tờ BĐĐC số 4)
Mục 36.42
1.900.0001.330.000950.000570.000
Tuyến đườngThửa đất nhà bà Nguyễn Thị Viện (thửa đất số 499, tờ BĐĐC số 75) - Hết thửa đất nhà ông Hoàng Thanh Hướng (thửa đất số 188, tờ BĐĐC số 75)
Mục 36.62
200.000140.000100.00060.000
Tuyến đườngThửa đất ông Phương (thửa đất số 351, tờ BĐĐC số 93) - Hết thửa đất ông Quý thôn Kim Thủy (thửa đất số 94, tờ BĐĐC số 93)
Mục 36.65
300.000210.000150.00090.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Phan Văn Lịch (thửa đất số 213, tờ BĐĐC số 78) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Giáo (thửa đất số 48, tờ BĐĐC số 79)
Mục 36.64
200.000140.000100.00060.000
Tuyến đườngTrường THCS Kim Hóa - Mỏ Công ty Cổ phần Đầu tư Khoáng sản - Than Đông Bắc
Mục 36.84
400.000280.000200.000120.000
Tuyến đườngThửa đất nhà bà Hồ Thị Tý (thửa đất số 427, tờ BĐĐC số 71) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Phong (thửa đất số 703, tờ BĐĐC số 71)
Mục 36.72
300.000210.000150.00090.000
Tuyến đườngHết thửa đất ông Luật (thửa đất số 72, tờ BĐĐC số 83) - Hết thửa đất ông Thanh thôn Kim Trung (thửa đất số 307, tờ BĐĐC số 79)
Mục 36.94
300.000210.000150.00090.000
Tuyến đườngĐường Quốc lộ 15 - Mỏ sét
Mục 36.121
300.000210.000150.00090.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Văn Đại (thửa đất số 132, tờ BĐĐC số 109) - Hết thửa đất nhà ông Đinh Xuân Bính (thửa đất số 129, tờ BĐĐC số 108)
Mục 36.109
250.000175.000125.00075.000
Tuyến đườngThửa đất số 122, tờ BĐĐC số 93 (đất UBND xã) - Hết thửa đất nhà ông Hoàng Ngọc Phú (thửa đất số 39, tờ BĐĐC số 93)
Mục 36.76
200.000140.000100.00060.000
Tuyến đườngThửa đất bà Hà (thửa đất số 37, tờ BĐĐC số 58) - Hết thửa đất ông Lựu thôn Kim Lịch (thửa đất số 145, tờ BĐĐC số 58)
Mục 36.75
300.000210.000150.00090.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Hải Nam (thửa đất số 309TBĐ 79) - Hết thửa đất nhà ông Trần Xuân Hoá (thửa đất số 183, tờ BĐĐC số 79)
Mục 36.49
200.000140.000100.00060.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Đinh Minh Tương (thửa đất số 948, tờ BĐĐC số 110) - Hết thửa đất nhà Cao Thị Hiên (thửa đất số 203, tờ BĐĐC số 110)
Mục 36.117
250.000175.000125.00075.000
Tuyến đườngTrạm y tế xã Sơn Hóa cũ - Đường sắt Bắc Nam
Mục 36.145
300.000210.000150.00090.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Trường Sinh (thửa đất số 279, tờ BĐĐC số 97) - Hết thửa đất nhà ông Đinh Hải Đăng (thửa đất số 184, tờ BĐĐC số 97)
Mục 36.124
250.000175.000125.00075.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Lương Duy Tâm (thửa đất số 254, tờ BĐĐC số 92) - Hết thửa đất nhà ông Lương Duy Hơn (thửa đất số 79, tờ BĐĐC số 92)
Mục 36.71
200.000140.000100.00060.000
Tuyến đườngCổng chợ Đò Vàng - Hết thửa đất anh Thái thôn Kim Thủy (thửa đất số 406, tờ BĐĐC số 102)
Mục 36.66
300.000210.000150.00090.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Đức Long (thửa đất số 32, tờ BĐĐC số 75) - Hết thửa đất nhà ông Hồ Thanh Đăng (thửa đất số 74, tờ BĐĐC số 75)
Mục 36.83
200.000140.000100.00060.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Ngọc Lâm (thửa đất số 455, tờ BĐĐC số 71) - Hết thửa đất nhà ông Đinh Sỹ Nguyên (thửa đất số 519, tờ BĐĐC số 71)
Mục 36.92
200.000140.000100.00060.000
Tuyến đườngNhà ông Đinh Văn Phú (thửa đất số 601, tờ BĐĐC số 71) - Nhà bà Phạm Thị Hường (thửa đất số 479, tờ BĐĐC số 71)
Mục 36.79
300.000210.000150.00090.000
Tuyến đườngThửa đất ông Luật (thửa đất số 402, tờ BĐĐC số 92) - Hết thửa đất ông Liên thôn Kim Thủy (thửa đất số 328, tờ BĐĐC số 92)
Mục 36.96
300.000210.000150.00090.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Trần Văn Chinh (thửa đất số 266, tờ BĐĐC số 92) - Hết thửa đất nhà bà Trần Thị Gái (thửa đất số 334, tờ BĐĐC số 92)
Mục 36.100
200.000140.000100.00060.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Ngữ (thửa đất số 778, tờ BĐĐC số 132 - Hết thửa đất số 673, tờ BĐĐC số 132)
Mục 36.141
300.000210.000150.00090.000
Tuyến đườngTrường dạy nghề - Đường Trường Chinh
Mục 36.32
2.300.0001.610.0001.150.000690.000
Tuyến đườngThửa đất nhà bà Nguyễn Thị Tuyết (thửa đất số 101, tờ BĐĐC số 75) - Hết thửa đất nhà bà Đinh Thị Thuý (thửa đất số 495, tờ BĐĐC số 75)
Mục 36.89
180.000126.00090.00054.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Trương Quang Thuận (thửa đất số 67, tờ BĐĐC số 92) - Hết thửa đất nhà bà Trần Thị Thanh (thửa đất số 193, tờ BĐĐC số 92)
Mục 36.93
300.000210.000150.00090.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Trần Văn Tư (thửa đất số 324, tờ BĐĐC số 92) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Hữu Quang (thửa đất số 423, tờ BĐĐC số 92)
Mục 36.90
300.000210.000150.00090.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Phạm Quang Lý (thửa đất số 484, tờ BĐĐC số 98) - Hết thửa đất số 204, tờ BĐĐC số 98)
Mục 36.130
250.000175.000125.00075.000
Tuyến đườngThửa đất số 110, tờ BĐĐC số 115 - Hết thửa đất số 320, tờ BĐĐC số 115
Mục 36.122
250.000175.000125.00075.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Hoàng Quốc Việt (thửa đất số 229, tờ BĐĐC số 71) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Khánh Tùng (thửa đất số 536, tờ BĐĐC số 71)
Mục 36.78
350.000245.000175.000105.000
Tuyến đườngQuốc lộ 12A - Hết thửa đất Trụ sở khu vực phòng thủ dân sự số 1
Mục 36.137
1.600.0001.120.000800.000480.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Đinh Văn Phượng (thửa đất số 407, tờ BĐĐC số 75) - Hết thửa đất nhà ông Trương Hải Phương (thửa đất số 430, tờ BĐĐC số 75)
Mục 36.58
200.000140.000100.00060.000
Tuyến đườngCung cầu đường Đồng Lê (thửa đất số 88, tờ BĐĐC số 14) - Hết thửa đất ông Chiến (thửa đất số 9, tờ BĐĐC số 14)
Mục 36.36
2.050.0001.435.0001.025.000615.000
Tuyến đườngThửa đất nhà bà Nguyễn Thị Ngọc (thửa đất số 38, tờ BĐĐC số 62) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Kiểu (thửa đất số 11, tờ BĐĐC số 62)
Mục 36.101
180.000126.00090.00054.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Bình (thửa đất số 298, tờ BĐĐC số 71) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Sâm (thửa đất số 184, tờ BĐĐC số 71)
Mục 36.47
300.000210.000150.00090.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Phan Thanh Thuận (thửa đất số 121, tờ BĐĐC số 84) - Hết thửa đất nhà bà Lương Thị Hóa (thửa đất số 123, tờ BĐĐC số 84)
Mục 36.104
300.000210.000150.00090.000
Tuyến đườngĐường Hoàng Sâm Thửa đất bà Trần Thị Hóa (thửa đất số 30, tờ BĐĐC số 21) - Cống Trọt Môn
Mục 36.41
2.050.0001.435.0001.025.000615.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Trần Xuân Hải (thửa đất số 684, tờ BĐĐC số 71) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Xuân Hòe (thửa đất số 496, tờ BĐĐC số 74)
Mục 36.81
350.000245.000175.000105.000
Tuyến đườngThửa đất bà Bình (thửa đất số 226, tờ BĐĐC số 2) - Giáp xã Sơn Hóa cũ
Mục 36.40
2.050.0001.435.0001.025.000615.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Văn Hương (thửa đất số 342, tờ BĐĐC số 116) - Hết thửa đất nhà bà Đoàn Thị Kim Thu (thửa đất số 327, tờ BĐĐC số 116)
Mục 36.134
300.000210.000150.00090.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Trần Xuân Đông (thửa đất số 79, tờ BĐĐC số 83) - Hết thửa đất nhà ông Trần Xuân Hoàng (thửa đất số 381, tờ BĐĐC số 83)
Mục 36.91
200.000140.000100.00060.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Văn Nghĩa (thửa đất số 138, tờ BĐĐC số 58) - Hết thửa đất nhà ông Trần Văn Hùng (thửa đất số 147, tờ BĐĐC số 58)
Mục 36.85
200.000140.000100.00060.000
Tuyến đườngThửa đất ông Khóa (thửa đất số 558, tờ BĐĐC số 75) - Lèn đá vôi (thôn Kim Lũ 2)
Mục 36.67
250.000175.000125.00075.000
Tuyến đườngNhà văn hoá thôn Kim Tiến (thửa đất số 68, tờ BĐĐC số 75) - Hết thửa đất nhà ông Phan Thanh Hà (thửa đất số 438, tờ BĐĐC số 75)
Mục 36.57
200.000140.000100.00060.000
Tuyến đườngThửa đất số 532, tờ BĐĐC số 89 - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Tám (thửa đất số 58, tờ BĐĐC số 86)
Mục 36.126
250.000175.000125.00075.000
Tuyến đườngThửa đất nhà Hoàng Thị Trung Anh (thửa đất số 566, tờ BĐĐC số 75) - Hết thửa đất nhà ông Đinh Vĩnh Cường (thửa đất số 9, tờ BĐĐC số 75)
Mục 36.61
400.000280.000200.000120.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Hoàng Ngọc Tân (thửa đất số 300, tờ BĐĐC số 92) - Hết thửa đất nhà ông Lê Văn Nhạc (thửa đất số 609, tờ BĐĐC số 92)
Mục 36.53
200.000140.000100.00060.000
Tuyến đường gomTrường dạy nghề (trường bổ túc) - Nhà bà Châu (Cổng chào thôn Đồng Sơn)
Mục 36.148
1.200.000840.000600.000360.000
Võ Nguyên GiápNgã ba cầu cây Xoài (cổng công viên) - Trường Tiểu học số 1 Đồng Lê
Mục 36.43
4.100.0002.870.0002.050.0001.230.000
Võ Văn KiệtThửa đất cô Mai (thửa đất số 124, tờ BĐĐC số 2) - Qua hồ Đồng Tân giao cắt đường giao thông nông thôn 2
Mục 36.44
2.050.0001.435.0001.025.000615.000
Đào Duy TừThửa đất ông Đạo (thửa đất số 34, tờ BĐĐC số 16; Cổng chào TK4) - Hết thửa đất ông Gia (thửa đất số 76, tờ BĐĐC số 20)
Mục 36.5
2.050.0001.435.0001.025.000615.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất rừng sản xuất (1 đoạn tuyến, khu vực)

Đoạn đường, khu vựcGiá
Mục 36
13.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp (168 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn (từ - đến)Vị trí 1Vị trí 2Vị trí 3Vị trí 4
Bà TriệuNhà nội trú giáo viên trường THPT Tuyên Hóa - Hết thửa đất ông Thái (thửa đất số 28, tờ BĐĐC số 31)
Mục 36.4
1.025.000718.000513.000308.000
Các tuyến đường còn lại tại thị trấn Đồng Lê cũ chưa có trong danh mục này và không có các tuyến đường tương đương đã được quy địnhc) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang từ 3m đến nhỏ hơn 6m300.000210.000150.00090.000
Các tuyến đường còn lại tại thị trấn Đồng Lê cũ chưa có trong danh mục này và không có các tuyến đường tương đương đã được quy địnha) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang từ 10,5m trở lên
Mục 36.150
600.000420.000300.000180.000
Các tuyến đường còn lại tại thị trấn Đồng Lê cũ chưa có trong danh mục này và không có các tuyến đường tương đương đã được quy địnhb) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang từ 6m đến nhỏ hơn 10,5m400.000280.000200.000120.000
Các tuyến đường còn lại tại thị trấn Đồng Lê cũ chưa có trong danh mục này và không có các tuyến đường tương đương đã được quy địnhd) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang nhỏ hơn 3m200.000140.000100.00060.000
Các tuyến đường còn lại tại xã Kim Hóa; Thuận Hóa; Lê Hóa; Sơn Hóa cũ chưa có trong danh mục này và không có các tuyến đường tương đương đã được quy địnhc) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang từ 3m đến nhỏ hơn 6m150.000105.00075.00045.000
Các tuyến đường còn lại tại xã Kim Hóa; Thuận Hóa; Lê Hóa; Sơn Hóa cũ chưa có trong danh mục này và không có các tuyến đường tương đương đã được quy địnhb) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang từ 6m đến nhỏ hơn 10,5m175.000123.00088.00053.000
Các tuyến đường còn lại tại xã Kim Hóa; Thuận Hóa; Lê Hóa; Sơn Hóa cũ chưa có trong danh mục này và không có các tuyến đường tương đương đã được quy địnha) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang từ 10,5m trở lên
Mục 36.151
200.000140.000100.00060.000
Các tuyến đường còn lại tại xã Kim Hóa; Thuận Hóa; Lê Hóa; Sơn Hóa cũ chưa có trong danh mục này và không có các tuyến đường tương đương đã được quy địnhd) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang nhỏ hơn 3m125.00088.00063.00038.000
Hai Bà TrưngKho bạc Nhà nước - Đường Quốc lộ 15
Mục 36.6
1.025.000718.000513.000308.000
Hoàng SâmQuốc lộ 12C (trụ sở Tòa án) - Đường Ngô Quyền
Mục 36.8
1.025.000718.000513.000308.000
Hoàng SâmĐường Ngô Quyền - Đường giao thông nông thôn 2850.000595.000425.000255.000
Huỳnh Thúc KhángĐường Hùng Vương (Thửa đất ông Cần (thửa đất số 56, tờ BĐĐC số 26; sát cây xăng vật tư)) - Đường Quang Trung
Mục 36.10
2.075.0001.453.0001.038.000623.000
Hàm NghiThửa đất bà Liên (thửa đất số 21, tờ BĐĐC số 16) - Cầu Khe Trề cũ
Mục 36.7
1.250.000875.000625.000375.000
Hùng VươngCầu Cây Xoài - Giáp xã Sơn Hóa2.075.0001.453.0001.038.000623.000
Hùng VươngNgã tư cầu Vượt - Cầu Cây Xoài
Mục 36.9
3.550.0002.485.0001.775.0001.065.000
Khu đất thuộc dự án tiểu khu Đồng Văn, thị trấn Đồng Lê, huyện Tuyên HóaĐường có mặt cắt ngang 7,5 m3.600.0002.520.0001.800.0001.080.000
Khu đất thuộc dự án tiểu khu Đồng Văn, thị trấn Đồng Lê, huyện Tuyên HóaĐường có mặt cắt ngang 22,5 m
Mục 36.45
6.650.0004.655.0003.325.0001.995.000
Lê DuẩnThửa đất bà Huệ (thửa đất số 11, tờ BĐĐC số 36; TK Tam Đồng) - Hết Trường dạy nghề1.025.000718.000513.000308.000
Lê DuẩnĐoạn nằm trong phạm vi quy hoạch dự án Khu đất thuộc dự án tiểu khu Tam Đồng, thị trấn Đồng Lê, huyện Tuyên Hóa
Mục 36.11
2.300.0001.610.0001.150.000690.000
Lê Hữu TrácThửa đất ông Đông (thửa đất số 9, tờ BĐĐC số 31) - Phía Đông Nam bệnh viện Đa Khoa
Mục 36.12
1.025.000718.000513.000308.000
Lê LợiBưu điện huyện - Ngã ba Trạm điện
Mục 36.13
3.500.0002.450.0001.750.0001.050.000
Lê TrựcĐường Quang Trung - Sân vân động Tiểu khu Đồng Văn1.025.000718.000513.000308.000
Lê TrựcNgã 3 Đông Nam trường THPT Tuyên Hóa - Đường Quang Trung
Mục 36.14
2.075.0001.453.0001.038.000623.000
Lý Thái TổĐường Trần Hưng Đạo - Nhà máy gạch Tuynen
Mục 36.15
2.075.0001.453.0001.038.000623.000
Lý Thường KiệtCầu Khe Trề - Cửa Truông (Quốc lộ 12C)1.875.0001.313.000938.000563.000
Lý Thường KiệtNgã tư cầu Vượt - Cầu Khe Trề
Mục 36.16
2.075.0001.453.0001.038.000623.000
Mẹ SuốtCầu Lò vôi - Đường giao thông nông thôn 2875.000613.000438.000263.000
Mẹ SuốtThửa đất ông Cường (thửa đất số 88, tờ BĐĐC số 17; TK3) - Cầu Lò vôi
Mục 36.17
1.025.000718.000513.000308.000
Nguyễn Hữu CảnhThửa đất ông Kiệm (thửa đất số 95, tờ BĐĐC số 2) - Hết nhà Văn hóa TK Yên Xuân
Mục 36.19
1.025.000718.000513.000308.000
Nguyễn Viết XuânQuang Trung - Sân vân động huyện
Mục 36.22
1.025.000718.000513.000308.000
Nguyễn Văn CừThửa đất ông Tiến (thửa đất số 65, tờ BĐĐC số 22) - Hết thửa đất ông Sơn (thửa đất số 52, tờ BĐĐC số 22)
Mục 36.20
3.525.0002.468.0001.763.0001.058.000
Nguyễn Văn TấnĐường Lý Thường Kiệt - Thửa đất nhà ông Đồng (thửa đất số 10, tờ BĐĐC số 16)
Mục 36.21
1.250.000875.000625.000375.000
Nguyễn Văn TấnThửa đất nhà ông Đồng (thửa đất số 10, tờ BĐĐC số 16) - Đường sắt Bắc - Nam1.025.000718.000513.000308.000
Ngô QuyềnĐường Lê Lợi (Phòng Tài chính - Kế hoạch) - Gác chắn đường sắt Bắc Nam
Mục 36.18
2.250.0001.575.0001.125.000675.000
Ngô QuyềnGác chắn đường sắt Bắc Nam - Cống Trọt Môn1.025.000718.000513.000308.000
Phan Bội ChâuNgã tư cầu Vượt - Ga Đồng Lê
Mục 36.24
2.150.0001.505.0001.075.000645.000
Phan Châu TrinhThửa đất ông Bộ (thửa đất số 16, tờ BĐĐC số 24; TK Đồng Văn) - Hết thửa đất ông Phi (thửa đất số 192, tờ BĐĐC số 3)
Mục 36.25
1.025.000718.000513.000308.000
Phạm Văn ĐồngNhà ông Phương (thửa đất số 50; tờ BĐĐC số 31) - Nhà ông Phán (thửa đất số 3; tờ BĐĐC số 29)
Mục 36.23
1.025.000718.000513.000308.000
Quang TrungNgã ba cổng Huyện ủy - Ngã ba Lâm trường cũ
Mục 36.26
2.050.0001.435.0001.025.000615.000
Quốc lộ 12AĐịa giới thị trấn Đồng Lê cũ - Thửa đất số 645, tờ BĐĐC số 130 (nhà ông Phạm Văn Minh - thôn Tam Đăng)
Mục 36.2
800.000560.000400.000240.000
Quốc lộ 12CCầu Ba Tâm - Địa giới xã Thuận Hóa cũ
Mục 36.3
400.000280.000200.000120.000
Quốc lộ 15Cầu khe Đèng - Đèo Khe Nét (Hết thửa đất ông Quyền thôn Kim Lịch (thửa đất số 10, tờ BĐĐC số 56)300.000210.000150.00090.000
Quốc lộ 15Nhà máy gạch Tuynen - Cầu Đò Vàng
Mục 36.1
400.000280.000200.000120.000
Trường ChinhNgã ba Thửa đất bà Hợp (thửa đất số 164, tờ BĐĐC số 3, TK1) - Ranh giới xã Thuận Hóa
Mục 36.30
1.025.000718.000513.000308.000
Trần Hưng ĐạoHết Khu tái định cư (Cống thoát nước Quốc lộ 12C) - Cầu Ba Tâm1.025.000718.000513.000308.000
Trần Hưng ĐạoNgã 3 thửa đất ông Đức (thửa đất số 49, tờ BĐĐC số 19) - Hết Khu tái định cư (Cống thoát nước Quốc lộ 12C)2.050.0001.435.0001.025.000615.000
Trần Hưng ĐạoNgã tư cầu Vượt - Ngã 3 thửa đất ông Đức (thửa đất số 49, tờ BĐĐC số 19)
Mục 36.27
3.525.0002.468.0001.763.0001.058.000
Trần PhúTrung tâm VHTT huyện - Giáp đường Quốc lộ 12A
Mục 36.28
3.525.0002.468.0001.763.0001.058.000
Trần Phước YênThửa đất bà Cảnh (thửa đất số 70, tờ BĐĐC số 17) - Hết thửa đất ông Quý (thửa đất số 44, tờ BĐĐC số 17)
Mục 36.29
1.025.000718.000513.000308.000
Tuyến đườngNhà ông Đinh Văn Phú (thửa đất số 601, tờ BĐĐC số 71) - Nhà bà Phạm Thị Hường (thửa đất số 479, tờ BĐĐC số 71)
Mục 36.79
150.000105.00075.00045.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Trần Minh Thành (thửa đất số 768, tờ BĐĐC số 110) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Thành (thửa đất số 148, tờ BĐĐC số 110)
Mục 36.113
125.00088.00063.00038.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Ước (thửa đất số 534, tờ BĐĐC số 93) - Hết thửa đất nhà ông Phan Văn Thái (thửa đất số 406, tờ BĐĐC số 102)
Mục 36.99
100.00070.00050.00030.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Hoàng Quốc Việt (thửa đất số 229, tờ BĐĐC số 71) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Khánh Tùng (thửa đất số 536, tờ BĐĐC số 71)
Mục 36.78
175.000123.00088.00053.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Ngọc Lâm (thửa đất số 455, tờ BĐĐC số 71) - Hết thửa đất nhà ông Đinh Sỹ Nguyên (thửa đất số 519, tờ BĐĐC số 71)
Mục 36.92
100.00070.00050.00030.000
Tuyến đườngPhía Tây xã Đồng Lê (Đường rộng 24,0 m)
Mục 36.37
1.025.000718.000513.000308.000
Tuyến đườngCung cầu đường Đồng Lê (thửa đất số 88, tờ BĐĐC số 14) - Hết thửa đất ông Chiến (thửa đất số 9, tờ BĐĐC số 14)
Mục 36.36
1.025.000718.000513.000308.000
Tuyến đườngThửa đất nhà bà Trương Thị Hoa (thửa đất số 477, tờ BĐĐC số 97) - Hết thửa đất nhà ông Đinh Xuân Hòa (thửa đất số 641, tờ BĐĐC số 97)
Mục 36.123
125.00088.00063.00038.000
Tuyến đườngCổng chợ Đò Vàng - Hết thửa đất anh Thái thôn Kim Thủy (thửa đất số 406, tờ BĐĐC số 102)
Mục 36.66
150.000105.00075.00045.000
Tuyến đườngKhu vực UB Mặt trận cũ
Mục 36.31
1.025.000718.000513.000308.000
Tuyến đườngThửa đất nhà bà Lê Thị Thanh (thửa đất số 208, tờ BĐĐC số 97) - Hết thửa đất nhà ông Bùi Ngọc Ánh (thửa đất số 945, tờ BĐĐC số 97)
Mục 36.127
125.00088.00063.00038.000
Tuyến đườngQuốc lộ 12A - Hết thửa đất Trụ sở khu vực phòng thủ dân sự số 1
Mục 36.137
800.000560.000400.000240.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Ngọc Minh (thửa đất số 352, tờ BĐĐC số 98) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Đồng (thửa đất số 33, tờ BĐĐC số 98)
Mục 36.118
125.00088.00063.00038.000
Tuyến đườngThửa đất số 645, tờ BĐĐC số 130 (nhà ông Phạm Văn Minh - thôn Tam Đăng) - Địa giới xã Tuyên Phú (Cầu Đá Bò)
Mục 36.142
500.000350.000250.000150.000
Tuyến đườngQuốc lộ 12A (thửa đất số 1157, tờ BĐĐC số 1131) - Đường sắt Bắc Nam
Mục 36.146
150.000105.00075.00045.000
Tuyến đườngNối từ đường Phan Châu Trinh (thửa đất số 284, tờ BĐĐC số 3) - Giáp đường từ trường Dạy nghề đến Trường Chinh (thửa đất số 149, tờ BĐĐC số 4)
Mục 36.42
950.000665.000475.000285.000
Tuyến đườngThửa đất số 532, tờ BĐĐC số 89 - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Tám (thửa đất số 58, tờ BĐĐC số 86)
Mục 36.126
125.00088.00063.00038.000
Tuyến đườngNgã 3 thửa đất ông Thắng (thửa đất số 341, tờ BĐĐC số 116) - Hết thửa đất ông Lánh (thửa đất số 493, tờ BĐĐC số 116)
Mục 36.132
150.000105.00075.00045.000
Tuyến đườngThửa đất số 110, tờ BĐĐC số 115 - Hết thửa đất số 320, tờ BĐĐC số 115
Mục 36.122
125.00088.00063.00038.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Đức Long (thửa đất số 32, tờ BĐĐC số 75) - Hết thửa đất nhà ông Hồ Thanh Đăng (thửa đất số 74, tờ BĐĐC số 75)
Mục 36.83
100.00070.00050.00030.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Văn Dương (thửa đất số 611, tờ BĐĐC số 71) - Hết thửa đất số 49, tờ BĐĐC số 65
Mục 36.88
100.00070.00050.00030.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Lê Hồng Phong (thửa đất số 97, tờ BĐĐC số 108) - Hết thửa đất nhà ông Trần Sông Cầu (thửa đất số 139, tờ BĐĐC số 108)
Mục 36.111
125.00088.00063.00038.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Trần Văn Tiến (thửa đất số 177, tờ BĐĐC số 79) - Hết thửa đất nhà ông Lê Văn Đông (thửa đất số 61, tờ BĐĐC số 79)
Mục 36.95
150.000105.00075.00045.000
Tuyến đườngThửa đất bà Hoan (thửa đất số 241, tờ BĐĐC số 71) - Hết thửa đất bà Hóa thôn Kim Lũ 2 (thửa đất số 98, tờ BĐĐC số 75)
Mục 36.102
200.000140.000100.00060.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Lê Quốc Phương (thửa đất số 31, tờ BĐĐC số 59) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Thanh Hải (thửa đất số 20, tờ BĐĐC số 58)
Mục 36.82
100.00070.00050.00030.000
Tuyến đườngĐường Phía Tây xã Đồng Lê (Đường rộng 7,5 m)
Mục 36.147
125.00088.00063.00038.000
Tuyến đườngĐường gom (Thửa đất nhà bà Vĩnh, thửa đất số 1, tờ BĐĐC số 122) - Thửa đất số 201, tờ BĐĐC số 124
Mục 36.143
600.000420.000300.000180.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Chí Thành (thửa đất số 86, tờ BĐĐC số 109) - Hết thửa đất nhà ông Bùi Gia Lai (thửa đất số 260, tờ BĐĐC số 99)
Mục 36.129
150.000105.00075.00045.000
Tuyến đườngThửa đất ông Tuấn (thửa đất số 131, tờ BĐĐC số 92) - Hết thửa đất nhà bà Thanh thôn Kim Thủy (thửa đất số 193, tờ BĐĐC số 92)
Mục 36.68
150.000105.00075.00045.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Cao Khánh Toàn (thửa đất số 281, tờ BĐĐC số 97) - Hết thửa đất nhà ông Cao Thế Quỳnh (thửa đất số 819, tờ BĐĐC số 97)
Mục 36.115
150.000105.00075.00045.000
Tuyến đườngTrường THCS Kim Hóa - Mỏ Công ty Cổ phần Đầu tư Khoáng sản - Than Đông Bắc
Mục 36.84
200.000140.000100.00060.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Quang Huy (thửa đất số 539, tờ BĐĐC số 93) - Hết thửa đất nhà ông Trương Quang Quý (thửa đất số 94, tờ BĐĐC số 93)
Mục 36.74
150.000105.00075.00045.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Phạm Quang Lý (thửa đất số 484, tờ BĐĐC số 98) - Hết thửa đất số 204, tờ BĐĐC số 98)
Mục 36.130
125.00088.00063.00038.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Bình Minh (thửa đất số 277, tờ BĐĐC số 93) - Hết thửa đất nhà ông Đinh Minh Ngọc (thửa đất số 297, tờ BĐĐC số 93)
Mục 36.80
150.000105.00075.00045.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Tôn Thế Sáng (thửa đất số 163, tờ BĐĐC số 92) - Hết thửa đất nhà ông Trương Quang Tuấn (thửa đất số 224, tờ BĐĐC số 92)
Mục 36.86
100.00070.00050.00030.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Trương Quang Trọng (thửa đất số 188, tờ BĐĐC số 71) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Nghị (thửa đất số 217, tờ BĐĐC số 71)
Mục 36.77
200.000140.000100.00060.000
Tuyến đườngThửa đất bà Bình (thửa đất số 226, tờ BĐĐC số 2) - Giáp xã Sơn Hóa cũ
Mục 36.40
1.025.000718.000513.000308.000
Tuyến đườngThửa đất ông Phương (thửa đất số 351, tờ BĐĐC số 93) - Hết thửa đất ông Quý thôn Kim Thủy (thửa đất số 94, tờ BĐĐC số 93)
Mục 36.65
150.000105.00075.00045.000
Tuyến đườngTrạm y tế xã Sơn Hóa cũ - Đường sắt Bắc Nam
Mục 36.145
150.000105.00075.00045.000
Tuyến đườngĐường Trường Chinh - Lèn Xuân Canh
Mục 36.106
150.000105.00075.00045.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Đức Hảo (thửa đất số 234, tờ BĐĐC số 99) - Hết thửa đất nhà ông Trần Xuân Thương (thửa đất số 115, tờ BĐĐC số 99)
Mục 36.135
125.00088.00063.00038.000
Tuyến đườngThửa đất ông Luật (thửa đất số 402, tờ BĐĐC số 92) - Hết thửa đất ông Liên thôn Kim Thủy (thửa đất số 328, tờ BĐĐC số 92)
Mục 36.96
150.000105.00075.00045.000
Tuyến đườngThửa đất nhà bà Mai Thị Dụng (thửa đất số 259, tờ BĐĐC số 78) - Qua thửa đất nhà bà Kim (thửa đất số 357, tờ BĐĐC số 78) đến thửa đất ông Nguyễn Văn Yên
Mục 36.48
90.00063.00045.00027.000
Tuyến đườngNối quốc lộ 12C - Trường trung học cơ sở Thuận Hóa
Mục 36.105
100.00070.00050.00030.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Trần Mạnh Tiến (thửa đất số 116, tờ BĐĐC số 78) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Đình Văn (thửa đất số 146, tờ BĐĐC số 78)
Mục 36.70
100.00070.00050.00030.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Trần Văn Chinh (thửa đất số 266, tờ BĐĐC số 92) - Hết thửa đất nhà bà Trần Thị Gái (thửa đất số 334, tờ BĐĐC số 92)
Mục 36.100
100.00070.00050.00030.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Cao Quý Lương (thửa đất số 561, tờ BĐĐC số 116) - Hết thửa đất nhà ông Đinh Ngọc (thửa đất số 493, tờ BĐĐC số 116)
Mục 36.120
125.00088.00063.00038.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Huy Giang (thửa đất số 186, tờ BĐĐC số 79) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Hữu Đông (thửa đất số 181, tờ BĐĐC số 79)
Mục 36.59
100.00070.00050.00030.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Ngữ (thửa đất số 778, tờ BĐĐC số 132 - Hết thửa đất số 673, tờ BĐĐC số 132)
Mục 36.141
150.000105.00075.00045.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Tiến Dũng (thửa đất số 433, tờ BĐĐC số 98) - Hết thửa đất nhà bà Nguyễn Thị Dẫm (thửa đất số 242, tờ BĐĐC số 98)
Mục 36.114
125.00088.00063.00038.000
Tuyến đườngThửa đất số 122, tờ BĐĐC số 93 (đất UBND xã) - Hết thửa đất nhà ông Hoàng Ngọc Phú (thửa đất số 39, tờ BĐĐC số 93)
Mục 36.76
100.00070.00050.00030.000
Tuyến đườngNối quốc lộ 12C - Địa bàn thôn Ba Tâm
Mục 36.107
150.000105.00075.00045.000
Tuyến đườngNhà văn hoá thôn Kim Tiến (thửa đất số 68, tờ BĐĐC số 75) - Hết thửa đất nhà ông Phan Thanh Hà (thửa đất số 438, tờ BĐĐC số 75)
Mục 36.57
100.00070.00050.00030.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Lương Duy Tâm (thửa đất số 254, tờ BĐĐC số 92) - Hết thửa đất nhà ông Lương Duy Hơn (thửa đất số 79, tờ BĐĐC số 92)
Mục 36.71
100.00070.00050.00030.000
Tuyến đườngThửa đất ông Xuân (thửa đất số 712, tờ BĐĐC số 5, TK Đồng Tân) - Thửa đất ông Quyên (thửa đất số 684, tờ BĐĐC số 5, TK Đồng Tân)
Mục 36.35
850.000595.000425.000255.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Hồ Đức Diện (thửa đất số 34, tờ BĐĐC số 74) - Hết thửa đất nhà ông Phan Văn Thế (thửa đất số 276, tờ BĐĐC số 74)
Mục 36.103
150.000105.00075.00045.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Hoàng Trung Mậu (thửa đất số 229, tờ BĐĐC số 83) - Hết thửa đất nhà bà Trần Thị Lài (thửa đất số229 TBĐ78)
Mục 36.87
100.00070.00050.00030.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Trương Quang Thuận (thửa đất số 67, tờ BĐĐC số 92) - Hết thửa đất nhà bà Trần Thị Thanh (thửa đất số 193, tờ BĐĐC số 92)
Mục 36.93
150.000105.00075.00045.000
Tuyến đườngThửa đất nhà bà Nguyễn Thị Trinh (thửa đất số 448, tờ BĐĐC số 71) - Hết thửa đất nhà ông Hoàng Đức Ngôn (thửa đất số 508, tờ BĐĐC số 71)
Mục 36.55
150.000105.00075.00045.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Trần Xuân Diệu (thửa đất số 261, tờ BĐĐC số 79) - Hết thửa đất nhà bà Nguyễn Thị Bảo (thửa đất số 417, tờ BĐĐC số 83)
Mục 36.54
100.00070.00050.00030.000
Tuyến đườngThửa đất số 554, tờ BĐĐC số 89 - Hết thửa đất số 71, tờ BĐĐC số 89
Mục 36.112
125.00088.00063.00038.000
Tuyến đườngThửa đất nhà bà Nguyễn Thị Ngọc (thửa đất số 38, tờ BĐĐC số 62) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Kiểu (thửa đất số 11, tờ BĐĐC số 62)
Mục 36.101
90.00063.00045.00027.000
Tuyến đườngThửa đất số 570, tờ BĐĐC số 75) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Thế Duyệt (thửa đất số 278, tờ BĐĐC số 75)
Mục 36.69
200.000140.000100.00060.000
Tuyến đườngThửa đất nhà Hoàng Thị Trung Anh (thửa đất số 566, tờ BĐĐC số 75) - Hết thửa đất nhà ông Đinh Vĩnh Cường (thửa đất số 9, tờ BĐĐC số 75)
Mục 36.61
200.000140.000100.00060.000
Tuyến đườngTrường dạy nghề - Đường Trường Chinh
Mục 36.32
1.150.000805.000575.000345.000
Tuyến đườngThửa đất số 481, tờ BĐĐC số 4 - Hết thửa đất số 80, tờ BĐĐC số 4
Mục 36.39
850.000595.000425.000255.000
Tuyến đườngThửa đất ông Khóa (thửa đất số 558, tờ BĐĐC số 75) - Lèn đá vôi (thôn Kim Lũ 2)
Mục 36.67
125.00088.00063.00038.000
Tuyến đườngThửa đất nhà bà Cao Thị Lợi (thửa đất số 99, tờ BĐĐC số 83) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Thanh (thửa đất số 14, tờ BĐĐC số 79)
Mục 36.51
100.00070.00050.00030.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Văn Thanh (thửa đất số 307, tờ BĐĐC số 79) - Hết thửa đất nhà ông Trương Quang Hợp (thửa đất số 206, tờ BĐĐC số 79)
Mục 36.98
90.00063.00045.00027.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Đinh Minh Tương (thửa đất số 948, tờ BĐĐC số 110) - Hết thửa đất nhà Cao Thị Hiên (thửa đất số 203, tờ BĐĐC số 110)
Mục 36.117
125.00088.00063.00038.000
Tuyến đườngĐường Quốc lộ 15 - Mỏ sét
Mục 36.121
150.000105.00075.00045.000
Tuyến đườngThửa đất ông Việt (thửa đất số 126, tờ BĐĐC số 75) - Lèn đá vôi (thôn Kim Lũ 2)
Mục 36.60
200.000140.000100.00060.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Đinh Viết Thành (thửa đất số 475, tờ BĐĐC số 108) - Hết thửa đất nhà ông Thái Xuân Quang (thửa đất số 563, tờ BĐĐC số 108)
Mục 36.110
125.00088.00063.00038.000
Tuyến đườngĐường Lê Duẩn - Giáp Xã Thuận Hóa cũ
Mục 36.34
850.000595.000425.000255.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Dụng (thửa đất số 1, tờ BĐĐC số 124) - Thửa đất nhà ông Vịnh (thửa đất số 205, tờ BĐĐC số 125)
Mục 36.144
300.000210.000150.00090.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Phan Văn Thanh (thửa đất số 568, tờ BĐĐC số 110) - Hết thửa đất nhà ông Đinh Văn Cứ (thửa đất số 120, tờ BĐĐC số 110)
Mục 36.125
150.000105.00075.00045.000
Tuyến đườngThửa đất ông Linh (thửa đất số 20, tờ BĐĐC số 90) - Đường giao thông nông thôn 2 (thôn Tiền Phong)
Mục 36.131
150.000105.00075.00045.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Phan Thanh Thuận (thửa đất số 121, tờ BĐĐC số 84) - Hết thửa đất nhà bà Lương Thị Hóa (thửa đất số 123, tờ BĐĐC số 84)
Mục 36.104
150.000105.00075.00045.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Văn Hương (thửa đất số 342, tờ BĐĐC số 116) - Hết thửa đất nhà bà Đoàn Thị Kim Thu (thửa đất số 327, tờ BĐĐC số 116)
Mục 36.134
150.000105.00075.00045.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Hải Nam (thửa đất số 309TBĐ 79) - Hết thửa đất nhà ông Trần Xuân Hoá (thửa đất số 183, tờ BĐĐC số 79)
Mục 36.49
100.00070.00050.00030.000
Tuyến đườngThửa đất nhà bà Nguyễn Thị Tuyết (thửa đất số 101, tờ BĐĐC số 75) - Hết thửa đất nhà bà Đinh Thị Thuý (thửa đất số 495, tờ BĐĐC số 75)
Mục 36.89
90.00063.00045.00027.000
Tuyến đườngHạt Kiểm lâm - Cống Trọt Môn
Mục 36.33
850.000595.000425.000255.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Phạm Minh Hường (thửa đất số 979, tờ BĐĐC số 110) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Ngà (thửa đất số 676, tờ BĐĐC số 110)
Mục 36.116
150.000105.00075.00045.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Văn Đại (thửa đất số 132, tờ BĐĐC số 109) - Hết thửa đất nhà ông Đinh Xuân Bính (thửa đất số 129, tờ BĐĐC số 108)
Mục 36.109
125.00088.00063.00038.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Phạm Trung Thành(thửa đất số 497, tờ BĐĐC số 84) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Đăng Hóa (thửa đất số 337, tờ BĐĐC số 84)
Mục 36.46
100.00070.00050.00030.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Vịnh (thửa đất số 205, tờ BĐĐC số 125) - Giáp thửa đât nhà bà Châu (thửa đất số 61, tờ BĐĐC số 122)
Mục 36.138
150.000105.00075.00045.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Phan Văn Phong (thửa đất số 428, tờ BĐĐC số 71) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Danh (thửa đất số 364, tờ BĐĐC số 71)
Mục 36.50
100.00070.00050.00030.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Văn Việt (thửa đất số 503, tờ BĐĐC số 89) - Hết thửa đất nhà ông Cao Tân Hợi (thửa đất số 97, tờ BĐĐC số 89)
Mục 36.133
125.00088.00063.00038.000
Tuyến đườngHết thửa đất ông Luật (thửa đất số 72, tờ BĐĐC số 83) - Hết thửa đất ông Thanh thôn Kim Trung (thửa đất số 307, tờ BĐĐC số 79)
Mục 36.94
150.000105.00075.00045.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Trần Văn Tư (thửa đất số 324, tờ BĐĐC số 92) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Hữu Quang (thửa đất số 423, tờ BĐĐC số 92)
Mục 36.90
150.000105.00075.00045.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Phan Minh Tiến (thửa đất số 218, tờ BĐĐC số 71) - Hết thửa đất nhà ông Trần Đình Thi (thửa đất số 221, tờ BĐĐC số 71)
Mục 36.52
100.00070.00050.00030.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Đinh Văn Phượng (thửa đất số 407, tờ BĐĐC số 75) - Hết thửa đất nhà ông Trương Hải Phương (thửa đất số 430, tờ BĐĐC số 75)
Mục 36.58
100.00070.00050.00030.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Phạm Trung Tâm (thửa đất số 209, tờ BĐĐC số 79) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Dần (thửa đất số 435, tờ BĐĐC số 79)
Mục 36.63
100.00070.00050.00030.000
Tuyến đườngQuốc lộ 12A - Eo Đại Hoà (giáp xã Tuyên Phú)
Mục 36.139
250.000175.000125.00075.000
Tuyến đườngThửa đất nhà bà Nguyễn Thị Viện (thửa đất số 499, tờ BĐĐC số 75) - Hết thửa đất nhà ông Hoàng Thanh Hướng (thửa đất số 188, tờ BĐĐC số 75)
Mục 36.62
100.00070.00050.00030.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Hoàng Ngọc Tân (thửa đất số 300, tờ BĐĐC số 92) - Hết thửa đất nhà ông Lê Văn Nhạc (thửa đất số 609, tờ BĐĐC số 92)
Mục 36.53
100.00070.00050.00030.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Bình (thửa đất số 298, tờ BĐĐC số 71) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Sâm (thửa đất số 184, tờ BĐĐC số 71)
Mục 36.47
150.000105.00075.00045.000
Tuyến đườngThửa đất nhà bà Thảo (thửa đất số 613, tờ BĐĐC số 131 - Hết thửa đất nhà ông Lê Xuân Dương (thửa đất số 599, tờ BĐĐC số 131)
Mục 36.140
150.000105.00075.00045.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Trường Sinh (thửa đất số 279, tờ BĐĐC số 97) - Hết thửa đất nhà ông Đinh Hải Đăng (thửa đất số 184, tờ BĐĐC số 97)
Mục 36.124
125.00088.00063.00038.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Văn Nghĩa (thửa đất số 138, tờ BĐĐC số 58) - Hết thửa đất nhà ông Trần Văn Hùng (thửa đất số 147, tờ BĐĐC số 58)
Mục 36.85
100.00070.00050.00030.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Trần Xuân Đông (thửa đất số 79, tờ BĐĐC số 83) - Hết thửa đất nhà ông Trần Xuân Hoàng (thửa đất số 381, tờ BĐĐC số 83)
Mục 36.91
100.00070.00050.00030.000
Tuyến đườngCầu Khe Trề cũ - Giáp đường Nguyễn Văn Tấn
Mục 36.38
1.025.000718.000513.000308.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Cao Quang Liễn (thửa đất số 228, tờ BĐĐC số 58) - Hết thửa đất nhà ông Phạm Văn Thanh (thửa đất số 84, tờ BĐĐC số 58)
Mục 36.97
100.00070.00050.00030.000
Tuyến đườngThửa đất nhà bà Hồ Thị Hà (thửa đất số 325, tờ BĐĐC số 116) - Hết thửa đất nhà ông Trần Đức Tỏa (thửa đất số 285, tờ BĐĐC số 116)
Mục 36.128
125.00088.00063.00038.000
Tuyến đườngĐường Hoàng Sâm Thửa đất bà Trần Thị Hóa (thửa đất số 30, tờ BĐĐC số 21) - Cống Trọt Môn
Mục 36.41
1.025.000718.000513.000308.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Trần Xuân Hải (thửa đất số 684, tờ BĐĐC số 71) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Xuân Hòe (thửa đất số 496, tờ BĐĐC số 74)
Mục 36.81
175.000123.00088.00053.000
Tuyến đườngThửa đất nhà bà Hồ Thị Tý (thửa đất số 427, tờ BĐĐC số 71) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Phong (thửa đất số 703, tờ BĐĐC số 71)
Mục 36.72
150.000105.00075.00045.000
Tuyến đườngThửa đất nhà bà Mai Thị Sỹ (thửa đất số 45, tờ BĐĐC số 58) - Hết thửa đất nhà ông Hoàng Văn Hoàn (thửa đất số 148, tờ BĐĐC số 58)
Mục 36.56
150.000105.00075.00045.000
Tuyến đườngThửa đất bà Hà (thửa đất số 37, tờ BĐĐC số 58) - Hết thửa đất ông Lựu thôn Kim Lịch (thửa đất số 145, tờ BĐĐC số 58)
Mục 36.75
150.000105.00075.00045.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Hữu Thiên (thửa đất số 96, tờ BĐĐC số 117) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Thanh Phong (thửa đất số 58, tờ BĐĐC số 117)
Mục 36.119
150.000105.00075.00045.000
Tuyến đườngThửa đất ông Hương (thửa đất số 342, tờ BĐĐC số 116) - Hết thửa đất ông Tự (thửa đất số 541, tờ BĐĐC số 116)
Mục 36.108
150.000105.00075.00045.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Văn Thỉ (thửa đất số 743, tờ BĐĐC số 79) - Hết thửa đất số 309, tờ BĐĐC số 79
Mục 36.73
150.000105.00075.00045.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Phan Văn Lịch (thửa đất số 213, tờ BĐĐC số 78) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Giáo (thửa đất số 48, tờ BĐĐC số 79)
Mục 36.64
100.00070.00050.00030.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Tứ (thửa đất số 465, tờ BĐĐC số 132 - Đường sắt Bắc Nam
Mục 36.136
150.000105.00075.00045.000
Tuyến đường gomTrường dạy nghề (trường bổ túc) - Nhà bà Châu (Cổng chào thôn Đồng Sơn)
Mục 36.148
600.000420.000300.000180.000
Võ Nguyên GiápNgã ba cầu cây Xoài (cổng công viên) - Trường Tiểu học số 1 Đồng Lê
Mục 36.43
2.050.0001.435.0001.025.000615.000
Võ Văn KiệtThửa đất cô Mai (thửa đất số 124, tờ BĐĐC số 2) - Qua hồ Đồng Tân giao cắt đường giao thông nông thôn 2
Mục 36.44
1.025.000718.000513.000308.000
Đào Duy TừThửa đất ông Đạo (thửa đất số 34, tờ BĐĐC số 16; Cổng chào TK4) - Hết thửa đất ông Gia (thửa đất số 76, tờ BĐĐC số 20)
Mục 36.5
1.025.000718.000513.000308.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất thương mại, dịch vụ (61 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn (từ - đến)Vị trí 1Vị trí 2Vị trí 3Vị trí 4
Bà TriệuNhà nội trú giáo viên trường THPT Tuyên Hóa - Hết thửa đất ông Thái (thửa đất số 28, tờ BĐĐC số 31)
Mục 36.4
1.128.000789.000564.000338.000
Các tuyến đường còn lại tại thị trấn Đồng Lê cũ chưa có trong danh mục này và không có các tuyến đường tương đương đã được quy địnha) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang từ 10,5m trở lên
Mục 36.150
660.000462.000330.000198.000
Các tuyến đường còn lại tại thị trấn Đồng Lê cũ chưa có trong danh mục này và không có các tuyến đường tương đương đã được quy địnhb) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang từ 6m đến nhỏ hơn 10,5m440.000308.000220.000132.000
Các tuyến đường còn lại tại thị trấn Đồng Lê cũ chưa có trong danh mục này và không có các tuyến đường tương đương đã được quy địnhd) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang nhỏ hơn 3m220.000154.000110.00066.000
Các tuyến đường còn lại tại thị trấn Đồng Lê cũ chưa có trong danh mục này và không có các tuyến đường tương đương đã được quy địnhc) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang từ 3m đến nhỏ hơn 6m330.000231.000165.00099.000
Các tuyến đường còn lại tại xã Kim Hóa; Thuận Hóa; Lê Hóa; Sơn Hóa cũ chưa có trong danh mục này và không có các tuyến đường tương đương đã được quy địnhb) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang từ 6m đến nhỏ hơn 10,5m193.000135.00096.00058.000
Các tuyến đường còn lại tại xã Kim Hóa; Thuận Hóa; Lê Hóa; Sơn Hóa cũ chưa có trong danh mục này và không có các tuyến đường tương đương đã được quy địnhd) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang nhỏ hơn 3m138.00096.00069.00041.000
Các tuyến đường còn lại tại xã Kim Hóa; Thuận Hóa; Lê Hóa; Sơn Hóa cũ chưa có trong danh mục này và không có các tuyến đường tương đương đã được quy địnhc) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang từ 3m đến nhỏ hơn 6m165.000116.00083.00050.000
Các tuyến đường còn lại tại xã Kim Hóa; Thuận Hóa; Lê Hóa; Sơn Hóa cũ chưa có trong danh mục này và không có các tuyến đường tương đương đã được quy địnha) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang từ 10,5m trở lên
Mục 36.151
220.000154.000110.00066.000
Hai Bà TrưngKho bạc Nhà nước - Đường Quốc lộ 15
Mục 36.6
1.128.000789.000564.000338.000
Hoàng SâmQuốc lộ 12C (trụ sở Tòa án) - Đường Ngô Quyền
Mục 36.8
1.128.000789.000564.000338.000
Hoàng SâmĐường Ngô Quyền - Đường giao thông nông thôn 2935.000655.000468.000281.000
Huỳnh Thúc KhángĐường Hùng Vương (Thửa đất ông Cần (thửa đất số 56, tờ BĐĐC số 26; sát cây xăng vật tư)) - Đường Quang Trung
Mục 36.10
2.283.0001.598.0001.141.000685.000
Hàm NghiThửa đất bà Liên (thửa đất số 21, tờ BĐĐC số 16) - Cầu Khe Trề cũ
Mục 36.7
1.375.000963.000688.000413.000
Hùng VươngCầu Cây Xoài - Giáp xã Sơn Hóa2.283.0001.598.0001.141.000685.000
Hùng VươngNgã tư cầu Vượt - Cầu Cây Xoài
Mục 36.9
3.905.0002.734.0001.953.0001.172.000
Khu đất thuộc dự án tiểu khu Đồng Văn, thị trấn Đồng Lê, huyện Tuyên HóaĐường có mặt cắt ngang 7,5 m3.960.0002.772.0001.980.0001.188.000
Khu đất thuộc dự án tiểu khu Đồng Văn, thị trấn Đồng Lê, huyện Tuyên HóaĐường có mặt cắt ngang 22,5 m
Mục 36.45
7.315.0005.121.0003.658.0002.195.000
Lê DuẩnĐoạn nằm trong phạm vi quy hoạch dự án Khu đất thuộc dự án tiểu khu Tam Đồng, thị trấn Đồng Lê, huyện Tuyên Hóa
Mục 36.11
2.530.0001.771.0001.265.000759.000
Lê DuẩnThửa đất bà Huệ (thửa đất số 11, tờ BĐĐC số 36; TK Tam Đồng) - Hết Trường dạy nghề1.128.000789.000564.000338.000
Lê Hữu TrácThửa đất ông Đông (thửa đất số 9, tờ BĐĐC số 31) - Phía Đông Nam bệnh viện Đa Khoa
Mục 36.12
1.128.000789.000564.000338.000
Lê LợiBưu điện huyện - Ngã ba Trạm điện
Mục 36.13
3.850.0002.695.0001.925.0001.155.000
Lê TrựcNgã 3 Đông Nam trường THPT Tuyên Hóa - Đường Quang Trung
Mục 36.14
2.283.0001.598.0001.141.000685.000
Lê TrựcĐường Quang Trung - Sân vân động Tiểu khu Đồng Văn1.128.000789.000564.000338.000
Lý Thái TổĐường Trần Hưng Đạo - Nhà máy gạch Tuynen
Mục 36.15
2.283.0001.598.0001.141.000685.000
Lý Thường KiệtCầu Khe Trề - Cửa Truông (Quốc lộ 12C)2.063.0001.444.0001.031.000619.000
Lý Thường KiệtNgã tư cầu Vượt - Cầu Khe Trề
Mục 36.16
2.283.0001.598.0001.141.000685.000
Mẹ SuốtCầu Lò vôi - Đường giao thông nông thôn 2963.000674.000481.000289.000
Mẹ SuốtThửa đất ông Cường (thửa đất số 88, tờ BĐĐC số 17; TK3) - Cầu Lò vôi
Mục 36.17
1.128.000789.000564.000338.000
Nguyễn Hữu CảnhThửa đất ông Kiệm (thửa đất số 95, tờ BĐĐC số 2) - Hết nhà Văn hóa TK Yên Xuân
Mục 36.19
1.128.000789.000564.000338.000
Nguyễn Viết XuânQuang Trung - Sân vân động huyện
Mục 36.22
1.128.000789.000564.000338.000
Nguyễn Văn CừThửa đất ông Tiến (thửa đất số 65, tờ BĐĐC số 22) - Hết thửa đất ông Sơn (thửa đất số 52, tờ BĐĐC số 22)
Mục 36.20
3.878.0002.714.0001.939.0001.163.000
Nguyễn Văn TấnThửa đất nhà ông Đồng (thửa đất số 10, tờ BĐĐC số 16) - Đường sắt Bắc - Nam1.128.000789.000564.000338.000
Nguyễn Văn TấnĐường Lý Thường Kiệt - Thửa đất nhà ông Đồng (thửa đất số 10, tờ BĐĐC số 16)
Mục 36.21
1.375.000963.000688.000413.000
Ngô QuyềnGác chắn đường sắt Bắc Nam - Cống Trọt Môn1.128.000789.000564.000338.000
Ngô QuyềnĐường Lê Lợi (Phòng Tài chính - Kế hoạch) - Gác chắn đường sắt Bắc Nam
Mục 36.18
2.475.0001.733.0001.238.000743.000
Phan Bội ChâuNgã tư cầu Vượt - Ga Đồng Lê
Mục 36.24
2.365.0001.656.0001.183.000710.000
Phan Châu TrinhThửa đất ông Bộ (thửa đất số 16, tờ BĐĐC số 24; TK Đồng Văn) - Hết thửa đất ông Phi (thửa đất số 192, tờ BĐĐC số 3)
Mục 36.25
1.128.000789.000564.000338.000
Phạm Văn ĐồngNhà ông Phương (thửa đất số 50; tờ BĐĐC số 31) - Nhà ông Phán (thửa đất số 3; tờ BĐĐC số 29)
Mục 36.23
1.128.000789.000564.000338.000
Quang TrungNgã ba cổng Huyện ủy - Ngã ba Lâm trường cũ
Mục 36.26
2.255.0001.579.0001.128.000677.000
Quốc lộ 12AĐịa giới thị trấn Đồng Lê cũ - Thửa đất số 645, tờ BĐĐC số 130 (nhà ông Phạm Văn Minh - thôn Tam Đăng)
Mục 36.2
880.000616.000440.000264.000
Quốc lộ 12CCầu Ba Tâm - Địa giới xã Thuận Hóa cũ
Mục 36.3
440.000308.000220.000132.000
Quốc lộ 15Nhà máy gạch Tuynen - Cầu Đò Vàng
Mục 36.1
440.000308.000220.000132.000
Quốc lộ 15Cầu khe Đèng - Đèo Khe Nét (Hết thửa đất ông Quyền thôn Kim Lịch (thửa đất số 10, tờ BĐĐC số 56)330.000231.000165.00099.000
Trường ChinhNgã ba Thửa đất bà Hợp (thửa đất số 164, tờ BĐĐC số 3, TK1) - Ranh giới xã Thuận Hóa
Mục 36.30
1.128.000789.000564.000338.000
Trần Hưng ĐạoNgã 3 thửa đất ông Đức (thửa đất số 49, tờ BĐĐC số 19) - Hết Khu tái định cư (Cống thoát nước Quốc lộ 12C)2.255.0001.579.0001.128.000677.000
Trần Hưng ĐạoHết Khu tái định cư (Cống thoát nước Quốc lộ 12C) - Cầu Ba Tâm1.128.000789.000564.000338.000
Trần Hưng ĐạoNgã tư cầu Vượt - Ngã 3 thửa đất ông Đức (thửa đất số 49, tờ BĐĐC số 19)
Mục 36.27
3.878.0002.714.0001.939.0001.163.000
Trần PhúTrung tâm VHTT huyện - Giáp đường Quốc lộ 12A
Mục 36.28
3.878.0002.714.0001.939.0001.163.000
Trần Phước YênThửa đất bà Cảnh (thửa đất số 70, tờ BĐĐC số 17) - Hết thửa đất ông Quý (thửa đất số 44, tờ BĐĐC số 17)
Mục 36.29
1.128.000789.000564.000338.000
Tuyến đườngĐường gom (Thửa đất nhà bà Vĩnh, thửa đất số 1, tờ BĐĐC số 122) - Thửa đất số 201, tờ BĐĐC số 124
Mục 36.143
660.000462.000330.000198.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Cao Quang Liễn (thửa đất số 228, tờ BĐĐC số 58) - Hết thửa đất nhà ông Phạm Văn Thanh (thửa đất số 84, tờ BĐĐC số 58)
Mục 36.97
110.00077.00055.00033.000
Tuyến đườngThửa đất ông Tuấn (thửa đất số 131, tờ BĐĐC số 92) - Hết thửa đất nhà bà Thanh thôn Kim Thủy (thửa đất số 193, tờ BĐĐC số 92)
Mục 36.68
165.000116.00083.00050.000
Tuyến đườngThửa đất nhà bà Hồ Thị Hà (thửa đất số 325, tờ BĐĐC số 116) - Hết thửa đất nhà ông Trần Đức Tỏa (thửa đất số 285, tờ BĐĐC số 116)
Mục 36.128
138.00096.00069.00041.000
Tuyến đườngCầu Khe Trề cũ - Giáp đường Nguyễn Văn Tấn
Mục 36.38
1.128.000789.000564.000338.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Cao Khánh Toàn (thửa đất số 281, tờ BĐĐC số 97) - Hết thửa đất nhà ông Cao Thế Quỳnh (thửa đất số 819, tờ BĐĐC số 97)
Mục 36.115
165.000116.00083.00050.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Trần Xuân Đông (thửa đất số 79, tờ BĐĐC số 83) - Hết thửa đất nhà ông Trần Xuân Hoàng (thửa đất số 381, tờ BĐĐC số 83)
Mục 36.91
110.00077.00055.00033.000
Tuyến đườngTrường THCS Kim Hóa - Mỏ Công ty Cổ phần Đầu tư Khoáng sản - Than Đông Bắc
Mục 36.84
220.000154.000110.00066.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Văn Nghĩa (thửa đất số 138, tờ BĐĐC số 58) - Hết thửa đất nhà ông Trần Văn Hùng (thửa đất số 147, tờ BĐĐC số 58)
Mục 36.85
110.00077.00055.00033.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Nguyễn Quang Huy (thửa đất số 539, tờ BĐĐC số 93) - Hết thửa đất nhà ông Trương Quang Quý (thửa đất số 94, tờ BĐĐC số 93)
Mục 36.74
165.000116.00083.00050.000
Tuyến đườngThửa đất nhà ông Phạm Quang Lý (thửa đất số 484, tờ BĐĐC số 98) - Hết thửa đất số 204, tờ BĐĐC số 98)
Mục 36.130
138.00096.00069.00041.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Nguồn: Nghị quyết 12/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.

Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Quảng Trị.