Bảng giá đất Xã Liên Sơn, Phú Thọ từ 01/01/2026
550 đoạn tuyến, khu vực theo 7 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 85/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc. Đang xem trang 1/2.
Giá đất ở tại nông thôn cao nhất tại Xã Liên Sơn là 7.200.000 đồng/m² (vị trí 1, Đường liên xã, đoạn Giáp xã Lương Sơn (xã Tân Vinh cũ) đến Hết khu dân cư xóm Nước Lạnh), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.
Nghị quyết 85/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026
Đất nuôi trồng thủy sản (1 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Giá |
|---|---|
Mục 94 | 65.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất ở tại nông thôn (182 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn (từ - đến) | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 |
|---|---|---|---|---|
| Các khu đô thị, tái định cư | Có mặt giáp đường còn lại khu tái định cư các hộ liền kề nhà máy xi măng Trung Sơn tại xóm Ao Kềnh Mục 181 | 6.000.000 | 3.280.000 | 2.480.000 |
| Các khu đô thị, tái định cư | Có mặt giáp trục đường khu tái định cư nhà máy xi măng Trung Sơn tại xóm Mái Mục 179 | 6.000.000 | 3.280.000 | 2.480.000 |
| Các khu đô thị, tái định cư | Có mặt giáp đường giao thông chính của Khu đô thị sinh thái và dịch vụ Cửu Long Mục 171 | 6.000.000 | 3.280.000 | 2.480.000 |
| Các khu đô thị, tái định cư | Có mặt giáp đường giao thông còn lại của khu nhà ở Giếng Xạ 1, 2 Mục 174 | 6.000.000 | 3.280.000 | 2.480.000 |
| Các khu đô thị, tái định cư | Có mặt giáp đường còn lại khu tái định cư nhà máy xi măng Trung Sơn tại xóm Bến Cuối Mục 177 | 6.000.000 | 3.280.000 | 2.480.000 |
| Các khu đô thị, tái định cư | Có mặt giáp đường Hồ Chí Minh (Quốc lộ 21A) khu tái định cư nhà máy xi măng Trung Sơn tại xóm Bến Cuối Mục 175 | 6.000.000 | 3.280.000 | 2.480.000 |
| Các khu đô thị, tái định cư | Có mặt giáp trục đường khu tái định cư nhà máy xi măng Trung Sơn tại Xóm Lộc Môn Mục 178 | 6.000.000 | 3.280.000 | 2.480.000 |
| Các khu đô thị, tái định cư | Có mặt giáp đường chính khu tái định cư nhà máy xi măng Trung Sơn tại xóm Bến Cuối Mục 176 | 6.000.000 | 3.280.000 | 2.480.000 |
| Các khu đô thị, tái định cư | Có mặt giáp đường chính khu tái định cư các hộ liền kề nhà máy xi măng Trung Sơn tại xóm Ao Kềnh Mục 180 | 6.000.000 | 3.280.000 | 2.480.000 |
| Các khu đô thị, tái định cư | Có mặt giáp đường giao thông chính của khu nhà ở Giếng Xạ 1, 2 Mục 173 | 6.000.000 | 3.280.000 | 2.480.000 |
| Các khu đô thị, tái định cư | Có mặt giáp đường giao thông còn lại của Khu đô thị sinh thái và dịch vụ Cửu Long Mục 172 | 6.000.000 | 3.280.000 | 2.480.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngõ nhà ông Nguyễn Tuất Thắng (thửa đất số 7 tờ bản đồ số 8) thôn 3/2 B - Nhà ông Trịnh Ngọc Hà (thửa đất số 31, tờ bản đồ số 8) thôn 3/2 B Mục 113 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Hoàng Văn Long (Thửa 126, tờ bản đồ 147- Đ) xóm Giếng Xạ - Cổng Trang trại Vịt Cổ Xanh Mục 39 | 2.300.000 | 2.050.000 | 1.450.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Hùng (thửa đất số 27 tờ bản đồ số 36) - Nhà ông Nguyễn Văn Điền (thửa đất số 28 tờ bản đồ số 37) thôn Sòng Mục 134 | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Nguyễn Văn Trây (tại thửa đất số 24, tờ bản đồ số 172-c) - Hết thửa đất của hộ bà Cao Bích Lân (tại thửa đất số 02a, tờ bản đồ số 172-c), xóm Nước Lạnh (xã Liên Sơn trước đây) Mục 38 | 2.300.000 | 2.050.000 | 1.450.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Lâm Cương (tại thửa đất số 38, tờ bản đồ 174 - đ) - Hết thửa đất của hộ nhà ông Vũ Văn Hòa (tại thửa đất số 21, tờ bản đồ 174 - đ) Mục 127 | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Nguyễn Bá Linh (thửa 91, tờ bản đồ 147-E) - Xóm Giếng Êm, xã Nhuận Trạch cũ (thửa 05, tờ bản đồ 147-E) Mục 19 | 6.000.000 | 3.280.000 | 2.480.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba cổng trụ sở Ủy ban nhân dân xã Cao Sơn cũ - Giao nhau với đường Trường Sơn A Mục 153 | 2.500.000 | 1.650.000 | 1.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Nguyễn Văn Kiệm (thửa đất số 8 tờ bản đồ số 22) thôn 3/2 A - Nhà ông Bùi Văn Hạnh (thửa đất số 84 tờ bản đồ số 16) thôn Đồng Sương Mục 129 | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Nguyễn Quang Điện (tại thửa đất số 62, tờ bản đồ số 172-d) - Hết thửa đất của nhà bà Phạm Thị Thu Hường (tại thửa đất số 28, tờ bản đồ số 172-d) Mục 33 | 2.300.000 | 2.050.000 | 1.450.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Nguyễn Văn Tiên (thửa đất số 196 tờ bản đồ số 34) - Suối đi Ngô Sẻ thôn Sòng Mục 137 | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba xóm Suối Cỏ (cổng hộ ông Hoàng Văn Hưng, xóm Suối Cỏ, thửa đất số 30, tờ bản đồ số 169-e) - Hộ bà Hoàng Thị Cùn (thửa số 129, tờ bản đồ số 169-e) Mục 161 | 780.000 | 730.000 | 530.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà bà Đẻm (Thửa 104, tờ bản đồ 147-E) - Hết thửa 316, tờ bản đồ 147- E Mục 29 | 2.720.000 | 2.300.000 | 1.600.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Đặng Trung Ích (thửa đất số 303 tờ bản đồ số 46) thôn Quán Trắng - Hộ ông Nguyễn Văn Long (thửa đất số 624 tờ bản đồ số 46) khu Ba Mô, xóm Quán Trắng Mục 81 | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Nguyễn Mạnh Thường (tại thửa đất số 12, tờ bản đồ 196-B) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Hồng Hải (tại thửa đất số 28, tờ bản đồ 196-B) Mục 59 | 2.040.000 | 1.800.000 | 1.400.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngầm Sòng (thửa đất số 76 tờ bản đồ số 36) - Hộ ông Nguyễn Văn Lụa (thửa đất số 175 tờ bản đồ số 36) thôn Sòng Mục 143 | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Ông Văn Dũng (thửa đất số 2, tờ bản đồ số 22) thôn 3/2 A - Nhà ông Lê Văn Ý (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 14) thôn 3/2 B Mục 104 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà văn hóa thôn Sòng (thửa đất số 116 tờ bản đồ số 34) - Nhà ông Nguyễn Văn Tặng (thửa đất số 432A tờ bản đồ số 35) thôn Sòng Mục 133 | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã tư xóm Đá Bạc - Hết thửa đất của hộ nhà ông Nguyễn Văn Dương (tại thửa đất số 23, tờ bản đồ số 197-e) Mục 94 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Đường trục chính - Hết thửa đất của hộ ông Bùi Quang Tuấn (tại thửa đất số 01, tờ bản đồ 222 a- pl 01) Mục 151 | 1.440.000 | 1.000.000 | 800.000 |
| Các tuyến đường khác | Khu Đồi láo, khu nhà ông Bùi Văn Quân xóm Chũm - Đinh Xuân Khang xóm Lạt. Mục 144 | 1.440.000 | 1.000.000 | 800.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba nhà ông Nguyễn Long Điền (Thửa 35, tờ bản đồ 172-A) xóm Gừa - Đập Chú Le Mục 45 | 2.300.000 | 2.050.000 | 1.450.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã tư xóm Đá Bạc - Trại ấp thuộc Công ty giống gia cầm Lương Mỹ Mục 61 | 4.320.000 | 3.400.000 | 2.250.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba Nghĩa địa xóm Ghên - Thửa 97, tờ bản đồ số 244- B 03 hộ ông Bùi Văn Hênh xóm Sơn Thủy Mục 69 | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngõ trạm biến thế thôn 3/2 B (thửa đất số 98, tờ bản đồ số 9) - Hộ ông Nguyễn Anh Dũng (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 10) thôn 3/2B Mục 107 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Đường trục chính - Hết thửa đất của hộ ông Nguyễn Văn Nhã (tại thửa đất số 74, tờ bản đồ 198-B) xóm 23/9 Mục 124 | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 |
| Các tuyến đường khác | Giáp đường xã Lương Sơn - UBND xã - Giáp xóm Liên Hòa Mục 17 | 6.000.000 | 3.280.000 | 2.480.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Mai Thanh Vương (thửa đất số 30 tờ bản đồ số 27) thôn 3/2 A - Nhà ông Phạm Văn Bình (thửa đất số 46 tờ bản đồ số 22) thôn 3/2 A Mục 131 | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Hoàng Văn Thịnh (Thửa 148, tờ bản đồ 171- B) xóm Rậm - Hết đất nhà ông Hoàng Văn Mạnh (Thửa 142, tờ bản đồ 171-B) xóm Rậm Mục 42 | 2.300.000 | 2.050.000 | 1.450.000 |
| Các tuyến đường khác | Các thửa đất có một mặt tiếp giáp với đường trong khu dịch vụ nhà vườn của công ty TAT và khu dịch vụ hộ gia đình ông Đỗ Như Cường xóm Rậm Mục 24 | 6.000.000 | 3.280.000 | 2.480.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Nguyễn Đức Hán xóm Ngành - Hộ ông Nguyễn Đình Riệm xóm Ngành Mục 146 | 1.440.000 | 1.000.000 | 800.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Nguyễn Văn Đoàn (tại thửa đất số 123, tờ bản đồ 198-đ) - Hết nhà ông Mai Văn Hải (tại thửa đất số 18, tờ bản đồ 222-a-pl 01) Mục 121 | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Nguyễn Văn Miên (thửa số 257, tờ bản đồ số 271-A-III) - Hộ ông Bùi Văn Thể (thửa số 58, tờ bản đồ số 270-D- II) Mục 82 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Nguyễn Thanh Vương (tại thửa đất số 94, tờ bản đồ 173 e) - Hết thửa đất của hộ ông Nguyễn Đức Lý (tại thửa đất số 87, tờ bản đồ 173 e) Mục 147 | 1.440.000 | 1.000.000 | 800.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà văn hóa xóm 23/9 - Ngã ba với đường đi Chi nhánh Ngân hàng Nam Lương Sơn (chợ Quán Trắng) Mục 10 | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Thuận, (thửa đất số 28, tờ bản đồ số 271-D- III) - Nhà bà Nguyễn Thị Lạc (thửa đất số 61, tờ bản đồ số 271-Đ-II) Mục 64 | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà văn hóa xóm Ao Đa - Xóm Tốt Yên Mục 55 | 2.040.000 | 1.800.000 | 1.400.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Đinh Văn Luận xóm Hui (thửa đất số: 142, tờ bản đồ 169-Đ-IV) - Hộ ông Bùi Văn Thiêm xóm Thành Sơn (thửa đất số 209, tờ bản đồ 192-C-III, xóm Trại Mới cũ) Mục 164 | 780.000 | 730.000 | 530.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba Liên Hòa Đầm Đa - Xóm Liên Hòa (xóm Suối Cốc trước đây). Mục 154 | 1.000.000 | 780.000 | 730.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ nhà ông Nguyễn Văn Tằng tại thửa đất số 82, tờ bản đồ số 198-c - Hết thửa đất của hộ ông Đinh Tiến Tầm (tại thửa đất số 49, tờ bản đồ số 198-c) Mục 89 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba xóm Liên Hợp - Hết hộ ông Bùi Thành Năm (tại thửa đất số 29, tờ bản đồ 197-B) Mục 123 | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Nguyễn Văn Công xóm Ngăm - Hộ ông Nguyễn Văn Thị xóm Ngăm Mục 117 | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ bà Mai Thị Vân (tại thửa đất số 61, tờ bản đồ 198 c) - Hết thửa đất của hộ ông Đào Văn Giòn (tại thửa đất số 20, tờ bản đồ 198 c) Mục 148 | 1.440.000 | 1.000.000 | 800.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Bạch Hồng Chinh (thửa đất số 51 tờ bản đồ số 36) thôn Sòng - Cổng công ty 36/97 (thửa đất số 4 tờ bản đồ số 29) Mục 75 | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Ông Văn Hùng (thửa đất số 18 tờ bản đồ số 22) xóm 3/2 A - Nhà ông Lên Văn Thành (thửa đất số 5, tờ bản đồ số 27) thôn 3/2 A Mục 101 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Nguyễn Văn Hân (tại thửa đất số 07, tờ bản đồ số 198-a) - Hết thửa đất nhà ông Hoàng Văn Chưng (tại thửa đất số 66, tờ bản đồ số 174-Đ) Mục 92 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Nguyễn Văn Đính (thửa đất số 67, tờ bản đồ số 45) thôn Ao Kềnh - Nhà ông Bùi Văn Minh (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 41) khu Đập Dưới thôn Ao Kềnh Mục 106 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà bà Nguyễn Thị Thủy (thửa đất số 43 tờ bản đồ số 15) thôn 3/2 A - Nghĩa địa thôn 3/2A-B (thửa đất số 42 tờ bản đồ số 14) Mục 139 | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Nguyễn Ngọc Ty (thửa đất số 22 tờ bản đồ số 18) thôn Đồng Sương - Ngã ba hộ ông Hoàng Hoa Đàm (thửa đất số 31 tờ bản đồ số 17) Mục 73 | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Bùi Văn Dọ (thửa số 215, tờ bản đồ số 270-D- II) - Hộ ông Bùi Văn Lợi (thửa số 44, tờ bản đồ số 270-E-I) Mục 83 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Đường trục chính - Hết thửa đất của hộ nhà ông Nguyễn Đình Văn (tại thửa đất số 11, tờ bản đồ 197-e) Mục 150 | 1.440.000 | 1.000.000 | 800.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Nguyễn Văn Thỏa - Hộ Bà Nguyễn Thị Riềm xóm Ngành Mục 145 | 1.440.000 | 1.000.000 | 800.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Nguyễn Quang Phong - Trấn đập Hồ Ngành, thuộc xóm Ngành Mục 116 | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba nhà văn hóa xã Yên Sơn - Hết khu dân cư xóm Hợp Phong Mục 16 | 2.720.000 | 2.300.000 | 1.600.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Bùi Thành Đội (Thửa 45, tờ bản đồ 171-E) xóm Hang Đá - Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Nhợ (Thửa 98, tờ bản đồ 171- E) xóm Hang Đồi 2 Mục 49 | 2.040.000 | 1.800.000 | 1.400.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã tư xóm Nước Lạnh (xã Liên Sơn trước đây) - Cổng Công ty Phương Nam Mục 37 | 2.300.000 | 2.050.000 | 1.450.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ nhà ông Lê Kỳ Nam (tại thửa đất số 15, tờ bản đồ 198-B) - Hết thửa đất của hộ nhà ông Nguyễn Văn Phú (tại thửa đất số 57, tờ bản đồ 174-Đ) Mục 98 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngõ hộ ông Nguyễn Hồng Chí (thửa đất số 35 tờ bản đồ số 34) thôn Sòng - Hộ ông Nguyễn Văn Triệu (thửa đất số 17 tờ bản đồ số 33) thôn Sòng Mục 141 | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 |
| Các tuyến đường khác | Giáp xã Lương Sơn (xã Tân Vinh cũ) - Hộ ông Bùi Minh Việt, xóm Suối Bu (hết địa phận xã Cao Sơn cũ) Mục 15 | 2.500.000 | 1.650.000 | 1.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà bà Nguyễn Văn Phong (Thửa 75, tờ bản đồ 171-B) xóm Gừa - Nhà ông Hồng xóm Gừa (Thửa 249, tờ bản đồ 171- B) Mục 44 | 2.300.000 | 2.050.000 | 1.450.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba đi xóm Liên Hoa - UBND xã Cao Sơn cũ Mục 14 | 2.500.000 | 1.650.000 | 1.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Bùi Đức Lập (thửa số 270, tờ bản đồ số 246-E- III) - Hộ ông Bùi Văn Vọng (thửa số 173, tờ bản đồ số 246-E- III) Mục 85 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Nguyễn Văn Thạnh (xóm Trại Hòa, thửa đất số 260, tờ bản đồ số 170-đ-04) - Hộ ông Bùi Văn Kim (xóm Suối Cỏ, thửa đất số 104, tờ bản đồ số 169-e) Mục 162 | 780.000 | 730.000 | 530.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà Văn Hóa thôn Đồng Sương (thửa đất số 4, tờ bản đồ số 18) - Ngã ba đập Trằm Sắn (thửa đất số 66 tờ bản đồ số 16) thôn 3/2A Mục 72 | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngõ nhà bà Nguyễn Thị Huấn (thửa đất số 67, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B - Nhà ông Lê Khắc Khoa (thửa đất số 82, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B Mục 114 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Giáp xã Lương Sơn (xã Tân Vinh cũ) - Ngã ba đi xóm Liên Hoa Mục 13 | 2.500.000 | 2.200.000 | 1.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba nhà bà Bạch Thị Nghi (thửa đất số 70 tờ bản đồ số 44) thôn Ao Kềnh - Ngầm thôn Sòng (thửa đất số 56 tờ bản đồ số 36) Mục 74 | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba Đồi É - Hết thửa đất của hộ ông Nguyễn Viết Sơn xóm Liên Hợp (tại thửa đất số 22, tờ bản đồ 197-B) Mục 87 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Diễn (thửa đất số 108 tờ bản đồ số 44) - Hộ ông Bùi Văn Việt (thửa đất số 76 tờ bản đồ số 48) thôn Ao Kềnh Mục 78 | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Hoàng Đức Long (Thửa 10, tờ bản đồ 171-B) xóm Rậm - Nhà ông Hoàng Quang Bản, xóm Rậm (Thửa 143, tờ bản đồ 171-B) Mục 41 | 2.300.000 | 2.050.000 | 1.450.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã tư xóm Đá Bạc - Hết thửa đất của hộ bà Bạch Thị Phạn (tại thửa đất số 165a, tờ bản đồ số 197-d) giáp xóm Liên Hợp Mục 93 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Nguyễn Đình Vui (thửa số 79, tờ bản đồ số 247-Đ-IV) - Nhà bà Bùi Thị Hải (thửa số 38, tờ bản đồ số 247-Đ-IV) Mục 65 | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Nguyễn Văn Đông (Thửa 134, tờ bản đồ 147- E) xóm Giếng Xạ - Hết (Thửa 01, tờ bản đồ 171-A) của ông Lưu Công Hoan Mục 40 | 2.300.000 | 2.050.000 | 1.450.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba xóm Trại Hòa (cổng hộ ông Hoàng Văn Chung, xóm Trại Hòa, thửa đất số 20, tờ bản đồ số 170-C) - Thửa đất Hà Nội (thửa số 21, tờ bản đồ số 170-e) Mục 165 | 730.000 | 530.000 | 350.000 |
| Các tuyến đường khác | Đường Trường Sơn A - Các xóm Cột Bài, Bằng Gà, Tháy Mỏ, suối Bu Mục 160 | 1.000.000 | 780.000 | 730.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Bạch Mai Hán (thửa đất số 210 tờ bản đồ số 17) thôn Đồng Sương - Nhà văn hóa thôn Đồng Sương (thửa đất số 4 tờ bản đồ số 18) Mục 79 | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ bà Hoàng Thị Hải (xóm Đầm Đa, thửa đất số 44, tờ bản đồ số 170-C) - Cổng trang trại bà Nguyễn Thị Phin (xóm Đầm Đa, thửa đất số 683, tờ bản đồ số 01) Mục 158 | 1.000.000 | 780.000 | 730.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Hoàng Trung Kiên (thửa đất số 32 tờ bản đồ số 17) thôn Đồng Sương - Hộ ông Hoàng Văn Hưng (thửa đất số 17 tờ bản đồ số 17) thôn Đồng Sương Mục 130 | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà văn hóa thôn Đồng Sương (thửa đất số 4 tờ bản đồ số 18) - Hộ ông Bùi Đức Sinh (thửa đất số 7, tờ bản đồ số 18) thôn Đồng Sương Mục 102 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Bùi Thanh Thà xóm Ghên - Hộ ông Bạch Công Lữ xóm Ghên Mục 119 | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Hồ Văn Thuận (tại thửa đất số 39, tờ bản đồ số 198-a) - Trường Mầm Non ngã ba Đồi É Mục 91 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba đoạn hộ ông Hoàng Văn Phú (xóm Trại Hòa, thửa đất số 95, tờ bản đồ số 170-C) - Hộ ông Bùi Văn Phú (xóm Trại Hòa, thửa đất số 120, tờ bản đồ số 170-C) Mục 163 | 780.000 | 730.000 | 530.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Bùi Văn Khoa (thửa số 138, tờ bản đồ số 247-C-III) - Nhà ông Bùi Văn Điển (thửa số 121, tờ bản đồ số 247-C-III) Mục 66 | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 |
| Các tuyến đường khác | Cổng công ty 36/97 - Hết địa phận xã Thành Lập khu trại ấp Công ty Cổ phần giống gia cầm Lương Mỹ (thửa đất số 15 tờ bản đồ số Mục 76 | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Bùi Ngọc Loan xóm Ngăm - Hộ ông Nguyễn Ngọc Vĩnh xóm Ngăm Mục 118 | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 |
| Các tuyến đường khác | Thửa đất số 20 tờ bản đồ 198-A của hộ Ông Hoàng Văn Tứ xóm Đất Đỏ - Thửa đất số 67 tờ bản đồ 198-b của hộ ông Lục Nghê xóm 23/9 Mục 71 | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba nhà ông Lê Văn Công (Thửa 18, tờ bản đồ 171-B) xóm Rậm - Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Át (Thửa 150, tờ bản đồ 171-B), xóm Rậm Mục 47 | 2.040.000 | 1.800.000 | 1.400.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Chiến (Thửa 17, tờ bản đồ 171-B) xóm Rậm - Ngã tư nhà ông Nguyễn Xuân Long (Thửa 86, tờ bản đồ 171-C) xóm Gò Mỡ Mục 28 | 2.720.000 | 2.300.000 | 1.600.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba trường trung học (Hộ ông Hoàng Văn Năm, xóm Đầm Đa, thửa đất số 49, tờ bản đồ số 170-b) - Hộ ông Nguyễn Danh Kỳ, xóm Liên Hòa (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 171-C) Mục 156 | 1.000.000 | 780.000 | 730.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Hoàng Văn Phi (Thửa 330, tờ bản đồ 171- B) xóm Gò Đẻ - Hết đất nhà ông Nguyễn Mạnh Hùng (Thửa 187, tờ bản đồ 171-B) xóm Gò Đẻ Mục 43 | 2.300.000 | 2.050.000 | 1.450.000 |
| Các tuyến đường khác | Bệnh viện Nam Lương Sơn - Hết thôn Đồng Sương đến đường 32/A Mục 68 | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Phạm Văn Tặng (thửa số 443, tờ bản đồ số 247-Đ-II) - Nhà ông Bùi Văn Tân (thửa đất số 295, tờ bản đồ số 247- C-III) Mục 62 | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà bà Tạ Thị Lâm (thửa đất số 119 tờ bản đồ số 26) thôn 3/2 A - Nhà ông Tạ Thanh Sơn (thửa đất số 107 tờ bản đồ số 26) 3/2 A Mục 140 | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà văn hóa xóm Hang Đồi 1 qua ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Dịp (Thửa 126, tờ bản đồ 171-E) - Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Bảy (Thửa 116, tờ bản đồ 171-C) xóm Suối Rè Mục 51 | 2.040.000 | 1.800.000 | 1.400.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Nguyễn Văn Nguyên (tại thửa đất số 39, tờ bản đồ số 172-c) - Hết thửa đất của hộ ông Nguyễn Văn Hùng (tại thửa đất số 37, tờ bản đồ số 172- c) Mục 36 | 2.300.000 | 2.050.000 | 1.450.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Nguyễn Ngọc Tin (thửa đất số 48 tờ bản đồ số 17) thôn Đồng Sương - Nhà ông Ông Văn Hùng (thửa đất số 18 tờ bản đồ số 22) thôn 3/2 A Mục 128 | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba nhà ông Vũ Viết Quý (tại thửa đất số 55, tờ bản đồ 197-a) - Hết thửa đất nhà ông Vũ Viết Hiển (tại thửa đất số 49, tờ bản đồ 197-a) Mục 120 | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà Nguyễn Văn Toản (thửa đất số 08, tờ bản đồ số 34) xóm Sòng - Nhà ông Bùi Văn Hậu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 34) thôn Sòng Mục 99 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã tư Sân gôn Văn Sơn - Cửa hàng điện tử Đình Hiền thôn Ao Kềnh Mục 67 | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 |
| Các tuyến đường khác | Trạm điện hộ ông Nguyễn Quốc Chính xóm Gò Mè (xã Liên Sơn trước đây), (tại thửa đất số 26, thuộc tờ bản đồ 173-C) - Hết địa phận xã Liên Sơn (Yên Cư cũ) Mục 22 | 6.000.000 | 3.280.000 | 2.480.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Nguyễn Văn Chính (tại thửa đất số 35, tờ bản đồ 172-E) - Hết thửa đất của nhà ông Bạch Công Đức (tại thửa đất số 25, tờ bản đồ 172-E) Mục 58 | 2.040.000 | 1.800.000 | 1.400.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã tư xóm Đá Bạc - Hết thửa đất hộ bà Nguyễn Thị Ngoan xóm Đá Bạc (tại thửa số 21, tờ bản đồ 198- Đ) Mục 88 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông nguyễn Hồng Chỉ (thửa đất số 100 tờ bản đồ số 30) thôn Sòng - Hộ ông Bùi Văn Giới (thửa đất số 27A tờ bản đồ số 31) thôn Sòng Mục 142 | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 |
| Các tuyến đường khác | Cổng hộ ông Hoàng Văn Chung (cổng trường tiểu học xã Hợp Hòa, thửa đất số 95, tờ bản đồ số 170-C) - Ngã ba cổng hộ ông Nguyễn Văn Thạnh, xóm Trại Hòa, đoạn rẽ lên trường bắn, (thửa đất số 260, tờ bản đồ số 170-đ-04) Mục 169 | 730.000 | 530.000 | 350.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Bùi Đăng My tại thửa đất số 221 - Thửa đất 232 hộ ông Bạch Văn Lục Mục 21 | 6.000.000 | 3.280.000 | 2.480.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Nguyễn Văn Nguyên xóm Suối Yên - Hết thửa đất hộ ông Nguyễn Văn Khanh xóm hợp Phong (khu Đồi Voi) Mục 57 | 2.040.000 | 1.800.000 | 1.400.000 |
| Các tuyến đường khác | Đường xóm Mái đồi, Mái giữa xóm Lộc Môn trong, xóm Tân Sơn, xóm Mái dưới Mục 86 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Hoàng Văn Thâm (xóm Liên Hòa, thửa đất số 63, tờ bản đồ số 170-d) - Cổng trang trại ông Thái Ngô Đức (thửa đất số 110, tờ bản đồ số 170-e) Mục 157 | 1.000.000 | 780.000 | 730.000 |
| Các tuyến đường khác | Đường trục chính - Hết thửa đất của hộ ông Hoàng Trọng Cư (tại thửa đất số 80, tờ bản đồ 198-a) Mục 126 | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 |
| Các tuyến đường khác | Trạm Y Tế - Hết thửa đất của hộ nhà ông Bùi Văn Quyên (tại thửa đất số 57, tờ bản đồ số 173-e) Mục 95 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba nhà ông Trịnh Hữu Tiện (Thửa 35, tờ bản đồ 172-A) xóm Phú Ngọc - Ngã ba nhà ông Đặng Văn Hùng (Thửa 31, tờ bản đồ 172-A) xóm Phú Ngọc Mục 46 | 2.300.000 | 2.050.000 | 1.450.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba nhà bà Trần Thị Hà (Thửa 18, tờ bản đồ 171-C) xóm Tốt Yên - Hết đất bà Nguyễn Thị Lập (Thửa 43, tờ bản đồ 171-C) xóm Tốt Yên (ngã ba rẽ vào khu Rậm Mý, xóm Tốt Yên) Mục 54 | 2.040.000 | 1.800.000 | 1.400.000 |
| Các tuyến đường khác | Các tuyến đường nằm trong khu du lịch Đồi Hầu Mục 27 | 2.720.000 | 2.300.000 | 1.600.000 |
| Các tuyến đường khác | Cổng UBND xã Cư Yên - Hết địa phận xã Cư Yên Mục 18 | 6.000.000 | 3.280.000 | 2.480.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Nguyễn Văn Hiếu (tại thửa đất số 08b, tờ bản đồ 172-e) - Hết thửa đất hộ ông Nguyễn Văn Vùng (tại thửa đất số 01, tờ bản đồ 172-e) Mục 60 | 2.040.000 | 1.800.000 | 1.400.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ nhà ông Nguyễn Bá Thương (tại thửa đất số 82, tờ bản đồ số 172-d) - Hết thửa đất hộ nhà ông Nguyễn Văn Tỵ (tại thửa đất số 20, tờ bản đồ số 173- c) Mục 35 | 2.300.000 | 2.050.000 | 1.450.000 |
| Các tuyến đường khác | Giáp đường xã Lương Sơn đi xã Xuân Mai - Giáp xóm Thanh Cù của xã Lương Sơn (xã Nhuận Trạch cũ) Mục 31 | 2.300.000 | 2.050.000 | 1.450.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà văn hóa xóm Ao Đa - Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Bằng (Thửa 55, tờ bản đồ 171-C) xóm Ao Đa Mục 56 | 2.040.000 | 1.800.000 | 1.400.000 |
| Các tuyến đường khác | Điểm bưu điện văn hóa xã (thửa đất số 33, tờ bản đồ số 170-C) - Hộ ông Nguyễn Văn Thạnh (xóm Trại Hòa, thửa đất số 260, tờ bản đồ số 170-đ-04) Mục 155 | 1.000.000 | 780.000 | 730.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngõ nhà bà Nguyễn Thị Hồng (thửa đất số 36, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B - Nhà ông Trần Đình Đấu (thửa đất số 2 tờ bản đồ số 9) Mục 112 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Phạm Văn Lộc (tại thửa đất số 74, tờ bản đồ 197-d-pl 02) - Hết nhà ông Bùi Văn Từ (tại thửa đất số 147, tờ bản đồ 197-d) Mục 122 | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Thực Hạ xóm Đồn Vận (tại thửa đất số 62, tờ bản đồ 173 e) - Hết thửa đất nhà ông Tư Nông xóm Đồn Vận (tại thửa đất số 73, tờ bản đồ 197.B- pl 01) Mục 149 | 1.440.000 | 1.000.000 | 800.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngõ từ nhà ông Đặng Ngọc Ánh (thửa đất số 64 tờ bản đồ số 9) - Nhà ông Nguyễn Văn Hảo (thửa đất số 29, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2B Mục 108 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Cầu Suối Đán - Hộ ông Bùi Quốc Phòng (thửa số 218, tờ bản đồ số 246-E-III) Mục 84 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Bùi Văn Quyên (thửa đất số 32 tờ bản đồ số 30) thôn Sòng - Nhà ông Vũ Xuân Thiều (thửa đất số 59 tờ bản đồ số 27) thôn Sòng Mục 135 | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Đinh Công Tôn xóm Đồng Lau (thửa đất số 11, tờ bản đồ 216-B-II) - Hộ ông Nguyễn Văn Chiến xóm Vai Đào (thửa đất số 79, tờ bản đồ 216-E-II) Mục 159 | 1.000.000 | 780.000 | 730.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ nhà ông Hồ Mã Siêu (tại thửa đất số 100, tờ bản đồ 198-a) - Hết thửa đất của hộ nhà bà Vũ Thị Luyến (tại thửa đất số 63, tờ bản đồ 198-A) Mục 97 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba nhà ông Bạch Văn Chính (thửa đất số 148 tờ bản đồ số 34) - Vườn rau Hữu Cơ thôn Sòng (thửa đất số 159 tờ bản đồ số 35) Mục 136 | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngõ nhà bà Nguyễn Thị Bảy Phương (thửa đất số 41, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B - Nhà ông Lê Đức Hùng (thửa đất số 30, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B Mục 111 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà văn hóa - Hết thửa đất của hộ bà Nguyễn Thị Nụ (tại thửa đất số 40, tờ bản đồ số 172-d) Mục 34 | 2.300.000 | 2.050.000 | 1.450.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Nguyễn Văn Dũng (thửa đất số 4A tờ bản đồ số 30) - Nhà ông Nguyễn Văn Binh (thửa đất số 10 tờ bản đồ số 30) thôn Sòng Mục 138 | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba xóm Ghên - Lối rẽ vào nhà văn hóa xóm Sơn Thủy Mục 11 | 2.900.000 | 2.500.000 | 1.500.000 |
| Các tuyến đường khác | Các tuyến đường nằm trong khu nhà ở Top Hill xóm Hợp Phong Mục 25 | 2.720.000 | 2.300.000 | 1.600.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngõ nhà ông Nguyễn Văn Chính (thửa đất số 70 tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B - Nhà ông Nguyễn Thanh Nghi (thửa đất số 78, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B Mục 109 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Các tuyến đường khác | UBND xã Cao Sơn cũ - Nhà ông Đinh Công Tôn (xóm Đồng Lau) Mục 152 | 2.500.000 | 2.200.000 | 1.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngõ nhà bà Nguyễn Thị Xuân Hương (thửa đất số 46, tờ bản đồ số 9) - Nhà bà Nguyễn Thị Đúi (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B Mục 110 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Kháng Bưởi (tại thửa đất số 184, tờ bản đồ 198-c) - Hết thửa đất của hộ ông Kiêm Trang (tại thửa đất số 62, tờ bản đồ 198-B) Mục 125 | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba nhà ông Nguyễn Đình Sơn (thửa 73, tờ bản đồ 172-A) xóm Phú Ngọc - Hết thửa 75, tờ bản đồ 172- A Mục 20 | 6.000.000 | 3.280.000 | 2.480.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà văn hóa (thửa đất số 76, tờ bản đồ số 44) - Hộ ông Nguyễn Đình Thoại, thửa đất số 216, tờ bản đồ số 45 Mục 77 | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 |
| Các tuyến đường khác | Công ty Cơ điện Hà Nội - Hết thửa đất của hộ ông Bùi Văn Hiền (tại thửa đất số 11, tờ bản đồ số 198-c), xóm Đá Bạc Mục 90 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Hùng (tại thửa đất số 75, tờ bản đồ 197-D PL01) - Hộ nhà ông Nguyễn Viết Sơn (tại thửa đất số 22, tờ bản đồ 197-B) Mục 96 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Hợp (Thửa 113, tờ bản đồ 171- D) xóm Ao Chúa - Nhà ông Nguyễn Văn Việng (Thửa 90, tờ bản đồ 171-D) xóm Ao Chúa Mục 53 | 2.040.000 | 1.800.000 | 1.400.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba xóm Đầm Đa (Hộ ông Nam Hải, xóm Đầm Đa, thửa đất số 33, tờ bản đồ số 170-b) - Thửa đất hộ ông Đinh Thế Thi (thửa số 41, tờ bản đồ số 170-d) Mục 168 | 730.000 | 530.000 | 350.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Nguyễn Thanh Tịnh (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 17) thôn Đồng Sương - Nghĩa địa thôn Đồng Sương (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 11) Mục 103 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà bà Bùi Thị Tết (Thửa 158, tờ bản đồ 147-D) xóm Giếng Xạ - Nhà ông Bùi Văn Quyết (Thửa 173, tờ bản đồ 147- D) xóm Giếng Xạ Mục 48 | 2.040.000 | 1.800.000 | 1.400.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngầm xóm Hang Đồi 1 - Hết đất nhà bà Nguyễn Thị Vinh (Thửa 07, tờ bản đồ 195-B), xóm Hang Đồi 2 Mục 50 | 2.040.000 | 1.800.000 | 1.400.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Nguyễn Văn Tâm xóm Ao Chúa (Thửa 120, tờ bản đồ 171-C) - Hết thửa (Thửa 25, tờ bản đồ 171-C) Mục 30 | 2.720.000 | 2.300.000 | 1.600.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Bùi Đức Kiệm xóm Ghên - Hộ ông Bạch Công Bảy xóm Ghên Mục 115 | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Nguyễn Văn Quân (Thửa 109, tờ bản đồ 171- Đ) xóm Ao Chúa - Nhà văn hóa xóm Ao Chúa Mục 52 | 2.040.000 | 1.800.000 | 1.400.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Đinh Xuân Thành (thửa đất số 254, tờ bản đồ 271-A-II) - Cổng Nhà văn hóa xóm (thửa đất số 77, tờ bản đồ số 271-A-II) Mục 63 | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 |
| Các tuyến đường khác | Lối rẽ vào nhà văn hóa xóm Sơn Thủy - Hết khu dân cư xóm Suối Bến Mục 12 | 1.720.000 | 1.500.000 | 900.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba hộ ông Hoàng Văn Giang, xóm Liên Hòa (thửa đất số 59, tờ bản đồ số 170- d) - Ngã ba hộ ông Hoàng Văn Thìn (thửa số 53, tờ bản đồ số 170-e) Mục 167 | 730.000 | 530.000 | 350.000 |
| Các tuyến đường khác | Trường mầm non Ao Kềnh (thửa đất số 54 tờ bản đồ số 45) - Nhà ông Bùi Văn Hợp (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 40) khu Đồi Vàng, thôn Ao Kềnh Mục 105 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Trại lợn hộ ông Hoàng Nguyện (thửa đất số 97, tờ bản đồ số 11 - Cổng Công ty tấm lợp Đông Anh 6 (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 2) Mục 100 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba Cồ Lỡi (xóm Đất Đỏ) - Hết diện tích Xưởng sản xuất men rượu thuộc xóm 23/9 Mục 70 | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 |
| Các tuyến đường khác | Cổng nhà ông Hoàng Minh Hùng, xóm Gò Mè (tại thửa số 16, thuộc tờ bản đồ 173- C) - Hết khu Liên Hà của xóm Gò Mè (xã Liên Sơn trước đây) Mục 23 | 6.000.000 | 3.280.000 | 2.480.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Nguyễn Văn Chiến xóm Vai Đào (thửa đất số: 79, tờ bản đồ 216-E-II) - Hộ ông Quách Đình Khánh xóm Vai Đào (Thửa đất số 01, tờ bản đồ 217-C-II) Mục 170 | 730.000 | 530.000 | 350.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Nguyễn Văn Ngậy (tại thửa đất số 31, tờ bản đồ số 173-c) - Hết địa phận xóm Liên Khuê (xã Liên Sơn trước đây) Mục 32 | 2.300.000 | 2.050.000 | 1.450.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Nguyễn Chủ Nhiệm (thửa đất số 73 tờ bản đồ số 32) thôn Sòng - Nhà ông Nguyễn Văn Ngân (thửa đất số 26 tờ bản đồ số 33) thôn Sòng Mục 132 | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Nguyễn Văn Đoàn (thửa đất số 309 tờ bản đồ số 11) thôn Đồng Sương - Hộ ông Hoàng Nguyện (thửa đất số 97 tờ bản đồ số 11) thôn Đồng Sương Mục 80 | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 |
| Các tuyến đường khác | Đường trục chính - Xóm Liên Hòa (xóm Suối Cốc trước đây) Mục 166 | 730.000 | 530.000 | 350.000 |
| Các tuyến đường khác | Các tuyến đường nằm trong khu nhà ở Top Hill 2 xóm Phú Ngọc Mục 26 | 2.720.000 | 2.300.000 | 1.600.000 |
| Các tuyến đường khác chưa có tên trong bảng giá | Mục 182 | 530.000 | ||
| Đường Hồ Chí Minh (Quốc Lộ 21A) | Cầu Vai Cời - Hết địa phận xã Liên Sơn Mục 1 | 6.500.000 | 5.100.000 | 3.100.000 |
| Đường Hồ Chí Minh (Quốc Lộ 21A) | Cây xăng hộ ông Phùng Xuân Sản - Hết địa phận Công ty Giấy Ba Nhất Mục 2 | 6.500.000 | 5.100.000 | 3.100.000 |
| Đường liên xã | Tiếp giáp khu dân cư xóm Nước Lạnh - Giáp với địa phận xã Xuân Mai (xã Nam Phương Tiến cũ) Mục 4 | 6.000.000 | 3.300.000 | 2.500.000 |
| Đường liên xã | Xóm Đồn Vận giáp ranh địa phận xã Xuân Mai - Ngã tư xóm Đá Bạc Mục 5 | 3.450.000 | 2.960.000 | 1.770.000 |
| Đường liên xã | Ngã ba Cồ Lỡi (xóm Đất Đỏ) - Nhà văn hóa xóm 23/9 Mục 9 | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 |
| Đường liên xã | Ngã tư xóm Đá Bạc - Ngã ba xóm Ao Kềnh Mục 6 | 3.400.000 | 2.920.000 | 1.740.000 |
| Đường liên xã | Ngã ba đi nhà máy xi măng Xuân Mai - Chi nhánh Ngân hàng Nam Lương Sơn (chợ Quán Trắng) Mục 8 | 4.320.000 | 3.400.000 | 2.240.000 |
| Đường liên xã | Ngã ba xóm Ao Kềnh - Ngã ba đi nhà máy xi măng Xuân Mai Mục 7 | 3.360.000 | 2.880.000 | 1.720.000 |
| Đường liên xã | Giáp xã Lương Sơn (xã Tân Vinh cũ) - Hết khu dân cư xóm Nước Lạnh Mục 3 | 7.200.000 | 5.200.000 | 3.100.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất rừng sản xuất (1 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Giá |
|---|---|
Mục 94 | 16.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại nông thôn (182 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn (từ - đến) | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 |
|---|---|---|---|---|
| Các khu đô thị, tái định cư | Có mặt giáp đường giao thông còn lại của Khu đô thị sinh thái và dịch vụ Cửu Long Mục 172 | 3.900.000 | 3.100.000 | 2.300.000 |
| Các khu đô thị, tái định cư | Có mặt giáp đường giao thông còn lại của khu nhà ở Giếng Xạ 1, 2 Mục 174 | 3.900.000 | 3.100.000 | 2.300.000 |
| Các khu đô thị, tái định cư | Có mặt giáp đường còn lại khu tái định cư các hộ liền kề nhà máy xi măng Trung Sơn tại xóm Ao Kềnh Mục 181 | 3.900.000 | 3.100.000 | 2.300.000 |
| Các khu đô thị, tái định cư | Có mặt giáp đường chính khu tái định cư nhà máy xi măng Trung Sơn tại xóm Bến Cuối Mục 176 | 3.900.000 | 3.100.000 | 2.300.000 |
| Các khu đô thị, tái định cư | Có mặt giáp trục đường khu tái định cư nhà máy xi măng Trung Sơn tại xóm Mái Mục 179 | 3.900.000 | 3.100.000 | 2.300.000 |
| Các khu đô thị, tái định cư | Có mặt giáp đường chính khu tái định cư các hộ liền kề nhà máy xi măng Trung Sơn tại xóm Ao Kềnh Mục 180 | 3.900.000 | 3.100.000 | 2.300.000 |
| Các khu đô thị, tái định cư | Có mặt giáp đường giao thông chính của Khu đô thị sinh thái và dịch vụ Cửu Long Mục 171 | 3.900.000 | 3.100.000 | 2.300.000 |
| Các khu đô thị, tái định cư | Có mặt giáp trục đường khu tái định cư nhà máy xi măng Trung Sơn tại Xóm Lộc Môn Mục 178 | 3.900.000 | 3.100.000 | 2.300.000 |
| Các khu đô thị, tái định cư | Có mặt giáp đường giao thông chính của khu nhà ở Giếng Xạ 1, 2 Mục 173 | 3.900.000 | 3.100.000 | 2.300.000 |
| Các khu đô thị, tái định cư | Có mặt giáp đường còn lại khu tái định cư nhà máy xi măng Trung Sơn tại xóm Bến Cuối Mục 177 | 3.900.000 | 3.100.000 | 2.300.000 |
| Các khu đô thị, tái định cư | Có mặt giáp đường Hồ Chí Minh (Quốc lộ 21A) khu tái định cư nhà máy xi măng Trung Sơn tại xóm Bến Cuối Mục 175 | 3.900.000 | 3.100.000 | 2.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Hoàng Văn Thịnh (Thửa 148, tờ bản đồ 171- B) xóm Rậm - Hết đất nhà ông Hoàng Văn Mạnh (Thửa 142, tờ bản đồ 171-B) xóm Rậm Mục 42 | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Bùi Ngọc Loan xóm Ngăm - Hộ ông Nguyễn Ngọc Vĩnh xóm Ngăm Mục 118 | 840.000 | 650.000 | 470.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba nhà bà Bạch Thị Nghi (thửa đất số 70 tờ bản đồ số 44) thôn Ao Kềnh - Ngầm thôn Sòng (thửa đất số 56 tờ bản đồ số 36) Mục 74 | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà văn hóa thôn Đồng Sương (thửa đất số 4 tờ bản đồ số 18) - Hộ ông Bùi Đức Sinh (thửa đất số 7, tờ bản đồ số 18) thôn Đồng Sương Mục 102 | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Đường Trường Sơn A - Các xóm Cột Bài, Bằng Gà, Tháy Mỏ, suối Bu Mục 160 | 430.000 | 310.000 | 250.000 |
| Các tuyến đường khác | Cổng UBND xã Cư Yên - Hết địa phận xã Cư Yên Mục 18 | 3.900.000 | 3.100.000 | 2.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Hoàng Đức Long (Thửa 10, tờ bản đồ 171-B) xóm Rậm - Nhà ông Hoàng Quang Bản, xóm Rậm (Thửa 143, tờ bản đồ 171-B) Mục 41 | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà Văn Hóa thôn Đồng Sương (thửa đất số 4, tờ bản đồ số 18) - Ngã ba đập Trằm Sắn (thửa đất số 66 tờ bản đồ số 16) thôn 3/2A Mục 72 | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Nguyễn Văn Thạnh (xóm Trại Hòa, thửa đất số 260, tờ bản đồ số 170-đ-04) - Hộ ông Bùi Văn Kim (xóm Suối Cỏ, thửa đất số 104, tờ bản đồ số 169-e) Mục 162 | 310.000 | 250.000 | 220.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà bà Nguyễn Văn Phong (Thửa 75, tờ bản đồ 171-B) xóm Gừa - Nhà ông Hồng xóm Gừa (Thửa 249, tờ bản đồ 171- B) Mục 44 | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba nhà văn hóa xã Yên Sơn - Hết khu dân cư xóm Hợp Phong Mục 16 | 1.200.000 | 1.000.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Nguyễn Quang Phong - Trấn đập Hồ Ngành, thuộc xóm Ngành Mục 116 | 840.000 | 650.000 | 470.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ nhà ông Nguyễn Bá Thương (tại thửa đất số 82, tờ bản đồ số 172-d) - Hết thửa đất hộ nhà ông Nguyễn Văn Tỵ (tại thửa đất số 20, tờ bản đồ số 173- c) Mục 35 | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Công ty Cơ điện Hà Nội - Hết thửa đất của hộ ông Bùi Văn Hiền (tại thửa đất số 11, tờ bản đồ số 198-c), xóm Đá Bạc Mục 90 | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà bà Nguyễn Thị Thủy (thửa đất số 43 tờ bản đồ số 15) thôn 3/2 A - Nghĩa địa thôn 3/2A-B (thửa đất số 42 tờ bản đồ số 14) Mục 139 | 840.000 | 650.000 | 470.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Ông Văn Hùng (thửa đất số 18 tờ bản đồ số 22) xóm 3/2 A - Nhà ông Lên Văn Thành (thửa đất số 5, tờ bản đồ số 27) thôn 3/2 A Mục 101 | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Bạch Hồng Chinh (thửa đất số 51 tờ bản đồ số 36) thôn Sòng - Cổng công ty 36/97 (thửa đất số 4 tờ bản đồ số 29) Mục 75 | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Hợp (Thửa 113, tờ bản đồ 171- D) xóm Ao Chúa - Nhà ông Nguyễn Văn Việng (Thửa 90, tờ bản đồ 171-D) xóm Ao Chúa Mục 53 | 2.600.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Thuận, (thửa đất số 28, tờ bản đồ số 271-D- III) - Nhà bà Nguyễn Thị Lạc (thửa đất số 61, tờ bản đồ số 271-Đ-II) Mục 64 | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Nguyễn Thanh Vương (tại thửa đất số 94, tờ bản đồ 173 e) - Hết thửa đất của hộ ông Nguyễn Đức Lý (tại thửa đất số 87, tờ bản đồ 173 e) Mục 147 | 650.000 | 470.000 | 370.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Nguyễn Văn Miên (thửa số 257, tờ bản đồ số 271-A-III) - Hộ ông Bùi Văn Thể (thửa số 58, tờ bản đồ số 270-D- II) Mục 82 | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Đường trục chính - Hết thửa đất của hộ ông Bùi Quang Tuấn (tại thửa đất số 01, tờ bản đồ 222 a- pl 01) Mục 151 | 650.000 | 470.000 | 370.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Nguyễn Chủ Nhiệm (thửa đất số 73 tờ bản đồ số 32) thôn Sòng - Nhà ông Nguyễn Văn Ngân (thửa đất số 26 tờ bản đồ số 33) thôn Sòng Mục 132 | 840.000 | 650.000 | 470.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngõ nhà ông Nguyễn Tuất Thắng (thửa đất số 7 tờ bản đồ số 8) thôn 3/2 B - Nhà ông Trịnh Ngọc Hà (thửa đất số 31, tờ bản đồ số 8) thôn 3/2 B Mục 113 | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Nguyễn Văn Đính (thửa đất số 67, tờ bản đồ số 45) thôn Ao Kềnh - Nhà ông Bùi Văn Minh (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 41) khu Đập Dưới thôn Ao Kềnh Mục 106 | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà văn hóa - Hết thửa đất của hộ bà Nguyễn Thị Nụ (tại thửa đất số 40, tờ bản đồ số 172-d) Mục 34 | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Bùi Văn Quyên (thửa đất số 32 tờ bản đồ số 30) thôn Sòng - Nhà ông Vũ Xuân Thiều (thửa đất số 59 tờ bản đồ số 27) thôn Sòng Mục 135 | 840.000 | 650.000 | 470.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba Đồi É - Hết thửa đất của hộ ông Nguyễn Viết Sơn xóm Liên Hợp (tại thửa đất số 22, tờ bản đồ 197-B) Mục 87 | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Đường xóm Mái đồi, Mái giữa xóm Lộc Môn trong, xóm Tân Sơn, xóm Mái dưới Mục 86 | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Phạm Văn Tặng (thửa số 443, tờ bản đồ số 247-Đ-II) - Nhà ông Bùi Văn Tân (thửa đất số 295, tờ bản đồ số 247- C-III) Mục 62 | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Đặng Trung Ích (thửa đất số 303 tờ bản đồ số 46) thôn Quán Trắng - Hộ ông Nguyễn Văn Long (thửa đất số 624 tờ bản đồ số 46) khu Ba Mô, xóm Quán Trắng Mục 81 | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Nguyễn Văn Công xóm Ngăm - Hộ ông Nguyễn Văn Thị xóm Ngăm Mục 117 | 840.000 | 650.000 | 470.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba xóm Đầm Đa (Hộ ông Nam Hải, xóm Đầm Đa, thửa đất số 33, tờ bản đồ số 170-b) - Thửa đất hộ ông Đinh Thế Thi (thửa số 41, tờ bản đồ số 170-d) Mục 168 | 280.000 | 230.000 | 200.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba nhà ông Nguyễn Đình Sơn (thửa 73, tờ bản đồ 172-A) xóm Phú Ngọc - Hết thửa 75, tờ bản đồ 172- A Mục 20 | 3.900.000 | 3.100.000 | 2.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà văn hóa thôn Sòng (thửa đất số 116 tờ bản đồ số 34) - Nhà ông Nguyễn Văn Tặng (thửa đất số 432A tờ bản đồ số 35) thôn Sòng Mục 133 | 840.000 | 650.000 | 470.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Nguyễn Văn Hiếu (tại thửa đất số 08b, tờ bản đồ 172-e) - Hết thửa đất hộ ông Nguyễn Văn Vùng (tại thửa đất số 01, tờ bản đồ 172-e) Mục 60 | 2.600.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Trạm Y Tế - Hết thửa đất của hộ nhà ông Bùi Văn Quyên (tại thửa đất số 57, tờ bản đồ số 173-e) Mục 95 | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Bùi Đăng My tại thửa đất số 221 - Thửa đất 232 hộ ông Bạch Văn Lục Mục 21 | 3.900.000 | 3.100.000 | 2.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã tư xóm Đá Bạc - Hết thửa đất của hộ nhà ông Nguyễn Văn Dương (tại thửa đất số 23, tờ bản đồ số 197-e) Mục 94 | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà văn hóa xóm Ao Đa - Xóm Tốt Yên Mục 55 | 2.600.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ nhà ông Nguyễn Văn Tằng tại thửa đất số 82, tờ bản đồ số 198-c - Hết thửa đất của hộ ông Đinh Tiến Tầm (tại thửa đất số 49, tờ bản đồ số 198-c) Mục 89 | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngõ nhà bà Nguyễn Thị Huấn (thửa đất số 67, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B - Nhà ông Lê Khắc Khoa (thửa đất số 82, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B Mục 114 | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngõ nhà bà Nguyễn Thị Xuân Hương (thửa đất số 46, tờ bản đồ số 9) - Nhà bà Nguyễn Thị Đúi (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B Mục 110 | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Nguyễn Văn Kiệm (thửa đất số 8 tờ bản đồ số 22) thôn 3/2 A - Nhà ông Bùi Văn Hạnh (thửa đất số 84 tờ bản đồ số 16) thôn Đồng Sương Mục 129 | 840.000 | 650.000 | 470.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà văn hóa xóm 23/9 - Ngã ba với đường đi Chi nhánh Ngân hàng Nam Lương Sơn (chợ Quán Trắng) Mục 10 | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba xóm Trại Hòa (cổng hộ ông Hoàng Văn Chung, xóm Trại Hòa, thửa đất số 20, tờ bản đồ số 170-C) - Thửa đất Hà Nội (thửa số 21, tờ bản đồ số 170-e) Mục 165 | 280.000 | 230.000 | 200.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba xóm Liên Hợp - Hết hộ ông Bùi Thành Năm (tại thửa đất số 29, tờ bản đồ 197-B) Mục 123 | 840.000 | 650.000 | 470.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà bà Tạ Thị Lâm (thửa đất số 119 tờ bản đồ số 26) thôn 3/2 A - Nhà ông Tạ Thanh Sơn (thửa đất số 107 tờ bản đồ số 26) 3/2 A Mục 140 | 840.000 | 650.000 | 470.000 |
| Các tuyến đường khác | Các tuyến đường nằm trong khu du lịch Đồi Hầu Mục 27 | 1.200.000 | 1.000.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Điểm bưu điện văn hóa xã (thửa đất số 33, tờ bản đồ số 170-C) - Hộ ông Nguyễn Văn Thạnh (xóm Trại Hòa, thửa đất số 260, tờ bản đồ số 170-đ-04) Mục 155 | 430.000 | 310.000 | 250.000 |
| Các tuyến đường khác | Cổng nhà ông Hoàng Minh Hùng, xóm Gò Mè (tại thửa số 16, thuộc tờ bản đồ 173- C) - Hết khu Liên Hà của xóm Gò Mè (xã Liên Sơn trước đây) Mục 23 | 3.900.000 | 3.100.000 | 2.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Mai Thanh Vương (thửa đất số 30 tờ bản đồ số 27) thôn 3/2 A - Nhà ông Phạm Văn Bình (thửa đất số 46 tờ bản đồ số 22) thôn 3/2 A Mục 131 | 840.000 | 650.000 | 470.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Nguyễn Văn Đoàn (tại thửa đất số 123, tờ bản đồ 198-đ) - Hết nhà ông Mai Văn Hải (tại thửa đất số 18, tờ bản đồ 222-a-pl 01) Mục 121 | 840.000 | 650.000 | 470.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Nguyễn Mạnh Thường (tại thửa đất số 12, tờ bản đồ 196-B) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Hồng Hải (tại thửa đất số 28, tờ bản đồ 196-B) Mục 59 | 2.600.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ bà Mai Thị Vân (tại thửa đất số 61, tờ bản đồ 198 c) - Hết thửa đất của hộ ông Đào Văn Giòn (tại thửa đất số 20, tờ bản đồ 198 c) Mục 148 | 650.000 | 470.000 | 370.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Bùi Thành Đội (Thửa 45, tờ bản đồ 171-E) xóm Hang Đá - Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Nhợ (Thửa 98, tờ bản đồ 171- E) xóm Hang Đồi 2 Mục 49 | 2.600.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã tư xóm Nước Lạnh (xã Liên Sơn trước đây) - Cổng Công ty Phương Nam Mục 37 | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ nhà ông Lê Kỳ Nam (tại thửa đất số 15, tờ bản đồ 198-B) - Hết thửa đất của hộ nhà ông Nguyễn Văn Phú (tại thửa đất số 57, tờ bản đồ 174-Đ) Mục 98 | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Nguyễn Văn Hân (tại thửa đất số 07, tờ bản đồ số 198-a) - Hết thửa đất nhà ông Hoàng Văn Chưng (tại thửa đất số 66, tờ bản đồ số 174-Đ) Mục 92 | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Diễn (thửa đất số 108 tờ bản đồ số 44) - Hộ ông Bùi Văn Việt (thửa đất số 76 tờ bản đồ số 48) thôn Ao Kềnh Mục 78 | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Nguyễn Ngọc Ty (thửa đất số 22 tờ bản đồ số 18) thôn Đồng Sương - Ngã ba hộ ông Hoàng Hoa Đàm (thửa đất số 31 tờ bản đồ số 17) Mục 73 | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Nguyễn Đức Hán xóm Ngành - Hộ ông Nguyễn Đình Riệm xóm Ngành Mục 146 | 650.000 | 470.000 | 370.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Bùi Văn Dọ (thửa số 215, tờ bản đồ số 270-D- II) - Hộ ông Bùi Văn Lợi (thửa số 44, tờ bản đồ số 270-E-I) Mục 83 | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Bệnh viện Nam Lương Sơn - Hết thôn Đồng Sương đến đường 32/A Mục 68 | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà văn hóa xóm Hang Đồi 1 qua ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Dịp (Thửa 126, tờ bản đồ 171-E) - Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Bảy (Thửa 116, tờ bản đồ 171-C) xóm Suối Rè Mục 51 | 2.600.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba Liên Hòa Đầm Đa - Xóm Liên Hòa (xóm Suối Cốc trước đây). Mục 154 | 430.000 | 310.000 | 250.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Nguyễn Văn Nguyên (tại thửa đất số 39, tờ bản đồ số 172-c) - Hết thửa đất của hộ ông Nguyễn Văn Hùng (tại thửa đất số 37, tờ bản đồ số 172- c) Mục 36 | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã tư Sân gôn Văn Sơn - Cửa hàng điện tử Đình Hiền thôn Ao Kềnh Mục 67 | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Trạm điện hộ ông Nguyễn Quốc Chính xóm Gò Mè (xã Liên Sơn trước đây), (tại thửa đất số 26, thuộc tờ bản đồ 173-C) - Hết địa phận xã Liên Sơn (Yên Cư cũ) Mục 22 | 3.900.000 | 3.100.000 | 2.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Nguyễn Văn Chính (tại thửa đất số 35, tờ bản đồ 172-E) - Hết thửa đất của nhà ông Bạch Công Đức (tại thửa đất số 25, tờ bản đồ 172-E) Mục 58 | 2.600.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Đường trục chính - Hết thửa đất của hộ nhà ông Nguyễn Đình Văn (tại thửa đất số 11, tờ bản đồ 197-e) Mục 150 | 650.000 | 470.000 | 370.000 |
| Các tuyến đường khác | Giáp xã Lương Sơn (xã Tân Vinh cũ) - Hộ ông Bùi Minh Việt, xóm Suối Bu (hết địa phận xã Cao Sơn cũ) Mục 15 | 850.000 | 560.000 | 470.000 |
| Các tuyến đường khác | Cổng hộ ông Hoàng Văn Chung (cổng trường tiểu học xã Hợp Hòa, thửa đất số 95, tờ bản đồ số 170-C) - Ngã ba cổng hộ ông Nguyễn Văn Thạnh, xóm Trại Hòa, đoạn rẽ lên trường bắn, (thửa đất số 260, tờ bản đồ số 170-đ-04) Mục 169 | 280.000 | 230.000 | 200.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Hoàng Văn Thâm (xóm Liên Hòa, thửa đất số 63, tờ bản đồ số 170-d) - Cổng trang trại ông Thái Ngô Đức (thửa đất số 110, tờ bản đồ số 170-e) Mục 157 | 430.000 | 310.000 | 250.000 |
| Các tuyến đường khác | Đường trục chính - Hết thửa đất của hộ ông Hoàng Trọng Cư (tại thửa đất số 80, tờ bản đồ 198-a) Mục 126 | 840.000 | 650.000 | 470.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Nguyễn Văn Thỏa - Hộ Bà Nguyễn Thị Riềm xóm Ngành Mục 145 | 650.000 | 470.000 | 370.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba nhà bà Trần Thị Hà (Thửa 18, tờ bản đồ 171-C) xóm Tốt Yên - Hết đất bà Nguyễn Thị Lập (Thửa 43, tờ bản đồ 171-C) xóm Tốt Yên (ngã ba rẽ vào khu Rậm Mý, xóm Tốt Yên) Mục 54 | 2.600.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Giáp đường xã Lương Sơn đi xã Xuân Mai - Giáp xóm Thanh Cù của xã Lương Sơn (xã Nhuận Trạch cũ) Mục 31 | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà văn hóa xóm Ao Đa - Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Bằng (Thửa 55, tờ bản đồ 171-C) xóm Ao Đa Mục 56 | 2.600.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngõ nhà bà Nguyễn Thị Hồng (thửa đất số 36, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B - Nhà ông Trần Đình Đấu (thửa đất số 2 tờ bản đồ số 9) Mục 112 | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Đinh Công Tôn xóm Đồng Lau (thửa đất số 11, tờ bản đồ 216-B-II) - Hộ ông Nguyễn Văn Chiến xóm Vai Đào (thửa đất số 79, tờ bản đồ 216-E-II) Mục 159 | 430.000 | 310.000 | 250.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngõ nhà bà Nguyễn Thị Bảy Phương (thửa đất số 41, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B - Nhà ông Lê Đức Hùng (thửa đất số 30, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B Mục 111 | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba nhà ông Bạch Văn Chính (thửa đất số 148 tờ bản đồ số 34) - Vườn rau Hữu Cơ thôn Sòng (thửa đất số 159 tờ bản đồ số 35) Mục 136 | 840.000 | 650.000 | 470.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba xóm Ghên - Lối rẽ vào nhà văn hóa xóm Sơn Thủy Mục 11 | 1.200.000 | 1.100.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngõ hộ ông Nguyễn Hồng Chí (thửa đất số 35 tờ bản đồ số 34) thôn Sòng - Hộ ông Nguyễn Văn Triệu (thửa đất số 17 tờ bản đồ số 33) thôn Sòng Mục 141 | 840.000 | 650.000 | 470.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngõ nhà ông Nguyễn Văn Chính (thửa đất số 70 tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B - Nhà ông Nguyễn Thanh Nghi (thửa đất số 78, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B Mục 109 | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | UBND xã Cao Sơn cũ - Nhà ông Đinh Công Tôn (xóm Đồng Lau) Mục 152 | 1.100.000 | 900.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba đi xóm Liên Hoa - UBND xã Cao Sơn cũ Mục 14 | 850.000 | 560.000 | 470.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ bà Hoàng Thị Hải (xóm Đầm Đa, thửa đất số 44, tờ bản đồ số 170-C) - Cổng trang trại bà Nguyễn Thị Phin (xóm Đầm Đa, thửa đất số 683, tờ bản đồ số 01) Mục 158 | 430.000 | 310.000 | 250.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà văn hóa (thửa đất số 76, tờ bản đồ số 44) - Hộ ông Nguyễn Đình Thoại, thửa đất số 216, tờ bản đồ số 45 Mục 77 | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Hùng (tại thửa đất số 75, tờ bản đồ 197-D PL01) - Hộ nhà ông Nguyễn Viết Sơn (tại thửa đất số 22, tờ bản đồ 197-B) Mục 96 | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Nguyễn Thanh Tịnh (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 17) thôn Đồng Sương - Nghĩa địa thôn Đồng Sương (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 11) Mục 103 | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngầm xóm Hang Đồi 1 - Hết đất nhà bà Nguyễn Thị Vinh (Thửa 07, tờ bản đồ 195-B), xóm Hang Đồi 2 Mục 50 | 2.600.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Bùi Đức Kiệm xóm Ghên - Hộ ông Bạch Công Bảy xóm Ghên Mục 115 | 840.000 | 650.000 | 470.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Bùi Đức Lập (thửa số 270, tờ bản đồ số 246-E- III) - Hộ ông Bùi Văn Vọng (thửa số 173, tờ bản đồ số 246-E- III) Mục 85 | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Giáp xã Lương Sơn (xã Tân Vinh cũ) - Ngã ba đi xóm Liên Hoa Mục 13 | 1.100.000 | 900.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Lối rẽ vào nhà văn hóa xóm Sơn Thủy - Hết khu dân cư xóm Suối Bến Mục 12 | 750.000 | 650.000 | 380.000 |
| Các tuyến đường khác | Trường mầm non Ao Kềnh (thửa đất số 54 tờ bản đồ số 45) - Nhà ông Bùi Văn Hợp (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 40) khu Đồi Vàng, thôn Ao Kềnh Mục 105 | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Trại lợn hộ ông Hoàng Nguyện (thửa đất số 97, tờ bản đồ số 11 - Cổng Công ty tấm lợp Đông Anh 6 (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 2) Mục 100 | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Nguyễn Văn Chiến xóm Vai Đào (thửa đất số: 79, tờ bản đồ 216-E-II) - Hộ ông Quách Đình Khánh xóm Vai Đào (Thửa đất số 01, tờ bản đồ 217-C-II) Mục 170 | 280.000 | 230.000 | 200.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã tư xóm Đá Bạc - Hết thửa đất của hộ bà Bạch Thị Phạn (tại thửa đất số 165a, tờ bản đồ số 197-d) giáp xóm Liên Hợp Mục 93 | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Nguyễn Văn Đoàn (thửa đất số 309 tờ bản đồ số 11) thôn Đồng Sương - Hộ ông Hoàng Nguyện (thửa đất số 97 tờ bản đồ số 11) thôn Đồng Sương Mục 80 | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Đường trục chính - Xóm Liên Hòa (xóm Suối Cốc trước đây) Mục 166 | 280.000 | 230.000 | 200.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Hùng (thửa đất số 27 tờ bản đồ số 36) - Nhà ông Nguyễn Văn Điền (thửa đất số 28 tờ bản đồ số 37) thôn Sòng Mục 134 | 840.000 | 650.000 | 470.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Nguyễn Văn Đông (Thửa 134, tờ bản đồ 147- E) xóm Giếng Xạ - Hết (Thửa 01, tờ bản đồ 171-A) của ông Lưu Công Hoan Mục 40 | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Lâm Cương (tại thửa đất số 38, tờ bản đồ 174 - đ) - Hết thửa đất của hộ nhà ông Vũ Văn Hòa (tại thửa đất số 21, tờ bản đồ 174 - đ) Mục 127 | 840.000 | 650.000 | 470.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Nguyễn Bá Linh (thửa 91, tờ bản đồ 147-E) - Xóm Giếng Êm, xã Nhuận Trạch cũ (thửa 05, tờ bản đồ 147-E) Mục 19 | 3.900.000 | 3.100.000 | 2.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba cổng trụ sở Ủy ban nhân dân xã Cao Sơn cũ - Giao nhau với đường Trường Sơn A Mục 153 | 850.000 | 560.000 | 470.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Bạch Mai Hán (thửa đất số 210 tờ bản đồ số 17) thôn Đồng Sương - Nhà văn hóa thôn Đồng Sương (thửa đất số 4 tờ bản đồ số 18) Mục 79 | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà bà Đẻm (Thửa 104, tờ bản đồ 147-E) - Hết thửa 316, tờ bản đồ 147- E Mục 29 | 1.200.000 | 1.000.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngầm Sòng (thửa đất số 76 tờ bản đồ số 36) - Hộ ông Nguyễn Văn Lụa (thửa đất số 175 tờ bản đồ số 36) thôn Sòng Mục 143 | 840.000 | 650.000 | 470.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Bùi Thanh Thà xóm Ghên - Hộ ông Bạch Công Lữ xóm Ghên Mục 119 | 840.000 | 650.000 | 470.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba nhà ông Nguyễn Long Điền (Thửa 35, tờ bản đồ 172-A) xóm Gừa - Đập Chú Le Mục 45 | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Bùi Văn Khoa (thửa số 138, tờ bản đồ số 247-C-III) - Nhà ông Bùi Văn Điển (thửa số 121, tờ bản đồ số 247-C-III) Mục 66 | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba Nghĩa địa xóm Ghên - Thửa 97, tờ bản đồ số 244- B 03 hộ ông Bùi Văn Hênh xóm Sơn Thủy Mục 69 | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngõ trạm biến thế thôn 3/2 B (thửa đất số 98, tờ bản đồ số 9) - Hộ ông Nguyễn Anh Dũng (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 10) thôn 3/2B Mục 107 | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Đường trục chính - Hết thửa đất của hộ ông Nguyễn Văn Nhã (tại thửa đất số 74, tờ bản đồ 198-B) xóm 23/9 Mục 124 | 840.000 | 650.000 | 470.000 |
| Các tuyến đường khác | Giáp đường xã Lương Sơn - UBND xã - Giáp xóm Liên Hòa Mục 17 | 3.900.000 | 3.100.000 | 2.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba nhà ông Trịnh Hữu Tiện (Thửa 35, tờ bản đồ 172-A) xóm Phú Ngọc - Ngã ba nhà ông Đặng Văn Hùng (Thửa 31, tờ bản đồ 172-A) xóm Phú Ngọc Mục 46 | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Các thửa đất có một mặt tiếp giáp với đường trong khu dịch vụ nhà vườn của công ty TAT và khu dịch vụ hộ gia đình ông Đỗ Như Cường xóm Rậm Mục 24 | 3.900.000 | 3.100.000 | 2.300.000 |
| Các tuyến đường khác | Cổng công ty 36/97 - Hết địa phận xã Thành Lập khu trại ấp Công ty Cổ phần giống gia cầm Lương Mỹ (thửa đất số 15 tờ bản đồ số Mục 76 | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã tư xóm Đá Bạc - Trại ấp thuộc Công ty giống gia cầm Lương Mỹ Mục 61 | 1.900.000 | 1.400.000 | 1.000.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Hoàng Trung Kiên (thửa đất số 32 tờ bản đồ số 17) thôn Đồng Sương - Hộ ông Hoàng Văn Hưng (thửa đất số 17 tờ bản đồ số 17) thôn Đồng Sương Mục 130 | 840.000 | 650.000 | 470.000 |
| Các tuyến đường khác | Khu Đồi láo, khu nhà ông Bùi Văn Quân xóm Chũm - Đinh Xuân Khang xóm Lạt. Mục 144 | 650.000 | 470.000 | 370.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Ông Văn Dũng (thửa đất số 2, tờ bản đồ số 22) thôn 3/2 A - Nhà ông Lê Văn Ý (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 14) thôn 3/2 B Mục 104 | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba xóm Suối Cỏ (cổng hộ ông Hoàng Văn Hưng, xóm Suối Cỏ, thửa đất số 30, tờ bản đồ số 169-e) - Hộ bà Hoàng Thị Cùn (thửa số 129, tờ bản đồ số 169-e) Mục 161 | 310.000 | 250.000 | 220.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Nguyễn Văn Tiên (thửa đất số 196 tờ bản đồ số 34) - Suối đi Ngô Sẻ thôn Sòng Mục 137 | 840.000 | 650.000 | 470.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Nguyễn Quang Điện (tại thửa đất số 62, tờ bản đồ số 172-d) - Hết thửa đất của nhà bà Phạm Thị Thu Hường (tại thửa đất số 28, tờ bản đồ số 172-d) Mục 33 | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Nguyễn Văn Trây (tại thửa đất số 24, tờ bản đồ số 172-c) - Hết thửa đất của hộ bà Cao Bích Lân (tại thửa đất số 02a, tờ bản đồ số 172-c), xóm Nước Lạnh (xã Liên Sơn trước đây) Mục 38 | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Hoàng Văn Long (Thửa 126, tờ bản đồ 147- Đ) xóm Giếng Xạ - Cổng Trang trại Vịt Cổ Xanh Mục 39 | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Các tuyến đường nằm trong khu nhà ở Top Hill 2 xóm Phú Ngọc Mục 26 | 1.200.000 | 1.000.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Nguyễn Văn Ngậy (tại thửa đất số 31, tờ bản đồ số 173-c) - Hết địa phận xóm Liên Khuê (xã Liên Sơn trước đây) Mục 32 | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba nhà ông Lê Văn Công (Thửa 18, tờ bản đồ 171-B) xóm Rậm - Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Át (Thửa 150, tờ bản đồ 171-B), xóm Rậm Mục 47 | 2.600.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba Cồ Lỡi (xóm Đất Đỏ) - Hết diện tích Xưởng sản xuất men rượu thuộc xóm 23/9 Mục 70 | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Chiến (Thửa 17, tờ bản đồ 171-B) xóm Rậm - Ngã tư nhà ông Nguyễn Xuân Long (Thửa 86, tờ bản đồ 171-C) xóm Gò Mỡ Mục 28 | 1.200.000 | 1.000.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Hồ Văn Thuận (tại thửa đất số 39, tờ bản đồ số 198-a) - Trường Mầm Non ngã ba Đồi É Mục 91 | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba hộ ông Hoàng Văn Giang, xóm Liên Hòa (thửa đất số 59, tờ bản đồ số 170- d) - Ngã ba hộ ông Hoàng Văn Thìn (thửa số 53, tờ bản đồ số 170-e) Mục 167 | 280.000 | 230.000 | 200.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Đinh Xuân Thành (thửa đất số 254, tờ bản đồ 271-A-II) - Cổng Nhà văn hóa xóm (thửa đất số 77, tờ bản đồ số 271-A-II) Mục 63 | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Nguyễn Văn Quân (Thửa 109, tờ bản đồ 171- Đ) xóm Ao Chúa - Nhà văn hóa xóm Ao Chúa Mục 52 | 2.600.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Nguyễn Văn Tâm xóm Ao Chúa (Thửa 120, tờ bản đồ 171-C) - Hết thửa (Thửa 25, tờ bản đồ 171-C) Mục 30 | 1.200.000 | 1.000.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà bà Bùi Thị Tết (Thửa 158, tờ bản đồ 147-D) xóm Giếng Xạ - Nhà ông Bùi Văn Quyết (Thửa 173, tờ bản đồ 147- D) xóm Giếng Xạ Mục 48 | 2.600.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Kháng Bưởi (tại thửa đất số 184, tờ bản đồ 198-c) - Hết thửa đất của hộ ông Kiêm Trang (tại thửa đất số 62, tờ bản đồ 198-B) Mục 125 | 840.000 | 650.000 | 470.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba đoạn hộ ông Hoàng Văn Phú (xóm Trại Hòa, thửa đất số 95, tờ bản đồ số 170-C) - Hộ ông Bùi Văn Phú (xóm Trại Hòa, thửa đất số 120, tờ bản đồ số 170-C) Mục 163 | 310.000 | 250.000 | 220.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba trường trung học (Hộ ông Hoàng Văn Năm, xóm Đầm Đa, thửa đất số 49, tờ bản đồ số 170-b) - Hộ ông Nguyễn Danh Kỳ, xóm Liên Hòa (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 171-C) Mục 156 | 430.000 | 310.000 | 250.000 |
| Các tuyến đường khác | Các tuyến đường nằm trong khu nhà ở Top Hill xóm Hợp Phong Mục 25 | 1.200.000 | 1.000.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Nguyễn Ngọc Tin (thửa đất số 48 tờ bản đồ số 17) thôn Đồng Sương - Nhà ông Ông Văn Hùng (thửa đất số 18 tờ bản đồ số 22) thôn 3/2 A Mục 128 | 840.000 | 650.000 | 470.000 |
| Các tuyến đường khác | Thửa đất số 20 tờ bản đồ 198-A của hộ Ông Hoàng Văn Tứ xóm Đất Đỏ - Thửa đất số 67 tờ bản đồ 198-b của hộ ông Lục Nghê xóm 23/9 Mục 71 | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Nguyễn Văn Dũng (thửa đất số 4A tờ bản đồ số 30) - Nhà ông Nguyễn Văn Binh (thửa đất số 10 tờ bản đồ số 30) thôn Sòng Mục 138 | 840.000 | 650.000 | 470.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ nhà ông Hồ Mã Siêu (tại thửa đất số 100, tờ bản đồ 198-a) - Hết thửa đất của hộ nhà bà Vũ Thị Luyến (tại thửa đất số 63, tờ bản đồ 198-A) Mục 97 | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Cầu Suối Đán - Hộ ông Bùi Quốc Phòng (thửa số 218, tờ bản đồ số 246-E-III) Mục 84 | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Nguyễn Văn Nguyên xóm Suối Yên - Hết thửa đất hộ ông Nguyễn Văn Khanh xóm hợp Phong (khu Đồi Voi) Mục 57 | 2.600.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà Nguyễn Văn Toản (thửa đất số 08, tờ bản đồ số 34) xóm Sòng - Nhà ông Bùi Văn Hậu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 34) thôn Sòng Mục 99 | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba nhà ông Vũ Viết Quý (tại thửa đất số 55, tờ bản đồ 197-a) - Hết thửa đất nhà ông Vũ Viết Hiển (tại thửa đất số 49, tờ bản đồ 197-a) Mục 120 | 840.000 | 650.000 | 470.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngõ từ nhà ông Đặng Ngọc Ánh (thửa đất số 64 tờ bản đồ số 9) - Nhà ông Nguyễn Văn Hảo (thửa đất số 29, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2B Mục 108 | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã tư xóm Đá Bạc - Hết thửa đất hộ bà Nguyễn Thị Ngoan xóm Đá Bạc (tại thửa số 21, tờ bản đồ 198- Đ) Mục 88 | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Thực Hạ xóm Đồn Vận (tại thửa đất số 62, tờ bản đồ 173 e) - Hết thửa đất nhà ông Tư Nông xóm Đồn Vận (tại thửa đất số 73, tờ bản đồ 197.B- pl 01) Mục 149 | 650.000 | 470.000 | 370.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Phạm Văn Lộc (tại thửa đất số 74, tờ bản đồ 197-d-pl 02) - Hết nhà ông Bùi Văn Từ (tại thửa đất số 147, tờ bản đồ 197-d) Mục 122 | 840.000 | 650.000 | 470.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông nguyễn Hồng Chỉ (thửa đất số 100 tờ bản đồ số 30) thôn Sòng - Hộ ông Bùi Văn Giới (thửa đất số 27A tờ bản đồ số 31) thôn Sòng Mục 142 | 840.000 | 650.000 | 470.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Hoàng Văn Phi (Thửa 330, tờ bản đồ 171- B) xóm Gò Đẻ - Hết đất nhà ông Nguyễn Mạnh Hùng (Thửa 187, tờ bản đồ 171-B) xóm Gò Đẻ Mục 43 | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Nguyễn Đình Vui (thửa số 79, tờ bản đồ số 247-Đ-IV) - Nhà bà Bùi Thị Hải (thửa số 38, tờ bản đồ số 247-Đ-IV) Mục 65 | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Đinh Văn Luận xóm Hui (thửa đất số: 142, tờ bản đồ 169-Đ-IV) - Hộ ông Bùi Văn Thiêm xóm Thành Sơn (thửa đất số 209, tờ bản đồ 192-C-III, xóm Trại Mới cũ) Mục 164 | 310.000 | 250.000 | 220.000 |
| Các tuyến đường khác chưa có tên trong bảng giá | Mục 182 | 190.000 | ||
| Đường Hồ Chí Minh (Quốc Lộ 21A) | Cầu Vai Cời - Hết địa phận xã Liên Sơn Mục 1 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.300.000 |
| Đường Hồ Chí Minh (Quốc Lộ 21A) | Cây xăng hộ ông Phùng Xuân Sản - Hết địa phận Công ty Giấy Ba Nhất Mục 2 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.300.000 |
| Đường liên xã | Ngã ba đi nhà máy xi măng Xuân Mai - Chi nhánh Ngân hàng Nam Lương Sơn (chợ Quán Trắng) Mục 8 | 1.900.000 | 1.400.000 | 1.000.000 |
| Đường liên xã | Xóm Đồn Vận giáp ranh địa phận xã Xuân Mai - Ngã tư xóm Đá Bạc Mục 5 | 1.800.000 | 1.400.000 | 1.000.000 |
| Đường liên xã | Giáp xã Lương Sơn (xã Tân Vinh cũ) - Hết khu dân cư xóm Nước Lạnh Mục 3 | 3.100.000 | 2.200.000 | 1.300.000 |
| Đường liên xã | Ngã ba Cồ Lỡi (xóm Đất Đỏ) - Nhà văn hóa xóm 23/9 Mục 9 | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 |
| Đường liên xã | Tiếp giáp khu dân cư xóm Nước Lạnh - Giáp với địa phận xã Xuân Mai (xã Nam Phương Tiến cũ) Mục 4 | 2.600.000 | 1.400.000 | 1.100.000 |
| Đường liên xã | Ngã tư xóm Đá Bạc - Ngã ba xóm Ao Kềnh Mục 6 | 1.800.000 | 1.400.000 | 1.000.000 |
| Đường liên xã | Ngã ba xóm Ao Kềnh - Ngã ba đi nhà máy xi măng Xuân Mai Mục 7 | 1.800.000 | 1.400.000 | 1.000.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất thương mại, dịch vụ tại nông thôn (34 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn (từ - đến) | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 |
|---|---|---|---|---|
| Các khu đô thị, tái định cư | Có mặt giáp đường chính khu tái định cư các hộ liền kề nhà máy xi măng Trung Sơn tại xóm Ao Kềnh Mục 180 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.700.000 |
| Các khu đô thị, tái định cư | Có mặt giáp đường giao thông chính của Khu đô thị sinh thái và dịch vụ Cửu Long Mục 171 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.700.000 |
| Các khu đô thị, tái định cư | Có mặt giáp đường Hồ Chí Minh (Quốc lộ 21A) khu tái định cư nhà máy xi măng Trung Sơn tại xóm Bến Cuối Mục 175 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.700.000 |
| Các khu đô thị, tái định cư | Có mặt giáp đường còn lại khu tái định cư nhà máy xi măng Trung Sơn tại xóm Bến Cuối Mục 177 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.700.000 |
| Các khu đô thị, tái định cư | Có mặt giáp trục đường khu tái định cư nhà máy xi măng Trung Sơn tại xóm Mái Mục 179 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.700.000 |
| Các khu đô thị, tái định cư | Có mặt giáp đường giao thông chính của khu nhà ở Giếng Xạ 1, 2 Mục 173 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.700.000 |
| Các khu đô thị, tái định cư | Có mặt giáp đường còn lại khu tái định cư các hộ liền kề nhà máy xi măng Trung Sơn tại xóm Ao Kềnh Mục 181 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.700.000 |
| Các khu đô thị, tái định cư | Có mặt giáp trục đường khu tái định cư nhà máy xi măng Trung Sơn tại Xóm Lộc Môn Mục 178 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.700.000 |
| Các khu đô thị, tái định cư | Có mặt giáp đường giao thông còn lại của khu nhà ở Giếng Xạ 1, 2 Mục 174 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.700.000 |
| Các khu đô thị, tái định cư | Có mặt giáp đường chính khu tái định cư nhà máy xi măng Trung Sơn tại xóm Bến Cuối Mục 176 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.700.000 |
| Các khu đô thị, tái định cư | Có mặt giáp đường giao thông còn lại của Khu đô thị sinh thái và dịch vụ Cửu Long Mục 172 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.700.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngõ nhà ông Nguyễn Tuất Thắng (thửa đất số 7 tờ bản đồ số 8) thôn 3/2 B - Nhà ông Trịnh Ngọc Hà (thửa đất số 31, tờ bản đồ số 8) thôn 3/2 B Mục 113 | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Nguyễn Văn Tiên (thửa đất số 196 tờ bản đồ số 34) - Suối đi Ngô Sẻ thôn Sòng Mục 137 | 940.000 | 750.000 | 480.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Nguyễn Quang Điện (tại thửa đất số 62, tờ bản đồ số 172-d) - Hết thửa đất của nhà bà Phạm Thị Thu Hường (tại thửa đất số 28, tờ bản đồ số 172-d) Mục 33 | 1.100.000 | 1.000.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Nguyễn Văn Trây (tại thửa đất số 24, tờ bản đồ số 172-c) - Hết thửa đất của hộ bà Cao Bích Lân (tại thửa đất số 02a, tờ bản đồ số 172-c), xóm Nước Lạnh (xã Liên Sơn trước đây) Mục 38 | 1.100.000 | 1.000.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Nguyễn Văn Đông (Thửa 134, tờ bản đồ 147- E) xóm Giếng Xạ - Hết (Thửa 01, tờ bản đồ 171-A) của ông Lưu Công Hoan Mục 40 | 1.100.000 | 1.000.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Nguyễn Thanh Vương (tại thửa đất số 94, tờ bản đồ 173 e) - Hết thửa đất của hộ ông Nguyễn Đức Lý (tại thửa đất số 87, tờ bản đồ 173 e) Mục 147 | 750.000 | 480.000 | 370.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Hoàng Văn Long (Thửa 126, tờ bản đồ 147- Đ) xóm Giếng Xạ - Cổng Trang trại Vịt Cổ Xanh Mục 39 | 1.100.000 | 1.000.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Nguyễn Văn Miên (thửa số 257, tờ bản đồ số 271-A-III) - Hộ ông Bùi Văn Thể (thửa số 58, tờ bản đồ số 270-D- II) Mục 82 | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Các tuyến đường nằm trong khu nhà ở Top Hill 2 xóm Phú Ngọc Mục 26 | 1.400.000 | 1.100.000 | 800.000 |
| Các tuyến đường khác | Đường trục chính - Hết thửa đất của hộ ông Bùi Quang Tuấn (tại thửa đất số 01, tờ bản đồ 222 a- pl 01) Mục 151 | 750.000 | 480.000 | 370.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Nguyễn Văn Hiếu (tại thửa đất số 08b, tờ bản đồ 172-e) - Hết thửa đất hộ ông Nguyễn Văn Vùng (tại thửa đất số 01, tờ bản đồ 172-e) Mục 60 | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Nguyễn Chủ Nhiệm (thửa đất số 73 tờ bản đồ số 32) thôn Sòng - Nhà ông Nguyễn Văn Ngân (thửa đất số 26 tờ bản đồ số 33) thôn Sòng Mục 132 | 940.000 | 750.000 | 480.000 |
| Các tuyến đường khác | Trạm Y Tế - Hết thửa đất của hộ nhà ông Bùi Văn Quyên (tại thửa đất số 57, tờ bản đồ số 173-e) Mục 95 | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ bà Hoàng Thị Hải (xóm Đầm Đa, thửa đất số 44, tờ bản đồ số 170-C) - Cổng trang trại bà Nguyễn Thị Phin (xóm Đầm Đa, thửa đất số 683, tờ bản đồ số 01) Mục 158 | 430.000 | 310.000 | 290.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Bùi Đăng My tại thửa đất số 221 - Thửa đất 232 hộ ông Bạch Văn Lục Mục 21 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.700.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Nguyễn Văn Ngậy (tại thửa đất số 31, tờ bản đồ số 173-c) - Hết địa phận xóm Liên Khuê (xã Liên Sơn trước đây) Mục 32 | 1.100.000 | 1.000.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba Cồ Lỡi (xóm Đất Đỏ) - Hết diện tích Xưởng sản xuất men rượu thuộc xóm 23/9 Mục 70 | 1.700.000 | 1.400.000 | 800.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Hợp (Thửa 113, tờ bản đồ 171- D) xóm Ao Chúa - Nhà ông Nguyễn Văn Việng (Thửa 90, tờ bản đồ 171-D) xóm Ao Chúa Mục 53 | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Hoàng Văn Phi (Thửa 330, tờ bản đồ 171- B) xóm Gò Đẻ - Hết đất nhà ông Nguyễn Mạnh Hùng (Thửa 187, tờ bản đồ 171-B) xóm Gò Đẻ Mục 43 | 1.100.000 | 1.000.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Công ty Cơ điện Hà Nội - Hết thửa đất của hộ ông Bùi Văn Hiền (tại thửa đất số 11, tờ bản đồ số 198-c), xóm Đá Bạc Mục 90 | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 |
| Các tuyến đường khác | Hộ ông Hoàng Trung Kiên (thửa đất số 32 tờ bản đồ số 17) thôn Đồng Sương - Hộ ông Hoàng Văn Hưng (thửa đất số 17 tờ bản đồ số 17) thôn Đồng Sương Mục 130 | 940.000 | 750.000 | 480.000 |
| Các tuyến đường khác | Ngã ba hộ ông Hoàng Văn Giang, xóm Liên Hòa (thửa đất số 59, tờ bản đồ số 170- d) - Ngã ba hộ ông Hoàng Văn Thìn (thửa số 53, tờ bản đồ số 170-e) Mục 167 | 370.000 | 260.000 | 240.000 |
| Các tuyến đường khác | Nhà ông Đinh Xuân Thành (thửa đất số 254, tờ bản đồ 271-A-II) - Cổng Nhà văn hóa xóm (thửa đất số 77, tờ bản đồ số 271-A-II) Mục 63 | 1.700.000 | 1.400.000 | 800.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Nguồn: Nghị quyết 85/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.
Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Phú Thọ.