Bảng giá đất Phường Quy Nhơn Bắc, Gia Lai từ 01/01/2026

314 đoạn tuyến, khu vực theo 5 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc.

Giá đất ở tại đô thị cao nhất tại Phường Quy Nhơn Bắc là 28.630.000 đồng/m² (vị trí 1, Hùng Vương, đoạn Cầu Sông Ngang đến Công viên Phú Tài), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.

Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026

Giá trong bảng chưa gồm hệ số điều chỉnh giá đất do UBND tỉnh ban hành; phạm vi áp dụng hệ số do từng tỉnh quy định. Nghĩa vụ tài chính chốt theo văn bản có hiệu lực tại thời điểm phát sinh.

Đất nuôi trồng thủy sản (1 đoạn tuyến, khu vực)

Đoạn đường, khu vựcVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3
Mục 13
179.000153.000130.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất ở tại đô thị (310 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn (từ - đến)Vị trí 1Vị trí 2.1Vị trí 2.2Vị trí 3.1Vị trí 3.2Vị trí 4.1Vị trí 4.2
Bùi TuyểnTrọn đường (lộ giới 19m Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu)
Mục 1
8.000.0004.000.0003.600.0003.000.0002.700.0002.250.0002.030.000
Các tuyến đường nội bộ trong khu vực quy hoạch Khu công nghiệp Phú Tài (lộ giới xác định bình quân ở 30m đầu của đường hoặc ở đường rẽ nhánh)Đường bê tông xi măng lộ giới từ 5m trở lên
Mục 31
3.030.0001.520.0001.370.0001.140.0001.030.000860.000780.000
Các tuyến đường nội bộ trong khu vực quy hoạch Khu công nghiệp Phú Tài (lộ giới xác định bình quân ở 30m đầu của đường hoặc ở đường rẽ nhánh)Đường bê tông xi măng lộ giới dưới 2m trở xuống
Mục 31
1.860.000930.000840.000700.000630.000530.000480.000
Các tuyến đường nội bộ trong khu vực quy hoạch Khu công nghiệp Phú Tài (lộ giới xác định bình quân ở 30m đầu của đường hoặc ở đường rẽ nhánh)Đường bê tông xi măng lộ giới từ 2m đến dưới 5m
Mục 31
2.360.0001.180.0001.070.000890.000810.000670.000610.000
Các tuyến đường nội bộ trong khu vực quy hoạch Khu công nghiệp Phú Tài (lộ giới xác định bình quân ở 30m đầu của đường hoặc ở đường rẽ nhánh)Đường trục trung tâm khu công nghiệp Phú Tài (đoạn từ Công ty Bia đến Công ty Như Ý)
Mục 31
7.620.0003.810.0003.430.0002.860.0002.580.0002.150.0001.940.000
Các đường nhánh phía Tây Quốc lộ 1A vào Khu công nghiệp Phú Tài (trừ các tuyến nhánh đã có phương án bồi thường được phê duyệt).Đường đất có lộ giới trên 2 đến 5m, trong phạm vi 100m đầu, (trừ nhà mặt tiền Quốc lộ 1A)
Mục 30
4.260.0002.130.0001.920.0001.600.0001.440.0001.200.0001.080.000
Các đường nhánh phía Tây Quốc lộ 1A vào Khu công nghiệp Phú Tài (trừ các tuyến nhánh đã có phương án bồi thường được phê duyệt).Đường đất có lộ giới từ 2m trở xuống, trong phạm vi 100m đầu (trừ nhà mặt tiền Quốc lộ 1A)3.030.0001.520.0001.370.0001.140.0001.030.000860.000780.000
Các đường nhánh phía Tây Quốc lộ 1A vào Khu công nghiệp Phú Tài (trừ các tuyến nhánh đã có phương án bồi thường được phê duyệt).Đường đất có lộ giới trên 5m trở lên, trong phạm vi 100m đầu, (trừ nhà mặt tiền Quốc lộ 1A)
Mục 30
5.600.0002.800.0002.520.0002.100.0001.890.0001.580.0001.430.000
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2)Đường D10 - Lộ giới 13m10.630.0005.320.0004.790.0003.990.0003.600.0003.000.0002.700.000
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2)Đường D8 (Nối từ đường D1 đến đường D2, lộ giới 24m)11.770.0005.890.0005.310.0004.420.0003.980.0003.320.0002.990.000
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2)Đường D5 - Lộ giới 13m10.630.0005.320.0004.790.0003.990.0003.600.0003.000.0002.700.000
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2)Đường D14 - Lộ giới 13m10.630.0005.320.0004.790.0003.990.0003.600.0003.000.0002.700.000
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2)Đường D9 (Nối từ đường D1 đến đường D3, lộ giới 13m)10.630.0005.320.0004.790.0003.990.0003.600.0003.000.0002.700.000
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2)Đường D4 - Lộ giới 13m10.630.0005.320.0004.790.0003.990.0003.600.0003.000.0002.700.000
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2)Đường D6 - Lộ giới 13m10.630.0005.320.0004.790.0003.990.0003.600.0003.000.0002.700.000
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2)Đường D2 (Nối từ đường D8 đến đường D9, lộ giới 16m)
Mục 36
10.630.0005.320.0004.790.0003.990.0003.600.0003.000.0002.700.000
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2)Đường D11 - Lộ giới 14m10.630.0005.320.0004.790.0003.990.0003.600.0003.000.0002.700.000
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2)Đường D7 - Lộ giới 14m10.630.0005.320.0004.790.0003.990.0003.600.0003.000.0002.700.000
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2)Đường D12 - Lộ giới 13m10.630.0005.320.0004.790.0003.990.0003.600.0003.000.0002.700.000
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2)Đường D1 (Nối từ đường D15 đến đường D8, lộ giới 17m)
Mục 36
11.760.0005.880.0005.300.0004.410.0003.970.0003.310.0002.980.000
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2)Đường D3 (Nối từ đường D15 đến đường D8, lộ giới 16,5m)11.770.0005.890.0005.310.0004.420.0003.980.0003.320.0002.990.000
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2)Đường D15 (Nối từ đường D1 đến đường D3, lộ giới 13m)10.630.0005.320.0004.790.0003.990.0003.600.0003.000.0002.700.000
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2)Đường D13 - Lộ giới 13m10.630.0005.320.0004.790.0003.990.0003.600.0003.000.0002.700.000
Huỳnh MinhLộ giới 11m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu)
Mục 9
10.740.0005.370.0004.840.0004.030.0003.630.0003.030.0002.730.000
Huỳnh Ngọc HuệLộ giới 15,5m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu)
Mục 10
10.000.0005.000.0004.500.0003.750.0003.380.0002.820.0002.540.000
Hùng VươngCầu Đôi - Giáp Cầu Sông Ngang
Mục 8
20.620.00010.310.0009.280.0007.740.0006.970.0005.810.0005.230.000
Hùng VươngCầu Sông Ngang - Công viên Phú Tài
Mục 8
28.630.00014.320.00012.890.00010.740.0009.670.0008.060.0007.260.000
Hồ Huấn NghiệpLộ giới 11m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu)
Mục 7
5.800.0002.900.0002.610.0002.180.0001.970.0001.640.0001.480.000
Hồ Đắc DiTrọn đường
Mục 6
7.980.0003.990.0003.600.0003.000.0002.700.0002.250.0002.030.000
Khu Tái định cư phường Nhơn Phú (cũ) thuộc DA Tuyến đường 19C kết nối Cảng Quy NhơnĐường số 3 - Lộ giới 18m (4- 10-4)m
Mục 63
15.340.0007.670.0006.910.0005.760.0005.190.0004.320.0003.890.000
Khu Tái định cư phường Nhơn Phú (cũ) thuộc DA Tuyến đường 19C kết nối Cảng Quy NhơnĐường số 16 - Lộ giới 18m (4- 10-4)m15.340.0007.670.0006.910.0005.760.0005.190.0004.320.0003.890.000
Khu Tái định cư phường Nhơn Phú (cũ) thuộc DA Tuyến đường 19C kết nối Cảng Quy NhơnĐường số 20 - Lộ giới 18m (4- 10-4)m16.410.0008.210.0007.390.0006.160.0005.550.0004.620.0004.160.000
Khu Tái định cư phường Nhơn Phú (cũ) thuộc DA Tuyến đường 19C kết nối Cảng Quy NhơnĐường số 19 - Lộ giới 14m (3,5-7-3,5)m11.720.0005.860.0005.280.0004.400.0003.960.0003.300.0002.970.000
Khu Tái định cư phường Nhơn Phú (cũ) thuộc DA Tuyến đường 19C kết nối Cảng Quy NhơnĐường số 5 - Lộ giới 18m (4- 10-4)m
Mục 63
15.340.0007.670.0006.910.0005.760.0005.190.0004.320.0003.890.000
Khu Tái định cư phường Nhơn Phú (cũ) thuộc DA Tuyến đường 19C kết nối Cảng Quy NhơnĐường số 24 - Lộ giới 16m (4- 8-4)m13.000.0006.500.0005.850.0004.880.0004.400.0003.660.0003.300.000
Khu TĐC phục vụ nâng cấp, mở rộng QL 1D tại khu HH1 và HH2 thuộc Khu quy hoạch phân khu tỷ lệ 1/2000 KV1 và KV9, phường Trần Quang Diệu (cũ), thành phố Quy NhơnĐường ĐS1a - Lộ giới 18m
Mục 66
15.500.0007.750.0006.980.0005.820.0005.240.0004.370.0003.940.000
Khu TĐC phục vụ nâng cấp, mở rộng QL 1D tại khu HH1 và HH2 thuộc Khu quy hoạch phân khu tỷ lệ 1/2000 KV1 và KV9, phường Trần Quang Diệu (cũ), thành phố Quy NhơnĐường quy hoạch - Lộ giới 14m15.000.0007.500.0006.750.0005.630.0005.070.0004.230.0003.810.000
Khu TĐC phục vụ nâng cấp, mở rộng QL 1D tại khu HH1 và HH2 thuộc Khu quy hoạch phân khu tỷ lệ 1/2000 KV1 và KV9, phường Trần Quang Diệu (cũ), thành phố Quy NhơnĐường ĐS1a - Lộ giới 19,5m
Mục 66
16.000.0008.000.0007.200.0006.000.0005.400.0004.500.0004.050.000
Khu dân cư HH1- HH2Đường ĐS 1, lộ giới 14m
Mục 11
10.530.0005.270.0004.750.0003.960.0003.570.0002.970.0002.680.000
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2)Đường D7 - Lộ giới 14m9.440.0004.720.0004.250.0003.540.0003.190.0002.660.0002.400.000
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2)Đường D8 - Lộ giới 14m9.440.0004.720.0004.250.0003.540.0003.190.0002.660.0002.400.000
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2)Đường D3 - Lộ giới 22m10.560.0005.280.0004.760.0003.960.0003.570.0002.970.0002.680.000
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2)Đường DS1a - Lộ giới 18m10.850.0005.430.0004.890.0004.080.0003.680.0003.060.0002.760.000
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2)Đường DS8B - Lộ giới 16m9.440.0004.720.0004.250.0003.540.0003.190.0002.660.0002.400.000
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2)Đường D11 - Lộ giới 14m9.440.0004.720.0004.250.0003.540.0003.190.0002.660.0002.400.000
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2)Đường D14 - Lộ giới 14m9.440.0004.720.0004.250.0003.540.0003.190.0002.660.0002.400.000
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2)Đường D12 - Lộ giới 14m9.440.0004.720.0004.250.0003.540.0003.190.0002.660.0002.400.000
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2)Đường DS3 - Lộ giới 22m10.560.0005.280.0004.760.0003.960.0003.570.0002.970.0002.680.000
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2)Đường D4 - Lộ giới 14m9.440.0004.720.0004.250.0003.540.0003.190.0002.660.0002.400.000
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2)Đường DS7 - Lộ giới 18m9.920.0004.960.0004.470.0003.720.0003.350.0002.790.0002.520.000
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2)Đường DS8 - Lộ giới 18m9.920.0004.960.0004.470.0003.720.0003.350.0002.790.0002.520.000
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2)Đường DS2 - Lộ giới 30m12.000.0006.000.0005.400.0004.500.0004.050.0003.380.0003.050.000
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2)Đường D6 - Lộ giới 14m9.440.0004.720.0004.250.0003.540.0003.190.0002.660.0002.400.000
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2)Đường DS8A - Lộ giới 18m9.920.0004.960.0004.470.0003.720.0003.350.0002.790.0002.520.000
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2)Đường D2 - Lộ giới 14m
Mục 45
9.440.0004.720.0004.250.0003.540.0003.190.0002.660.0002.400.000
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2)Đường DS10 - Lộ giới 16m9.440.0004.720.0004.250.0003.540.0003.190.0002.660.0002.400.000
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2)Đường D17 - Lộ giới 14m9.440.0004.720.0004.250.0003.540.0003.190.0002.660.0002.400.000
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2)Đường DS11 - Lộ giới 22m10.560.0005.280.0004.760.0003.960.0003.570.0002.970.0002.680.000
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2)Đường D13 - Lộ giới 14m9.440.0004.720.0004.250.0003.540.0003.190.0002.660.0002.400.000
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2)Đường D3 - Lộ giới 14m
Mục 45
9.440.0004.720.0004.250.0003.540.0003.190.0002.660.0002.400.000
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2)Đường D15 - Lộ giới 12m9.440.0004.720.0004.250.0003.540.0003.190.0002.660.0002.400.000
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2)Đường D18 - Lộ giới 22m10.560.0005.280.0004.760.0003.960.0003.570.0002.970.0002.680.000
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2)Đường D10 - Lộ giới 14m9.440.0004.720.0004.250.0003.540.0003.190.0002.660.0002.400.000
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2)Đường D5 - Lộ giới 14m9.440.0004.720.0004.250.0003.540.0003.190.0002.660.0002.400.000
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường D14 nối dài - Lộ giới 10m8.480.0004.240.0003.820.0003.180.0002.870.0002.390.0002.160.000
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường D5 - Lộ giới 14m
Mục 37
9.440.0004.720.0004.250.0003.540.0003.190.0002.660.0002.400.000
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường D12 - Lộ giới 13m9.760.0004.880.0004.400.0003.660.0003.300.0002.750.0002.480.000
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường DS10 - Lộ giới 16m9.440.0004.720.0004.250.0003.540.0003.190.0002.660.0002.400.000
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường D3 - Lộ giới 14m
Mục 37
9.440.0004.720.0004.250.0003.540.0003.190.0002.660.0002.400.000
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường DS1 - Lộ giới 18m
Mục 37
9.920.0004.960.0004.470.0003.720.0003.350.0002.790.0002.520.000
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường D11 - Lộ giới 14m9.760.0004.880.0004.400.0003.660.0003.300.0002.750.0002.480.000
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường D18 - Lộ giới 22m10.560.0005.280.0004.760.0003.960.0003.570.0002.970.0002.680.000
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường D15 - Lộ giới 12m9.760.0004.880.0004.400.0003.660.0003.300.0002.750.0002.480.000
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường DS8 - Lộ giới 18m10.240.0005.120.0004.610.0003.840.0003.460.0002.880.0002.600.000
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường DS7A - Lộ giới 14m9.760.0004.880.0004.400.0003.660.0003.300.0002.750.0002.480.000
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường DS7 - Lộ giới 14m9.760.0004.880.0004.400.0003.660.0003.300.0002.750.0002.480.000
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường DS2 - Lộ giới 30m
Mục 37
12.000.0006.000.0005.400.0004.500.0004.050.0003.380.0003.050.000
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường D16 - Lộ giới 14m9.760.0004.880.0004.400.0003.660.0003.300.0002.750.0002.480.000
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường DS11 - Lộ giới 22m10.880.0005.440.0004.900.0004.080.0003.680.0003.060.0002.760.000
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường D1 nối dài - Lộ giới 8,5m
Mục 37
8.160.0004.080.0003.680.0003.060.0002.760.0002.300.0002.070.000
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường DS8B - Lộ giới 16m9.760.0004.880.0004.400.0003.660.0003.300.0002.750.0002.480.000
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường D17 - Lộ giới 14m9.440.0004.720.0004.250.0003.540.0003.190.0002.660.0002.400.000
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường D8 - Lộ giới 14m9.440.0004.720.0004.250.0003.540.0003.190.0002.660.0002.400.000
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường DS9 - Lộ giới 30m12.320.0006.160.0005.550.0004.620.0004.160.0003.470.0003.130.000
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường D9 - Lộ giới 14m9.760.0004.880.0004.400.0003.660.0003.300.0002.750.0002.480.000
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường D1 - Lộ giới 14m
Mục 37
9.440.0004.720.0004.250.0003.540.0003.190.0002.660.0002.400.000
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường DS3 - Lộ giới 22m10.560.0005.280.0004.760.0003.960.0003.570.0002.970.0002.680.000
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường D10 - Lộ giới 14m9.760.0004.880.0004.400.0003.660.0003.300.0002.750.0002.480.000
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường D14 - Lộ giới 14m9.760.0004.880.0004.400.0003.660.0003.300.0002.750.0002.480.000
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường D7 - Lộ giới 14m9.440.0004.720.0004.250.0003.540.0003.190.0002.660.0002.400.000
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường DS8A - Lộ giới 18m10.240.0005.120.0004.610.0003.840.0003.460.0002.880.0002.600.000
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường D4 - Lộ giới 30m
Mục 37
9.440.0004.720.0004.250.0003.540.0003.190.0002.660.0002.400.000
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường D6 - Lộ giới 14m9.440.0004.720.0004.250.0003.540.0003.190.0002.660.0002.400.000
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường D13 - Lộ giới 14m9.760.0004.880.0004.400.0003.660.0003.300.0002.750.0002.480.000
Khu dân cư khu vực 4 & 5, phường Nhơn Phú (cũ)Đường D9 (Nối từ đường D1 đến đường D3, lộ giới 13m)
Mục 38
10.360.0005.180.0004.670.0003.890.0003.510.0002.920.0002.630.000
Khu dân cư khu vực 4 & 5, phường Nhơn Phú (cũ)Đường D8 (Nối từ đường D1 đến đường D2, lộ giới 24m)
Mục 38
12.040.0006.020.0005.420.0004.520.0004.070.0003.390.0003.060.000
Khu dân cư khu vực 4 & 5, phường Nhơn Phú (cũ)Đường D15 (Nối từ đường D1 đến đường D3, lộ giới 13m)
Mục 38
10.360.0005.180.0004.670.0003.890.0003.510.0002.920.0002.630.000
Khu dân cư khu vực 4 & 5, phường Nhơn Phú (cũ)Đường D1 (Nối từ đường D15 đến đường D8, lộ giới 17m)
Mục 38
11.760.0005.880.0005.300.0004.410.0003.970.0003.310.0002.980.000
Khu dân cư khu vực 4 & 5, phường Nhơn Phú (cũ)Đường D2 (Nối từ đường D8 đến đường D9, lộ giới 13m)
Mục 38
10.360.0005.180.0004.670.0003.890.0003.510.0002.920.0002.630.000
Khu dân cư khu vực 4 & 5, phường Nhơn Phú (cũ)Đường D3 (Nối từ đường D15 đến đường D8, lộ giới 17m)
Mục 38
11.760.0005.880.0005.300.0004.410.0003.970.0003.310.0002.980.000
Khu dân cư khu vực 5, phường Nhơn Phú (cũ)Đường Hồ Đắc Di - Lộ giới 16m
Mục 39
14.230.0007.120.0006.410.0005.340.0004.810.0004.010.0003.610.000
Khu dân cư khu vực 5, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS2 - Lộ giới 18m14.230.0007.120.0006.410.0005.340.0004.810.0004.010.0003.610.000
Khu dân cư khu vực 5, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS1 - Lộ giới 16m14.230.0007.120.0006.410.0005.340.0004.810.0004.010.0003.610.000
Khu dân cư khu vực 5, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS3, ĐS4, ĐS5 - Lộ giới 14m13.550.0006.780.0006.110.0005.090.0004.590.0003.820.0003.440.000
Khu dân cư khu vực 5, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS6, ĐS7, ĐS8, ĐS10 - Lộ giới 13m8.900.0004.450.0004.010.0003.340.0003.010.0002.510.0002.260.000
Khu dân cư khu vực 8, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường ĐS4 - Lộ giới 10m
Mục 40
12.000.0006.000.0005.400.0004.500.0004.050.0003.380.0003.050.000
Khu dân cư khu vực 8, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường ĐS5 - Lộ giới 13m- 14m
Mục 40
13.000.0006.500.0005.850.0004.880.0004.400.0003.660.0003.300.000
Khu dân cư khu vực 8, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường ĐS7 - Lộ giới 13m
Mục 40
13.000.0006.500.0005.850.0004.880.0004.400.0003.660.0003.300.000
Khu dân cư khu vực 8, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường ĐS2 - Lộ giới 12m
Mục 40
10.000.0005.000.0004.500.0003.750.0003.380.0002.820.0002.540.000
Khu dân cư khu vực 8, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường ĐS3 - Lộ giới 10m
Mục 40
12.000.0006.000.0005.400.0004.500.0004.050.0003.380.0003.050.000
Khu dân cư khu vực 8, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường ĐS8 - Lộ giới 13m14.300.0007.150.0006.440.0005.370.0004.840.0004.030.0003.630.000
Khu dân cư khu vực 8, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường ĐS6 - Lộ giới 12m
Mục 40
10.000.0005.000.0004.500.0003.750.0003.380.0002.820.0002.540.000
Khu dân cư khu vực 8, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường ĐS1 - Lộ giới 14m
Mục 40
13.000.0006.500.0005.850.0004.880.0004.400.0003.660.0003.300.000
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường ĐS11 - Lộ giới 12m
Mục 41
6.200.0003.100.0002.790.0002.330.0002.100.0001.750.0001.580.000
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường ĐS2A - Lộ giới 12m
Mục 41
6.200.0003.100.0002.790.0002.330.0002.100.0001.750.0001.580.000
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường ĐS7 - Lộ giới 12m6.500.0003.250.0002.930.0002.440.0002.200.0001.830.0001.650.000
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường ĐS17 - Lộ giới 12m6.200.0003.100.0002.790.0002.330.0002.100.0001.750.0001.580.000
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường ĐS12 - Lộ giới 12m6.500.0003.250.0002.930.0002.440.0002.200.0001.830.0001.650.000
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường ĐS2 - Lộ giới 30m
Mục 41
7.900.0003.950.0003.560.0002.970.0002.680.0002.230.0002.010.000
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường ĐS19 - Lộ giới 18m6.800.0003.400.0003.060.0002.550.0002.300.0001.920.0001.730.000
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường ĐS1 - Lộ giới 18m
Mục 41
6.500.0003.250.0002.930.0002.440.0002.200.0001.830.0001.650.000
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường ĐS18 - Lộ giới 14m6.500.0003.250.0002.930.0002.440.0002.200.0001.830.0001.650.000
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường ĐS6 - Lộ giới 30m8.100.0004.050.0003.650.0003.040.0002.740.0002.280.0002.060.000
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường ĐS10 - Lộ giới 12m
Mục 41
6.200.0003.100.0002.790.0002.330.0002.100.0001.750.0001.580.000
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường ĐS9 - Lộ giới 14m
Mục 41
6.200.0003.100.0002.790.0002.330.0002.100.0001.750.0001.580.000
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường ĐS3 - Lộ giới 22m
Mục 41
7.000.0003.500.0003.150.0002.630.0002.370.0001.980.0001.790.000
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường ĐS8 - Lộ giới 12m6.500.0003.250.0002.930.0002.440.0002.200.0001.830.0001.650.000
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường ĐS6 - Lộ giới 12m
Mục 41
6.200.0003.100.0002.790.0002.330.0002.100.0001.750.0001.580.000
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường ĐS13 - Lộ giới 14m6.500.0003.250.0002.930.0002.440.0002.200.0001.830.0001.650.000
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường ĐS14 - Lộ giới 14m
Mục 41
6.200.0003.100.0002.790.0002.330.0002.100.0001.750.0001.580.000
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường ĐS16 - Lộ giới 12m
Mục 41
6.200.0003.100.0002.790.0002.330.0002.100.0001.750.0001.580.000
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường ĐS5 - Lộ giới 22m7.200.0003.600.0003.240.0002.700.0002.430.0002.030.0001.830.000
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường ĐS15 - Lộ giới 14m6.500.0003.250.0002.930.0002.440.0002.200.0001.830.0001.650.000
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường ĐS4 - Lộ giới 12m
Mục 41
6.200.0003.100.0002.790.0002.330.0002.100.0001.750.0001.580.000
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường NhơnĐường lộ giới 16m
Mục 42
14.000.0007.000.0006.300.0005.250.0004.730.0003.940.0003.550.000
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường NhơnĐường lộ giới 14m
Mục 42
12.500.0006.250.0005.630.0004.690.0004.230.0003.520.0003.170.000
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú (cũ)Đường lộ giới 20m
Mục 43
17.920.0008.960.0008.070.0006.720.0006.050.0005.040.0004.540.000
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú (cũ)Đường lộ giới 16m
Mục 43
13.060.0006.530.0005.880.0004.900.0004.410.0003.680.0003.320.000
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú (cũ)Đường lộ giới 30m
Mục 43
20.160.00010.080.0009.080.0007.560.0006.810.0005.670.0005.110.000
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 3)Đường lộ giới 30m
Mục 44
19.500.0009.750.0008.780.0007.320.0006.590.0005.490.0004.950.000
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 3)Đường lộ giới 20m
Mục 44
17.500.0008.750.0007.880.0006.570.0005.920.0004.930.0004.440.000
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 3)Đường lộ giới 17m
Mục 44
16.500.0008.250.0007.430.0006.190.0005.580.0004.650.0004.190.000
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 3)Đường lộ giới 18m
Mục 44
16.500.0008.250.0007.430.0006.190.0005.580.0004.650.0004.190.000
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 3)Đường lộ giới 12m
Mục 44
12.000.0006.000.0005.400.0004.500.0004.050.0003.380.0003.050.000
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 3)Đường lộ giới 16m
Mục 44
14.000.0007.000.0006.300.0005.250.0004.730.0003.940.0003.550.000
Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS9 - Lộ giới 20m (đường Trần Nhân Tông)11.520.0005.760.0005.190.0004.320.0003.890.0003.240.0002.920.000
Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS2 - Lộ giới 12m
Mục 47
10.600.0005.300.0004.770.0003.980.0003.590.0002.990.0002.700.000
Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS4 - Lộ giới 30m
Mục 47
13.800.0006.900.0006.210.0005.180.0004.670.0003.890.0003.510.000
Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS6 - Lộ giới 12m
Mục 47
9.600.0004.800.0004.320.0003.600.0003.240.0002.700.0002.430.000
Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS7 - Lộ giới 16m
Mục 47
10.560.0005.280.0004.760.0003.960.0003.570.0002.970.0002.680.000
Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS5 - Lộ giới 20m
Mục 47
12.600.0006.300.0005.670.0004.730.0004.260.0003.550.0003.200.000
Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS3 - Lộ giới 12m
Mục 47
9.600.0004.800.0004.320.0003.600.0003.240.0002.700.0002.430.000
Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS8 - Lộ giới 12m
Mục 47
9.600.0004.800.0004.320.0003.600.0003.240.0002.700.0002.430.000
Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS1 - Lộ giới 16m
Mục 47
10.560.0005.280.0004.760.0003.960.0003.570.0002.970.0002.680.000
Khu dân cư phía Đông viện sốt rét ký sinh trùng - Côn trùng Quy Nhơn, phường Nhơn Phú (cũ)Đường Đ7 - Lộ giới 9m9.290.0004.650.0004.190.0003.490.0003.150.0002.620.0002.360.000
Khu dân cư phía Đông viện sốt rét ký sinh trùng - Côn trùng Quy Nhơn, phường Nhơn Phú (cũ)Đường Đ1 - Lộ giới 14m12.860.0006.430.0005.790.0004.830.0004.350.0003.630.0003.270.000
Khu dân cư phía Đông viện sốt rét ký sinh trùng - Côn trùng Quy Nhơn, phường Nhơn Phú (cũ)Đường Đ4, Đ5 - Lộ giới 14m7.400.0003.700.0003.330.0002.780.0002.510.0002.090.0001.890.000
Khu dân cư phía Đông viện sốt rét ký sinh trùng - Côn trùng Quy Nhơn, phường Nhơn Phú (cũ)Đường Đ3, Đ6 - Lộ giới 20m
Mục 46
16.800.0008.400.0007.560.0006.300.0005.670.0004.730.0004.260.000
Khu dân cư phía Đông viện sốt rét ký sinh trùng - Côn trùng Quy Nhơn, phường Nhơn Phú (cũ)Đường Đ2 - Lộ giới 15m13.930.0006.970.0006.280.0005.230.0004.710.0003.930.0003.540.000
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú (cũ)Đường lộ giới 14m12.000.0006.000.0005.400.0004.500.0004.050.0003.380.0003.050.000
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú (cũ)Đường nội bộ có lộ giới < 10m10.000.0005.000.0004.500.0003.750.0003.380.0002.820.0002.540.000
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú (cũ)Các lô đường có lộ giới 18m13.000.0006.500.0005.850.0004.880.0004.400.0003.660.0003.300.000
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú (cũ)Đường lộ giới 20m16.000.0008.000.0007.200.0006.000.0005.400.0004.500.0004.050.000
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú (cũ)Đường lộ giới 10m (Xung quanh chợ)10.000.0005.000.0004.500.0003.750.0003.380.0002.820.0002.540.000
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú (cũ)Các lô đường có lộ giới từ ≥ 10m đến 12m12.000.0006.000.0005.400.0004.500.0004.050.0003.380.0003.050.000
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú (cũ)Đường lộ giới 8m
Mục 55
8.260.0004.130.0003.720.0003.100.0002.790.0002.330.0002.100.000
Khu quy hoạch tái định cư phường Trần Quang Diệu (cũ)Các lô mặt tiền đường bê tông có lộ giới 7m
Mục 56
4.400.0002.200.0001.980.0001.650.0001.490.0001.240.0001.120.000
Khu quy hoạch tái định cư phường Trần Quang Diệu (cũ)Các lô mặt tiền đường có lộ giới 12m
Mục 56
6.500.0003.250.0002.930.0002.440.0002.200.0001.830.0001.650.000
Khu quy hoạch tái định cư phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường Nguyễn Tạo
Mục 56
6.500.0003.250.0002.930.0002.440.0002.200.0001.830.0001.650.000
Khu tái định cư HH1 - HH2, phường Trần Quang Diệu (cũ)Cù Huy Cận - Đường ĐS11, ĐS11a, lộ giới 22m, khu tái định cư HH1- HH2, phường Trần Quang Diệu
Mục 60
15.910.0007.960.0007.170.0005.970.0005.380.0004.480.0004.040.000
Khu tái định cư HH1 - HH2, phường Trần Quang Diệu (cũ)Dương Đức Hiền - Đường quy hoạch, lộ giới 14m, khu tái định cư HH1-HH2, phường Trần Quang Diệu
Mục 60
10.530.0005.270.0004.750.0003.960.0003.570.0002.970.0002.680.000
Khu tái định cư HH1 - HH2, phường Trần Quang Diệu (cũ)Lê Thị Xuyến - Đường quy hoạch, lộ giới 14m, khu tái định cư HH1- HH2, phường Trần Quang Diệu10.530.0005.270.0004.750.0003.960.0003.570.0002.970.0002.680.000
Khu tái định cư HH1 - HH2, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường ĐS1a - Lộ giới 14m10.530.0005.270.0004.750.0003.960.0003.570.0002.970.0002.680.000
Khu tái định cư dự án Nâng cấp, mở rộng Quốc lộ 1D đoạn từ ngã ba Phú Tài đến ngã ba Long VânTuyến đường ĐS1 có lộ giới 16m10.310.0005.160.0004.650.0003.870.0003.490.0002.910.0002.620.000
Khu tái định cư dự án Nâng cấp, mở rộng Quốc lộ 1D đoạn từ ngã ba Phú Tài đến ngã ba Long VânTuyến đường bê tông có lộ giới 8m
Mục 59
5.160.0002.580.0002.330.0001.940.0001.750.0001.460.0001.320.000
Khu tái định cư dự án Nâng cấp, mở rộng Quốc lộ 1D đoạn từ ngã ba Phú Tài đến ngã ba Long VânTuyến đường: ĐS2, ĐS3 và ĐS4 có lộ giới 12m8.070.0004.040.0003.640.0003.030.0002.730.0002.280.0002.060.000
Khu tái định cư phục vụ dự án tuyến đường ven biển (ĐT.639) đoạn từ quốc lộ 1D đến quốc lộ 19 mới, phường Nhơn Phú (cũ), thành phố Quy NhơnĐường ĐS4 - Lộ giới 14m11.770.0005.890.0005.310.0004.420.0003.980.0003.320.0002.990.000
Khu tái định cư phục vụ dự án tuyến đường ven biển (ĐT.639) đoạn từ quốc lộ 1D đến quốc lộ 19 mới, phường Nhơn Phú (cũ), thành phố Quy NhơnĐường ĐS5 - Lộ giới 16m7.840.0003.920.0003.530.0002.940.0002.650.0002.210.0001.990.000
Khu tái định cư phục vụ dự án tuyến đường ven biển (ĐT.639) đoạn từ quốc lộ 1D đến quốc lộ 19 mới, phường Nhơn Phú (cũ), thành phố Quy NhơnĐường ĐS1 - Lộ giới 30m
Mục 62
12.800.0006.400.0005.760.0004.800.0004.320.0003.600.0003.240.000
Khu tái định cư phục vụ dự án tuyến đường ven biển (ĐT.639) đoạn từ quốc lộ 1D đến quốc lộ 19 mới, phường Nhơn Phú (cũ), thành phố Quy NhơnĐường ĐS2 - Lộ giới 14m11.770.0005.890.0005.310.0004.420.0003.980.0003.320.0002.990.000
Khu tái định cư phục vụ dự án tuyến đường ven biển (ĐT.639) đoạn từ quốc lộ 1D đến quốc lộ 19 mới, phường Nhơn Phú (cũ), thành phố Quy NhơnĐường ĐS3 - Lộ giới 16m12.360.0006.180.0005.570.0004.640.0004.180.0003.480.0003.140.000
Khu tái định cư phục vụ dự án tuyến đường ven biển (ĐT.639) đoạn từ quốc lộ 1D đến quốc lộ 19 mới, phường Nhơn Phú (cũ), thành phố Quy NhơnĐường ĐS5 (thuộc dự án Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú) Lộ giới 20m10.240.0005.120.0004.610.0003.840.0003.460.0002.880.0002.600.000
Khu tái định cư phục vụ dự án tuyến đường ven biển (ĐT.639) đoạn từ quốc lộ 1D đến quốc lộ 19 mới, phường Nhơn Phú (cũ), thành phố Quy NhơnĐường ĐS12 (thuộc dự án Khu dân cư núi mồ côi) Lộ giới 16m12.360.0006.180.0005.570.0004.640.0004.180.0003.480.0003.140.000
Khu tái định cư phục vụ dự án Đường Ngô Mây nối dài, phường Nhơn Phú (cũ)Đường Đ3 - Lộ giới 13m
Mục 61
8.000.0004.000.0003.600.0003.000.0002.700.0002.250.0002.030.000
Khu tái định cư phục vụ dự án Đường Ngô Mây nối dài, phường Nhơn Phú (cũ)Đường N2 - Lộ giới 15m
Mục 61
8.700.0004.350.0003.920.0003.270.0002.950.0002.460.0002.220.000
Khu tái định cư phục vụ dự án Đường Ngô Mây nối dài, phường Nhơn Phú (cũ)Đường Đ2 - Lộ giới 15m
Mục 61
8.700.0004.350.0003.920.0003.270.0002.950.0002.460.0002.220.000
Khu tái định cư phục vụ dự án Đường Ngô Mây nối dài, phường Nhơn Phú (cũ)Đường N1 - Lộ giới 15m
Mục 61
8.700.0004.350.0003.920.0003.270.0002.950.0002.460.0002.220.000
Khu tái định cư phục vụ dự án Đường Ngô Mây nối dài, phường Nhơn Phú (cũ)Đường Đ1 - Lộ giới 14m
Mục 61
8.100.0004.050.0003.650.0003.040.0002.740.0002.280.0002.060.000
Khu tái định cư phục vụ dự án Đường Ngô Mây nối dài, phường Nhơn Phú (cũ)Đường lộ giới 20m
Mục 61
10.400.0005.200.0004.680.0003.900.0003.510.0002.930.0002.640.000
Khu tái định cư phục vụ dự án Đường Ngô Mây nối dài, phường Nhơn Phú (cũ)Đường lộ giới 48m
Mục 61
19.400.0009.700.0008.730.0007.280.0006.560.0005.460.0004.920.000
Khu tái định cư vườn rau phường Nhơn Phú (cũ)Đường lộ giới 10m
Mục 64
13.420.0006.710.0006.040.0005.040.0004.540.0003.780.0003.410.000
Khu tái định cư vườn rau phường Nhơn Phú (cũ)Đường lộ giới 9m
Mục 64
10.740.0005.370.0004.840.0004.030.0003.630.0003.030.0002.730.000
Khu tái định cư vườn ươm phường Nhơn Phú (cũ)Đường lộ giới 6,5m
Mục 65
11.630.0005.820.0005.240.0004.370.0003.940.0003.280.0002.960.000
Khu tái định cư vườn ươm phường Nhơn Phú (cũ)Đường lộ giới 5,5m
Mục 65
6.900.0003.450.0003.110.0002.590.0002.340.0001.950.0001.760.000
Khu tái định cư Đông núi Mồ Côi phường Nhơn Phú (cũ)Đường lộ giới 20m
Mục 58
12.830.0006.420.0005.780.0004.820.0004.340.0003.620.0003.260.000
Khu tái định cư Đông núi Mồ Côi phường Nhơn Phú (cũ)Đường lộ giới 14m
Mục 58
9.850.0004.930.0004.440.0003.700.0003.330.0002.780.0002.510.000
Khu tái định cư Đông núi Mồ Côi phường Nhơn Phú (cũ)Đường lộ giới 16m
Mục 58
10.740.0005.370.0004.840.0004.030.0003.630.0003.030.0002.730.000
Khu tái định cư Đông núi Mồ Côi phường Nhơn Phú (cũ)Đường lộ giới 12m
Mục 58
8.060.0004.030.0003.630.0003.030.0002.730.0002.280.0002.060.000
Khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường quy hoạch lộ giới 16m
Mục 57
10.310.0005.160.0004.650.0003.870.0003.490.0002.910.0002.620.000
Khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu (cũ)Trương Văn Đa - Đường số 2 và 3, lộ giới 12m, khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu8.070.0004.040.0003.640.0003.030.0002.730.0002.280.0002.060.000
Khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu (cũ)Võ Văn Hiệu - Đường số 4, lộ giới 12m, khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu8.070.0004.040.0003.640.0003.030.0002.730.0002.280.0002.060.000
Khu Đô thị mới Long Vân (A2), phường TrầnTuyến đường D3 - Lộ giới 15,5m
Mục 51
9.440.0004.720.0004.250.0003.540.0003.190.0002.660.0002.400.000
Khu đô thị Long Vân 2 - Tái định cưĐường N12 - Lộ giới 20m (từ N5 đến N7)
Mục 50
10.400.0005.200.0004.680.0003.900.0003.510.0002.930.0002.640.000
Khu đô thị Long Vân 2 - Tái định cưĐường N5 - Lộ giới 16m (từ N12 đến N9)
Mục 50
9.600.0004.800.0004.320.0003.600.0003.240.0002.700.0002.430.000
Khu đô thị Long Vân 2 - Tái định cưĐường N6 - Lộ giới 16m (từ N5 đến N12)
Mục 50
9.600.0004.800.0004.320.0003.600.0003.240.0002.700.0002.430.000
Khu đô thị Long Vân 2 - Tái định cưĐường N7 - Lộ giới 20,5m (từ N5 đến N12)
Mục 50
10.400.0005.200.0004.680.0003.900.0003.510.0002.930.0002.640.000
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS14 - Lộ giới 15m11.720.0005.860.0005.280.0004.400.0003.960.0003.300.0002.970.000
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS6 - Lộ giới 30m
Mục 54
19.170.0009.590.0008.640.0007.200.0006.480.0005.400.0004.860.000
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS15 - Lộ giới 15m11.720.0005.860.0005.280.0004.400.0003.960.0003.300.0002.970.000
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS12 - Lộ giới 16m11.720.0005.860.0005.280.0004.400.0003.960.0003.300.0002.970.000
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS5 - Lộ giới 16m
Mục 54
11.720.0005.860.0005.280.0004.400.0003.960.0003.300.0002.970.000
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS18 - Lộ giới 18m13.850.0006.930.0006.240.0005.200.0004.680.0003.900.0003.510.000
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS13 - Lộ giới 15m11.720.0005.860.0005.280.0004.400.0003.960.0003.300.0002.970.000
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS17 - Lộ giới 15m11.720.0005.860.0005.280.0004.400.0003.960.0003.300.0002.970.000
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS3 - Lộ giới 15m
Mục 54
11.720.0005.860.0005.280.0004.400.0003.960.0003.300.0002.970.000
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS16 - Lộ giới 15m11.720.0005.860.0005.280.0004.400.0003.960.0003.300.0002.970.000
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS10 - Lộ giới 18m13.850.0006.930.0006.240.0005.200.0004.680.0003.900.0003.510.000
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS4 - Lộ giới 16m
Mục 54
11.720.0005.860.0005.280.0004.400.0003.960.0003.300.0002.970.000
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS7 - Lộ giới 16m
Mục 54
11.720.0005.860.0005.280.0004.400.0003.960.0003.300.0002.970.000
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS1 - Lộ giới 16m
Mục 54
11.720.0005.860.0005.280.0004.400.0003.960.0003.300.0002.970.000
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS9 - Lộ giới 15m
Mục 54
11.720.0005.860.0005.280.0004.400.0003.960.0003.300.0002.970.000
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ)Tuyến đường nối QL19C với Cảng Quy Nhơn Lộ giới 40m23.430.00011.720.00010.550.0008.790.0007.920.0006.600.0005.940.000
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS11 - Lộ giới 15m11.720.0005.860.0005.280.0004.400.0003.960.0003.300.0002.970.000
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS2 - Lộ giới 15m
Mục 54
11.720.0005.860.0005.280.0004.400.0003.960.0003.300.0002.970.000
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS8 - Lộ giới 15m
Mục 54
11.720.0005.860.0005.280.0004.400.0003.960.0003.300.0002.970.000
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1)Tuyến Long Vân - Long Mỹ - Lộ giới 42m
Mục 52
21.000.00010.500.0009.450.0007.880.0007.100.0005.910.0005.320.000
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1)Tuyến D4 - Lộ giới 15,5m
Mục 52
20.000.00010.000.0009.000.0007.500.0006.750.0005.630.0005.070.000
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1)Tuyến N19 - Lộ giới 15,5m18.000.0009.000.0008.100.0006.750.0006.080.0005.070.0004.570.000
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1)Tuyến N18 - Lộ giới 24m
Mục 52
17.000.0008.500.0007.650.0006.380.0005.750.0004.790.0004.320.000
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1)Tuyến N14 - Lộ giới 24m
Mục 52
17.000.0008.500.0007.650.0006.380.0005.750.0004.790.0004.320.000
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1)Tuyến N8 - Lộ giới 15,5m
Mục 52
20.000.00010.000.0009.000.0007.500.0006.750.0005.630.0005.070.000
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1)Tuyến D3 - Lộ giới 15,5m
Mục 52
18.000.0009.000.0008.100.0006.750.0006.080.0005.070.0004.570.000
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1)Tuyến N6 - Lộ giới 50m
Mục 52
20.000.00010.000.0009.000.0007.500.0006.750.0005.630.0005.070.000
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1)Tuyến N11 - Lộ giới 37m
Mục 52
18.500.0009.250.0008.330.0006.940.0006.250.0005.210.0004.690.000
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2)Tuyến N13a - Lộ giới 14m
Mục 53
15.000.0007.500.0006.750.0005.630.0005.070.0004.230.0003.810.000
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2)Tuyến D3 - Lộ giới 15,5m
Mục 53
16.000.0008.000.0007.200.0006.000.0005.400.0004.500.0004.050.000
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2)Tuyến N16 - Lộ giới 14m15.000.0007.500.0006.750.0005.630.0005.070.0004.230.0003.810.000
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2)Tuyến N13 - Lộ giới 14m
Mục 53
15.000.0007.500.0006.750.0005.630.0005.070.0004.230.0003.810.000
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2)Tuyến N9 - Lộ giới 14m
Mục 53
16.000.0008.000.0007.200.0006.000.0005.400.0004.500.0004.050.000
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2)Tuyến N14 - Lộ giới 24m
Mục 53
17.000.0008.500.0007.650.0006.380.0005.750.0004.790.0004.320.000
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2)Tuyến N17 - Lộ giới 14m15.100.0007.550.0006.800.0005.670.0005.110.0004.260.0003.840.000
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2)Tuyến N10 - Lộ giới 14m
Mục 53
15.000.0007.500.0006.750.0005.630.0005.070.0004.230.0003.810.000
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2)Tuyến N12 - Lộ giới 14m
Mục 53
15.000.0007.500.0006.750.0005.630.0005.070.0004.230.0003.810.000
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2)Tuyến N15 - Lộ giới 14m
Mục 53
15.000.0007.500.0006.750.0005.630.0005.070.0004.230.0003.810.000
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2)Tuyến N18 - Lộ giới 24m17.000.0008.500.0007.650.0006.380.0005.750.0004.790.0004.320.000
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2)Tuyến D1 - Lộ giới 24m
Mục 53
17.000.0008.500.0007.650.0006.380.0005.750.0004.790.0004.320.000
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2)Tuyến N8 - Lộ giới 15,5m
Mục 53
16.000.0008.000.0007.200.0006.000.0005.400.0004.500.0004.050.000
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2)Tuyến N11 - Lộ giới 37m
Mục 53
20.000.00010.000.0009.000.0007.500.0006.750.0005.630.0005.070.000
Khu đất Xung quanh Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS8- Lộ giới 14m12.780.0006.390.0005.760.0004.800.0004.320.0003.600.0003.240.000
Khu đất Xung quanh Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS2 - Lộ giới 14m
Mục 49
12.780.0006.390.0005.760.0004.800.0004.320.0003.600.0003.240.000
Khu đất Xung quanh Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS1 - Lộ giới 18m
Mục 49
14.910.0007.460.0006.720.0005.600.0005.040.0004.200.0003.780.000
Khu đất Xung quanh Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS5 - Lộ giới 13m12.780.0006.390.0005.760.0004.800.0004.320.0003.600.0003.240.000
Khu đất Xung quanh Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS4 - Lộ giới 14m12.780.0006.390.0005.760.0004.800.0004.320.0003.600.0003.240.000
Khu đất Xung quanh Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS7 - Lộ giới 14m12.780.0006.390.0005.760.0004.800.0004.320.0003.600.0003.240.000
Khu đất Xung quanh Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS3 - Lộ giới 16m
Mục 49
14.910.0007.460.0006.720.0005.600.0005.040.0004.200.0003.780.000
Khu đất Xung quanh Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS6 - Lộ giới 14m12.780.0006.390.0005.760.0004.800.0004.320.0003.600.0003.240.000
Khu đất Xung quanh Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS9 - Lộ giới 30m23.430.00011.720.00010.550.0008.790.0007.920.0006.600.0005.940.000
Khu đất phía Tây Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ)Đường lộ giới 14m
Mục 48
12.780.0006.390.0005.760.0004.800.0004.320.0003.600.0003.240.000
Khu đất phía Tây Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS2- Lộ giới 14m
Mục 48
12.780.0006.390.0005.760.0004.800.0004.320.0003.600.0003.240.000
Khu đất phía Tây Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS6- Lộ giới 14m
Mục 48
12.780.0006.390.0005.760.0004.800.0004.320.0003.600.0003.240.000
Khu đất phía Tây Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS5- Lộ giới 14m
Mục 48
12.780.0006.390.0005.760.0004.800.0004.320.0003.600.0003.240.000
Khu đất phía Tây Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS4- Lộ giới 14m
Mục 48
12.780.0006.390.0005.760.0004.800.0004.320.0003.600.0003.240.000
Khu đất phía Tây Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS3- Lộ giới 16m
Mục 48
14.910.0007.460.0006.720.0005.600.0005.040.0004.200.0003.780.000
Khu đất phía Tây Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS7- Lộ giới 14m
Mục 48
12.780.0006.390.0005.760.0004.800.0004.320.0003.600.0003.240.000
Khu đất phía Tây Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ)Đường ĐS1- Lộ giới 18m
Mục 48
14.910.0007.460.0006.720.0005.600.0005.040.0004.200.0003.780.000
Lê Tấn QuốcLộ giới 14m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu)
Mục 13
8.000.0004.000.0003.600.0003.000.0002.700.0002.250.0002.030.000
Lạc Long Quân (Quốc lộ 1A)Từ ngã 3 đường vào Công ty Bia - Hết Cây Xăng dầu Binh Đoàn 1515.190.0007.600.0006.840.0005.700.0005.130.0004.280.0003.860.000
Lạc Long Quân (Quốc lộ 1A)Từ Cầu An Phú - Giáp ngã 3 đường vào Công ty Bia
Mục 12
16.240.0008.120.0007.310.0006.090.0005.490.0004.570.0004.120.000
Lạc Long Quân (Quốc lộ 1A)Giáp Cầu Diêu Trì - Giáp Cầu An Phú
Mục 12
22.600.00011.300.00010.170.0008.480.0007.640.0006.360.0005.730.000
Mai Chí ThọLộ giới 20m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu)
Mục 14
12.600.0006.300.0005.670.0004.730.0004.260.0003.550.0003.200.000
Nguyễn An KhươngLộ giới 14m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu)
Mục 15
8.000.0004.000.0003.600.0003.000.0002.700.0002.250.0002.030.000
Nguyễn Chí DiểuLộ giới 12m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu)
Mục 16
6.000.0003.000.0002.700.0002.250.0002.030.0001.690.0001.530.000
Nguyễn Công HoanLộ giới 11m ( Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu)
Mục 17
10.740.0005.370.0004.840.0004.030.0003.630.0003.030.0002.730.000
Nguyễn Diêu (nối dài )Đường Hùng Vương - Giáp đường Đào Tấn
Mục 18
12.600.0006.300.0005.670.0004.730.0004.260.0003.550.0003.200.000
Nguyễn TrọngLộ giới 14m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu)
Mục 19
8.000.0004.000.0003.600.0003.000.0002.700.0002.250.0002.030.000
Núi BàTrường Ischool - Trường THCS Nhơn Phú
Mục 20
9.550.0004.780.0004.310.0003.590.0003.240.0002.700.0002.430.000
Phú - Bố trí Tái định cưĐường lộ giới 12m12.000.0006.000.0005.400.0004.500.0004.050.0003.380.0003.050.000
Quang Diệu (cũ) (TĐC cho các hộ bị ảnh hưởng dự án Tuyến đường N5 và D5)Tuyến đường N9 - Lộ giới 14m9.440.0004.720.0004.250.0003.540.0003.190.0002.660.0002.400.000
Quang Diệu (cũ) (TĐC cho các hộ bị ảnh hưởng dự án Tuyến đường N5 và D5)Tuyến đường N10 - Lộ giới 14m9.440.0004.720.0004.250.0003.540.0003.190.0002.660.0002.400.000
Quang Diệu (cũ) (TĐC cho các hộ bị ảnh hưởng dự án Tuyến đường N5 và D5)Tuyến đường D6 - Lộ giới 24m10.560.0005.280.0004.760.0003.960.0003.570.0002.970.0002.680.000
Quốc lộ 1DRanh giới phường Trần Quang Diệu - Nhơn Phú (cũ) - Ngã 3 Điện Biên Phủ
Mục 21
15.700.0007.850.0007.070.0005.890.0005.310.0004.420.0003.980.000
Quốc lộ 1DGiáp đường Hùng Vương - Giáp ranh phường Nhơn Phú
Mục 21
14.340.0007.170.0006.460.0005.380.0004.850.0004.040.0003.640.000
Quỹ đất phía Tây Bệnh viện Y học cổ truyềnĐường quy hoạch lộ giới 30m
Mục 22
24.000.00012.000.00010.800.0009.000.0008.100.0006.750.0006.080.000
Thuận NinhĐường Hùng Vương - Trường Ischool
Mục 23
14.020.0007.010.0006.310.0005.260.0004.740.0003.950.0003.560.000
Trần Nhân TôngĐường Hùng Vương - Giáp đường xe lửa
Mục 26
11.410.0005.710.0005.140.0004.290.0003.870.0003.220.0002.900.000
Trần Quốc HoànLộ giới 24m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu)
Mục 27
18.000.0009.000.0008.100.0006.750.0006.080.0005.070.0004.570.000
Trần Văn CẩnLộ giới 11m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu)
Mục 28
10.740.0005.370.0004.840.0004.030.0003.630.0003.030.0002.730.000
Trần Đại NghĩaĐoạn từ ngã 3 Quốc lộ 1A (đường vào Công ty Bia hoặc ngã 3 Hầm Dầu) - Giáp ngã 4 đường Trục trung tâm (phường Trần Quang Diệu)
Mục 24
9.100.0004.550.0004.100.0003.420.0003.080.0002.570.0002.320.000
Trần Đức HòaLộ giới 14m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu)
Mục 25
12.000.0006.000.0005.400.0004.500.0004.050.0003.380.0003.050.000
Tuyến đường bờ kè 2 bên sông Dinh (bờ phái Bắc và bờ phía Nam)Đường sắt - Giáp đường Hùng Vương
Mục 67
10.530.0005.270.0004.750.0003.960.0003.570.0002.970.0002.680.000
Tuyến đường bờ kè 2 bên sông Dinh (bờ phái Bắc và bờ phía Nam)Đập Phú Xuân - Giáp đường Sắt
Mục 67
10.530.0005.270.0004.750.0003.960.0003.570.0002.970.0002.680.000
Tuyến đường bờ kè 2 bên sông Dinh (bờ phái Bắc và bờ phía Nam)Đường Hùng Vương - Giáp đường Đào Tấn
Mục 67
12.800.0006.400.0005.760.0004.800.0004.320.0003.600.0003.240.000
Tuyến đường từ Quốc lộ 1A (ngã 3 đường vào Công ty Bia hoặc ngã 3 Hầm Dầu) đến giáp ranh xã Phước ThànhGiáp ngã 4 đường Trục trung tâm - Hết Trạm điện E21
Mục 68
7.050.0003.530.0003.180.0002.650.0002.390.0001.990.0001.800.000
Tuyến đường từ Quốc lộ 1A (ngã 3 đường vào Công ty Bia hoặc ngã 3 Hầm Dầu) đến giáp ranh xã Phước ThànhĐoạn còn lại
Mục 68
3.030.0001.520.0001.370.0001.140.0001.030.000860.000780.000
Ven các tuyến đường khác trong các khu vực dân cư còn lại của phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường lộ giới từ 4m trở lên
Mục 70
2.360.0001.180.0001.070.000890.000810.000670.000610.000
Ven các tuyến đường khác trong các khu vực dân cư còn lại của phường Trần Quang Diệu (cũ)Đường lộ giới dưới 4m trở xuống
Mục 70
1.390.000
Ven các đường rẽ nhánh phía Đông của Quốc lộ 1AĐoạn còn lại3.590.0001.800.0001.620.0001.350.0001.220.0001.020.000920.000
Ven các đường rẽ nhánh phía Đông của Quốc lộ 1AĐoạn tiếp theo cho đến 200m
Mục 69
5.600.0002.800.0002.520.0002.100.0001.890.0001.580.0001.430.000
Ven các đường rẽ nhánh phía Đông của Quốc lộ 1AVen trục đường bê tông trong phạm vi 100m đầu (trừ nhà mặt tiền Quốc lộ 1A)
Mục 69
6.400.0003.200.0002.880.0002.400.0002.160.0001.800.0001.620.000
Văn Tiến DũngLộ giới 12m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu)
Mục 29
15.280.0007.640.0006.880.0005.730.0005.160.0004.300.0003.870.000
Đào Tấn (Từ ngã 3 ông Thọ-Tuy Phước)Ngã ba Hùng Vương - Giáp cầu Ông Thủy (phía Nam)
Mục 2
14.560.0007.280.0006.560.0005.460.0004.920.0004.100.0003.690.000
Đào Tấn (Từ ngã 3 ông Thọ-Tuy Phước)Đoạn còn lại
Mục 2
11.900.0005.950.0005.360.0004.470.0004.030.0003.360.0003.030.000
Đèo Nhông - Dương LiễuĐường Đ3, khu dân cư Đông trụ sở UBND phường Nhơn Phú - lộ giới 15m
Mục 3
14.000.0007.000.0006.300.0005.250.0004.730.0003.940.0003.550.000
Đường BTXM lộ giới 7m từ đường D3 (Khu dân cư Đông trụ sở UBND phường Nhơn Phú (cũ) đến đập dâng Phú Xuân, phường Nhơn Phú (cũ) (đoạn nhà ông Nguyễn Tần)
Mục 34
5.610.0002.810.0002.530.0002.110.0001.900.0001.590.0001.440.000
Đường bờ kè sông Dinh, bờ Bắc và bờ Nam, lộ giới 14mĐường Hùng Vương - Đường Đào Tấn
Mục 32
12.800.0006.400.0005.760.0004.800.0004.320.0003.600.0003.240.000
Đường bờ kè sông Dinh, bờ Bắc và bờ Nam, lộ giới 15mĐường sắt - Đường Hùng Vương
Mục 33
10.530.0005.270.0004.750.0003.960.0003.570.0002.970.0002.680.000
Đường bờ kè sông Dinh, bờ Bắc và bờ Nam, lộ giới 15mĐập Phú Xuân - Giáp đường sắt
Mục 33
10.530.0005.270.0004.750.0003.960.0003.570.0002.970.0002.680.000
Đường nội bộ vào khu cơ sở giết mổ động vật Bạch Tuyết cũ, KV5, phường Nhơn Phú (cũ)
Mục 35
11.410.0005.710.0005.140.0004.290.0003.870.0003.220.0002.900.000
Đường ĐT638Giáp đường Quốc lộ 1D - Giáp ranh giới giữa phường Quy Nhơn Tây
Mục 5
12.320.0006.160.0005.550.0004.620.0004.160.0003.470.0003.130.000
Đồi MườiĐường Đ2, khu dân cư Đông trụ sở UBND phường Nhơn Phú
Mục 4
9.200.0004.600.0004.140.0003.450.0003.110.0002.590.0002.340.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất rừng sản xuất (1 đoạn tuyến, khu vực)

Đoạn đường, khu vựcVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3
Mục 13
35.00030.00026.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất trồng cây hằng năm (1 đoạn tuyến, khu vực)

Đoạn đường, khu vựcVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3
Mục 13
179.000153.000130.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất trồng cây lâu năm (1 đoạn tuyến, khu vực)

Đoạn đường, khu vựcVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3
Mục 13
179.000153.000130.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Nguồn: Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.

Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Gia Lai.