Bảng giá đất Phường Pleiku, Gia Lai từ 01/01/2026

200 đoạn tuyến, khu vực theo 5 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc.

Giá đất ở tại đô thị cao nhất tại Phường Pleiku63.180.000 đồng/m² (vị trí 1, Lê Lai, đoạn Hùng Vương đến Thiện Thuật, hết ranh giới Nhà hàng), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.

Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026

Giá trong bảng chưa gồm hệ số điều chỉnh giá đất do UBND tỉnh ban hành; phạm vi áp dụng hệ số do từng tỉnh quy định. Nghĩa vụ tài chính chốt theo văn bản có hiệu lực tại thời điểm phát sinh.

Đất nuôi trồng thủy sản (1 đoạn tuyến, khu vực)

Đoạn đường, khu vựcVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3
49.00042.00036.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất ở tại đô thị (196 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn (từ - đến)Vị trí 1Vị trí 2.1Vị trí 2.2Vị trí 3.1Vị trí 3.2Vị trí 4.1Vị trí 4.2
Ama QuangĐường ngang thứ 2 (dài 250m) - Hết đường7.030.0002.180.0001.960.0001.850.0001.670.0001.570.0001.410.000
Ama QuangCách Mạng Tháng Tám - Đường ngang thứ 2 (dài 250m)8.560.0002.650.0002.390.0002.250.0002.030.0001.910.0001.720.000
Anh Hùng NúpTrần Hưng Đạo - Lê Lợi32.850.0009.860.0008.870.0008.380.0007.540.0007.120.0006.410.000
Bà TriệuHùng Vương - Nguyễn Lương Bằng9.400.0002.910.0002.620.0002.470.0002.220.0002.100.0001.890.000
Bùi Đình TúyTô Vĩnh Diện - Hết đường3.000.000930.000835.000790.000710.000670.000605.000
Âu Dương LânPhạm Văn Đồng - Hết ranh giới khu liên hợp thể thao8.500.0002.640.0002.380.0002.240.0002.020.0001.900.0001.710.000
Âu Dương LânHết ranh giới khu liên hợp thể thao - Lê Thị Hồng Gấm7.000.0002.170.0001.950.0001.840.0001.660.0001.560.0001.400.000
Bùi DựCư tổ 11, phường Hoa - Tô Vĩnh Diện4.710.0001.460.0001.310.0001.240.0001.120.0001.050.000945.000
Bùi DựHết xưởng gỗ Đức Trung - Hết sân bóng làng ốp2.230.000720.000670.000640.000600.000570.000540.000
Bùi DựTô Vĩnh Diện - Hết xưởng gỗ Đức Trung3.000.000930.000835.000790.000710.000670.000605.000
Bùi Hữu Nghĩa Trần Phú25.360.0007.610.0006.850.0005.710.0005.140.0004.280.0003.850.000
Bùi Hữu Nghĩa Trần PhúHết sân bóng làng ốp - Hết ranh giới quán Pleiku xanh2.000.000690.000650.000620.000580.000550.000520.000
Bùi Hữu Nghĩa Trần PhúPhạm Văn Đồng - Phù Đổng25.110.0007.530.0006.780.0005.650.0005.090.0004.240.0003.820.000
Cách Mạng Tháng TámTôn Thất Tùng - Hết ranh giới Phường Pleiku5.600.0001.740.0001.570.0001.480.0001.330.0001.260.0001.130.000
Cách Mạng Tháng TámĐường hẻm 350 - Tôn Thất Tùng7.160.0002.220.0002.000.0001.890.0001.700.0001.610.0001.450.000
Cách Mạng Tháng TámPhù Đổng - Bùi Dự11.720.0003.630.0003.270.0003.090.0002.780.0002.630.0002.370.000
Cách Mạng Tháng TámBùi Dự - Đường hẻm 35010.360.0003.210.0002.890.0002.730.0002.460.0002.320.0002.090.000
Chi LăngToàn tuyến4.160.0001.290.0001.160.0001.100.000990.000935.000840.000
Chi LăngHết ranh giới phường An Phú - Lý Thường Kiệt3.660.0001.130.0001.020.000960.000865.000815.000775.000
Chu Văn AnTrường Chinh - Lý Nam Đế5.500.0002.040.0001.840.0001.630.0001.470.0001.300.0001.170.000
Chử Đồng TửNguyễn Tất Thành - Nay Der11.720.0003.630.0003.270.0003.090.0002.780.0002.630.0002.370.000
Cô BắcCách Mạng Tháng Tám - Hết đường2.700.000780.000740.000700.000660.000630.000590.000
Cô GiangĐặng Thùy Trâm - Bùi Dự2.360.000740.000700.000660.000630.000590.000560.000
Đào Duy AnhTháng Tám (ranh giới quy - Trần Văn Bình1.970.000690.000650.000620.000580.000550.000520.000
Đặng Huy TrứTrần Văn Bình - tâm sát hạch lái xe (2852.460.000750.000720.000670.000640.000600.000570.000
Đặng Thùy Trâm Đặng Văn Ngữ Trần Văn BìnhCách Mạng Tháng Tám - Cô Giang2.710.000780.000740.000700.000660.000630.000590.000
Đặng Thùy Trâm Đặng Văn Ngữ Trần Văn Bình2.460.000750.000720.000670.000640.000600.000570.000
Dương Minh ChâuHết Trường Lê Văn Tám - giới Mỏ đá Ô. Trình1.930.000670.000640.000600.000570.000540.000510.000
Dương Minh ChâuNgô Quyền - Hết Trường Lê Văn Tám2.460.000750.000720.000670.000640.000600.000570.000
Hai Bà TrưngNguyễn Du - Hoàng Văn Thụ30.610.0009.180.0008.260.0006.890.0006.200.0005.170.0004.650.000
Hoàng Quốc ViệtCô Bắc - 187 Cách Mạng Tháng4.830.0001.500.0001.350.0001.280.0001.150.0001.090.000980.000
Hoàng Văn TháiHết ranh giới nhà số 08, 21 - Bùi Dự4.250.0001.320.0001.190.0001.120.0001.010.000950.000855.000
Hoàng Văn TháiCách Mạng Tháng 8 - Hết ranh giới nhà số 08, 216.650.0002.060.0001.850.0001.750.0001.580.0001.490.0001.340.000
Hoàng Văn TháiBùi Dự - Hết khu Tái định cư Tổ 114.250.0001.320.0001.190.0001.120.0001.010.000950.000855.000
Hoàng Đạo Thúy Hoàng Hoa ThámPhạm Văn Đồng - Khu liên hợp TDTT tỉnh7.030.0002.180.0001.960.0001.850.0001.670.0001.570.0001.410.000
Hoàng Đạo Thúy Hoàng Hoa ThámToàn tuyến42.850.00012.860.00011.570.00010.930.0009.840.0009.290.0008.360.000
Hồ Đắc DiTrần Văn Bình Hết khu QH2.880.000820.000760.000730.000680.000650.000610.000
Hoàng Văn ThụLê Lai - Trần Hưng Đạo31.910.0009.570.0008.610.0007.180.0006.460.0005.390.0004.850.000
Hoàng Văn ThụHai Bà Trưng - Tăng Bạt Hổ31.720.0009.520.0008.570.0007.140.0006.430.0005.360.0004.820.000
Hoàng Văn ThụPhan Đình Phùng - Yên Đỗ11.860.0003.680.0003.310.0003.130.0002.820.0002.660.0002.390.000
Hoàng Văn ThụTăng Bạt Hổ - Phan Đình Phùng23.000.0005.750.0005.180.0004.600.0004.140.0003.680.0003.310.000
Hoàng Văn ThụYên Đỗ - Trần Quý Cáp7.130.0002.210.0001.990.0001.880.0001.690.0001.600.0001.440.000
Huyền Trân Công ChúaLê Duẩn - Hết đường5.900.0001.830.0001.650.0001.560.0001.400.0001.330.0001.200.000
Huyền Trân Công ChúaBà Triệu, Nguyễn Viết Xuân - giới nhà thờ Thánh Tâm, đường Nguyễn Tất24.090.0007.230.0006.510.0006.150.0005.540.0005.230.0004.710.000
Hùng VươngHết khách sạn Hùng Vương, đường hẻm 268 - Bà Triệu, Nguyễn Viết Xuân25.950.0007.790.0007.010.0006.620.0005.960.0005.630.0005.070.000
Hùng VươngTrần Hưng Đạo - sạn Hùng Vương, đường hẻm41.100.00012.330.00011.100.00010.480.0009.430.0008.910.0008.020.000
Lê DuẩnCông Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn - giới nhà tang lễ, hết nghĩa trang23.400.0005.850.0005.270.0004.680.0004.210.0003.740.0003.370.000
Lê Đình ChinhToàn tuyến7.030.0002.180.0001.960.0001.850.0001.670.0001.570.0001.410.000
Lê Đình ChinhHùng Vương - Công Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn Đức23.400.0005.850.0005.270.0004.680.0004.210.0003.740.0003.370.000
Lê Đức ThọHết ranh giới nhà tang lễ, hết nghĩa trang liệt sỹ - Hết ranh giới phường Pleiku7.570.0002.350.0002.120.0002.000.0001.800.0001.700.0001.530.000
Lê Đức ThọToàn tuyến3.000.000930.000835.000790.000710.000670.000605.000
Nhánh Huyền Trân Công Chúa B Khuất Duy Tiến Kpa KlơngHuyền Trân Công Chúa - Hết ranh giới đất Ông Hiếu3.020.000935.000840.000795.000715.000675.000610.000
Nhánh Huyền Trân Công Chúa B Khuất Duy Tiến Kpa KlơngToàn tuyến2.000.000690.000650.000620.000580.000550.000520.000
Lê LaiHùng Vương - Thiện Thuật, hết ranh giới Nhà hàng63.180.00018.950.00017.060.00014.210.00012.790.00010.660.0009.590.000
Lê LaiNguyễn Thiện Thuật, hết ranh giới Nhà hàng Tre Xanh - Hai Bà Trưng51.950.00015.590.00014.030.00011.690.00010.520.0008.770.0007.890.000
Lê Lợi Lê Thành Phương Lê Thị Hồng GấmĐặng Văn Ngữ - Hoa Viên2.800.000800.000750.000720.000670.000640.000600.000
Lê Lợi Lê Thành Phương Lê Thị Hồng GấmToàn tuyến24.830.0007.450.0006.710.0006.330.0005.700.0005.380.0004.840.000
Lê Lợi Lê Thành Phương Lê Thị Hồng GấmPhạm Văn Đồng - Cống (giáp ranh phường Yên Đỗ cũ)11.280.0003.380.0003.040.0002.540.0002.290.0001.910.0001.720.000
Lê Văn TámĐường hẻm 46 Phù Đổng - Đường hẻm 94 Phù Đổng3.660.0001.130.0001.020.000960.000865.000815.000735.000
Lê Văn TámLê Duẩn - Đường hẻm 46 Phù Đổng5.410.0001.680.0001.510.0001.430.0001.290.0001.220.0001.100.000
Lương ThạnhCách Mạng Tháng 8 - Đường ngang thứ 38.280.0002.570.0002.310.0002.180.0001.960.0001.850.0001.670.000
Lương ThạnhĐường ngang thứ 3 - Hết đường5.040.0001.560.0001.400.0001.330.0001.200.0001.130.0001.020.000
Lý Nam ĐếLê Duẩn - Chu Văn An6.700.0002.210.0001.990.0001.770.0001.590.0001.420.0001.280.000
Lý Thường Kiệtphường Pleiku Trần Văn (Cầu suối Lý - Bình2.970.0001.040.000935.000830.000745.000665.000630.000
Lý Tự TrọngToàn tuyến24.420.0007.330.0006.600.0006.230.0005.610.0005.300.0004.770.000
Mạc Đĩnh ChiToàn tuyến7.240.0002.240.0002.020.0001.900.0001.710.0001.620.0001.460.000
Nay DerHết ranh giới nhà số 28,47 - Nguyễn Tất Thành9.890.0003.070.0002.760.0002.610.0002.350.0002.220.0002.000.000
Nay DerHùng Vương - Hết ranh giới nhà số 28,4711.900.0003.690.0003.320.0003.140.0002.830.0002.670.0002.400.000
Ngô Gia KhảmCầu Ngô Gia Khảm - Đường hẻm 162 Trường Chinh9.700.0003.200.0002.880.0002.560.0002.300.0002.050.0001.850.000
Ngô QuyềnRanh giới phường Pleiku - Hết đường2.420.000740.000700.000660.000630.000590.000560.000
Nguyễn Bá Lân Nguyễn Cư Trinh Nguyễn Đình Chiểu Nguyễn DuCách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện12.800.0003.970.0003.570.0003.370.0003.030.0002.860.0002.570.000
Nguyễn Bá Lân Nguyễn Cư Trinh Nguyễn Đình Chiểu Nguyễn DuToàn tuyến2.170.000720.000670.000640.000600.000570.000540.000
Nguyễn Bá Lân Nguyễn Cư Trinh Nguyễn Đình Chiểu Nguyễn DuHai Bà Trưng - Trần Hưng Đạo31.380.0009.410.0008.470.0008.000.0007.200.0006.800.0006.120.000
Ngô Thì NhậmLê Duẩn - (Trường Phan Bội4.320.0001.340.0001.210.0001.140.0001.030.000970.000875.000
Ngô Thì Nhậm(Trường Phan Bội Châu cũ), - Khu đô thị Cầu Sắt3.220.0001.000.000900.000850.000765.000725.000655.000
Nguyễn Hữu HuânNguyễn Hữu Huân - Âu Dương Lân7.160.0002.220.0002.000.0001.890.0001.700.0001.610.0001.450.000
Nguyễn Hữu HuânPhan Đình Phùng - Hết ranh giới nhà ông Báu8.500.0002.640.0002.380.0002.240.0002.020.0001.900.0001.710.000
Nguyễn Lương Bằng Nguyễn Tất ThànhSuối Hội Phú - Nay Der19.040.0005.710.0005.140.0004.850.0004.370.0004.120.0003.710.000
Nguyễn Lương Bằng Nguyễn Tất ThànhCầu Hoa Lư - Lê Duẩn27.600.0008.280.0007.450.0007.040.0006.340.0005.980.0005.380.000
Nguyễn Lương Bằng Nguyễn Tất ThànhNguyễn Văn Trỗi - Wừu20.580.0006.170.0005.550.0005.240.0004.720.0004.450.0004.010.000
Nguyễn Thái HọcWừu - Nhà số 118 - Nhà số 6311.810.0003.660.0003.290.0003.110.0002.800.0002.640.0002.380.000
Nguyễn Thái HọcHết nhà số 118 - Nhà số 63 - Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh6.960.0002.160.0001.940.0001.840.0001.660.0001.560.0001.400.000
Nguyễn Thế LịchNhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh - Hết nhà số 1545.450.0001.690.0001.520.0001.440.0001.300.0001.220.0001.100.000
Nguyễn Thế LịchNgô Thì Nhậm - Đường hẻm 27 Lê Duẩn3.600.0001.120.0001.010.000950.000855.000810.000730.000
Nguyễn Đức CảnhTrần Hưng Đạo - Lê Lợi35.000.00010.500.0009.450.0008.930.0008.040.0007.590.0006.830.000
Nguyễn Đức CảnhToàn tuyến8.820.0002.730.0002.460.0002.320.0002.090.0001.970.0001.770.000
Nguyễn Thượng Hiền Nguyễn Tri Phương Nguyễn Trung Trực Nguyễn Văn Trỗi Nguyễn Viết XuânToàn tuyến2.800.000800.000750.000720.000670.000640.000600.000
Nguyễn Thượng Hiền Nguyễn Tri Phương Nguyễn Trung Trực Nguyễn Văn Trỗi Nguyễn Viết XuânRanh giới phường Pleiku Hạnh - Sư Vạn7.390.0002.360.0002.120.0001.890.0001.700.0001.510.0001.360.000
Nguyễn Thượng Hiền Nguyễn Tri Phương Nguyễn Trung Trực Nguyễn Văn Trỗi Nguyễn Viết XuânHùng Vương - Cầu Hội Phú12.430.0003.850.0003.470.0003.270.0002.940.0002.780.0002.500.000
Nguyễn XíHết ranh giới Hội trường thôn 03 - Hết đường (rẫy cà phê)1.300.000600.000560.000540.000500.000480.000450.000
Nguyễn XíNgô Quyền - giới Hội trường thôn2.000.000690.000650.000620.000580.000550.000520.000
Phạm Hồng TháiToàn tuyến20.880.0006.260.0005.630.0005.320.0004.790.0004.520.0004.070.000
Phạm Văn ĐồngCách Mạng Tháng Tám - giới UBND phường Hoa24.370.0007.310.0006.580.0006.210.0005.590.0005.280.0004.750.000
Phạm Văn ĐồngUBND phường Hoa - giới Trường Phạm Hồng19.150.0004.790.0004.310.0003.830.0003.450.0003.060.0002.750.000
Phan Bội ChâuHết ranh giới Trường Phạm Hồng Thái - Tôn Thất Thuyết (Lê Thị Hồng Gấm cũ)10.560.0003.270.0002.940.0002.780.0002.500.0002.360.0002.120.000
Phan Bội ChâuQuang Trung - Hùng Vương24.420.0007.330.0006.600.0006.230.0005.610.0005.300.0004.770.000
Phan Bội ChâuĐầu ranh giới Trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Thái Học14.360.0004.450.0004.010.0003.780.0003.400.0003.210.0002.890.000
Phan Bội ChâuHùng Vương - Đầu ranh giới Trường THCS Nguyễn Huệ20.130.0006.040.0005.440.0005.130.0004.620.0004.360.0003.920.000
Phan Đình Giót Phan Đình Phùng Phan Kế BínhPhạm Văn Đồng - Hoàng Văn Thụ37.550.00011.270.00010.140.0009.580.0008.620.0008.140.0007.330.000
Phan Đình Giót Phan Đình Phùng Phan Kế BínhTrần Kiên - Chử Đồng Tử7.030.0002.180.0001.960.0001.850.0001.670.0001.570.0001.410.000
Phan Đình Giót Phan Đình Phùng Phan Kế BínhTô Vĩnh Diện - Lê Lợi12.050.0003.740.0003.370.0003.180.0002.860.0002.700.0002.430.000
Phù ĐổngNguyễn Tất Thành - Cầu qua ranh giới phường Hoa Lư (cũ)12.930.0004.010.0003.610.0003.410.0003.070.0002.900.0002.610.000
Phù ĐổngCầu qua ranh giới phường Hoa Lư (cũ) - Cách Mạng Tháng Tám11.380.0003.530.0003.180.0003.000.0002.700.0002.550.0002.300.000
Phùng HưngLê Lợi - Hết đường8.770.0002.720.0002.450.0002.310.0002.080.0001.960.0001.760.000
Quang TrungToàn tuyến36.000.00010.800.0009.720.0009.180.0008.260.0007.800.0007.020.000
Quyết TiếnRanh giới phường Pleiku - Hết đường5.470.0001.640.0001.480.0001.230.0001.110.000925.000835.000
Quyết TiếnHùng Vương - giới nhà số 27, trường THCS14.110.0004.370.0003.930.0003.710.0003.340.0003.150.0002.840.000
Sư Vạn HạnhNguyễn Tri Phương, đường hẻm 38 - Nguyễn Trung Trực7.330.0002.270.0002.040.0001.930.0001.740.0001.640.0001.480.000
Sư Vạn Hạnhnhà số 27, trường THCS - Phương, đường hẻm11.870.0003.680.0003.310.0003.130.0002.820.0002.660.0002.390.000
Thống NhấtRanh giới phường Pleiku Vương - Hùng9.900.0002.970.0002.670.0002.230.0002.010.0001.670.0001.500.000
Tô Vĩnh DiệnPhạm Văn Đồng - Phan Đình Giót10.690.0003.310.0002.980.0002.810.0002.530.0002.390.0002.150.000
Tạ Quang BửuSuối Hội Phú - Nguyễn Tất Thành20.500.0006.150.0005.540.0005.230.0004.710.0004.450.0004.010.000
Tạ Quang BửuNguyễn Trung Trực - Đồng Tiến5.700.0001.770.0001.590.0001.500.0001.350.0001.280.0001.150.000
Tôn Thất ThuyếtTiếp (Hai nhánh đường nhựa) - Suối Phạm Văn Đồng2.140.000700.000660.000630.000590.000560.000530.000
Tôn Thất ThuyếtNguyễn Bá Lân - giới Trường PTTH Pleiku, nhà7.050.0002.190.0001.970.0001.860.0001.670.0001.580.0001.420.000
Tôn Thất ThuyếtPhan Đình Giót - Nguyễn Bá Lân9.220.0002.860.0002.570.0002.430.0002.190.0002.070.0001.860.000
Tôn Thất ThuyếtChi Lăng - Hết ranh giới nhà số 159, 184/23.010.000830.000770.000740.000690.000660.000620.000
Tôn Thất ThuyếtPhạm Văn Đồng - Chi Lăng6.720.0002.350.0002.120.0001.880.0001.690.0001.500.0001.430.000
Tôn Thất ThuyếtHết ranh giới Trường PTTH Pleiku, nhà số 132 - Hoàng Quốc Việt4.970.0001.540.0001.390.0001.310.0001.180.0001.110.0001.000.000
Tôn Thất TùngLê Duẩn - giới bệnh viện đa khoa tỉnh, đường hẻm nối Ngô4.200.0001.300.0001.170.0001.110.0001.000.000945.000850.000
Trần Cao Vân Trần Hưng Đạo Trần KiênPhạm Văn Đồng - Hùng Vương52.850.00015.860.00014.270.00013.480.00012.130.00011.460.00010.310.000
Trần Cao Vân Trần Hưng Đạo Trần KiênToàn tuyến9.220.0002.860.0002.570.0002.430.0002.190.0002.070.0001.860.000
Trần Cao Vân Trần Hưng Đạo Trần Kiênkhoa tỉnh, đường hẻm - Cách Mạng Tháng Tám6.900.0002.140.0001.930.0001.820.0001.640.0001.550.0001.400.000
Trần PhúNguyễn Tất Thành - Nay Der11.830.0003.670.0003.300.0003.120.0002.810.0002.650.0002.390.000
Trần PhúTrần Hưng Đạo - Lê Lai53.820.00016.150.00014.540.00012.110.00010.900.0009.080.0008.170.000
Trần Quý CápHuỳnh Thúc Kháng - Hết ranh giới phường Pleiku8.210.0002.460.0002.210.0001.850.0001.670.0001.390.0001.250.000
Trần Quý CápPhan Đình Phùng - Huỳnh Thúc Kháng13.920.0004.320.0003.890.0003.670.0003.300.0003.120.0002.810.000
Trần Văn Bìnhnước (đoạn cua), nhà số - Lý Thường Kiệt3.220.0001.000.000900.000850.000765.000725.000655.000
Trần Văn BìnhCách Mạng Tháng Tám - nước (đoạn cua), nhà số4.000.0001.240.0001.120.0001.050.000945.000895.000805.000
Triệu Quang PhụcHết ranh giới nhà số 37A, ranh giới Tiểu đoàn 27 - Hết đường (giáp ranh phường An Phú)2.320.000730.000690.000650.000620.000580.000550.000
Triệu Quang PhụcLê Duẩn - giới nhà số 37A, ranh giới Tiểu4.090.0001.270.0001.140.0001.080.000970.000920.000830.000
Trường ChinhHùng Vương, Lê Duẩn - Chu Văn An, đường hẻm 162 Trường Chinh20.810.0005.410.0004.870.0004.330.0003.900.0003.460.0003.110.000
Ung Văn KhiêmĐường QH 4 - Giáp đường QH Hoa Lư Phù Đổng9.960.0003.090.0002.780.0002.630.0002.370.0002.240.0002.020.000
Văn CaoNgô Quyền - Hết đường2.390.000740.000700.000660.000630.000590.000560.000
Văn CaoRanh giới phường Pleiku Học - Nguyễn Thái14.350.0004.310.0003.880.0003.230.0002.910.0002.420.0002.180.000
Wừu Đường bên hông chợ Trà Đa Đường hẻm 169 Cách Mạng Tháng TámCách Mạng Tháng Tám - Tô Vĩnh Diện5.500.0001.710.0001.540.0001.450.0001.310.0001.230.0001.110.000
Wừu Đường bên hông chợ Trà Đa Đường hẻm 169 Cách Mạng Tháng TámDương Minh Châu - Hết đường2.460.0001.350.0001.220.0001.150.0001.040.000980.000880.000
Đường hẻm 131 Lê Duẩn Đường hẻm 191 Lê Duẩn Đường hẻm 17 Lê Đình Chinh Đường hẻm 17/12 Lê Đình ChinhĐường hẻm 17 Lê Đình Chinh - Khu Tái định cư Tổ 11, phường Hoa Lư (cũ)2.070.000700.000660.000630.000590.000560.000530.000
Đường hẻm 131 Lê Duẩn Đường hẻm 191 Lê Duẩn Đường hẻm 17 Lê Đình Chinh Đường hẻm 17/12 Lê Đình ChinhLê Đình Chinh - Cách Mạng Tháng 82.880.000820.000760.000730.000680.000650.000610.000
Đường hẻm 131 Lê Duẩn Đường hẻm 191 Lê Duẩn Đường hẻm 17 Lê Đình Chinh Đường hẻm 17/12 Lê Đình ChinhLê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch4.320.0001.340.0001.210.0001.140.0001.030.000970.000875.000
Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám Đường hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám Đường hẻm 37 Lê DuẩnĐường hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám - Tô Vĩnh Diện3.020.000935.000840.000795.000715.000675.000610.000
Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám Đường hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám Đường hẻm 37 Lê DuẩnCách Mạng Tháng Tám - Hoàng Quốc Việt5.100.0001.580.0001.420.0001.340.0001.210.0001.140.0001.030.000
Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám Đường hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám Đường hẻm 37 Lê DuẩnCách Mạng Tháng Tám - Đường hẻm 17/30 Lê Đình Chinh2.840.000800.000750.000720.000670.000640.000600.000
Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám Đường hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám Đường hẻm 37 Lê DuẩnLê Duẩn - Đường hẻm 34B Huyền Trân Công Chúa4.320.0001.340.0001.210.0001.140.0001.030.000970.000875.000
Đường hẻm 14 Mạc Đĩnh Chi Đường hẻm 24 Mạc Đĩnh Chi Đường hẻm 61 Nguyễn Đình Chiểu Đường hẻm 112 Phan Đình Phùng (nhà hàng Thanh Trúc)Nhà số 112/4/30 Phan Đình Phùng - giới nhà hàng Thanh Trúc, nhà số5.610.0001.740.0001.570.0001.480.0001.330.0001.260.0001.130.000
Đường hẻm 14 Mạc Đĩnh Chi Đường hẻm 24 Mạc Đĩnh Chi Đường hẻm 61 Nguyễn Đình Chiểu Đường hẻm 112 Phan Đình Phùng (nhà hàng Thanh Trúc)Mạc Đỉnh Chi - Hết ranh giới nhà số 24/53, 24/212.880.000820.000760.000730.000680.000650.000610.000
Đường hẻm 14 Mạc Đĩnh Chi Đường hẻm 24 Mạc Đĩnh Chi Đường hẻm 61 Nguyễn Đình Chiểu Đường hẻm 112 Phan Đình Phùng (nhà hàng Thanh Trúc)Hết nhà số 61 Nguyễn Đình Chiểu - Lý Tự Trọng11.080.0003.430.0003.090.0002.920.0002.630.0002.480.0002.230.000
Đường hẻm 17/30 Lê Đình ChinhĐường hẻm 17 Lê Đình Chinh - Mạng Tháng Tám, hết ranh giới2.040.000690.000650.000620.000580.000550.000520.000
Đường hẻm 42 Lê LợiLê Lợi - D2 suối Hội Phú8.710.0002.700.0002.430.0002.300.0002.070.0001.960.0001.760.000
Đường hẻm làng NgolMạc Đỉnh Chi - Hết đường3.490.0001.080.000970.000920.000830.000780.000700.000
Đường hẻm làng NgolĐường nối Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh - Đường hẻm 274 Lê Duẩn1.790.000660.000630.000590.000560.000530.000500.000
Đường hẻm 46 Phù ĐổngLê Văn Tám - Huyền Trân Công Chúa nhánh B2.820.000800.000750.000720.000670.000640.000600.000
Đường hẻm 46 Phù ĐổngPhù Đổng - Lê Văn Tám4.760.0001.480.0001.330.0001.260.0001.130.0001.070.000965.000
Đường hẻm 46 Phù Đổngnhà hàng Thanh Trúc, - Đường hẻm 62 Phan Đình Phùng3.640.0001.130.0001.020.000960.000865.000815.000735.000
Đường hẻm 58 Phạm Văn ĐồngPhạm Văn Đồng - Cổng nhà hàng Thiên Thanh5.810.0001.800.0001.620.0001.530.0001.380.0001.300.0001.170.000
Đường hẻm 58 Phạm Văn ĐồngCổng nhà hàng Thiên Thanh - giới Khu tập thể công ty4.050.0001.260.0001.130.0001.070.000965.000910.000820.000
Đường hẻm 86 Phạm Văn ĐồngPhạm Văn Đồng - giới nhà số 86/3; 86/18 Phạm Văn7.370.0002.280.0002.050.0001.940.0001.750.0001.650.0001.490.000
Đường hẻm 94 Phù ĐổngLê Văn Tám - Kim Lân3.770.0001.170.0001.050.000995.000895.000845.000760.000
Đường hẻm 94 Phù ĐổngPhù Đổng - Lê Văn Tám5.010.0001.550.0001.400.0001.320.0001.190.0001.120.0001.010.000
Đường hẻm 02 Trường ChinhTrường Chinh - Mét thứ 2355.570.0001.730.0001.560.0001.470.0001.320.0001.250.0001.130.000
Đường hẻm 02 Trường ChinhSư Vạn Hạnh - Hết đường4.320.0001.340.0001.210.0001.140.0001.030.000970.000875.000
Đường hẻm 02 Trường ChinhToàn tuyến5.840.0001.810.0001.630.0001.540.0001.390.0001.310.0001.180.000
Đường hẻm 02 Trường ChinhMét thứ 235 - Ngô Gia Khảm3.720.0001.150.0001.040.000980.000880.000835.000750.000
Đường hẻm 90 Trường Chinh Đường hẻm 162 Trường Chinh Đường song song với đường Văn CaoTrường Chinh - Ngô Gia Khảm4.720.0001.750.0001.580.0001.400.0001.260.0001.120.0001.010.000
Đường hẻm 90 Trường Chinh Đường hẻm 162 Trường Chinh Đường song song với đường Văn CaoNgã ba - Hết đường1.930.0001.160.0001.040.000985.000885.000835.000750.000
Đường hẻm 96 Phạm Văn Đồng Đường hẻm 87 Phan Đình Giót Đường hẻm 54 Sư Vạn Hạnh Đường hẻm 61 Sư Vạn HạnhSư Vạn Hạnh - Hết đường3.490.0001.080.000970.000920.000830.000780.000700.000
Đường hẻm 96 Phạm Văn Đồng Đường hẻm 87 Phan Đình Giót Đường hẻm 54 Sư Vạn Hạnh Đường hẻm 61 Sư Vạn HạnhPhạm Văn Đồng - Chi Lăng7.030.0002.180.0001.960.0001.850.0001.670.0001.570.0001.410.000
Đường hẻm 96 Phạm Văn Đồng Đường hẻm 87 Phan Đình Giót Đường hẻm 54 Sư Vạn Hạnh Đường hẻm 61 Sư Vạn Hạnhnhà số 86/3; 86/18 Phạm - Tôn Thất Thuyết4.590.0001.420.0001.280.0001.210.0001.090.0001.030.000925.000
Đường hẻm 96 Phạm Văn Đồng Đường hẻm 87 Phan Đình Giót Đường hẻm 54 Sư Vạn Hạnh Đường hẻm 61 Sư Vạn HạnhPhan Đình Giót - Tạ Quang Bửu4.180.0001.300.0001.170.0001.110.0001.000.000945.000850.000
Các tuyến đường QH còn lại trong khu TĐC Trần Văn Bình, khu TĐC 2,5 ha Các tuyến đường trongToàn tuyến1.830.000660.000630.000590.000560.000530.000500.000
Các tuyến đường QH còn lại trong khu TĐC Trần Văn Bình, khu TĐC 2,5 ha Các tuyến đường trongĐường D6: Toàn tuyến3.730.0001.160.0001.040.000985.000885.000835.000750.000
Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân độiĐường Tô Hoài: Từ Phù Đổng đến Ngô Tất Tố6.860.0002.130.0001.920.0001.810.0001.630.0001.540.0001.390.000
Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân độiĐường Kim Lân: Từ Phù Đổng đến Ngô Tất Tố6.860.0002.130.0001.920.0001.810.0001.630.0001.540.0001.390.000
Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân độiCác tuyến đường còn lại : Toàn tuyến6.860.0002.130.0001.920.0001.810.0001.630.0001.540.0001.390.000
đường trong khu quy hoạch Trung tâm thương mại Hội PhúĐường Ngô Tất Tố: Toàn tuyến7.800.0002.420.0002.180.0002.060.0001.850.0001.750.0001.580.000
đường trong khu quy hoạch Trung tâm thương mại Hội PhúToàn tuyến5.370.0003.220.0002.900.0002.740.0002.470.0002.330.0002.100.000
khu quy hoạch Trà Đa, giai đoạn 2 Khu quy hoạch chi tiết khu dân cư Trà Đa (cũ) - GĐ2 Đường QH D1 khu 2287 Đường QH D2 khu 2287 Đường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu A Đường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu B Các tuyến đường quy hoạch còn lại khu đô thị cầu SắtToàn tuyến17.170.0005.320.0004.790.0004.520.0004.070.0003.840.0003.460.000
khu quy hoạch Trà Đa, giai đoạn 2 Khu quy hoạch chi tiết khu dân cư Trà Đa (cũ) - GĐ2 Đường QH D1 khu 2287 Đường QH D2 khu 2287 Đường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu A Đường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu B Các tuyến đường quy hoạch còn lại khu đô thị cầu SắtCác tuyến đường còn lại: Toàn tuyến2.680.000780.000740.000700.000660.000630.000590.000
khu quy hoạch Trà Đa, giai đoạn 2 Khu quy hoạch chi tiết khu dân cư Trà Đa (cũ) - GĐ2 Đường QH D1 khu 2287 Đường QH D2 khu 2287 Đường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu A Đường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu B Các tuyến đường quy hoạch còn lại khu đô thị cầu SắtKhu C1, C4, D1 (đường Đ10)2.680.001780.000740.000700.000660.000630.000590.000
Đường Quy hoạch Đ2 khu TĐC cổ phần cơ giới xây lắp Đường quy hoạch giáp Trạm Đăng Kiểm Đường quy hoạch Đ3 khu TĐC Trạm đăng kiểm 02 tuyến Đường Quy hoạch KDC xã Trà Đa cũ (song song đường Dương Minh Châu) Đường quy hoạch Hoa Lư - Phù Đổng Đường Quy hoạch khu Trần Phú (Đường hẻm 05 Trần Hưng Đạo)Phan Kế Bính - Đường hẻm Nay Der5.500.0001.710.0001.540.0001.450.0001.310.0001.230.0001.110.000
Đường Quy hoạch Đ2 khu TĐC cổ phần cơ giới xây lắp Đường quy hoạch giáp Trạm Đăng Kiểm Đường quy hoạch Đ3 khu TĐC Trạm đăng kiểm 02 tuyến Đường Quy hoạch KDC xã Trà Đa cũ (song song đường Dương Minh Châu) Đường quy hoạch Hoa Lư - Phù Đổng Đường Quy hoạch khu Trần Phú (Đường hẻm 05 Trần Hưng Đạo)Nguyễn Tất Thành - Đường hẻm 49 Trần Kiên11.830.0003.670.0003.300.0003.120.0002.810.0002.650.0002.390.000
Đường Quy hoạch Đ2 khu TĐC cổ phần cơ giới xây lắp Đường quy hoạch giáp Trạm Đăng Kiểm Đường quy hoạch Đ3 khu TĐC Trạm đăng kiểm 02 tuyến Đường Quy hoạch KDC xã Trà Đa cũ (song song đường Dương Minh Châu) Đường quy hoạch Hoa Lư - Phù Đổng Đường Quy hoạch khu Trần Phú (Đường hẻm 05 Trần Hưng Đạo)Toàn tuyến1.260.000600.000560.000540.000500.000480.000450.000
Đường Quy hoạch Đ2 khu TĐC cổ phần cơ giới xây lắp Đường quy hoạch giáp Trạm Đăng Kiểm Đường quy hoạch Đ3 khu TĐC Trạm đăng kiểm 02 tuyến Đường Quy hoạch KDC xã Trà Đa cũ (song song đường Dương Minh Châu) Đường quy hoạch Hoa Lư - Phù Đổng Đường Quy hoạch khu Trần Phú (Đường hẻm 05 Trần Hưng Đạo)Phan Kế Bính - Hết đường6.600.0002.050.0001.850.0001.740.0001.570.0001.480.0001.330.000
Đường Quy hoạch Đ2 khu TĐC cổ phần cơ giới xây lắp Đường quy hoạch giáp Trạm Đăng Kiểm Đường quy hoạch Đ3 khu TĐC Trạm đăng kiểm 02 tuyến Đường Quy hoạch KDC xã Trà Đa cũ (song song đường Dương Minh Châu) Đường quy hoạch Hoa Lư - Phù Đổng Đường Quy hoạch khu Trần Phú (Đường hẻm 05 Trần Hưng Đạo)Nguyễn Tất Thành - Ung Văn Khiêm10.010.0006.010.0005.410.0005.110.0004.600.0004.340.0003.910.000
Đường trục chính thôn 4, Trà Đa Đường trục chính thôn 5, Trà Đa Đường vào Chùa Phổ Hiền Toàn tuyến (xã Trà Đa cũ) Đường QH D1, khu Trung tâm DV địa chất Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) Đường D3 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) Đường D8 (khu dân cư Phượng Hoàng 1)Nguyễn Thượng Hiền - Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1)2.460.000750.000720.000670.000640.000600.000570.000
Đường trục chính thôn 4, Trà Đa Đường trục chính thôn 5, Trà Đa Đường vào Chùa Phổ Hiền Toàn tuyến (xã Trà Đa cũ) Đường QH D1, khu Trung tâm DV địa chất Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) Đường D3 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) Đường D8 (khu dân cư Phượng Hoàng 1)Toàn tuyến5.600.0001.740.0001.570.0001.390.0001.250.0001.110.0001.050.000
Đường trục chính thôn 4, Trà Đa Đường trục chính thôn 5, Trà Đa Đường vào Chùa Phổ Hiền Toàn tuyến (xã Trà Đa cũ) Đường QH D1, khu Trung tâm DV địa chất Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) Đường D3 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) Đường D8 (khu dân cư Phượng Hoàng 1)900.000560.000505.000505.000455.000455.000410.000
Đường trục chính thôn 4, Trà Đa Đường trục chính thôn 5, Trà Đa Đường vào Chùa Phổ Hiền Toàn tuyến (xã Trà Đa cũ) Đường QH D1, khu Trung tâm DV địa chất Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) Đường D3 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) Đường D8 (khu dân cư Phượng Hoàng 1)Lý Thường Kiệt - Ngã ba1.930.0001.060.000955.000900.000810.000765.000690.000
Đường trục chính thôn 4, Trà Đa Đường trục chính thôn 5, Trà Đa Đường vào Chùa Phổ Hiền Toàn tuyến (xã Trà Đa cũ) Đường QH D1, khu Trung tâm DV địa chất Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) Đường D3 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) Đường D8 (khu dân cư Phượng Hoàng 1)Ngô Quyền - Ngã ba1.600.000880.000790.000750.000675.000640.000575.000
Đường trục chính thôn 4, Trà Đa Đường trục chính thôn 5, Trà Đa Đường vào Chùa Phổ Hiền Toàn tuyến (xã Trà Đa cũ) Đường QH D1, khu Trung tâm DV địa chất Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) Đường D3 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) Đường D8 (khu dân cư Phượng Hoàng 1)Lý Thường Kiệt - Trần Văn Bình2.460.000750.000720.000670.000640.000600.000570.000
Đường trục chính thôn 4, Trà Đa Đường trục chính thôn 5, Trà Đa Đường vào Chùa Phổ Hiền Toàn tuyến (xã Trà Đa cũ) Đường QH D1, khu Trung tâm DV địa chất Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) Đường D3 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) Đường D8 (khu dân cư Phượng Hoàng 1)Cổng thôn 4 cũ - Ngô Quyền1.960.0001.080.000970.000920.000830.000780.000700.000
Đường trục chính thôn 4, Trà Đa Đường trục chính thôn 5, Trà Đa Đường vào Chùa Phổ Hiền Toàn tuyến (xã Trà Đa cũ) Đường QH D1, khu Trung tâm DV địa chất Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) Đường D3 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) Đường D8 (khu dân cư Phượng Hoàng 1)Đường D1 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) - Lê Đức Thọ2.460.000750.000720.000670.000640.000600.000570.000
thuộc quy hoạch dự án Kè chống sạt lở suối Hội Phú Đường QH Đ3 Phạm Văn Đồng (khu LH.TDTT) Đường QH khu vực đất thu hồi đoàn địa chất 709, phường Hoa Lư (cũ) Khu quy hoạch phân lô quỹ đất thu hồi của Đoàn Địa chất 709 phường Hoa Lư (cũ)Toàn tuyến4.320.0001.340.0001.210.0001.140.0001.030.000970.000875.000
thuộc quy hoạch dự án Kè chống sạt lở suối Hội Phú Đường QH Đ3 Phạm Văn Đồng (khu LH.TDTT) Đường QH khu vực đất thu hồi đoàn địa chất 709, phường Hoa Lư (cũ) Khu quy hoạch phân lô quỹ đất thu hồi của Đoàn Địa chất 709 phường Hoa Lư (cũ)Âu Dương Lân - Tôn Thất Thuyết7.800.0002.420.0002.180.0002.060.0001.850.0001.750.0001.580.000
thuộc quy hoạch dự án Kè chống sạt lở suối Hội Phú Đường QH Đ3 Phạm Văn Đồng (khu LH.TDTT) Đường QH khu vực đất thu hồi đoàn địa chất 709, phường Hoa Lư (cũ) Khu quy hoạch phân lô quỹ đất thu hồi của Đoàn Địa chất 709 phường Hoa Lư (cũ)Nguyễn Lương Bằng - Bà Triệu22.500.0006.750.0006.080.0005.740.0005.170.0004.880.0004.390.000
thuộc quy hoạch dự án Kè chống sạt lở suối Hội Phú Đường QH Đ3 Phạm Văn Đồng (khu LH.TDTT) Đường QH khu vực đất thu hồi đoàn địa chất 709, phường Hoa Lư (cũ) Khu quy hoạch phân lô quỹ đất thu hồi của Đoàn Địa chất 709 phường Hoa Lư (cũ)thu hồi đoàn địa chất 709, phường Hoa9.700.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất rừng sản xuất (1 đoạn tuyến, khu vực)

Đoạn đường, khu vựcVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3
36.00031.00027.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất trồng cây hằng năm (1 đoạn tuyến, khu vực)

Đoạn đường, khu vựcVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3
224.000201.60085.200

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất trồng cây lâu năm (1 đoạn tuyến, khu vực)

Đoạn đường, khu vựcVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3
243.000210.00070.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Nguồn: Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.

Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Gia Lai.