Bảng giá đất Xã Phú Thiện, Gia Lai từ 01/01/2026

242 đoạn tuyến, khu vực theo 5 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc.

Giá đất ở tại nông thôn cao nhất tại Xã Phú Thiện3.780.000 đồng/m² (vị trí 1, Hùng Vương, đoạn Giáp phía Tây Cầu Ia Sol đến Giáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi)), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.

Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026

Giá trong bảng chưa gồm hệ số điều chỉnh giá đất do UBND tỉnh ban hành; phạm vi áp dụng hệ số do từng tỉnh quy định. Nghĩa vụ tài chính chốt theo văn bản có hiệu lực tại thời điểm phát sinh.

Đất nuôi trồng thủy sản (1 đoạn tuyến, khu vực)

Đoạn đường, khu vựcVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3
29.00025.00021.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất ở tại nông thôn (238 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn (từ - đến)Vị trí 1Vị trí 2
Bùi Thị Xuân Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bùi Thị Xuân Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bùi Thị Xuân Đường rộng < 3,5m giáp đường Bùi Thị Xuân Chu Văn An Đường rộng ≥ 6m giáp đường Chu Văn An Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Chu Văn An Đường rộng < 3,5m giáp đường Chu Văn An Đinh Núp Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Núp Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh NúpTrần Hưng Đạo - Đường Đ41655.000
Bùi Thị Xuân Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bùi Thị Xuân Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bùi Thị Xuân Đường rộng < 3,5m giáp đường Bùi Thị Xuân Chu Văn An Đường rộng ≥ 6m giáp đường Chu Văn An Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Chu Văn An Đường rộng < 3,5m giáp đường Chu Văn An Đinh Núp Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Núp Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh NúpLê Lợi - Chu Văn An775.000
Bùi Thị Xuân Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bùi Thị Xuân Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bùi Thị Xuân Đường rộng < 3,5m giáp đường Bùi Thị Xuân Chu Văn An Đường rộng ≥ 6m giáp đường Chu Văn An Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Chu Văn An Đường rộng < 3,5m giáp đường Chu Văn An Đinh Núp Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Núp Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh NúpTrường Chinh - Trần Phú1.090.000
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Núp Hà Huy Tập Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hà Huy Tập Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hà Huy Tập Đường rộng < 3,5m giáp đường Hà Huy Tập Hàm Nghi Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hàm Nghi Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hàm Nghi Đường rộng < 3,5m giáp đường Hàm Nghi Hoàng Quốc Việt Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Quốc Việt Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Quốc Việt Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Quốc Việt Hoàng Văn ThụHà Huy Tập - Đường Đ72690.000
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Núp Hà Huy Tập Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hà Huy Tập Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hà Huy Tập Đường rộng < 3,5m giáp đường Hà Huy Tập Hàm Nghi Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hàm Nghi Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hàm Nghi Đường rộng < 3,5m giáp đường Hàm Nghi Hoàng Quốc Việt Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Quốc Việt Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Quốc Việt Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Quốc Việt Hoàng Văn ThụHùng Vương - Đường A2555.000
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Núp Hà Huy Tập Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hà Huy Tập Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hà Huy Tập Đường rộng < 3,5m giáp đường Hà Huy Tập Hàm Nghi Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hàm Nghi Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hàm Nghi Đường rộng < 3,5m giáp đường Hàm Nghi Hoàng Quốc Việt Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Quốc Việt Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Quốc Việt Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Quốc Việt Hoàng Văn ThụTrần Hưng Đạo - Đường Đ41185.000
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Núp Hà Huy Tập Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hà Huy Tập Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hà Huy Tập Đường rộng < 3,5m giáp đường Hà Huy Tập Hàm Nghi Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hàm Nghi Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hàm Nghi Đường rộng < 3,5m giáp đường Hàm Nghi Hoàng Quốc Việt Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Quốc Việt Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Quốc Việt Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Quốc Việt Hoàng Văn ThụPhạm Ngọc Thạch - Đường A1775.000
Hùng VươngGiáp phía Tây Cầu Ia Sol - Giáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi)3.780.000
Hùng VươngGiáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi) - Hết trường Chu Văn An2.430.000
Hùng VươngHết trường Chu Văn An - Ranh giới xã Ia Sol (cũ)2.000.000
Hùng VươngRanh giới xã Ia Ake (cũ) - Giáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây2.000.000
Hùng VươngGiáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây - Giáp phía Tây Cầu Ia Sol2.430.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn ThụPhạm Ngọc Thạch - Đường A1385.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng VươngGiáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây - Giáp phía Tây Cầu Ia Sol1.220.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng VươngRanh giới xã Ia Ake (cũ) - Giáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây1.000.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng VươngGiáp phía Tây Cầu Ia Sol - Giáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi)1.890.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng VươngGiáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi) - Hết trường Chu Văn An1.220.000
Kpă Klơng Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă KlơngLê Trọng Tấn - Hà Huy Tập575.000
Kpă Klơng Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă KlơngHết trường Chu Văn An - Ranh giới xã Ia Sol (cũ)565.000
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng VươngGiáp phía Tây Cầu Ia Sol - Giáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi)1.060.000
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng VươngGiáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi) - Hết trường Chu Văn An685.000
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng VươngGiáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây - Giáp phía Tây Cầu Ia Sol685.000
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng VươngRanh giới xã Ia Ake (cũ) - Giáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây565.000
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng VươngGiáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây - Giáp phía Tây Cầu Ia Sol910.000
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng VươngRanh giới xã Ia Ake (cũ) - Giáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây750.000
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng VươngHết trường Chu Văn An - Ranh giới xã Ia Sol (cũ)1.000.000
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng VươngGiáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi) - Hết trường Chu Văn An910.000
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng VươngGiáp phía Tây Cầu Ia Sol - Giáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi)1.420.000
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng Lê Đại Hành Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Đại Hành Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Đại Hành Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Đại Hành Lê Lợi Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi Lê Trọng Tấn Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Trọng Tấn Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Trọng Tấn Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Trọng TấnLê Trọng Tấn - Hà Huy Tập215.000
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng Lê Đại Hành Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Đại Hành Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Đại Hành Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Đại Hành Lê Lợi Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi Lê Trọng Tấn Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Trọng Tấn Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Trọng Tấn Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Trọng TấnĐường A2 - Trần Cao Vân555.000
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng Lê Đại Hành Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Đại Hành Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Đại Hành Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Đại Hành Lê Lợi Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi Lê Trọng Tấn Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Trọng Tấn Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Trọng Tấn Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Trọng TấnHùng Vương - Đường A2775.000
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng Lê Đại Hành Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Đại Hành Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Đại Hành Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Đại Hành Lê Lợi Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi Lê Trọng Tấn Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Trọng Tấn Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Trọng Tấn Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Trọng TấnNay Der - Trần Phú775.000
Lý Thái Tổ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thái Tổ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thái Tổ Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thái Tổ Nay Der Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Der Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Der Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Der Ngô Gia Tự Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Gia Tự Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Gia Tự Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Gia Tự Ngô Quyền Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô QuyềnTrần Hưng Đạo - Đường A1655.000
Lý Thái Tổ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thái Tổ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thái Tổ Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thái Tổ Nay Der Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Der Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Der Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Der Ngô Gia Tự Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Gia Tự Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Gia Tự Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Gia Tự Ngô Quyền Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô QuyềnHà Huy Tập - Đường Đ72575.000
Lý Thái Tổ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thái Tổ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thái Tổ Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thái Tổ Nay Der Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Der Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Der Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Der Ngô Gia Tự Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Gia Tự Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Gia Tự Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Gia Tự Ngô Quyền Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô QuyềnĐường Đ72 - Đường Đ41775.000
Lý Thái Tổ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thái Tổ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thái Tổ Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thái Tổ Nay Der Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Der Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Der Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Der Ngô Gia Tự Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Gia Tự Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Gia Tự Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Gia Tự Ngô Quyền Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô QuyềnĐường A2 - Trần Cao Vân555.000
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Quyền Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Quyền Nguyễn Hữu Thọ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ Nguyễn Tất Thành Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Tất Thành Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Tất Thành Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Tất Thành Nguyễn Trãi Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn TrãiHùng Vương - Quang Trung1.940.000
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Quyền Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Quyền Nguyễn Hữu Thọ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ Nguyễn Tất Thành Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Tất Thành Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Tất Thành Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Tất Thành Nguyễn Trãi Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn TrãiHùng Vương - Trần Hưng Đạo555.000
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Quyền Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Quyền Nguyễn Hữu Thọ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ Nguyễn Tất Thành Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Tất Thành Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Tất Thành Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Tất Thành Nguyễn Trãi Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn TrãiHà Huy Tập - Đường Đ72215.000
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Quyền Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Quyền Nguyễn Hữu Thọ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ Nguyễn Tất Thành Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Tất Thành Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Tất Thành Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Tất Thành Nguyễn Trãi Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn TrãiLê Lợi - Chu Văn An775.000
Nguyễn Văn Linh Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Linh Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Linh Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Linh Phạm Ngọc Thạch Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Ngọc Thạch Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Ngọc Thạch Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Ngọc Thạch Quang Trung Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung Tố Hữu Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tố HữuHùng Vương - Trần Hưng Đạo775.000
Nguyễn Văn Linh Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Linh Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Linh Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Linh Phạm Ngọc Thạch Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Ngọc Thạch Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Ngọc Thạch Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Ngọc Thạch Quang Trung Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung Tố Hữu Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tố HữuTrần Hưng Đạo - Đường A2555.000
Nguyễn Văn Linh Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Linh Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Linh Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Linh Phạm Ngọc Thạch Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Ngọc Thạch Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Ngọc Thạch Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Ngọc Thạch Quang Trung Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung Tố Hữu Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tố HữuTrường Chinh - Đinh Núp1.090.000
Nguyễn Văn Linh Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Linh Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Linh Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Linh Phạm Ngọc Thạch Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Ngọc Thạch Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Ngọc Thạch Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Ngọc Thạch Quang Trung Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung Tố Hữu Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tố HữuĐường Đ72 - Đường Đ41775.000
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tố Hữu Đường rộng < 3,5m giáp đường Tố Hữu Tôn Đức Thắng Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tôn Đức Thắng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tôn Đức Thắng Đường rộng < 3,5m giáp đường Tôn Đức Thắng Tôn Thất Tùng Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tôn Thất Tùng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tôn Thất Tùng Đường rộng < 3,5m giáp đường Tôn Thất Tùng Trần Bình Trọng Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Bình Trọng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Bình Trọng Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Bình TrọngToàn tuyến925.000
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tố Hữu Đường rộng < 3,5m giáp đường Tố Hữu Tôn Đức Thắng Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tôn Đức Thắng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tôn Đức Thắng Đường rộng < 3,5m giáp đường Tôn Đức Thắng Tôn Thất Tùng Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tôn Thất Tùng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tôn Thất Tùng Đường rộng < 3,5m giáp đường Tôn Thất Tùng Trần Bình Trọng Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Bình Trọng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Bình Trọng Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Bình TrọngTrần Hưng Đạo - Đường A2210.000
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tố Hữu Đường rộng < 3,5m giáp đường Tố Hữu Tôn Đức Thắng Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tôn Đức Thắng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tôn Đức Thắng Đường rộng < 3,5m giáp đường Tôn Đức Thắng Tôn Thất Tùng Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tôn Thất Tùng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tôn Thất Tùng Đường rộng < 3,5m giáp đường Tôn Thất Tùng Trần Bình Trọng Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Bình Trọng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Bình Trọng Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Bình TrọngĐường Đ92 - Nay Der775.000
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tố Hữu Đường rộng < 3,5m giáp đường Tố Hữu Tôn Đức Thắng Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tôn Đức Thắng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tôn Đức Thắng Đường rộng < 3,5m giáp đường Tôn Đức Thắng Tôn Thất Tùng Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tôn Thất Tùng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tôn Thất Tùng Đường rộng < 3,5m giáp đường Tôn Thất Tùng Trần Bình Trọng Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Bình Trọng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Bình Trọng Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Bình TrọngĐường A2 - Đường Đ71555.000
Trần Cao Vân Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Cao Vân Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Cao Vân Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Cao VânTrần Phú - Lê Trọng Tấn775.000
Trần Hưng ĐạoTrần Phú - Đường Đ71630.000
Trần Hưng ĐạoTrường Chinh - Trần Phú1.980.000
Trần Hưng ĐạoTrần Phú - Lê Trọng Tấn220.000
Trần PhúHùng Vương - Trần Hưng Đạo1.970.000
Trần PhúTrần Hưng Đạo - Chu Văn An855.000
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng ĐạoTrần Phú - Đường Đ71175.000
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng ĐạoTrường Chinh - Trần Phú555.000
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng ĐạoTrần Phú - Đường Đ71235.000
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng ĐạoTrường Chinh - Trần Phú745.000
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần PhúHùng Vương - Trần Hưng Đạo740.000
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần PhúTrần Hưng Đạo - Chu Văn An320.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng ĐạoTrường Chinh - Trần Phú990.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng ĐạoTrần Phú - Đường Đ71315.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần PhúTrần Hưng Đạo - Chu Văn An425.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần PhúHùng Vương - Trần Hưng Đạo985.000
Trường ChinhHùng Vương - Trần Hưng Đạo1.700.000
Trường ChinhTrần Hưng Đạo - Đường A1725.000
Võ Nguyên Giáp Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Nguyên Giáp Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Nguyên Giáp Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Nguyên GiápTrần Hưng Đạo - Đường A1395.000
WừuHùng Vương - Hàm Nghi1.630.000
WừuHàm Nghi - Đường A21.110.000
WừuTrần Hưng Đạo - Đường A1220.000
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trường ChinhTrần Hưng Đạo - Đường A1205.000
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trường ChinhHùng Vương - Trần Hưng Đạo480.000
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần PhúHùng Vương - Trần Hưng Đạo555.000
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần PhúTrần Hưng Đạo - Chu Văn An240.000
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trường ChinhHùng Vương - Trần Hưng Đạo635.000
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trường ChinhTrần Hưng Đạo - Đường A1270.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trường ChinhTrần Hưng Đạo - Đường A1365.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trường ChinhHùng Vương - Trần Hưng Đạo850.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường WừuHùng Vương - Hàm Nghi815.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường WừuHàm Nghi - Đường A2555.000
Đường 19A Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ19A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ19A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ19A Đường Đ19B Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ19B Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ19B Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ19BTôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch210.000
Đường 19A Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ19A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ19A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ19A Đường Đ19B Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ19B Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ19B Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ19BTôn Thất Tùng - Đường Đ72555.000
Đường rộng < 3,5m giáp đường WừuHùng Vương - Hàm Nghi460.000
Đường rộng < 3,5m giáp đường WừuHàm Nghi - Đường A2315.000
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường WừuHùng Vương - Hàm Nghi610.000
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường WừuHàm Nghi - Đường A2420.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ16 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ16 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ16 Hùng Vương220.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ16 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ16 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ16 Hùng VươngHùng Vương - Đường A2290.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ16 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ16 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ16 Hùng VươngTôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch555.000
Đường Đ16Hùng Vương - Đường A2775.000
Đường 28A155.000
Đường 28AHoàng Văn Thụ - Nay Der555.000
Đường 28B155.000
Đường 28BHoàng Văn Thụ - Đường Đ41555.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường 28A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường 28A Đường rộng < 3,5m giáp đường 28A Hoàng Văn ThụHoàng Văn Thụ - Nay Der210.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường 28BHoàng Văn Thụ - Đường Đ41280.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ22 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ22 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ22 Lê Đại HànhLê Đại Hành - Trần Bình Trọng210.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ23 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ23 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ23 Đường Đ72Đường Đ72 - Nguyễn Văn Linh285.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ25 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ25 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ25 Đường Đ72Đường Đ72 - Trần Phú210.000
Đường Đ22Lê Đại Hành - Trần Bình Trọng555.000
Đường Đ23Đường Đ72 - Nguyễn Văn Linh760.000
Đường Đ23155.000
Đường Đ25Đường Đ72 - Trần Phú555.000
Đường Đ25215.000
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường 28B Đường rộng < 3,5m giáp đường 28B Hoàng Văn ThụHoàng Văn Thụ - Đường Đ41210.000
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường 28B Đường rộng < 3,5m giáp đường 28B Hoàng Văn Thụ155.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ34 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ34 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ34 Hùng VươngHùng Vương - Đường Đ85555.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ34 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ34 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ34 Hùng VươngĐường Đ92 - Đường Đ19A155.000
Đường Đ32A Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ32A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ32A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ32A Đường Đ32B Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ32B Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ32B Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ32B Đường Đ34Đường Đ92 - Đường Đ19A555.000
Đường Đ32A Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ32A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ32A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ32A Đường Đ32B Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ32B Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ32B Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ32B Đường Đ34Hoàng Văn Thụ - Đường Đ41210.000
Đường Đ35A155.000
Đường Đ35AToàn tuyến555.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ35A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ35A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ35A Đường Đ37A Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ37A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ37A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ37A Đường Đ37B Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ37A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ37A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ37A Đường Đ39A Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ39A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ39AToàn tuyến280.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ35A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ35A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ35A Đường Đ37A Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ37A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ37A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ37A Đường Đ37B Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ37A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ37A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ37A Đường Đ39A Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ39A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ39AĐường A1 - Đường Đ73545.000
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ39A Đường Đ40A Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ40A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ40A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ40A Đường Đ41 Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ40A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ40A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ40A Đường Đ49Đường A1 - Chu Văn An775.000
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ39A Đường Đ40A Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ40A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ40A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ40A Đường Đ41 Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ40A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ40A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ40A Đường Đ49Toàn tuyến155.000
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ39A Đường Đ40A Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ40A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ40A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ40A Đường Đ41 Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ40A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ40A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ40A Đường Đ49Đường A1 - Đường Đ80555.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ49 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ49 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ49 Pham Ngọc Thạch160.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ49 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ49 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ49 Pham Ngọc ThạchĐường A1 - Chu Văn An220.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ49 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ49 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ49 Pham Ngọc ThạchPham Ngọc Thạch - Tôn Thất Tùng575.000
Đường Đ49A Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ49APhạm Ngọc Thạch - Tôn Thất Tùng555.000
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ49A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ49A Đường Đ55Đường Đ22 - Đường A2415.000
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ49A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ49A Đường Đ55Phạm Ngọc Thạch - Tôn Thất Tùng210.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ55 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ55 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ55 Đường Đ22Đường Đ22 - Đường A2210.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ58 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ58 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ58 Trường ChinhTrường Chinh - Nguyễn Văn Linh155.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ59 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ59 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ59 Nguyễn Văn LinhNguyễn Văn Linh - Trần Phú155.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ60 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ60Ngô Gia Tự - Tố Hữu210.000
Đường Đ58Trường Chinh - Nguyễn Văn Linh415.000
Đường Đ58115.000
Đường Đ59Nguyễn Văn Linh - Trần Phú415.000
Đường Đ59115.000
Đường Đ60Ngô Gia Tự - Tố Hữu415.000
Đường Đ60115.000
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ60 Ngô Gia Tự115.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ61 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ61 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ61 Đường Đ23Đường Đ23 - Trần Cao Vân155.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ62 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ62 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ62 Đường Đ23Đường Đ23 - Đường Đ26155.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ63 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ63 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ63 Đường Đ64Đường Đ64 - Đường Đ71155.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ64 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ64 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ64 Trần PhúTrần Phú - Đường Đ69155.000
Đường Đ61Đường Đ23 - Trần Cao Vân415.000
Đường Đ62115.000
Đường Đ62Đường Đ23 - Đường Đ26415.000
Đường Đ63Đường Đ64 - Đường Đ71415.000
Đường Đ63115.000
Đường Đ64115.000
Đường Đ64Trần Phú - Đường Đ69415.000
Đường Đ65115.000
Đường Đ65Trần Phú - Đường Đ71415.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ65 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ65 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ65 Trần PhúTrần Phú - Đường Đ71210.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ66 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ66 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ66 Trần PhúTrần Phú - Đường Đ71155.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ67 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ67 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ67 Trần PhúTrần Phú - Đường Đ68155.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ68 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ68 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ68 Đường Đ64Đường Đ64 - Đường Đ71155.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ69Trần Hưng Đạo - Đường Đ71210.000
Đường Đ66Trần Phú - Đường Đ71415.000
Đường Đ66115.000
Đường Đ67115.000
Đường Đ67Trần Phú - Đường Đ68415.000
Đường Đ68115.000
Đường Đ68Đường Đ64 - Đường Đ71415.000
Đường Đ69Trần Hưng Đạo - Đường Đ71415.000
Đường Đ69115.000
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ69 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ69 Trần Hưng Đạo115.000
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ69 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ69 Trần Hưng ĐạoTrần Hưng Đạo - Đường Đ71155.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ70 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ70 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ70 Trần Hưng ĐạoTrần Hưng Đạo - Đường Đ71155.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ71 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ71 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ71 Chu Văn AnChu Văn An - Trần Hưng Đạo245.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ72 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ72 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ72 Đường A1Đường A1 - Đường A2310.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ73 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ73Đường A1 - Đường A2455.000
Đường Đ70Trần Hưng Đạo - Đường Đ71415.000
Đường Đ71Chu Văn An - Trần Hưng Đạo655.000
Đường Đ71115.000
Đường Đ72Đường A1 - Đường A2820.000
Đường Đ72185.000
Đường Đ73Đường A1 - Đường A2910.000
Đường Đ73230.000
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ73 Đường A1255.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ74 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ74 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ74 Đường A1Đường A1 - Đường Đ37A155.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ75 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ75 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ75 Hùng VươngHùng Vương - Đường Đ85205.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ76 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ76 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ76 Hùng VươngHùng Vương - Đường Đ37A155.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ77 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ77 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ77 Hùng VươngHùng Vương - Đường Đ37A210.000
Đường Đ74Đường A1 - Đường Đ37A415.000
Đường Đ75115.000
Đường Đ75Hùng Vương - Đường Đ85540.000
Đường Đ76Hùng Vương - Đường Đ37A415.000
Đường Đ76150.000
Đường Đ77Hùng Vương - Đường Đ37A555.000
Đường Đ77115.000
Đường Đ78155.000
Đường Đ78Đường Đ35A - Đường Đ37A555.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ78 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ78 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ78 Đường Đ35AĐường Đ35A - Đường Đ37A280.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ79 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ79 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ79 Đường Đ35AĐường Đ35A - Đường Đ40A210.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ80 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ80 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ80 Đường Đ81, Đ82, Đ83, Đ84, Đ86, Đ87, Đ88 Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ81, Đ82, Đ83, Đ84, Đ86, Đ87, Đ88 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ81, Đ82, Đ83, Đ84, Đ86, Đ87, Đ88Hùng Vương - Đường A1155.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ80 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ80 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ80 Đường Đ81, Đ82, Đ83, Đ84, Đ86, Đ87, Đ88 Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ81, Đ82, Đ83, Đ84, Đ86, Đ87, Đ88 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ81, Đ82, Đ83, Đ84, Đ86, Đ87, Đ88Đường Đ80 - Đường A1415.000
Đường Đ79155.000
Đường Đ79Đường Đ35A - Đường Đ40A555.000
Đường Đ80155.000
Đường Đ80Hùng Vương - Đường A1555.000
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ81, Đ82, Đ83, Đ84, Đ86, Đ87, Đ88 Đường Đ85Đường Đ80 - Đường A1115.000
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ81, Đ82, Đ83, Đ84, Đ86, Đ87, Đ88 Đường Đ85Đường Đ74 - Đường Đ80555.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ85 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ85 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ85 Đường Đ74Đường Đ74 - Đường Đ80280.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ89 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ89 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ89 Đường Đ91Đường Đ91 - Đường A2210.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ90 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ90 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ90 Hùng VươngHùng Vương - Đường A2210.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ91 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ91Hùng Vương - Đường A2210.000
Đường Đ89155.000
Đường Đ89Đường Đ91 - Đường A2555.000
Đường Đ90155.000
Đường Đ90Hùng Vương - Đường A2555.000
Đường Đ91Hùng Vương - Đường A2415.000
Đường Đ91155.000
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ91 Hùng Vương115.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ92 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ92 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ92 Đường A1Đường A1 - Đường Đ19B210.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ92 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ92 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ92 Đường A1Đường Đ92 - Đường Đ19B415.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ92 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ92 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ92 Đường A1155.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ93Đường A1 - Đường Đ41415.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ93Đường Đ92A - Đường Đ19B115.000
Đường Đ92Đường A1 - Đường Đ19B555.000
Đường Đ92A Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ92A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ92A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ92A Đường Đ92B Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ92B Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ92B Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ92B Đường Đ93Đường Đ92 - Đường Đ19B155.000
Đường Đ92A Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ92A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ92A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ92A Đường Đ92B Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ92B Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ92B Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ92B Đường Đ93Đường Đ92A - Đường Đ19B415.000
Khu B trung tâm hành chính huyện - Khu quy hoạch dân cư đường Tôn Thất Tùng (Đường Đ29 cũ)Lô số 01, 18 Khu B3.200.000
Khu B trung tâm hành chính huyện - Khu quy hoạch dân cư đường Tôn Thất Tùng (Đường Đ29 cũ)Từ lô số 02 đến lô số 17 khu B2.950.000
Đường A2Toàn tuyến220.000
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ93 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ93 Đường A1Đường A1 - Đường Đ41155.000
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ93 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ93 Đường A1Toàn tuyến415.000
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ93 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ93 Đường A1115.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường A1 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường A1 Đường rộng < 3,5m giáp đường A1Toàn tuyến775.000
Đường rộng ≥ 6m giáp đường A2 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường A2 Đường rộng < 3,5m giáp đường A2Toàn tuyến210.000
Đường Đ93A Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ93A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ93A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ93A Đường A1Toàn tuyến210.000
Khu vực 1Đầu cầu qua Kênh chính Bắc đầu thôn Plei Kte Lớn B - Hết ranh giới thôn Đoàn Kết125.000
Khu vực 190.00072.000
Khu vực 272.00058.000
Khu vực 358.00046.000
Quốc lộ 25Mép phía Đông ngã 4 đi xã Ia Yeng (cũ) - Hết ranh giới xã Ia Sol (cũ)995.000
Quốc lộ 25Mép phía Đông kênh N7 - Hết ranh giới phía Đông trạm giống Ia Sol1.530.000
Quốc lộ 25Hết ranh giới phía Đông trạm giống Ia Sol - Phía Tây ngã 4 đi xã Ia Yeng (cũ)1.150.000
Quốc lộ 25Giáp phía Đông ngã 3 đi UBND xã Ia Piar (cũ) - Giáp ranh giới xã Ia Hiao485.000
Quốc lộ 25Giáp ranh giới xã Ia Sol (cũ) - Phía Tây ngã 3 đi UBND xã Ia Piar (cũ)880.000
Đường liên xã Ia Yeng (cũ)Ranh giới thôn Plei Kual - Hết ranh giới thôn Bôn Sô Ma Lơng100.000
Đường liên xã Ia Yeng (cũ)Ranh giới cầu qua Kênh chính Cuối thôn Plei Kte Nhỏ (giáp Bắc đầu thôn Plei Kte Nhỏ - đất sản xuất nông nghiệp)125.000
Đường liên xã Ia Yeng (cũ)Đầu cầu Kênh chính Bắc (mương máng) thôn Plei Kram - Giáp kênh chính Bắc thôn Plei Kte Lớn B180.000
Đường liên xã Ia Yeng (cũ)Đường nối kênh chính Bắc thôn Plei Kte Lớn B - Hết ranh giới thôn Plei Kual145.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất rừng sản xuất (1 đoạn tuyến, khu vực)

Đoạn đường, khu vựcVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3
24.00021.00018.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất trồng cây hằng năm (1 đoạn tuyến, khu vực)

Đoạn đường, khu vựcVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3
32.00024.00016.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất trồng cây lâu năm (1 đoạn tuyến, khu vực)

Đoạn đường, khu vựcVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3
36.30030.00020.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Nguồn: Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.

Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Gia Lai.