Bảng giá đất Xã Mỏ Cày, Quảng Ngãi từ 01/01/2026
193 đoạn tuyến, khu vực theo 7 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc.
Giá đất ở tại nông thôn cao nhất tại Xã Mỏ Cày là 10.930.000 đồng/m² (vị trí 1, Đất mặt tiền đường QL 1A đoạn từ ranh giới xã Đức Chánh (cũ) đến giáp cầu Phước Thịnh), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.
Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026
Đất nuôi trồng thủy sản (1 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 |
|---|---|---|---|
Mục 31 | 65.000 | 62.000 | 59.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất ở tại nông thôn (63 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | Vị trí 6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - Đất mặt tiền đường đoạn từ QL 1A đến cống qua đường (nhà bà Cẩm Ba) và đoạn từ cống (nhà bà Cẩm Ba) đi vào hướng Nam đến giáp đường Thi Phổ - Biển Minh Tân Bắc Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 2 | 5.180.000 | |||||
| - Đất mặt tiền đường đoạn từ QL 1A đến giáp đường BTXM (cổng phía Tây chợ Thi Phổ) Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 1 | 5.180.000 | |||||
| Các vị trí đất khác còn lại Khu vực 4 | Khu vực 4 Khu vực 4 Mục 4 | 580.000 | |||||
| Tuyến đường Bầu Súng – Biển Đạm Thuỷ Bắc, đoạn qua xã Đức Thạnh cũ Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 8 | 1.730.000 | |||||
| Đất mặt tiền Thi Phổ - Minh Tân Bắc đoạn từ giáp đường tránh đông QL 1A đến biển Minh Tân Bắc (xã Đức Minh cũ) Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 13 | 3.450.000 | |||||
| Đất mặt tiền Thi Phổ - Minh Tân Nam đoạn từ giáp đường tránh đông QL 1A đến biển Minh Tân Nam (xã Đức Minh cũ) Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 8 | 4.030.000 | |||||
| Đất mặt tiền các tuyến đường nội bộ KDC và dịch vụ chợ Quán Lát Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 16 | 3.450.000 | |||||
| Đất mặt tiền các tuyến đường nội bộ Khu dân cư Dịch vụ Thi Phổ Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 13 | 5.750.000 | |||||
| Đất mặt tiền các tuyến đường nội bộ Khu dân cư Phước Thịnh Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 14 | 5.750.000 | |||||
| Đất mặt tiền nền đường rộng từ 6m trở lên đã xâm nhập nhựa hoặc bê tông đoạn từ trung tâm UBND xã, trường học (trừ trường học thuộc bậc học Mầm Non), chợ, các khu thương mại, dịch vụ đi các ngã không quá 200m Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 19 | 3.450.000 | |||||
| Đất mặt tiền tuyến đường Bầu Súng - Biển Đạm Thủy Bắc thuộc địa giới xã Đức Chánh cũ và xã Đức Minh cũ Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 14 | 1.150.000 | |||||
| Đất mặt tiền tuyến đường Lương Nông - Văn Hà đoạn từ ngã 4 (nhà Bà Mĩnh) đến giáp ranh giới xã Đức Phong (cũ) Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 24 | 2.880.000 | |||||
| Đất mặt tiền tuyến đường Mỏ Cày - Năng An đoạn từ nhà ông Cầu đến trường tiểu học Văn Bân Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 6 | 5.180.000 | |||||
| Đất mặt tiền tuyến đường Quán Lát - Hàm An đoạn từ đường Bồ Đề - Đức Lợi - Mỹ Á đến biển Hàm An Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 20 | 3.450.000 | |||||
| Đất mặt tiền tuyến đường Thiết Trường - Đạm Thủy Nam thuộc địa giới hành chính xã Đức Minh cũ Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 11 | 4.030.000 | |||||
| Đất mặt tiền tuyến đường Đồng Cát - Đạm Thủy đoạn thuộc xã Đức Thạnh (cũ) Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 1 | 2.300.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường BTXM rộng từ 2m đến dưới 3m hoặc đường đất rộng dưới 5m nối với tuyến đường nhựa Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 13 | 1.150.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường BTXM rộng từ 3m đến dưới 6m hoặc đường đất rộng từ 5m trở lên nối với tuyến đường BTXM hoặc đường nhựa Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 3 | 2.300.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường BTXM rộng từ 3m đến dưới 6m nối với đường nhựa trừ QL 1A Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 9 | 1.150.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường BTXM rộng từ 3m đến dưới 6m phần còn lại của đường tiếp giáp QL 1A Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 27 | 2.880.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Bồ Đề - Đức Lợi - Mỹ Á đoạn qua xã Đức Chánh (cũ) Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 23 | 3.450.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Bồ Đề - Đức Lợi - Mỹ Á đoạn qua xã Đức Minh (cũ) Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 9 | 4.030.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Dung Quất - Sa Huỳnh đoạn thuộc địa giới hành chính xã Mỏ Cày Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 10 | 6.330.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Mỏ Cày - Năng An đoạn từ Trường Tiểu Học Văn Bân đến giáp xã Long Phụng Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 25 | 2.880.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường QL 1A đoạn từ Cống Trắng đến kênh thuỷ lợi (Trường Nguyễn Trãi) Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 6 | 7.360.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường QL 1A đoạn từ cầu Phước Thịnh đến giáp ranh giới xã Đức Tân (cũ) Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 5 | 7.360.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường QL 1A đoạn từ kênh thuỷ lợi (Trường Nguyễn Trãi) đến giáp ranh giới xã Đức Thạnh (cũ) Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 2 | 9.090.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường QL 1A đoạn từ ranh giới xã Đức Chánh (cũ) đến giáp cầu Phước Thịnh Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 1 | 10.930.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường QL 1A đoạn từ ranh giới xã Đức Nhuận (cũ) đến giáp Cống Trắng Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 3 | 7.940.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Quán Lát - Hàm An đoạn từ Khu dân cư và dịch vụ chợ Quán lát đến giáp Ngã tư Văn Bân Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 14 | 3.450.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Quán Lát - Hàm An đoạn từ Ngã tư Văn Bân đến giáp tuyến đường Bà Hoàng - ông Phong Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 7 | 4.030.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Quán Lát - Hàm An đoạn từ QL 1A đến đông Khu dân cư và dịch vụ chợ Quán Lát Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 9 | 6.330.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Quán Lát - Hàm An, đoạn từ tuyến đường Bà Hoàng - ông Phong đến giáp đường Bồ Đề - Đức Lợi - Mỹ Á (nhà ông Nguyễn Lực) Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 15 | 3.450.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Quán Lát - Đá Chát đoạn từ QL 1A đến ngã 3 đường vào cụm Công nghiệp Quán Lát Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 15 | 5.750.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Quán Lát - Đá Chát đoạn từ ngã 3 đường vào cụm công nghiệp Quán Lát đến giáp ranh giới xã Đức Hiệp (cũ) Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 5 | 5.180.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Thi Phổ - Biển Minh Tân Bắc đoạn từ QL 1A đến giáp đường tránh đông QL1A Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 4 | 7.360.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Thi Phổ - Minh Tân Nam đoạn từ QL 1A đến đường tránh đông Mộ Đức Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 11 | 5.750.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Thi Phổ - Phước Hoà đoạn từ QL 1A đến giáp ranh giới xã Đức Hòa (cũ) Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 7 | 6.330.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Văn Bân - Xe Bò Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 26 | 2.880.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường bê tông xi măng (Đức Chánh - Đức Thạnh) đoạn từ QL 1A đến cống qua đường (nhà bà Cẩm Ba) Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 3 | 5.180.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường bê tông xi măng rộng dưới 3m cách mép nhựa QL 1A từ 200m trở lên Khu vực 4 | Khu vực 4 Khu vực 4 Mục 1 | 810.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường bê tông xi măng rộng dưới 3m cách đường nhựa từ 200m trở lên Khu vực 4 | Khu vực 4 Khu vực 4 Mục 2 | 810.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường bê tông xi măng rộng dưới 3m đoạn nối và cách mép nhựa QL 1A không quá 200m Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 10 | 1.150.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường bê tông xi măng rộng dưới 3m đoạn nối và cách đường nhựa không quá 200m Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 11 | 1.150.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường các đoạn nối tiếp còn lại đã xâm nhập nhựa Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 12 | 4.030.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc dự án Khu dân cư phía Đông chợ Văn Bân Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 5 | 2.070.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường rộng từ 2m đến dưới 3m đoạn từ trung tâm UBND xã, trường học, chợ, các khu thương mại, dịch vụ đi các ngã không quá 200m Khu vực 4 | Khu vực 4 Khu vực 4 Mục 3 | 810.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường rộng từ 3m đến dưới 6m đoạn từ trung tâm UBND xã, trường học, chợ, các khu thương mại, dịch vụ đi các ngã không quá 200m Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 7 | 1.730.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường rộng từ 6m trở lên và đất mặt tiền nền đường bê tông hoặc xâm nhập nhựa rộng từ 3m đến dưới 6m đoạn từ trung tâm UBND xã, trường học (trừ trường học thuộc bậc học Mầm Non), chợ, các khu thương mại, dịch vụ đi các ngã không quá 200m Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 2 | 2.300.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường rộng từ 6m trở lên và đất mặt tiền đường bê tông hoặc xâm nhập nhựa rộng từ 3m đến 6m đoạn tiếp giáp còn lại Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 6 | 1.730.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường rộng từ 6m trở lên đã xâm nhập nhựa hoặc bê tông đoạn tiếp giáp còn lại Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 29 | 2.880.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường tránh đông QL1A đoạn qua xã Mỏ Cày Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 12 | 5.750.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường tránh đông QL1A đoạn xã Đức Chánh (cũ) Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 8 | 6.330.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường tuyến Cống Trắng - Thôn 4 đoạn từ QL 1A đến ngã 3 (trường Mẫu Giáo xóm 8 thôn 3) Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 21 | 3.450.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường tuyến Mỏ Cày - Năng An đoạn từ QL 1A đến cống Bàu Rong Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 16 | 5.750.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường tuyến Mỏ Cày - Năng An đoạn từ cống Bàu Rong đến giáp nhà ông Cầu. Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 17 | 3.450.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường tuyến Mỏ Cày - Phước Sơn (Đức Hiệp) đoạn từ QL 1A đến ngã 3 (nhà Ông Nguyễn Quốc Kiển) Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 18 | 3.450.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường tuyến Mỏ Cày - Thôn 2 đoạn từ QL 1A đến hết trường tiểu học Mỏ Cày Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 22 | 3.450.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Đồng Cát - Đạm Thủy Bắc đoạn thuộc địa giới hành chính xã Mỏ Cày Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 10 | 4.030.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường đất rộng từ 3m đến 6m nối với đường bê tông hoặc xâm nhập nhựa có bề rộng mặt đường từ 5,5m trở lên trừ Quốc lộ 1A Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 4 | 2.070.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường đất rộng từ 3m đến dưới 6m đoạn tiếp giáp còn lại của các đường thuộc điểm 3, Vị trí 3, khu vực 3 nêu trên Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 12 | 1.150.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường đất rộng từ 6m trở lên hoặc từ 3m đến dưới 6m đã bê tông hoặc xâm nhập nhựa nối và cách mép nhựa QL 1A không quá 200m Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 4 | 5.180.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường đất rộng từ 6m trở lên hoặc từ 3m đến dưới 6m đã bê tông hoặc xâm nhập nhựa nối và cách mép nhựa QL 1A không quá 200m đoạn tiếp giáp còn lại Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 28 | 2.880.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất rừng sản xuất (1 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 |
|---|---|---|---|
Mục 30 | 52.000 | 49.000 | 47.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại nông thôn (63 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | Vị trí 6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - Đất mặt tiền đường đoạn từ QL 1A đến cống qua đường (nhà bà Cẩm Ba) và đoạn từ cống (nhà bà Cẩm Ba) đi vào hướng Nam đến giáp đường Thi Phổ - Biển Minh Tân Bắc Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 2 | 1.554.000 | |||||
| - Đất mặt tiền đường đoạn từ QL 1A đến giáp đường BTXM (cổng phía Tây chợ Thi Phổ) Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 1 | 1.554.000 | |||||
| Các vị trí đất khác còn lại Khu vực 4 | Khu vực 4 Khu vực 4 Mục 4 | 174.000 | |||||
| Tuyến đường Bầu Súng – Biển Đạm Thuỷ Bắc, đoạn qua xã Đức Thạnh cũ Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 8 | 519.000 | |||||
| Đất mặt tiền Thi Phổ - Minh Tân Bắc đoạn từ giáp đường tránh đông QL 1A đến biển Minh Tân Bắc (xã Đức Minh cũ) Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 13 | 1.035.000 | |||||
| Đất mặt tiền Thi Phổ - Minh Tân Nam đoạn từ giáp đường tránh đông QL 1A đến biển Minh Tân Nam (xã Đức Minh cũ) Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 8 | 1.209.000 | |||||
| Đất mặt tiền các tuyến đường nội bộ KDC và dịch vụ chợ Quán Lát Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 16 | 1.035.000 | |||||
| Đất mặt tiền các tuyến đường nội bộ Khu dân cư Dịch vụ Thi Phổ Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 13 | 1.725.000 | |||||
| Đất mặt tiền các tuyến đường nội bộ Khu dân cư Phước Thịnh Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 14 | 1.725.000 | |||||
| Đất mặt tiền nền đường rộng từ 6m trở lên đã xâm nhập nhựa hoặc bê tông đoạn từ trung tâm UBND xã, trường học (trừ trường học thuộc bậc học Mầm Non), chợ, các khu thương mại, dịch vụ đi các ngã không quá 200m Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 19 | 1.035.000 | |||||
| Đất mặt tiền tuyến đường Bầu Súng - Biển Đạm Thủy Bắc thuộc địa giới xã Đức Chánh cũ và xã Đức Minh cũ Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 14 | 345.000 | |||||
| Đất mặt tiền tuyến đường Lương Nông - Văn Hà đoạn từ ngã 4 (nhà Bà Mĩnh) đến giáp ranh giới xã Đức Phong (cũ) Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 24 | 864.000 | |||||
| Đất mặt tiền tuyến đường Mỏ Cày - Năng An đoạn từ nhà ông Cầu đến trường tiểu học Văn Bân Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 6 | 1.554.000 | |||||
| Đất mặt tiền tuyến đường Quán Lát - Hàm An đoạn từ đường Bồ Đề - Đức Lợi - Mỹ Á đến biển Hàm An Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 20 | 1.035.000 | |||||
| Đất mặt tiền tuyến đường Thiết Trường - Đạm Thủy Nam thuộc địa giới hành chính xã Đức Minh cũ Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 11 | 1.209.000 | |||||
| Đất mặt tiền tuyến đường Đồng Cát - Đạm Thủy đoạn thuộc xã Đức Thạnh (cũ) Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 1 | 690.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường BTXM rộng từ 2m đến dưới 3m hoặc đường đất rộng dưới 5m nối với tuyến đường nhựa Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 13 | 345.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường BTXM rộng từ 3m đến dưới 6m hoặc đường đất rộng từ 5m trở lên nối với tuyến đường BTXM hoặc đường nhựa Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 3 | 690.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường BTXM rộng từ 3m đến dưới 6m nối với đường nhựa trừ QL 1A Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 9 | 345.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường BTXM rộng từ 3m đến dưới 6m phần còn lại của đường tiếp giáp QL 1A Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 27 | 864.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Bồ Đề - Đức Lợi - Mỹ Á đoạn qua xã Đức Chánh (cũ) Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 23 | 1.035.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Bồ Đề - Đức Lợi - Mỹ Á đoạn qua xã Đức Minh (cũ) Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 9 | 1.209.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Dung Quất - Sa Huỳnh đoạn thuộc địa giới hành chính xã Mỏ Cày Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 10 | 1.899.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Mỏ Cày - Năng An đoạn từ Trường Tiểu Học Văn Bân đến giáp xã Long Phụng Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 25 | 864.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường QL 1A đoạn từ Cống Trắng đến kênh thuỷ lợi (Trường Nguyễn Trãi) Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 6 | 2.208.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường QL 1A đoạn từ cầu Phước Thịnh đến giáp ranh giới xã Đức Tân (cũ) Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 5 | 2.208.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường QL 1A đoạn từ kênh thuỷ lợi (Trường Nguyễn Trãi) đến giáp ranh giới xã Đức Thạnh (cũ) Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 2 | 2.727.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường QL 1A đoạn từ ranh giới xã Đức Chánh (cũ) đến giáp cầu Phước Thịnh Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 1 | 3.279.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường QL 1A đoạn từ ranh giới xã Đức Nhuận (cũ) đến giáp Cống Trắng Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 3 | 2.382.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Quán Lát - Hàm An đoạn từ Khu dân cư và dịch vụ chợ Quán lát đến giáp Ngã tư Văn Bân Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 14 | 1.035.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Quán Lát - Hàm An đoạn từ Ngã tư Văn Bân đến giáp tuyến đường Bà Hoàng - ông Phong Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 7 | 1.209.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Quán Lát - Hàm An đoạn từ QL 1A đến đông Khu dân cư và dịch vụ chợ Quán Lát Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 9 | 1.899.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Quán Lát - Hàm An, đoạn từ tuyến đường Bà Hoàng - ông Phong đến giáp đường Bồ Đề - Đức Lợi - Mỹ Á (nhà ông Nguyễn Lực) Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 15 | 1.035.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Quán Lát - Đá Chát đoạn từ QL 1A đến ngã 3 đường vào cụm Công nghiệp Quán Lát Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 15 | 1.725.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Quán Lát - Đá Chát đoạn từ ngã 3 đường vào cụm công nghiệp Quán Lát đến giáp ranh giới xã Đức Hiệp (cũ) Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 5 | 1.554.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Thi Phổ - Biển Minh Tân Bắc đoạn từ QL 1A đến giáp đường tránh đông QL1A Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 4 | 2.208.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Thi Phổ - Minh Tân Nam đoạn từ QL 1A đến đường tránh đông Mộ Đức Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 11 | 1.725.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Thi Phổ - Phước Hoà đoạn từ QL 1A đến giáp ranh giới xã Đức Hòa (cũ) Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 7 | 1.899.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Văn Bân - Xe Bò Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 26 | 864.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường bê tông xi măng (Đức Chánh - Đức Thạnh) đoạn từ QL 1A đến cống qua đường (nhà bà Cẩm Ba) Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 3 | 1.554.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường bê tông xi măng rộng dưới 3m cách mép nhựa QL 1A từ 200m trở lên Khu vực 4 | Khu vực 4 Khu vực 4 Mục 1 | 243.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường bê tông xi măng rộng dưới 3m cách đường nhựa từ 200m trở lên Khu vực 4 | Khu vực 4 Khu vực 4 Mục 2 | 243.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường bê tông xi măng rộng dưới 3m đoạn nối và cách mép nhựa QL 1A không quá 200m Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 10 | 345.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường bê tông xi măng rộng dưới 3m đoạn nối và cách đường nhựa không quá 200m Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 11 | 345.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường các đoạn nối tiếp còn lại đã xâm nhập nhựa Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 12 | 1.209.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc dự án Khu dân cư phía Đông chợ Văn Bân Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 5 | 621.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường rộng từ 2m đến dưới 3m đoạn từ trung tâm UBND xã, trường học, chợ, các khu thương mại, dịch vụ đi các ngã không quá 200m Khu vực 4 | Khu vực 4 Khu vực 4 Mục 3 | 243.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường rộng từ 3m đến dưới 6m đoạn từ trung tâm UBND xã, trường học, chợ, các khu thương mại, dịch vụ đi các ngã không quá 200m Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 7 | 519.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường rộng từ 6m trở lên và đất mặt tiền nền đường bê tông hoặc xâm nhập nhựa rộng từ 3m đến dưới 6m đoạn từ trung tâm UBND xã, trường học (trừ trường học thuộc bậc học Mầm Non), chợ, các khu thương mại, dịch vụ đi các ngã không quá 200m Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 2 | 690.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường rộng từ 6m trở lên và đất mặt tiền đường bê tông hoặc xâm nhập nhựa rộng từ 3m đến 6m đoạn tiếp giáp còn lại Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 6 | 519.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường rộng từ 6m trở lên đã xâm nhập nhựa hoặc bê tông đoạn tiếp giáp còn lại Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 29 | 864.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường tránh đông QL1A đoạn qua xã Mỏ Cày Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 12 | 1.725.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường tránh đông QL1A đoạn xã Đức Chánh (cũ) Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 8 | 1.899.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường tuyến Cống Trắng - Thôn 4 đoạn từ QL 1A đến ngã 3 (trường Mẫu Giáo xóm 8 thôn 3) Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 21 | 1.035.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường tuyến Mỏ Cày - Năng An đoạn từ QL 1A đến cống Bàu Rong Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 16 | 1.725.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường tuyến Mỏ Cày - Năng An đoạn từ cống Bàu Rong đến giáp nhà ông Cầu. Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 17 | 1.035.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường tuyến Mỏ Cày - Phước Sơn (Đức Hiệp) đoạn từ QL 1A đến ngã 3 (nhà Ông Nguyễn Quốc Kiển) Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 18 | 1.035.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường tuyến Mỏ Cày - Thôn 2 đoạn từ QL 1A đến hết trường tiểu học Mỏ Cày Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 22 | 1.035.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Đồng Cát - Đạm Thủy Bắc đoạn thuộc địa giới hành chính xã Mỏ Cày Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 10 | 1.209.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường đất rộng từ 3m đến 6m nối với đường bê tông hoặc xâm nhập nhựa có bề rộng mặt đường từ 5,5m trở lên trừ Quốc lộ 1A Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 4 | 621.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường đất rộng từ 3m đến dưới 6m đoạn tiếp giáp còn lại của các đường thuộc điểm 3, Vị trí 3, khu vực 3 nêu trên Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 12 | 345.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường đất rộng từ 6m trở lên hoặc từ 3m đến dưới 6m đã bê tông hoặc xâm nhập nhựa nối và cách mép nhựa QL 1A không quá 200m Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 4 | 1.554.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường đất rộng từ 6m trở lên hoặc từ 3m đến dưới 6m đã bê tông hoặc xâm nhập nhựa nối và cách mép nhựa QL 1A không quá 200m đoạn tiếp giáp còn lại Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 28 | 864.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất thương mại, dịch vụ tại nông thôn (63 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | Vị trí 6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - Đất mặt tiền đường đoạn từ QL 1A đến cống qua đường (nhà bà Cẩm Ba) và đoạn từ cống (nhà bà Cẩm Ba) đi vào hướng Nam đến giáp đường Thi Phổ - Biển Minh Tân Bắc Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 2 | 2.072.000 | |||||
| - Đất mặt tiền đường đoạn từ QL 1A đến giáp đường BTXM (cổng phía Tây chợ Thi Phổ) Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 1 | 2.072.000 | |||||
| Các vị trí đất khác còn lại Khu vực 4 | Khu vực 4 Khu vực 4 Mục 4 | 232.000 | |||||
| Tuyến đường Bầu Súng – Biển Đạm Thuỷ Bắc, đoạn qua xã Đức Thạnh cũ Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 8 | 692.000 | |||||
| Đất mặt tiền Thi Phổ - Minh Tân Bắc đoạn từ giáp đường tránh đông QL 1A đến biển Minh Tân Bắc (xã Đức Minh cũ) Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 13 | 1.380.000 | |||||
| Đất mặt tiền Thi Phổ - Minh Tân Nam đoạn từ giáp đường tránh đông QL 1A đến biển Minh Tân Nam (xã Đức Minh cũ) Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 8 | 1.612.000 | |||||
| Đất mặt tiền các tuyến đường nội bộ KDC và dịch vụ chợ Quán Lát Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 16 | 1.380.000 | |||||
| Đất mặt tiền các tuyến đường nội bộ Khu dân cư Dịch vụ Thi Phổ Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 13 | 2.300.000 | |||||
| Đất mặt tiền các tuyến đường nội bộ Khu dân cư Phước Thịnh Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 14 | 2.300.000 | |||||
| Đất mặt tiền nền đường rộng từ 6m trở lên đã xâm nhập nhựa hoặc bê tông đoạn từ trung tâm UBND xã, trường học (trừ trường học thuộc bậc học Mầm Non), chợ, các khu thương mại, dịch vụ đi các ngã không quá 200m Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 19 | 1.380.000 | |||||
| Đất mặt tiền tuyến đường Bầu Súng - Biển Đạm Thủy Bắc thuộc địa giới xã Đức Chánh cũ và xã Đức Minh cũ Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 14 | 460.000 | |||||
| Đất mặt tiền tuyến đường Lương Nông - Văn Hà đoạn từ ngã 4 (nhà Bà Mĩnh) đến giáp ranh giới xã Đức Phong (cũ) Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 24 | 1.152.000 | |||||
| Đất mặt tiền tuyến đường Mỏ Cày - Năng An đoạn từ nhà ông Cầu đến trường tiểu học Văn Bân Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 6 | 2.072.000 | |||||
| Đất mặt tiền tuyến đường Quán Lát - Hàm An đoạn từ đường Bồ Đề - Đức Lợi - Mỹ Á đến biển Hàm An Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 20 | 1.380.000 | |||||
| Đất mặt tiền tuyến đường Thiết Trường - Đạm Thủy Nam thuộc địa giới hành chính xã Đức Minh cũ Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 11 | 1.612.000 | |||||
| Đất mặt tiền tuyến đường Đồng Cát - Đạm Thủy đoạn thuộc xã Đức Thạnh (cũ) Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 1 | 920.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường BTXM rộng từ 2m đến dưới 3m hoặc đường đất rộng dưới 5m nối với tuyến đường nhựa Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 13 | 460.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường BTXM rộng từ 3m đến dưới 6m hoặc đường đất rộng từ 5m trở lên nối với tuyến đường BTXM hoặc đường nhựa Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 3 | 920.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường BTXM rộng từ 3m đến dưới 6m nối với đường nhựa trừ QL 1A Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 9 | 460.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường BTXM rộng từ 3m đến dưới 6m phần còn lại của đường tiếp giáp QL 1A Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 27 | 1.152.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Bồ Đề - Đức Lợi - Mỹ Á đoạn qua xã Đức Chánh (cũ) Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 23 | 1.380.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Bồ Đề - Đức Lợi - Mỹ Á đoạn qua xã Đức Minh (cũ) Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 9 | 1.612.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Dung Quất - Sa Huỳnh đoạn thuộc địa giới hành chính xã Mỏ Cày Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 10 | 2.532.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Mỏ Cày - Năng An đoạn từ Trường Tiểu Học Văn Bân đến giáp xã Long Phụng Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 25 | 1.152.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường QL 1A đoạn từ Cống Trắng đến kênh thuỷ lợi (Trường Nguyễn Trãi) Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 6 | 2.944.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường QL 1A đoạn từ cầu Phước Thịnh đến giáp ranh giới xã Đức Tân (cũ) Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 5 | 2.944.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường QL 1A đoạn từ kênh thuỷ lợi (Trường Nguyễn Trãi) đến giáp ranh giới xã Đức Thạnh (cũ) Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 2 | 3.636.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường QL 1A đoạn từ ranh giới xã Đức Chánh (cũ) đến giáp cầu Phước Thịnh Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 1 | 4.372.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường QL 1A đoạn từ ranh giới xã Đức Nhuận (cũ) đến giáp Cống Trắng Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 3 | 3.176.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Quán Lát - Hàm An đoạn từ Khu dân cư và dịch vụ chợ Quán lát đến giáp Ngã tư Văn Bân Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 14 | 1.380.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Quán Lát - Hàm An đoạn từ Ngã tư Văn Bân đến giáp tuyến đường Bà Hoàng - ông Phong Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 7 | 1.612.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Quán Lát - Hàm An đoạn từ QL 1A đến đông Khu dân cư và dịch vụ chợ Quán Lát Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 9 | 2.532.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Quán Lát - Hàm An, đoạn từ tuyến đường Bà Hoàng - ông Phong đến giáp đường Bồ Đề - Đức Lợi - Mỹ Á (nhà ông Nguyễn Lực) Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 15 | 1.380.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Quán Lát - Đá Chát đoạn từ QL 1A đến ngã 3 đường vào cụm Công nghiệp Quán Lát Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 15 | 2.300.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Quán Lát - Đá Chát đoạn từ ngã 3 đường vào cụm công nghiệp Quán Lát đến giáp ranh giới xã Đức Hiệp (cũ) Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 5 | 2.072.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Thi Phổ - Biển Minh Tân Bắc đoạn từ QL 1A đến giáp đường tránh đông QL1A Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 4 | 2.944.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Thi Phổ - Minh Tân Nam đoạn từ QL 1A đến đường tránh đông Mộ Đức Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 11 | 2.300.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Thi Phổ - Phước Hoà đoạn từ QL 1A đến giáp ranh giới xã Đức Hòa (cũ) Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 7 | 2.532.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Văn Bân - Xe Bò Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 26 | 1.152.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường bê tông xi măng (Đức Chánh - Đức Thạnh) đoạn từ QL 1A đến cống qua đường (nhà bà Cẩm Ba) Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 3 | 2.072.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường bê tông xi măng rộng dưới 3m cách mép nhựa QL 1A từ 200m trở lên Khu vực 4 | Khu vực 4 Khu vực 4 Mục 1 | 324.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường bê tông xi măng rộng dưới 3m cách đường nhựa từ 200m trở lên Khu vực 4 | Khu vực 4 Khu vực 4 Mục 2 | 324.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường bê tông xi măng rộng dưới 3m đoạn nối và cách mép nhựa QL 1A không quá 200m Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 10 | 460.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường bê tông xi măng rộng dưới 3m đoạn nối và cách đường nhựa không quá 200m Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 11 | 460.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường các đoạn nối tiếp còn lại đã xâm nhập nhựa Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 12 | 1.612.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc dự án Khu dân cư phía Đông chợ Văn Bân Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 5 | 828.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường rộng từ 2m đến dưới 3m đoạn từ trung tâm UBND xã, trường học, chợ, các khu thương mại, dịch vụ đi các ngã không quá 200m Khu vực 4 | Khu vực 4 Khu vực 4 Mục 3 | 324.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường rộng từ 3m đến dưới 6m đoạn từ trung tâm UBND xã, trường học, chợ, các khu thương mại, dịch vụ đi các ngã không quá 200m Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 7 | 692.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường rộng từ 6m trở lên và đất mặt tiền nền đường bê tông hoặc xâm nhập nhựa rộng từ 3m đến dưới 6m đoạn từ trung tâm UBND xã, trường học (trừ trường học thuộc bậc học Mầm Non), chợ, các khu thương mại, dịch vụ đi các ngã không quá 200m Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 2 | 920.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường rộng từ 6m trở lên và đất mặt tiền đường bê tông hoặc xâm nhập nhựa rộng từ 3m đến 6m đoạn tiếp giáp còn lại Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 6 | 692.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường rộng từ 6m trở lên đã xâm nhập nhựa hoặc bê tông đoạn tiếp giáp còn lại Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 29 | 1.152.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường tránh đông QL1A đoạn qua xã Mỏ Cày Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 12 | 2.300.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường tránh đông QL1A đoạn xã Đức Chánh (cũ) Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 8 | 2.532.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường tuyến Cống Trắng - Thôn 4 đoạn từ QL 1A đến ngã 3 (trường Mẫu Giáo xóm 8 thôn 3) Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 21 | 1.380.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường tuyến Mỏ Cày - Năng An đoạn từ QL 1A đến cống Bàu Rong Khu vực 1 | Khu vực 1 Khu vực 1 Mục 16 | 2.300.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường tuyến Mỏ Cày - Năng An đoạn từ cống Bàu Rong đến giáp nhà ông Cầu. Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 17 | 1.380.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường tuyến Mỏ Cày - Phước Sơn (Đức Hiệp) đoạn từ QL 1A đến ngã 3 (nhà Ông Nguyễn Quốc Kiển) Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 18 | 1.380.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường tuyến Mỏ Cày - Thôn 2 đoạn từ QL 1A đến hết trường tiểu học Mỏ Cày Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 22 | 1.380.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường Đồng Cát - Đạm Thủy Bắc đoạn thuộc địa giới hành chính xã Mỏ Cày Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 10 | 1.612.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường đất rộng từ 3m đến 6m nối với đường bê tông hoặc xâm nhập nhựa có bề rộng mặt đường từ 5,5m trở lên trừ Quốc lộ 1A Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 4 | 828.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường đất rộng từ 3m đến dưới 6m đoạn tiếp giáp còn lại của các đường thuộc điểm 3, Vị trí 3, khu vực 3 nêu trên Khu vực 3 | Khu vực 3 Khu vực 3 Mục 12 | 460.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường đất rộng từ 6m trở lên hoặc từ 3m đến dưới 6m đã bê tông hoặc xâm nhập nhựa nối và cách mép nhựa QL 1A không quá 200m Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 4 | 2.072.000 | |||||
| Đất mặt tiền đường đất rộng từ 6m trở lên hoặc từ 3m đến dưới 6m đã bê tông hoặc xâm nhập nhựa nối và cách mép nhựa QL 1A không quá 200m đoạn tiếp giáp còn lại Khu vực 2 | Khu vực 2 Khu vực 2 Mục 28 | 1.152.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất trồng cây hằng năm (1 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 |
|---|---|---|---|
Mục 31 | 69.000 | 66.000 | 63.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất trồng cây lâu năm (1 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 |
|---|---|---|---|
Mục 31 | 69.000 | 66.000 | 63.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Nguồn: Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.
Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Quảng Ngãi.