Bảng giá đất Xã Xuân Hưng, Ninh Bình từ 01/01/2026

210 đoạn tuyến, khu vực theo 3 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 38/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc.

Giá đất ở tại nông thôn cao nhất tại Xã Xuân Hưng là 14.000.000 đồng/m² (vị trí 1, Từ cầu Tùng Lâm đến hết nhà ông Hạnh, Từ quán ông Tĩnh đến hết KDC tập trung Xuân Bắc), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.

Nghị quyết 38/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026

Giá trong bảng chưa gồm hệ số điều chỉnh giá đất do UBND tỉnh ban hành; phạm vi áp dụng hệ số do từng tỉnh quy định. Nghĩa vụ tài chính chốt theo văn bản có hiệu lực tại thời điểm phát sinh.

Đất ở tại nông thôn (76 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn đường, khu vựcVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3
KDC tập trung Xuân Phương
Đường trong Khu dân cư tập trung
Đường trong Khu dân cư tập trung
Mục 9
9.000.000
KDC tập trung Xuân Phương
Đường trong Khu dân cư tập trung
KDC tập trung Xóm 12, Đường Huyện lộ: từ cổng Phú Nhai đi Trung Linh
Mục 9
10.000.000
Từ cầu Tùng Lâm đến hết nhà ông Hạnh
Đường Xuân Thủy - Nam Điền
Đường Xuân Thủy - Nam Điền
Mục 5
6.500.0003.400.0001.700.000
Từ cầu Tùng Lâm đến hết nhà ông Hạnh
Đường Xuân Thủy - Nam Điền
Từ quán ông Tĩnh đến hết KDC tập trung Xuân Bắc
Mục 5
14.000.0007.000.0003.500.000
Từ cầu Tùng Lâm đến hết nhà ông Hạnh
Đường Xuân Thủy - Nam Điền
Từ cầu Chợ Trung đến cầu Nam Điền A
Mục 5
5.500.0003.300.0001.700.000
Từ cầu Tùng Lâm đến hết nhà ông Hạnh
Đường Xuân Thủy - Nam Điền
Từ rong đường giáp KDC tập trung Xuân Bắc đến cầu Tùng Lâm
Mục 5
11.000.0006.600.0003.300.000
Từ cầu Tùng Lâm đến hết nhà ông Hạnh
Đường Xuân Thủy - Nam Điền
Từ nhà ông Chiểu đến giáp cầu Chợ Trung
Mục 5
10.000.0005.000.0002.500.000
Từ cầu Tùng Lâm đến hết nhà ông Hạnh
Đường Xuân Thủy - Nam Điền
Từ cầu Chéo (giáp xã Xuân Giang) đến hết nhà văn hóa xóm 2 (Trà Lũ)
Mục 5
10.400.0005.200.0002.600.000
Từ cầu Tùng Lâm đến hết nhà ông Hạnh
Đường Xuân Thủy - Nam Điền
Từ nhà ông Bằng xóm 2 (Trà Lũ) đến ngã ba ông Nhật
Mục 5
12.000.0006.000.0003.000.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu Trại Cá đến cầu xã Xuân Giang
Mục 6
4.000.0002.000.0001.000.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu ông Chuyền đến cầu ông Biển (Xuân Vinh)
Mục 6
6.000.0003.600.0001.800.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ UBND xã Xuân Bắc (cũ) đến giáp cầu xóm 2 (Trà Lũ) sang xóm 5 (Trà Lũ)
Mục 6
5.100.0003.100.0001.600.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ giáp tiệm vàng Kim Hằng (Trà Lũ) đến cầu Nhất Khu
Mục 6
12.000.0005.000.0002.500.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu ông Tiến đến cầu Nam Điền B (Xuân Vinh)
Mục 6
6.000.0003.600.0001.800.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tiến (Xuân Vinh)
Mục 6
7.000.0003.600.0001.800.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ nhà ông Thùy đến cầu Xuân Bắc-Xuân Ngọc (Đường Bắc Phong Đài)
Mục 6
10.400.0005.200.0002.600.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu Xuân Quang đến giáp đường Xuân Thủy Nam Điền
Mục 6
6.000.0003.000.0001.500.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cổng Phú Nhai đến cầu Thống Nhất
Mục 6
12.000.0006.000.0003.000.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu Đá đến giáp cầu Đôi
Mục 6
5.000.0002.500.0001.250.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu xóm 2 (Trà Lũ) sang xóm 5 (Trà Lũ) đến hết nhà ông Rần xóm 3 (Trà Lũ)
Mục 6
6.300.0002.800.0001.400.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu bà Chử đến cầu ông Tô
Mục 6
7.000.0004.000.0002.000.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ nhà ông Tài xóm 5 (Trà Lũ) đến cầu Chùa (Trà Đông)
Mục 6
6.300.0002.800.0001.400.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ NVH xóm 6 (Xuân Vinh) đến đường Tỉnh 489
Mục 6
6.000.0003.600.0001.800.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ Cầu Đò đến cầu Trại Đồng
Mục 6
4.500.0002.000.0001.000.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu chợ trung đến giáp nhà ông Khơi xóm 17 (Trà Lũ)
Mục 6
7.000.0003.500.0001.750.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ chợ Cống đến xã Xuân Giang
Mục 6
4.000.0002.000.0001.000.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu Đông (Xuân Vinh) đến giáp đường Tỉnh 489
Mục 6
8.000.0004.000.0002.000.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ nhà ông Khơi xóm 17 (Trà Lũ) đến giáp cầu Đôi
Mục 6
6.000.0003.000.0001.500.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu ông Tạ đến chân đê Nam Hồng (Xuân Vinh)
Mục 6
6.000.0003.000.0001.600.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Đoạn từ chợ Cống đến giáp xã Xuân Giang
Mục 6
5.000.0005.700.0002.900.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu Thống Nhất đến nhà văn hóa Xóm 8 (Trà Lũ)
Mục 6
6.000.0003.000.0001.500.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu ông Bí (Xuân Vinh) đến giáp xã Xuân Trường
Mục 6
11.000.0005.600.0002.800.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu Đình Đông đến cầu Nghĩa trang liệt sỹ
Mục 6
4.500.0002.000.0001.000.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ giáp nhà ông Hà xóm 1 (Trà Lũ) đến giáp nhà ông Kim xóm 1 (Trà Lũ)
Mục 6
5.300.0002.400.0001.200.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ Cầu Nam Điền B đến cầu Đò
Mục 6
6.000.0003.600.0001.800.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ nhà ông Chung đến nhà ông Thường (Xuân Vinh)
Mục 6
6.000.0003.300.0001.700.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu mới giáp xã Giao Thủy đến cầu Chùa (Trà Đông)
Mục 6
8.000.0004.000.0002.000.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ ngã ba ông Nhật đến hết tiệm vàng Kim Hằng (Trà Lũ)
Mục 6
14.000.0006.000.0003.000.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Đường trục xã
Mục 6
7.000.0004.700.0002.400.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Bí (Xuân Vinh)
Mục 6
8.000.0004.000.0002.000.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu Ông Mỹ xóm 1 (Thọ Nghiệp) đến xã Xuân Giang
Mục 6
3.000.0001.500.0001.000.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu ông Tạ (Xuân Vinh) đến giáp xã Xuân Trường
Mục 6
6.000.0003.600.0001.800.000
Từ cầu ông Kiểm đến cầu Nam Điền A
Đường tỉnh 489
Từ cầu Nam Điền A đến cầu Nam Điền B
Mục 1
12.000.0006.000.0003.100.000
Từ cầu ông Kiểm đến cầu Nam Điền A
Đường tỉnh 489
Đường tỉnh 489
Mục 1
11.000.0005.500.0002.900.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ nhà ông Mùi xóm 3 (Trà Lũ) đến hết Miếu xóm 4 (Trà Lũ) Giáp xã Xuân Giang
Mục 7
3.000.0001.500.0001.000.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ nhà ông Hải xóm 1 đến hết nhà ông Minh xóm 1 (Thọ Nghiệp)
Mục 7
3.000.0001.500.0001.000.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ trạm Y tế xã đến nhà ông Diên (Thọ Nghiệp)
Mục 7
3.000.0001.500.0001.000.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ Nghĩa trang liệt sỹ đến nhà ông Hội xóm 6 (Thọ Nghiệp)
Mục 7
3.000.0001.500.0001.000.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ nhà ông Đông xóm 8 qua trường tiểu học B đến hết nhà ông Định xóm 8 (Thọ Nghiệp)
Mục 7
3.000.0001.500.0001.000.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ nhà ông Minh xóm 8 đến hết nhà ông Lâm xóm 7 (Thọ Nghiệp)
Mục 7
3.000.0001.500.0001.000.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ nhà bà Can xóm 4 đến nhà ông Liệu xóm 2 (Thọ Nghiệp)
Mục 7
3.000.0001.500.0001.000.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ nhà ông Hội xóm 6 đến nhà thờ Thánh mẫu (Thọ Nghiệp)
Mục 7
3.000.0001.500.0001.000.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ nhà ông Bảo xóm 4 đến hết nhà ông Chức xóm 7 (Thọ Nghiệp)
Mục 7
3.000.0001.500.0001.000.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ nhà ông Huy xóm 10 đến hết nhà bà Lụa xóm 10 (Thọ Nghiệp)
Mục 7
3.000.0001.500.0001.000.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Đường liên xóm
Mục 7
4.000.0002.000.0001.000.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ nhà ông Bân xóm 11 đến nhà ông Trung xóm 11 (Thọ Nghiệp)
Mục 7
3.000.0001.500.0001.000.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ nhà ông Tảo xóm 10 đến hết nhà bà Mái xóm 10 (Thọ Nghiệp)
Mục 7
3.000.0001.500.0001.000.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ cầu xóm 6 đến hết nhà ông Hiệp xóm 6 (Thọ Nghiệp)
Mục 7
3.000.0001.500.0001.000.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ cầu xóm 14 (Trà Lũ) đến giáp cầu xóm 13 (Trà Lũ)
Mục 7
3.000.0001.500.0001.000.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ giáp nhà ông Tài xóm 5 (Trà Lũ) đến hết nhà văn hóa xóm 3 (Trà Lũ)
Mục 7
3.000.0001.500.0001.000.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ nhà ông Lương xóm 4 đến hết nhà ông Khánh xóm 1 (Thọ Nghiệp)
Mục 7
3.000.0001.500.0001.000.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ trường tiểu học A đến nhà văn hóa xóm 1 (Thọ Nghiệp)
Mục 7
3.000.0001.500.0001.000.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ nhà ông Hệ đến hết nhà ông Hiện xóm 7 (Thọ Nghiệp)
Mục 7
3.000.0001.500.0001.000.000
Từ cổng Phú Nhai đi Trung Linh
Đường huyện lộ Trung Linh Phú Nhai
Đường huyện lộ Trung Linh Phú Nhai
Mục 4
12.000.0006.000.0003.000.000
Đoạn từ Cầu Nam Điền A đến cầu Trại Cá (Thọ Nghiệp)
Đường Thọ Phú Đài
Đường Thọ Phú Đài
Mục 3
10.000.0005.000.0002.500.000
Đoạn từ giáp xã Xuân Trường đến cầu Nam Điền A
Đường nhánh 489 C
Đường nhánh 489 C
Mục 2
10.000.0005.000.0002.500.000
Đường N1 tiếp giáp tỉnh lộ 489
Khu dân cư tập trung: Giáp tỉnh lộ 489
Đường còn lại trong khu dân cư
Mục 8
11.000.000
Đường N1 tiếp giáp tỉnh lộ 489
Khu dân cư tập trung: Giáp tỉnh lộ 489
Khu dân cư tập trung: Giáp tỉnh lộ 489
Mục 8
12.000.000
Đường N1, N2, N3, D1, D2
Khu dân cư tập trung Xuân Trung
Khu dân cư tập trung Xuân Trung
Mục 10
6.000.000
Đường N1, N2, N3, D1, D2
Khu dân cư tập trung Xuân Trung
Đường D3
Mục 10
7.000.000
Đường N6
Khu dân cư tập trung Xuân Bắc
Khu dân cư tập trung Xuân Bắc
Mục 11
14.000.000
Đường N6
Khu dân cư tập trung Xuân Bắc
Đường N2, N3, N5, D3, D4
Mục 11
12.000.000
Đường N6
Khu dân cư tập trung Xuân Bắc
Đường N1, N4, D1, D2, D5
Mục 11
11.000.000
Đường có chiều rộng mặt cắt trên 5m
Các đoạn đường, tuyến đường còn lại
Đường có chiều rộng mặt cắt dưới 3m
Mục 12
1.000.000
Đường có chiều rộng mặt cắt trên 5m
Các đoạn đường, tuyến đường còn lại
Đường có chiều rộng mặt cắt từ 3m - 5m
Mục 12
2.000.000
Đường có chiều rộng mặt cắt trên 5m
Các đoạn đường, tuyến đường còn lại
Các đoạn đường, tuyến đường còn lại
Mục 12
2.800.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại nông thôn (67 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn đường, khu vựcVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3
Từ cầu Tùng Lâm đến hết nhà ông Hạnh
Đường Xuân Thủy - Nam Điền
Từ rong đường giáp KDC tập trung Xuân Bắc đến cầu Tùng Lâm
Mục 5
3.100.0001.250.000700.000
Từ cầu Tùng Lâm đến hết nhà ông Hạnh
Đường Xuân Thủy - Nam Điền
Từ quán ông Tĩnh đến hết KDC tập trung Xuân Bắc
Mục 5
3.800.0001.900.0001.000.000
Từ cầu Tùng Lâm đến hết nhà ông Hạnh
Đường Xuân Thủy - Nam Điền
Từ cầu Chéo (giáp xã Xuân Giang) đến hết nhà văn hóa xóm 2 (Trà Lũ)
Mục 5
2.300.0001.150.000650.000
Từ cầu Tùng Lâm đến hết nhà ông Hạnh
Đường Xuân Thủy - Nam Điền
Từ nhà ông Chiểu đến giáp cầu Chợ Trung
Mục 5
3.400.0001.750.000900.000
Từ cầu Tùng Lâm đến hết nhà ông Hạnh
Đường Xuân Thủy - Nam Điền
Từ nhà ông Bằng xóm 2 đến ngã ba ông Nhật
Mục 5
3.200.0001.600.000900.000
Từ cầu Tùng Lâm đến hết nhà ông Hạnh
Đường Xuân Thủy - Nam Điền
Đường Xuân Thủy - Nam Điền
Mục 5
1.450.000750.000400.000
Từ cầu Tùng Lâm đến hết nhà ông Hạnh
Đường Xuân Thủy - Nam Điền
Từ cầu Chợ Trung đến cầu Nam Điền A
Mục 5
1.650.000900.000450.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ ngã ba ông Nhật đến hết tiệm vàng Kim Hằng (Trà Lũ)
Mục 6
1.600.000800.000500.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu Xuân Quang đến giáp đường Xuân Thủy Nam Điền
Mục 6
1.250.000650.000350.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ Cầu Đò đến cầu Trại Đồng
Mục 6
1.000.000500.000250.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ nhà ông Tài xóm 5 (Trà Lũ) đến cầu Chùa (Trà Đông)
Mục 6
1.300.000650.000450.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu Đông (Xuân Vinh) đến giáp đường Tỉnh 489
Mục 6
1.750.000950.000400.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Đường trục xã
Mục 6
1.300.000750.000400.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ chợ Cống đến xã Xuân Giang
Mục 6
900.000450.000250.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu mới giáp xã Giao Thủy đến cầu Chùa (Trà Đông)
Mục 6
1.700.000850.000400.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu ông Tiến đến cầu Nam Điền B (Xuân Vinh)
Mục 6
1.300.000750.000400.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ nhà ông Khơi xóm 17 (Trà Lũ) đến giáp cầu Đôi
Mục 6
1.700.000850.000400.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cổng Phú Nhai đến cầu Thống Nhất
Mục 6
3.600.0001.800.000900.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu xóm 2 (Trà Lũ) sang xóm 5 (Trà Lũ) đến hết nhà ông Rần xóm 3 (Trà Lũ)
Mục 6
1.300.000650.000450.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ UBND xã Xuân Bắc (cũ) đến giáp cầu xóm 2 (Trà Lũ) sang xóm 5 (Trà Lũ)
Mục 6
1.050.000550.000350.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu Thống Nhất đến nhà văn hóa Xóm 8 (Trà Lũ)
Mục 6
1.500.000750.000350.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu bà Chử đến cầu ông Tô
Mục 6
1.700.000850.000400.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ Cầu Nam Điền B đến cầu Đò
Mục 6
1.700.000850.000400.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Bí (Xuân Vinh)
Mục 6
1.500.000750.000350.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ NVH xóm 6 (Xuân Vinh) đến đường Tỉnh 489
Mục 6
1.300.000750.000400.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu Đình Đông đến cầu Nghĩa trang liệt sỹ
Mục 6
1.000.000500.000250.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ giáp nhà ông Hà xóm 1 (Trà Lũ) đến giáp nhà ông Kim xóm 1 (Trà Lũ)
Mục 6
1.100.000550.000350.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu ông Tạ (Xuân Vinh) đến giáp xã Xuân Trường
Mục 6
1.300.000750.000400.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ nhà ông Chung đến nhà ông Thường (Xuân Vinh)
Mục 6
1.450.000800.000450.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Đoạn từ chợ Cống đến giáp xã Xuân Giang
Mục 6
2.200.0001.100.000550.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu ông Tạ đến chân đê Nam Hồng (Xuân Vinh)
Mục 6
1.300.000750.000400.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu ông Chuyền đến cầu ông Biển (Xuân Vinh)
Mục 6
1.300.000750.000400.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tiến (Xuân Vinh)
Mục 6
1.300.000750.000400.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu Trại Cá đến cầu xã Xuân Giang
Mục 6
900.000450.000250.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ nhà ông Thùy đến cầu Xuân Bắc-Xuân Ngọc (Đường Bắc Phong Đài)
Mục 6
2.300.0001.150.000650.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu Ông Mỹ xóm 1 (Thọ Nghiệp) đến xã Xuân Giang
Mục 6
800.000400.000250.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu Đá đến giáp cầu Đôi
Mục 6
1.000.000500.000250.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu ông Bí (Xuân Vinh) đến giáp xã Xuân Trường
Mục 6
3.450.0001.800.0001.000.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ giáp tiệm vàng Kim Hằng (Trà Lũ) đến cầu Nhất Khu
Mục 6
1.200.000600.000300.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu chợ trung đến giáp nhà ông Khơi xóm 17 (Trà Lũ)
Mục 6
1.750.000900.000450.000
Từ cầu ông Kiểm đến cầu Nam Điền A
Đường tỉnh 489
Đường tỉnh 489
Mục 1
2.200.0001.100.000650.000
Từ cầu ông Kiểm đến cầu Nam Điền A
Đường tỉnh 489
Từ cầu Nam Điền A đến cầu Nam Điền B
Mục 1
2.400.0001.200.000700.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ trạm Y tế xã đến nhà ông Diên (Thọ Nghiệp)
Mục 7
750.000400.000250.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ nhà bà Can xóm 4 đến nhà ông Liệu xóm 2 (Thọ Nghiệp)
Mục 7
750.000400.000250.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ nhà ông Hệ đến hết nhà ông Hiện xóm 7 (Thọ Nghiệp)
Mục 7
750.000400.000250.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ nhà ông Mùi xóm 3 (Trà Lũ) đến hết Miếu xóm 4 (Trà Lũ) Giáp xã Xuân Giang
Mục 7
750.000400.000250.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ cầu xóm 14 (Trà Lũ) đến giáp cầu xóm 13 (Trà Lũ)
Mục 7
700.000350.000250.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ nhà ông Hải xóm 1 đến hết nhà ông Minh xóm 1 (Thọ Nghiệp)
Mục 7
750.000400.000250.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ giáp nhà ông Tài xóm 5 (Trà Lũ) đến hết nhà văn hóa xóm 3 (Trà Lũ)
Mục 7
750.000400.000250.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ Nghĩa trang liệt sỹ đến nhà ông Hội xóm 6 (Thọ Nghiệp)
Mục 7
750.000400.000250.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ nhà ông Tảo xóm 10 đến hết nhà bà Mái xóm 10 (Thọ Nghiệp)
Mục 7
750.000400.000250.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ nhà ông Lương xóm 4 đến hết nhà ông Khánh xóm 1 (Thọ Nghiệp)
Mục 7
750.000400.000250.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ nhà ông Huy xóm 10 đến hết nhà bà Lụa xóm 10 (Thọ Nghiệp)
Mục 7
750.000400.000250.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ nhà ông Đông xóm 8 qua trường tiểu học B đến hết nhà ông Định xóm 8 (Thọ Nghiệp)
Mục 7
750.000400.000250.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ trường tiểu học A đến nhà văn hóa xóm 1 (Thọ Nghiệp)
Mục 7
750.000400.000250.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ nhà ông Bảo xóm 4 đến hết nhà ông Chức xóm 7 (Thọ Nghiệp)
Mục 7
750.000400.000250.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ cầu xóm 6 đến hết nhà ông Hiệp xóm 6 (Thọ Nghiệp)
Mục 7
750.000400.000250.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ nhà ông Bân xóm 11 đến nhà ông Trung xóm 11 (Thọ Nghiệp)
Mục 7
750.000400.000250.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ nhà ông Hội xóm 6 đến nhà thờ Thánh mẫu (Thọ Nghiệp)
Mục 7
750.000400.000250.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Đường liên xóm
Mục 7
900.000450.000250.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ nhà ông Minh xóm 8 đến hết nhà ông Lâm xóm 7 (Thọ Nghiệp)
Mục 7
750.000400.000250.000
Từ cổng Phú Nhai đi Trung Linh
Đường huyện lộ Trung Linh Phú Nhai
Đường huyện lộ Trung Linh Phú Nhai
Mục 4
3.300.0001.700.000850.000
Đoạn từ Cầu Nam Điền A đến cầu Trại Cá (Thọ Nghiệp)
Đường Thọ Phú Đài
Đường Thọ Phú Đài
Mục 3
2.000.0001.000.000500.000
Đoạn từ giáp xã Xuân Trường đến cầu Nam Điền A
Đường nhánh 489 C
Đường nhánh 489 C
Mục 2
2.500.0001.250.000700.000
Đường có chiều rộng mặt cắt trên 5m
Các đoạn đường, khu vực còn lại
Các đoạn đường, khu vực còn lại
Mục 8
800.000450.000300.000
Đường có chiều rộng mặt cắt trên 5m
Các đoạn đường, khu vực còn lại
Đường có chiều rộng mặt cắt dưới 3m
Mục 8
250.000250.000250.000
Đường có chiều rộng mặt cắt trên 5m
Các đoạn đường, khu vực còn lại
Đường có chiều rộng mặt cắt từ 3m - 5m
Mục 8
600.000350.000250.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất thương mại, dịch vụ tại nông thôn (67 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn đường, khu vựcVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3
Từ cầu Tùng Lâm đến hết nhà ông Hạnh
Đường Xuân Thủy - Nam Điền
Từ cầu Chợ Trung đến cầu Nam Điền A
Mục 5
1.900.0001.000.000550.000
Từ cầu Tùng Lâm đến hết nhà ông Hạnh
Đường Xuân Thủy - Nam Điền
Đường Xuân Thủy - Nam Điền
Mục 5
1.600.000900.000450.000
Từ cầu Tùng Lâm đến hết nhà ông Hạnh
Đường Xuân Thủy - Nam Điền
Từ nhà ông Chiểu đến giáp cầu Chợ Trung
Mục 5
3.650.0001.900.0001.000.000
Từ cầu Tùng Lâm đến hết nhà ông Hạnh
Đường Xuân Thủy - Nam Điền
Từ nhà ông Bằng xóm 2 đến ngã ba ông Nhật
Mục 5
3.300.0001.700.0001.000.000
Từ cầu Tùng Lâm đến hết nhà ông Hạnh
Đường Xuân Thủy - Nam Điền
Từ quán ông Tĩnh đến hết KDC tập trung Xuân Bắc
Mục 5
4.200.0002.100.0001.100.000
Từ cầu Tùng Lâm đến hết nhà ông Hạnh
Đường Xuân Thủy - Nam Điền
Từ rong đường giáp KDC tập trung Xuân Bắc đến cầu Tùng Lâm
Mục 5
2.650.0001.350.000800.000
Từ cầu Tùng Lâm đến hết nhà ông Hạnh
Đường Xuân Thủy - Nam Điền
Từ cầu Chéo (giáp xã Xuân Giang) đến hết nhà văn hóa xóm 2 (Trà Lũ)
Mục 5
2.500.0001.250.000650.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu Đông (Xuân Vinh) đến giáp đường Tỉnh 489
Mục 6
1.900.000950.000400.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Đoạn từ chợ Cống đến giáp xã Xuân Giang
Mục 6
2.550.0001.200.000550.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ nhà ông Tài xóm 5 (Trà Lũ) đến cầu Chùa (Trà Đông)
Mục 6
1.400.000700.000500.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu ông Tạ đến chân đê Nam Hồng (Xuân Vinh)
Mục 6
1.450.000800.000500.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ Cầu Nam Điền B đến cầu Đò
Mục 6
1.800.000900.000500.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ NVH xóm 6 (Xuân Vinh) đến đường Tỉnh 489
Mục 6
1.450.000800.000500.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu Xuân Quang đến giáp đường Xuân Thủy Nam Điền
Mục 6
1.500.000750.000400.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu ông Chuyền đến cầu ông Biển (Xuân Vinh)
Mục 6
1.450.000800.000500.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ Cầu Đò đến cầu Trại Đồng
Mục 6
1.200.000600.000300.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu ông Tạ (Xuân Vinh) đến giáp xã Xuân Trường
Mục 6
1.450.000800.000500.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ nhà ông Thùy đến cầu Xuân Bắc-Xuân Ngọc (Đường Bắc Phong Đài)
Mục 6
2.500.0001.250.000650.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ chợ Cống đến xã Xuân Giang
Mục 6
1.000.000500.000300.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu mới giáp xã Giao Thủy đến cầu Chùa (Trà Đông)
Mục 6
1.800.000900.000500.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Đường trục xã
Mục 6
1.450.000800.000500.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ UBND xã Xuân Bắc (cũ) đến giáp cầu xóm 2 (Trà Lũ) sang xóm 5 (Trà Lũ)
Mục 6
1.150.000650.000350.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu Thống Nhất đến nhà văn hóa Xóm 8 (Trà Lũ)
Mục 6
1.600.000800.000400.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu Đình Đông đến cầu Nghĩa trang liệt sỹ
Mục 6
1.200.000600.000300.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tiến (Xuân Vinh)
Mục 6
1.450.000800.000500.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ ngã ba ông Nhật đến hết tiệm vàng Kim Hằng (Trà Lũ)
Mục 6
1.800.000900.000500.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu ông Bí (Xuân Vinh) đến giáp xã Xuân Trường
Mục 6
3.750.0001.950.0001.000.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ giáp nhà ông Hà xóm 1 (Trà Lũ) đến giáp nhà ông Kim xóm 1 (Trà Lũ)
Mục 6
1.200.000600.000400.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ nhà ông Khơi xóm 17 (Trà Lũ) đến giáp cầu Đôi
Mục 6
1.800.000900.000500.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cổng Phú Nhai đến cầu Thống Nhất
Mục 6
3.900.0002.000.0001.000.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu xóm 2 (Trà Lũ) sang xóm 5 (Trà Lũ) đến hết nhà ông Rần xóm 3 (Trà Lũ)
Mục 6
1.400.000700.000500.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu ông Tiến đến cầu Nam Điền B (Xuân Vinh)
Mục 6
1.450.000800.000500.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu Đá đến giáp cầu Đôi
Mục 6
1.100.000550.000300.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu chợ trung đến giáp nhà ông Khơi xóm 17 (Trà Lũ)
Mục 6
2.100.0001.050.000550.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu Trại Cá đến cầu xã Xuân Giang
Mục 6
1.000.000500.000300.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ giáp tiệm vàng Kim Hằng (Trà Lũ) đến cầu Nhất Khu
Mục 6
1.300.000700.000300.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Bí (Xuân Vinh)
Mục 6
1.600.000800.000400.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu bà Chử đến cầu ông Tô
Mục 6
1.800.000900.000500.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ nhà ông Chung đến nhà ông Thường (Xuân Vinh)
Mục 6
1.550.000900.000450.000
Từ cầu ông Dũng đến cầu ông Tạ (Xuân Vinh)
Đường trục xã
Từ cầu Ông Mỹ xóm 1 (Thọ Nghiệp) đến xã Xuân Giang
Mục 6
900.000500.000300.000
Từ cầu ông Kiểm đến cầu Nam Điền A
Đường tỉnh 489
Từ cầu Nam Điền A đến cầu Nam Điền B
Mục 1
2.700.0001.350.000800.000
Từ cầu ông Kiểm đến cầu Nam Điền A
Đường tỉnh 489
Đường tỉnh 489
Mục 1
2.450.0001.250.000650.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ Nghĩa trang liệt sỹ đến nhà ông Hội xóm 6 (Thọ Nghiệp)
Mục 7
900.000450.000300.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ nhà ông Đông xóm 8 qua trường tiểu học B đến hết nhà ông Định xóm 8 (Thọ Nghiệp)
Mục 7
900.000450.000300.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Đường liên xóm
Mục 7
1.000.000500.000300.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ nhà ông Hệ đến hết nhà ông Hiện xóm 7 (Thọ Nghiệp)
Mục 7
900.000450.000300.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ nhà ông Bân xóm 11 đến nhà ông Trung xóm 11 (Thọ Nghiệp)
Mục 7
900.000450.000300.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ nhà ông Minh xóm 8 đến hết nhà ông Lâm xóm 7 (Thọ Nghiệp)
Mục 7
900.000450.000300.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ nhà ông Tảo xóm 10 đến hết nhà bà Mái xóm 10 (Thọ Nghiệp)
Mục 7
900.000450.000300.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ nhà ông Hải xóm 1 đến hết nhà ông Minh xóm 1 (Thọ Nghiệp)
Mục 7
900.000450.000300.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ nhà ông Bảo xóm 4 đến hết nhà ông Chức xóm 7 (Thọ Nghiệp)
Mục 7
900.000450.000300.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ nhà ông Huy xóm 10 đến hết nhà bà Lụa xóm 10 (Thọ Nghiệp)
Mục 7
900.000450.000300.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ giáp nhà ông Tài xóm 5 (Trà Lũ) đến hết nhà văn hóa xóm 3 (Trà Lũ)
Mục 7
900.000450.000300.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ nhà ông Mùi xóm 3 (Trà Lũ) đến hết Miếu xóm 4 (Trà Lũ) Giáp xã Xuân Giang
Mục 7
900.000450.000300.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ cầu xóm 6 đến hết nhà ông Hiệp xóm 6 (Thọ Nghiệp)
Mục 7
900.000450.000300.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ cầu xóm 14 (Trà Lũ) đến giáp cầu xóm 13 (Trà Lũ)
Mục 7
800.000400.000300.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ nhà ông Lương xóm 4 đến hết nhà ông Khánh xóm 1 (Thọ Nghiệp)
Mục 7
900.000450.000300.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ nhà bà Can xóm 4 đến nhà ông Liệu xóm 2 (Thọ Nghiệp)
Mục 7
900.000450.000300.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ trạm Y tế xã đến nhà ông Diên (Thọ Nghiệp)
Mục 7
900.000450.000300.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ trường tiểu học A đến nhà văn hóa xóm 1 (Thọ Nghiệp)
Mục 7
900.000450.000300.000
Từ cầu Đôi đến hết nhà ông Hùng xóm 13 (Trà Lũ)
Đường liên xóm
Từ nhà ông Hội xóm 6 đến nhà thờ Thánh mẫu (Thọ Nghiệp)
Mục 7
900.000450.000300.000
Từ cổng Phú Nhai đi Trung Linh
Đường huyện lộ Trung Linh Phú Nhai
Đường huyện lộ Trung Linh Phú Nhai
Mục 4
3.600.0001.800.000900.000
Đoạn từ Cầu Nam Điền A đến cầu Trại Cá (Thọ Nghiệp)
Đường Thọ Phú Đài
Đường Thọ Phú Đài
Mục 3
2.250.0001.150.000650.000
Đoạn từ giáp xã Xuân Trường đến cầu Nam Điền A
Đường nhánh 489 C
Đường nhánh 489 C
Mục 2
2.750.0001.400.000750.000
Đường có chiều rộng mặt cắt trên 5m
Các đoạn đường, khu vực còn lại
Đường có chiều rộng mặt cắt từ 3m - 5m
Mục 8
800.000400.000300.000
Đường có chiều rộng mặt cắt trên 5m
Các đoạn đường, khu vực còn lại
Đường có chiều rộng mặt cắt dưới 3m
Mục 8
300.000300.000300.000
Đường có chiều rộng mặt cắt trên 5m
Các đoạn đường, khu vực còn lại
Các đoạn đường, khu vực còn lại
Mục 8
1.000.000500.000350.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Nguồn: Nghị quyết 38/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.

Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Ninh Bình.