Bảng giá đất Xã Ý Yên, Ninh Bình từ 01/01/2026

297 đoạn tuyến, khu vực theo 3 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 38/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc.

Giá đất ở tại nông thôn cao nhất tại Xã Ý Yên là 20.000.000 đồng/m² (vị trí 1, Đoạn từ giáp xã Vũ Dương đến ngã tư phố Cháy, Đoạn từ giáp sân vận động đến cầu cơ khí), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.

Nghị quyết 38/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026

Giá trong bảng chưa gồm hệ số điều chỉnh giá đất do UBND tỉnh ban hành; phạm vi áp dụng hệ số do từng tỉnh quy định. Nghĩa vụ tài chính chốt theo văn bản có hiệu lực tại thời điểm phát sinh.

Đất ở tại nông thôn (111 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn đường, khu vựcVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3
-Đường 15 m
Khu đô thị
Khu đô thị
Mục 11
14.000.0007.000.0003.500.000
-Đường 15 m
Khu đô thị
-Đường 12 m
Mục 11
12.000.0006.000.0003.000.000
Khu dân cư tập trung Lộc Thượng 1, Lộc Thượng 2
Mục 14
10.500.000
Khu dân cư tập trung phía đông trạm y tế Yên Hồng
Mục 13
8.000.000
Thôn An Lộc Thượng. Hoàng Nghị. Hoàng Nê
Khu tái định cư
Điểm tái định cư phân tán phía Bắc thôn Cao Bồ (thuộc xã Yên Hồng cũ)
Mục 12
6.500.000
Thôn An Lộc Thượng. Hoàng Nghị. Hoàng Nê
Khu tái định cư
Khu tái định cư
Mục 12
6.000.0003.000.0001.500.000
Tuyến đường D1, D2, D7
Khu dân cư tập trung OM9
Tuyến đường D3, D4, D5, D6, D10, D11
Mục 16
10.000.000
Tuyến đường D1, D2, D7
Khu dân cư tập trung OM9
Khu dân cư tập trung OM9
Mục 16
12.000.000
Tuyến đường D1, D2, D7
Khu dân cư tập trung OM9
Tuyến đường D8, D9
Mục 16
8.000.000
Đoạn thuộc địa phận xã Yên Hồng cũ
Tuyến đường nối từ đê tả Đáy đến đường 57B (Phía Nam đường sắt)
Tuyến đường nối từ đê tả Đáy đến đường 57B (Phía Nam đường sắt)
Mục 5
7.000.0003.500.0001.900.000
Đoạn thuộc địa phận xã Yên Hồng cũ
Tuyến đường nối từ đê tả Đáy đến đường 57B (Phía Nam đường sắt)
Đoạn thuộc địa phận xã Yên Quang cũ
Mục 5
7.000.0003.500.0001.900.000
Đoạn thuộc địa phận xã Yên Hồng cũ
Tuyến đường nối từ đê tả Đáy đến đường 57B (Phía Nam đường sắt)
Đoạn từ xã Yên Quang cũ đến giáp thôn Hưng Thịnh
Mục 5
7.000.0003.500.0001.900.000
Đoạn thuộc địa phận xã Yên Hồng cũ
Tuyến đường nối từ đê tả Đáy đến đường 57B (Phía Nam đường sắt)
Đoạn từ thôn Hưng Thịnh đến hết đê Tả Đáy
Mục 5
10.000.0005.000.0002.500.000
Đoạn từ Cầu Đá đến Cổng chào Tống Xá
Đường Lâm Dương
Đoạn từ ngã ba Đình đất đến giáp xã Vũ Dương
Mục 7
7.000.0003.600.0001.800.000
Đoạn từ Cầu Đá đến Cổng chào Tống Xá
Đường Lâm Dương
Đoạn từ Cổng chào Tống Xá đến Ngã ba Đình Đất
Mục 7
12.300.0006.200.0003.200.000
Đoạn từ Cầu Đá đến Cổng chào Tống Xá
Đường Lâm Dương
Đường Lâm Dương
Mục 7
15.000.0007.500.0003.800.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ đường Lò, thôn Nhì đến cây đa thôn Nhất Đoài
Mục 10
3.500.0002.000.0001.000.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Đình Hát thôn 6 đến Đê Tả đáy
Mục 10
3.500.0002.000.0001.000.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ cổng ông Nhưỡng đến cầu Tống Xá
Mục 10
10.000.0005.000.0002.500.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đường bờ sông S48
Mục 10
6.000.0003.000.0001.600.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ đền thờ liệt sỹ đến nhà văn hóa tổ 10
Mục 10
10.000.0005.000.0002.500.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ kho đội 6, thôn 7B đến đường QL10
Mục 10
4.000.0002.000.0001.100.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ đầu thôn 3 Tu Cổ đến giáp đường 57A cũ
Mục 10
3.500.0002.000.0001.000.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đường dân sinh cao tốc: Thuộc địa phận xã Ý Yên
Mục 10
6.000.0003.000.0001.600.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ công an xã Ý Yên đến ngã tư khu B
Mục 10
14.800.0007.400.0003.700.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ đường làng thôn Đằng Động đến giáp QL 38B
Mục 10
6.000.0003.000.0001.600.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ cầu Ninh Bình cũ đến giáp ranh xã Yên Đồng
Mục 10
5.000.0002.500.0001.300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ nhà ông Khởi đến đê Đáy thôn Ninh Mật
Mục 10
3.500.0002.000.0001.000.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Cầu thôn 3 đến giáp đền Gỗ Rã
Mục 10
3.500.0002.000.0001.000.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Ba khu đến Cầu Đen
Mục 10
4.500.0002.300.0001.200.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Kênh tây (Hoàng Nghị) đến giáp xã Vạn Thắng
Mục 10
5.000.0002.500.0001.300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ cầu Bệnh viện 2 đến Ngã tư Cổ Liêu
Mục 10
12.000.0006.000.0003.000.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ cầu đường sắt đến đường Quốc lộ 10 (Quốc lộ 10 cũ)
Mục 10
7.000.0003.500.0001.800.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ ngã tư Thôn Cổ Liêu đến chùa Khám
Mục 10
6.000.0003.000.0001.600.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ cầu Ninh Bình cũ đến giáp đất Yên Quang cũ
Mục 10
5.000.0002.500.0001.300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ cống ông Nhưỡng đến Đường Lâm Dương
Mục 10
10.000.0005.000.0002.500.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ giáp xã Yên Quang cũ đến giáp xã Phong Doanh
Mục 10
4.500.0002.300.0001.200.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ ngã tư Cổ Liêu đến Ngã ba Đình Đất
Mục 10
9.000.0004.600.0002.400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ cầu vào Bồng Quỹ đến cầu Quỹ Độ
Mục 10
6.000.0003.000.0001.600.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Ngã ba Đình Đất đến hết Cụm CN 2
Mục 10
12.300.0006.200.0003.100.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ giáp cầu Cơ khí cũ đến hết cầu Bản số 1 (bờ sông S40)
Mục 10
13.500.0006.800.0003.500.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Lộc Hạ 4 đến hết trạm y tế Yên Hồng
Mục 10
5.000.0002.500.0001.300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ đường 10 đến cầu Yên Quang
Mục 10
4.500.0002.300.0001.200.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Đinh Khu đến hết Nội Thôn
Mục 10
4.500.0002.300.0001.200.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ đường 57A đến giáp đất xã Vũ Dương (Yên Bình cũ)
Mục 10
5.500.0002.800.0001.500.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn đường 57 cũ từ giáp đoạn cải tuyến đến đầu thôn Xuất Cốc Hậu (đường 57 cải tuyến)
Mục 10
3.500.0002.000.0001.000.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đường bờ sông từ cầu vào Quỹ Độ đến máng T4
Mục 10
3.500.0002.700.0001.400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ ngã tư cột cờ đến đầu thôn Dưỡng Chính (thôn Bến cũ)
Mục 10
3.500.0002.000.0001.000.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đường trục xã Ý Yên
Mục 10
4.500.0002.300.0001.200.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ giáp xã Vạn Thắng đến cầu cơ khí cũ (Đường bờ sông S40)
Mục 10
10.000.0005.000.0002.600.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Ngã tư Thị đến giáp đất xã Phong Doanh (xã Yên Phú cũ)
Mục 10
5.000.0002.600.0001.400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ giáp Đường cao tốc Hà Nội - Ninh Bình đến hộ ông Việt
Mục 10
7.000.0003.500.0001.800.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ cầu Yên Quang đến Đình Hát thôn 6
Mục 10
3.500.0002.000.0001.000.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ chợ Ngò đến giáp đê Đáy thôn Ngô Xá 3
Mục 10
3.500.0001.800.0001.000.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ thôn Nhất Đoài đến Cầu đá, chợ Ngò
Mục 10
5.000.0002.600.0001.400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ đường sắt đến NVH thôn quyết Tiến 1
Mục 10
3.500.0002.000.0001.000.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn khu vực cửa ông Mưng (thôn Đông Hưng)
Mục 10
3.500.0002.000.0001.000.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ cầu Quỹ Độ đến cống Quỹ Độ
Mục 10
3.500.0002.100.0001.200.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ khu D đến cầu Kênh Tây
Mục 10
8.000.0004.000.0002.000.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xóm Dinh Tần (Đê Tả Đáy)
Mục 10
4.500.0002.600.0001.300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ trạm y tế Yên Hồng đến Kênh tây
Mục 10
6.000.0003.000.0001.600.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ cầu cơ khí đến giáp xã Vũ Dương (Đường WB2)
Mục 10
10.000.0005.100.0002.600.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Cầu Yên Quang đến trường Tiểu học Yên Quang
Mục 10
3.500.0001.900.0001.000.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ thôn 2 đến hết Xóm Cầu thôn 1
Mục 10
3.500.0002.000.0001.000.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ đền Gỗ Rã đến giáp thôn Lộc Hạ 4
Mục 10
3.500.0002.000.0001.000.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Tu Cổ Trại cũ đến cửa nhà ông Thành
Mục 10
3.600.0002.000.0001.000.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Lộc Thượng 1 (giáp đất TTL cũ) đến đầu Hoàng Nê
Mục 10
6.000.0003.000.0001.600.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ khu A đến hết khu C (đường WB2)
Mục 10
9.000.0004.600.0002.400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đường bờ sông từ cầu Ba Khu đến cầu ông Phi
Mục 10
4.500.0002.300.0001.200.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Trạm bơm Yên Bằng đến hết thôn Nhất Đoài
Mục 10
6.000.0003.000.0001.600.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ giáp đường tỉnh lộ 485 giáp trạm bơm Từ Liêm đến Trường THCS
Mục 10
6.500.0003.300.0001.700.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Hoàng Nê đến Cao Bồ
Mục 10
6.000.0003.000.0001.600.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn khu D (đường WB2 cũ)
Mục 10
8.000.0004.000.0002.000.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ đường sắt Cao Bồ về đến cây đa thôn Ngô Xá 2
Mục 10
3.500.0001.800.0001.000.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ trường Tiểu học Yên Quang đến hết thôn 2
Mục 10
3.500.0001.900.0001.000.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn đường Kênh Tây giáp đường Khánh Phong đến gầm cầu vượt An Lạc
Mục 10
4.100.0002.100.0001.100.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ ngã tư khu B đến hết khu C
Mục 10
12.300.0006.200.0003.100.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ ngõ bê tông thôn 5 đến giáp đường cao tốc Hà Nội - Ninh Bình
Mục 10
5.000.0002.500.0001.300.000
Đoạn từ cầu Non Nước đến đường lò thôn Nhì
Quốc lộ 10
Đoạn từ đường Lò thôn Nhì đến giáp đất xã Yên Quang cũ
Mục 1
14.000.0007.100.0003.600.000
Đoạn từ cầu Non Nước đến đường lò thôn Nhì
Quốc lộ 10
Đoạn từ giáp Yên Quang cũ đến xã Vạn Thắng
Mục 1
13.800.0006.900.0003.500.000
Đoạn từ cầu Non Nước đến đường lò thôn Nhì
Quốc lộ 10
Quốc lộ 10
Mục 1
15.000.0007.500.0003.800.000
Đoạn từ cầu Non Nước đến đường lò thôn Nhì
Quốc lộ 10
Đoạn từ giáp đất xã Yên Bằng cũ đến ngã ba vào Yên Quang cũ
Mục 1
13.800.0006.900.0003.500.000
Đoạn từ giáp xã Vũ Dương đến ngã tư phố Cháy
Quốc lộ 38B
Đoạn từ cầu cơ khí đến Cụm công nghiệp làng nghề TM-DV phía Nam
Mục 2
18.000.0009.100.0004.600.000
Đoạn từ giáp xã Vũ Dương đến ngã tư phố Cháy
Quốc lộ 38B
Đoạn từ giáp sân vận động đến cầu cơ khí
Mục 2
20.000.00014.500.0007.300.000
Đoạn từ giáp xã Vũ Dương đến ngã tư phố Cháy
Quốc lộ 38B
Đoạn từ Cụm Công nghiệp làng nghề đến giáp ranh xã Vạn Thắng
Mục 2
16.000.0008.100.0004.100.000
Đoạn từ giáp xã Vũ Dương đến ngã tư phố Cháy
Quốc lộ 38B
Quốc lộ 38B
Mục 2
18.000.0009.600.0004.800.000
Đoạn từ giáp xã Vũ Dương đến ngã tư phố Cháy
Quốc lộ 38B
Đoạn từ ngã tư phố Cháy đến sân vận động
Mục 2
20.000.00010.100.0005.100.000
Đoạn từ ngõ bê tông thôn 5 đến chân cầu Đông Hưng An Lạc
Tỉnh lộ 485
Đường dẫn cầu bến mới
Mục 3
10.000.0005.000.0002.500.000
Đoạn từ ngõ bê tông thôn 5 đến chân cầu Đông Hưng An Lạc
Tỉnh lộ 485
Đoạn từ hộ ông Việt đến đường vào thôn Ninh Thôn (cũ)
Mục 3
8.000.0004.000.0002.000.000
Đoạn từ ngõ bê tông thôn 5 đến chân cầu Đông Hưng An Lạc
Tỉnh lộ 485
Đoạn từ trạm thuế đến giáp trạm bơm Yên Khánh
Mục 3
12.000.0006.000.0003.100.000
Đoạn từ ngõ bê tông thôn 5 đến chân cầu Đông Hưng An Lạc
Tỉnh lộ 485
Đoạn từ cửa nhà ông Hùng (thôn Tiền) đến ngã tư phố Cháy (nhà ông Thường)
Mục 3
15.000.0007.500.0003.800.000
Đoạn từ ngõ bê tông thôn 5 đến chân cầu Đông Hưng An Lạc
Tỉnh lộ 485
Đoạn từ trạm bơm Yên Khánh đến cầu Đông Hưng An Lạc
Mục 3
10.000.0005.000.0002.500.000
Đoạn từ ngõ bê tông thôn 5 đến chân cầu Đông Hưng An Lạc
Tỉnh lộ 485
Đoạn từ đường vào thôn Ninh Thôn (cũ) đến hết bến Mới
Mục 3
8.000.0004.000.0002.100.000
Đoạn từ ngõ bê tông thôn 5 đến chân cầu Đông Hưng An Lạc
Tỉnh lộ 485
Đoạn từ giáp ranh xã Phong Doanh đến cửa nhà ông Hùng (thôn Tiền)
Mục 3
9.000.0004.600.0002.300.000
Đoạn từ ngõ bê tông thôn 5 đến chân cầu Đông Hưng An Lạc
Tỉnh lộ 485
Tỉnh lộ 485
Mục 3
8.000.0004.000.0002.100.000
Đường Chính Phong
Mục 8
8.000.0004.000.0002.000.000
Đường D4
Khu dân cư tập trung Gồ Gai
Khu dân cư tập trung Gồ Gai
Mục 15
12.000.000
Đường D4
Khu dân cư tập trung Gồ Gai
Đường N2, N3
Mục 15
9.000.000
Đường D4
Khu dân cư tập trung Gồ Gai
Đường D1
Mục 15
10.000.000
Đường D4
Khu dân cư tập trung Gồ Gai
Đường N1, D2, D3
Mục 15
8.000.000
Đường Khánh Phong
Mục 9
7.000.0003.500.0001.900.000
Đường Thành Xá
Mục 6
8.000.0004.000.0002.000.000
Đường Tài chính (Văn phòng đăng ký đất đai đến hết Ban chỉ huy quân sự huyện)
Khu vực dân cư
Khu vực dân cư
Mục 17
13.500.0006.800.0003.500.000
Đường Tài chính (Văn phòng đăng ký đất đai đến hết Ban chỉ huy quân sự huyện)
Khu vực dân cư
Khu đất của XNXD công trình cũ (tổ 8 khu E)
Mục 17
10.000.0005.000.0002.500.000
Đường Tài chính (Văn phòng đăng ký đất đai đến hết Ban chỉ huy quân sự huyện)
Khu vực dân cư
Khu Tập thể Dược (Từ đường bờ sông S40 đến đường từ đền thờ liệt sỹ đến nhà văn hóa tổ 10)
Mục 17
8.000.0004.000.0002.000.000
Đường Tài chính (Văn phòng đăng ký đất đai đến hết Ban chỉ huy quân sự huyện)
Khu vực dân cư
Thôn Tân Lâm
Mục 17
8.000.0004.000.0002.000.000
Đường Tài chính (Văn phòng đăng ký đất đai đến hết Ban chỉ huy quân sự huyện)
Khu vực dân cư
Khu Liên Cơ
Mục 17
8.000.0004.000.0002.000.000
Đường có chiều rộng mặt cắt trên 5m
Các đoạn đường, tuyến đường còn lại
Đường có chiều rộng mặt cắt dưới 3m
Mục 18
1.000.000
Đường có chiều rộng mặt cắt trên 5m
Các đoạn đường, tuyến đường còn lại
Đường có chiều rộng mặt cắt từ 3m - 5m
Mục 18
2.000.000
Đường có chiều rộng mặt cắt trên 5m
Các đoạn đường, tuyến đường còn lại
Các đoạn đường, tuyến đường còn lại
Mục 18
3.000.000
Đường trục phát triển
Mục 4
10.000.0005.000.0002.500.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại nông thôn (93 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn đường, khu vựcVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3
Đoạn thuộc địa phận xã Yên Hồng cũ
Tuyến đường nối từ đê tả Đáy đến đường 57B (Phía Nam đường sắt)
Đoạn từ thôn Hưng Thịnh đến hết đê Tả Đáy
Mục 5
1.500.000750.000400.000
Đoạn thuộc địa phận xã Yên Hồng cũ
Tuyến đường nối từ đê tả Đáy đến đường 57B (Phía Nam đường sắt)
Đoạn thuộc địa phận xã Yên Quang cũ
Mục 5
1.550.000800.000400.000
Đoạn thuộc địa phận xã Yên Hồng cũ
Tuyến đường nối từ đê tả Đáy đến đường 57B (Phía Nam đường sắt)
Đoạn từ xã Yên Quang cũ đến giáp thôn Hưng Thịnh
Mục 5
1.550.000800.000400.000
Đoạn thuộc địa phận xã Yên Hồng cũ
Tuyến đường nối từ đê tả Đáy đến đường 57B (Phía Nam đường sắt)
Tuyến đường nối từ đê tả Đáy đến đường 57B (Phía Nam đường sắt)
Mục 5
1.550.000800.000400.000
Đoạn từ Cầu Đá đến Cổng chào Tống Xá
Đường Lâm Dương
Đoạn từ Cổng chào Tống Xá đến Ngã ba Đình Đất
Mục 7
3.550.0001.800.000900.000
Đoạn từ Cầu Đá đến Cổng chào Tống Xá
Đường Lâm Dương
Đường Lâm Dương
Mục 7
4.500.0002.250.0001.150.000
Đoạn từ Cầu Đá đến Cổng chào Tống Xá
Đường Lâm Dương
Đoạn từ ngã ba Đình đất đến giáp xã Vũ Dương
Mục 7
2.150.0001.100.000550.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ đường 57A đến giáp đất xã Vũ Dương (Yên Bình cũ)
Mục 10
1.300.000650.000350.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ đền Gỗ Rã đến giáp thôn Lộc Hạ 4
Mục 10
900.000450.000300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đường bờ sông từ cầu Ba Khu đến cầu ông Phi
Mục 10
1.050.000550.000300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ đường làng thôn Đằng Động đến giáp QL 38B
Mục 10
850.000450.000300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Hoàng Nê đến Cao Bồ
Mục 10
850.000450.000300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ chợ Ngò đến giáp đê Đáy thôn Ngô Xá 3
Mục 10
850.000450.000300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn đường Kênh Tây giáp đường Khánh Phong đến gầm cầu vượt An Lạc
Mục 10
850.000450.000300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ đền thờ liệt sỹ đến nhà văn hóa tổ 10
Mục 10
2.750.0001.400.000700.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ ngã tư Thôn Cổ Liêu đến chùa Khám
Mục 10
1.700.000850.000450.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ công an xã Ý Yên đến ngã tư khu B
Mục 10
3.200.0001.600.000800.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Ngã tư Thị đến giáp đất xã Phong Doanh (xã Yên Phú cũ)
Mục 10
1.050.000550.000350.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Lộc Thượng 1 (giáp đất TTL cũ) đến đầu Hoàng Nê
Mục 10
850.000450.000300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ thôn 2 đến hết Xóm Cầu thôn 1
Mục 10
900.000450.000300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ cầu vào Bồng Quỹ đến cầu Quỹ Độ
Mục 10
1.400.000700.000350.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ cầu Bệnh viện 2 đến Ngã tư Cổ Liêu
Mục 10
1.700.000850.000450.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ trường Tiểu học Yên Quang đến hết thôn 2
Mục 10
1.000.000500.000300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ đầu thôn 3 Tu Cổ đến giáp đường 57A cũ
Mục 10
850.000500.000300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ đường sắt Cao Bồ về đến cây đa thôn Ngô Xá 2
Mục 10
850.000450.000300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ giáp Đường cao tốc Hà Nội - Ninh Bình đến hộ ông Việt
Mục 10
1.750.000900.000450.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn khu D (đường WB2 cũ)
Mục 10
2.400.0001.200.000600.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ cổng ông Nhưỡng đến cầu Tống Xá
Mục 10
2.500.0001.250.000650.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Đình Hát thôn 6 đến Đê Tả đáy
Mục 10
900.000450.000300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ cầu Quỹ Độ đến cống Quỹ Độ
Mục 10
1.000.000500.000250.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ giáp xã Vạn Thắng đến cầu cơ khí cũ (Đường bờ sông S40)
Mục 10
4.000.0002.000.0001.000.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn đường 57 cũ từ giáp đoạn cải tuyến đến đầu thôn Xuất Cốc Hậu (đường 57 cải tuyến)
Mục 10
1.450.000750.000400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ đường sắt đến NVH thôn Quyết Tiến 1
Mục 10
950.000500.000300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Kênh tây (Hoàng Nghị) đến giáp xã Vạn Thắng
Mục 10
900.000450.000300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ cầu Yên Quang đến Đình Hát thôn 6
Mục 10
900.000450.000300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Lộc Hạ 4 đến hết trạm y tế Yên Hồng
Mục 10
900.000450.000300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn khu vực cửa ông Mưng (thôn Đông Hưng)
Mục 10
850.000450.000300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Tu Cổ Trại cũ đến cửa nhà ông Thành
Mục 10
750.000400.000300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ cầu đường sắt đến đường Quốc lộ 10 (Quốc lộ 10 cũ)
Mục 10
1.400.000700.000350.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ giáp cầu Cơ khí cũ đến hết cầu Bản số 1 (bờ sông S40)
Mục 10
4.950.0002.500.0001.250.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đường trục xã Ý Yên
Mục 10
1.050.000550.000300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ ngã tư Cổ Liêu đến Ngã ba Đình Đất
Mục 10
2.600.0001.300.000650.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ kho đội 6, thôn 7B đến đường QL10
Mục 10
1.350.000700.000350.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ khu A đến hết khu C (đường WB2)
Mục 10
3.100.0001.550.000800.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xóm Dinh Tần (Đê Tả Đáy)
Mục 10
900.000450.000300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ ngã tư cột cờ đến đầu thôn Dưỡng Chính (thôn Bến cũ)
Mục 10
750.000400.000300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ trạm y tế Yên Hồng đến Kênh tây
Mục 10
850.000400.000300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Cầu thôn 3 đến giáp đền Gỗ Rã
Mục 10
900.000450.000300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ khu D đến cầu Kênh Tây
Mục 10
2.400.0001.200.000600.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ thôn Nhất Đoài đến Cầu đá, chợ Ngò
Mục 10
1.200.000600.000300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ giáp xã Yên Quang cũ đến giáp xã Phong Doanh
Mục 10
1.050.000550.000300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Ngã ba Đình Đất đến hết Cụm CN 2
Mục 10
3.450.0001.750.000900.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ cầu Ninh Bình cũ đến giáp đất Yên Quang cũ
Mục 10
1.500.000750.000400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ đường 10 đến cầu Yên Quang
Mục 10
1.500.000750.000400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ nhà ông Khởi đến đê Đáy thôn Ninh Mật
Mục 10
950.000500.000300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ giáp đường tỉnh lộ 485 giáp trạm bơm Từ Liêm đến Trường THCS
Mục 10
1.150.000600.000300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đường bờ sông S48
Mục 10
850.000450.000300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ cống ông Nhưỡng đến Đường Lâm Dương
Mục 10
2.750.0001.400.000700.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ ngã tư khu B đến hết khu C
Mục 10
2.500.0001.250.000650.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Cầu Yên Quang đến trường Tiểu học Yên Quang
Mục 10
900.000450.000300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đường dân sinh cao tốc: Thuộc địa phận xã Ý Yên
Mục 10
750.000400.000300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Đinh Khu đến hết Nội Thôn
Mục 10
1.050.000550.000300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Trạm bơm Yên Bằng đến hết thôn Nhất Đoài
Mục 10
1.700.000850.000450.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đường bờ sông từ cầu vào Quỹ Độ đến máng T4
Mục 10
1.250.000650.000350.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Ba khu đến Cầu Đen
Mục 10
1.050.000550.000300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ cầu cơ khí đến giáp xã Vũ Dương (Đường WB2)
Mục 10
3.700.0001.850.000950.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ ngõ bê tông thôn 5 đến giáp đường cao tốc Hà Nội - Ninh Bình
Mục 10
1.000.000500.000300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ đường Lò, thôn Nhì đến cây đa thôn Nhất Đoài
Mục 10
950.000500.000300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ cầu Ninh Bình cũ đến giáp ranh xã Yên Đồng
Mục 10
1.700.000850.000450.000
Đoạn từ cầu Non Nước đến đường lò thôn Nhì
Quốc lộ 10
Quốc lộ 10
Mục 1
4.150.0002.100.0001.050.000
Đoạn từ cầu Non Nước đến đường lò thôn Nhì
Quốc lộ 10
Đoạn từ giáp đất xã Yên Bằng cũ đến ngã ba vào Yên Quang cũ
Mục 1
3.600.0001.800.000900.000
Đoạn từ cầu Non Nước đến đường lò thôn Nhì
Quốc lộ 10
Đoạn từ đường Lò thôn Nhì đến giáp đất xã Yên Quang cũ
Mục 1
4.000.0002.000.0001.000.000
Đoạn từ cầu Non Nước đến đường lò thôn Nhì
Quốc lộ 10
Đoạn từ giáp Yên Quang cũ đến xã Vạn Thắng
Mục 1
3.600.0001.800.000900.000
Đoạn từ giáp xã Vũ Dương đến ngã tư phố Cháy
Quốc lộ 38B
Quốc lộ 38B
Mục 2
4.800.0002.400.0001.200.000
Đoạn từ giáp xã Vũ Dương đến ngã tư phố Cháy
Quốc lộ 38B
Đoạn từ cầu cơ khí đến Cụm công nghiệp làng nghề TM-DV phía Nam
Mục 2
6.250.0003.150.0001.600.000
Đoạn từ giáp xã Vũ Dương đến ngã tư phố Cháy
Quốc lộ 38B
Đoạn từ Cụm Công nghiệp làng nghề đến giáp ranh xã Vạn Thắng
Mục 2
5.150.0002.600.0001.300.000
Đoạn từ giáp xã Vũ Dương đến ngã tư phố Cháy
Quốc lộ 38B
Đoạn từ ngã tư phố Cháy đến sân vận động
Mục 2
7.600.0003.800.0001.900.000
Đoạn từ giáp xã Vũ Dương đến ngã tư phố Cháy
Quốc lộ 38B
Đoạn từ giáp sân vận động đến cầu cơ khí
Mục 2
7.800.0003.900.0001.950.000
Đoạn từ ngõ bê tông thôn 5 đến chân cầu Đông Hưng An Lạc
Tỉnh lộ 485
Đường dẫn cầu bến mới
Mục 3
2.250.0001.150.000600.000
Đoạn từ ngõ bê tông thôn 5 đến chân cầu Đông Hưng An Lạc
Tỉnh lộ 485
Đoạn từ trạm thuế đến giáp trạm bơm Yên Khánh
Mục 3
4.550.0002.300.0001.150.000
Đoạn từ ngõ bê tông thôn 5 đến chân cầu Đông Hưng An Lạc
Tỉnh lộ 485
Đoạn từ giáp ranh xã Phong Doanh đến cửa nhà ông Hùng (thôn Tiền)
Mục 3
3.300.0001.650.000850.000
Đoạn từ ngõ bê tông thôn 5 đến chân cầu Đông Hưng An Lạc
Tỉnh lộ 485
Đoạn từ đường vào thôn Ninh Thôn (cũ) đến hết bến Mới
Mục 3
2.100.0001.050.000550.000
Đoạn từ ngõ bê tông thôn 5 đến chân cầu Đông Hưng An Lạc
Tỉnh lộ 485
Đoạn từ trạm bơm Yên Khánh đến cầu Đông Hưng An Lạc
Mục 3
2.750.0001.400.000700.000
Đoạn từ ngõ bê tông thôn 5 đến chân cầu Đông Hưng An Lạc
Tỉnh lộ 485
Tỉnh lộ 485
Mục 3
2.100.0001.050.000550.000
Đoạn từ ngõ bê tông thôn 5 đến chân cầu Đông Hưng An Lạc
Tỉnh lộ 485
Đoạn từ hộ ông Việt đến đường vào thôn Ninh Thôn (cũ)
Mục 3
2.000.0001.000.000500.000
Đoạn từ ngõ bê tông thôn 5 đến chân cầu Đông Hưng An Lạc
Tỉnh lộ 485
Đoạn từ cửa nhà ông Hùng (thôn Tiền) đến ngã tư phố Cháy (nhà ông Thường)
Mục 3
7.050.0003.550.0001.800.000
Đường Chính Phong
Mục 8
1.100.000550.000300.000
Đường Khánh Phong
Mục 9
1.150.000600.000300.000
Đường Thành Xá
Mục 6
1.350.000700.000350.000
Đường có chiều rộng mặt cắt trên 5m
Các đoạn đường, khu vực còn lại
Các đoạn đường, khu vực còn lại
Mục 11
800.000400.000300.000
Đường có chiều rộng mặt cắt trên 5m
Các đoạn đường, khu vực còn lại
Đường có chiều rộng mặt cắt từ 3m - 5m
Mục 11
700.000400.000300.000
Đường có chiều rộng mặt cắt trên 5m
Các đoạn đường, khu vực còn lại
Đường có chiều rộng mặt cắt dưới 3m
Mục 11
300.000300.000300.000
Đường trục phát triển
Mục 4
1.500.000750.000400.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất thương mại, dịch vụ tại nông thôn (93 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn đường, khu vựcVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3
Đoạn thuộc địa phận xã Yên Hồng cũ
Tuyến đường nối từ đê tả Đáy đến đường 57B (Phía Nam đường sắt)
Đoạn từ thôn Hưng Thịnh đến hết đê Tả Đáy
Mục 5
1.700.000850.000450.000
Đoạn thuộc địa phận xã Yên Hồng cũ
Tuyến đường nối từ đê tả Đáy đến đường 57B (Phía Nam đường sắt)
Đoạn từ xã Yên Quang cũ đến giáp thôn Hưng Thịnh
Mục 5
1.750.000900.000450.000
Đoạn thuộc địa phận xã Yên Hồng cũ
Tuyến đường nối từ đê tả Đáy đến đường 57B (Phía Nam đường sắt)
Tuyến đường nối từ đê tả Đáy đến đường 57B (Phía Nam đường sắt)
Mục 5
1.750.000900.000450.000
Đoạn thuộc địa phận xã Yên Hồng cũ
Tuyến đường nối từ đê tả Đáy đến đường 57B (Phía Nam đường sắt)
Đoạn thuộc địa phận xã Yên Quang cũ
Mục 5
1.750.000900.000450.000
Đoạn từ Cầu Đá đến Cổng chào Tống Xá
Đường Lâm Dương
Đoạn từ ngã ba Đình đất đến giáp xã Vũ Dương
Mục 7
2.350.0001.200.000600.000
Đoạn từ Cầu Đá đến Cổng chào Tống Xá
Đường Lâm Dương
Đường Lâm Dương
Mục 7
4.750.0002.400.0001.200.000
Đoạn từ Cầu Đá đến Cổng chào Tống Xá
Đường Lâm Dương
Đoạn từ Cổng chào Tống Xá đến Ngã ba Đình Đất
Mục 7
3.900.0001.950.0001.000.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đường trục xã Ý Yên
Mục 10
1.200.000600.000350.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ đền Gỗ Rã đến giáp thôn Lộc Hạ 4
Mục 10
1.050.000550.000400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đường bờ sông từ cầu Ba Khu đến cầu ông Phi
Mục 10
1.200.000600.000400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ đường làng thôn Đằng Động đến giáp QL 38B
Mục 10
950.000500.000400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ đền thờ liệt sỹ đến nhà văn hóa tổ 10
Mục 10
3.000.0001.500.000750.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ ngã tư Thôn Cổ Liêu đến chùa Khám
Mục 10
1.950.0001.000.000500.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Lộc Thượng 1 (giáp đất TTL cũ) đến đầu Hoàng Nê
Mục 10
950.000500.000400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ thôn 2 đến hết Xóm Cầu thôn 1
Mục 10
1.000.000550.000400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ cầu Bệnh viện 2 đến Ngã tư Cổ Liêu
Mục 10
1.950.0001.000.000500.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ trường Tiểu học Yên Quang đến hết thôn 2
Mục 10
1.150.000600.000400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ giáp Đường cao tốc Hà Nội - Ninh Bình đến hộ ông Việt
Mục 10
2.100.0001.050.000400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn khu D (đường WB2 cũ)
Mục 10
2.700.0001.350.000700.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Đình Hát thôn 6 đến Đê Tả đáy
Mục 10
1.050.000550.000400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ cầu Quỹ Độ đến cống Quỹ Độ
Mục 10
1.150.000600.000400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ giáp xã Vạn Thắng đến cầu cơ khí cũ (Đường bờ sông S40)
Mục 10
4.250.0002.150.0001.100.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn đường 57 cũ từ giáp đoạn cải tuyến đến đầu thôn Xuất Cốc Hậu (đường 57 cải tuyến)
Mục 10
1.650.000850.000450.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Kênh tây (Hoàng Nghị) đến giáp xã Vạn Thắng
Mục 10
1.050.000550.000400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ cầu Yên Quang đến Đình Hát thôn 6
Mục 10
1.050.000550.000400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Lộc Hạ 4 đến hết trạm y tế Yên Hồng
Mục 10
1.050.000550.000400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn khu vực cửa ông Mưng (thôn Đông Hưng)
Mục 10
950.000500.000400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Tu Cổ Trại cũ đến cửa nhà ông Thành
Mục 10
900.000450.000400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ cầu đường sắt đến đường Quốc lộ 10 (Quốc lộ 10 cũ)
Mục 10
1.600.000800.000400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ ngã tư Cổ Liêu đến Ngã ba Đình Đất
Mục 10
2.850.0001.450.000750.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ kho đội 6, thôn 7B đến đường QL10
Mục 10
1.500.000750.000400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ khu A đến hết khu C (đường WB2)
Mục 10
3.400.0001.700.000850.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xóm Dinh Tần (Đê Tả Đáy)
Mục 10
1.050.000550.000350.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ ngã tư cột cờ đến đầu thôn Dưỡng Chính (thôn Bến cũ)
Mục 10
900.000500.000400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ trạm y tế Yên Hồng đến Kênh tây
Mục 10
950.000500.000400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Cầu thôn 3 đến giáp đền Gỗ Rã
Mục 10
1.050.000550.000400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ khu D đến cầu Kênh Tây
Mục 10
2.700.0001.350.000700.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ giáp xã Yên Quang cũ đến giáp xã Phong Doanh
Mục 10
1.200.000600.000350.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ đường 57A đến giáp đất xã Vũ Dương (Yên Bình cũ)
Mục 10
1.500.000750.000550.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ cầu Ninh Bình cũ đến giáp đất Yên Quang cũ
Mục 10
1.750.000900.000450.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ đường 10 đến cầu Yên Quang
Mục 10
1.650.000850.000450.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ nhà ông Khởi đến đê Đáy thôn Ninh Mật
Mục 10
1.050.000550.000400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ giáp đường tỉnh lộ 485 giáp trạm bơm Từ Liêm đến Trường THCS
Mục 10
1.350.000700.000500.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đường bờ sông S48
Mục 10
950.000500.000400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ cống ông Nhưỡng đến Đường Lâm Dương
Mục 10
3.000.0001.500.000750.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ ngã tư khu B đến hết khu C
Mục 10
2.750.0001.400.000700.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Cầu Yên Quang đến trường Tiểu học Yên Quang
Mục 10
1.050.000550.000400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đường dân sinh cao tốc: Thuộc địa phận xã Ý Yên
Mục 10
900.000450.000400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đường bờ sông từ cầu vào Quỹ Độ đến máng T4
Mục 10
1.400.000700.000550.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Ba khu đến Cầu Đen
Mục 10
1.200.000600.000400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ cầu cơ khí đến giáp xã Vũ Dương (Đường WB2)
Mục 10
4.050.0002.050.0001.050.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ ngõ bê tông thôn 5 đến giáp đường cao tốc Hà Nội - Ninh Bình
Mục 10
1.200.000600.000400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ đường Lò, thôn Nhì đến cây đa thôn Nhất Đoài
Mục 10
1.050.000550.000400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ cầu Ninh Bình cũ đến giáp ranh xã Yên Đồng
Mục 10
1.800.000900.000500.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Trạm bơm Yên Bằng đến hết thôn Nhất Đoài
Mục 10
1.950.0001.000.000500.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Đinh Khu đến hết Nội Thôn
Mục 10
1.200.000600.000400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Ngã ba Đình Đất đến hết Cụm CN 2
Mục 10
3.700.0001.850.000950.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ thôn Nhất Đoài đến Cầu đá, chợ Ngò
Mục 10
1.350.000700.000400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ giáp cầu Cơ khí cũ đến hết cầu Bản số 1 (bờ sông S40)
Mục 10
5.200.0002.600.0001.300.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ đường sắt đến NVH thôn Quyết Tiến 1
Mục 10
1.050.000550.000400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ cổng ông Nhưỡng đến cầu Tống Xá
Mục 10
2.750.0001.400.000700.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ đường sắt Cao Bồ về đến cây đa thôn Ngô Xá 2
Mục 10
950.000500.000400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ đầu thôn 3 Tu Cổ đến giáp đường 57A cũ
Mục 10
950.000550.000400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ cầu vào Bồng Quỹ đến cầu Quỹ Độ
Mục 10
1.600.000800.000400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Ngã tư Thị đến giáp đất xã Phong Doanh (xã Yên Phú cũ)
Mục 10
1.200.000600.000400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ công an xã Ý Yên đến ngã tư khu B
Mục 10
3.450.0001.750.000900.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn đường Kênh Tây giáp đường Khánh Phong đến gầm cầu vượt An Lạc
Mục 10
950.000500.000400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ chợ Ngò đến giáp đê Đáy thôn Ngô Xá 3
Mục 10
950.000500.000400.000
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
Đường trục xã Ý Yên
Đoạn từ Hoàng Nê đến Cao Bồ
Mục 10
950.000500.000400.000
Đoạn từ cầu Non Nước đến đường lò thôn Nhì
Quốc lộ 10
Đoạn từ giáp đất xã Yên Bằng cũ đến ngã ba vào Yên Quang cũ
Mục 1
3.950.0002.000.0001.000.000
Đoạn từ cầu Non Nước đến đường lò thôn Nhì
Quốc lộ 10
Đoạn từ giáp Yên Quang cũ đến xã Vạn Thắng
Mục 1
3.950.0002.000.0001.000.000
Đoạn từ cầu Non Nước đến đường lò thôn Nhì
Quốc lộ 10
Quốc lộ 10
Mục 1
4.500.0002.250.0001.150.000
Đoạn từ cầu Non Nước đến đường lò thôn Nhì
Quốc lộ 10
Đoạn từ đường Lò thôn Nhì đến giáp đất xã Yên Quang cũ
Mục 1
4.250.0002.150.0001.100.000
Đoạn từ giáp xã Vũ Dương đến ngã tư phố Cháy
Quốc lộ 38B
Đoạn từ ngã tư phố Cháy đến sân vận động
Mục 2
8.300.0004.150.0002.100.000
Đoạn từ giáp xã Vũ Dương đến ngã tư phố Cháy
Quốc lộ 38B
Đoạn từ cầu cơ khí đến Cụm công nghiệp làng nghề TM-DV phía Nam
Mục 2
6.800.0003.400.0001.700.000
Đoạn từ giáp xã Vũ Dương đến ngã tư phố Cháy
Quốc lộ 38B
Đoạn từ Cụm Công nghiệp làng nghề đến giáp ranh xã Vạn Thắng
Mục 2
5.600.0002.800.0001.400.000
Đoạn từ giáp xã Vũ Dương đến ngã tư phố Cháy
Quốc lộ 38B
Đoạn từ giáp sân vận động đến cầu cơ khí
Mục 2
8.450.0004.250.0002.150.000
Đoạn từ giáp xã Vũ Dương đến ngã tư phố Cháy
Quốc lộ 38B
Quốc lộ 38B
Mục 2
5.050.0002.550.0001.300.000
Đoạn từ ngõ bê tông thôn 5 đến chân cầu Đông Hưng An Lạc
Tỉnh lộ 485
Đoạn từ trạm thuế đến giáp trạm bơm Yên Khánh
Mục 3
4.800.0002.400.0001.200.000
Đoạn từ ngõ bê tông thôn 5 đến chân cầu Đông Hưng An Lạc
Tỉnh lộ 485
Tỉnh lộ 485
Mục 3
2.300.0001.150.000600.000
Đoạn từ ngõ bê tông thôn 5 đến chân cầu Đông Hưng An Lạc
Tỉnh lộ 485
Đoạn từ đường vào thôn Ninh Thôn (cũ) đến hết bến Mới
Mục 3
2.300.0001.150.000600.000
Đoạn từ ngõ bê tông thôn 5 đến chân cầu Đông Hưng An Lạc
Tỉnh lộ 485
Đoạn từ hộ ông Việt đến đường vào thôn Ninh Thôn (cũ)
Mục 3
2.200.0001.100.000550.000
Đoạn từ ngõ bê tông thôn 5 đến chân cầu Đông Hưng An Lạc
Tỉnh lộ 485
Đường dẫn cầu bến mới
Mục 3
2.500.0001.250.000650.000
Đoạn từ ngõ bê tông thôn 5 đến chân cầu Đông Hưng An Lạc
Tỉnh lộ 485
Đoạn từ trạm bơm Yên Khánh đến cầu Đông Hưng An Lạc
Mục 3
3.750.0001.900.000950.000
Đoạn từ ngõ bê tông thôn 5 đến chân cầu Đông Hưng An Lạc
Tỉnh lộ 485
Đoạn từ cửa nhà ông Hùng (thôn Tiền) đến ngã tư phố Cháy (nhà ông Thường)
Mục 3
7.650.0003.850.0001.950.000
Đoạn từ ngõ bê tông thôn 5 đến chân cầu Đông Hưng An Lạc
Tỉnh lộ 485
Đoạn từ giáp ranh xã Phong Doanh đến cửa nhà ông Hùng (thôn Tiền)
Mục 3
4.000.0002.000.0001.000.000
Đường Chính Phong
Mục 8
1.350.000700.000350.000
Đường Khánh Phong
Mục 9
1.400.000700.000350.000
Đường Thành Xá
Mục 6
1.600.000800.000400.000
Đường có chiều rộng mặt cắt trên 5m
Các đoạn đường, khu vực còn lại
Đường có chiều rộng mặt cắt dưới 3m
Mục 11
400.000400.000400.000
Đường có chiều rộng mặt cắt trên 5m
Các đoạn đường, khu vực còn lại
Các đoạn đường, khu vực còn lại
Mục 11
950.000500.000400.000
Đường có chiều rộng mặt cắt trên 5m
Các đoạn đường, khu vực còn lại
Đường có chiều rộng mặt cắt từ 3m - 5m
Mục 11
800.000450.000400.000
Đường trục phát triển
Mục 4
1.700.000850.000450.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Nguồn: Nghị quyết 38/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.

Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Ninh Bình.