Bảng giá đất Xã Phú Thiện, Gia Lai từ 01/01/2026
242 đoạn tuyến, khu vực theo 5 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc.
Giá đất ở tại nông thôn cao nhất tại Xã Phú Thiện là 3.780.000 đồng/m² (vị trí 1, Hùng Vương, đoạn Giáp phía Tây Cầu Ia Sol đến Giáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi)), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.
Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026
Đất nuôi trồng thủy sản (1 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 |
|---|---|---|---|
| 29.000 | 25.000 | 21.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất ở tại nông thôn (238 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn (từ - đến) | Vị trí 1 | Vị trí 2 |
|---|---|---|---|
| Bùi Thị Xuân Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bùi Thị Xuân Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bùi Thị Xuân Đường rộng < 3,5m giáp đường Bùi Thị Xuân Chu Văn An Đường rộng ≥ 6m giáp đường Chu Văn An Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Chu Văn An Đường rộng < 3,5m giáp đường Chu Văn An Đinh Núp Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Núp Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Núp | Trần Hưng Đạo - Đường Đ41 | 655.000 | |
| Bùi Thị Xuân Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bùi Thị Xuân Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bùi Thị Xuân Đường rộng < 3,5m giáp đường Bùi Thị Xuân Chu Văn An Đường rộng ≥ 6m giáp đường Chu Văn An Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Chu Văn An Đường rộng < 3,5m giáp đường Chu Văn An Đinh Núp Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Núp Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Núp | Lê Lợi - Chu Văn An | 775.000 | |
| Bùi Thị Xuân Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bùi Thị Xuân Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bùi Thị Xuân Đường rộng < 3,5m giáp đường Bùi Thị Xuân Chu Văn An Đường rộng ≥ 6m giáp đường Chu Văn An Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Chu Văn An Đường rộng < 3,5m giáp đường Chu Văn An Đinh Núp Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Núp Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Núp | Trường Chinh - Trần Phú | 1.090.000 | |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Núp Hà Huy Tập Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hà Huy Tập Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hà Huy Tập Đường rộng < 3,5m giáp đường Hà Huy Tập Hàm Nghi Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hàm Nghi Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hàm Nghi Đường rộng < 3,5m giáp đường Hàm Nghi Hoàng Quốc Việt Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Quốc Việt Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Quốc Việt Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Quốc Việt Hoàng Văn Thụ | Hà Huy Tập - Đường Đ72 | 690.000 | |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Núp Hà Huy Tập Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hà Huy Tập Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hà Huy Tập Đường rộng < 3,5m giáp đường Hà Huy Tập Hàm Nghi Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hàm Nghi Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hàm Nghi Đường rộng < 3,5m giáp đường Hàm Nghi Hoàng Quốc Việt Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Quốc Việt Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Quốc Việt Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Quốc Việt Hoàng Văn Thụ | Hùng Vương - Đường A2 | 555.000 | |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Núp Hà Huy Tập Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hà Huy Tập Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hà Huy Tập Đường rộng < 3,5m giáp đường Hà Huy Tập Hàm Nghi Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hàm Nghi Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hàm Nghi Đường rộng < 3,5m giáp đường Hàm Nghi Hoàng Quốc Việt Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Quốc Việt Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Quốc Việt Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Quốc Việt Hoàng Văn Thụ | Trần Hưng Đạo - Đường Đ41 | 185.000 | |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Núp Hà Huy Tập Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hà Huy Tập Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hà Huy Tập Đường rộng < 3,5m giáp đường Hà Huy Tập Hàm Nghi Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hàm Nghi Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hàm Nghi Đường rộng < 3,5m giáp đường Hàm Nghi Hoàng Quốc Việt Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Quốc Việt Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Quốc Việt Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Quốc Việt Hoàng Văn Thụ | Phạm Ngọc Thạch - Đường A1 | 775.000 | |
| Hùng Vương | Giáp phía Tây Cầu Ia Sol - Giáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi) | 3.780.000 | |
| Hùng Vương | Giáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi) - Hết trường Chu Văn An | 2.430.000 | |
| Hùng Vương | Hết trường Chu Văn An - Ranh giới xã Ia Sol (cũ) | 2.000.000 | |
| Hùng Vương | Ranh giới xã Ia Ake (cũ) - Giáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây | 2.000.000 | |
| Hùng Vương | Giáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây - Giáp phía Tây Cầu Ia Sol | 2.430.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ | Phạm Ngọc Thạch - Đường A1 | 385.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương | Giáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây - Giáp phía Tây Cầu Ia Sol | 1.220.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương | Ranh giới xã Ia Ake (cũ) - Giáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây | 1.000.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương | Giáp phía Tây Cầu Ia Sol - Giáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi) | 1.890.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương | Giáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi) - Hết trường Chu Văn An | 1.220.000 | |
| Kpă Klơng Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng | Lê Trọng Tấn - Hà Huy Tập | 575.000 | |
| Kpă Klơng Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng | Hết trường Chu Văn An - Ranh giới xã Ia Sol (cũ) | 565.000 | |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương | Giáp phía Tây Cầu Ia Sol - Giáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi) | 1.060.000 | |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương | Giáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi) - Hết trường Chu Văn An | 685.000 | |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương | Giáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây - Giáp phía Tây Cầu Ia Sol | 685.000 | |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương | Ranh giới xã Ia Ake (cũ) - Giáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây | 565.000 | |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương | Giáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây - Giáp phía Tây Cầu Ia Sol | 910.000 | |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương | Ranh giới xã Ia Ake (cũ) - Giáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây | 750.000 | |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương | Hết trường Chu Văn An - Ranh giới xã Ia Sol (cũ) | 1.000.000 | |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương | Giáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi) - Hết trường Chu Văn An | 910.000 | |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương | Giáp phía Tây Cầu Ia Sol - Giáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi) | 1.420.000 | |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng Lê Đại Hành Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Đại Hành Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Đại Hành Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Đại Hành Lê Lợi Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi Lê Trọng Tấn Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Trọng Tấn Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Trọng Tấn Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Trọng Tấn | Lê Trọng Tấn - Hà Huy Tập | 215.000 | |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng Lê Đại Hành Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Đại Hành Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Đại Hành Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Đại Hành Lê Lợi Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi Lê Trọng Tấn Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Trọng Tấn Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Trọng Tấn Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Trọng Tấn | Đường A2 - Trần Cao Vân | 555.000 | |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng Lê Đại Hành Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Đại Hành Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Đại Hành Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Đại Hành Lê Lợi Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi Lê Trọng Tấn Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Trọng Tấn Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Trọng Tấn Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Trọng Tấn | Hùng Vương - Đường A2 | 775.000 | |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng Lê Đại Hành Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Đại Hành Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Đại Hành Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Đại Hành Lê Lợi Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi Lê Trọng Tấn Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Trọng Tấn Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Trọng Tấn Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Trọng Tấn | Nay Der - Trần Phú | 775.000 | |
| Lý Thái Tổ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thái Tổ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thái Tổ Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thái Tổ Nay Der Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Der Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Der Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Der Ngô Gia Tự Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Gia Tự Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Gia Tự Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Gia Tự Ngô Quyền Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Quyền | Trần Hưng Đạo - Đường A1 | 655.000 | |
| Lý Thái Tổ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thái Tổ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thái Tổ Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thái Tổ Nay Der Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Der Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Der Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Der Ngô Gia Tự Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Gia Tự Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Gia Tự Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Gia Tự Ngô Quyền Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Quyền | Hà Huy Tập - Đường Đ72 | 575.000 | |
| Lý Thái Tổ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thái Tổ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thái Tổ Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thái Tổ Nay Der Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Der Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Der Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Der Ngô Gia Tự Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Gia Tự Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Gia Tự Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Gia Tự Ngô Quyền Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Quyền | Đường Đ72 - Đường Đ41 | 775.000 | |
| Lý Thái Tổ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thái Tổ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thái Tổ Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thái Tổ Nay Der Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Der Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Der Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Der Ngô Gia Tự Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Gia Tự Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Gia Tự Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Gia Tự Ngô Quyền Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Quyền | Đường A2 - Trần Cao Vân | 555.000 | |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Quyền Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Quyền Nguyễn Hữu Thọ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ Nguyễn Tất Thành Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Tất Thành Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Tất Thành Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Tất Thành Nguyễn Trãi Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi | Hùng Vương - Quang Trung | 1.940.000 | |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Quyền Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Quyền Nguyễn Hữu Thọ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ Nguyễn Tất Thành Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Tất Thành Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Tất Thành Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Tất Thành Nguyễn Trãi Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi | Hùng Vương - Trần Hưng Đạo | 555.000 | |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Quyền Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Quyền Nguyễn Hữu Thọ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ Nguyễn Tất Thành Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Tất Thành Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Tất Thành Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Tất Thành Nguyễn Trãi Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi | Hà Huy Tập - Đường Đ72 | 215.000 | |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Quyền Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Quyền Nguyễn Hữu Thọ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ Nguyễn Tất Thành Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Tất Thành Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Tất Thành Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Tất Thành Nguyễn Trãi Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi | Lê Lợi - Chu Văn An | 775.000 | |
| Nguyễn Văn Linh Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Linh Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Linh Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Linh Phạm Ngọc Thạch Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Ngọc Thạch Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Ngọc Thạch Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Ngọc Thạch Quang Trung Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung Tố Hữu Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tố Hữu | Hùng Vương - Trần Hưng Đạo | 775.000 | |
| Nguyễn Văn Linh Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Linh Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Linh Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Linh Phạm Ngọc Thạch Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Ngọc Thạch Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Ngọc Thạch Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Ngọc Thạch Quang Trung Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung Tố Hữu Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tố Hữu | Trần Hưng Đạo - Đường A2 | 555.000 | |
| Nguyễn Văn Linh Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Linh Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Linh Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Linh Phạm Ngọc Thạch Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Ngọc Thạch Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Ngọc Thạch Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Ngọc Thạch Quang Trung Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung Tố Hữu Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tố Hữu | Trường Chinh - Đinh Núp | 1.090.000 | |
| Nguyễn Văn Linh Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Linh Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Linh Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Linh Phạm Ngọc Thạch Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Ngọc Thạch Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Ngọc Thạch Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Ngọc Thạch Quang Trung Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung Tố Hữu Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tố Hữu | Đường Đ72 - Đường Đ41 | 775.000 | |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tố Hữu Đường rộng < 3,5m giáp đường Tố Hữu Tôn Đức Thắng Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tôn Đức Thắng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tôn Đức Thắng Đường rộng < 3,5m giáp đường Tôn Đức Thắng Tôn Thất Tùng Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tôn Thất Tùng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tôn Thất Tùng Đường rộng < 3,5m giáp đường Tôn Thất Tùng Trần Bình Trọng Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Bình Trọng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Bình Trọng Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Bình Trọng | Toàn tuyến | 925.000 | |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tố Hữu Đường rộng < 3,5m giáp đường Tố Hữu Tôn Đức Thắng Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tôn Đức Thắng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tôn Đức Thắng Đường rộng < 3,5m giáp đường Tôn Đức Thắng Tôn Thất Tùng Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tôn Thất Tùng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tôn Thất Tùng Đường rộng < 3,5m giáp đường Tôn Thất Tùng Trần Bình Trọng Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Bình Trọng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Bình Trọng Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Bình Trọng | Trần Hưng Đạo - Đường A2 | 210.000 | |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tố Hữu Đường rộng < 3,5m giáp đường Tố Hữu Tôn Đức Thắng Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tôn Đức Thắng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tôn Đức Thắng Đường rộng < 3,5m giáp đường Tôn Đức Thắng Tôn Thất Tùng Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tôn Thất Tùng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tôn Thất Tùng Đường rộng < 3,5m giáp đường Tôn Thất Tùng Trần Bình Trọng Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Bình Trọng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Bình Trọng Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Bình Trọng | Đường Đ92 - Nay Der | 775.000 | |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tố Hữu Đường rộng < 3,5m giáp đường Tố Hữu Tôn Đức Thắng Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tôn Đức Thắng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tôn Đức Thắng Đường rộng < 3,5m giáp đường Tôn Đức Thắng Tôn Thất Tùng Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tôn Thất Tùng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tôn Thất Tùng Đường rộng < 3,5m giáp đường Tôn Thất Tùng Trần Bình Trọng Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Bình Trọng Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Bình Trọng Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Bình Trọng | Đường A2 - Đường Đ71 | 555.000 | |
| Trần Cao Vân Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Cao Vân Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Cao Vân Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Cao Vân | Trần Phú - Lê Trọng Tấn | 775.000 | |
| Trần Hưng Đạo | Trần Phú - Đường Đ71 | 630.000 | |
| Trần Hưng Đạo | Trường Chinh - Trần Phú | 1.980.000 | |
| Trần Hưng Đạo | Trần Phú - Lê Trọng Tấn | 220.000 | |
| Trần Phú | Hùng Vương - Trần Hưng Đạo | 1.970.000 | |
| Trần Phú | Trần Hưng Đạo - Chu Văn An | 855.000 | |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo | Trần Phú - Đường Đ71 | 175.000 | |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo | Trường Chinh - Trần Phú | 555.000 | |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo | Trần Phú - Đường Đ71 | 235.000 | |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo | Trường Chinh - Trần Phú | 745.000 | |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú | Hùng Vương - Trần Hưng Đạo | 740.000 | |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú | Trần Hưng Đạo - Chu Văn An | 320.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo | Trường Chinh - Trần Phú | 990.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo | Trần Phú - Đường Đ71 | 315.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú | Trần Hưng Đạo - Chu Văn An | 425.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú | Hùng Vương - Trần Hưng Đạo | 985.000 | |
| Trường Chinh | Hùng Vương - Trần Hưng Đạo | 1.700.000 | |
| Trường Chinh | Trần Hưng Đạo - Đường A1 | 725.000 | |
| Võ Nguyên Giáp Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Nguyên Giáp Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Nguyên Giáp Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Nguyên Giáp | Trần Hưng Đạo - Đường A1 | 395.000 | |
| Wừu | Hùng Vương - Hàm Nghi | 1.630.000 | |
| Wừu | Hàm Nghi - Đường A2 | 1.110.000 | |
| Wừu | Trần Hưng Đạo - Đường A1 | 220.000 | |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Trường Chinh | Trần Hưng Đạo - Đường A1 | 205.000 | |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Trường Chinh | Hùng Vương - Trần Hưng Đạo | 480.000 | |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú | Hùng Vương - Trần Hưng Đạo | 555.000 | |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú | Trần Hưng Đạo - Chu Văn An | 240.000 | |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trường Chinh | Hùng Vương - Trần Hưng Đạo | 635.000 | |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trường Chinh | Trần Hưng Đạo - Đường A1 | 270.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trường Chinh | Trần Hưng Đạo - Đường A1 | 365.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trường Chinh | Hùng Vương - Trần Hưng Đạo | 850.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Wừu | Hùng Vương - Hàm Nghi | 815.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Wừu | Hàm Nghi - Đường A2 | 555.000 | |
| Đường 19A Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ19A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ19A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ19A Đường Đ19B Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ19B Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ19B Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ19B | Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch | 210.000 | |
| Đường 19A Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ19A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ19A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ19A Đường Đ19B Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ19B Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ19B Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ19B | Tôn Thất Tùng - Đường Đ72 | 555.000 | |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Wừu | Hùng Vương - Hàm Nghi | 460.000 | |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Wừu | Hàm Nghi - Đường A2 | 315.000 | |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Wừu | Hùng Vương - Hàm Nghi | 610.000 | |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Wừu | Hàm Nghi - Đường A2 | 420.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ16 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ16 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ16 Hùng Vương | 220.000 | ||
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ16 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ16 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ16 Hùng Vương | Hùng Vương - Đường A2 | 290.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ16 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ16 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ16 Hùng Vương | Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch | 555.000 | |
| Đường Đ16 | Hùng Vương - Đường A2 | 775.000 | |
| Đường 28A | 155.000 | ||
| Đường 28A | Hoàng Văn Thụ - Nay Der | 555.000 | |
| Đường 28B | 155.000 | ||
| Đường 28B | Hoàng Văn Thụ - Đường Đ41 | 555.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường 28A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường 28A Đường rộng < 3,5m giáp đường 28A Hoàng Văn Thụ | Hoàng Văn Thụ - Nay Der | 210.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường 28B | Hoàng Văn Thụ - Đường Đ41 | 280.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ22 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ22 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ22 Lê Đại Hành | Lê Đại Hành - Trần Bình Trọng | 210.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ23 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ23 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ23 Đường Đ72 | Đường Đ72 - Nguyễn Văn Linh | 285.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ25 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ25 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ25 Đường Đ72 | Đường Đ72 - Trần Phú | 210.000 | |
| Đường Đ22 | Lê Đại Hành - Trần Bình Trọng | 555.000 | |
| Đường Đ23 | Đường Đ72 - Nguyễn Văn Linh | 760.000 | |
| Đường Đ23 | 155.000 | ||
| Đường Đ25 | Đường Đ72 - Trần Phú | 555.000 | |
| Đường Đ25 | 215.000 | ||
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường 28B Đường rộng < 3,5m giáp đường 28B Hoàng Văn Thụ | Hoàng Văn Thụ - Đường Đ41 | 210.000 | |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường 28B Đường rộng < 3,5m giáp đường 28B Hoàng Văn Thụ | 155.000 | ||
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ34 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ34 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ34 Hùng Vương | Hùng Vương - Đường Đ85 | 555.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ34 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ34 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ34 Hùng Vương | Đường Đ92 - Đường Đ19A | 155.000 | |
| Đường Đ32A Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ32A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ32A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ32A Đường Đ32B Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ32B Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ32B Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ32B Đường Đ34 | Đường Đ92 - Đường Đ19A | 555.000 | |
| Đường Đ32A Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ32A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ32A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ32A Đường Đ32B Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ32B Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ32B Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ32B Đường Đ34 | Hoàng Văn Thụ - Đường Đ41 | 210.000 | |
| Đường Đ35A | 155.000 | ||
| Đường Đ35A | Toàn tuyến | 555.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ35A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ35A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ35A Đường Đ37A Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ37A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ37A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ37A Đường Đ37B Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ37A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ37A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ37A Đường Đ39A Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ39A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ39A | Toàn tuyến | 280.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ35A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ35A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ35A Đường Đ37A Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ37A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ37A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ37A Đường Đ37B Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ37A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ37A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ37A Đường Đ39A Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ39A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ39A | Đường A1 - Đường Đ73 | 545.000 | |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ39A Đường Đ40A Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ40A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ40A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ40A Đường Đ41 Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ40A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ40A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ40A Đường Đ49 | Đường A1 - Chu Văn An | 775.000 | |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ39A Đường Đ40A Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ40A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ40A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ40A Đường Đ41 Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ40A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ40A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ40A Đường Đ49 | Toàn tuyến | 155.000 | |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ39A Đường Đ40A Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ40A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ40A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ40A Đường Đ41 Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ40A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ40A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ40A Đường Đ49 | Đường A1 - Đường Đ80 | 555.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ49 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ49 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ49 Pham Ngọc Thạch | 160.000 | ||
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ49 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ49 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ49 Pham Ngọc Thạch | Đường A1 - Chu Văn An | 220.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ49 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ49 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ49 Pham Ngọc Thạch | Pham Ngọc Thạch - Tôn Thất Tùng | 575.000 | |
| Đường Đ49A Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ49A | Phạm Ngọc Thạch - Tôn Thất Tùng | 555.000 | |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ49A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ49A Đường Đ55 | Đường Đ22 - Đường A2 | 415.000 | |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ49A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ49A Đường Đ55 | Phạm Ngọc Thạch - Tôn Thất Tùng | 210.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ55 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ55 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ55 Đường Đ22 | Đường Đ22 - Đường A2 | 210.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ58 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ58 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ58 Trường Chinh | Trường Chinh - Nguyễn Văn Linh | 155.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ59 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ59 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ59 Nguyễn Văn Linh | Nguyễn Văn Linh - Trần Phú | 155.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ60 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ60 | Ngô Gia Tự - Tố Hữu | 210.000 | |
| Đường Đ58 | Trường Chinh - Nguyễn Văn Linh | 415.000 | |
| Đường Đ58 | 115.000 | ||
| Đường Đ59 | Nguyễn Văn Linh - Trần Phú | 415.000 | |
| Đường Đ59 | 115.000 | ||
| Đường Đ60 | Ngô Gia Tự - Tố Hữu | 415.000 | |
| Đường Đ60 | 115.000 | ||
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ60 Ngô Gia Tự | 115.000 | ||
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ61 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ61 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ61 Đường Đ23 | Đường Đ23 - Trần Cao Vân | 155.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ62 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ62 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ62 Đường Đ23 | Đường Đ23 - Đường Đ26 | 155.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ63 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ63 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ63 Đường Đ64 | Đường Đ64 - Đường Đ71 | 155.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ64 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ64 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ64 Trần Phú | Trần Phú - Đường Đ69 | 155.000 | |
| Đường Đ61 | Đường Đ23 - Trần Cao Vân | 415.000 | |
| Đường Đ62 | 115.000 | ||
| Đường Đ62 | Đường Đ23 - Đường Đ26 | 415.000 | |
| Đường Đ63 | Đường Đ64 - Đường Đ71 | 415.000 | |
| Đường Đ63 | 115.000 | ||
| Đường Đ64 | 115.000 | ||
| Đường Đ64 | Trần Phú - Đường Đ69 | 415.000 | |
| Đường Đ65 | 115.000 | ||
| Đường Đ65 | Trần Phú - Đường Đ71 | 415.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ65 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ65 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ65 Trần Phú | Trần Phú - Đường Đ71 | 210.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ66 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ66 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ66 Trần Phú | Trần Phú - Đường Đ71 | 155.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ67 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ67 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ67 Trần Phú | Trần Phú - Đường Đ68 | 155.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ68 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ68 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ68 Đường Đ64 | Đường Đ64 - Đường Đ71 | 155.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ69 | Trần Hưng Đạo - Đường Đ71 | 210.000 | |
| Đường Đ66 | Trần Phú - Đường Đ71 | 415.000 | |
| Đường Đ66 | 115.000 | ||
| Đường Đ67 | 115.000 | ||
| Đường Đ67 | Trần Phú - Đường Đ68 | 415.000 | |
| Đường Đ68 | 115.000 | ||
| Đường Đ68 | Đường Đ64 - Đường Đ71 | 415.000 | |
| Đường Đ69 | Trần Hưng Đạo - Đường Đ71 | 415.000 | |
| Đường Đ69 | 115.000 | ||
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ69 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ69 Trần Hưng Đạo | 115.000 | ||
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ69 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ69 Trần Hưng Đạo | Trần Hưng Đạo - Đường Đ71 | 155.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ70 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ70 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ70 Trần Hưng Đạo | Trần Hưng Đạo - Đường Đ71 | 155.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ71 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ71 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ71 Chu Văn An | Chu Văn An - Trần Hưng Đạo | 245.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ72 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ72 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ72 Đường A1 | Đường A1 - Đường A2 | 310.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ73 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ73 | Đường A1 - Đường A2 | 455.000 | |
| Đường Đ70 | Trần Hưng Đạo - Đường Đ71 | 415.000 | |
| Đường Đ71 | Chu Văn An - Trần Hưng Đạo | 655.000 | |
| Đường Đ71 | 115.000 | ||
| Đường Đ72 | Đường A1 - Đường A2 | 820.000 | |
| Đường Đ72 | 185.000 | ||
| Đường Đ73 | Đường A1 - Đường A2 | 910.000 | |
| Đường Đ73 | 230.000 | ||
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ73 Đường A1 | 255.000 | ||
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ74 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ74 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ74 Đường A1 | Đường A1 - Đường Đ37A | 155.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ75 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ75 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ75 Hùng Vương | Hùng Vương - Đường Đ85 | 205.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ76 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ76 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ76 Hùng Vương | Hùng Vương - Đường Đ37A | 155.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ77 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ77 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ77 Hùng Vương | Hùng Vương - Đường Đ37A | 210.000 | |
| Đường Đ74 | Đường A1 - Đường Đ37A | 415.000 | |
| Đường Đ75 | 115.000 | ||
| Đường Đ75 | Hùng Vương - Đường Đ85 | 540.000 | |
| Đường Đ76 | Hùng Vương - Đường Đ37A | 415.000 | |
| Đường Đ76 | 150.000 | ||
| Đường Đ77 | Hùng Vương - Đường Đ37A | 555.000 | |
| Đường Đ77 | 115.000 | ||
| Đường Đ78 | 155.000 | ||
| Đường Đ78 | Đường Đ35A - Đường Đ37A | 555.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ78 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ78 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ78 Đường Đ35A | Đường Đ35A - Đường Đ37A | 280.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ79 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ79 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ79 Đường Đ35A | Đường Đ35A - Đường Đ40A | 210.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ80 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ80 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ80 Đường Đ81, Đ82, Đ83, Đ84, Đ86, Đ87, Đ88 Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ81, Đ82, Đ83, Đ84, Đ86, Đ87, Đ88 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ81, Đ82, Đ83, Đ84, Đ86, Đ87, Đ88 | Hùng Vương - Đường A1 | 155.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ80 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ80 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ80 Đường Đ81, Đ82, Đ83, Đ84, Đ86, Đ87, Đ88 Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ81, Đ82, Đ83, Đ84, Đ86, Đ87, Đ88 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ81, Đ82, Đ83, Đ84, Đ86, Đ87, Đ88 | Đường Đ80 - Đường A1 | 415.000 | |
| Đường Đ79 | 155.000 | ||
| Đường Đ79 | Đường Đ35A - Đường Đ40A | 555.000 | |
| Đường Đ80 | 155.000 | ||
| Đường Đ80 | Hùng Vương - Đường A1 | 555.000 | |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ81, Đ82, Đ83, Đ84, Đ86, Đ87, Đ88 Đường Đ85 | Đường Đ80 - Đường A1 | 115.000 | |
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ81, Đ82, Đ83, Đ84, Đ86, Đ87, Đ88 Đường Đ85 | Đường Đ74 - Đường Đ80 | 555.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ85 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ85 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ85 Đường Đ74 | Đường Đ74 - Đường Đ80 | 280.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ89 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ89 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ89 Đường Đ91 | Đường Đ91 - Đường A2 | 210.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ90 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ90 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ90 Hùng Vương | Hùng Vương - Đường A2 | 210.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ91 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ91 | Hùng Vương - Đường A2 | 210.000 | |
| Đường Đ89 | 155.000 | ||
| Đường Đ89 | Đường Đ91 - Đường A2 | 555.000 | |
| Đường Đ90 | 155.000 | ||
| Đường Đ90 | Hùng Vương - Đường A2 | 555.000 | |
| Đường Đ91 | Hùng Vương - Đường A2 | 415.000 | |
| Đường Đ91 | 155.000 | ||
| Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ91 Hùng Vương | 115.000 | ||
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ92 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ92 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ92 Đường A1 | Đường A1 - Đường Đ19B | 210.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ92 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ92 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ92 Đường A1 | Đường Đ92 - Đường Đ19B | 415.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ92 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ92 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ92 Đường A1 | 155.000 | ||
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ93 | Đường A1 - Đường Đ41 | 415.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ93 | Đường Đ92A - Đường Đ19B | 115.000 | |
| Đường Đ92 | Đường A1 - Đường Đ19B | 555.000 | |
| Đường Đ92A Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ92A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ92A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ92A Đường Đ92B Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ92B Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ92B Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ92B Đường Đ93 | Đường Đ92 - Đường Đ19B | 155.000 | |
| Đường Đ92A Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ92A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ92A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ92A Đường Đ92B Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ92B Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ92B Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ92B Đường Đ93 | Đường Đ92A - Đường Đ19B | 415.000 | |
| Khu B trung tâm hành chính huyện - Khu quy hoạch dân cư đường Tôn Thất Tùng (Đường Đ29 cũ) | Lô số 01, 18 Khu B | 3.200.000 | |
| Khu B trung tâm hành chính huyện - Khu quy hoạch dân cư đường Tôn Thất Tùng (Đường Đ29 cũ) | Từ lô số 02 đến lô số 17 khu B | 2.950.000 | |
| Đường A2 | Toàn tuyến | 220.000 | |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ93 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ93 Đường A1 | Đường A1 - Đường Đ41 | 155.000 | |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ93 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ93 Đường A1 | Toàn tuyến | 415.000 | |
| Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ93 Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ93 Đường A1 | 115.000 | ||
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường A1 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường A1 Đường rộng < 3,5m giáp đường A1 | Toàn tuyến | 775.000 | |
| Đường rộng ≥ 6m giáp đường A2 Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường A2 Đường rộng < 3,5m giáp đường A2 | Toàn tuyến | 210.000 | |
| Đường Đ93A Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ93A Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ93A Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ93A Đường A1 | Toàn tuyến | 210.000 | |
| Khu vực 1 | Đầu cầu qua Kênh chính Bắc đầu thôn Plei Kte Lớn B - Hết ranh giới thôn Đoàn Kết | 125.000 | |
| Khu vực 1 | 90.000 | 72.000 | |
| Khu vực 2 | 72.000 | 58.000 | |
| Khu vực 3 | 58.000 | 46.000 | |
| Quốc lộ 25 | Mép phía Đông ngã 4 đi xã Ia Yeng (cũ) - Hết ranh giới xã Ia Sol (cũ) | 995.000 | |
| Quốc lộ 25 | Mép phía Đông kênh N7 - Hết ranh giới phía Đông trạm giống Ia Sol | 1.530.000 | |
| Quốc lộ 25 | Hết ranh giới phía Đông trạm giống Ia Sol - Phía Tây ngã 4 đi xã Ia Yeng (cũ) | 1.150.000 | |
| Quốc lộ 25 | Giáp phía Đông ngã 3 đi UBND xã Ia Piar (cũ) - Giáp ranh giới xã Ia Hiao | 485.000 | |
| Quốc lộ 25 | Giáp ranh giới xã Ia Sol (cũ) - Phía Tây ngã 3 đi UBND xã Ia Piar (cũ) | 880.000 | |
| Đường liên xã Ia Yeng (cũ) | Ranh giới thôn Plei Kual - Hết ranh giới thôn Bôn Sô Ma Lơng | 100.000 | |
| Đường liên xã Ia Yeng (cũ) | Ranh giới cầu qua Kênh chính Cuối thôn Plei Kte Nhỏ (giáp Bắc đầu thôn Plei Kte Nhỏ - đất sản xuất nông nghiệp) | 125.000 | |
| Đường liên xã Ia Yeng (cũ) | Đầu cầu Kênh chính Bắc (mương máng) thôn Plei Kram - Giáp kênh chính Bắc thôn Plei Kte Lớn B | 180.000 | |
| Đường liên xã Ia Yeng (cũ) | Đường nối kênh chính Bắc thôn Plei Kte Lớn B - Hết ranh giới thôn Plei Kual | 145.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất rừng sản xuất (1 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 |
|---|---|---|---|
| 24.000 | 21.000 | 18.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất trồng cây hằng năm (1 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 |
|---|---|---|---|
| 32.000 | 24.000 | 16.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất trồng cây lâu năm (1 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 |
|---|---|---|---|
| 36.300 | 30.000 | 20.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Nguồn: Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.
Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Gia Lai.