Bảng giá đất Phường Ái Quốc, Hải Phòng từ 01/01/2026

216 đoạn tuyến, khu vực theo 3 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 85/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc.

Giá đất ở tại đô thị cao nhất tại Phường Ái Quốc27.000.000 đồng/m² (vị trí 1, Quốc lộ 37, đoạn Ngã ba Tiền Trung (Giáp đường 5) đến Cầu Hảo Thôn (Giáp xã Nam Sách)), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.

Nghị quyết 85/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026

Giá trong bảng chưa gồm hệ số điều chỉnh giá đất do UBND tỉnh ban hành; phạm vi áp dụng hệ số do từng tỉnh quy định. Nghĩa vụ tài chính chốt theo văn bản có hiệu lực tại thời điểm phát sinh.

Đất ở tại đô thị (72 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn (từ - đến)Vị trí 1Vị trí 2Vị trí 3Vị trí 4
Khu dân cư mới Đồng Ruyênh; Khu dân cư mới Đồng Ruối (Chưa đặt tên đường): Đường có mặt cắt 7,5m ≤ Bn ≤ 13,5mĐầu đường - Cuối đường
Mục 2284
11.000.000
Khu dân cư mới Đồng Ruyênh; Khu dân cư mới Đồng Ruối (Chưa đặt tên đường): Đường có mặt cắt = 17,5mĐầu đường - Cuối đường
Mục 2283
22.000.000
Phố Bùi Tố TrứPhố Phạm Hiến - Phố Lê Độ
Mục 2294
12.500.0005.600.0003.500.0002.800.000
Phố Lê HùngPhố Trà Hương - Trạm PCCC
Mục 2291
12.500.0005.600.0003.500.0002.800.000
Phố Lê Sĩ Dũng (TDP Văn Xá)Giáp phố Văn Xá (Thửa 7, tờ 75) - Thửa 25, tờ 82
Mục 2339
8.750.0004.000.0002.500.0002.000.000
Phố Lê Đình TrậtPhố Trần Đào - Trạm PCCC
Mục 2295
12.500.0005.600.0003.500.0002.800.000
Phố Lê ĐộPhố Lê Hùng - Phố Lê Hùng
Mục 2296
12.500.0005.600.0003.500.0002.800.000
Phố Nam Thanh (Đi qua trường Mầm non Hương Sen)Quốc lộ 5 (Giáp cây xăng đường 5) - Quốc lộ 37 (Giáp thửa 01, tờ bản đồ số 40 )
Mục 2299
12.500.0005.600.0003.500.0002.800.000
Phố Nguyễn Thông (TDP Văn Xá)Giáp phố Văn Xá (Thửa 14, tờ 74) - Giáp phố Lê sĩ Dũng (Thửa 108, tờ 75)
Mục 2340
8.750.0004.000.0002.500.0002.000.000
Phố Nguyễn Đắc LộPhố Trần Đào - Phố Trần Thọ
Mục 2297
12.500.0005.600.0003.500.0002.800.000
Phố Ngọc TrìThửa 61, tờ 20 (Nhà Văn Hoá Ngọc Trì) - Thửa 42, tờ 19
Mục 2304
8.750.0004.000.0002.500.0002.000.000
Phố Pháp LoaGiáp đường 5 (Thửa 14, tờ bản đồ số 41) - Hết đường Pháp Loa địa phận phường Ái Quốc cũ, đi tiếp đến đường 390
Mục 2289
15.800.0007.600.0003.800.0003.100.000
Phố Phạm HiếnQuốc lộ 37 - Cầu Tràng
Mục 2298
12.500.0005.600.0003.500.0002.800.000
Phố Trà HươngQuốc lộ 37 - Phố Bùi Tố Trứ
Mục 2290
12.500.0005.600.0003.500.0002.800.000
Phố Trần ThọPhố Trà Hương - Phố Phạm Hiến
Mục 2293
12.500.0005.600.0003.500.0002.800.000
Phố Trần ĐàoPhố Phạm Hiến - Phố Lê Hùng
Mục 2292
12.500.0005.600.0003.500.0002.800.000
Phố Văn XáGiáp đường Pháp Loa (Thửa 1034, tờ 12) - Thửa 14, tờ 74
Mục 2300
9.800.0004.500.0002.700.0002.200.000
Phố Vũ ThượngGiáp Đường 390 (Thửa 12, tờ 53) - Thửa 102, tờ 62
Mục 2302
13.500.0006.250.0003.000.0002.400.000
Phố Vũ XáGiáp Đường 390 (Thửa 314, tờ 11) - Thửa 144, tờ 68
Mục 2303
11.200.0005.000.0003.000.0002.400.000
Phố Đồng PhápGiáp Đường Pháp Loa (Thửa 3, tờ 63) - Thửa 8, tờ 58
Mục 2301
11.200.0005.000.0003.000.0002.400.000
Quốc lộ 37Ngã ba Tiền Trung (Giáp đường 5) - Cầu Hảo Thôn (Giáp xã Nam Sách)
Mục 2286
27.000.00013.500.0006.800.0004.800.000
Quốc lộ 5AGiáp phường Nam Đồng - Cầu Lai (giáp xã Lai Khê)
Mục 2285
17.000.0008.100.0004.100.0003.200.000
Trục chính xã Quyết Thắng cũ từ đường 390 đi cầu T4 xã Nam Đồng cũKm17 + 600 - Thửa 7, tờ 110
Mục 2348
24.300.00013.500.0009.700.0005.400.000
Tuyến đường 1 TDP Đông LĩnhThửa 53, tờ 108 - Thửa 75, tờ 109
Mục 2346
15.000.0009.000.0006.500.0004.600.000
Tuyến đường 2 TDP Đông LĩnhThửa 22, tờ bàn đồ 108 - Thửa 1, tờ 109
Mục 2347
15.000.0009.000.0006.500.0004.600.000
Đường 390Công ty Nghĩa Mỹ - Cầu Tiền
Mục 2288
17.000.0008.800.0004.100.0003.200.000
Đường 390Giáp đường 5 (Cây xăng ba hàng cũ ) - Giáp Phường Nam Đồng
Mục 2287
15.800.0007.600.0003.800.0003.100.000
Đường 390 (đường nút giao lập thể)Km 16 + 100 - Km 20
Mục 2282
22.500.00013.500.0008.100.0005.900.000
Đường chợ Vàng đi NVH xóm Ái Quốc, TDP Hoàng Xá 1, 2Thửa 217, tờ 111 - Thửa 174, tờ 115
Mục 2350
15.000.00010.800.0006.000.0004.200.000
Đường nhánh 1 TDP Dương XuânThửa 57, tờ 105 - Thửa 104, tờ 105
Mục 2305
9.000.0006.500.0004.600.0003.500.000
Đường nhánh 1 TDP Hoàng Xá 1Thửa 94, tờ 107 - Thửa 144, tờ 107
Mục 2315
15.000.00010.800.0006.000.0004.200.000
Đường nhánh 1 TDP Hoàng Xá 2Thửa 6, tờ 110 - Thửa 90, tờ 110
Mục 2321
10.800.0006.000.0004.200.0003.000.000
Đường nhánh 1 TDP Hoàng Xá 3Thửa 164, tờ 114 - Thửa 617, tờ 114
Mục 2328
10.800.0006.000.0004.200.0003.000.000
Đường nhánh 1 TDP Ngọc TrìThửa 32, tờ 21 - Thửa 66, tờ 19
Mục 2333
8.800.0004.000.0002.500.0002.000.000
Đường nhánh 1 TDP Ninh QuanThửa 595, tờ 8 - Thửa 82, tờ 49
Mục 2336
11.200.0005.000.0003.000.0002.400.000
Đường nhánh 1 TDP Tiến ĐạtThửa 40, tờ 24 - Thửa 61, tờ 20
Mục 2334
11.200.0005.000.0003.000.0002.400.000
Đường nhánh 1 TDP Tiền HảiThửa 83, tờ 73 - Thửa 57, tờ 77
Mục 2341
9.800.0004.500.0002.700.0002.200.000
Đường nhánh 1 TDP Vũ ThượngThửa 32, tờ 53 - Thửa 77, tờ 55
Mục 2342
13.500.0006.250.0004.000.0003.200.000
Đường nhánh 1 TDP Vũ XáThửa 85, tờ 97 - Thửa 115, từ 7
Mục 2343
11.200.0005.000.0003.000.0002.400.000
Đường nhánh 1 TDP Đông LĩnhThửa 176, tờ bản đồ 112 - Thửa 55, tờ 108
Mục 2310
9.000.0006.500.0004.600.0003.500.000
Đường nhánh 1 TDP Đồng phápThửa 27, tờ 64 - Thửa 42, tờ 65
Mục 2337
11.200.0005.000.0003.000.0002.400.000
Đường nhánh 1 TDP Độc LậpThửa 19, tờ 34 - Thửa 56, tờ 38
Mục 2335
13.500.0006.250.0004.000.0003.200.000
Đường nhánh 2 TDP Dương XuânThửa 156, tờ 105 - Thửa 328, tờ 105
Mục 2306
6.500.0004.600.0003.500.0003.000.000
Đường nhánh 2 TDP Hoàng Xá 1Thửa 125, tờ 107 - Thửa 137, tờ 111
Mục 2316
10.800.0006.000.0004.200.0003.000.000
Đường nhánh 2 TDP Hoàng Xá 2Thửa 51, tờ 115 - Thửa 130, tờ 115
Mục 2322
6.000.0004.200.0003.000.0002.100.000
Đường nhánh 2 TDP Hoàng Xá 3Thửa 616, tờ 114 - Thửa 15, tờ 116
Mục 2329
6.000.0004.200.0003.000.0002.100.000
Đường nhánh 2 TDP Đông LĩnhThửa 97, tờ bản đồ 112 - Thửa 44, tờ 108
Mục 2311
9.000.0006.500.0004.600.0003.500.000
Đường nhánh 2 TDP Đồng phápThửa 71, tờ 57 - Thửa 58, tờ 58
Mục 2338
11.200.0005.000.0003.000.0002.400.000
Đường nhánh 3 TDP Hoàng Xá 1Thửa 182, tờ 107 - Thửa 383, tờ 111
Mục 2317
10.800.0006.000.0004.200.0003.000.000
Đường nhánh 3 TDP Hoàng Xá 3Thửa 216, tờ 110 - Thửa 140, tờ 113
Mục 2330
15.000.00010.800.0006.000.0004.200.000
Đường nhánh 3 TDP Đông LĩnhThửa 115, tờ bản đồ 109 - Thửa 100, tờ 109
Mục 2312
6.500.0004.600.0003.500.0003.000.000
Đường nhánh 3TDP Dương XuânThửa 107, tờ 105 - Thửa 176, tờ 105
Mục 2307
6.500.0004.600.0003.500.0003.000.000
Đường nhánh 3TDP Hoàng Xá 2Thửa 645, tờ 111 - Thửa 740, tờ 111
Mục 2323
10.800.0006.000.0004.200.0003.000.000
Đường nhánh 4 TDP Dương XuânThửa 237, tờ 105 - đi đến Thửa 352 - Thửa 299, tờ 105
Mục 2308
6.500.0004.600.0003.500.0003.000.000
Đường nhánh 4 TDP Hoàng Xá 1Thửa 194, tờ 111 - Thửa 651, tờ 111
Mục 2318
10.800.0006.000.0004.200.0003.000.000
Đường nhánh 4 TDP Hoàng Xá 2Thửa 825, tờ 111 - Thửa 627, tờ 114
Mục 2324
10.800.0006.000.0004.200.0003.000.000
Đường nhánh 4 TDP Hoàng Xá 3Thửa 76, tờ 113 - Thửa 60, tờ 113
Mục 2331
10.800.0006.000.0004.200.0003.000.000
Đường nhánh 4 TDP Đông LĩnhThửa 3, tờ bàn đồ 22 - Thửa 141, tờ 22
Mục 2313
6.500.0004.600.0003.500.0003.000.000
Đường nhánh 5 TDP Dương XuânThửa 57, tờ 16 - Thửa 140, tờ 18
Mục 2309
6.500.0004.600.0003.500.0003.000.000
Đường nhánh 5 TDP Hoàng Xá 1Thửa 323, tờ 111 - Thửa 531, tờ 111
Mục 2319
10.800.0006.000.0004.200.0003.000.000
Đường nhánh 5 TDP Hoàng Xá 2Thửa 205, tờ 115 - Thửa 571, tờ 114
Mục 2325
10.800.0006.000.0004.200.0003.000.000
Đường nhánh 5 TDP Hoàng Xá 3Thửa 135, tờ 113 - Thửa 202, tờ 113
Mục 2332
10.800.0006.000.0004.200.0003.000.000
Đường nhánh 5 TDP Đông LĩnhThửa 38, tờ bàn đồ 22 - Thửa 74, tờ 22
Mục 2314
6.500.0004.600.0003.500.0003.000.000
Đường nhánh 6 TDP Hoàng Xá 1Thửa 62, tờ 110 - Thửa 518, tờ 111
Mục 2320
10.800.0006.000.0004.200.0003.000.000
Đường nhánh 6 TDP Hoàng Xá 2Thửa 138, tờ 115 - Thửa 454, tờ 114
Mục 2326
10.800.0006.000.0004.200.0003.000.000
Đường nhánh 7 TDP Hoàng Xá 2Thửa 79, tờ 114 - Thửa 318, tờ 114
Mục 2327
10.800.0006.000.0004.200.0003.000.000
Đường từ NVH Dương Xuân đi trường THCSThửa 42, tờ 18 - Thửa 305, tờ 18
Mục 2345
9.000.0006.500.0004.600.0003.500.000
Đường từ TL 390 đến NVH Dương XuânThửa 3, tờ 103 - Thửa 3, tờ 105
Mục 2344
15.000.0009.000.0006.500.0004.600.000
Đường từ cống Tiền Trung đến Ngã ba TDP Tiến ĐạtThửa 42, tờ 114 - Thửa 118, tờ 112
Mục 2353
13.500.0006.200.0003.700.0002.500.000
Đường từ miếu Bát Giáp đi NVH Nguyên Giáp (Đến anh em nhà ông Nam, Hải), TDP Hoàng Xá 2, 3Thửa 97, tờ 110 - Thửa 78, tờ 114
Mục 2351
15.000.00010.800.0006.000.0004.200.000
Đường từ nhà ông Lợi đến nhà ông Hòa, TDP Hoàng Xá 3Thửa 107, tờ 113 - Thửa 200, tờ 113
Mục 2352
15.000.00010.800.0006.000.0004.200.000
Đường từ trường THCS đến đèn tín hiệu giao khung đường 390, TDP Hoàng Xá 1Sân Vận động trung tâm - Thửa 10, tờ 107
Mục 2349
15.000.0009.000.0006.500.0004.600.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản (72 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn (từ - đến)Vị trí 1Vị trí 2Vị trí 3Vị trí 4
Khu dân cư mới Đồng Ruyênh; Khu dân cư mới Đồng Ruối (Chưa đặt tên đường): Đường có mặt cắt 7,5m ≤ Bn ≤ 13,5mĐầu đường - Cuối đường
Mục 2284
2.750.000
Khu dân cư mới Đồng Ruyênh; Khu dân cư mới Đồng Ruối (Chưa đặt tên đường): Đường có mặt cắt = 17,5mĐầu đường - Cuối đường
Mục 2283
5.500.000
Phố Bùi Tố TrứPhố Phạm Hiến - Phố Lê Độ
Mục 2294
3.125.0001.400.000900.000850.000
Phố Lê HùngPhố Trà Hương - Trạm PCCC
Mục 2291
3.125.0001.400.000900.000850.000
Phố Lê Sĩ Dũng (TDP Văn Xá)Giáp phố Văn Xá (Thửa 7, tờ 75) - Thửa 25, tờ 82
Mục 2339
2.188.0001.000.000900.000850.000
Phố Lê Đình TrậtPhố Trần Đào - Trạm PCCC
Mục 2295
3.125.0001.400.000900.000850.000
Phố Lê ĐộPhố Lê Hùng - Phố Lê Hùng
Mục 2296
3.125.0001.400.000900.000850.000
Phố Nam Thanh (Đi qua trường Mầm non Hương Sen)Quốc lộ 5 (Giáp cây xăng đường 5) - Quốc lộ 37 (Giáp thửa 01, tờ bản đồ số 40 )
Mục 2299
3.125.0001.400.000900.000850.000
Phố Nguyễn Thông (TDP Văn Xá)Giáp phố Văn Xá (Thửa 14, tờ 74) - Giáp phố Lê sĩ Dũng (Thửa 108, tờ 75)
Mục 2340
2.188.0001.000.000900.000850.000
Phố Nguyễn Đắc LộPhố Trần Đào - Phố Trần Thọ
Mục 2297
3.125.0001.400.000900.000850.000
Phố Ngọc TrìThửa 61, tờ 20 (Nhà Văn Hoá Ngọc Trì) - Thửa 42, tờ 19
Mục 2304
2.188.0001.000.000900.000850.000
Phố Pháp LoaGiáp đường 5 (Thửa 14, tờ bản đồ số 41) - Hết đường Pháp Loa địa phận phường Ái Quốc cũ, đi tiếp đến đường 390
Mục 2289
3.950.0001.900.000950.000850.000
Phố Phạm HiếnQuốc lộ 37 - Cầu Tràng
Mục 2298
3.125.0001.400.000900.000850.000
Phố Trà HươngQuốc lộ 37 - Phố Bùi Tố Trứ
Mục 2290
3.125.0001.400.000900.000850.000
Phố Trần ThọPhố Trà Hương - Phố Phạm Hiến
Mục 2293
3.125.0001.400.000900.000850.000
Phố Trần ĐàoPhố Phạm Hiến - Phố Lê Hùng
Mục 2292
3.125.0001.400.000900.000850.000
Phố Văn XáGiáp đường Pháp Loa (Thửa 1034, tờ 12) - Thửa 14, tờ 74
Mục 2300
2.450.0001.125.000900.000850.000
Phố Vũ ThượngGiáp Đường 390 (Thửa 12, tờ 53) - Thửa 102, tờ 62
Mục 2302
3.375.0001.563.0001.050.000850.000
Phố Vũ XáGiáp Đường 390 (Thửa 314, tờ 11) - Thửa 144, tờ 68
Mục 2303
2.800.0001.250.000900.000850.000
Phố Đồng PhápGiáp Đường Pháp Loa (Thửa 3, tờ 63) - Thửa 8, tờ 58
Mục 2301
2.800.0001.250.000900.000850.000
Quốc lộ 37Ngã ba Tiền Trung (Giáp đường 5) - Cầu Hảo Thôn (Giáp xã Nam Sách)
Mục 2286
6.750.0003.375.0001.700.0001.200.000
Quốc lộ 5AGiáp phường Nam Đồng - Cầu Lai (giáp xã Lai Khê)
Mục 2285
4.250.0002.025.0001.025.000860.000
Trục chính xã Quyết Thắng cũ từ đường 390 đi cầu T4 xã Nam Đồng cũKm17 + 600 - Thửa 7, tờ 110
Mục 2348
6.075.0003.375.0002.425.0001.350.000
Tuyến đường 1 TDP Đông LĩnhThửa 53, tờ 108 - Thửa 75, tờ 109
Mục 2346
3.750.0002.250.0001.625.0001.150.000
Tuyến đường 2 TDP Đông LĩnhThửa 22, tờ bàn đồ 108 - Thửa 1, tờ 109
Mục 2347
3.750.0002.250.0001.625.0001.150.000
Đường 390Giáp đường 5 (Cây xăng ba hàng cũ ) - Giáp Phường Nam Đồng
Mục 2287
3.950.0001.900.000950.000850.000
Đường 390Công ty Nghĩa Mỹ - Cầu Tiền
Mục 2288
4.250.0002.200.0001.025.000860.000
Đường 390 (đường nút giao lập thể)Km 16 + 100 - Km 20
Mục 2282
5.625.0003.375.0002.025.0001.475.000
Đường chợ Vàng đi NVH xóm Ái Quốc, TDP Hoàng Xá 1, 2Thửa 217, tờ 111 - Thửa 174, tờ 115
Mục 2350
3.750.0002.700.0001.500.0001.050.000
Đường nhánh 1 TDP Dương XuânThửa 57, tờ 105 - Thửa 104, tờ 105
Mục 2305
2.250.0001.625.0001.150.000875.000
Đường nhánh 1 TDP Hoàng Xá 1Thửa 94, tờ 107 - Thửa 144, tờ 107
Mục 2315
3.750.0002.700.0001.500.0001.050.000
Đường nhánh 1 TDP Hoàng Xá 2Thửa 6, tờ 110 - Thửa 90, tờ 110
Mục 2321
2.700.0001.500.0001.050.000860.000
Đường nhánh 1 TDP Hoàng Xá 3Thửa 164, tờ 114 - Thửa 617, tờ 114
Mục 2328
2.700.0001.500.0001.050.000860.000
Đường nhánh 1 TDP Ngọc TrìThửa 32, tờ 21 - Thửa 66, tờ 19
Mục 2333
2.200.0001.000.000900.000850.000
Đường nhánh 1 TDP Ninh QuanThửa 595, tờ 8 - Thửa 82, tờ 49
Mục 2336
2.800.0001.250.000900.000850.000
Đường nhánh 1 TDP Tiến ĐạtThửa 40, tờ 24 - Thửa 61, tờ 20
Mục 2334
2.800.0001.250.000900.000850.000
Đường nhánh 1 TDP Tiền HảiThửa 83, tờ 73 - Thửa 57, tờ 77
Mục 2341
2.450.0001.125.000900.000850.000
Đường nhánh 1 TDP Vũ ThượngThửa 32, tờ 53 - Thửa 77, tờ 55
Mục 2342
3.375.0001.563.0001.000.000860.000
Đường nhánh 1 TDP Vũ XáThửa 85, tờ 97 - Thửa 115, từ 7
Mục 2343
2.800.0001.250.000900.000850.000
Đường nhánh 1 TDP Đông LĩnhThửa 176, tờ bản đồ 112 - Thửa 55, tờ 108
Mục 2310
2.250.0001.625.0001.150.000875.000
Đường nhánh 1 TDP Đồng phápThửa 27, tờ 64 - Thửa 42, tờ 65
Mục 2337
2.800.0001.250.000900.000850.000
Đường nhánh 1 TDP Độc LậpThửa 19, tờ 34 - Thửa 56, tờ 38
Mục 2335
3.375.0001.563.0001.000.000860.000
Đường nhánh 2 TDP Dương XuânThửa 156, tờ 105 - Thửa 328, tờ 105
Mục 2306
1.625.0001.150.000900.000850.000
Đường nhánh 2 TDP Hoàng Xá 1Thửa 125, tờ 107 - Thửa 137, tờ 111
Mục 2316
2.700.0001.500.0001.050.000860.000
Đường nhánh 2 TDP Hoàng Xá 2Thửa 51, tờ 115 - Thửa 130, tờ 115
Mục 2322
1.500.0001.050.000900.000850.000
Đường nhánh 2 TDP Hoàng Xá 3Thửa 616, tờ 114 - Thửa 15, tờ 116
Mục 2329
1.500.0001.050.000900.000850.000
Đường nhánh 2 TDP Đông LĩnhThửa 97, tờ bản đồ 112 - Thửa 44, tờ 108
Mục 2311
2.250.0001.625.0001.150.000875.000
Đường nhánh 2 TDP Đồng phápThửa 71, tờ 57 - Thửa 58, tờ 58
Mục 2338
2.800.0001.250.000900.000850.000
Đường nhánh 3 TDP Hoàng Xá 1Thửa 182, tờ 107 - Thửa 383, tờ 111
Mục 2317
2.700.0001.500.0001.050.000860.000
Đường nhánh 3 TDP Hoàng Xá 3Thửa 216, tờ 110 - Thửa 140, tờ 113
Mục 2330
3.750.0002.700.0001.500.0001.050.000
Đường nhánh 3 TDP Đông LĩnhThửa 115, tờ bản đồ 109 - Thửa 100, tờ 109
Mục 2312
1.625.0001.150.000900.000850.000
Đường nhánh 3TDP Dương XuânThửa 107, tờ 105 - Thửa 176, tờ 105
Mục 2307
1.625.0001.150.000900.000850.000
Đường nhánh 3TDP Hoàng Xá 2Thửa 645, tờ 111 - Thửa 740, tờ 111
Mục 2323
2.700.0001.500.0001.050.000860.000
Đường nhánh 4 TDP Dương XuânThửa 237, tờ 105 - đi đến Thửa 352 - Thửa 299, tờ 105
Mục 2308
1.625.0001.150.000900.000850.000
Đường nhánh 4 TDP Hoàng Xá 1Thửa 194, tờ 111 - Thửa 651, tờ 111
Mục 2318
2.700.0001.500.0001.050.000860.000
Đường nhánh 4 TDP Hoàng Xá 2Thửa 825, tờ 111 - Thửa 627, tờ 114
Mục 2324
2.700.0001.500.0001.050.000860.000
Đường nhánh 4 TDP Hoàng Xá 3Thửa 76, tờ 113 - Thửa 60, tờ 113
Mục 2331
2.700.0001.500.0001.050.000860.000
Đường nhánh 4 TDP Đông LĩnhThửa 3, tờ bàn đồ 22 - Thửa 141, tờ 22
Mục 2313
1.625.0001.150.000900.000850.000
Đường nhánh 5 TDP Dương XuânThửa 57, tờ 16 - Thửa 140, tờ 18
Mục 2309
1.625.0001.150.000900.000850.000
Đường nhánh 5 TDP Hoàng Xá 1Thửa 323, tờ 111 - Thửa 531, tờ 111
Mục 2319
2.700.0001.500.0001.050.000860.000
Đường nhánh 5 TDP Hoàng Xá 2Thửa 205, tờ 115 - Thửa 571, tờ 114
Mục 2325
2.700.0001.500.0001.050.000860.000
Đường nhánh 5 TDP Hoàng Xá 3Thửa 135, tờ 113 - Thửa 202, tờ 113
Mục 2332
2.700.0001.500.0001.050.000860.000
Đường nhánh 5 TDP Đông LĩnhThửa 38, tờ bàn đồ 22 - Thửa 74, tờ 22
Mục 2314
1.625.0001.150.000900.000850.000
Đường nhánh 6 TDP Hoàng Xá 1Thửa 62, tờ 110 - Thửa 518, tờ 111
Mục 2320
2.700.0001.500.0001.050.000860.000
Đường nhánh 6 TDP Hoàng Xá 2Thửa 138, tờ 115 - Thửa 454, tờ 114
Mục 2326
2.700.0001.500.0001.050.000860.000
Đường nhánh 7 TDP Hoàng Xá 2Thửa 79, tờ 114 - Thửa 318, tờ 114
Mục 2327
2.700.0001.500.0001.050.000860.000
Đường từ NVH Dương Xuân đi trường THCSThửa 42, tờ 18 - Thửa 305, tờ 18
Mục 2345
2.250.0001.625.0001.150.000875.000
Đường từ TL 390 đến NVH Dương XuânThửa 3, tờ 103 - Thửa 3, tờ 105
Mục 2344
3.750.0002.250.0001.625.0001.150.000
Đường từ cống Tiền Trung đến Ngã ba TDP Tiến ĐạtThửa 42, tờ 114 - Thửa 118, tờ 112
Mục 2353
3.375.0001.550.0001.000.000860.000
Đường từ miếu Bát Giáp đi NVH Nguyên Giáp (Đến anh em nhà ông Nam, Hải), TDP Hoàng Xá 2, 3Thửa 97, tờ 110 - Thửa 78, tờ 114
Mục 2351
3.750.0002.700.0001.500.0001.050.000
Đường từ nhà ông Lợi đến nhà ông Hòa, TDP Hoàng Xá 3Thửa 107, tờ 113 - Thửa 200, tờ 113
Mục 2352
3.750.0002.700.0001.500.0001.050.000
Đường từ trường THCS đến đèn tín hiệu giao khung đường 390, TDP Hoàng Xá 1Sân Vận động trung tâm - Thửa 10, tờ 107
Mục 2349
3.750.0002.250.0001.625.0001.150.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất thương mại, dịch vụ tại đô thị (72 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn (từ - đến)Vị trí 1Vị trí 2Vị trí 3Vị trí 4
Khu dân cư mới Đồng Ruyênh; Khu dân cư mới Đồng Ruối (Chưa đặt tên đường): Đường có mặt cắt 7,5m ≤ Bn ≤ 13,5mĐầu đường - Cuối đường
Mục 2284
3.850.000
Khu dân cư mới Đồng Ruyênh; Khu dân cư mới Đồng Ruối (Chưa đặt tên đường): Đường có mặt cắt = 17,5mĐầu đường - Cuối đường
Mục 2283
7.700.000
Phố Bùi Tố TrứPhố Phạm Hiến - Phố Lê Độ
Mục 2294
4.375.0001.960.0001.225.000980.000
Phố Lê HùngPhố Trà Hương - Trạm PCCC
Mục 2291
4.375.0001.960.0001.225.000980.000
Phố Lê Sĩ Dũng (TDP Văn Xá)Giáp phố Văn Xá (Thửa 7, tờ 75) - Thửa 25, tờ 82
Mục 2339
3.063.0001.400.0001.050.000865.000
Phố Lê Đình TrậtPhố Trần Đào - Trạm PCCC
Mục 2295
4.375.0001.960.0001.225.000980.000
Phố Lê ĐộPhố Lê Hùng - Phố Lê Hùng
Mục 2296
4.375.0001.960.0001.225.000980.000
Phố Nam Thanh (Đi qua trường Mầm non Hương Sen)Quốc lộ 5 (Giáp cây xăng đường 5) - Quốc lộ 37 (Giáp thửa 01, tờ bản đồ số 40 )
Mục 2299
4.375.0001.960.0001.225.000980.000
Phố Nguyễn Thông (TDP Văn Xá)Giáp phố Văn Xá (Thửa 14, tờ 74) - Giáp phố Lê sĩ Dũng (Thửa 108, tờ 75)
Mục 2340
3.063.0001.400.0001.050.000865.000
Phố Nguyễn Đắc LộPhố Trần Đào - Phố Trần Thọ
Mục 2297
4.375.0001.960.0001.225.000980.000
Phố Ngọc TrìThửa 61, tờ 20 (Nhà Văn Hoá Ngọc Trì) - Thửa 42, tờ 19
Mục 2304
3.063.0001.400.0001.050.000865.000
Phố Pháp LoaGiáp đường 5 (Thửa 14, tờ bản đồ số 41) - Hết đường Pháp Loa địa phận phường Ái Quốc cũ, đi tiếp đến đường 390
Mục 2289
5.530.0002.660.0001.330.0001.085.000
Phố Phạm HiếnQuốc lộ 37 - Cầu Tràng
Mục 2298
4.375.0001.960.0001.225.000980.000
Phố Trà HươngQuốc lộ 37 - Phố Bùi Tố Trứ
Mục 2290
4.375.0001.960.0001.225.000980.000
Phố Trần ThọPhố Trà Hương - Phố Phạm Hiến
Mục 2293
4.375.0001.960.0001.225.000980.000
Phố Trần ĐàoPhố Phạm Hiến - Phố Lê Hùng
Mục 2292
4.375.0001.960.0001.225.000980.000
Phố Văn XáGiáp đường Pháp Loa (Thửa 1034, tờ 12) - Thửa 14, tờ 74
Mục 2300
3.430.0001.575.0001.000.000865.000
Phố Vũ ThượngGiáp Đường 390 (Thửa 12, tờ 53) - Thửa 102, tờ 62
Mục 2302
4.725.0002.188.0001.100.000865.000
Phố Vũ XáGiáp Đường 390 (Thửa 314, tờ 11) - Thửa 144, tờ 68
Mục 2303
3.920.0001.750.0001.050.000865.000
Phố Đồng PhápGiáp Đường Pháp Loa (Thửa 3, tờ 63) - Thửa 8, tờ 58
Mục 2301
3.920.0001.750.0001.050.000865.000
Quốc lộ 37Ngã ba Tiền Trung (Giáp đường 5) - Cầu Hảo Thôn (Giáp xã Nam Sách)
Mục 2286
9.450.0004.725.0002.380.0001.680.000
Quốc lộ 5AGiáp phường Nam Đồng - Cầu Lai (giáp xã Lai Khê)
Mục 2285
5.950.0002.835.0001.435.0001.120.000
Trục chính xã Quyết Thắng cũ từ đường 390 đi cầu T4 xã Nam Đồng cũKm17 + 600 - Thửa 7, tờ 110
Mục 2348
8.505.0004.725.0003.395.0001.890.000
Tuyến đường 1 TDP Đông LĩnhThửa 53, tờ 108 - Thửa 75, tờ 109
Mục 2346
5.250.0003.150.0002.275.0001.610.000
Tuyến đường 2 TDP Đông LĩnhThửa 22, tờ bàn đồ 108 - Thửa 1, tờ 109
Mục 2347
5.250.0003.150.0002.275.0001.610.000
Đường 390Công ty Nghĩa Mỹ - Cầu Tiền
Mục 2288
5.950.0003.080.0001.435.0001.120.000
Đường 390Giáp đường 5 (Cây xăng ba hàng cũ ) - Giáp Phường Nam Đồng
Mục 2287
5.530.0002.660.0001.330.0001.085.000
Đường 390 (đường nút giao lập thể)Km 16 + 100 - Km 20
Mục 2282
7.875.0004.725.0002.835.0002.065.000
Đường chợ Vàng đi NVH xóm Ái Quốc, TDP Hoàng Xá 1, 2Thửa 217, tờ 111 - Thửa 174, tờ 115
Mục 2350
5.250.0003.780.0002.100.0001.470.000
Đường nhánh 1 TDP Dương XuânThửa 57, tờ 105 - Thửa 104, tờ 105
Mục 2305
3.150.0002.275.0001.610.0001.225.000
Đường nhánh 1 TDP Hoàng Xá 1Thửa 94, tờ 107 - Thửa 144, tờ 107
Mục 2315
5.250.0003.780.0002.100.0001.470.000
Đường nhánh 1 TDP Hoàng Xá 2Thửa 6, tờ 110 - Thửa 90, tờ 110
Mục 2321
3.780.0002.100.0001.470.0001.050.000
Đường nhánh 1 TDP Hoàng Xá 3Thửa 164, tờ 114 - Thửa 617, tờ 114
Mục 2328
3.780.0002.100.0001.470.0001.050.000
Đường nhánh 1 TDP Ngọc TrìThửa 32, tờ 21 - Thửa 66, tờ 19
Mục 2333
3.080.0001.400.0001.050.000865.000
Đường nhánh 1 TDP Ninh QuanThửa 595, tờ 8 - Thửa 82, tờ 49
Mục 2336
3.920.0001.750.0001.050.000865.000
Đường nhánh 1 TDP Tiến ĐạtThửa 40, tờ 24 - Thửa 61, tờ 20
Mục 2334
3.920.0001.750.0001.050.000865.000
Đường nhánh 1 TDP Tiền HảiThửa 83, tờ 73 - Thửa 57, tờ 77
Mục 2341
3.430.0001.575.0001.050.000865.000
Đường nhánh 1 TDP Vũ ThượngThửa 32, tờ 53 - Thửa 77, tờ 55
Mục 2342
4.725.0002.188.0001.400.0001.120.000
Đường nhánh 1 TDP Vũ XáThửa 85, tờ 97 - Thửa 115, từ 7
Mục 2343
3.920.0001.750.0001.050.000865.000
Đường nhánh 1 TDP Đông LĩnhThửa 176, tờ bản đồ 112 - Thửa 55, tờ 108
Mục 2310
3.150.0002.275.0001.610.0001.225.000
Đường nhánh 1 TDP Đồng phápThửa 27, tờ 64 - Thửa 42, tờ 65
Mục 2337
3.920.0001.750.0001.050.000865.000
Đường nhánh 1 TDP Độc LậpThửa 19, tờ 34 - Thửa 56, tờ 38
Mục 2335
4.725.0002.188.0001.400.0001.120.000
Đường nhánh 2 TDP Dương XuânThửa 156, tờ 105 - Thửa 328, tờ 105
Mục 2306
2.275.0001.610.0001.225.0001.050.000
Đường nhánh 2 TDP Hoàng Xá 1Thửa 125, tờ 107 - Thửa 137, tờ 111
Mục 2316
3.780.0002.100.0001.470.0001.050.000
Đường nhánh 2 TDP Hoàng Xá 2Thửa 51, tờ 115 - Thửa 130, tờ 115
Mục 2322
2.100.0001.470.0001.050.000865.000
Đường nhánh 2 TDP Hoàng Xá 3Thửa 616, tờ 114 - Thửa 15, tờ 116
Mục 2329
2.100.0001.470.0001.050.000865.000
Đường nhánh 2 TDP Đông LĩnhThửa 97, tờ bản đồ 112 - Thửa 44, tờ 108
Mục 2311
3.150.0002.275.0001.610.0001.225.000
Đường nhánh 2 TDP Đồng phápThửa 71, tờ 57 - Thửa 58, tờ 58
Mục 2338
3.920.0001.750.0001.050.000865.000
Đường nhánh 3 TDP Hoàng Xá 1Thửa 182, tờ 107 - Thửa 383, tờ 111
Mục 2317
3.780.0002.100.0001.470.0001.050.000
Đường nhánh 3 TDP Hoàng Xá 3Thửa 216, tờ 110 - Thửa 140, tờ 113
Mục 2330
5.250.0003.780.0002.100.0001.470.000
Đường nhánh 3 TDP Đông LĩnhThửa 115, tờ bản đồ 109 - Thửa 100, tờ 109
Mục 2312
2.275.0001.610.0001.225.0001.050.000
Đường nhánh 3TDP Dương XuânThửa 107, tờ 105 - Thửa 176, tờ 105
Mục 2307
2.275.0001.610.0001.225.0001.050.000
Đường nhánh 3TDP Hoàng Xá 2Thửa 645, tờ 111 - Thửa 740, tờ 111
Mục 2323
3.780.0002.100.0001.470.0001.050.000
Đường nhánh 4 TDP Dương XuânThửa 237, tờ 105 - đi đến Thửa 352 - Thửa 299, tờ 105
Mục 2308
2.275.0001.610.0001.225.0001.050.000
Đường nhánh 4 TDP Hoàng Xá 1Thửa 194, tờ 111 - Thửa 651, tờ 111
Mục 2318
3.780.0002.100.0001.470.0001.050.000
Đường nhánh 4 TDP Hoàng Xá 2Thửa 825, tờ 111 - Thửa 627, tờ 114
Mục 2324
3.780.0002.100.0001.470.0001.050.000
Đường nhánh 4 TDP Hoàng Xá 3Thửa 76, tờ 113 - Thửa 60, tờ 113
Mục 2331
3.780.0002.100.0001.470.0001.050.000
Đường nhánh 4 TDP Đông LĩnhThửa 3, tờ bàn đồ 22 - Thửa 141, tờ 22
Mục 2313
2.275.0001.610.0001.225.0001.050.000
Đường nhánh 5 TDP Dương XuânThửa 57, tờ 16 - Thửa 140, tờ 18
Mục 2309
2.275.0001.610.0001.225.0001.050.000
Đường nhánh 5 TDP Hoàng Xá 1Thửa 323, tờ 111 - Thửa 531, tờ 111
Mục 2319
3.780.0002.100.0001.470.0001.050.000
Đường nhánh 5 TDP Hoàng Xá 2Thửa 205, tờ 115 - Thửa 571, tờ 114
Mục 2325
3.780.0002.100.0001.470.0001.050.000
Đường nhánh 5 TDP Hoàng Xá 3Thửa 135, tờ 113 - Thửa 202, tờ 113
Mục 2332
3.780.0002.100.0001.470.0001.050.000
Đường nhánh 5 TDP Đông LĩnhThửa 38, tờ bàn đồ 22 - Thửa 74, tờ 22
Mục 2314
2.275.0001.610.0001.225.0001.050.000
Đường nhánh 6 TDP Hoàng Xá 1Thửa 62, tờ 110 - Thửa 518, tờ 111
Mục 2320
3.780.0002.100.0001.470.0001.050.000
Đường nhánh 6 TDP Hoàng Xá 2Thửa 138, tờ 115 - Thửa 454, tờ 114
Mục 2326
3.780.0002.100.0001.470.0001.050.000
Đường nhánh 7 TDP Hoàng Xá 2Thửa 79, tờ 114 - Thửa 318, tờ 114
Mục 2327
3.780.0002.100.0001.470.0001.050.000
Đường từ NVH Dương Xuân đi trường THCSThửa 42, tờ 18 - Thửa 305, tờ 18
Mục 2345
3.150.0002.275.0001.610.0001.225.000
Đường từ TL 390 đến NVH Dương XuânThửa 3, tờ 103 - Thửa 3, tờ 105
Mục 2344
5.250.0003.150.0002.275.0001.610.000
Đường từ cống Tiền Trung đến Ngã ba TDP Tiến ĐạtThửa 42, tờ 114 - Thửa 118, tờ 112
Mục 2353
4.725.0002.170.0001.295.000875.000
Đường từ miếu Bát Giáp đi NVH Nguyên Giáp (Đến anh em nhà ông Nam, Hải), TDP Hoàng Xá 2, 3Thửa 97, tờ 110 - Thửa 78, tờ 114
Mục 2351
5.250.0003.780.0002.100.0001.470.000
Đường từ nhà ông Lợi đến nhà ông Hòa, TDP Hoàng Xá 3Thửa 107, tờ 113 - Thửa 200, tờ 113
Mục 2352
5.250.0003.780.0002.100.0001.470.000
Đường từ trường THCS đến đèn tín hiệu giao khung đường 390, TDP Hoàng Xá 1Sân Vận động trung tâm - Thửa 10, tờ 107
Mục 2349
5.250.0003.150.0002.275.0001.610.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Nguồn: Nghị quyết 85/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.

Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Hải Phòng.