Bảng giá đất Xã Hùng Chân, Nghệ An từ 01/01/2026
165 đoạn tuyến, khu vực theo 3 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc.
Giá đất ở cao nhất tại Xã Hùng Chân là 1.200.000 đồng/m² (Đoạn 2, đoạn Thửa đất số 21, tờ bản đồ số 66 (nhà ông Nguyễn Quốc Đức bản Mới) đến Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 61 (nhà ông Vi Văn Đoàn Bản Mới)), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.
Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026
Giá đất trồng cây hằng năm, trồng cây lâu năm, chăn nuôi tập trung, nông nghiệp khác, nuôi trồng thủy sản (1 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Giá |
|---|---|
Mục 124 | 43.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Giá đất lâm nghiệp (1 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Giá |
|---|---|
Mục 124 | 7.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất ở (163 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn (từ - đến) | Giá |
|---|---|---|
| Tuyến đường 6 m VII. Các khu vực quy hoạch khu dân cư để thực hiện đấu giá, bố trí tái định cư | Từ nhà ông Vi Đại Thắng (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 47) - Lê Văn Biên (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 47) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) | 800.000 |
| Tuyến đường 6 m V. Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC (đã thực hiện giao đất) | Từ nhà ông Phạm Ngọc Nhuận (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 66) - 1 nhà ông Vi Văn Tuấn (đến thửa số 03, tờ bản đồ số 61) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 1 | 800.000 |
| Đoạn 1 II. Đường Tỉnh lộ 544 | Thửa đất số 86, tờ bản đồ số 15 (nhà ông Trương Văn Hà Bản Đôm 1) - Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lương Văn Thi Bản Ban) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 1 | 950.000 |
| Đoạn 2 II. Đường Tỉnh lộ 544 | Thửa đất số 21, tờ bản đồ số 66 (nhà ông Nguyễn Quốc Đức bản Mới) - Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 61 (nhà ông Vi Văn Đoàn Bản Mới) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 2 | 1.200.000 |
| Đoạn 3 II. Đường Tỉnh lộ 544 | Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 60 (nhà ông Lữ Đình Sung bản Mới) - Thửa đất số 03, tờ bản đồ số 60 (nhà ông Vi Văn Thước Bản Mới) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 3 | 950.000 |
| Đoạn 4 II. Đường Tỉnh lộ 544 | Thửa đất số 138, tờ bản đồ số 11 (nhà ông Vi Văn Phong bản Lìm) - Thửa đất số 128, tờ bản đồ số 41 (nhà ông Vi Văn Long Bản Lầu) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 4 | 950.000 |
| Đoạn 5 II. Đường Tỉnh lộ 544 | Từ thửa đất số 09, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 85) (Vi Thị Bình Bản Lầu) - Thửa đất số 38, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 123)) (nhà ông Lý Văn Duẩn ngã ba Pú Cống) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 5 | 950.000 |
| Đường Quốc lộ 48D I. Đường Quốc lộ | Thửa đất số 86, tờ bản đồ số 66 (nhà ông Lương Văn Tuấn Bản Mới) - Thửa 99, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Vi Văn Liêm Bản Mới) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 4 | 1.200.000 |
| Đường Quốc lộ 48D I. Đường Quốc lộ | Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25 (Vi Văn Liêm Bản Mới) - Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 30 (nhà ông Vi Văn Đại Bản Mới) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 7 | 600.000 |
| Đường Quốc lộ 48D I. Đường Quốc lộ | Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 103) (nhà ông Lương Thanh Toàn, Bản Hốc) - Thửa 01, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 125)) (nhà ông Lữ Văn Dũng giáp xã Châu Hoàn) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 5 | 1.200.000 |
| Đường Quốc lộ 48D I. Đường Quốc lộ | Từ thửa đất số 55 , tờ bản đồ số 73 (nhà ông Lô Văn Nguyên Bản Chiềng) - Thửa 01, tờ bản đồ số 69 (nhà ông Vi Văn Toan Bản Ban) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 2 | 1.200.000 |
| Đường Quốc lộ 48D I. Đường Quốc lộ | Từ thửa đất số 68, tờ bản đồ số 37 (Ná Hia giáp xã Châu Thành) - Thửa 92, tờ bản đồ số 35 (Lương Văn Lan) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 1 | 600.000 |
| Đường Quốc lộ 48D I. Đường Quốc lộ | Thửa đất số 76, tờ bản đồ số 73 (nhà ông Lương Văn Chanh, bản Chiềng) - Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lô Văn Tuân Bản Ban) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 3 | 1.200.000 |
| Đường Quốc lộ 48D I. Đường Quốc lộ | Thửa đất số 46, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 123) (Vang Văn Tiệp Bản Ba cống) - Thửa đất số 63, tờ bản đồ số 30 nay la, tờ bản đồ số mới 130 (nhà ông Quang Văn Dũng bản Ba Cống giáp xã Diên Lãm) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 6 | 1.200.000 |
| Đường liên bản III. Các khu dân cư các bản | Từ thửa đất số 23, tờ bản đồ số 58 (Vi Thanh Điệp bản Đôm 1) - Thửa đất số 36, tờ bản đồ số 59 (nhà ông Lữ Văn Lam Bản Luồng) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 1 | 800.000 |
| Đường liên bản III. Các khu dân cư các bản | Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 51 (Vi Văn Phiên Bản Lìm) - Thửa đất số 17, tờ bản đồ số 55 (nhà ông Lương Thanh Khâm, Bản Lìm) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 2 | 500.000 |
| Đường liên bản III. Các khu dân cư các bản | Thửa 58, tờ bản đồ số 33 (Lô Văn Linh Bản Chiềng) - Thửa 27, tờ bản đồ số 73 (Ông Lô Văn Thìn bản Chiềng) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 4 | 800.000 |
| Đường liên bản III. Các khu dân cư các bản | Thửa 33, tờ bản đồ số 47 (Vi Văn Dần bản Tằm) - Thửa 18, tờ bản đồ số 40 (ông Vi Văn Sơn Bản Tằm) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 3 | 500.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban | Thửa đất số 96, tờ bản đồ số 70 (nhà Trương Văn Thây Bản Ban) - Thửa 100 , tờ bản đồ số 70 (nhà ông Lương Thị Chanh Bản Ban) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 34 | 450.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm | Thửa đất số 5, tờ bản đồ số 56 (nhà Lữ Thanh Thúy) - Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 56 (nhà ông Vi Văn Thuận) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 71 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới | Thửa đất số 31, tờ bản đồ số 20 (nhà ông Lương Văn Năm bản Mới) - Thửa đất số 3, 6 32, tờ bản đồ số 20 (nhà ông Vi Văn Tuấn Bản Mới), đến thửa 42, 43, tờ bản đồ số 12 (Nguyễn Văn Kình) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 50 | 200.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 | Thửa đất số 54, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Vi Xuân Hóa Bản Đôm 2) - Thửa đất số 68, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Vi Văn Đợi Bản Đôm 2) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 17 | 400.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm | Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 51 (nhà Vi Văn Phiên) - Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 50 (nhà ông Vi Thanh Hà) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 69 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh / Khu dân cư Bản Nật Trên / Khu dân cư Bản Hốc | Thửa đất số 07, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 138) (nhà Vi Thị Vinh) - Thửa 07, tờ bản đồ số 27 (tờ bản đồ mới số 139) (nhà Vi Văn Thơ) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 126 | 450.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh | Thửa đất số 23, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 124) (nhà Vi Thị Sơn) - Thửa 6, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 124) (nhà ông Quang Văn Cảnh) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 98 | 400.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban | Thửa đất số 70, tờ bản đồ số 70 (nhà Lương Văn Luyện Bản Ban) - Thửa 28, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lương Văn Tâm Bản Ban) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 32 | 450.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 | Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 62 (nhà ông Lô Văn Hiệp Bản Đôm 2) - Thửa đất số 5, tờ bản đồ số 62 (nhà ông Vi Văn Cường Bản Đôm 2) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 18 | 400.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu | Thửa đất số 69, tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Văn Tư) - Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Văn Minh) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 84 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh / Khu dân cư Bản Nật Trên | Tiếp giáp đường nhựa đi bản Nật Trên - Thửa 63, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 99) (nhà Lê Thị Nga) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 112 | 350.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh / Khu dân cư Bản Nật Trên / Khu dân cư Bản Hốc / Khu dân cư Bản Chao / Khu dân cư Bản Na Lanh | Thửa đất số 18, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 146) (nhà Lộc Văn Thanh) - Thửa 01, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 146) (nhà Vi Văn Luật) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 136 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới | Thửa đất số 81, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lương Hồng Đức bản Mới) - Thửa đất số 111, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lương Văn Thu Bản Mới) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 54 | 450.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm | Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 55 (nhà Lữ Văn Thuận) - Thửa đất số 26, tờ bản đồ số 55 (nhà ông Vi Văn Lâm) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 68 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm | Thửa đất số 62, tờ bản đồ số 43 (nhà Lữ Văn Nhận) - Thửa đất số 57, tờ bản đồ số 43 (nhà Lữ Văn Hiệp) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 77 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống | Thửa đất số 71, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 130) (nhà Lữ Văn Sướng) - Thửa 59, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 91) (nhà Vi Văn Tứ) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 90 | 500.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới | Thửa đất số 17, tờ bản đồ số 60 (nhà ông Nguyễn Quang Sơn bản Mới) - Thửa đất số 17, tờ bản đồ số 61 (nhà ông Nguyễn Tuấn Anh Bản Mới) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 51 | 950.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh / Khu dân cư Bản Nật Trên / Khu dân cư Bản Hốc / Khu dân cư Bản Chao | Thửa đất số 26, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 115) (nhà Lương Văn Pôn) - Thửa 11, tờ bản đồ số 32 (tờ bản đồ mới số 144) (nhà Nguyễn Thanh Bàn) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 133 | 400.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 | Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 58 (nhà ông Lương Văn Tin Bản Đôm 1) - Thửa đất số 03, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Lương Văn Sơn Bản Đôm 1) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 11 | 400.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng | Thửa đất số 102, tờ bản đồ số 71 (nhà Lê Tiến Trung Bản Chiềng) - Thửa các thửa 93, 105, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lương Văn Ngọc Bản Chiềng) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 26 | 450.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh / Khu dân cư Bản Nật Trên / Khu dân cư Bản Hốc / Khu dân cư Bản Chao | Thửa đất số 11, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 143) (nhà Trương Văn Doãn Bản Chao) - Thửa 26, tờ bản đồ số 38 (tờ bản đồ mới số 150) (nhà Lô Văn Đao Ná Lạnh) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 130 | 500.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh / Khu dân cư Bản Nật Trên / Khu dân cư Bản Hốc / Khu dân cư Bản Chao / Khu dân cư Bản Na Lanh | Thửa đất số 11, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 149) (nhà Ngân Văn Thông) - Thửa 01, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 149) (nhà Lô Văn Tuấn) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 138 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới | Thửa đất số 68, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lương Văn Diệu bản Mới) - Thửa đất số 101, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lữ Văn Phòng Bản Mới) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 55 | 450.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới | Thửa đất số 34, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lữ Văn Sơn bản Mới) - Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 27 (nhà ông Lương Minh Quang Bản Mới) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 52 | 450.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm | Thửa đất số 68, tờ bản đồ số 43 (nhà Vi Thị Huệ) - Thửa đất số 88, tờ bản đồ số 43 (nhà ông Lữ Văn Lịch) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 75 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu | Thửa đất số 103, tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Văn Hoan) - Thửa 33, tờ bản đồ số 41 (nhà ông Lữ Thái Văn) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 85 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh / Khu dân cư Bản Nật Trên / Khu dân cư Bản Hốc / Khu dân cư Bản Chao | Thửa đất số 05, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 145) (nhà Quang Văn Lan) - Thửa 34, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 145) (nhà Vi Văn Huyền) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 129 | 400.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống | Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 130) (nhà Vang Văn Chất) - Thửa 25, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 130) (nhà Quang Văn Dấu) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 94 | 400.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng | Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 74 (nhà bà Lô Thị Thân Bản Chiềng) - Thửa đất số 32, tờ bản đồ số 74 (nhà ông Lô Văn Hùng Bản Chiềng) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 24 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng | Thửa 67, tờ bản đồ số 54 (Lữ Văn Thiết bản Luồng) - Thửa 36, tờ bản đồ số 54 (bà Vi Thị Châu Bản Luồng) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 7 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu | Thửa đất số 61, tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Văn Phúc) - Các thửa đất số 1, 2, 5, tờ bản đồ số 41 (nhà ông Lữ Văn Báo) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 82 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban | Thửa đất số 43, tờ bản đồ số 69 (nhà Lương Văn Khoa Bản Ban) - Thửa thửa 57, tờ bản đồ số 69 (nhà ông Lữ Văn Huế Bản Ban) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 42 | 450.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống | Thửa đất số 19, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 130) (nhà Quang Văn Xanh) - Thửa 16, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 130) (nhà ông Lang Xuân Quy) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 89 | 400.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống | Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 27 (tờ bản đồ mới số 127) (nhà Lý Văn Tiến) - Thửa 33, tờ bản đồ số 27 (tờ bản đồ mới số 127) (nhà Trương Thanh Hải) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 93 | 400.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống | Quốc Lộ 48 D (tờ bản đồ số 27) - Thửa 18, 19, 20, tờ bản đồ số 27 (nhà Lý Văn Chuẩn); các thửa 52, 55 tờ 23 (tờ bản đồ mới số 123); các thửa 3, 4 tờ 27, (tờ bản đồ mới số 127) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 96 | 400.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu | Thửa đất số 97 , tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Thanh Hoàn) - Thửa 26, tờ bản đồ số 41 (nhà ông Quang Văn Minh) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 86 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh / Khu dân cư Bản Nật Trên / Khu dân cư Bản Hốc | Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 140) (nhà Lương Văn Nhân) - Thửa 31, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 140) (nhà Vi Văn Thái) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 122 | 450.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm | Thửa đất số 46, tờ bản đồ số 43 (nhà Vi Văn Thành) - Các Thửa đất số 29, 30, tờ bản đồ số 43 Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 76 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban | Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 70 (nhà Lương Hải Nhi Bản Ban) - Thửa 59, tờ bản đồ số 70 (nhà ông Lang Văn Hưng Bản Ban) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 33 | 450.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng | Thửa 57, tờ bản đồ số 54 (Vi Văn Thuận bản Luồng) - Thửa 33, tờ bản đồ số 54 (nhà bà Lữ Thi Yết Bản Luồng) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 6 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh / Khu dân cư Bản Nật Trên / Khu dân cư Bản Hốc | Thửa đất số 14, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 141) (nhà Lương Thị Phương) - Thửa 01, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 143) (nhà Quang Văn Lăng) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 120 | 500.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh | Thửa đất số 21, tờ bản đồ số 32 (tờ bản đồ mới số 132) (nhà Lê Thị Tuyết) - Thửa 51, tờ bản đồ số 32 (tờ bản đồ mới số 132) (nhà Lương Văn Linh) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 107 | 350.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 | Thửa đất số 87, tờ bản đồ số 62 (nhà ông Trần Văn Trường Bản Đôm 2) - Thửa đất số 04, tờ bản đồ số 23 (nhà ông Vi Văn Đương Bản Đôm 2) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 21 | 400.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm | Thửa đất số 76, tờ bản đồ số 49 (nhà Lô Văn Đồng) - Thửa đất số 80, tờ bản đồ số 49 (nhà Vang Văn Ngọc) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 65 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng | Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 37 (nhà Vi Văn Huấn Bản Chiềng) - Thửa đất số 62, 64, 65, tờ bản đồ số 37 (nhà ông Lữ Văn Duyên Bản Chiềng) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 28 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 | Thửa đất số 38, tờ bản đồ số 58 (nhà Trương Thị Huệ Bản Đôm 1) - Thửa đất số 29, tờ bản đồ số 58 (nhà bà Lang Thị Bình Bản Đôm Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 10 | 400.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới | Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lữ Văn Việt bản Mới) - Thửa đất số 06, tờ bản đồ số 64 (nhà ông Lương Văn Đàn Bản Mới) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 57 | 450.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới | Thửa đất số 17, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lữ Văn Sinh bản Mới) - Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 64 (nhà ông Lương Văn Chanh Bản Mới) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 58 | 450.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh / Khu dân cư Bản Nật Trên | Thửa đất số 8, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 135) (nhà Vi Văn Tiên) - Thửa 01, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 134) (nhà Vi Văn Sáu) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 114 | 500.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh / Khu dân cư Bản Nật Trên / Khu dân cư Bản Hốc | Thửa đất số 101, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 136) (nhà Lương Văn Thành) - Thửa 61, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 136) (nhà Lương Văn Thơ) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 121 | 450.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh / Khu dân cư Bản Nật Trên / Khu dân cư Bản Hốc / Khu dân cư Bản Chao | Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 143) (nhà Quang Văn Đoàn) - Thửa 160, tờ bản đồ số 12 (tờ bản đồ mới số 105) (nhà Quang Văn Xuân) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 132 | 400.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh | Thửa đất số 30, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 133) (nhà Vi Văn Phong) - Thửa 33, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 133) (nhà Vi Văn Phú) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 104 | 350.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống | Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 129) (nhà Lữ Văn Thủy) - Thửa 47, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 91) (nhà Vang Văn Viết) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 91 | 400.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh / Khu dân cư Bản Nật Trên / Khu dân cư Bản Hốc / Khu dân cư Bản Chao / Khu dân cư Bản Na Lanh | Thửa đất số 33, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 110) (nhà Lê Văn Thủy) - Thửa 39, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 147) (nhà Lô Văn Bình) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 135 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban | Thửa đất số 05, tờ bản đồ số 70 (nhà Lô Xuân Năm Bản Ban) - Thửa thửa 10, tờ bản đồ số 70 (nhà ông Lô Xuân Văn Bản Ban) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 40 | 450.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm | Thửa đất số 08, tờ bản đồ số 43 (nhà Lê Văn Hà) - Thửa đất số 18, tờ bản đồ số 40 (nhà ông Vi Văn Sơn) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 74 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban | Thửa đất số 47, tờ bản đồ số 70 (nhà Lô Xuân Chính Bản Ban) - Thửa thửa 43, tờ bản đồ số 70 (nhà ông Lô Xuân Bình Bản Ban) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 38 | 450.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm | Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 48 (nhà Vi Văn Chánh) - Thửa đất số 5, tờ bản đồ số 48 (nhà ông Vi Xuân Thắng) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 66 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 | Thửa đất số 67, tờ bản đồ số 28 (nhà ông Lô Văn Thắng Bản Đôm 2) - Thửa đất số 158, tờ bản đồ số 29 (nhà ông Trần Văn Long Bản Đôm 2) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 22 | 400.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh | Thửa đất số 11, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 131) (nhà Lương Văn Thêm) - Thửa 01, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 131) (nhà Lô Văn Quyết) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 109 | 350.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban | Thửa đất số 114, tờ bản đồ số 70 (nhà Lang Văn Như Bản Ban) - Thửa 79, tờ bản đồ số 70 (nhà ông Lương Văn Lợi Bản Ban) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 30 | 450.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống | Thửa đất số 32, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 123) (nhà Lý Văn Đức) - Thửa 03, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 123) (nhà Lý Thị Tâm) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 95 | 400.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh / Khu dân cư Bản Nật Trên | Thửa đất số 115, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 134) (nhà Lô Văn Hải) - Thửa 115, tờ bản đồ số 18 (tờn đồ mới số 99) (nhà Vi Văn Kình) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 116 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh / Khu dân cư Bản Nật Trên / Khu dân cư Bản Hốc / Khu dân cư Bản Chao / Khu dân cư Bản Na Lanh / Khu dân cư Bản Cướm | Thửa đất số 59, tờ bản đồ số 39 (tờ bản đồ mới số 151) (Quang Thị Miết) - Thửa 06, tờ bản đồ số 39 (tờ bản đồ mới số 151) (nhà Vi Văn Chú) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 142 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh / Khu dân cư Bản Nật Trên | Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 135) (nhà Quang Văn Hoài) - Thửa 103, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 99) (nhà Vy Văn Nguyên) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 113 | 350.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm | Thửa đất số 33, tờ bản đồ số 47 (nhà Vi Văn Dần) - Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 47 (nhà ông Lữ Văn Dục) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 73 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 | Thửa đất số 4, tờ bản đồ số 53 (nhà ông Lương Văn Mai Bản Đôm 1) - Thửa đất số 116, tờ bản đồ số 15 (nhà ông Lương Văn Duy Bản Đôm 1) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 9 | 400.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm | Thửa đất số 21, tờ bản đồ số 52 (nhà bà Lương Thị Lan) - Các Thửa đất số 29, 24, tờ bản đồ số 52 (nhà ông Lô Xuân Văn) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 61 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban | Thửa đất số 06, tờ bản đồ số 71 (nhà Lương Văn Cường Bản Ban) - Thửa 61, 39, 23, 25, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lô Văn Linh Bản Ban) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 37 | 450.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm | Thửa đất số 04, tờ bản đồ số 55 (nhà Vi Văn Phiên) - Thửa đất số 23, tờ bản đồ số 55 (nhà ông Lữ Văn Hải) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 70 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới | Thửa đất số 34, tờ bản đồ số 60 (nhà ông Lữ Văn Tha bản Mới) - Thửa đất số 87, tờ bản đồ số 19 (nhà Bà Lữ Thị Phương Bản Mới) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 49 | 400.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh / Khu dân cư Bản Nật Trên / Khu dân cư Bản Hốc / Khu dân cư Bản Chao | Thửa đất số 84, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 107) (nhà Lê Văn Hòa) - Thửa 03, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 146) (nhà Vi Văn Đại) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 131 | 400.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng | Thửa đất số 38, tờ bản đồ số 73 (nhà Lương Văn Phúc Bản Chiềng) - Thửa đất số 36, tờ bản đồ số 73 (nhà Lương Văn Đình Bản Chiềng) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 27 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 | Thửa đất số 36, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Hà Thanh Tâm Bản Đôm 1) - Thửa đất số 14, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Bùi Văn Tâm Bản Đôm 1) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 12 | 400.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới | Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 66 (nhà ông Phan Văn Thang bản Mới) - Thửa đất số 40, tờ bản đồ số 66 (nhà ông Vi Hữu Tú Bản Mới) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 48 | 950.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống | Thửa đất số 18, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 126) (nhà Lữ Văn Điệp) - Thửa 16, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 126) (nhà Vang Văn Phượng) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 92 | 400.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 | Thửa đất số 87, tờ bản đồ số 58 (nhà ông Lô Văn Quỳnh Bản Đôm 1) - Thửa đất số 13, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Lô Văn Thanh Bản Đôm 1) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 15 | 400.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh | Thửa đất số 131, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 92) (nhà Hà Văn Chiến) - Thửa 25, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 128) (nhà Lộc Văn Chương) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 99 | 350.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 | Thửa đất số 63, tờ bản đồ số (nhà ông Sầm Văn Phúc Bản Đôm 2) - Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 62 (nhà ông Trương Văn Vượng Bản Đôm 2) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 19 | 400.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh / Khu dân cư Bản Nật Trên / Khu dân cư Bản Hốc / Khu dân cư Bản Chao / Khu dân cư Bản Na Lanh / Khu dân cư Bản Cướm | Thửa đất số 156, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới số 113) (Ngân Văn Thơ) - Thửa 24, tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 155) (nhà Lô Văn Xoan) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 141 | 500.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh / Khu dân cư Bản Nật Trên / Khu dân cư Bản Hốc / Khu dân cư Bản Chao / Khu dân cư Bản Na Lanh / Khu dân cư Bản Cướm | Thửa đất số 53, tờ bản đồ số 39 (tờ bản đồ mới số 151) (Trường TH Diên Lãm) - Thửa 01, tờ bản đồ số 40 (tờ bản đồ mới số 152) (nhà Lộc Văn Thắng) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 143 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm | Thửa đất số 61, tờ bản đồ số 49 (nhà Lô Văn Khâm) - Các Thửa đất số 21, tờ bản đồ số 49 (nhà ông Lô Văn Thuận) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 62 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới | Thửa đất số 48, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lương Văn Thanh bản Mới) - Thửa đất số 5, tờ bản đồ số 64 (nhà ông Lương Văn Đông Bản Mới) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 59 | 450.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh | Thửa đất số 21, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 131) (nhà Kim Văn Thông) - Thửa 17, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 131) (nhà Kềm Văn Sơn) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 110 | 350.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới | Thửa đất số 70, tờ bản đồ số 66 (nhà ông Lữ Văn Hải bản Mới) - Thửa đất số 68, tờ bản đồ số 66 (nhà ông Lữ Văn Luân Bản Mới) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 46 | 950.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm | Thửa đất số 28, tờ bản đồ số 44 (nhà Lữ Văn Quyết) - thửa đất số 18 , tờ bản đồ số 44 (nhà ông Lữ Văn Lê) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 80 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban | Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 70 (nhà Lô Hải Dương Bản Ban) - Thửa thửa 24, tờ bản đồ số 70 (nhà ông Lang Văn Vẩn Bản Ban) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 39 | 450.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới | Thửa đất số 48, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lương Văn Thanh bản Mới) - Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 64 (nhà ông Lương Văn Chanh Bản Mới) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 56 | 450.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh / Khu dân cư Bản Nật Trên / Khu dân cư Bản Hốc / Khu dân cư Bản Chao / Khu dân cư Bản Na Lanh | Thửa đất số 8, tờ bản đồ số 38 (tờ bản đồ mới số 150) (nhà Lộc Văn Thắng) - Thửa 21, tờ bản đồ số 36 (tờ bản đồ mới số 148) (nhà Lộc Văn Đại) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 137 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới | Thửa đất số 19, tờ bản đồ số 60 (nhà ông Vi Văn Thanh bản Mới) - Thửa đất số 23 , tờ bản đồ số 60 (nhà ông Lữ Văn Tùng Bản Mới) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 47 | 450.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh / Khu dân cư Bản Nật Trên | Thửa đất số 84, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 134) (nhà Vi Văn Bình) - Thửa 100, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 134) (nhà Lữ Thị Miên) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 117 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban | Thửa đất số 107, tờ bản đồ số 70 (Nhà tập thể giáo viên Bản Ban) - Thửa các thửa 27, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lương Văn Bách Bản Ban) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 35 | 450.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh | Thửa đất số 5, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 133) (nhà Mông Văn Thanh) - Thửa 98, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 95) (nhà Lương Văn Tân) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 103 | 500.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng | Thửa đất số 43, tờ bản đồ số 74 (nhà Lô Văn Phòng Bản Chiềng) - Thửa đất số 47, tờ bản đồ số 74 (nhà ông Sần Văn Vinh Bản Chiềng) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 25 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm | Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 48 (nhà Vi Văn Cường) - Thửa đất số 40, tờ bản đồ số 48 (nhà ông Lô Xuân Thao) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 64 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban | Thửa đất số 128, tờ bản đồ số 70 (nhà Vi Văn Đoàn Bản Ban) - Thửa 74, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lang Văn Triệu Bản Ban) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 31 | 450.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh / Khu dân cư Bản Nật Trên / Khu dân cư Bản Hốc | Thửa đất số 18, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 141) (nhà Vang Văn Tương) - Thủa 39, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 141) (nhà Lương Văn Thẩm) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 123 | 450.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm | Thửa đất số 43, tờ bản đồ số 47 (nhà Lữ Văn Thương) - Thửa đất số 44, 47, tờ bản đồ số 47 (nhà Vi Văn Đáng) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 67 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban | từ Quốc lộ 48D, tờ bản đồ số 70 - các Thửa các thửa 32, 19, 04, tờ bản đồ số 70 Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 36 | 450.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh / Khu dân cư Bản Nật Trên | Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 134) (nhà Lô Xuân Phú) - Thửa 06, tờ bản đồ số 36 (tờ bản đồ mới số 136) (nhà Vi Văn Lý) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 115 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh | Thửa đất số 30, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 123) (nhà Lô Văn Đạo) - Thửa 15, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 123) (nhà ông Lữ Văn Trung) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 100 | 400.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 | Thửa đất số 04, tờ bản đồ số 58 (nhà ông Trương Hải Đào Bản Đôm 1) - Thửa đất số 229, tờ bản đồ số 15 (nhà ông Lô Văn Năng Bản Đôm 1) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 14 | 400.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh / Khu dân cư Bản Nật Trên | Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 134) (nhà Quang Văn Hải) - Thửa 28, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 134) (nhà Vi Xuân Huy) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 118 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng | Thửa 52, tờ bản đồ số 54 (Hà Văn Hiếu bản Luồng) - Thửa 08, tờ bản đồ số 54 (ông Vang Văn Anh Bản Luồng) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 5 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh / Khu dân cư Bản Nật Trên / Khu dân cư Bản Hốc / Khu dân cư Bản Chao / Khu dân cư Bản Na Lanh / Khu dân cư Bản Cướm | Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 155) (Lữ Văn Vinh) - Thửa 228, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 116) (nhà Lô Văn Ngoan) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 147 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu | Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Văn Duyên) - Thửa 15, tờ bản đồ số 41 (nhà ông Lữ Văn Thủy) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 83 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh | Thửa đất số 31, tờ bản đồ số 32 (tờ bản đồ mới số 132) (nhà Lương Văn Đoàn) - Thửa 44, tờ bản đồ số 32 (tờ bản đồ mới số 132) (nhà Kềm Văn Thi) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 106 | 350.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh / Khu dân cư Bản Nật Trên / Khu dân cư Bản Hốc / Khu dân cư Bản Chao / Khu dân cư Bản Na Lanh / Khu dân cư Bản Cướm | Thửa đất số 241, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 116) (Lương Văn Ngọ) - Thửa 14, tờ bản đồ số 42 (tờ bản đồ mới số 154) (nhà Lữ Văn Thương) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 144 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh | Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 32 (tờ bản đồ mới số 132) (nhà Lô Văn Hiệp) - Thửa 14, tờ bản đồ số 32 (tờ bản đồ mới số 132) (nhà Lô Văn Thuyết) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 105 | 350.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm | Thửa đất số 04, tờ bản đồ số 46 (nhà Vi Thị Hồng) - Các thửa đất số 102, tờ bản đồ số 43 (nhà ông Vi Văn Minh) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 79 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh | Thửa đất số 36, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 95) (nhà Lô Văn Phương) - Thửa 44, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 95) (nhà Lô Văn Hoài) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 108 | 350.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban | Thửa đất số 63, tờ bản đồ số 69 (nhà Lương Văn Dũng Bản Ban) - Thửa thửa 78, tờ bản đồ số 69 (nhà ông Lang Văn Thi Bản Ban) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 41 | 450.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm | Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 43 (nhà Vi Đức Nhuận) - Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 43 (nhà Lô Văn Thanh) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 78 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 | Thửa đất số 48, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Lô Văn Thuận Bản Đôm 1) - Thửa đất số 30 , tờ bản đồ số 57 (nhà ông Lô Văn Bảy Bản Đôm 1) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 13 | 400.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh / Khu dân cư Bản Nật Trên / Khu dân cư Bản Hốc | Thửa đất số 38, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 141) (Nhà công vụ Trường MN Diên Lãm cũ) - Thửa 06, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 143) (Nhà học trường MN Diên Lãm cũ) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 124 | 450.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm | Thửa đất số 52, tờ bản đồ số 49 (nhà Lô Minh Châu) - Các Thửa đất số 1, 5, 6, tờ bản đồ số 49 (nhà ông Lữ Văn Diệu) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 63 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh / Khu dân cư Bản Nật Trên / Khu dân cư Bản Hốc / Khu dân cư Bản Chao / Khu dân cư Bản Na Lanh / Khu dân cư Bản Cướm | Thửa đất số 03, tờ bản đồ số 45 (tờ bản đồ mới số 157) (Nguyễn Văn Tạo) - Thửa 21, tờ bản đồ số 45 (tờ bản đồ mới số 157) (nhà Lương Văn Bình) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 146 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh / Khu dân cư Bản Nật Trên / Khu dân cư Bản Hốc / Khu dân cư Bản Chao / Khu dân cư Bản Na Lanh / Khu dân cư Bản Cướm | Thửa đất số 38, tờ bản đồ số 40 (tờ bản đồ mới số 152) (Trường TH Diên Lãm) - Thửa 36, tờ bản đồ số 40 (tờ bản đồ mới số 152) (nhà Lữ Trọng Bằng) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 140 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới | Thửa đất số 89, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lương Văn Quế bản Mới) - Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lương Văn Hoạch Bản Mới) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 53 | 450.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh | Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 128) (nhà Vi Văn Đàn) - Thửa 10, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 125) (nhà ông Lộc Văn Huy) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 101 | 350.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh / Khu dân cư Bản Nật Trên / Khu dân cư Bản Hốc | Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 142) (nhà Vi Văn Quanh) - Thửa 08, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 142) (nhà Vi Văn Hường) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 127 | 450.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban | Từ đường Quốc lộ 48 D - Đến các thửa 29, 20, 6, 7, 9, 12, 36, tờ bản đồ số 69 Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 43 | 450.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh / Khu dân cư Bản Nật Trên / Khu dân cư Bản Hốc | Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 09 (tờ bản đồ mới số 102) (nhà Quang Văn Thanh) - Thửa 04, tờ bản đồ số 09 (tờ bản đồ mới số 102) (nhà Lô Văn Tình) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 125 | 450.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh / Khu dân cư Bản Nật Trên / Khu dân cư Bản Hốc / Khu dân cư Bản Chao / Khu dân cư Bản Na Lanh / Khu dân cư Bản Cướm | Thửa đất 22 số , tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 155) (Lữ Văn Nguyên) - Thửa 65, tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 155) (nhà Lữ Văn Tuyết) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 145 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu | Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Văn Duyên) - Thửa 15, tờ bản đồ số 41 (nhà ông Lữ Văn Thủy) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 87 | 300.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 | Thửa đất số 67, tờ bản đồ số 62 (nhà ông Vi Văn Đàm Bản Đôm 2) - Thửa đất số , tờ bản đồ số 62 (nhà ông Vi Văn Thanh Bản Đôm 2) Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 20 | 400.000 |
| Đường nội bản III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban | Từ đường Quốc lộ 48 D - Đến các thửa 68, 112, 83, 70, 52, tờ bản đồ số 27 Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 44 | 450.000 |
III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm | Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Tằm Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 81 | 250.000 |
III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống | Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Ba Cống Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 97 | 250.000 |
III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban | Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Ban Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 45 | 350.000 |
| Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Hùng Chân Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục III | 200.000 | |
III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh / Khu dân cư Bản Nật Trên / Khu dân cư Bản Hốc / Khu dân cư Bản Chao | Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Chao Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 134 | 250.000 |
III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm | Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Lìm Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 72 | 250.000 |
III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh / Khu dân cư Bản Nật Trên / Khu dân cư Bản Hốc / Khu dân cư Bản Chao / Khu dân cư Bản Na Lanh | Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Na Lạnh Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 139 | 250.000 |
III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng | Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Chiềng Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 29 | 250.000 |
III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh | Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Liên Minh Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 111 | 250.000 |
III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu | Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Lầu Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 88 | 250.000 |
III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng | Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Luồng Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 8 | 250.000 |
III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới | Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Mới Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 60 | 200.000 |
III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh / Khu dân cư Bản Nật Trên / Khu dân cư Bản Hốc / Khu dân cư Bản Chao / Khu dân cư Bản Na Lanh / Khu dân cư Bản Cướm | Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Cướm Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 148 | 250.000 |
III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh | Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Liên Canh Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 102 | 250.000 |
III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh / Khu dân cư Bản Nật Trên / Khu dân cư Bản Hốc | Các thửa đất còn tại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Hốc Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 128 | 250.000 |
III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 / Khu dân cư bản Chiềng / Khu dân cư Bản Ban / Khu dân cư Bản Mới / Khu dân cư Bản Lìm / Khu dân cư Bản Tằm / Khu dân cư Bản Lầu / Khu dân cư Bản Ba Cống / Khu dân cư Bản Liên Canh / Khu dân cư Bản Liên Minh / Khu dân cư Bản Nật Trên | Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Nật Trên Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 119 | 250.000 |
III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 | Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Đôm 1 Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 16 | 300.000 |
III. Các khu dân cư các bản / Khu vực dân cư bản Luồng / Khu vực dân cư Bản Đôm 1 / Khu vực dân cư Bản Đôm 2 | Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Đôm 2 Xã Hùng Chân (xã Châu Phong, Châu Hoàn, Diên Lãm) Mục 23 | 300.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Nguồn: Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.
Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Nghệ An.