Bảng giá đất Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla, Quảng Ngãi từ 01/01/2026

4482 đoạn tuyến, khu vực theo 3 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc. Đang xem trang 9/12.

Giá đất ở tại đô thị cao nhất tại Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla39.100.000 đồng/m² (vị trí 1, Trần Hưng Đạo, Phan Đình Phùng - Trần Phú), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.

Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026

Giá trong bảng chưa gồm hệ số điều chỉnh giá đất do UBND tỉnh ban hành; phạm vi áp dụng hệ số do từng tỉnh quy định. Nghĩa vụ tài chính chốt theo văn bản có hiệu lực tại thời điểm phát sinh.

Đất thương mại, dịch vụ tại đô thị (400 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn đường, khu vựcVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3
Hoàng Văn ThụNgô Quyền - Lê Lợi11.120.000
Hoàng Văn Thụ
Từ 50m đến dưới 100m
Ngô Quyền - Lê Lợi
Từ 50m đến dưới 100m
2.400.0001.396.000
Hoàng Văn Thụ
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Huệ - Ngô Quyền
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 226
2.276.0001.180.000
Hoàng Văn Thụ
Từ 50m đến dưới 100m
Lê Lợi - Phan Chu Trinh
Từ 50m đến dưới 100m
2.340.0001.292.000
Hoàng Văn Thụ
Dưới 50m
Nguyễn Huệ - Ngô Quyền
Dưới 50m
Mục 226
2.848.0001.476.000
Hoàng Văn Thụ
Dưới 50m
Lê Lợi - Phan Chu Trinh
Dưới 50m
2.924.0001.612.000
Hoàng Văn Thụ
Dưới 50m
Ngô Quyền - Lê Lợi
Dưới 50m
3.004.0001.744.000
Huỳnh Thúc KhángHuỳnh Đăng Thơ - Hết1.260.000
Huỳnh Thúc KhángPhan Đình Phùng - Huỳnh Đăng Thơ
Mục 120
2.000.000
Huỳnh Thúc Kháng
Dưới 50m
Huỳnh Đăng Thơ - Hết
Dưới 50m
1.008.000632.000
Huỳnh Thúc Kháng
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Huỳnh Đăng Thơ
Dưới 50m
Mục 120
1.500.000780.000
Huỳnh Thúc Kháng
Từ 50m đến dưới 100m
Huỳnh Đăng Thơ - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
808.000504.000
Huỳnh Thúc Kháng
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Huỳnh Đăng Thơ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 120
1.200.000624.000
Huỳnh Văn NghệToàn bộ
Mục 161
600.000
Huỳnh Văn Nghệ
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 161
572.000540.000
Huỳnh Văn Nghệ
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 161
456.000432.000
Huỳnh Đăng ThơToàn bộ
Mục 222
1.260.000
Huỳnh Đăng Thơ
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 222
808.000504.000
Huỳnh Đăng Thơ
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 222
1.008.000632.000
Hà Huy GiápA Ninh - hết đường600.000
Hà Huy GiápTrần Văn Hai - A Ninh
Mục 78
600.000
Hà Huy Giáp
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Văn Hai - A Ninh
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 78
456.000432.000
Hà Huy Giáp
Từ 50m đến dưới 100m
A Ninh - hết đường
Từ 50m đến dưới 100m
456.000432.000
Hà Huy Giáp
Dưới 50m
A Ninh - hết đường
Dưới 50m
572.000540.000
Hà Huy Giáp
Dưới 50m
Trần Văn Hai - A Ninh
Dưới 50m
Mục 78
572.000540.000
Hà Huy TậpToàn bộ
Mục 206
1.640.000
Hà Huy Tập
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 206
984.000512.000
Hà Huy Tập
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 206
1.232.000640.000
Hàm NghiTrường Chinh - Duy Tân
Mục 162
1.640.000
Hàm NghiDuy Tân - Hết1.260.000
Hàm Nghi
Dưới 50m
Duy Tân - Hết
Dưới 50m
1.008.000632.000
Hàm Nghi
Từ 50m đến dưới 100m
Duy Tân - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
808.000504.000
Hàm Nghi
Từ 50m đến dưới 100m
Trường Chinh - Duy Tân
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 162
984.000512.000
Hàm Nghi
Dưới 50m
Trường Chinh - Duy Tân
Dưới 50m
Mục 162
1.232.000640.000
Hàn Mặc TửToàn bộ
Mục 259
920.000
Hàn Mặc Tử
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 259
588.000480.000
Hàn Mặc Tử
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 259
736.000600.000
Hùng VươngPhan Đình Phùng - Trần Phú6.000.000
Hùng VươngHà Huy Tập - Phan Đình Phùng
Mục 274
4.320.000
Hùng VươngTrần Phú - Nguyễn Viết Xuân4.320.000
Hùng VươngNguyễn Viết Xuân - Nhà công vụ Sư đoàn 103.640.000
Hùng Vương
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
2.112.0001.056.000
Hùng Vương
Dưới 50m
Hà Huy Tập - Phan Đình Phùng
Dưới 50m
Mục 274
2.260.0001.156.000
Hùng Vương
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Phú - Nguyễn Viết Xuân
Từ 50m đến dưới 100m
1.808.000928.000
Hùng Vương
Dưới 50m
Nguyễn Viết Xuân - Nhà công vụ Sư đoàn 10
Dưới 50m
2.076.0001.064.000
Hùng Vương
Dưới 50m
Trần Phú - Nguyễn Viết Xuân
Dưới 50m
2.260.0001.156.000
Hùng Vương
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Trần Phú
Dưới 50m
2.640.0001.320.000
Hùng Vương
Từ 50m đến dưới 100m
Hà Huy Tập - Phan Đình Phùng
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 274
1.808.000928.000
Hùng Vương
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Viết Xuân - Nhà công vụ Sư đoàn 10
Từ 50m đến dưới 100m
1.660.000852.000
Hồ Quý LyToàn bộ
Mục 149
920.000
Hồ Quý Ly
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 149
588.000480.000
Hồ Quý Ly
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 149
736.000600.000
Hồ Trọng HiếuToàn bộ
Mục 90
600.000
Hồ Trọng Hiếu
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 90
572.000540.000
Hồ Trọng Hiếu
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 90
456.000432.000
Hồ Tùng MậuToàn bộ
Mục 155
3.640.000
Hồ Tùng Mậu
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 155
2.076.0001.064.000
Hồ Tùng Mậu
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 155
1.660.000852.000
Hồ Văn HuêToàn bộ
Mục 106
600.000
Hồ Văn Huê
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 106
456.000432.000
Hồ Văn Huê
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 106
572.000540.000
Hồ Xuân HươngPhan Đình Phùng - Đặng Trần Côn
Mục 110
1.640.000
Hồ Xuân HươngĐặng Trần Côn - Sư Vạn Hạnh1.260.000
Hồ Xuân Hương
Từ 50m đến dưới 100m
Đặng Trần Côn - Sư Vạn Hạnh
Từ 50m đến dưới 100m
808.000504.000
Hồ Xuân Hương
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Đặng Trần Côn
Dưới 50m
Mục 110
1.232.000640.000
Hồ Xuân Hương
Dưới 50m
Đặng Trần Côn - Sư Vạn Hạnh
Dưới 50m
1.008.000632.000
Hồ Xuân Hương
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Đặng Trần Côn
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 110
984.000512.000
Hồng BàngToàn bộ
Mục 6
920.000
Hồng Bàng
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 6
588.000480.000
Hồng Bàng
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 6
736.000600.000
Khu đấu giá TTTDTTĐường quy hoạch mặt cắt 3-35.000.000
Khu đấu giá TTTDTTĐường quy hoạch mặt cắt 4 - 45.000.000
Khu đấu giá TTTDTTĐường quy hoạch mặt cắt 7 -75.000.000
Khu đấu giá TTTDTTĐường quy hoạch mặt cắt 2 -2
Mục 292
7.200.000
Khu đấu giá TTTDTTĐường quy hoạch mặt cắt 6 - 65.000.000
Khu đấu giá TTTDTTĐường quy hoạch mặt cắt 5 - 56.000.000
Khu đấu giá TTTDTT
Từ 50m đến dưới 100m
Đường quy hoạch mặt cắt 2 -2
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 292
2.212.0001.064.000
Khu đấu giá TTTDTT
Dưới 50m
Đường quy hoạch mặt cắt 7 -7
Dưới 50m
2.452.0001.252.000
Khu đấu giá TTTDTT
Từ 50m đến dưới 100m
Đường quy hoạch mặt cắt 3-3
Từ 50m đến dưới 100m
1.960.0001.000.000
Khu đấu giá TTTDTT
Dưới 50m
Đường quy hoạch mặt cắt 4 - 4
Dưới 50m
2.452.0001.252.000
Khu đấu giá TTTDTT
Từ 50m đến dưới 100m
Đường quy hoạch mặt cắt 5 - 5
Từ 50m đến dưới 100m
2.112.0001.056.000
Khu đấu giá TTTDTT
Dưới 50m
Đường quy hoạch mặt cắt 2 -2
Dưới 50m
Mục 292
2.764.0001.332.000
Khu đấu giá TTTDTT
Dưới 50m
Đường quy hoạch mặt cắt 5 - 5
Dưới 50m
2.640.0001.320.000
Khu đấu giá TTTDTT
Từ 50m đến dưới 100m
Đường quy hoạch mặt cắt 7 -7
Từ 50m đến dưới 100m
1.960.0001.000.000
Khu đấu giá TTTDTT
Từ 50m đến dưới 100m
Đường quy hoạch mặt cắt 6 - 6
Từ 50m đến dưới 100m
1.960.0001.000.000
Khu đấu giá TTTDTT
Dưới 50m
Đường quy hoạch mặt cắt 3-3
Dưới 50m
2.452.0001.252.000
Khu đấu giá TTTDTT
Dưới 50m
Đường quy hoạch mặt cắt 6 - 6
Dưới 50m
2.452.0001.252.000
Khu đấu giá TTTDTT
Từ 50m đến dưới 100m
Đường quy hoạch mặt cắt 4 - 4
Từ 50m đến dưới 100m
1.960.0001.000.000
Kim ĐồngTừ đường Trần Duy Hưng đến đường Trần Đức Thảo
Mục 75
1.260.000
Kim Đồng
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường Trần Duy Hưng đến đường Trần Đức Thảo
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 75
808.000504.000
Kim Đồng
Dưới 50m
Từ đường Trần Duy Hưng đến đường Trần Đức Thảo
Dưới 50m
Mục 75
1.008.000632.000
Kơ Pa Kơ LơngTrần Hưng Đạo - Nguyễn Huệ2.400.000
Kơ Pa Kơ LơngPhan Chu Trinh - Trần Hưng Đạo
Mục 142
2.000.000
Kơ Pa Kơ LơngHết nhà số 172 - Hết đường920.000
Kơ Pa Kơ LơngNguyễn Huệ - Hết nhà số 1721.260.000
Kơ Pa Kơ Lơng
Dưới 50m
Nguyễn Huệ - Hết nhà số 172
Dưới 50m
1.008.000632.000
Kơ Pa Kơ Lơng
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Huệ - Hết nhà số 172
Từ 50m đến dưới 100m
808.000504.000
Kơ Pa Kơ Lơng
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Chu Trinh - Trần Hưng Đạo
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 142
1.200.000624.000
Kơ Pa Kơ Lơng
Dưới 50m
Phan Chu Trinh - Trần Hưng Đạo
Dưới 50m
Mục 142
1.500.000780.000
Kơ Pa Kơ Lơng
Từ 50m đến dưới 100m
Hết nhà số 172 - Hết đường
Từ 50m đến dưới 100m
588.000480.000
Kơ Pa Kơ Lơng
Dưới 50m
Hết nhà số 172 - Hết đường
Dưới 50m
736.000600.000
Kơ Pa Kơ Lơng
Dưới 50m
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Huệ
Dưới 50m
1.800.000936.000
Kơ Pa Kơ Lơng
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Huệ
Từ 50m đến dưới 100m
1.440.000748.000
Lê ChânToàn bộ
Mục 26
1.640.000
Lê Chân
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 26
984.000512.000
Lê Chân
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 26
1.232.000640.000
Lê HoànCao Bá Quát - Đường liên thôn600.000
Lê HoànBắc Kạn - Lê Viết Lượng
Mục 97
600.000
Lê Hoàn
Dưới 50m
Bắc Kạn - Lê Viết Lượng
Dưới 50m
Mục 97
572.000540.000
Lê Hoàn
Từ 50m đến dưới 100m
Cao Bá Quát - Đường liên thôn
Từ 50m đến dưới 100m
456.000432.000
Lê Hoàn
Từ 50m đến dưới 100m
Bắc Kạn - Lê Viết Lượng
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 97
456.000432.000
Lê Hoàn
Dưới 50m
Cao Bá Quát - Đường liên thôn
Dưới 50m
572.000540.000
Lê Hồng PhongNgô Quyền - Lê Lợi14.080.000
Lê Hồng PhongLê Lợi - Bà Triệu13.400.000
Lê Hồng PhongBà Triệu - Trần Nhân Tông10.080.000
Lê Hồng PhongBạch Đằng - Ngô Quyền
Mục 182
13.400.000
Lê Hồng PhongHẻm 2994.320.000
Lê Hồng PhongTrần Nhân Tông - Hết7.200.000
Lê Hồng Phong
Dưới 50m
Bà Triệu - Trần Nhân Tông
Dưới 50m
2.924.0001.612.000
Lê Hồng Phong
Dưới 50m
Ngô Quyền - Lê Lợi
Dưới 50m
3.212.0001.972.000
Lê Hồng Phong
Dưới 50m
Hẻm 299
Dưới 50m
2.260.0001.156.000
Lê Hồng Phong
Từ 50m đến dưới 100m
Ngô Quyền - Lê Lợi
Từ 50m đến dưới 100m
2.568.0001.576.000
Lê Hồng Phong
Từ 50m đến dưới 100m
Hẻm 299
Từ 50m đến dưới 100m
1.808.000928.000
Lê Hồng Phong
Dưới 50m
Bạch Đằng - Ngô Quyền
Dưới 50m
Mục 182
3.136.0001.916.000
Lê Hồng Phong
Từ 50m đến dưới 100m
Bạch Đằng - Ngô Quyền
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 182
2.508.0001.532.000
Lê Hồng Phong
Dưới 50m
Trần Nhân Tông - Hết
Dưới 50m
2.764.0001.332.000
Lê Hồng Phong
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Nhân Tông - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
2.212.0001.064.000
Lê Hồng Phong
Từ 50m đến dưới 100m
Bà Triệu - Trần Nhân Tông
Từ 50m đến dưới 100m
2.340.0001.292.000
Lê Hồng Phong
Từ 50m đến dưới 100m
Lê Lợi - Bà Triệu
Từ 50m đến dưới 100m
2.508.0001.532.000
Lê Hồng Phong
Dưới 50m
Lê Lợi - Bà Triệu
Dưới 50m
3.136.0001.916.000
Lê Hữu TrácToàn bộ
Mục 241
920.000
Lê Hữu Trác
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 241
588.000480.000
Lê Hữu Trác
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 241
736.000600.000
Lê LaiToàn bộ
Mục 133
2.840.000
Lê Lai
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 133
2.132.0001.108.000
Lê Lai
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 133
1.704.000888.000
Lê LợiNguyễn Thái Học - Hai Bà Trưng2.840.000
Lê LợiPhan Đình Phùng - Trần Phú
Mục 141
6.000.000
Lê LợiHai Bà Trưng - Hết1.260.000
Lê LợiPhan Đình Phùng - Nguyễn Thái Học4.320.000
Lê Lợi
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Trần Phú
Dưới 50m
Mục 141
2.640.0001.320.000
Lê Lợi
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Nguyễn Thái Học
Dưới 50m
2.260.0001.156.000
Lê Lợi
Dưới 50m
Nguyễn Thái Học - Hai Bà Trưng
Dưới 50m
2.132.0001.108.000
Lê Lợi
Từ 50m đến dưới 100m
Hai Bà Trưng - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
808.000504.000
Lê Lợi
Dưới 50m
Hai Bà Trưng - Hết
Dưới 50m
1.008.000632.000
Lê Lợi
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Nguyễn Thái Học
Từ 50m đến dưới 100m
1.808.000928.000
Lê Lợi
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Thái Học - Hai Bà Trưng
Từ 50m đến dưới 100m
1.704.000888.000
Lê Lợi
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 141
2.112.0001.056.000
Lê Ngọc HânToàn bộ
Mục 83
1.640.000
Lê Ngọc Hân
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 83
984.000512.000
Lê Ngọc Hân
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 83
1.232.000640.000
Lê NiệmToàn bộ
Mục 174
600.000
Lê Niệm
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 174
456.000432.000
Lê Niệm
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 174
572.000540.000
Lê Quý ĐônLê Hồng Phong - Trần Phú2.840.000
Lê Quý ĐônTrần Phú - Hết2.000.000
Lê Quý ĐônLê Hồng Phong - Hết tường rào phía Tây Sở LĐ-TB - XH
Mục 71
1.640.000
Lê Quý Đôn
Từ 50m đến dưới 100m
Lê Hồng Phong - Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
1.704.000888.000
Lê Quý Đôn
Dưới 50m
Trần Phú - Hết
Dưới 50m
1.500.000780.000
Lê Quý Đôn
Dưới 50m
Lê Hồng Phong - Hết tường rào phía Tây Sở LĐ-TB - XH
Dưới 50m
Mục 71
1.232.000640.000
Lê Quý Đôn
Dưới 50m
Lê Hồng Phong - Trần Phú
Dưới 50m
2.132.0001.108.000
Lê Quý Đôn
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Phú - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
1.200.000624.000
Lê Quý Đôn
Từ 50m đến dưới 100m
Lê Hồng Phong - Hết tường rào phía Tây Sở LĐ-TB - XH
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 71
984.000512.000
Lê Thanh NghịToàn bộ
Mục 163
1.260.000
Lê Thanh Nghị
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 163
808.000504.000
Lê Thanh Nghị
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 163
1.008.000632.000
Lê Thị Hồng GấmĐặng Tiến Đông - Đồng Nai
Mục 77
600.000
Lê Thị Hồng GấmĐồng Nai - Hết920.000
Lê Thị Hồng Gấm
Dưới 50m
Đặng Tiến Đông - Đồng Nai
Dưới 50m
Mục 77
572.000540.000
Lê Thị Hồng Gấm
Từ 50m đến dưới 100m
Đặng Tiến Đông - Đồng Nai
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 77
456.000432.000
Lê Thị Hồng Gấm
Từ 50m đến dưới 100m
Đồng Nai - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
588.000480.000
Lê Thị Hồng Gấm
Dưới 50m
Đồng Nai - Hết
Dưới 50m
736.000600.000
Lê Thị RiêngToàn bộ
Mục 193
920.000
Lê Thị Riêng
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 193
588.000480.000
Lê Thị Riêng
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 193
736.000600.000
Lê Thời HiếnPhạm Văn Đồng - Hết đất Trường Mầm non
Mục 91
920.000
Lê Thời HiếnTừ hết đất Trường Mầm non - Hết600.000
Lê Thời Hiến
Dưới 50m
Từ hết đất Trường Mầm non - Hết
Dưới 50m
572.000540.000
Lê Thời Hiến
Từ 50m đến dưới 100m
Từ hết đất Trường Mầm non - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
456.000432.000
Lê Thời Hiến
Dưới 50m
Phạm Văn Đồng - Hết đất Trường Mầm non
Dưới 50m
Mục 91
736.000600.000
Lê Thời Hiến
Từ 50m đến dưới 100m
Phạm Văn Đồng - Hết đất Trường Mầm non
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 91
588.000480.000
Lê Trọng TấnToàn bộ
Mục 204
1.260.000
Lê Trọng Tấn
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 204
808.000504.000
Lê Trọng Tấn
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 204
1.008.000632.000
Lê Viết LượngToàn bộ
Mục 147
920.000
Lê Viết Lượng
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 147
588.000480.000
Lê Viết Lượng
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 147
736.000600.000
Lê Văn AnToàn bộ
Mục 2
600.000
Lê Văn An
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 2
572.000540.000
Lê Văn An
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 2
456.000432.000
Lê Văn HiếnTrần Phú - Sư đoàn 101.640.000
Lê Văn HiếnPhan Đình Phùng - Lê Hồng Phong
Mục 89
1.640.000
Lê Văn Hiến
Dưới 50m
Trần Phú - Sư đoàn 10
Dưới 50m
1.232.000640.000
Lê Văn Hiến
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Lê Hồng Phong
Dưới 50m
Mục 89
1.232.000640.000
Lê Văn Hiến
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Lê Hồng Phong
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 89
984.000512.000
Lê Văn Hiến
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Phú - Sư đoàn 10
Từ 50m đến dưới 100m
984.000512.000
Lê Văn HuânToàn bộ
Mục 105
600.000
Lê Văn Huân
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 105
456.000432.000
Lê Văn Huân
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 105
572.000540.000
Lê Văn HưuToàn bộ
Mục 111
1.260.000
Lê Văn Hưu
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 111
808.000504.000
Lê Văn Hưu
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 111
1.008.000632.000
Lê Văn TámToàn bộ
Mục 201
920.000
Lê Văn Tám
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 201
736.000600.000
Lê Văn Tám
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 201
588.000480.000
Lê Văn ViệtTừ đường Trường Sa đến đường Bà Huyện Thanh Quan
Mục 268
3.640.000
Lê Văn Việt
Dưới 50m
Từ đường Trường Sa đến đường Bà Huyện Thanh Quan
Dưới 50m
Mục 268
2.076.0001.064.000
Lê Văn Việt
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường Trường Sa đến đường Bà Huyện Thanh Quan
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 268
1.660.000852.000
Lê Đình ChinhToàn bộ
Mục 36
2.400.000
Lê Đình Chinh
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 36
1.440.000748.000
Lê Đình Chinh
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 36
1.800.000936.000
Lê Đức ThọToàn bộ
Mục 223
920.000
Lê Đức Thọ
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 223
736.000600.000
Lê Đức Thọ
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 223
588.000480.000
Lý Nam ĐếToàn bộ
Mục 64
1.260.000
Lý Nam Đế
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 64
808.000504.000
Lý Nam Đế
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 64
1.008.000632.000
Lý Thái TổHết đường nhựa - Đường bao khu dân cư phía Bắc920.000
Lý Thái TổTừ Kơ Pa Kơ Lơng - Hết đường nhựa1.260.000
Lý Thái TổTừ số nhà 01 - Kơ Pa Kơ Lơng
Mục 234
2.000.000
Lý Thái Tổ
Từ 50m đến dưới 100m
Từ số nhà 01 - Kơ Pa Kơ Lơng
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 234
1.200.000624.000
Lý Thái Tổ
Dưới 50m
Từ Kơ Pa Kơ Lơng - Hết đường nhựa
Dưới 50m
1.008.000632.000
Lý Thái Tổ
Từ 50m đến dưới 100m
Hết đường nhựa - Đường bao khu dân cư phía Bắc
Từ 50m đến dưới 100m
588.000480.000
Lý Thái Tổ
Dưới 50m
Hết đường nhựa - Đường bao khu dân cư phía Bắc
Dưới 50m
736.000600.000
Lý Thái Tổ
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Kơ Pa Kơ Lơng - Hết đường nhựa
Từ 50m đến dưới 100m
808.000504.000
Lý Thái Tổ
Dưới 50m
Từ số nhà 01 - Kơ Pa Kơ Lơng
Dưới 50m
Mục 234
1.500.000780.000
Lý Thường KiệtBà Triệu - Hết (Hùng Vương)3.640.000
Lý Thường KiệtNguyễn Du - Bà Triệu
Mục 128
2.000.000
Lý Thường Kiệt
Dưới 50m
Nguyễn Du - Bà Triệu
Dưới 50m
Mục 128
1.500.000780.000
Lý Thường Kiệt
Từ 50m đến dưới 100m
Bà Triệu - Hết (Hùng Vương)
Từ 50m đến dưới 100m
1.660.000852.000
Lý Thường Kiệt
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Du - Bà Triệu
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 128
1.200.000624.000
Lý Thường Kiệt
Dưới 50m
Bà Triệu - Hết (Hùng Vương)
Dưới 50m
2.076.0001.064.000
Lý Tự TrọngNguyễn Huệ - Trần Hưng Đạo
Mục 250
2.840.000
Lý Tự TrọngTrần Hưng Đạo - Phan Chu Trinh2.400.000
Lý Tự Trọng
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Hưng Đạo - Phan Chu Trinh
Từ 50m đến dưới 100m
1.440.000748.000
Lý Tự Trọng
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Huệ - Trần Hưng Đạo
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 250
1.704.000888.000
Lý Tự Trọng
Dưới 50m
Nguyễn Huệ - Trần Hưng Đạo
Dưới 50m
Mục 250
2.132.0001.108.000
Lý Tự Trọng
Dưới 50m
Trần Hưng Đạo - Phan Chu Trinh
Dưới 50m
1.800.000936.000
Lưu Trọng LưToàn bộ
Mục 144
920.000
Lưu Trọng Lư
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 144
736.000600.000
Lưu Trọng Lư
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 144
588.000480.000
Lương Khánh ThiệnToàn bộ
Mục 220
600.000
Lương Khánh Thiện
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 220
456.000432.000
Lương Khánh Thiện
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 220
572.000540.000
Lương Ngọc QuyếnToàn bộ
Mục 190
600.000
Lương Ngọc Quyến
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 190
572.000540.000
Lương Ngọc Quyến
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 190
456.000432.000
Lương Ngọc TốnToàn bộ
Mục 238
1.640.000
Lương Ngọc Tốn
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 238
1.232.000640.000
Lương Ngọc Tốn
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 238
984.000512.000
Lương Thế VinhToàn bộ
Mục 270
600.000
Lương Thế Vinh
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 270
456.000432.000
Lương Thế Vinh
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 270
572.000540.000
Lương Văn CanToàn bộ
Mục 19
2.000.000
Lương Văn Can
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 19
1.500.000780.000
Lương Văn Can
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 19
1.200.000624.000
Lương Đình CủaToàn bộ
Mục 41
600.000
Lương Đình Của
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 41
572.000540.000
Lương Đình Của
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 41
456.000432.000
Lạc Long QuânToàn bộ
Mục 187
920.000
Lạc Long Quân
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 187
736.000600.000
Lạc Long Quân
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 187
588.000480.000
Mai Hắc ĐếTừ Hẻm 138 đường Sư Vạn Hạnh đến đường Đinh Công Tráng
Mục 65
920.000
Mai Hắc ĐếTừ Đinh Công Tráng - hết đường1.260.000
Mai Hắc Đế
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Đinh Công Tráng - hết đường
Từ 50m đến dưới 100m
808.000504.000
Mai Hắc Đế
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Hẻm 138 đường Sư Vạn Hạnh đến đường Đinh Công Tráng
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 65
588.000480.000
Mai Hắc Đế
Dưới 50m
Từ Đinh Công Tráng - hết đường
Dưới 50m
1.008.000632.000
Mai Hắc Đế
Dưới 50m
Từ Hẻm 138 đường Sư Vạn Hạnh đến đường Đinh Công Tráng
Dưới 50m
Mục 65
736.000600.000
Mai Xuân ThưởngToàn bộ
Mục 230
600.000
Mai Xuân Thưởng
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 230
456.000432.000
Mai Xuân Thưởng
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 230
572.000540.000
Mạc Đĩnh ChiToàn bộ
Mục 31
2.840.000
Mạc Đĩnh Chi
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 31
1.704.000888.000
Mạc Đĩnh Chi
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 31
2.132.0001.108.000
Nam CaoToàn bộ
Mục 22
400.000
Nam Cao
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 22
380.000360.000
Nam Cao
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 22
304.000288.000
Nguyễn Bá NgọcToàn bộ
Mục 167
920.000
Nguyễn Bá Ngọc
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 167
736.000600.000
Nguyễn Bá Ngọc
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 167
588.000480.000
Nguyễn BìnhToàn bộ
Mục 9
400.000
Nguyễn Bình
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 9
380.000360.000
Nguyễn Bình
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 9
304.000288.000
Nguyễn BặcPhạm Văn Đồng - Ngô Đức Kế
Mục 5
920.000
Nguyễn BặcNgô Đức Kế - Nguyễn Lương Bằng600.000
Nguyễn BặcPhạm Văn Đồng - Suối Ha Nor600.000
Nguyễn Bặc
Dưới 50m
Ngô Đức Kế - Nguyễn Lương Bằng
Dưới 50m
572.000540.000
Nguyễn Bặc
Dưới 50m
Phạm Văn Đồng - Suối Ha Nor
Dưới 50m
572.000540.000
Nguyễn Bặc
Từ 50m đến dưới 100m
Ngô Đức Kế - Nguyễn Lương Bằng
Từ 50m đến dưới 100m
456.000432.000
Nguyễn Bặc
Từ 50m đến dưới 100m
Phạm Văn Đồng - Suối Ha Nor
Từ 50m đến dưới 100m
456.000432.000
Nguyễn Bặc
Dưới 50m
Phạm Văn Đồng - Ngô Đức Kế
Dưới 50m
Mục 5
736.000600.000
Nguyễn Bặc
Từ 50m đến dưới 100m
Phạm Văn Đồng - Ngô Đức Kế
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 5
588.000480.000
Nguyễn Bỉnh KhiêmHoàng Hoa Thám - Hết4.320.000
Nguyễn Bỉnh KhiêmNgô Quyền - Hoàng Hoa Thám
Mục 123
2.400.000
Nguyễn Bỉnh Khiêm
Từ 50m đến dưới 100m
Ngô Quyền - Hoàng Hoa Thám
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 123
1.440.000748.000
Nguyễn Bỉnh Khiêm
Dưới 50m
Ngô Quyền - Hoàng Hoa Thám
Dưới 50m
Mục 123
1.800.000936.000
Nguyễn Bỉnh Khiêm
Từ 50m đến dưới 100m
Hoàng Hoa Thám - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
1.808.000928.000
Nguyễn Bỉnh Khiêm
Dưới 50m
Hoàng Hoa Thám - Hết
Dưới 50m
2.260.0001.156.000
Nguyễn Chí ThanhTừ đường Nguyễn Hữu Thọ đến hết phường Đăk Cấm
Mục 169
400.000
Nguyễn Chí Thanh
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường Nguyễn Hữu Thọ đến hết phường Đăk Cấm
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 169
304.000288.000
Nguyễn Chí Thanh
Dưới 50m
Từ đường Nguyễn Hữu Thọ đến hết phường Đăk Cấm
Dưới 50m
Mục 169
380.000360.000
Nguyễn ChíchToàn bộ
Mục 32
400.000
Nguyễn Chích
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 32
380.000360.000
Nguyễn Chích
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 32
304.000288.000
Nguyễn Công TrứToàn bộ
Mục 253
1.640.000
Nguyễn Công Trứ
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 253
1.232.000640.000
Nguyễn Công Trứ
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 253
984.000512.000
Nguyễn Cảnh ChânToàn bộ
Mục 28
2.000.000
Nguyễn Cảnh Chân
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 28
1.500.000780.000
Nguyễn Cảnh Chân
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 28
1.200.000624.000
Nguyễn DuToàn bộ
Mục 48
1.640.000
Nguyễn Du
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 48
984.000512.000
Nguyễn Du
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 48
1.232.000640.000
Nguyễn Gia ThiềuLê Hồng Phong - Nguyễn Thượng Hiền
Mục 221
1.640.000
Nguyễn Gia ThiềuNguyễn Thượng Hiền - Hết đường1.260.000
Nguyễn Gia Thiều
Dưới 50m
Lê Hồng Phong - Nguyễn Thượng Hiền
Dưới 50m
Mục 221
1.232.000640.000
Nguyễn Gia Thiều
Dưới 50m
Nguyễn Thượng Hiền - Hết đường
Dưới 50m
1.008.000632.000
Nguyễn Gia Thiều
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Thượng Hiền - Hết đường
Từ 50m đến dưới 100m
808.000504.000
Nguyễn Gia Thiều
Từ 50m đến dưới 100m
Lê Hồng Phong - Nguyễn Thượng Hiền
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 221
984.000512.000
Nguyễn Huy LungCao Bá Quát - Hết600.000
Nguyễn Huy LungBùi Đạt - Cao Bá Quát
Mục 146
920.000
Nguyễn Huy Lung
Dưới 50m
Bùi Đạt - Cao Bá Quát
Dưới 50m
Mục 146
736.000600.000
Nguyễn Huy Lung
Từ 50m đến dưới 100m
Cao Bá Quát - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
456.000432.000
Nguyễn Huy Lung
Từ 50m đến dưới 100m
Bùi Đạt - Cao Bá Quát
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 146
588.000480.000
Nguyễn Huy Lung
Dưới 50m
Cao Bá Quát - Hết
Dưới 50m
572.000540.000
Nguyễn HuệĐoạn từ Đào Duy Từ đến Nông Quốc Chấn (ngã ba Nguyễn Huệ và đường quy hoạch1.640.000
Nguyễn HuệLý Thái Tổ - Nguyễn Văn Trỗi6.000.000
Nguyễn HuệPhan Đình Phùng - Trần Phú10.080.000
Nguyễn HuệTrần Phú - Nguyễn Trãi8.680.000
Nguyễn HuệNguyễn Văn Trỗi - Đào Duy Từ4.320.000
Nguyễn HuệNguyễn Trãi - Lý Thái Tổ7.200.000
Nguyễn HuệPhan Đình Phùng - Hết Bảo tàng Kon Tum
Mục 107
2.840.000
Nguyễn Huệ
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
2.340.0001.292.000
Nguyễn Huệ
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Văn Trỗi - Đào Duy Từ
Từ 50m đến dưới 100m
1.808.000928.000
Nguyễn Huệ
Dưới 50m
Nguyễn Văn Trỗi - Đào Duy Từ
Dưới 50m
2.260.0001.156.000
Nguyễn Huệ
Dưới 50m
Nguyễn Trãi - Lý Thái Tổ
Dưới 50m
2.764.0001.332.000
Nguyễn Huệ
Dưới 50m
Lý Thái Tổ - Nguyễn Văn Trỗi
Dưới 50m
2.640.0001.320.000
Nguyễn Huệ
Dưới 50m
Đoạn từ Đào Duy Từ đến Nông Quốc Chấn (ngã ba Nguyễn Huệ và đường quy hoạch
Dưới 50m
1.232.000640.000
Nguyễn Huệ
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Phú - Nguyễn Trãi
Từ 50m đến dưới 100m
2.276.0001.180.000
Nguyễn Huệ
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Hết Bảo tàng Kon Tum
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 107
1.704.000888.000
Nguyễn Huệ
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Trãi - Lý Thái Tổ
Từ 50m đến dưới 100m
2.212.0001.064.000
Nguyễn Huệ
Từ 50m đến dưới 100m
Đoạn từ Đào Duy Từ đến Nông Quốc Chấn (ngã ba Nguyễn Huệ và đường quy hoạch
Từ 50m đến dưới 100m
984.000512.000
Nguyễn Huệ
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Hết Bảo tàng Kon Tum
Dưới 50m
Mục 107
2.132.0001.108.000
Nguyễn Huệ
Dưới 50m
Trần Phú - Nguyễn Trãi
Dưới 50m
2.848.0001.476.000
Nguyễn Huệ
Từ 50m đến dưới 100m
Lý Thái Tổ - Nguyễn Văn Trỗi
Từ 50m đến dưới 100m
2.112.0001.056.000
Nguyễn Huệ
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Trần Phú
Dưới 50m
2.924.0001.612.000
Nguyễn Hữu CầuBà Triệu - Trần Nhân Tông4.320.000
Nguyễn Hữu CầuThi Sách - Phan Chu Trinh
Mục 25
2.000.000
Nguyễn Hữu Cầu
Dưới 50m
Bà Triệu - Trần Nhân Tông
Dưới 50m
2.260.0001.156.000
Nguyễn Hữu Cầu
Dưới 50m
Thi Sách - Phan Chu Trinh
Dưới 50m
Mục 25
1.500.000780.000
Nguyễn Hữu Cầu
Từ 50m đến dưới 100m
Thi Sách - Phan Chu Trinh
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 25
1.200.000624.000
Nguyễn Hữu Cầu
Từ 50m đến dưới 100m
Bà Triệu - Trần Nhân Tông
Từ 50m đến dưới 100m
1.808.000928.000
Nguyễn Hữu ThọTừ Phan Đình Phùng - Phan Kế Bính
Mục 224
1.640.000
Nguyễn Hữu ThọTừ Phan Kế Bính - Hết ranh giới phường Đăk Cấm1.260.000
Nguyễn Hữu Thọ
Dưới 50m
Từ Phan Đình Phùng - Phan Kế Bính
Dưới 50m
Mục 224
1.232.000640.000
Nguyễn Hữu Thọ
Dưới 50m
Từ Phan Kế Bính - Hết ranh giới phường Đăk Cấm
Dưới 50m
1.008.000632.000
Nguyễn Hữu Thọ
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Phan Đình Phùng - Phan Kế Bính
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 224
984.000512.000
Nguyễn Hữu Thọ
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Phan Kế Bính - Hết ranh giới phường Đăk Cấm
Từ 50m đến dưới 100m
808.000504.000
Nguyễn KhuyếnToàn bộ
Mục 126
600.000
Nguyễn Khuyến
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 126
456.000432.000
Nguyễn Khuyến
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 126
572.000540.000
Nguyễn Khắc ViệnToàn bộ
Mục 267
400.000
Nguyễn Khắc Viện
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 267
380.000360.000
Nguyễn Khắc Viện
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 267
304.000288.000
Nguyễn LânToàn bộ
Mục 139
920.000
Nguyễn Lân
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 139
736.000600.000
Nguyễn Lân
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 139
588.000480.000
Nguyễn Lương BằngToàn bộ
Mục 7
600.000
Nguyễn Lương Bằng
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 7
456.000432.000
Nguyễn Lương Bằng
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 7
572.000540.000
Nguyễn LữToàn bộ
Mục 145
600.000
Nguyễn Lữ
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 145
572.000540.000
Nguyễn Lữ
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 145
456.000432.000
Nguyễn NhuToàn bộ
Mục 172
1.260.000
Nguyễn Nhu
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 172
1.008.000632.000
Nguyễn Nhu
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 172
808.000504.000
Nguyễn NhạcToàn bộ
Mục 168
920.000
Nguyễn Nhạc
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 168
736.000600.000
Nguyễn Nhạc
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 168
588.000480.000
Nguyễn Phan VinhToàn bộ
Mục 271
920.000
Nguyễn Phan Vinh
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 271
588.000480.000
Nguyễn Phan Vinh
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 271
736.000600.000
Nguyễn Sinh SắcPhan Đình Phùng - Hà Huy Tập
Mục 195
2.400.000
Nguyễn Sinh SắcHà Huy Tập - Hết2.000.000
Nguyễn Sinh Sắc
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Hà Huy Tập
Dưới 50m
Mục 195
1.800.000936.000
Nguyễn Sinh Sắc
Từ 50m đến dưới 100m
Hà Huy Tập - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
1.200.000624.000
Nguyễn Sinh Sắc
Dưới 50m
Hà Huy Tập - Hết
Dưới 50m
1.500.000780.000
Nguyễn Sinh Sắc
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Hà Huy Tập
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 195
1.440.000748.000
Nguyễn SơnTừ Trường Chinh - Lê Văn Hiến
Mục 200
2.400.000
Nguyễn Sơn
Dưới 50m
Từ Trường Chinh - Lê Văn Hiến
Dưới 50m
Mục 200
1.800.000936.000
Nguyễn Sơn
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Trường Chinh - Lê Văn Hiến
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 200
1.440.000748.000
Nguyễn Thiện ThuậtTrần Nhật Duật - Ngã 3 Nguyễn Thiện Thuật920.000
Nguyễn Thiện ThuậtNgã 3 Nguyễn Thiện Thuật -hết600.000
Nguyễn Thiện ThuậtPhan Đình Phùng - Trần Nhật Duật2.000.000
Nguyễn Thiện ThuậtHoàng Thị Loan - Phan Đình Phùng
Mục 228
1.640.000
Nguyễn Thiện Thuật
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Trần Nhật Duật
Từ 50m đến dưới 100m
1.200.000624.000
Nguyễn Thiện Thuật
Dưới 50m
Trần Nhật Duật - Ngã 3 Nguyễn Thiện Thuật
Dưới 50m
736.000600.000
Nguyễn Thiện Thuật
Từ 50m đến dưới 100m
Ngã 3 Nguyễn Thiện Thuật -hết
Từ 50m đến dưới 100m
456.000432.000
Nguyễn Thiện Thuật
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Nhật Duật - Ngã 3 Nguyễn Thiện Thuật
Từ 50m đến dưới 100m
588.000480.000
Nguyễn Thiện Thuật
Dưới 50m
Ngã 3 Nguyễn Thiện Thuật -hết
Dưới 50m
572.000540.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Nguồn: Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.

Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Quảng Ngãi.