Bảng giá đất Phường Nhị Chiểu, Hải Phòng từ 01/01/2026
255 đoạn tuyến, khu vực theo 3 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 85/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc.
Giá đất ở tại đô thị cao nhất tại Phường Nhị Chiểu là 15.800.000 đồng/m² (vị trí 1, Đường Minh Tân, đoạn Giáp phường Phú Thứ cũ đến Trạm thu phí), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.
Nghị quyết 85/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026
Đất ở tại đô thị (85 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn (từ - đến) | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Các trục đường chính còn lại trong phạm vi phường | Đầu đường - Cuối đường Mục 3049 | 3.800.000 | 1.900.000 | 1.300.000 | 1.000.000 |
| Khu dân cư dịch vụ thương mại phía Bắc thị trấn Phú Thứ | Các thửa đất giáp đường gom QL 17B Mục 3012 | 9.600.000 | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.900.000 |
| Khu dân cư dịch vụ thương mại phía Bắc thị trấn Phú Thứ | Các thửa đất giáp đường đôi 28m Mục 3013 | 9.600.000 | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.900.000 |
| Khu dân cư dịch vụ thương mại phía Bắc thị trấn Phú Thứ | Các thửa đất giáp đường có mặt cắt 13,5m ≤ Bn <28m Mục 3014 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Phố Am Sãi | Đầu đường - Cuối đường Mục 3005 | 9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Phố Ao He | Đầu đường - Cuối đường Mục 2983 | 4.400.000 | 2.200.000 | 1.200.000 | 1.000.000 |
| Phố Ao Vàng | Đầu đường - Cuối đường Mục 2994 | 9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Phố Ba Trượng | Đầu đường - Cuối đường Mục 2997 | 9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Phố Bình Minh | Đầu đường - Cuối đường Mục 2986 | 4.400.000 | 2.200.000 | 1.200.000 | 1.000.000 |
| Phố Bích Nhôi | Đầu đường - Cuối đường Mục 2980 | 4.400.000 | 2.200.000 | 1.200.000 | 1.000.000 |
| Phố Bến Hải | Đầu đường - Cuối đường Mục 2998 | 9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Phố Chi Lăng | Đầu đường - Cuối đường Mục 3003 | 9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Phố Cúc Tiên | Cổng bà Chữ - Cổng bà Hòa Mục 3040 | 5.400.000 | 2.700.000 | 1.400.000 | 1.100.000 |
| Phố Cầu Gỗ | Đầu đường - Cuối đường Mục 3038 | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.300.000 | 1.900.000 |
| Phố Cửa Quán | Đầu đường - Cuối đường Mục 3007 | 9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Phố Cửa Thẻ | Đầu đường - Cuối đường Mục 3004 | 9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Phố Giải Phóng | Đầu đường - Cuối đường Mục 2988 | 9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Phố Giếng Mắt Rồng | Đầu đường - Cuối đường Mục 2972 | 4.400.000 | 2.200.000 | 1.200.000 | 1.000.000 |
| Phố Giếng Nhẫm | Cổng ông Hưng - Cổng ông Hội Hà Mục 3041 | 10.000.000 | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 |
| Phố Giếng Nhẫm | Giáp cổng ông Hội Hà - Cổng ông Nghĩa Hỡi Mục 3042 | 11.000.000 | 5.500.000 | 3.300.000 | 2.600.000 |
| Phố Hoàng Diệu | Đầu đường - Cuối đường Mục 3028 | 4.500.000 | 2.300.000 | 1.200.000 | 1.000.000 |
| Phố Hoàng Hoa Thám | Đầu đường - Cuối đường Mục 3022 | 4.500.000 | 2.300.000 | 1.200.000 | 1.000.000 |
| Phố Hào Thung | Đầu đường - Cuối đường Mục 3006 | 9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Phố Hạ Chiểu | Đường Nguyễn Văn Cừ - Hết chợ Hạ Chiểu Mục 2973 | 6.600.000 | 3.300.000 | 1.700.000 | 1.300.000 |
| Phố Hạ Chiểu | Đoạn còn lại Mục 2974 | 4.400.000 | 2.200.000 | 1.200.000 | 1.000.000 |
| Phố Hồi Long | Đầu đường - Cuối đường Mục 2993 | 9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Phố Kim Trà | Đầu đường - Cuối đường Mục 3046 | 4.500.000 | 2.300.000 | 1.200.000 | 1.000.000 |
| Phố Lam Sơn | Ngã tư Lỗ Sơn - Ngã tư đường đi Minh Khai Mục 3017 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Phố Linh Sơn | Đầu đường - Cuối đường Mục 3027 | 4.500.000 | 2.300.000 | 1.200.000 | 1.000.000 |
| Phố Lò Đá | Đầu đường - Cuối đường Mục 3002 | 9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Phố Nam Tiến | Đầu đường - Cuối đường Mục 3008 | 9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Phố Nguyễn Thái Học | Đầu đường - Cuối đường Mục 3026 | 4.500.000 | 2.300.000 | 1.200.000 | 1.000.000 |
| Phố Nguyễn Thị Minh Khai | Đầu đường - Cuối đường Mục 3020 | 4.500.000 | 2.300.000 | 1.200.000 | 1.000.000 |
| Phố Nguyễn Văn O | Đầu đường - Cuối đường Mục 3037 | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.300.000 | 1.900.000 |
| Phố Nhà Thờ | Đầu đường - Cuối đường Mục 3030 | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | 1.400.000 |
| Phố Núi Bến | Đầu đường - Cuối đường Mục 3036 | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.300.000 | 1.900.000 |
| Phố Núi Đá Đôi | Đoạn còn lại Mục 2979 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Phố Núi Đá Đôi | Giáp đường Hoàng Thạch - Hết phố Hào Thung Mục 2978 | 9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Phố Phúc Sơn | Đầu đường - Cuối đường Mục 3023 | 4.500.000 | 2.300.000 | 1.200.000 | 1.000.000 |
| Phố Quyết Thắng | Đầu đường - Cuối đường Mục 3019 | 4.500.000 | 2.300.000 | 1.200.000 | 1.000.000 |
| Phố Thanh Triều | Đầu đường - Cuối đường Mục 3001 | 9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Phố Thiện Khánh | Đầu đường - Cuối đường Mục 2987 | 9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Phố Thung Xanh | Đầu đường - Cuối đường Mục 3039 | 15.000.000 | 7.500.000 | 3.800.000 | 3.000.000 |
| Phố Thành Mọc | Đầu đường - Cuối đường Mục 2992 | 9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Phố Thánh Quang | Cổng Bà Giành - Cổng chùa Nhẫm Dương Mục 3031 | 11.000.000 | 6.500.000 | 4.000.000 | 2.400.000 |
| Phố Thánh Quang | Cổng chùa Nhẫm Dương - Cổng làng văn hóa cũ Nhẫm Dương Mục 3032 | 11.000.000 | 6.500.000 | 4.000.000 | 2.400.000 |
| Phố Thánh Thiên | Đầu đường - Cuối đường Mục 2971 | 4.400.000 | 2.200.000 | 1.200.000 | 1.000.000 |
| Phố Thượng Chiểu | Đầu đường - Cuối đường Mục 3043 | 5.500.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.100.000 |
| Phố Thượng Trà | Đầu đường - Cuối đường Mục 3045 | 5.500.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.100.000 |
| Phố Thắng Lợi | Đầu đường - Cuối đường Mục 3009 | 9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Phố Thống Nhất | Đầu đường - Cuối đường Mục 2984 | 4.400.000 | 2.200.000 | 1.200.000 | 1.000.000 |
| Phố Truyền Thống | Đầu đường - Cuối đường Mục 2977 | 9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Phố Trại Xanh | Đầu đường - Cuối đường Mục 3035 | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | 1.400.000 |
| Phố Trần Nhật Duật | Đầu đường - Cuối đường Mục 3033 | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | 1.400.000 |
| Phố Tân Bình | Đầu đường - Cuối đường Mục 3044 | 4.500.000 | 2.300.000 | 1.200.000 | 1.000.000 |
| Phố Tây Làng | Đầu đường - Cuối đường Mục 2981 | 4.400.000 | 2.200.000 | 1.200.000 | 1.000.000 |
| Phố Vườn Bật | Đầu đường - Cuối đường Mục 3000 | 9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Phố Vườn Cam | Đầu đường - Cuối đường Mục 2982 | 4.400.000 | 2.200.000 | 1.200.000 | 1.000.000 |
| Phố Vườn Mưa | Đầu đường - Cuối đường Mục 2999 | 9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Phố Vạn Điền | Đầu đường - Cuối đường Mục 3024 | 4.500.000 | 2.300.000 | 1.200.000 | 1.000.000 |
| Phố Vọng Chàm | Đầu đường - Cuối đường Mục 2969 | 4.400.000 | 2.200.000 | 1.200.000 | 1.000.000 |
| Phố Yết Kiêu | Đầu đường - Cuối đường Mục 2990 | 9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Phố Đoàn Kết | Đầu đường - Cuối đường Mục 3025 | 4.500.000 | 2.300.000 | 1.200.000 | 1.000.000 |
| Phố Đá Bia | Đầu đường - Cuối đường Mục 2991 | 9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Phố Đèo Hèo | Đầu đường - Cuối đường Mục 3047 | 4.500.000 | 2.300.000 | 1.200.000 | 1.000.000 |
| Phố Đình Bắc | Đầu đường - Cuối đường Mục 2975 | 4.400.000 | 2.200.000 | 1.200.000 | 1.000.000 |
| Phố Đông | Đầu đường - Cuối đường Mục 3034 | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | 1.400.000 |
| Phố Đốc Tít | Đầu đường - Cuối đường Mục 2970 | 9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Phố Đồng Dứa | Đầu đường - Cuối đường Mục 2989 | 9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Phố Đồng Hèo | Đầu đường - Cuối đường Mục 3021 | 4.500.000 | 2.300.000 | 1.200.000 | 1.000.000 |
| Phố Đồng Khởi | Đầu đường - Cuối đường Mục 2995 | 9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Phố Đồng Tâm | Đường Vũ Mạnh Hùng - Trường Mầm non tư thục Hoa Sen Mục 3018 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Trần Lưu Cảnh | Đầu đường - Cuối đường Mục 2996 | 9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Đường Hoàng Quốc Việt | Đầu đường - Cuối đường Mục 3029 | 15.000.000 | 7.500.000 | 3.800.000 | 3.000.000 |
| Đường Hoàng Thạch | Đầu đường - Cuối đường Mục 2976 | 9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Đường Minh Tân | Giáp phường Phú Thứ cũ - Trạm thu phí Mục 2965 | 15.800.000 | 7.900.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Đường Minh Tân | Đoạn còn lại Mục 2966 | 9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Đường Nguyễn Văn Cừ | Gốc đa - Hộ ông Dầu Mục 2967 | 9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Đường Nguyễn Văn Cừ | Đoạn còn lại Mục 2968 | 6.600.000 | 3.300.000 | 1.700.000 | 1.300.000 |
| Đường Tử Lạc | Đầu đường - Cuối đường Mục 2985 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Đường Vũ Mạnh Hùng | Giáp chân cầu Hiệp Thượng - Ngã ba đường Vũ Mạnh Hùng và đường Vạn Đức Mục 3011 | 9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Đường Vũ Mạnh Hùng | Ngã ba đường Vũ Mạnh Hùng và đường Vạn Đức - Giáp Phường Minh Tân cũ Mục 3010 | 14.400.000 | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.900.000 |
| Đường Vạn Chánh | Cổng Nhà máy xi măng Phúc Sơn cũ - Bến phà Hiệp Thượng cũ Mục 3016 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Đường Vạn Đức | Ngã ba đường Vũ Mạnh Hùng - Đường Vạn Chánh Mục 3015 | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | 1.400.000 |
| Đường ĐH 04 | Cổng chùa Trại Xanh - Hết đò Cậy Mục 3048 | 6.100.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản (85 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn (từ - đến) | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Các trục đường chính còn lại trong phạm vi phường | Đầu đường - Cuối đường Mục 3049 | 1.200.000 | 1.000.000 | 950.000 | 850.000 |
| Khu dân cư dịch vụ thương mại phía Bắc thị trấn Phú Thứ | Các thửa đất giáp đường có mặt cắt 13,5m ≤ Bn <28m Mục 3014 | 1.800.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 |
| Khu dân cư dịch vụ thương mại phía Bắc thị trấn Phú Thứ | Các thửa đất giáp đường gom QL 17B Mục 3012 | 2.400.000 | 1.500.000 | 1.100.000 | 850.000 |
| Khu dân cư dịch vụ thương mại phía Bắc thị trấn Phú Thứ | Các thửa đất giáp đường đôi 28m Mục 3013 | 2.400.000 | 1.500.000 | 1.100.000 | 850.000 |
| Phố Am Sãi | Đầu đường - Cuối đường Mục 3005 | 2.970.000 | 1.750.000 | 1.100.000 | 860.000 |
| Phố Ao He | Đầu đường - Cuối đường Mục 2983 | 1.320.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 |
| Phố Ao Vàng | Đầu đường - Cuối đường Mục 2994 | 2.970.000 | 1.750.000 | 1.100.000 | 860.000 |
| Phố Ba Trượng | Đầu đường - Cuối đường Mục 2997 | 2.970.000 | 1.750.000 | 1.100.000 | 860.000 |
| Phố Bình Minh | Đầu đường - Cuối đường Mục 2986 | 1.320.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 |
| Phố Bích Nhôi | Đầu đường - Cuối đường Mục 2980 | 1.320.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 |
| Phố Bến Hải | Đầu đường - Cuối đường Mục 2998 | 2.970.000 | 1.750.000 | 1.100.000 | 860.000 |
| Phố Chi Lăng | Đầu đường - Cuối đường Mục 3003 | 2.970.000 | 1.750.000 | 1.100.000 | 860.000 |
| Phố Cúc Tiên | Cổng bà Chữ - Cổng bà Hòa Mục 3040 | 1.620.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 |
| Phố Cầu Gỗ | Đầu đường - Cuối đường Mục 3038 | 2.250.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 850.000 |
| Phố Cửa Quán | Đầu đường - Cuối đường Mục 3007 | 2.970.000 | 1.750.000 | 1.100.000 | 860.000 |
| Phố Cửa Thẻ | Đầu đường - Cuối đường Mục 3004 | 2.970.000 | 1.750.000 | 1.100.000 | 860.000 |
| Phố Giải Phóng | Đầu đường - Cuối đường Mục 2988 | 2.970.000 | 1.750.000 | 1.100.000 | 860.000 |
| Phố Giếng Mắt Rồng | Đầu đường - Cuối đường Mục 2972 | 1.320.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 |
| Phố Giếng Nhẫm | Cổng ông Hưng - Cổng ông Hội Hà Mục 3041 | 3.000.000 | 1.750.000 | 1.100.000 | 900.000 |
| Phố Giếng Nhẫm | Giáp cổng ông Hội Hà - Cổng ông Nghĩa Hỡi Mục 3042 | 2.750.000 | 1.500.000 | 1.100.000 | 850.000 |
| Phố Hoàng Diệu | Đầu đường - Cuối đường Mục 3028 | 1.350.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 |
| Phố Hoàng Hoa Thám | Đầu đường - Cuối đường Mục 3022 | 1.350.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 |
| Phố Hào Thung | Đầu đường - Cuối đường Mục 3006 | 2.970.000 | 1.750.000 | 1.100.000 | 860.000 |
| Phố Hạ Chiểu | Đường Nguyễn Văn Cừ - Hết chợ Hạ Chiểu Mục 2973 | 1.650.000 | 1.200.000 | 900.000 | 850.000 |
| Phố Hạ Chiểu | Đoạn còn lại Mục 2974 | 1.320.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 |
| Phố Hồi Long | Đầu đường - Cuối đường Mục 2993 | 2.970.000 | 1.750.000 | 1.100.000 | 860.000 |
| Phố Kim Trà | Đầu đường - Cuối đường Mục 3046 | 1.350.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 |
| Phố Lam Sơn | Ngã tư Lỗ Sơn - Ngã tư đường đi Minh Khai Mục 3017 | 1.800.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 |
| Phố Linh Sơn | Đầu đường - Cuối đường Mục 3027 | 1.350.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 |
| Phố Lò Đá | Đầu đường - Cuối đường Mục 3002 | 2.970.000 | 1.750.000 | 1.100.000 | 860.000 |
| Phố Nam Tiến | Đầu đường - Cuối đường Mục 3008 | 2.970.000 | 1.750.000 | 1.100.000 | 860.000 |
| Phố Nguyễn Thái Học | Đầu đường - Cuối đường Mục 3026 | 1.350.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 |
| Phố Nguyễn Thị Minh Khai | Đầu đường - Cuối đường Mục 3020 | 1.350.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 |
| Phố Nguyễn Văn O | Đầu đường - Cuối đường Mục 3037 | 2.250.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 850.000 |
| Phố Nhà Thờ | Đầu đường - Cuối đường Mục 3030 | 2.100.000 | 1.500.000 | 1.300.000 | 880.000 |
| Phố Núi Bến | Đầu đường - Cuối đường Mục 3036 | 2.250.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 850.000 |
| Phố Núi Đá Đôi | Giáp đường Hoàng Thạch - Hết phố Hào Thung Mục 2978 | 2.970.000 | 1.750.000 | 1.100.000 | 860.000 |
| Phố Núi Đá Đôi | Đoạn còn lại Mục 2979 | 1.800.000 | 1.200.000 | 980.000 | 860.000 |
| Phố Phúc Sơn | Đầu đường - Cuối đường Mục 3023 | 1.350.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 |
| Phố Quyết Thắng | Đầu đường - Cuối đường Mục 3019 | 1.350.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 |
| Phố Thanh Triều | Đầu đường - Cuối đường Mục 3001 | 2.970.000 | 1.750.000 | 1.100.000 | 860.000 |
| Phố Thiện Khánh | Đầu đường - Cuối đường Mục 2987 | 2.970.000 | 1.750.000 | 1.100.000 | 860.000 |
| Phố Thung Xanh | Đầu đường - Cuối đường Mục 3039 | 3.750.000 | 1.500.000 | 1.100.000 | 850.000 |
| Phố Thành Mọc | Đầu đường - Cuối đường Mục 2992 | 2.970.000 | 1.750.000 | 1.100.000 | 860.000 |
| Phố Thánh Quang | Cổng Bà Giành - Cổng chùa Nhẫm Dương Mục 3031 | 3.300.000 | 2.275.000 | 1.400.000 | 900.000 |
| Phố Thánh Quang | Cổng chùa Nhẫm Dương - Cổng làng văn hóa cũ Nhẫm Dương Mục 3032 | 3.300.000 | 2.275.000 | 1.400.000 | 900.000 |
| Phố Thánh Thiên | Đầu đường - Cuối đường Mục 2971 | 1.320.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 |
| Phố Thượng Chiểu | Đầu đường - Cuối đường Mục 3043 | 1.650.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 |
| Phố Thượng Trà | Đầu đường - Cuối đường Mục 3045 | 1.650.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 |
| Phố Thắng Lợi | Đầu đường - Cuối đường Mục 3009 | 2.970.000 | 1.750.000 | 1.100.000 | 860.000 |
| Phố Thống Nhất | Đầu đường - Cuối đường Mục 2984 | 1.320.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 |
| Phố Truyền Thống | Đầu đường - Cuối đường Mục 2977 | 2.970.000 | 1.750.000 | 1.100.000 | 860.000 |
| Phố Trại Xanh | Đầu đường - Cuối đường Mục 3035 | 2.100.000 | 1.225.000 | 900.000 | 850.000 |
| Phố Trần Nhật Duật | Đầu đường - Cuối đường Mục 3033 | 2.100.000 | 1.225.000 | 1.100.000 | 860.000 |
| Phố Tân Bình | Đầu đường - Cuối đường Mục 3044 | 1.350.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 |
| Phố Tây Làng | Đầu đường - Cuối đường Mục 2981 | 1.320.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 |
| Phố Vườn Bật | Đầu đường - Cuối đường Mục 3000 | 2.970.000 | 1.750.000 | 1.100.000 | 860.000 |
| Phố Vườn Cam | Đầu đường - Cuối đường Mục 2982 | 1.320.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 |
| Phố Vườn Mưa | Đầu đường - Cuối đường Mục 2999 | 2.970.000 | 1.750.000 | 1.100.000 | 860.000 |
| Phố Vạn Điền | Đầu đường - Cuối đường Mục 3024 | 1.350.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 |
| Phố Vọng Chàm | Đầu đường - Cuối đường Mục 2969 | 1.320.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 |
| Phố Yết Kiêu | Đầu đường - Cuối đường Mục 2990 | 2.970.000 | 1.750.000 | 1.100.000 | 860.000 |
| Phố Đoàn Kết | Đầu đường - Cuối đường Mục 3025 | 1.350.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 |
| Phố Đá Bia | Đầu đường - Cuối đường Mục 2991 | 2.970.000 | 1.750.000 | 1.100.000 | 860.000 |
| Phố Đèo Hèo | Đầu đường - Cuối đường Mục 3047 | 1.350.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 |
| Phố Đình Bắc | Đầu đường - Cuối đường Mục 2975 | 1.320.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 |
| Phố Đông | Đầu đường - Cuối đường Mục 3034 | 2.100.000 | 1.225.000 | 1.100.000 | 860.000 |
| Phố Đốc Tít | Đầu đường - Cuối đường Mục 2970 | 2.970.000 | 1.750.000 | 1.100.000 | 860.000 |
| Phố Đồng Dứa | Đầu đường - Cuối đường Mục 2989 | 2.970.000 | 1.750.000 | 1.100.000 | 860.000 |
| Phố Đồng Hèo | Đầu đường - Cuối đường Mục 3021 | 1.350.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 |
| Phố Đồng Khởi | Đầu đường - Cuối đường Mục 2995 | 2.970.000 | 1.750.000 | 1.100.000 | 860.000 |
| Phố Đồng Tâm | Đường Vũ Mạnh Hùng - Trường Mầm non tư thục Hoa Sen Mục 3018 | 1.800.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 |
| Trần Lưu Cảnh | Đầu đường - Cuối đường Mục 2996 | 2.970.000 | 1.750.000 | 1.100.000 | 860.000 |
| Đường Hoàng Quốc Việt | Đầu đường - Cuối đường Mục 3029 | 3.750.000 | 2.250.000 | 1.140.000 | 900.000 |
| Đường Hoàng Thạch | Đầu đường - Cuối đường Mục 2976 | 2.970.000 | 1.750.000 | 1.100.000 | 860.000 |
| Đường Minh Tân | Đoạn còn lại Mục 2966 | 2.970.000 | 1.750.000 | 1.100.000 | 860.000 |
| Đường Minh Tân | Giáp phường Phú Thứ cũ - Trạm thu phí Mục 2965 | 3.950.000 | 1.975.000 | 1.000.000 | 850.000 |
| Đường Nguyễn Văn Cừ | Gốc đa - Hộ ông Dầu Mục 2967 | 2.970.000 | 1.750.000 | 1.100.000 | 860.000 |
| Đường Nguyễn Văn Cừ | Đoạn còn lại Mục 2968 | 1.650.000 | 1.200.000 | 900.000 | 850.000 |
| Đường Tử Lạc | Đầu đường - Cuối đường Mục 2985 | 1.800.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 |
| Đường Vũ Mạnh Hùng | Ngã ba đường Vũ Mạnh Hùng và đường Vạn Đức - Giáp Phường Minh Tân cũ Mục 3010 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.080.000 | 870.000 |
| Đường Vũ Mạnh Hùng | Giáp chân cầu Hiệp Thượng - Ngã ba đường Vũ Mạnh Hùng và đường Vạn Đức Mục 3011 | 2.970.000 | 1.750.000 | 1.100.000 | 860.000 |
| Đường Vạn Chánh | Cổng Nhà máy xi măng Phúc Sơn cũ - Bến phà Hiệp Thượng cũ Mục 3016 | 1.800.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 |
| Đường Vạn Đức | Ngã ba đường Vũ Mạnh Hùng - Đường Vạn Chánh Mục 3015 | 2.100.000 | 1.500.000 | 1.100.000 | 850.000 |
| Đường ĐH 04 | Cổng chùa Trại Xanh - Hết đò Cậy Mục 3048 | 1.830.000 | 1.200.000 | 950.000 | 850.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất thương mại, dịch vụ tại đô thị (85 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn (từ - đến) | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Các trục đường chính còn lại trong phạm vi phường | Đầu đường - Cuối đường Mục 3049 | 1.400.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | 865.000 |
| Khu dân cư dịch vụ thương mại phía Bắc thị trấn Phú Thứ | Các thửa đất giáp đường có mặt cắt 13,5m ≤ Bn <28m Mục 3014 | 2.100.000 | 1.350.000 | 1.200.000 | 865.000 |
| Khu dân cư dịch vụ thương mại phía Bắc thị trấn Phú Thứ | Các thửa đất giáp đường đôi 28m Mục 3013 | 3.360.000 | 2.160.000 | 1.300.000 | 865.000 |
| Khu dân cư dịch vụ thương mại phía Bắc thị trấn Phú Thứ | Các thửa đất giáp đường gom QL 17B Mục 3012 | 3.360.000 | 2.160.000 | 1.300.000 | 865.000 |
| Phố Am Sãi | Đầu đường - Cuối đường Mục 3005 | 3.465.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Phố Ao He | Đầu đường - Cuối đường Mục 2983 | 1.540.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | 865.000 |
| Phố Ao Vàng | Đầu đường - Cuối đường Mục 2994 | 3.465.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Phố Ba Trượng | Đầu đường - Cuối đường Mục 2997 | 3.465.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Phố Bình Minh | Đầu đường - Cuối đường Mục 2986 | 1.540.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | 865.000 |
| Phố Bích Nhôi | Đầu đường - Cuối đường Mục 2980 | 1.540.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | 865.000 |
| Phố Bến Hải | Đầu đường - Cuối đường Mục 2998 | 3.465.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Phố Chi Lăng | Đầu đường - Cuối đường Mục 3003 | 3.465.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Phố Cúc Tiên | Cổng bà Chữ - Cổng bà Hòa Mục 3040 | 1.890.000 | 1.215.000 | 1.000.000 | 865.000 |
| Phố Cầu Gỗ | Đầu đường - Cuối đường Mục 3038 | 3.150.000 | 2.025.000 | 1.100.000 | 865.000 |
| Phố Cửa Quán | Đầu đường - Cuối đường Mục 3007 | 3.465.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Phố Cửa Thẻ | Đầu đường - Cuối đường Mục 3004 | 3.465.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Phố Giải Phóng | Đầu đường - Cuối đường Mục 2988 | 3.465.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Phố Giếng Mắt Rồng | Đầu đường - Cuối đường Mục 2972 | 1.540.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | 865.000 |
| Phố Giếng Nhẫm | Cổng ông Hưng - Cổng ông Hội Hà Mục 3041 | 3.500.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.080.000 |
| Phố Giếng Nhẫm | Giáp cổng ông Hội Hà - Cổng ông Nghĩa Hỡi Mục 3042 | 3.850.000 | 2.475.000 | 1.485.000 | 1.170.000 |
| Phố Hoàng Diệu | Đầu đường - Cuối đường Mục 3028 | 1.575.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | 865.000 |
| Phố Hoàng Hoa Thám | Đầu đường - Cuối đường Mục 3022 | 1.575.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | 865.000 |
| Phố Hào Thung | Đầu đường - Cuối đường Mục 3006 | 3.465.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Phố Hạ Chiểu | Đường Nguyễn Văn Cừ - Hết chợ Hạ Chiểu Mục 2973 | 2.310.000 | 1.485.000 | 1.100.000 | 865.000 |
| Phố Hạ Chiểu | Đoạn còn lại Mục 2974 | 1.540.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | 865.000 |
| Phố Hồi Long | Đầu đường - Cuối đường Mục 2993 | 3.465.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Phố Kim Trà | Đầu đường - Cuối đường Mục 3046 | 1.575.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | 865.000 |
| Phố Lam Sơn | Ngã tư Lỗ Sơn - Ngã tư đường đi Minh Khai Mục 3017 | 2.100.000 | 1.350.000 | 1.100.000 | 865.000 |
| Phố Linh Sơn | Đầu đường - Cuối đường Mục 3027 | 1.575.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | 865.000 |
| Phố Lò Đá | Đầu đường - Cuối đường Mục 3002 | 3.465.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Phố Nam Tiến | Đầu đường - Cuối đường Mục 3008 | 3.465.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Phố Nguyễn Thái Học | Đầu đường - Cuối đường Mục 3026 | 1.575.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | 865.000 |
| Phố Nguyễn Thị Minh Khai | Đầu đường - Cuối đường Mục 3020 | 1.575.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | 865.000 |
| Phố Nguyễn Văn O | Đầu đường - Cuối đường Mục 3037 | 3.150.000 | 2.025.000 | 1.100.000 | 865.000 |
| Phố Nhà Thờ | Đầu đường - Cuối đường Mục 3030 | 2.450.000 | 1.575.000 | 1.500.000 | 950.000 |
| Phố Núi Bến | Đầu đường - Cuối đường Mục 3036 | 3.150.000 | 2.025.000 | 1.100.000 | 865.000 |
| Phố Núi Đá Đôi | Đoạn còn lại Mục 2979 | 2.100.000 | 1.400.000 | 1.100.000 | 880.000 |
| Phố Núi Đá Đôi | Giáp đường Hoàng Thạch - Hết phố Hào Thung Mục 2978 | 3.465.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Phố Phúc Sơn | Đầu đường - Cuối đường Mục 3023 | 1.575.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | 865.000 |
| Phố Quyết Thắng | Đầu đường - Cuối đường Mục 3019 | 1.575.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | 865.000 |
| Phố Thanh Triều | Đầu đường - Cuối đường Mục 3001 | 3.465.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Phố Thiện Khánh | Đầu đường - Cuối đường Mục 2987 | 3.465.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Phố Thung Xanh | Đầu đường - Cuối đường Mục 3039 | 5.250.000 | 3.375.000 | 1.710.000 | 1.350.000 |
| Phố Thành Mọc | Đầu đường - Cuối đường Mục 2992 | 3.465.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Phố Thánh Quang | Cổng chùa Nhẫm Dương - Cổng làng văn hóa cũ Nhẫm Dương Mục 3032 | 3.850.000 | 2.925.000 | 1.800.000 | 1.080.000 |
| Phố Thánh Quang | Cổng Bà Giành - Cổng chùa Nhẫm Dương Mục 3031 | 3.850.000 | 2.925.000 | 1.800.000 | 1.080.000 |
| Phố Thánh Thiên | Đầu đường - Cuối đường Mục 2971 | 1.540.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | 865.000 |
| Phố Thượng Chiểu | Đầu đường - Cuối đường Mục 3043 | 1.925.000 | 1.260.000 | 1.000.000 | 865.000 |
| Phố Thượng Trà | Đầu đường - Cuối đường Mục 3045 | 1.925.000 | 1.260.000 | 1.000.000 | 865.000 |
| Phố Thắng Lợi | Đầu đường - Cuối đường Mục 3009 | 3.465.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Phố Thống Nhất | Đầu đường - Cuối đường Mục 2984 | 1.540.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | 865.000 |
| Phố Truyền Thống | Đầu đường - Cuối đường Mục 2977 | 3.465.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Phố Trại Xanh | Đầu đường - Cuối đường Mục 3035 | 2.450.000 | 1.575.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Phố Trần Nhật Duật | Đầu đường - Cuối đường Mục 3033 | 2.450.000 | 1.575.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Phố Tân Bình | Đầu đường - Cuối đường Mục 3044 | 1.575.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | 865.000 |
| Phố Tây Làng | Đầu đường - Cuối đường Mục 2981 | 1.540.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | 865.000 |
| Phố Vườn Bật | Đầu đường - Cuối đường Mục 3000 | 3.465.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Phố Vườn Cam | Đầu đường - Cuối đường Mục 2982 | 1.540.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | 865.000 |
| Phố Vườn Mưa | Đầu đường - Cuối đường Mục 2999 | 3.465.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Phố Vạn Điền | Đầu đường - Cuối đường Mục 3024 | 1.575.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | 865.000 |
| Phố Vọng Chàm | Đầu đường - Cuối đường Mục 2969 | 1.540.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | 865.000 |
| Phố Yết Kiêu | Đầu đường - Cuối đường Mục 2990 | 3.465.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Phố Đoàn Kết | Đầu đường - Cuối đường Mục 3025 | 1.575.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | 865.000 |
| Phố Đá Bia | Đầu đường - Cuối đường Mục 2991 | 3.465.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Phố Đèo Hèo | Đầu đường - Cuối đường Mục 3047 | 1.575.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | 865.000 |
| Phố Đình Bắc | Đầu đường - Cuối đường Mục 2975 | 1.540.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | 865.000 |
| Phố Đông | Đầu đường - Cuối đường Mục 3034 | 2.450.000 | 1.575.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Phố Đốc Tít | Đầu đường - Cuối đường Mục 2970 | 3.465.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Phố Đồng Dứa | Đầu đường - Cuối đường Mục 2989 | 3.465.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Phố Đồng Hèo | Đầu đường - Cuối đường Mục 3021 | 1.575.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | 865.000 |
| Phố Đồng Khởi | Đầu đường - Cuối đường Mục 2995 | 3.465.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Phố Đồng Tâm | Đường Vũ Mạnh Hùng - Trường Mầm non tư thục Hoa Sen Mục 3018 | 2.100.000 | 1.350.000 | 1.100.000 | 865.000 |
| Trần Lưu Cảnh | Đầu đường - Cuối đường Mục 2996 | 3.465.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Đường Hoàng Quốc Việt | Đầu đường - Cuối đường Mục 3029 | 5.250.000 | 3.375.000 | 1.710.000 | 1.350.000 |
| Đường Hoàng Thạch | Đầu đường - Cuối đường Mục 2976 | 3.465.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Đường Minh Tân | Giáp phường Phú Thứ cũ - Trạm thu phí Mục 2965 | 5.530.000 | 3.555.000 | 1.800.000 | 1.440.000 |
| Đường Minh Tân | Đoạn còn lại Mục 2966 | 3.465.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Đường Nguyễn Văn Cừ | Đoạn còn lại Mục 2968 | 2.310.000 | 1.485.000 | 1.100.000 | 865.000 |
| Đường Nguyễn Văn Cừ | Gốc đa - Hộ ông Dầu Mục 2967 | 3.465.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Đường Tử Lạc | Đầu đường - Cuối đường Mục 2985 | 2.100.000 | 1.400.000 | 1.100.000 | 880.000 |
| Đường Vũ Mạnh Hùng | Ngã ba đường Vũ Mạnh Hùng và đường Vạn Đức - Giáp Phường Minh Tân cũ Mục 3010 | 5.040.000 | 3.240.000 | 1.620.000 | 1.305.000 |
| Đường Vũ Mạnh Hùng | Giáp chân cầu Hiệp Thượng - Ngã ba đường Vũ Mạnh Hùng và đường Vạn Đức Mục 3011 | 3.465.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Đường Vạn Chánh | Cổng Nhà máy xi măng Phúc Sơn cũ - Bến phà Hiệp Thượng cũ Mục 3016 | 2.100.000 | 1.350.000 | 1.100.000 | 865.000 |
| Đường Vạn Đức | Ngã ba đường Vũ Mạnh Hùng - Đường Vạn Chánh Mục 3015 | 2.450.000 | 1.575.000 | 1.200.000 | 865.000 |
| Đường ĐH 04 | Cổng chùa Trại Xanh - Hết đò Cậy Mục 3048 | 2.135.000 | 1.350.000 | 1.000.000 | 865.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Nguồn: Nghị quyết 85/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.
Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Hải Phòng.