Bảng giá đất Xã Vân Sơn, Phú Thọ từ 01/01/2026
100 đoạn tuyến, khu vực theo 7 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 85/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc.
Giá đất ở tại nông thôn cao nhất tại Xã Vân Sơn là 300.000 đồng/m² (vị trí 1, Tuyến đường ĐH56, đoạn Ngã ba công an xã Vân Sơn (xóm Bò, Lũng Vân cũ) đến Đất ông Thông (xóm Lở, Lũng Vân cũ)), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.
Nghị quyết 85/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026
Đất nuôi trồng thủy sản (1 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Giá |
|---|---|
Mục 76 | 40.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất ở tại nông thôn (32 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn (từ - đến) | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 |
|---|---|---|---|---|
| Các tuyến đường khác chưa có tên trong bảng giá | Mục 32 | 200.000 | ||
| Tuyến đường TL440 đi xóm Hượp | Ngã ba công an xã Vân Sơn (xóm Bò, Lũng Vân cũ) - Đất ông Niêu (xóm Hượp, Lũng Vân cũ) Mục 22 | 210.000 | 190.000 | 170.000 |
| Tuyến đường từ TL436B đi Thung | Ngã ba tiếp giáp đường tỉnh 436B - Thửa đất ông Tình và đi đến Thác Thung và đi khu Bãi Pặng (xóm Bắc Thung, Quyết Chiến cũ) Mục 20 | 200.000 | 180.000 | 160.000 |
| Tuyến đường từ TL440 đi xóm Cá | Ngã ba tiếp giáp đường tỉnh 440 - Đất ông Thiên (xóm Biệng, Quyết Chiến cũ) Mục 18 | 200.000 | 180.000 | 160.000 |
| Tuyến đường từ TL440 đi xóm Cá | Thửa đất ông Thiên (xóm Biệng, Quyết Chiến cũ) - Thửa đất ông Biểu (xóm Cá, Quyết Chiến cũ) Mục 19 | 200.000 | 180.000 | 160.000 |
| Tuyến đường từ TL440 đi xóm Lự | Ngã ba tiếp giáp đường tỉnh 440 đất ông Thắng - Đất ông Biền (xóm Lự, Lũng Vân cũ) Mục 21 | 210.000 | 190.000 | 170.000 |
| Tuyến đường từ ĐH56 đi xóm Bục | Ngã ba đất ông Ngân (xóm Lở, Lũng Vân cũ) - Các thửa đất hai bên đường nội xóm Bục và đến đất nhà ông Chứi (xóm Bục, Lũng Vân cũ) Mục 23 | 210.000 | 190.000 | 170.000 |
| Tuyến đường từ ĐH56 đi xóm Hày Dưới | Tiếp giáp đường huyện 56 - Các thửa đất hai bên đường nội xóm Hày Dưới và đến thửa đất ông Đạo (xóm Hày Trên, Bắc Sơn cũ) Mục 25 | 210.000 | ||
| Tuyến đường từ ĐH56 đi xóm Hày Trên | Ngã ba trạm y tế Bắc Sơn cũ - Thửa đất ông Nảnh (xóm Hày Trên, Bắc Sơn cũ) Mục 24 | 200.000 | 180.000 | 160.000 |
| Tuyến đường từ ĐH56B đi xóm Chiến | Ngã ba tiếp giáp đường huyện 56B - Các thửa đất hai bên đường nội xóm Chiến đến và đến đất nhà văn hóa xóm Chiến, Nam Sơn cũ Mục 26 | 230.000 | ||
| Tuyến đường từ ĐH56B đi xóm Dồ và Bương Bái | Thửa đất xóm Dồ, Nam Sơn cũ - Đất ông Tứa (xóm Bương Bái, Nam Sơn cũ) Mục 30 | 210.000 | ||
| Tuyến đường từ ĐH56B đi xóm Dồ và Bương Bái | Ngã ba tiếp giáp đường huyện 56B trường TH &THCS Nam Sơn - Đất nhà văn hóa xã (xóm Dồ, Nam Sơn cũ) Mục 28 | 250.000 | ||
| Tuyến đường từ ĐH56B đi xóm Dồ và Bương Bái | Đất nhà văn hóa xã - Đến đất ông Việt và đến thửa đất số xóm Dồ, Nam Sơn cũ Mục 29 | 220.000 | ||
| Tuyến đường từ ĐH56B đi xóm Tớn Trong | Tiếp giáp đường huyện 56B đất nhà ông Thiệp - Đất ông Chừn (xóm Tớn Trong, Nam Sơn cũ) Mục 31 | 210.000 | ||
| Tuyến đường từ ĐH56B đi xóm Xôm | Ngã ba tiếp giáp đường huyện 56B - Đất ông Quê (xóm Xôm, Nam Sơn cũ) Mục 27 | 210.000 | ||
| Tuyến đường ĐH56 | Đất ông Thông (xóm Lở, Lũng Vân cũ) - Đất ông Bừng (xóm Mý, Bắc Sơn cũ) Mục 12 | 210.000 | 190.000 | 170.000 |
| Tuyến đường ĐH56 | Đất ông Bừng (xóm Mý, Bắc Sơn cũ) - Đất ông Ngọc (xóm Hò, Bắc Sơn cũ) Mục 13 | 200.000 | 180.000 | 160.000 |
| Tuyến đường ĐH56 | Đất ông Ngọc (xóm Hò, Bắc Sơn cũ) - Trường mầm non Bắc Sơn (xóm Hò, Bắc Sơn cũ) Mục 14 | 200.000 | 180.000 | 160.000 |
| Tuyến đường ĐH56 | Ngã ba công an xã Vân Sơn (xóm Bò, Lũng Vân cũ) - Đất ông Thông (xóm Lở, Lũng Vân cũ) Mục 11 | 300.000 | 220.000 | 190.000 |
| Tuyến đường ĐH56 | Trường mầm non Bắc Sơn (xóm Hò, Bắc Sơn cũ) - Tiếp giáp với xã Mai Châu (xóm Hày Dưới, Bắc Sơn cũ) Mục 15 | 200.000 | 180.000 | 160.000 |
| Tuyến đường ĐH56B | Ngã ba công an xã Vân Sơn (xóm Bò, Lũng Vân cũ) - Đến trường mầm non Nam Sơn (xóm Dồ, Nam Sơn cũ) Mục 16 | 210.000 | 190.000 | 170.000 |
| Tuyến đường ĐH56B | Trường mầm non Nam Sơn (xóm Dồ, Nam Sơn cũ) - Đất ông Thiệp (xóm Tớn Trong, Nam Sơn cũ) Mục 17 | 200.000 | 180.000 | 160.000 |
| Đường Tỉnh lộ 436B | Ngã ba cửa hàng xăng dầu Tuấn Khánh (xóm Biệng, Quyết Chiến cũ). - Ngã ba đi Thác Thung (xóm Bắc Thung, Quyết Chiến cũ) Mục 5 | 220.000 | 200.000 | 180.000 |
| Đường Tỉnh lộ 436B | Đất ông Phức (xóm Luông Dưới, Ngổ Luông cũ) - Đất ông Phúc (xóm Luông Dưới, Ngổ Luông cũ) Mục 8 | 200.000 | 180.000 | 160.000 |
| Đường Tỉnh lộ 436B | Trường TH & THCS Ngổ Luông (xóm Luông Dưới, Ngổ Luông cũ) - Đất ông Phức (xóm Luông Dưới, Ngổ Luông cũ) Mục 7 | 200.000 | 180.000 | 160.000 |
| Đường Tỉnh lộ 436B | Đất ông Phúc (xóm Luông Dưới, Ngổ Luông cũ) - Đất ông Tiến (xóm Luông Dưới, Ngổ Luông cũ) Mục 9 | 220.000 | 200.000 | 180.000 |
| Đường Tỉnh lộ 436B | Ngã ba đi Thác Thung (xóm Bắc Thung, Quyết Chiến cũ) - Trường TH & THCS Ngổ Luông (xóm Luông Dưới, Ngổ Luông cũ) Mục 6 | 200.000 | 180.000 | 160.000 |
| Đường Tỉnh lộ 436B | Đất ông Tiến (xóm Luông Dưới, Ngổ Luông cũ) - Đất tiếp giáp xã Ngọc Sơn (xóm Trẳm, Ngổ Luông cũ) Mục 10 | 200.000 | 180.000 | 160.000 |
| Đường Tỉnh lộ 440 | Giáp xã Mường Bi (xóm Khao, Quyết Chiến cũ) - Trạm bảo tồn Ngọc Sơn - Ngổ Luông (xóm Biện, Quyết Chiến cũ) Mục 1 | 210.000 | 190.000 | 170.000 |
| Đường Tỉnh lộ 440 | Ngã ba cửa hàng xăng dầu Tuấn Khánh (xóm Biệng, Quyết Chiến cũ) - Đất ông Quỳnh (xóm Bò, Lũng Vân cũ) Mục 3 | 220.000 | 200.000 | 180.000 |
| Đường Tỉnh lộ 440 | Đất ông Quýnh (xóm Bò, Lũng Vân cũ) - Ngã ba công an xã Vân Sơn (xóm Bò, Lũng Vân cũ) Mục 4 | 300.000 | 220.000 | 190.000 |
| Đường Tỉnh lộ 440 | Trạm bảo tồn Ngọc Sơn - Ngổ Luông (xóm Biện, Quyết Chiến cũ) - Ngã ba cửa hàng xăng dầu Tuấn Khánh (xóm Biện, Quyết Chiến cũ) Mục 2 | 240.000 | 220.000 | 200.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất rừng sản xuất (1 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Giá |
|---|---|
Mục 76 | 10.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại nông thôn (32 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn (từ - đến) | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 |
|---|---|---|---|---|
| Các tuyến đường khác chưa có tên trong bảng giá | Mục 32 | 130.000 | ||
| Tuyến đường TL440 đi xóm Hượp | Ngã ba công an xã Vân Sơn (xóm Bò, Lũng Vân cũ) - Đất ông Niêu (xóm Hượp, Lũng Vân cũ) Mục 22 | 140.000 | 130.000 | 120.000 |
| Tuyến đường từ TL436B đi Thung | Ngã ba tiếp giáp đường tỉnh 436B - Thửa đất ông Tình và đi đến Thác Thung và đi khu Bãi Pặng (xóm Bắc Thung, Quyết Chiến cũ) Mục 20 | 130.000 | 120.000 | 110.000 |
| Tuyến đường từ TL440 đi xóm Cá | Ngã ba tiếp giáp đường tỉnh 440 - Đất ông Thiên (xóm Biệng, Quyết Chiến cũ) Mục 18 | 130.000 | 120.000 | 110.000 |
| Tuyến đường từ TL440 đi xóm Cá | Thửa đất ông Thiên (xóm Biệng, Quyết Chiến cũ) - Thửa đất ông Biểu (xóm Cá, Quyết Chiến cũ) Mục 19 | 130.000 | 120.000 | 110.000 |
| Tuyến đường từ TL440 đi xóm Lự | Ngã ba tiếp giáp đường tỉnh 440 đất ông Thắng - Đất ông Biền (xóm Lự, Lũng Vân cũ) Mục 21 | 140.000 | 130.000 | 120.000 |
| Tuyến đường từ ĐH56 đi xóm Bục | Ngã ba đất ông Ngân (xóm Lở, Lũng Vân cũ) - Các thửa đất hai bên đường nội xóm Bục và đến đất nhà ông Chứi (xóm Bục, Lũng Vân cũ) Mục 23 | 140.000 | 130.000 | 120.000 |
| Tuyến đường từ ĐH56 đi xóm Hày Dưới | Tiếp giáp đường huyện 56 - Các thửa đất hai bên đường nội xóm Hày Dưới và đến thửa đất ông Đạo (xóm Hày Trên, Bắc Sơn cũ) Mục 25 | 140.000 | ||
| Tuyến đường từ ĐH56 đi xóm Hày Trên | Ngã ba trạm y tế Bắc Sơn cũ - Thửa đất ông Nảnh (xóm Hày Trên, Bắc Sơn cũ) Mục 24 | 130.000 | 120.000 | 110.000 |
| Tuyến đường từ ĐH56B đi xóm Chiến | Ngã ba tiếp giáp đường huyện 56B - Các thửa đất hai bên đường nội xóm Chiến đến và đến đất nhà văn hóa xóm Chiến, Nam Sơn cũ Mục 26 | 170.000 | ||
| Tuyến đường từ ĐH56B đi xóm Dồ và Bương Bái | Thửa đất xóm Dồ, Nam Sơn cũ - Đất ông Tứa (xóm Bương Bái, Nam Sơn cũ) Mục 30 | 140.000 | ||
| Tuyến đường từ ĐH56B đi xóm Dồ và Bương Bái | Ngã ba tiếp giáp đường huyện 56B trường TH &THCS Nam Sơn - Đất nhà văn hóa xã (xóm Dồ, Nam Sơn cũ) Mục 28 | 180.000 | ||
| Tuyến đường từ ĐH56B đi xóm Dồ và Bương Bái | Đất nhà văn hóa xã - Đến đất ông Việt và đến thửa đất số xóm Dồ, Nam Sơn cũ Mục 29 | 160.000 | ||
| Tuyến đường từ ĐH56B đi xóm Tớn Trong | Tiếp giáp đường huyện 56B đất nhà ông Thiệp - Đất ông Chừn (xóm Tớn Trong, Nam Sơn cũ) Mục 31 | 140.000 | ||
| Tuyến đường từ ĐH56B đi xóm Xôm | Ngã ba tiếp giáp đường huyện 56B - Đất ông Quê (xóm Xôm, Nam Sơn cũ) Mục 27 | 140.000 | ||
| Tuyến đường ĐH56 | Đất ông Ngọc (xóm Hò, Bắc Sơn cũ) - Trường mầm non Bắc Sơn (xóm Hò, Bắc Sơn cũ) Mục 14 | 130.000 | 120.000 | 110.000 |
| Tuyến đường ĐH56 | Trường mầm non Bắc Sơn (xóm Hò, Bắc Sơn cũ) - Tiếp giáp với xã Mai Châu (xóm Hày Dưới, Bắc Sơn cũ) Mục 15 | 130.000 | 120.000 | 110.000 |
| Tuyến đường ĐH56 | Ngã ba công an xã Vân Sơn (xóm Bò, Lũng Vân cũ) - Đất ông Thông (xóm Lở, Lũng Vân cũ) Mục 11 | 250.000 | 180.000 | 120.000 |
| Tuyến đường ĐH56 | Đất ông Thông (xóm Lở, Lũng Vân cũ) - Đất ông Bừng (xóm Mý, Bắc Sơn cũ) Mục 12 | 140.000 | 130.000 | 120.000 |
| Tuyến đường ĐH56 | Đất ông Bừng (xóm Mý, Bắc Sơn cũ) - Đất ông Ngọc (xóm Hò, Bắc Sơn cũ) Mục 13 | 130.000 | 120.000 | 110.000 |
| Tuyến đường ĐH56B | Ngã ba công an xã Vân Sơn (xóm Bò, Lũng Vân cũ) - Đến trường mầm non Nam Sơn (xóm Dồ, Nam Sơn cũ) Mục 16 | 140.000 | 130.000 | 120.000 |
| Tuyến đường ĐH56B | Trường mầm non Nam Sơn (xóm Dồ, Nam Sơn cũ) - Đất ông Thiệp (xóm Tớn Trong, Nam Sơn cũ) Mục 17 | 130.000 | 120.000 | 110.000 |
| Đường Tỉnh lộ 436B | Đất ông Phúc (xóm Luông Dưới, Ngổ Luông cũ) - Đất ông Tiến (xóm Luông Dưới, Ngổ Luông cũ) Mục 9 | 150.000 | 140.000 | 130.000 |
| Đường Tỉnh lộ 436B | Trường TH & THCS Ngổ Luông (xóm Luông Dưới, Ngổ Luông cũ) - Đất ông Phức (xóm Luông Dưới, Ngổ Luông cũ) Mục 7 | 130.000 | 120.000 | 110.000 |
| Đường Tỉnh lộ 436B | Ngã ba cửa hàng xăng dầu Tuấn Khánh (xóm Biệng, Quyết Chiến cũ). - Ngã ba đi Thác Thung (xóm Bắc Thung, Quyết Chiến cũ) Mục 5 | 150.000 | 140.000 | 130.000 |
| Đường Tỉnh lộ 436B | Ngã ba đi Thác Thung (xóm Bắc Thung, Quyết Chiến cũ) - Trường TH & THCS Ngổ Luông (xóm Luông Dưới, Ngổ Luông cũ) Mục 6 | 130.000 | 120.000 | 110.000 |
| Đường Tỉnh lộ 436B | Đất ông Phức (xóm Luông Dưới, Ngổ Luông cũ) - Đất ông Phúc (xóm Luông Dưới, Ngổ Luông cũ) Mục 8 | 130.000 | 120.000 | 110.000 |
| Đường Tỉnh lộ 436B | Đất ông Tiến (xóm Luông Dưới, Ngổ Luông cũ) - Đất tiếp giáp xã Ngọc Sơn (xóm Trẳm, Ngổ Luông cũ) Mục 10 | 130.000 | 120.000 | 110.000 |
| Đường Tỉnh lộ 440 | Trạm bảo tồn Ngọc Sơn - Ngổ Luông (xóm Biện, Quyết Chiến cũ) - Ngã ba cửa hàng xăng dầu Tuấn Khánh (xóm Biện, Quyết Chiến cũ) Mục 2 | 190.000 | 180.000 | 170.000 |
| Đường Tỉnh lộ 440 | Ngã ba cửa hàng xăng dầu Tuấn Khánh (xóm Biệng, Quyết Chiến cũ) - Đất ông Quỳnh (xóm Bò, Lũng Vân cũ) Mục 3 | 150.000 | 140.000 | 130.000 |
| Đường Tỉnh lộ 440 | Giáp xã Mường Bi (xóm Khao, Quyết Chiến cũ) - Trạm bảo tồn Ngọc Sơn - Ngổ Luông (xóm Biện, Quyết Chiến cũ) Mục 1 | 140.000 | 130.000 | 120.000 |
| Đường Tỉnh lộ 440 | Đất ông Quýnh (xóm Bò, Lũng Vân cũ) - Ngã ba công an xã Vân Sơn (xóm Bò, Lũng Vân cũ) Mục 4 | 250.000 | 180.000 | 120.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất thương mại, dịch vụ tại nông thôn (32 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn (từ - đến) | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 |
|---|---|---|---|---|
| Các tuyến đường khác chưa có tên trong bảng giá | Mục 32 | 150.000 | ||
| Tuyến đường TL440 đi xóm Hượp | Ngã ba công an xã Vân Sơn (xóm Bò, Lũng Vân cũ) - Đất ông Niêu (xóm Hượp, Lũng Vân cũ) Mục 22 | 160.000 | 150.000 | 140.000 |
| Tuyến đường từ TL436B đi Thung | Ngã ba tiếp giáp đường tỉnh 436B - Thửa đất ông Tình và đi đến Thác Thung và đi khu Bãi Pặng (xóm Bắc Thung, Quyết Chiến cũ) Mục 20 | 150.000 | 140.000 | 130.000 |
| Tuyến đường từ TL440 đi xóm Cá | Thửa đất ông Thiên (xóm Biệng, Quyết Chiến cũ) - Thửa đất ông Biểu (xóm Cá, Quyết Chiến cũ) Mục 19 | 150.000 | 140.000 | 130.000 |
| Tuyến đường từ TL440 đi xóm Cá | Ngã ba tiếp giáp đường tỉnh 440 - Đất ông Thiên (xóm Biệng, Quyết Chiến cũ) Mục 18 | 150.000 | 140.000 | 130.000 |
| Tuyến đường từ TL440 đi xóm Lự | Ngã ba tiếp giáp đường tỉnh 440 đất ông Thắng - Đất ông Biền (xóm Lự, Lũng Vân cũ) Mục 21 | 160.000 | 150.000 | 140.000 |
| Tuyến đường từ ĐH56 đi xóm Bục | Ngã ba đất ông Ngân (xóm Lở, Lũng Vân cũ) - Các thửa đất hai bên đường nội xóm Bục và đến đất nhà ông Chứi (xóm Bục, Lũng Vân cũ) Mục 23 | 160.000 | 150.000 | 140.000 |
| Tuyến đường từ ĐH56 đi xóm Hày Dưới | Tiếp giáp đường huyện 56 - Các thửa đất hai bên đường nội xóm Hày Dưới và đến thửa đất ông Đạo (xóm Hày Trên, Bắc Sơn cũ) Mục 25 | 160.000 | ||
| Tuyến đường từ ĐH56 đi xóm Hày Trên | Ngã ba trạm y tế Bắc Sơn cũ - Thửa đất ông Nảnh (xóm Hày Trên, Bắc Sơn cũ) Mục 24 | 150.000 | 140.000 | 130.000 |
| Tuyến đường từ ĐH56B đi xóm Chiến | Ngã ba tiếp giáp đường huyện 56B - Các thửa đất hai bên đường nội xóm Chiến đến và đến đất nhà văn hóa xóm Chiến, Nam Sơn cũ Mục 26 | 190.000 | ||
| Tuyến đường từ ĐH56B đi xóm Dồ và Bương Bái | Thửa đất xóm Dồ, Nam Sơn cũ - Đất ông Tứa (xóm Bương Bái, Nam Sơn cũ) Mục 30 | 160.000 | ||
| Tuyến đường từ ĐH56B đi xóm Dồ và Bương Bái | Đất nhà văn hóa xã - Đến đất ông Việt và đến thửa đất số xóm Dồ, Nam Sơn cũ Mục 29 | 180.000 | ||
| Tuyến đường từ ĐH56B đi xóm Dồ và Bương Bái | Ngã ba tiếp giáp đường huyện 56B trường TH &THCS Nam Sơn - Đất nhà văn hóa xã (xóm Dồ, Nam Sơn cũ) Mục 28 | 210.000 | ||
| Tuyến đường từ ĐH56B đi xóm Tớn Trong | Tiếp giáp đường huyện 56B đất nhà ông Thiệp - Đất ông Chừn (xóm Tớn Trong, Nam Sơn cũ) Mục 31 | 160.000 | ||
| Tuyến đường từ ĐH56B đi xóm Xôm | Ngã ba tiếp giáp đường huyện 56B - Đất ông Quê (xóm Xôm, Nam Sơn cũ) Mục 27 | 160.000 | ||
| Tuyến đường ĐH56 | Đất ông Bừng (xóm Mý, Bắc Sơn cũ) - Đất ông Ngọc (xóm Hò, Bắc Sơn cũ) Mục 13 | 150.000 | 140.000 | 130.000 |
| Tuyến đường ĐH56 | Đất ông Thông (xóm Lở, Lũng Vân cũ) - Đất ông Bừng (xóm Mý, Bắc Sơn cũ) Mục 12 | 160.000 | 150.000 | 140.000 |
| Tuyến đường ĐH56 | Đất ông Ngọc (xóm Hò, Bắc Sơn cũ) - Trường mầm non Bắc Sơn (xóm Hò, Bắc Sơn cũ) Mục 14 | 150.000 | 140.000 | 130.000 |
| Tuyến đường ĐH56 | Ngã ba công an xã Vân Sơn (xóm Bò, Lũng Vân cũ) - Đất ông Thông (xóm Lở, Lũng Vân cũ) Mục 11 | 270.000 | 210.000 | 190.000 |
| Tuyến đường ĐH56 | Trường mầm non Bắc Sơn (xóm Hò, Bắc Sơn cũ) - Tiếp giáp với xã Mai Châu (xóm Hày Dưới, Bắc Sơn cũ) Mục 15 | 150.000 | 140.000 | 130.000 |
| Tuyến đường ĐH56B | Ngã ba công an xã Vân Sơn (xóm Bò, Lũng Vân cũ) - Đến trường mầm non Nam Sơn (xóm Dồ, Nam Sơn cũ) Mục 16 | 160.000 | 150.000 | 140.000 |
| Tuyến đường ĐH56B | Trường mầm non Nam Sơn (xóm Dồ, Nam Sơn cũ) - Đất ông Thiệp (xóm Tớn Trong, Nam Sơn cũ) Mục 17 | 150.000 | 140.000 | 130.000 |
| Đường Tỉnh lộ 436B | Ngã ba cửa hàng xăng dầu Tuấn Khánh (xóm Biệng, Quyết Chiến cũ). - Ngã ba đi Thác Thung (xóm Bắc Thung, Quyết Chiến cũ) Mục 5 | 170.000 | 160.000 | 150.000 |
| Đường Tỉnh lộ 436B | Trường TH & THCS Ngổ Luông (xóm Luông Dưới, Ngổ Luông cũ) - Đất ông Phức (xóm Luông Dưới, Ngổ Luông cũ) Mục 7 | 150.000 | 140.000 | 130.000 |
| Đường Tỉnh lộ 436B | Đất ông Phúc (xóm Luông Dưới, Ngổ Luông cũ) - Đất ông Tiến (xóm Luông Dưới, Ngổ Luông cũ) Mục 9 | 170.000 | 160.000 | 150.000 |
| Đường Tỉnh lộ 436B | Ngã ba đi Thác Thung (xóm Bắc Thung, Quyết Chiến cũ) - Trường TH & THCS Ngổ Luông (xóm Luông Dưới, Ngổ Luông cũ) Mục 6 | 150.000 | 140.000 | 130.000 |
| Đường Tỉnh lộ 436B | Đất ông Tiến (xóm Luông Dưới, Ngổ Luông cũ) - Đất tiếp giáp xã Ngọc Sơn (xóm Trẳm, Ngổ Luông cũ) Mục 10 | 150.000 | 140.000 | 130.000 |
| Đường Tỉnh lộ 436B | Đất ông Phức (xóm Luông Dưới, Ngổ Luông cũ) - Đất ông Phúc (xóm Luông Dưới, Ngổ Luông cũ) Mục 8 | 150.000 | 140.000 | 130.000 |
| Đường Tỉnh lộ 440 | Trạm bảo tồn Ngọc Sơn - Ngổ Luông (xóm Biện, Quyết Chiến cũ) - Ngã ba cửa hàng xăng dầu Tuấn Khánh (xóm Biện, Quyết Chiến cũ) Mục 2 | 200.000 | 190.000 | 180.000 |
| Đường Tỉnh lộ 440 | Đất ông Quýnh (xóm Bò, Lũng Vân cũ) - Ngã ba công an xã Vân Sơn (xóm Bò, Lũng Vân cũ) Mục 4 | 270.000 | 210.000 | 190.000 |
| Đường Tỉnh lộ 440 | Giáp xã Mường Bi (xóm Khao, Quyết Chiến cũ) - Trạm bảo tồn Ngọc Sơn - Ngổ Luông (xóm Biện, Quyết Chiến cũ) Mục 1 | 160.000 | 150.000 | 140.000 |
| Đường Tỉnh lộ 440 | Ngã ba cửa hàng xăng dầu Tuấn Khánh (xóm Biệng, Quyết Chiến cũ) - Đất ông Quỳnh (xóm Bò, Lũng Vân cũ) Mục 3 | 170.000 | 160.000 | 150.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất trồng cây hằng năm (1 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Giá |
|---|---|
Mục 76 | 50.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất trồng cây lâu năm (1 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Giá |
|---|---|
Mục 76 | 45.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Nguồn: Nghị quyết 85/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.
Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Phú Thọ.