Bảng giá đất Phường Hải Dương, Hải Phòng từ 01/01/2026

399 đoạn tuyến, khu vực theo 3 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 85/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc.

Giá đất ở tại đô thị cao nhất tại Phường Hải Dương130.000.000 đồng/m² (vị trí 1, Trần Hưng Đạo, đoạn Quảng trường Độc Lập đến Ngã tư Đông Thị), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.

Nghị quyết 85/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026

Giá trong bảng chưa gồm hệ số điều chỉnh giá đất do UBND tỉnh ban hành; phạm vi áp dụng hệ số do từng tỉnh quy định. Nghĩa vụ tài chính chốt theo văn bản có hiệu lực tại thời điểm phát sinh.

Đất ở tại đô thị (133 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn (từ - đến)Vị trí 1Vị trí 2Vị trí 3Vị trí 4
An NinhĐường Quang Trung - Cống 3 cửa
Mục 1486
42.500.00022.000.00011.000.0008.800.000
An NinhCống 3 cửa - Ga
Mục 1487
36.000.00018.000.0009.000.0007.200.000
An ĐịnhĐường Quang Trung (Ngã ba giao đường An Định và đường Quang Trung) - Cầu vượt Phú Lương
Mục 1439
25.000.00013.000.0006.500.0005.200.000
Bùi Thị XuânCuối ngõ 212 Chương Dương - Âu Thuyền
Mục 1406
34.000.00016.000.0008.000.0006.400.000
Bạch Công LiêuTrần Thánh Tông - Khu tái định cư Ngọc Châu
Mục 1413
25.000.00012.000.0007.200.0005.800.000
Bạch ĐằngNguyễn Du - Thanh Niên
Mục 1524
55.800.00025.000.00015.000.00012.000.000
Bắc KinhĐầu đường - Cuối đường
Mục 1521
64.800.00038.500.00019.000.00015.200.000
Bắc SơnPhạm Hồng Thái - Đường Nguyễn Văn Tố
Mục 1482
42.500.00022.000.00011.000.0008.800.000
Bắc SơnTrần Hưng Đạo - Phạm Hồng Thái
Mục 1481
67.500.00033.000.00016.500.00013.200.000
Canh Nông IĐầu đường - Cuối đường
Mục 1488
42.500.00022.000.00011.000.0008.800.000
Canh Nông IIĐầu đường - Cuối đường
Mục 1511
20.700.00010.000.0005.000.0004.000.000
Chu Văn AnĐầu đường - Cuối đường
Mục 1503
22.000.00011.000.0006.000.0004.800.000
Chợ conĐầu đường - Cuối đường
Mục 1497
30.800.00015.000.0007.500.0006.000.000
Cầu CốnĐầu đường - Cuối đường
Mục 1530
32.400.00014.800.00012.600.00010.000.000
Cựu KhêĐầu đường - Cuối đường
Mục 1514
18.900.0009.000.0004.500.0003.600.000
Dân ChủĐầu đường - Cuối đường
Mục 1453
24.000.00013.000.0006.500.0005.200.000
Dương Đình NghệĐầu đường - Cuối đường
Mục 1445
18.000.0008.600.0004.200.0003.400.000
Hai Bà TrưngPhạm Hồng Thái - Canh Nông I
Mục 1492
30.000.00015.000.0007.500.0006.000.000
Hai Bà TrưngĐoạn từ Trần Hưng Đạo - Phạm Hồng Thái
Mục 1491
34.500.00017.000.0008.500.0006.800.000
Hoàng NgânCầu Phú Lương - Đường Thanh Niên
Mục 1455
21.000.00010.000.0005.000.0004.000.000
Hồ Xuân HươngĐầu đường - Cuối đường
Mục 1415
20.000.0009.800.0006.000.0004.800.000
Hồng QuangQuảng trường Độc Lập - Ga
Mục 1485
55.000.00027.000.00013.000.00010.400.000
Hữu NghịĐầu đường - Cuối đường
Mục 1470
28.600.00014.000.0007.000.0005.600.000
Khu nhà ở phường Nhị Châu: Đường có mặt cắt 16,5m ≤ Bn <27mĐầu đường - Cuối đường
Mục 1436
22.500.000
Khu nhà ở phường Nhị Châu: Đường có mặt cắt Bn < 16,5mĐầu đường - Cuối đường
Mục 1437
20.000.000
Khu nhà ở phường Nhị Châu: Đường có mặt cắt Bn ≥ 27mĐầu đường - Cuối đường
Mục 1435
27.500.000
Khu đô thị Âu Việt: Đường có mặt cắt (15,5m≤Bn<20,5m)Đầu đường - Cuối đường
Mục 1448
27.000.000
Khu đô thị Âu Việt: Đường có mặt cắt (Bn < 15,5m)Đầu đường - Cuối đường
Mục 1449
25.000.000
Khu đô thị Âu Việt: Đường có mặt cắt Bn≥20,5m)Đầu đường - Cuối đường
Mục 1447
30.000.000
Lê LợiĐầu đường - Cuối đường
Mục 1480
65.250.00035.100.00017.550.00014.040.000
Lê Viết HưngĐầu đường - Cuối đường
Mục 1417
22.500.00011.200.0006.000.0004.800.000
Lê Viết QuangĐầu đường - Cuối đường
Mục 1418
22.500.00011.200.0006.000.0004.800.000
Lý Quốc BảoThửa đất số 204, 205, tờ bản đồ 55 (nhà ông Đảm, Lực) - Thửa 109, tờ BĐ 43 (nhà bà Thu)
Mục 1457
20.000.0009.800.0005.000.0004.000.000
Lý Quốc BảoĐại lộ Trần Hưng Đạo - Hết thửa đất số 204, 205; tờ bản đồ 55 nhà ông Đảm, Lực
Mục 1456
24.500.00012.000.0006.000.0004.800.000
Mai NgôĐầu đường - Cuối đường
Mục 1464
25.000.00013.000.0006.500.0005.200.000
Mai ĐộĐường giáp đê sông Thái Bình - Đường Mai Ngô
Mục 1450
25.000.00013.000.0006.500.0005.200.000
Mai ĐộĐường Mai Ngô - Đường Nhị Châu
Mục 1451
29.000.00011.500.0006.000.0004.800.000
Minh KhaiĐầu đường - Cuối đường
Mục 1522
64.800.00038.500.00019.000.00015.200.000
Mạc Đức TuấnĐầu đường - Cuối đường
Mục 1433
26.000.00010.800.0005.400.0004.300.000
Nguyên HồngĐầu đường - Cuối đường
Mục 1462
25.000.00013.000.0006.500.0005.200.000
Nguyễn BiểuĐầu đường - Cuối đường
Mục 1532
19.800.00012.200.0006.100.0004.900.000
Nguyễn Biểu (ngoài khu dân cư Ngọc Châu)Đầu đường - Cuối đường
Mục 1422
19.800.00012.200.0006.100.0004.900.000
Nguyễn Biểu (đoạn trong khu dân cư Ngọc Châu)Đầu đường - Cuối đường
Mục 1425
33.000.000
Nguyễn Công HoanĐầu đường - Cuối đường
Mục 1493
30.000.00015.000.0007.500.0006.000.000
Nguyễn DuĐầu đường - Cuối đường
Mục 1523
59.400.00025.000.00015.000.00012.000.000
Nguyễn Hữu CầuTrần Hưng Đạo - Chợ Phú Lương
Mục 1401
43.000.00030.000.00018.000.00014.400.000
Nguyễn Hữu Cầuhết chợ Phú Lương - Tam Giang
Mục 1402
39.000.00020.000.00014.000.00011.200.000
Nguyễn Quang TáĐầu đường - Cuối đường
Mục 1463
25.000.00013.000.0006.500.0005.200.000
Nguyễn Thiện ThuậtĐầu đường - Cuối đường
Mục 1527
30.000.00014.000.0008.000.0006.400.000
Nguyễn Tri PhươngĐầu đường - Cuối đường
Mục 1506
23.000.00011.700.0005.900.0004.700.000
Nguyễn Văn ThịnhĐầu đường - Cuối đường
Mục 1414
18.000.0009.200.0004.600.0003.700.000
Nguyễn Văn TốĐầu đường - Cuối đường
Mục 1489
37.400.00023.000.00012.000.0009.600.000
Nguyễn Đình ChiểuTrần Thánh Tông - Nguyễn Hữu Cầu
Mục 1405
25.000.00012.000.0007.200.0005.800.000
Nguyễn Đình ChiểuTống Duy Tân - Trần Thánh Tông
Mục 1404
26.400.00013.000.0007.000.0005.600.000
Nguyễn Đức KhiêmĐầu đường - Cuối đường
Mục 1500
30.000.00014.700.0007.400.0005.900.000
Ngõ 53 Tam GiangĐường nhánh từ Trần Hưng Đạo - Đường Tam Giang
Mục 1531
25.200.00012.000.0006.000.0004.800.000
Ngọc TuyềnĐầu đường - Cuối đường
Mục 1419
22.500.00011.200.0006.000.0004.800.000
Ngọc UyênĐầu đường - Cuối đường
Mục 1420
25.000.00012.600.0006.000.0004.800.000
Ngọc Uyên (đoạn trong khu dân cư Ngọc Châu (Khu Đồng Chiều)Đầu đường - Cuối đường
Mục 1424
35.000.000
Nhà ThờĐầu đường - Cuối đường
Mục 1484
57.600.00025.000.00012.000.0009.600.000
Nhị ChâuĐầu đường - Cuối đường
Mục 1458
22.000.0009.200.0004.900.0003.900.000
Phan Chu TrinhĐầu đường - Cuối đường
Mục 1466
17.500.0008.400.0004.000.0003.200.000
Phan Chu Trinh kéo dàiNgã tư Trương Hán Siêu - Hết thửa đất số 43, tờ bản đồ 07
Mục 1467
11.200.0006.000.0003.000.0002.400.000
Phùng Khắc KhoanĐầu đường - Cuối đường
Mục 1442
20.000.0009.000.0004.500.0003.600.000
Phạm Duy QuyếtĐầu đường - Cuối đường
Mục 1412
29.900.00017.900.00010.700.0008.600.000
Phạm Hồng TháiQuảng trường Độc Lập - Đường Quang Trung
Mục 1478
71.280.00027.000.00013.500.00010.800.000
Phạm Hồng TháiQuang Trung - Phạm Sư Mệnh
Mục 1479
50.400.00025.000.00012.000.0009.600.000
Phạm Minh NghĩaĐầu đường - Cuối đường
Mục 1440
20.000.0009.000.0004.500.0003.600.000
Phạm Phú ThứĐầu đường - Cuối đường
Mục 1441
20.000.0009.000.0004.500.0003.600.000
Phạm Sư MệnhĐầu đường - Cuối đường
Mục 1495
36.000.00015.000.0007.000.0005.600.000
Phố Đông Kinh (đoạn trong KDC Ngọc Châu)Đầu đường - Cuối đường
Mục 1426
31.000.000
Quang TrungĐường Đô Lương - Đường Nguyễn Công Hoan
Mục 1475
50.600.00025.000.00012.000.0009.600.000
Quang TrungĐường sắt - Đường An Định
Mục 1477
18.000.00010.000.0006.000.0004.800.000
Quang TrungNgã tư Đông Thị - Đường Đô Lương
Mục 1474
71.280.00027.000.00013.500.00010.800.000
Quang TrungĐường Nguyễn Công Hoan - Đường sắt
Mục 1476
36.000.00015.400.0008.000.0006.400.000
Quyết TiếnĐầu đường - Cuối đường
Mục 1461
25.000.00013.000.0006.500.0005.200.000
Sơn HoàĐầu đường - Cuối đường
Mục 1518
63.000.00035.100.00017.550.00014.040.000
Tam GiangĐầu đường - Cuối đường
Mục 1528
54.200.00025.000.00015.000.00012.000.000
Thanh NiênĐường Trần Hưng Đạo - Đường sắt
Mục 1472
74.400.00036.000.00018.000.00014.400.000
Thanh NiênĐường sắt - Đường An Định
Mục 1473
63.000.00031.500.00015.500.00012.400.000
Thi SáchĐầu đường - Cuối đường
Mục 1501
28.600.00014.000.0007.000.0005.600.000
Tiền PhongĐầu đường - Cuối đường
Mục 1508
18.000.0009.000.0004.500.0003.600.000
Trương Hán SiêuHoàng Ngân - Đê sông Thái Bình
Mục 1444
17.500.0008.400.0004.000.0003.200.000
Trương Hán SiêuĐường sắt - Đường An Định
Mục 1443
21.600.00010.000.0006.000.0004.800.000
Trần Huyền TrânĐầu đường - Cuối đường
Mục 1529
32.400.00014.800.00012.600.00010.000.000
Trần Hưng ĐạoNgã tư Đông Thị - Đường Thanh Niên
Mục 1400
105.000.00040.000.00025.000.00020.000.000
Trần Hưng ĐạoQuảng trường Độc Lập - Ngã tư Đông Thị
Mục 1399
130.000.00055.000.00032.000.00026.000.000
Trần Hưng ĐạoNguyễn Hữu Cầu - Chân cầu Phú Lương cũ
Mục 1398
37.700.00020.700.00012.400.0009.900.000
Trần Hưng ĐạoThanh Niên - Nguyễn Hữu Cầu
Mục 1397
63.000.00038.500.00023.100.00018.500.000
Trần Quốc LặcĐầu đường - Cuối đường
Mục 1502
29.000.00012.600.0006.300.0005.000.000
Trần Thánh TôngĐầu đường - Cuối đường
Mục 1403
30.800.00015.000.0007.500.0006.000.000
Trịnh Thị LanĐầu đường - Cuối đường
Mục 1423
23.000.00010.500.0005.600.0004.500.000
Tuổi TrẻĐầu đường - Cuối đường
Mục 1454
24.000.00013.000.0006.500.0005.200.000
Tây HàoGiáp đường Trần Thánh Tông - hết trường THCS Ngọc Châu
Mục 1407
33.400.00020.100.00012.000.0009.700.000
Tây HàoĐoạn còn lại
Mục 1408
26.400.00013.000.0007.000.0005.600.000
Tô HiệuĐầu đường - Cuối đường
Mục 1483
62.100.00038.500.00019.000.00015.200.000
Tôn Thất TùngĐầu đường - Cuối đường
Mục 1438
26.400.00012.000.0006.000.0004.800.000
Tạ HiệnĐầu đường - Cuối đường
Mục 1507
23.000.00011.700.0005.900.0004.700.000
Tống Duy TânĐầu đường - Cuối đường
Mục 1421
25.000.00011.000.0006.000.0004.800.000
Vũ Duy HànĐầu đường - Cuối đường
Mục 1446
18.000.0008.600.0004.200.0003.400.000
Vũ Trọng Phụng và đường nhánh lối ra đường Thanh NiênĐầu đường - Cuối đường
Mục 1496
30.000.00015.000.0007.500.0006.000.000
Vũ Văn DũngĐầu đường - Cuối đường
Mục 1509
26.000.00013.000.0006.500.0005.200.000
Vương ChiêuĐầu đường - Cuối đường
Mục 1510
22.000.00011.000.0006.000.0004.800.000
Vương VănĐầu đường - Cuối đường
Mục 1516
27.500.00011.000.0006.000.0004.800.000
Xuân ĐàiMinh Khai - Sơn Hoà
Mục 1519
63.000.00035.100.00017.550.00014.040.000
Xuân ĐàiSơn Hòa - Nguyễn Du
Mục 1520
52.700.00025.000.00015.000.00012.000.000
Đinh Lưu KimĐầu đường - Cuối đường
Mục 1409
21.000.0009.900.0005.000.0004.000.000
Đinh Văn TảĐường An Ninh - Đường sắt
Mục 1515
18.900.0009.000.0004.500.0003.600.000
Đoàn KếtĐầu đường - Cuối đường
Mục 1471
66.000.00032.000.00016.000.00012.800.000
Đoàn Nhữ HàiĐầu đường - Cuối đường
Mục 1504
35.000.00017.600.0008.800.0007.000.000
Đoàn ThượngĐầu đường - Cuối đường
Mục 1499
30.000.00014.700.0007.400.0005.900.000
Đoàn Thị ĐiểmĐầu đường - Cuối đường
Mục 1498
28.600.00014.000.0007.000.0005.600.000
Đô LươngĐầu đường - Cuối đường
Mục 1490
34.500.00016.000.0008.000.0006.400.000
Đông Khê (đoạn ngoài Khu dân cư Ngọc Châu)Đầu đường - Cuối đường
Mục 1431
20.000.0009.400.0004.400.0003.500.000
Đông Khê (đoạn trong Khu dân cư Ngọc Châu)Đầu đường - Cuối đường
Mục 1429
25.000.000
Đông Sơn, Đồng Khởi, Lam SơnĐầu đường - Cuối đường
Mục 1427
30.000.000
Đường Hòa Bìnhđường Quang Trung - Ngã ba Trương Hán Siêu
Mục 1460
28.000.00013.000.0006.500.0005.200.000
Đường Hòa BìnhNgã ba Trương Hán Siêu - Cầu Chui
Mục 1459
25.000.00010.000.0005.000.0004.000.000
Đường Nguyễn Biểu từ đường Ngọc Uyên kéo dài đến cầu V6, có mặt cắt Bn = 20,5mĐầu đường - Cuối đường
Mục 1428
30.000.000
Đường Tản ĐàGiáp QL5 - Giáp phường Bình Hàn
Mục 1465
15.000.0007.800.0004.000.0003.200.000
Đường còn lại thuộc phường Nhị Châu cũĐầu đường - Cuối đường
Mục 1468
9.800.0005.000.0002.500.0002.000.000
Đường còn lại trong KDC Kim LaiĐầu đường - Cuối đường
Mục 1432
22.000.00011.200.0006.000.0004.800.000
Đường còn lại trong khu dân cư Ngọc ChâuĐầu đường - Cuối đường
Mục 1430
25.000.000
Đường giáp đê sông Thái Bình thuộc phường Ngọc Châu cũLê Viết Hưng - Đường Âu Thuyền
Mục 1416
15.000.0008.000.0004.000.0003.200.000
Đường nhánh (ven sân vận động Đô Lương)Đường Trần Hưng Đạo - Đường Lý Quốc Bảo (ven sân Đô Lương)
Mục 1434
28.600.00011.500.0006.000.0004.800.000
Đường nhánh còn lại trong Khu dân cư Bắc đường Thanh NiênĐầu đường - Cuối đường
Mục 1505
28.000.00013.000.0006.500.0005.200.000
Đường trong Khu dân cư Phú Bình 1 và Phú Bình 2Ngã tư cầu vượt Phú Lương - Chân đê
Mục 1469
17.500.0009.000.0004.500.0003.600.000
Đường trong khu tái định cư phường Ngọc ChâuĐầu đường - Cuối đường
Mục 1411
28.000.00016.800.00010.700.0008.600.000
Đường xóm Hàn Giang (Khu 5 cũ)Đầu đường - Cuối đường
Mục 1513
15.000.0007.800.0003.000.0002.400.000
Đường xóm Hàn Giang (Khu 6 cũ)Đầu đường - Cuối đường
Mục 1512
21.000.0008.800.0004.000.0003.200.000
Đại lộ Hồ Chí MinhĐầu đường - Cuối đường
Mục 1517
130.000.00055.000.00032.000.00026.000.000
Đồng TâmĐầu đường - Cuối đường
Mục 1452
24.000.00013.000.0006.500.0005.200.000
Ỷ LanĐầu đường - Cuối đường
Mục 1410
24.000.00012.000.0006.000.0004.800.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản (133 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn (từ - đến)Vị trí 1Vị trí 2Vị trí 3Vị trí 4
An NinhCống 3 cửa - Ga
Mục 1487
9.000.0004.500.0002.250.0001.800.000
An NinhĐường Quang Trung - Cống 3 cửa
Mục 1486
10.625.0005.500.0002.750.0002.200.000
An ĐịnhĐường Quang Trung (Ngã ba giao đường An Định và đường Quang Trung) - Cầu vượt Phú Lương
Mục 1439
6.250.0003.250.0001.625.0001.300.000
Bùi Thị XuânCuối ngõ 212 Chương Dương - Âu Thuyền
Mục 1406
8.500.0004.000.0002.000.0001.600.000
Bạch Công LiêuTrần Thánh Tông - Khu tái định cư Ngọc Châu
Mục 1413
6.250.0003.000.0001.800.0001.450.000
Bạch ĐằngNguyễn Du - Thanh Niên
Mục 1524
13.950.0006.250.0003.750.0003.000.000
Bắc KinhĐầu đường - Cuối đường
Mục 1521
16.200.0009.625.0004.750.0003.800.000
Bắc SơnTrần Hưng Đạo - Phạm Hồng Thái
Mục 1481
16.875.0008.250.0004.125.0003.300.000
Bắc SơnPhạm Hồng Thái - Đường Nguyễn Văn Tố
Mục 1482
10.625.0005.500.0002.750.0002.200.000
Canh Nông IĐầu đường - Cuối đường
Mục 1488
10.625.0005.500.0002.750.0002.200.000
Canh Nông IIĐầu đường - Cuối đường
Mục 1511
5.175.0002.500.0001.250.0001.000.000
Chu Văn AnĐầu đường - Cuối đường
Mục 1503
5.500.0002.750.0001.500.0001.200.000
Chợ conĐầu đường - Cuối đường
Mục 1497
7.700.0003.750.0001.875.0001.500.000
Cầu CốnĐầu đường - Cuối đường
Mục 1530
8.100.0003.700.0003.150.0002.500.000
Cựu KhêĐầu đường - Cuối đường
Mục 1514
4.725.0002.250.0001.125.000900.000
Dân ChủĐầu đường - Cuối đường
Mục 1453
6.250.0003.250.0001.625.0001.300.000
Dương Đình NghệĐầu đường - Cuối đường
Mục 1445
4.500.0002.150.0001.050.000850.000
Hai Bà TrưngPhạm Hồng Thái - Canh Nông I
Mục 1492
7.500.0003.750.0001.875.0001.500.000
Hai Bà TrưngĐoạn từ Trần Hưng Đạo - Phạm Hồng Thái
Mục 1491
8.625.0004.250.0002.125.0001.700.000
Hoàng NgânCầu Phú Lương - Đường Thanh Niên
Mục 1455
5.250.0002.500.0001.250.0001.000.000
Hồ Xuân HươngĐầu đường - Cuối đường
Mục 1415
5.000.0002.450.0001.500.0001.200.000
Hồng QuangQuảng trường Độc Lập - Ga
Mục 1485
13.750.0006.750.0003.250.0002.600.000
Hữu NghịĐầu đường - Cuối đường
Mục 1470
7.150.0003.500.0001.750.0001.400.000
Khu nhà ở phường Nhị Châu: Đường có mặt cắt 16,5m ≤ Bn <27mĐầu đường - Cuối đường
Mục 1436
5.625.000
Khu nhà ở phường Nhị Châu: Đường có mặt cắt Bn < 16,5mĐầu đường - Cuối đường
Mục 1437
5.000.000
Khu nhà ở phường Nhị Châu: Đường có mặt cắt Bn ≥ 27mĐầu đường - Cuối đường
Mục 1435
6.875.000
Khu đô thị Âu Việt: Đường có mặt cắt (15,5m≤Bn<20,5m)Đầu đường - Cuối đường
Mục 1448
6.750.000
Khu đô thị Âu Việt: Đường có mặt cắt (Bn < 15,5m)Đầu đường - Cuối đường
Mục 1449
6.250.000
Khu đô thị Âu Việt: Đường có mặt cắt Bn≥20,5m)Đầu đường - Cuối đường
Mục 1447
7.500.000
Lê LợiĐầu đường - Cuối đường
Mục 1480
16.313.0008.775.0004.388.0003.510.000
Lê Viết HưngĐầu đường - Cuối đường
Mục 1417
5.625.0002.800.0001.500.0001.200.000
Lê Viết QuangĐầu đường - Cuối đường
Mục 1418
5.625.0002.800.0001.500.0001.200.000
Lý Quốc BảoĐại lộ Trần Hưng Đạo - Hết thửa đất số 204, 205; tờ bản đồ 55 nhà ông Đảm, Lực
Mục 1456
6.125.0003.000.0001.500.0001.200.000
Lý Quốc BảoThửa đất số 204, 205, tờ bản đồ 55 (nhà ông Đảm, Lực) - Thửa 109, tờ BĐ 43 (nhà bà Thu)
Mục 1457
5.000.0002.450.0001.250.0001.000.000
Mai NgôĐầu đường - Cuối đường
Mục 1464
6.250.0003.250.0001.625.0001.300.000
Mai ĐộĐường Mai Ngô - Đường Nhị Châu
Mục 1451
7.150.0002.875.0001.500.0001.200.000
Mai ĐộĐường giáp đê sông Thái Bình - Đường Mai Ngô
Mục 1450
6.250.0003.250.0001.625.0001.300.000
Minh KhaiĐầu đường - Cuối đường
Mục 1522
16.200.0009.625.0004.750.0003.800.000
Mạc Đức TuấnĐầu đường - Cuối đường
Mục 1433
6.500.0002.700.0001.350.0001.075.000
Nguyên HồngĐầu đường - Cuối đường
Mục 1462
6.250.0003.250.0001.625.0001.300.000
Nguyễn BiểuĐầu đường - Cuối đường
Mục 1532
4.950.0003.050.0001.525.0001.225.000
Nguyễn Biểu (ngoài khu dân cư Ngọc Châu)Đầu đường - Cuối đường
Mục 1422
4.950.0003.050.0001.525.0001.225.000
Nguyễn Biểu (đoạn trong khu dân cư Ngọc Châu)Đầu đường - Cuối đường
Mục 1425
8.250.000
Nguyễn Công HoanĐầu đường - Cuối đường
Mục 1493
7.500.0003.750.0001.875.0001.500.000
Nguyễn DuĐầu đường - Cuối đường
Mục 1523
14.850.0006.250.0003.750.0003.000.000
Nguyễn Hữu CầuTrần Hưng Đạo - Chợ Phú Lương
Mục 1401
10.750.0007.500.0004.500.0003.600.000
Nguyễn Hữu Cầuhết chợ Phú Lương - Tam Giang
Mục 1402
9.750.0005.000.0003.500.0002.800.000
Nguyễn Quang TáĐầu đường - Cuối đường
Mục 1463
6.250.0003.250.0001.625.0001.300.000
Nguyễn Thiện ThuậtĐầu đường - Cuối đường
Mục 1527
7.500.0003.500.0002.000.0001.600.000
Nguyễn Tri PhươngĐầu đường - Cuối đường
Mục 1506
5.750.0002.925.0001.475.0001.175.000
Nguyễn Văn ThịnhĐầu đường - Cuối đường
Mục 1414
4.500.0002.300.0001.150.000925.000
Nguyễn Văn TốĐầu đường - Cuối đường
Mục 1489
9.350.0005.750.0003.000.0002.400.000
Nguyễn Đình ChiểuTrần Thánh Tông - Nguyễn Hữu Cầu
Mục 1405
6.250.0003.000.0001.800.0001.450.000
Nguyễn Đình ChiểuTống Duy Tân - Trần Thánh Tông
Mục 1404
6.600.0003.250.0001.750.0001.400.000
Nguyễn Đức KhiêmĐầu đường - Cuối đường
Mục 1500
7.500.0003.675.0001.850.0001.475.000
Ngõ 53 Tam GiangĐường nhánh từ Trần Hưng Đạo - Đường Tam Giang
Mục 1531
6.300.0003.000.0001.500.0001.200.000
Ngọc TuyềnĐầu đường - Cuối đường
Mục 1419
5.625.0002.800.0001.500.0001.200.000
Ngọc UyênĐầu đường - Cuối đường
Mục 1420
6.250.0003.150.0001.500.0001.200.000
Ngọc Uyên (đoạn trong khu dân cư Ngọc Châu (Khu Đồng Chiều)Đầu đường - Cuối đường
Mục 1424
8.750.000
Nhà ThờĐầu đường - Cuối đường
Mục 1484
14.400.0006.250.0003.000.0002.400.000
Nhị ChâuĐầu đường - Cuối đường
Mục 1458
5.500.0002.300.0001.225.000975.000
Phan Chu TrinhĐầu đường - Cuối đường
Mục 1466
4.375.0002.100.0001.000.000860.000
Phan Chu Trinh kéo dàiNgã tư Trương Hán Siêu - Hết thửa đất số 43, tờ bản đồ 07
Mục 1467
2.800.0001.500.000950.000850.000
Phùng Khắc KhoanĐầu đường - Cuối đường
Mục 1442
5.000.0002.250.0001.125.000900.000
Phạm Duy QuyếtĐầu đường - Cuối đường
Mục 1412
7.475.0004.475.0002.675.0002.150.000
Phạm Hồng TháiQuang Trung - Phạm Sư Mệnh
Mục 1479
12.600.0006.250.0003.000.0002.400.000
Phạm Hồng TháiQuảng trường Độc Lập - Đường Quang Trung
Mục 1478
17.820.0006.750.0003.375.0002.700.000
Phạm Minh NghĩaĐầu đường - Cuối đường
Mục 1440
5.000.0002.250.0001.125.000900.000
Phạm Phú ThứĐầu đường - Cuối đường
Mục 1441
5.000.0002.250.0001.125.000900.000
Phạm Sư MệnhĐầu đường - Cuối đường
Mục 1495
9.000.0003.750.0001.750.0001.400.000
Phố Đông Kinh (đoạn trong KDC Ngọc Châu)Đầu đường - Cuối đường
Mục 1426
7.750.000
Quang TrungĐường Đô Lương - Đường Nguyễn Công Hoan
Mục 1475
12.650.0006.250.0003.000.0002.400.000
Quang TrungĐường Nguyễn Công Hoan - Đường sắt
Mục 1476
9.000.0003.850.0002.000.0001.600.000
Quang TrungNgã tư Đông Thị - Đường Đô Lương
Mục 1474
17.820.0006.750.0003.375.0002.700.000
Quang TrungĐường sắt - Đường An Định
Mục 1477
4.500.0002.500.0001.500.0001.200.000
Quyết TiếnĐầu đường - Cuối đường
Mục 1461
6.250.0003.250.0001.625.0001.300.000
Sơn HoàĐầu đường - Cuối đường
Mục 1518
15.750.0008.775.0004.388.0003.510.000
Tam GiangĐầu đường - Cuối đường
Mục 1528
13.550.0006.250.0003.750.0003.000.000
Thanh NiênĐường Trần Hưng Đạo - Đường sắt
Mục 1472
18.600.0009.000.0004.500.0003.600.000
Thanh NiênĐường sắt - Đường An Định
Mục 1473
15.750.0007.875.0003.875.0003.100.000
Thi SáchĐầu đường - Cuối đường
Mục 1501
7.150.0003.500.0001.750.0001.400.000
Tiền PhongĐầu đường - Cuối đường
Mục 1508
4.500.0002.250.0001.125.000900.000
Trương Hán SiêuHoàng Ngân - Đê sông Thái Bình
Mục 1444
4.375.0002.100.0001.000.000860.000
Trương Hán SiêuĐường sắt - Đường An Định
Mục 1443
5.400.0002.500.0001.500.0001.200.000
Trần Huyền TrânĐầu đường - Cuối đường
Mục 1529
8.100.0003.700.0003.150.0002.500.000
Trần Hưng ĐạoQuảng trường Độc Lập - Ngã tư Đông Thị
Mục 1399
32.500.00013.750.0008.000.0006.500.000
Trần Hưng ĐạoNguyễn Hữu Cầu - Chân cầu Phú Lương cũ
Mục 1398
9.425.0005.175.0003.100.0002.475.000
Trần Hưng ĐạoNgã tư Đông Thị - Đường Thanh Niên
Mục 1400
26.250.00010.000.0006.250.0005.000.000
Trần Hưng ĐạoThanh Niên - Nguyễn Hữu Cầu
Mục 1397
15.750.0009.625.0005.775.0004.625.000
Trần Quốc LặcĐầu đường - Cuối đường
Mục 1502
7.250.0003.150.0001.575.0001.250.000
Trần Thánh TôngĐầu đường - Cuối đường
Mục 1403
7.700.0003.750.0001.875.0001.500.000
Trịnh Thị LanĐầu đường - Cuối đường
Mục 1423
5.750.0002.625.0001.400.0001.125.000
Tuổi TrẻĐầu đường - Cuối đường
Mục 1454
6.250.0003.250.0001.625.0001.300.000
Tây HàoĐoạn còn lại
Mục 1408
6.600.0003.250.0001.750.0001.400.000
Tây HàoGiáp đường Trần Thánh Tông - hết trường THCS Ngọc Châu
Mục 1407
8.350.0005.025.0003.000.0002.425.000
Tô HiệuĐầu đường - Cuối đường
Mục 1483
15.525.0009.625.0004.750.0003.800.000
Tôn Thất TùngĐầu đường - Cuối đường
Mục 1438
6.600.0003.000.0001.500.0001.200.000
Tạ HiệnĐầu đường - Cuối đường
Mục 1507
5.750.0002.925.0001.475.0001.175.000
Tống Duy TânĐầu đường - Cuối đường
Mục 1421
6.250.0002.750.0001.500.0001.200.000
Vũ Duy HànĐầu đường - Cuối đường
Mục 1446
4.500.0002.150.0001.050.000850.000
Vũ Trọng Phụng và đường nhánh lối ra đường Thanh NiênĐầu đường - Cuối đường
Mục 1496
7.500.0003.750.0001.875.0001.500.000
Vũ Văn DũngĐầu đường - Cuối đường
Mục 1509
6.500.0003.250.0001.625.0001.300.000
Vương ChiêuĐầu đường - Cuối đường
Mục 1510
5.500.0002.750.0001.500.0001.200.000
Vương VănĐầu đường - Cuối đường
Mục 1516
6.875.0002.750.0001.500.0001.200.000
Xuân ĐàiMinh Khai - Sơn Hoà
Mục 1519
15.750.0008.775.0004.388.0003.510.000
Xuân ĐàiSơn Hòa - Nguyễn Du
Mục 1520
13.175.0006.250.0003.750.0003.000.000
Đinh Lưu KimĐầu đường - Cuối đường
Mục 1409
5.250.0002.475.0001.250.0001.000.000
Đinh Văn TảĐường An Ninh - Đường sắt
Mục 1515
4.725.0002.250.0001.125.000900.000
Đoàn KếtĐầu đường - Cuối đường
Mục 1471
16.500.0008.000.0004.000.0003.200.000
Đoàn Nhữ HàiĐầu đường - Cuối đường
Mục 1504
8.750.0004.400.0002.200.0001.750.000
Đoàn ThượngĐầu đường - Cuối đường
Mục 1499
7.500.0003.675.0001.850.0001.475.000
Đoàn Thị ĐiểmĐầu đường - Cuối đường
Mục 1498
7.150.0003.500.0001.750.0001.400.000
Đô LươngĐầu đường - Cuối đường
Mục 1490
8.625.0004.000.0002.000.0001.600.000
Đông Khê (đoạn ngoài Khu dân cư Ngọc Châu)Đầu đường - Cuối đường
Mục 1431
5.000.0002.350.0001.100.000875.000
Đông Khê (đoạn trong Khu dân cư Ngọc Châu)Đầu đường - Cuối đường
Mục 1429
6.250.000
Đông Sơn, Đồng Khởi, Lam SơnĐầu đường - Cuối đường
Mục 1427
7.500.000
Đường Hòa BìnhNgã ba Trương Hán Siêu - Cầu Chui
Mục 1459
6.250.0002.500.0001.250.0001.000.000
Đường Hòa Bìnhđường Quang Trung - Ngã ba Trương Hán Siêu
Mục 1460
7.000.0003.250.0001.625.0001.300.000
Đường Nguyễn Biểu từ đường Ngọc Uyên kéo dài đến cầu V6, có mặt cắt Bn = 20,5mĐầu đường - Cuối đường
Mục 1428
7.500.000
Đường Tản ĐàGiáp QL5 - Giáp phường Bình Hàn
Mục 1465
3.750.0001.950.0001.000.000860.000
Đường còn lại thuộc phường Nhị Châu cũĐầu đường - Cuối đường
Mục 1468
2.450.0001.250.000950.000850.000
Đường còn lại trong KDC Kim LaiĐầu đường - Cuối đường
Mục 1432
5.500.0002.800.0001.500.0001.200.000
Đường còn lại trong khu dân cư Ngọc ChâuĐầu đường - Cuối đường
Mục 1430
6.250.000
Đường giáp đê sông Thái Bình thuộc phường Ngọc Châu cũLê Viết Hưng - Đường Âu Thuyền
Mục 1416
3.750.0002.000.0001.000.000860.000
Đường nhánh (ven sân vận động Đô Lương)Đường Trần Hưng Đạo - Đường Lý Quốc Bảo (ven sân Đô Lương)
Mục 1434
7.150.0002.875.0001.500.0001.200.000
Đường nhánh còn lại trong Khu dân cư Bắc đường Thanh NiênĐầu đường - Cuối đường
Mục 1505
7.000.0003.250.0001.625.0001.300.000
Đường trong Khu dân cư Phú Bình 1 và Phú Bình 2Ngã tư cầu vượt Phú Lương - Chân đê
Mục 1469
4.375.0002.250.0001.125.000900.000
Đường trong khu tái định cư phường Ngọc ChâuĐầu đường - Cuối đường
Mục 1411
7.000.0004.200.0002.675.0002.150.000
Đường xóm Hàn Giang (Khu 5 cũ)Đầu đường - Cuối đường
Mục 1513
3.750.0001.950.0001.000.000850.000
Đường xóm Hàn Giang (Khu 6 cũ)Đầu đường - Cuối đường
Mục 1512
5.250.0002.200.0001.000.000860.000
Đại lộ Hồ Chí MinhĐầu đường - Cuối đường
Mục 1517
32.500.00013.750.0008.000.0006.500.000
Đồng TâmĐầu đường - Cuối đường
Mục 1452
6.250.0003.250.0001.625.0001.300.000
Ỷ LanĐầu đường - Cuối đường
Mục 1410
6.000.0003.000.0001.500.0001.200.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất thương mại, dịch vụ tại đô thị (133 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn (từ - đến)Vị trí 1Vị trí 2Vị trí 3Vị trí 4
An NinhĐường Quang Trung - Cống 3 cửa
Mục 1486
14.875.0007.700.0003.850.0003.080.000
An NinhCống 3 cửa - Ga
Mục 1487
12.600.0006.300.0003.150.0002.520.000
An ĐịnhĐường Quang Trung (Ngã ba giao đường An Định và đường Quang Trung) - Cầu vượt Phú Lương
Mục 1439
8.750.0004.550.0002.275.0001.820.000
Bùi Thị XuânCuối ngõ 212 Chương Dương - Âu Thuyền
Mục 1406
11.900.0005.600.0002.800.0002.240.000
Bạch Công LiêuTrần Thánh Tông - Khu tái định cư Ngọc Châu
Mục 1413
8.750.0004.200.0002.520.0002.030.000
Bạch ĐằngNguyễn Du - Thanh Niên
Mục 1524
19.530.0008.750.0005.250.0004.200.000
Bắc KinhĐầu đường - Cuối đường
Mục 1521
22.680.00013.475.0006.650.0005.320.000
Bắc SơnTrần Hưng Đạo - Phạm Hồng Thái
Mục 1481
23.625.00011.550.0005.775.0004.620.000
Bắc SơnPhạm Hồng Thái - Đường Nguyễn Văn Tố
Mục 1482
14.875.0007.700.0003.850.0003.080.000
Canh Nông IĐầu đường - Cuối đường
Mục 1488
14.875.0007.700.0003.850.0003.080.000
Canh Nông IIĐầu đường - Cuối đường
Mục 1511
7.245.0003.500.0001.750.0001.400.000
Chu Văn AnĐầu đường - Cuối đường
Mục 1503
7.700.0003.850.0002.100.0001.680.000
Chợ conĐầu đường - Cuối đường
Mục 1497
10.780.0005.250.0002.625.0002.100.000
Cầu CốnĐầu đường - Cuối đường
Mục 1530
11.340.0005.180.0004.410.0003.500.000
Cựu KhêĐầu đường - Cuối đường
Mục 1514
6.615.0003.150.0001.575.0001.260.000
Dân ChủĐầu đường - Cuối đường
Mục 1453
8.750.0004.550.0002.275.0001.820.000
Dương Đình NghệĐầu đường - Cuối đường
Mục 1445
6.300.0003.010.0001.470.0001.190.000
Hai Bà TrưngĐoạn từ Trần Hưng Đạo - Phạm Hồng Thái
Mục 1491
12.075.0005.950.0002.975.0002.380.000
Hai Bà TrưngPhạm Hồng Thái - Canh Nông I
Mục 1492
10.500.0005.250.0002.625.0002.100.000
Hoàng NgânCầu Phú Lương - Đường Thanh Niên
Mục 1455
7.350.0003.500.0001.750.0001.400.000
Hồ Xuân HươngĐầu đường - Cuối đường
Mục 1415
7.000.0003.430.0002.100.0001.680.000
Hồng QuangQuảng trường Độc Lập - Ga
Mục 1485
19.250.0009.450.0004.550.0003.640.000
Hữu NghịĐầu đường - Cuối đường
Mục 1470
10.010.0004.900.0002.450.0001.960.000
Khu nhà ở phường Nhị Châu: Đường có mặt cắt 16,5m ≤ Bn <27mĐầu đường - Cuối đường
Mục 1436
7.875.000
Khu nhà ở phường Nhị Châu: Đường có mặt cắt Bn < 16,5mĐầu đường - Cuối đường
Mục 1437
7.000.000
Khu nhà ở phường Nhị Châu: Đường có mặt cắt Bn ≥ 27mĐầu đường - Cuối đường
Mục 1435
9.625.000
Khu đô thị Âu Việt: Đường có mặt cắt (15,5m≤Bn<20,5m)Đầu đường - Cuối đường
Mục 1448
9.450.000
Khu đô thị Âu Việt: Đường có mặt cắt (Bn < 15,5m)Đầu đường - Cuối đường
Mục 1449
8.750.000
Khu đô thị Âu Việt: Đường có mặt cắt Bn≥20,5m)Đầu đường - Cuối đường
Mục 1447
10.500.000
Lê LợiĐầu đường - Cuối đường
Mục 1480
22.838.00012.285.0006.143.0004.914.000
Lê Viết HưngĐầu đường - Cuối đường
Mục 1417
7.875.0003.920.0002.100.0001.680.000
Lê Viết QuangĐầu đường - Cuối đường
Mục 1418
7.875.0003.920.0002.100.0001.680.000
Lý Quốc BảoThửa đất số 204, 205, tờ bản đồ 55 (nhà ông Đảm, Lực) - Thửa 109, tờ BĐ 43 (nhà bà Thu)
Mục 1457
7.000.0003.430.0001.750.0001.400.000
Lý Quốc BảoĐại lộ Trần Hưng Đạo - Hết thửa đất số 204, 205; tờ bản đồ 55 nhà ông Đảm, Lực
Mục 1456
8.575.0004.200.0002.100.0001.680.000
Mai NgôĐầu đường - Cuối đường
Mục 1464
8.750.0004.550.0002.275.0001.820.000
Mai ĐộĐường giáp đê sông Thái Bình - Đường Mai Ngô
Mục 1450
8.750.0004.550.0002.275.0001.820.000
Mai ĐộĐường Mai Ngô - Đường Nhị Châu
Mục 1451
10.010.0004.025.0002.100.0001.680.000
Minh KhaiĐầu đường - Cuối đường
Mục 1522
22.680.00013.475.0006.650.0005.320.000
Mạc Đức TuấnĐầu đường - Cuối đường
Mục 1433
9.100.0003.780.0001.890.0001.505.000
Nguyên HồngĐầu đường - Cuối đường
Mục 1462
8.750.0004.550.0002.275.0001.820.000
Nguyễn BiểuĐầu đường - Cuối đường
Mục 1532
6.930.0004.270.0002.135.0001.715.000
Nguyễn Biểu (ngoài khu dân cư Ngọc Châu)Đầu đường - Cuối đường
Mục 1422
6.930.0004.270.0002.135.0001.715.000
Nguyễn Biểu (đoạn trong khu dân cư Ngọc Châu)Đầu đường - Cuối đường
Mục 1425
11.550.000
Nguyễn Công HoanĐầu đường - Cuối đường
Mục 1493
10.500.0005.250.0002.625.0002.100.000
Nguyễn DuĐầu đường - Cuối đường
Mục 1523
20.790.0008.750.0005.250.0004.200.000
Nguyễn Hữu Cầuhết chợ Phú Lương - Tam Giang
Mục 1402
13.650.0007.000.0004.900.0003.920.000
Nguyễn Hữu CầuTrần Hưng Đạo - Chợ Phú Lương
Mục 1401
15.050.00010.500.0006.300.0005.040.000
Nguyễn Quang TáĐầu đường - Cuối đường
Mục 1463
8.750.0004.550.0002.275.0001.820.000
Nguyễn Thiện ThuậtĐầu đường - Cuối đường
Mục 1527
10.500.0004.900.0002.800.0002.240.000
Nguyễn Tri PhươngĐầu đường - Cuối đường
Mục 1506
8.050.0004.095.0002.065.0001.645.000
Nguyễn Văn ThịnhĐầu đường - Cuối đường
Mục 1414
6.300.0003.220.0001.610.0001.295.000
Nguyễn Văn TốĐầu đường - Cuối đường
Mục 1489
13.090.0008.050.0004.200.0003.360.000
Nguyễn Đình ChiểuTrần Thánh Tông - Nguyễn Hữu Cầu
Mục 1405
8.750.0004.200.0002.520.0002.030.000
Nguyễn Đình ChiểuTống Duy Tân - Trần Thánh Tông
Mục 1404
9.240.0004.550.0002.450.0001.960.000
Nguyễn Đức KhiêmĐầu đường - Cuối đường
Mục 1500
10.500.0005.145.0002.590.0002.065.000
Ngõ 53 Tam GiangĐường nhánh từ Trần Hưng Đạo - Đường Tam Giang
Mục 1531
8.820.0004.200.0002.100.0001.680.000
Ngọc TuyềnĐầu đường - Cuối đường
Mục 1419
7.875.0003.920.0002.100.0001.680.000
Ngọc UyênĐầu đường - Cuối đường
Mục 1420
8.750.0004.410.0002.100.0001.680.000
Ngọc Uyên (đoạn trong khu dân cư Ngọc Châu (Khu Đồng Chiều)Đầu đường - Cuối đường
Mục 1424
12.250.000
Nhà ThờĐầu đường - Cuối đường
Mục 1484
20.160.0008.750.0004.200.0003.360.000
Nhị ChâuĐầu đường - Cuối đường
Mục 1458
7.700.0003.220.0001.715.0001.365.000
Phan Chu TrinhĐầu đường - Cuối đường
Mục 1466
6.125.0002.940.0001.400.0001.120.000
Phan Chu Trinh kéo dàiNgã tư Trương Hán Siêu - Hết thửa đất số 43, tờ bản đồ 07
Mục 1467
3.920.0002.100.0001.050.000865.000
Phùng Khắc KhoanĐầu đường - Cuối đường
Mục 1442
7.000.0003.150.0001.575.0001.260.000
Phạm Duy QuyếtĐầu đường - Cuối đường
Mục 1412
10.465.0006.265.0003.745.0003.010.000
Phạm Hồng TháiQuang Trung - Phạm Sư Mệnh
Mục 1479
17.640.0008.750.0004.200.0003.360.000
Phạm Hồng TháiQuảng trường Độc Lập - Đường Quang Trung
Mục 1478
24.948.0009.450.0004.725.0003.780.000
Phạm Minh NghĩaĐầu đường - Cuối đường
Mục 1440
7.000.0003.150.0001.575.0001.260.000
Phạm Phú ThứĐầu đường - Cuối đường
Mục 1441
7.000.0003.150.0001.575.0001.260.000
Phạm Sư MệnhĐầu đường - Cuối đường
Mục 1495
12.600.0005.250.0002.450.0001.960.000
Phố Đông Kinh (đoạn trong KDC Ngọc Châu)Đầu đường - Cuối đường
Mục 1426
10.850.000
Quang TrungĐường Nguyễn Công Hoan - Đường sắt
Mục 1476
12.600.0005.390.0002.800.0002.240.000
Quang TrungNgã tư Đông Thị - Đường Đô Lương
Mục 1474
24.948.0009.450.0004.725.0003.780.000
Quang TrungĐường sắt - Đường An Định
Mục 1477
6.300.0003.500.0002.100.0001.680.000
Quang TrungĐường Đô Lương - Đường Nguyễn Công Hoan
Mục 1475
17.710.0008.750.0004.200.0003.360.000
Quyết TiếnĐầu đường - Cuối đường
Mục 1461
8.750.0004.550.0002.275.0001.820.000
Sơn HoàĐầu đường - Cuối đường
Mục 1518
22.050.00012.285.0006.143.0004.914.000
Tam GiangĐầu đường - Cuối đường
Mục 1528
18.970.0008.750.0005.250.0004.200.000
Thanh NiênĐường sắt - Đường An Định
Mục 1473
22.050.00011.025.0005.425.0004.340.000
Thanh NiênĐường Trần Hưng Đạo - Đường sắt
Mục 1472
26.040.00012.600.0006.300.0005.040.000
Thi SáchĐầu đường - Cuối đường
Mục 1501
10.010.0004.900.0002.450.0001.960.000
Tiền PhongĐầu đường - Cuối đường
Mục 1508
6.300.0003.150.0001.575.0001.260.000
Trương Hán SiêuĐường sắt - Đường An Định
Mục 1443
7.560.0003.500.0002.100.0001.680.000
Trương Hán SiêuHoàng Ngân - Đê sông Thái Bình
Mục 1444
6.125.0002.940.0001.400.0001.120.000
Trần Huyền TrânĐầu đường - Cuối đường
Mục 1529
11.340.0005.180.0004.410.0003.500.000
Trần Hưng ĐạoNgã tư Đông Thị - Đường Thanh Niên
Mục 1400
42.000.00014.000.0008.750.0007.000.000
Trần Hưng ĐạoQuảng trường Độc Lập - Ngã tư Đông Thị
Mục 1399
52.000.00019.250.00011.200.0009.100.000
Trần Hưng ĐạoThanh Niên - Nguyễn Hữu Cầu
Mục 1397
22.050.00013.475.0008.085.0006.475.000
Trần Hưng ĐạoNguyễn Hữu Cầu - Chân cầu Phú Lương cũ
Mục 1398
13.195.0007.245.0004.340.0003.465.000
Trần Quốc LặcĐầu đường - Cuối đường
Mục 1502
10.150.0004.410.0002.205.0001.750.000
Trần Thánh TôngĐầu đường - Cuối đường
Mục 1403
10.780.0005.250.0002.625.0002.100.000
Trịnh Thị LanĐầu đường - Cuối đường
Mục 1423
8.050.0003.675.0001.960.0001.575.000
Tuổi TrẻĐầu đường - Cuối đường
Mục 1454
8.750.0004.550.0002.275.0001.820.000
Tây HàoGiáp đường Trần Thánh Tông - hết trường THCS Ngọc Châu
Mục 1407
11.690.0007.035.0004.200.0003.395.000
Tây HàoĐoạn còn lại
Mục 1408
9.240.0004.550.0002.450.0001.960.000
Tô HiệuĐầu đường - Cuối đường
Mục 1483
21.735.00013.475.0006.650.0005.320.000
Tôn Thất TùngĐầu đường - Cuối đường
Mục 1438
9.240.0004.200.0002.100.0001.680.000
Tạ HiệnĐầu đường - Cuối đường
Mục 1507
8.050.0004.095.0002.065.0001.645.000
Tống Duy TânĐầu đường - Cuối đường
Mục 1421
8.750.0003.850.0002.100.0001.680.000
Vũ Duy HànĐầu đường - Cuối đường
Mục 1446
6.300.0003.010.0001.470.0001.190.000
Vũ Trọng Phụng và đường nhánh lối ra đường Thanh NiênĐầu đường - Cuối đường
Mục 1496
10.500.0005.250.0002.625.0002.100.000
Vũ Văn DũngĐầu đường - Cuối đường
Mục 1509
9.100.0004.550.0002.275.0001.820.000
Vương ChiêuĐầu đường - Cuối đường
Mục 1510
7.700.0003.850.0002.100.0001.680.000
Vương VănĐầu đường - Cuối đường
Mục 1516
9.625.0003.850.0002.100.0001.680.000
Xuân ĐàiSơn Hòa - Nguyễn Du
Mục 1520
18.445.0008.750.0005.250.0004.200.000
Xuân ĐàiMinh Khai - Sơn Hoà
Mục 1519
22.050.00012.285.0006.143.0004.914.000
Đinh Lưu KimĐầu đường - Cuối đường
Mục 1409
7.350.0003.465.0001.750.0001.400.000
Đinh Văn TảĐường An Ninh - Đường sắt
Mục 1515
6.615.0003.150.0001.575.0001.260.000
Đoàn KếtĐầu đường - Cuối đường
Mục 1471
23.100.00011.200.0005.600.0004.480.000
Đoàn Nhữ HàiĐầu đường - Cuối đường
Mục 1504
12.250.0006.160.0003.080.0002.450.000
Đoàn ThượngĐầu đường - Cuối đường
Mục 1499
10.500.0005.145.0002.590.0002.065.000
Đoàn Thị ĐiểmĐầu đường - Cuối đường
Mục 1498
10.010.0004.900.0002.450.0001.960.000
Đô LươngĐầu đường - Cuối đường
Mục 1490
12.075.0005.600.0002.800.0002.240.000
Đông Khê (đoạn ngoài Khu dân cư Ngọc Châu)Đầu đường - Cuối đường
Mục 1431
7.000.0003.290.0001.540.0001.225.000
Đông Khê (đoạn trong Khu dân cư Ngọc Châu)Đầu đường - Cuối đường
Mục 1429
8.750.000
Đông Sơn, Đồng Khởi, Lam SơnĐầu đường - Cuối đường
Mục 1427
10.500.000
Đường Hòa BìnhNgã ba Trương Hán Siêu - Cầu Chui
Mục 1459
8.750.0003.500.0001.750.0001.400.000
Đường Hòa Bìnhđường Quang Trung - Ngã ba Trương Hán Siêu
Mục 1460
9.800.0004.550.0002.275.0001.820.000
Đường Nguyễn Biểu từ đường Ngọc Uyên kéo dài đến cầu V6, có mặt cắt Bn = 20,5mĐầu đường - Cuối đường
Mục 1428
10.500.000
Đường Tản ĐàGiáp QL5 - Giáp phường Bình Hàn
Mục 1465
5.250.0002.730.0001.400.0001.120.000
Đường còn lại thuộc phường Nhị Châu cũĐầu đường - Cuối đường
Mục 1468
3.430.0001.750.0001.000.000865.000
Đường còn lại trong KDC Kim LaiĐầu đường - Cuối đường
Mục 1432
7.700.0003.920.0002.100.0001.680.000
Đường còn lại trong khu dân cư Ngọc ChâuĐầu đường - Cuối đường
Mục 1430
8.750.000
Đường giáp đê sông Thái Bình thuộc phường Ngọc Châu cũLê Viết Hưng - Đường Âu Thuyền
Mục 1416
5.250.0002.800.0001.400.0001.120.000
Đường nhánh (ven sân vận động Đô Lương)Đường Trần Hưng Đạo - Đường Lý Quốc Bảo (ven sân Đô Lương)
Mục 1434
10.010.0004.025.0002.100.0001.680.000
Đường nhánh còn lại trong Khu dân cư Bắc đường Thanh NiênĐầu đường - Cuối đường
Mục 1505
9.800.0004.550.0002.275.0001.820.000
Đường trong Khu dân cư Phú Bình 1 và Phú Bình 2Ngã tư cầu vượt Phú Lương - Chân đê
Mục 1469
6.125.0003.150.0001.575.0001.260.000
Đường trong khu tái định cư phường Ngọc ChâuĐầu đường - Cuối đường
Mục 1411
9.800.0005.880.0003.745.0003.010.000
Đường xóm Hàn Giang (Khu 5 cũ)Đầu đường - Cuối đường
Mục 1513
5.250.0002.730.0001.050.000865.000
Đường xóm Hàn Giang (Khu 6 cũ)Đầu đường - Cuối đường
Mục 1512
7.350.0003.080.0001.400.0001.120.000
Đại lộ Hồ Chí MinhĐầu đường - Cuối đường
Mục 1517
52.000.00019.250.00011.200.0009.100.000
Đồng TâmĐầu đường - Cuối đường
Mục 1452
8.750.0004.550.0002.275.0001.820.000
Ỷ LanĐầu đường - Cuối đường
Mục 1410
8.400.0004.200.0002.100.0001.680.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Nguồn: Nghị quyết 85/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.

Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Hải Phòng.