Bảng giá đất Phường Nhị Chiểu, Hải Phòng từ 01/01/2026

255 đoạn tuyến, khu vực theo 3 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 85/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc.

Giá đất ở tại đô thị cao nhất tại Phường Nhị Chiểu15.800.000 đồng/m² (vị trí 1, Đường Minh Tân, đoạn Giáp phường Phú Thứ cũ đến Trạm thu phí), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.

Nghị quyết 85/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026

Giá trong bảng chưa gồm hệ số điều chỉnh giá đất do UBND tỉnh ban hành; phạm vi áp dụng hệ số do từng tỉnh quy định. Nghĩa vụ tài chính chốt theo văn bản có hiệu lực tại thời điểm phát sinh.

Đất ở tại đô thị (85 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn (từ - đến)Vị trí 1Vị trí 2Vị trí 3Vị trí 4
Các trục đường chính còn lại trong phạm vi phườngĐầu đường - Cuối đường
Mục 3049
3.800.0001.900.0001.300.0001.000.000
Khu dân cư dịch vụ thương mại phía Bắc thị trấn Phú ThứCác thửa đất giáp đường gom QL 17B
Mục 3012
9.600.0004.800.0002.400.0001.900.000
Khu dân cư dịch vụ thương mại phía Bắc thị trấn Phú ThứCác thửa đất giáp đường đôi 28m
Mục 3013
9.600.0004.800.0002.400.0001.900.000
Khu dân cư dịch vụ thương mại phía Bắc thị trấn Phú ThứCác thửa đất giáp đường có mặt cắt 13,5m ≤ Bn <28m
Mục 3014
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Phố Am SãiĐầu đường - Cuối đường
Mục 3005
9.900.0005.000.0002.500.0002.000.000
Phố Ao HeĐầu đường - Cuối đường
Mục 2983
4.400.0002.200.0001.200.0001.000.000
Phố Ao VàngĐầu đường - Cuối đường
Mục 2994
9.900.0005.000.0002.500.0002.000.000
Phố Ba TrượngĐầu đường - Cuối đường
Mục 2997
9.900.0005.000.0002.500.0002.000.000
Phố Bình MinhĐầu đường - Cuối đường
Mục 2986
4.400.0002.200.0001.200.0001.000.000
Phố Bích NhôiĐầu đường - Cuối đường
Mục 2980
4.400.0002.200.0001.200.0001.000.000
Phố Bến HảiĐầu đường - Cuối đường
Mục 2998
9.900.0005.000.0002.500.0002.000.000
Phố Chi LăngĐầu đường - Cuối đường
Mục 3003
9.900.0005.000.0002.500.0002.000.000
Phố Cúc TiênCổng bà Chữ - Cổng bà Hòa
Mục 3040
5.400.0002.700.0001.400.0001.100.000
Phố Cầu GỗĐầu đường - Cuối đường
Mục 3038
9.000.0004.500.0002.300.0001.900.000
Phố Cửa QuánĐầu đường - Cuối đường
Mục 3007
9.900.0005.000.0002.500.0002.000.000
Phố Cửa ThẻĐầu đường - Cuối đường
Mục 3004
9.900.0005.000.0002.500.0002.000.000
Phố Giải PhóngĐầu đường - Cuối đường
Mục 2988
9.900.0005.000.0002.500.0002.000.000
Phố Giếng Mắt RồngĐầu đường - Cuối đường
Mục 2972
4.400.0002.200.0001.200.0001.000.000
Phố Giếng NhẫmCổng ông Hưng - Cổng ông Hội Hà
Mục 3041
10.000.0005.000.0003.000.0002.400.000
Phố Giếng NhẫmGiáp cổng ông Hội Hà - Cổng ông Nghĩa Hỡi
Mục 3042
11.000.0005.500.0003.300.0002.600.000
Phố Hoàng DiệuĐầu đường - Cuối đường
Mục 3028
4.500.0002.300.0001.200.0001.000.000
Phố Hoàng Hoa ThámĐầu đường - Cuối đường
Mục 3022
4.500.0002.300.0001.200.0001.000.000
Phố Hào ThungĐầu đường - Cuối đường
Mục 3006
9.900.0005.000.0002.500.0002.000.000
Phố Hạ ChiểuĐường Nguyễn Văn Cừ - Hết chợ Hạ Chiểu
Mục 2973
6.600.0003.300.0001.700.0001.300.000
Phố Hạ ChiểuĐoạn còn lại
Mục 2974
4.400.0002.200.0001.200.0001.000.000
Phố Hồi LongĐầu đường - Cuối đường
Mục 2993
9.900.0005.000.0002.500.0002.000.000
Phố Kim TràĐầu đường - Cuối đường
Mục 3046
4.500.0002.300.0001.200.0001.000.000
Phố Lam SơnNgã tư Lỗ Sơn - Ngã tư đường đi Minh Khai
Mục 3017
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Phố Linh SơnĐầu đường - Cuối đường
Mục 3027
4.500.0002.300.0001.200.0001.000.000
Phố Lò ĐáĐầu đường - Cuối đường
Mục 3002
9.900.0005.000.0002.500.0002.000.000
Phố Nam TiếnĐầu đường - Cuối đường
Mục 3008
9.900.0005.000.0002.500.0002.000.000
Phố Nguyễn Thái HọcĐầu đường - Cuối đường
Mục 3026
4.500.0002.300.0001.200.0001.000.000
Phố Nguyễn Thị Minh KhaiĐầu đường - Cuối đường
Mục 3020
4.500.0002.300.0001.200.0001.000.000
Phố Nguyễn Văn OĐầu đường - Cuối đường
Mục 3037
9.000.0004.500.0002.300.0001.900.000
Phố Nhà ThờĐầu đường - Cuối đường
Mục 3030
7.000.0003.500.0001.800.0001.400.000
Phố Núi BếnĐầu đường - Cuối đường
Mục 3036
9.000.0004.500.0002.300.0001.900.000
Phố Núi Đá ĐôiĐoạn còn lại
Mục 2979
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Phố Núi Đá ĐôiGiáp đường Hoàng Thạch - Hết phố Hào Thung
Mục 2978
9.900.0005.000.0002.500.0002.000.000
Phố Phúc SơnĐầu đường - Cuối đường
Mục 3023
4.500.0002.300.0001.200.0001.000.000
Phố Quyết ThắngĐầu đường - Cuối đường
Mục 3019
4.500.0002.300.0001.200.0001.000.000
Phố Thanh TriềuĐầu đường - Cuối đường
Mục 3001
9.900.0005.000.0002.500.0002.000.000
Phố Thiện KhánhĐầu đường - Cuối đường
Mục 2987
9.900.0005.000.0002.500.0002.000.000
Phố Thung XanhĐầu đường - Cuối đường
Mục 3039
15.000.0007.500.0003.800.0003.000.000
Phố Thành MọcĐầu đường - Cuối đường
Mục 2992
9.900.0005.000.0002.500.0002.000.000
Phố Thánh QuangCổng Bà Giành - Cổng chùa Nhẫm Dương
Mục 3031
11.000.0006.500.0004.000.0002.400.000
Phố Thánh QuangCổng chùa Nhẫm Dương - Cổng làng văn hóa cũ Nhẫm Dương
Mục 3032
11.000.0006.500.0004.000.0002.400.000
Phố Thánh ThiênĐầu đường - Cuối đường
Mục 2971
4.400.0002.200.0001.200.0001.000.000
Phố Thượng ChiểuĐầu đường - Cuối đường
Mục 3043
5.500.0002.800.0001.400.0001.100.000
Phố Thượng TràĐầu đường - Cuối đường
Mục 3045
5.500.0002.800.0001.400.0001.100.000
Phố Thắng LợiĐầu đường - Cuối đường
Mục 3009
9.900.0005.000.0002.500.0002.000.000
Phố Thống NhấtĐầu đường - Cuối đường
Mục 2984
4.400.0002.200.0001.200.0001.000.000
Phố Truyền ThốngĐầu đường - Cuối đường
Mục 2977
9.900.0005.000.0002.500.0002.000.000
Phố Trại XanhĐầu đường - Cuối đường
Mục 3035
7.000.0003.500.0001.800.0001.400.000
Phố Trần Nhật DuậtĐầu đường - Cuối đường
Mục 3033
7.000.0003.500.0001.800.0001.400.000
Phố Tân BìnhĐầu đường - Cuối đường
Mục 3044
4.500.0002.300.0001.200.0001.000.000
Phố Tây LàngĐầu đường - Cuối đường
Mục 2981
4.400.0002.200.0001.200.0001.000.000
Phố Vườn BậtĐầu đường - Cuối đường
Mục 3000
9.900.0005.000.0002.500.0002.000.000
Phố Vườn CamĐầu đường - Cuối đường
Mục 2982
4.400.0002.200.0001.200.0001.000.000
Phố Vườn MưaĐầu đường - Cuối đường
Mục 2999
9.900.0005.000.0002.500.0002.000.000
Phố Vạn ĐiềnĐầu đường - Cuối đường
Mục 3024
4.500.0002.300.0001.200.0001.000.000
Phố Vọng ChàmĐầu đường - Cuối đường
Mục 2969
4.400.0002.200.0001.200.0001.000.000
Phố Yết KiêuĐầu đường - Cuối đường
Mục 2990
9.900.0005.000.0002.500.0002.000.000
Phố Đoàn KếtĐầu đường - Cuối đường
Mục 3025
4.500.0002.300.0001.200.0001.000.000
Phố Đá BiaĐầu đường - Cuối đường
Mục 2991
9.900.0005.000.0002.500.0002.000.000
Phố Đèo HèoĐầu đường - Cuối đường
Mục 3047
4.500.0002.300.0001.200.0001.000.000
Phố Đình BắcĐầu đường - Cuối đường
Mục 2975
4.400.0002.200.0001.200.0001.000.000
Phố ĐôngĐầu đường - Cuối đường
Mục 3034
7.000.0003.500.0001.800.0001.400.000
Phố Đốc TítĐầu đường - Cuối đường
Mục 2970
9.900.0005.000.0002.500.0002.000.000
Phố Đồng DứaĐầu đường - Cuối đường
Mục 2989
9.900.0005.000.0002.500.0002.000.000
Phố Đồng HèoĐầu đường - Cuối đường
Mục 3021
4.500.0002.300.0001.200.0001.000.000
Phố Đồng KhởiĐầu đường - Cuối đường
Mục 2995
9.900.0005.000.0002.500.0002.000.000
Phố Đồng TâmĐường Vũ Mạnh Hùng - Trường Mầm non tư thục Hoa Sen
Mục 3018
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Trần Lưu CảnhĐầu đường - Cuối đường
Mục 2996
9.900.0005.000.0002.500.0002.000.000
Đường Hoàng Quốc ViệtĐầu đường - Cuối đường
Mục 3029
15.000.0007.500.0003.800.0003.000.000
Đường Hoàng ThạchĐầu đường - Cuối đường
Mục 2976
9.900.0005.000.0002.500.0002.000.000
Đường Minh TânGiáp phường Phú Thứ cũ - Trạm thu phí
Mục 2965
15.800.0007.900.0004.000.0003.200.000
Đường Minh TânĐoạn còn lại
Mục 2966
9.900.0005.000.0002.500.0002.000.000
Đường Nguyễn Văn CừGốc đa - Hộ ông Dầu
Mục 2967
9.900.0005.000.0002.500.0002.000.000
Đường Nguyễn Văn CừĐoạn còn lại
Mục 2968
6.600.0003.300.0001.700.0001.300.000
Đường Tử LạcĐầu đường - Cuối đường
Mục 2985
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Đường Vũ Mạnh HùngGiáp chân cầu Hiệp Thượng - Ngã ba đường Vũ Mạnh Hùng và đường Vạn Đức
Mục 3011
9.900.0005.000.0002.500.0002.000.000
Đường Vũ Mạnh HùngNgã ba đường Vũ Mạnh Hùng và đường Vạn Đức - Giáp Phường Minh Tân cũ
Mục 3010
14.400.0007.200.0003.600.0002.900.000
Đường Vạn ChánhCổng Nhà máy xi măng Phúc Sơn cũ - Bến phà Hiệp Thượng cũ
Mục 3016
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000
Đường Vạn ĐứcNgã ba đường Vũ Mạnh Hùng - Đường Vạn Chánh
Mục 3015
7.000.0003.500.0001.800.0001.400.000
Đường ĐH 04Cổng chùa Trại Xanh - Hết đò Cậy
Mục 3048
6.100.0003.000.0001.500.0001.200.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản (85 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn (từ - đến)Vị trí 1Vị trí 2Vị trí 3Vị trí 4
Các trục đường chính còn lại trong phạm vi phườngĐầu đường - Cuối đường
Mục 3049
1.200.0001.000.000950.000850.000
Khu dân cư dịch vụ thương mại phía Bắc thị trấn Phú ThứCác thửa đất giáp đường có mặt cắt 13,5m ≤ Bn <28m
Mục 3014
1.800.0001.000.000900.000850.000
Khu dân cư dịch vụ thương mại phía Bắc thị trấn Phú ThứCác thửa đất giáp đường gom QL 17B
Mục 3012
2.400.0001.500.0001.100.000850.000
Khu dân cư dịch vụ thương mại phía Bắc thị trấn Phú ThứCác thửa đất giáp đường đôi 28m
Mục 3013
2.400.0001.500.0001.100.000850.000
Phố Am SãiĐầu đường - Cuối đường
Mục 3005
2.970.0001.750.0001.100.000860.000
Phố Ao HeĐầu đường - Cuối đường
Mục 2983
1.320.0001.000.000900.000850.000
Phố Ao VàngĐầu đường - Cuối đường
Mục 2994
2.970.0001.750.0001.100.000860.000
Phố Ba TrượngĐầu đường - Cuối đường
Mục 2997
2.970.0001.750.0001.100.000860.000
Phố Bình MinhĐầu đường - Cuối đường
Mục 2986
1.320.0001.000.000900.000850.000
Phố Bích NhôiĐầu đường - Cuối đường
Mục 2980
1.320.0001.000.000900.000850.000
Phố Bến HảiĐầu đường - Cuối đường
Mục 2998
2.970.0001.750.0001.100.000860.000
Phố Chi LăngĐầu đường - Cuối đường
Mục 3003
2.970.0001.750.0001.100.000860.000
Phố Cúc TiênCổng bà Chữ - Cổng bà Hòa
Mục 3040
1.620.0001.000.000900.000850.000
Phố Cầu GỗĐầu đường - Cuối đường
Mục 3038
2.250.0001.500.0001.000.000850.000
Phố Cửa QuánĐầu đường - Cuối đường
Mục 3007
2.970.0001.750.0001.100.000860.000
Phố Cửa ThẻĐầu đường - Cuối đường
Mục 3004
2.970.0001.750.0001.100.000860.000
Phố Giải PhóngĐầu đường - Cuối đường
Mục 2988
2.970.0001.750.0001.100.000860.000
Phố Giếng Mắt RồngĐầu đường - Cuối đường
Mục 2972
1.320.0001.000.000900.000850.000
Phố Giếng NhẫmCổng ông Hưng - Cổng ông Hội Hà
Mục 3041
3.000.0001.750.0001.100.000900.000
Phố Giếng NhẫmGiáp cổng ông Hội Hà - Cổng ông Nghĩa Hỡi
Mục 3042
2.750.0001.500.0001.100.000850.000
Phố Hoàng DiệuĐầu đường - Cuối đường
Mục 3028
1.350.0001.000.000900.000850.000
Phố Hoàng Hoa ThámĐầu đường - Cuối đường
Mục 3022
1.350.0001.000.000900.000850.000
Phố Hào ThungĐầu đường - Cuối đường
Mục 3006
2.970.0001.750.0001.100.000860.000
Phố Hạ ChiểuĐường Nguyễn Văn Cừ - Hết chợ Hạ Chiểu
Mục 2973
1.650.0001.200.000900.000850.000
Phố Hạ ChiểuĐoạn còn lại
Mục 2974
1.320.0001.000.000900.000850.000
Phố Hồi LongĐầu đường - Cuối đường
Mục 2993
2.970.0001.750.0001.100.000860.000
Phố Kim TràĐầu đường - Cuối đường
Mục 3046
1.350.0001.000.000900.000850.000
Phố Lam SơnNgã tư Lỗ Sơn - Ngã tư đường đi Minh Khai
Mục 3017
1.800.0001.000.000900.000850.000
Phố Linh SơnĐầu đường - Cuối đường
Mục 3027
1.350.0001.000.000900.000850.000
Phố Lò ĐáĐầu đường - Cuối đường
Mục 3002
2.970.0001.750.0001.100.000860.000
Phố Nam TiếnĐầu đường - Cuối đường
Mục 3008
2.970.0001.750.0001.100.000860.000
Phố Nguyễn Thái HọcĐầu đường - Cuối đường
Mục 3026
1.350.0001.000.000900.000850.000
Phố Nguyễn Thị Minh KhaiĐầu đường - Cuối đường
Mục 3020
1.350.0001.000.000900.000850.000
Phố Nguyễn Văn OĐầu đường - Cuối đường
Mục 3037
2.250.0001.500.0001.000.000850.000
Phố Nhà ThờĐầu đường - Cuối đường
Mục 3030
2.100.0001.500.0001.300.000880.000
Phố Núi BếnĐầu đường - Cuối đường
Mục 3036
2.250.0001.500.0001.000.000850.000
Phố Núi Đá ĐôiGiáp đường Hoàng Thạch - Hết phố Hào Thung
Mục 2978
2.970.0001.750.0001.100.000860.000
Phố Núi Đá ĐôiĐoạn còn lại
Mục 2979
1.800.0001.200.000980.000860.000
Phố Phúc SơnĐầu đường - Cuối đường
Mục 3023
1.350.0001.000.000900.000850.000
Phố Quyết ThắngĐầu đường - Cuối đường
Mục 3019
1.350.0001.000.000900.000850.000
Phố Thanh TriềuĐầu đường - Cuối đường
Mục 3001
2.970.0001.750.0001.100.000860.000
Phố Thiện KhánhĐầu đường - Cuối đường
Mục 2987
2.970.0001.750.0001.100.000860.000
Phố Thung XanhĐầu đường - Cuối đường
Mục 3039
3.750.0001.500.0001.100.000850.000
Phố Thành MọcĐầu đường - Cuối đường
Mục 2992
2.970.0001.750.0001.100.000860.000
Phố Thánh QuangCổng Bà Giành - Cổng chùa Nhẫm Dương
Mục 3031
3.300.0002.275.0001.400.000900.000
Phố Thánh QuangCổng chùa Nhẫm Dương - Cổng làng văn hóa cũ Nhẫm Dương
Mục 3032
3.300.0002.275.0001.400.000900.000
Phố Thánh ThiênĐầu đường - Cuối đường
Mục 2971
1.320.0001.000.000900.000850.000
Phố Thượng ChiểuĐầu đường - Cuối đường
Mục 3043
1.650.0001.000.000900.000850.000
Phố Thượng TràĐầu đường - Cuối đường
Mục 3045
1.650.0001.000.000900.000850.000
Phố Thắng LợiĐầu đường - Cuối đường
Mục 3009
2.970.0001.750.0001.100.000860.000
Phố Thống NhấtĐầu đường - Cuối đường
Mục 2984
1.320.0001.000.000900.000850.000
Phố Truyền ThốngĐầu đường - Cuối đường
Mục 2977
2.970.0001.750.0001.100.000860.000
Phố Trại XanhĐầu đường - Cuối đường
Mục 3035
2.100.0001.225.000900.000850.000
Phố Trần Nhật DuậtĐầu đường - Cuối đường
Mục 3033
2.100.0001.225.0001.100.000860.000
Phố Tân BìnhĐầu đường - Cuối đường
Mục 3044
1.350.0001.000.000900.000850.000
Phố Tây LàngĐầu đường - Cuối đường
Mục 2981
1.320.0001.000.000900.000850.000
Phố Vườn BậtĐầu đường - Cuối đường
Mục 3000
2.970.0001.750.0001.100.000860.000
Phố Vườn CamĐầu đường - Cuối đường
Mục 2982
1.320.0001.000.000900.000850.000
Phố Vườn MưaĐầu đường - Cuối đường
Mục 2999
2.970.0001.750.0001.100.000860.000
Phố Vạn ĐiềnĐầu đường - Cuối đường
Mục 3024
1.350.0001.000.000900.000850.000
Phố Vọng ChàmĐầu đường - Cuối đường
Mục 2969
1.320.0001.000.000900.000850.000
Phố Yết KiêuĐầu đường - Cuối đường
Mục 2990
2.970.0001.750.0001.100.000860.000
Phố Đoàn KếtĐầu đường - Cuối đường
Mục 3025
1.350.0001.000.000900.000850.000
Phố Đá BiaĐầu đường - Cuối đường
Mục 2991
2.970.0001.750.0001.100.000860.000
Phố Đèo HèoĐầu đường - Cuối đường
Mục 3047
1.350.0001.000.000900.000850.000
Phố Đình BắcĐầu đường - Cuối đường
Mục 2975
1.320.0001.000.000900.000850.000
Phố ĐôngĐầu đường - Cuối đường
Mục 3034
2.100.0001.225.0001.100.000860.000
Phố Đốc TítĐầu đường - Cuối đường
Mục 2970
2.970.0001.750.0001.100.000860.000
Phố Đồng DứaĐầu đường - Cuối đường
Mục 2989
2.970.0001.750.0001.100.000860.000
Phố Đồng HèoĐầu đường - Cuối đường
Mục 3021
1.350.0001.000.000900.000850.000
Phố Đồng KhởiĐầu đường - Cuối đường
Mục 2995
2.970.0001.750.0001.100.000860.000
Phố Đồng TâmĐường Vũ Mạnh Hùng - Trường Mầm non tư thục Hoa Sen
Mục 3018
1.800.0001.000.000900.000850.000
Trần Lưu CảnhĐầu đường - Cuối đường
Mục 2996
2.970.0001.750.0001.100.000860.000
Đường Hoàng Quốc ViệtĐầu đường - Cuối đường
Mục 3029
3.750.0002.250.0001.140.000900.000
Đường Hoàng ThạchĐầu đường - Cuối đường
Mục 2976
2.970.0001.750.0001.100.000860.000
Đường Minh TânĐoạn còn lại
Mục 2966
2.970.0001.750.0001.100.000860.000
Đường Minh TânGiáp phường Phú Thứ cũ - Trạm thu phí
Mục 2965
3.950.0001.975.0001.000.000850.000
Đường Nguyễn Văn CừGốc đa - Hộ ông Dầu
Mục 2967
2.970.0001.750.0001.100.000860.000
Đường Nguyễn Văn CừĐoạn còn lại
Mục 2968
1.650.0001.200.000900.000850.000
Đường Tử LạcĐầu đường - Cuối đường
Mục 2985
1.800.0001.000.000900.000850.000
Đường Vũ Mạnh HùngNgã ba đường Vũ Mạnh Hùng và đường Vạn Đức - Giáp Phường Minh Tân cũ
Mục 3010
3.600.0002.160.0001.080.000870.000
Đường Vũ Mạnh HùngGiáp chân cầu Hiệp Thượng - Ngã ba đường Vũ Mạnh Hùng và đường Vạn Đức
Mục 3011
2.970.0001.750.0001.100.000860.000
Đường Vạn ChánhCổng Nhà máy xi măng Phúc Sơn cũ - Bến phà Hiệp Thượng cũ
Mục 3016
1.800.0001.000.000900.000850.000
Đường Vạn ĐứcNgã ba đường Vũ Mạnh Hùng - Đường Vạn Chánh
Mục 3015
2.100.0001.500.0001.100.000850.000
Đường ĐH 04Cổng chùa Trại Xanh - Hết đò Cậy
Mục 3048
1.830.0001.200.000950.000850.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất thương mại, dịch vụ tại đô thị (85 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn (từ - đến)Vị trí 1Vị trí 2Vị trí 3Vị trí 4
Các trục đường chính còn lại trong phạm vi phườngĐầu đường - Cuối đường
Mục 3049
1.400.0001.200.0001.000.000865.000
Khu dân cư dịch vụ thương mại phía Bắc thị trấn Phú ThứCác thửa đất giáp đường có mặt cắt 13,5m ≤ Bn <28m
Mục 3014
2.100.0001.350.0001.200.000865.000
Khu dân cư dịch vụ thương mại phía Bắc thị trấn Phú ThứCác thửa đất giáp đường đôi 28m
Mục 3013
3.360.0002.160.0001.300.000865.000
Khu dân cư dịch vụ thương mại phía Bắc thị trấn Phú ThứCác thửa đất giáp đường gom QL 17B
Mục 3012
3.360.0002.160.0001.300.000865.000
Phố Am SãiĐầu đường - Cuối đường
Mục 3005
3.465.0002.250.0001.125.000900.000
Phố Ao HeĐầu đường - Cuối đường
Mục 2983
1.540.0001.200.0001.000.000865.000
Phố Ao VàngĐầu đường - Cuối đường
Mục 2994
3.465.0002.250.0001.125.000900.000
Phố Ba TrượngĐầu đường - Cuối đường
Mục 2997
3.465.0002.250.0001.125.000900.000
Phố Bình MinhĐầu đường - Cuối đường
Mục 2986
1.540.0001.200.0001.000.000865.000
Phố Bích NhôiĐầu đường - Cuối đường
Mục 2980
1.540.0001.200.0001.000.000865.000
Phố Bến HảiĐầu đường - Cuối đường
Mục 2998
3.465.0002.250.0001.125.000900.000
Phố Chi LăngĐầu đường - Cuối đường
Mục 3003
3.465.0002.250.0001.125.000900.000
Phố Cúc TiênCổng bà Chữ - Cổng bà Hòa
Mục 3040
1.890.0001.215.0001.000.000865.000
Phố Cầu GỗĐầu đường - Cuối đường
Mục 3038
3.150.0002.025.0001.100.000865.000
Phố Cửa QuánĐầu đường - Cuối đường
Mục 3007
3.465.0002.250.0001.125.000900.000
Phố Cửa ThẻĐầu đường - Cuối đường
Mục 3004
3.465.0002.250.0001.125.000900.000
Phố Giải PhóngĐầu đường - Cuối đường
Mục 2988
3.465.0002.250.0001.125.000900.000
Phố Giếng Mắt RồngĐầu đường - Cuối đường
Mục 2972
1.540.0001.200.0001.000.000865.000
Phố Giếng NhẫmCổng ông Hưng - Cổng ông Hội Hà
Mục 3041
3.500.0002.250.0001.350.0001.080.000
Phố Giếng NhẫmGiáp cổng ông Hội Hà - Cổng ông Nghĩa Hỡi
Mục 3042
3.850.0002.475.0001.485.0001.170.000
Phố Hoàng DiệuĐầu đường - Cuối đường
Mục 3028
1.575.0001.200.0001.000.000865.000
Phố Hoàng Hoa ThámĐầu đường - Cuối đường
Mục 3022
1.575.0001.200.0001.000.000865.000
Phố Hào ThungĐầu đường - Cuối đường
Mục 3006
3.465.0002.250.0001.125.000900.000
Phố Hạ ChiểuĐường Nguyễn Văn Cừ - Hết chợ Hạ Chiểu
Mục 2973
2.310.0001.485.0001.100.000865.000
Phố Hạ ChiểuĐoạn còn lại
Mục 2974
1.540.0001.200.0001.000.000865.000
Phố Hồi LongĐầu đường - Cuối đường
Mục 2993
3.465.0002.250.0001.125.000900.000
Phố Kim TràĐầu đường - Cuối đường
Mục 3046
1.575.0001.200.0001.000.000865.000
Phố Lam SơnNgã tư Lỗ Sơn - Ngã tư đường đi Minh Khai
Mục 3017
2.100.0001.350.0001.100.000865.000
Phố Linh SơnĐầu đường - Cuối đường
Mục 3027
1.575.0001.200.0001.000.000865.000
Phố Lò ĐáĐầu đường - Cuối đường
Mục 3002
3.465.0002.250.0001.125.000900.000
Phố Nam TiếnĐầu đường - Cuối đường
Mục 3008
3.465.0002.250.0001.125.000900.000
Phố Nguyễn Thái HọcĐầu đường - Cuối đường
Mục 3026
1.575.0001.200.0001.000.000865.000
Phố Nguyễn Thị Minh KhaiĐầu đường - Cuối đường
Mục 3020
1.575.0001.200.0001.000.000865.000
Phố Nguyễn Văn OĐầu đường - Cuối đường
Mục 3037
3.150.0002.025.0001.100.000865.000
Phố Nhà ThờĐầu đường - Cuối đường
Mục 3030
2.450.0001.575.0001.500.000950.000
Phố Núi BếnĐầu đường - Cuối đường
Mục 3036
3.150.0002.025.0001.100.000865.000
Phố Núi Đá ĐôiĐoạn còn lại
Mục 2979
2.100.0001.400.0001.100.000880.000
Phố Núi Đá ĐôiGiáp đường Hoàng Thạch - Hết phố Hào Thung
Mục 2978
3.465.0002.250.0001.125.000900.000
Phố Phúc SơnĐầu đường - Cuối đường
Mục 3023
1.575.0001.200.0001.000.000865.000
Phố Quyết ThắngĐầu đường - Cuối đường
Mục 3019
1.575.0001.200.0001.000.000865.000
Phố Thanh TriềuĐầu đường - Cuối đường
Mục 3001
3.465.0002.250.0001.125.000900.000
Phố Thiện KhánhĐầu đường - Cuối đường
Mục 2987
3.465.0002.250.0001.125.000900.000
Phố Thung XanhĐầu đường - Cuối đường
Mục 3039
5.250.0003.375.0001.710.0001.350.000
Phố Thành MọcĐầu đường - Cuối đường
Mục 2992
3.465.0002.250.0001.125.000900.000
Phố Thánh QuangCổng chùa Nhẫm Dương - Cổng làng văn hóa cũ Nhẫm Dương
Mục 3032
3.850.0002.925.0001.800.0001.080.000
Phố Thánh QuangCổng Bà Giành - Cổng chùa Nhẫm Dương
Mục 3031
3.850.0002.925.0001.800.0001.080.000
Phố Thánh ThiênĐầu đường - Cuối đường
Mục 2971
1.540.0001.200.0001.000.000865.000
Phố Thượng ChiểuĐầu đường - Cuối đường
Mục 3043
1.925.0001.260.0001.000.000865.000
Phố Thượng TràĐầu đường - Cuối đường
Mục 3045
1.925.0001.260.0001.000.000865.000
Phố Thắng LợiĐầu đường - Cuối đường
Mục 3009
3.465.0002.250.0001.125.000900.000
Phố Thống NhấtĐầu đường - Cuối đường
Mục 2984
1.540.0001.200.0001.000.000865.000
Phố Truyền ThốngĐầu đường - Cuối đường
Mục 2977
3.465.0002.250.0001.125.000900.000
Phố Trại XanhĐầu đường - Cuối đường
Mục 3035
2.450.0001.575.0001.200.000900.000
Phố Trần Nhật DuậtĐầu đường - Cuối đường
Mục 3033
2.450.0001.575.0001.200.000900.000
Phố Tân BìnhĐầu đường - Cuối đường
Mục 3044
1.575.0001.200.0001.000.000865.000
Phố Tây LàngĐầu đường - Cuối đường
Mục 2981
1.540.0001.200.0001.000.000865.000
Phố Vườn BậtĐầu đường - Cuối đường
Mục 3000
3.465.0002.250.0001.125.000900.000
Phố Vườn CamĐầu đường - Cuối đường
Mục 2982
1.540.0001.200.0001.000.000865.000
Phố Vườn MưaĐầu đường - Cuối đường
Mục 2999
3.465.0002.250.0001.125.000900.000
Phố Vạn ĐiềnĐầu đường - Cuối đường
Mục 3024
1.575.0001.200.0001.000.000865.000
Phố Vọng ChàmĐầu đường - Cuối đường
Mục 2969
1.540.0001.200.0001.000.000865.000
Phố Yết KiêuĐầu đường - Cuối đường
Mục 2990
3.465.0002.250.0001.125.000900.000
Phố Đoàn KếtĐầu đường - Cuối đường
Mục 3025
1.575.0001.200.0001.000.000865.000
Phố Đá BiaĐầu đường - Cuối đường
Mục 2991
3.465.0002.250.0001.125.000900.000
Phố Đèo HèoĐầu đường - Cuối đường
Mục 3047
1.575.0001.200.0001.000.000865.000
Phố Đình BắcĐầu đường - Cuối đường
Mục 2975
1.540.0001.200.0001.000.000865.000
Phố ĐôngĐầu đường - Cuối đường
Mục 3034
2.450.0001.575.0001.200.000900.000
Phố Đốc TítĐầu đường - Cuối đường
Mục 2970
3.465.0002.250.0001.125.000900.000
Phố Đồng DứaĐầu đường - Cuối đường
Mục 2989
3.465.0002.250.0001.125.000900.000
Phố Đồng HèoĐầu đường - Cuối đường
Mục 3021
1.575.0001.200.0001.000.000865.000
Phố Đồng KhởiĐầu đường - Cuối đường
Mục 2995
3.465.0002.250.0001.125.000900.000
Phố Đồng TâmĐường Vũ Mạnh Hùng - Trường Mầm non tư thục Hoa Sen
Mục 3018
2.100.0001.350.0001.100.000865.000
Trần Lưu CảnhĐầu đường - Cuối đường
Mục 2996
3.465.0002.250.0001.125.000900.000
Đường Hoàng Quốc ViệtĐầu đường - Cuối đường
Mục 3029
5.250.0003.375.0001.710.0001.350.000
Đường Hoàng ThạchĐầu đường - Cuối đường
Mục 2976
3.465.0002.250.0001.125.000900.000
Đường Minh TânGiáp phường Phú Thứ cũ - Trạm thu phí
Mục 2965
5.530.0003.555.0001.800.0001.440.000
Đường Minh TânĐoạn còn lại
Mục 2966
3.465.0002.250.0001.125.000900.000
Đường Nguyễn Văn CừĐoạn còn lại
Mục 2968
2.310.0001.485.0001.100.000865.000
Đường Nguyễn Văn CừGốc đa - Hộ ông Dầu
Mục 2967
3.465.0002.250.0001.125.000900.000
Đường Tử LạcĐầu đường - Cuối đường
Mục 2985
2.100.0001.400.0001.100.000880.000
Đường Vũ Mạnh HùngNgã ba đường Vũ Mạnh Hùng và đường Vạn Đức - Giáp Phường Minh Tân cũ
Mục 3010
5.040.0003.240.0001.620.0001.305.000
Đường Vũ Mạnh HùngGiáp chân cầu Hiệp Thượng - Ngã ba đường Vũ Mạnh Hùng và đường Vạn Đức
Mục 3011
3.465.0002.250.0001.125.000900.000
Đường Vạn ChánhCổng Nhà máy xi măng Phúc Sơn cũ - Bến phà Hiệp Thượng cũ
Mục 3016
2.100.0001.350.0001.100.000865.000
Đường Vạn ĐứcNgã ba đường Vũ Mạnh Hùng - Đường Vạn Chánh
Mục 3015
2.450.0001.575.0001.200.000865.000
Đường ĐH 04Cổng chùa Trại Xanh - Hết đò Cậy
Mục 3048
2.135.0001.350.0001.000.000865.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Nguồn: Nghị quyết 85/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.

Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Hải Phòng.