Bảng giá đất Xã Ea Ning, Đắk Lắk từ 01/01/2026
170 đoạn tuyến, khu vực theo 10 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 19/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc.
Giá đất ở tại nông thôn cao nhất tại Xã Ea Ning là 4.830.000 đồng/m² (vị trí 1, đoạn Đập Việt Đức 4 đến Hết Công ty TNHH MTV Cà phê Ea H'nin), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.
Nghị quyết 19/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026
Đất chăn nuôi tập trung (1 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 |
|---|---|---|---|
Mục 13 | 99.000 | 88.000 | 72.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất chuyên trồng lúa (1 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|
Mục 13 | 51.000 | 46.000 | 40.000 | 35.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản (41 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn (từ - đến) | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Khu dân cư thôn 1 và thôn 2 và 3 Ea Hu (cũ) | Mục 11 | 92.000 | |||
| Khu dân cư thôn 2 Ea Hu (cũ) | Mục 10 | 108.000 | |||
| Khu dân cư thôn 8, 15, 21 và 22 xã Ea Ning (cũ) | Mục 9 | 156.000 | |||
| Khu vực chợ Việt Đức 4 | Các đường bên trong và giáp chợ Việt Đức 4 Mục 2 | 1.204.000 | 820.000 | 616.000 | 384.000 |
| Đường liên thôn | Từ cổng chào thôn 12 - Cổng chào buôn Tách M'Ngà Mục 5 | 176.000 | 120.000 | 92.000 | 56.000 |
| Đường liên thôn | Cổng chào thôn 4 - Hết sân bóng thôn 4 Mục 8 | 192.000 | 132.000 | 100.000 | 64.000 |
| Đường liên thôn | Cổng chào thôn 1 - Hết sân bóng thôn 1 Mục 8 | 208.000 | 144.000 | 108.000 | 68.000 |
| Đường liên thôn | Ngã ba đường liên xã - Cổng chào thôn 1 Mục 8 | 424.000 | 288.000 | 216.000 | 136.000 |
| Đường liên thôn | Ngã ba trường Nguyễn Tất Thành - Cổng chào thôn 7 Mục 8 | 176.000 | 120.000 | 92.000 | 56.000 |
| Đường liên thôn | Ngã ba nhà Hùng Nho (Thửa đất 15649, tờ bản đồ số 69) - Ngã ba nhà ông Liệu (thửa đất 45 tờ bản đồ số 79) Mục 8 | 108.000 | 72.000 | 56.000 | |
| Đường liên xã | Hết đoạn đường nhựa đi xã Cư Êwi - Giáp xã Cư Êwi Mục 7 | 356.000 | 240.000 | 180.000 | 112.000 |
| Đường liên xã | Hết chợ An Bình - Cống thoát nước (đầu chợ Ea Hu) Mục 7 | 388.000 | 264.000 | 196.000 | 124.000 |
| Đường liên xã | Hết đất ông Nguyễn Hiển (thửa đất số 161, tờ bản đồ 79) - Hết đất ông Bùi Tỵ (thửa đất số 108, tờ bản đồ 15) Mục 7 | 320.000 | 216.000 | 164.000 | 104.000 |
| Đường liên xã | Ngã ba đối diện cổng chào thôn 6 xã Ea Ning - Hết đoạn đường nhựa đi xã Cư Êwi Mục 7 | 496.000 | 336.000 | 252.000 | 160.000 |
| Đường liên xã | Cổng chào thôn 6 - Hết đoạn đường nhựa chợ An Bình Mục 3 | 568.000 | 384.000 | 288.000 | 180.000 |
| Đường liên xã | Cầu Thác đá - Giáp xã Ea Bhốk Mục 7 | 348.000 | 236.000 | 176.000 | 112.000 |
| Đường liên xã | Cầu trắng - Ngã ba đối diện cổng chào thôn 6 xã Ea Ning Mục 7 | 424.000 | 288.000 | 216.000 | 136.000 |
| Đường liên xã | Cầu trắng - Cổng chào thôn 6 Mục 3 | 340.000 | 232.000 | 172.000 | 108.000 |
| Đường liên xã | Hết đất ông Bùi Tỵ (thửa đất số 108, tờ bản đồ 15) - Cầu Thác đá Mục 7 | 356.000 | 240.000 | 180.000 | 112.000 |
| Đường liên xã | Cầu Chăn Nuôi - Giáp xã Ea Ning Mục 4 | 424.000 | 288.000 | 216.000 | 136.000 |
| Đường liên xã | Ngã ba đường liên xã đi xã Ea Ning xã Ea Hu cũ - Hết chợ An Bình Mục 7 | 568.000 | 384.000 | 288.000 | 180.000 |
| Đường liên xã | Cống thoát nước (đầu chợ Ea Hu) - Hết đất ông Nguyễn Hiển (thửa đất số 161, tờ bản đồ 79) Mục 7 | 388.000 | 264.000 | 196.000 | 124.000 |
| Đường liên xã | Hết đoạn đường nhựa chợ An Bình - Giáp xã Cư Êwi Cũ Mục 3 | 356.000 | 240.000 | 180.000 | 112.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Ngã ba cây xăng Đức Hợi - Ngã tư sân bóng Mục 1 | 568.000 | 384.000 | 288.000 | 180.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Đập Việt Đức 4 - Hết Công ty TNHH MTV Cà phê Ea H'nin Mục 1 | 1.932.000 | 1.312.000 | 984.000 | 620.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Hết Ngã ba cây xăng Đức Hợi - Ngã ba cổng chào buôn Pưk Prông Mục 1 | 852.000 | 580.000 | 432.000 | 272.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Từ cổng chào thôn 15 - Đến hết bờ tường công ty TNHH MTV Cà phê Ea H'nin Mục 1 | 636.000 | 432.000 | 324.000 | 204.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Ngã ba chợ Việt Đức 4 - Hết Ngã ba cây xăng Đức Hợi Mục 1 | 1.700.000 | 1.156.000 | 868.000 | 544.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Hết đoạn đường thẳng - Giáp xã Cư Êwi Mục 1 | 496.000 | 336.000 | 252.000 | 160.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Hết tường rào Công ty TNHH MTV Cà phê Chư Quynh - Đường liên xã (gồm cả hai nhánh đường) Mục 1 | 356.000 | 240.000 | 180.000 | 112.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Ngã ba cổng chào buôn Pưk Prông - Ngã ba đường vào thôn 9 xã Ea Ning Mục 1 | 356.000 | 240.000 | 180.000 | 112.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Hết Công ty TNHH MTV Cà phê Ea H'nin - Ngã tư sân bóng Mục 1 | 708.000 | 480.000 | 360.000 | 228.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Ngã ba đường vào thôn 9 xã Ea Ning - Hết tường rào Công ty TNHH MTV Cà phê Chư Quynh Mục 1 | 636.000 | 432.000 | 324.000 | 204.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Cách ngã ba sân bóng thôn 23 khoảng 430m (phía Nam) - Giáp xã Ea Bhốk Mục 1 | 404.000 | 276.000 | 208.000 | 128.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Ngã ba cổng chào buôn Pưk Prông - Cách ngã ba sân bóng thôn 23 khoảng 430m (phía Bắc) Mục 1 | 460.000 | 312.000 | 236.000 | 148.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Ngã tư sân bóng - Hết đoạn đường thẳng (dài khoảng 360m) Mục 1 | 496.000 | 336.000 | 252.000 | 160.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Cách ngã ba sân bóng thôn 23 khoảng 430m (phía Bắc) - Cách ngã ba sân bóng thôn 23 khoảng 430m (phía Nam) Mục 1 | 476.000 | 324.000 | 244.000 | 152.000 |
| Đường nội thôn 12 tuyến 1 | Ngã tư đường liên thôn - Hết thôn 12 Mục 6 | 212.000 | 144.000 | 108.000 | 68.000 |
| Đường nội thôn 12 tuyến 2 | Ngã tư đường liên thôn - Đập 45 xã Ea Ning | 212.000 | 144.000 | 108.000 | 68.000 |
| Đường nội thôn 1A | Ngã ba đường liên xã - Hết khu dân cư thôn 1A (hướng đi Nghĩa địa thôn 1A, 1B) | 176.000 | 120.000 | 92.000 | 56.000 |
| Đường nội thôn 1C | Ngã ba đường liên xã - Đập Tách M'Ngà | 176.000 | 120.000 | 92.000 | 56.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất nuôi trồng thủy sản (1 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 | Vị trí 2 |
|---|---|---|
Mục 13 | 45.000 | 41.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất ở tại nông thôn (41 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn (từ - đến) | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Khu dân cư thôn 1 và thôn 2 và 3 Ea Hu (cũ) | Mục 11 | 230.000 | |||
| Khu dân cư thôn 2 Ea Hu (cũ) | Mục 10 | 270.000 | |||
| Khu dân cư thôn 8, 15, 21 và 22 xã Ea Ning (cũ) | Mục 9 | 390.000 | |||
| Khu vực chợ Việt Đức 4 | Các đường bên trong và giáp chợ Việt Đức 4 Mục 2 | 3.010.000 | 2.050.000 | 1.540.000 | 960.000 |
| Đường liên thôn | Cổng chào thôn 1 - Hết sân bóng thôn 1 Mục 8 | 520.000 | 360.000 | 270.000 | 170.000 |
| Đường liên thôn | Ngã ba trường Nguyễn Tất Thành - Cổng chào thôn 7 Mục 8 | 440.000 | 300.000 | 230.000 | 140.000 |
| Đường liên thôn | Ngã ba đường liên xã - Cổng chào thôn 1 Mục 8 | 1.060.000 | 720.000 | 540.000 | 340.000 |
| Đường liên thôn | Ngã ba nhà Hùng Nho (Thửa đất 15649, tờ bản đồ số 69) - Ngã ba nhà ông Liệu (thửa đất 45 tờ bản đồ số 79) Mục 8 | 270.000 | 180.000 | 140.000 | |
| Đường liên thôn | Từ cổng chào thôn 12 - Cổng chào buôn Tách M'Ngà Mục 5 | 440.000 | 300.000 | 230.000 | 140.000 |
| Đường liên thôn | Cổng chào thôn 4 - Hết sân bóng thôn 4 Mục 8 | 480.000 | 330.000 | 250.000 | 160.000 |
| Đường liên xã | Ngã ba đường liên xã đi xã Ea Ning xã Ea Hu cũ - Hết chợ An Bình Mục 7 | 1.420.000 | 960.000 | 720.000 | 450.000 |
| Đường liên xã | Cầu trắng - Ngã ba đối diện cổng chào thôn 6 xã Ea Ning Mục 7 | 1.060.000 | 720.000 | 540.000 | 340.000 |
| Đường liên xã | Ngã ba đối diện cổng chào thôn 6 xã Ea Ning - Hết đoạn đường nhựa đi xã Cư Êwi Mục 7 | 1.240.000 | 840.000 | 630.000 | 400.000 |
| Đường liên xã | Hết đất ông Bùi Tỵ (thửa đất số 108, tờ bản đồ 15) - Cầu Thác đá Mục 7 | 890.000 | 600.000 | 450.000 | 280.000 |
| Đường liên xã | Hết đoạn đường nhựa chợ An Bình - Giáp xã Cư Êwi Cũ Mục 3 | 890.000 | 600.000 | 450.000 | 280.000 |
| Đường liên xã | Cống thoát nước (đầu chợ Ea Hu) - Hết đất ông Nguyễn Hiển (thửa đất số 161, tờ bản đồ 79) Mục 7 | 970.000 | 660.000 | 490.000 | 310.000 |
| Đường liên xã | Hết đất ông Nguyễn Hiển (thửa đất số 161, tờ bản đồ 79) - Hết đất ông Bùi Tỵ (thửa đất số 108, tờ bản đồ 15) Mục 7 | 800.000 | 540.000 | 410.000 | 260.000 |
| Đường liên xã | Cổng chào thôn 6 - Hết đoạn đường nhựa chợ An Bình Mục 3 | 1.420.000 | 960.000 | 720.000 | 450.000 |
| Đường liên xã | Hết chợ An Bình - Cống thoát nước (đầu chợ Ea Hu) Mục 7 | 970.000 | 660.000 | 490.000 | 310.000 |
| Đường liên xã | Cầu Thác đá - Giáp xã Ea Bhốk Mục 7 | 870.000 | 590.000 | 440.000 | 280.000 |
| Đường liên xã | Cầu Chăn Nuôi - Giáp xã Ea Ning Mục 4 | 1.060.000 | 720.000 | 540.000 | 340.000 |
| Đường liên xã | Hết đoạn đường nhựa đi xã Cư Êwi - Giáp xã Cư Êwi Mục 7 | 890.000 | 600.000 | 450.000 | 280.000 |
| Đường liên xã | Cầu trắng - Cổng chào thôn 6 Mục 3 | 850.000 | 580.000 | 430.000 | 270.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Ngã ba cổng chào buôn Pưk Prông - Ngã ba đường vào thôn 9 xã Ea Ning Mục 1 | 890.000 | 600.000 | 450.000 | 280.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Cách ngã ba sân bóng thôn 23 khoảng 430m (phía Nam) - Giáp xã Ea Bhốk Mục 1 | 1.010.000 | 690.000 | 520.000 | 320.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Ngã ba cổng chào buôn Pưk Prông - Cách ngã ba sân bóng thôn 23 khoảng 430m (phía Bắc) Mục 1 | 1.150.000 | 780.000 | 590.000 | 370.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Cách ngã ba sân bóng thôn 23 khoảng 430m (phía Bắc) - Cách ngã ba sân bóng thôn 23 khoảng 430m (phía Nam) Mục 1 | 1.190.000 | 810.000 | 610.000 | 380.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Hết tường rào Công ty TNHH MTV Cà phê Chư Quynh - Đường liên xã (gồm cả hai nhánh đường) Mục 1 | 890.000 | 600.000 | 450.000 | 280.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Hết Ngã ba cây xăng Đức Hợi - Ngã ba cổng chào buôn Pưk Prông Mục 1 | 2.130.000 | 1.450.000 | 1.080.000 | 680.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Ngã ba đường vào thôn 9 xã Ea Ning - Hết tường rào Công ty TNHH MTV Cà phê Chư Quynh Mục 1 | 1.590.000 | 1.080.000 | 810.000 | 510.000 |
| Đường nội thôn 12 tuyến 1 | Ngã tư đường liên thôn - Hết thôn 12 Mục 6 | 530.000 | 360.000 | 270.000 | 170.000 |
| Đường nội thôn 12 tuyến 2 | Ngã tư đường liên thôn - Đập 45 xã Ea Ning | 530.000 | 360.000 | 270.000 | 170.000 |
| Đường nội thôn 1A | Ngã ba đường liên xã - Hết khu dân cư thôn 1A (hướng đi Nghĩa địa thôn 1A, 1B) | 440.000 | 300.000 | 230.000 | 140.000 |
| Đường nội thôn 1C | Ngã ba đường liên xã - Đập Tách M'Ngà | 440.000 | 300.000 | 230.000 | 140.000 |
| Đập Việt Đức 4 - Hết Công ty TNHH MTV Cà phê Ea H'nin | 4.830.000 | 3.280.000 | 2.460.000 | 1.550.000 | |
| Từ cổng chào thôn 15 - Đến hết bờ tường công ty TNHH MTV Cà phê Ea H'nin | 1.590.000 | 1.080.000 | 810.000 | 510.000 | |
| Ngã ba chợ Việt Đức 4 - Hết Ngã ba cây xăng Đức Hợi | 4.250.000 | 2.890.000 | 2.170.000 | 1.360.000 | |
| Hết Công ty TNHH MTV Cà phê Ea H'nin - Ngã tư sân bóng | 1.770.000 | 1.200.000 | 900.000 | 570.000 | |
| Hết đoạn đường thẳng - Giáp xã Cư Êwi | 1.240.000 | 840.000 | 630.000 | 400.000 | |
| Ngã tư sân bóng - Hết đoạn đường thẳng (dài khoảng 360m) | 1.240.000 | 840.000 | 630.000 | 400.000 | |
| Ngã ba cây xăng Đức Hợi - Ngã tư sân bóng | 1.420.000 | 960.000 | 720.000 | 450.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất rừng sản xuất (1 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 |
|---|---|
Mục 13 | 19.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp (41 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn (từ - đến) | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Khu dân cư thôn 1 và thôn 2 và 3 Ea Hu (cũ) | Mục 11 | 92.000 | |||
| Khu dân cư thôn 2 Ea Hu (cũ) | Mục 10 | 108.000 | |||
| Khu dân cư thôn 8, 15, 21 và 22 xã Ea Ning (cũ) | Mục 9 | 156.000 | |||
| Khu vực chợ Việt Đức 4 | Các đường bên trong và giáp chợ Việt Đức 4 Mục 2 | 1.204.000 | 820.000 | 616.000 | 384.000 |
| Đường liên thôn | Ngã ba trường Nguyễn Tất Thành - Cổng chào thôn 7 Mục 8 | 176.000 | 120.000 | 92.000 | 56.000 |
| Đường liên thôn | Cổng chào thôn 1 - Hết sân bóng thôn 1 Mục 8 | 208.000 | 144.000 | 108.000 | 68.000 |
| Đường liên thôn | Ngã ba đường liên xã - Cổng chào thôn 1 Mục 8 | 424.000 | 288.000 | 216.000 | 136.000 |
| Đường liên thôn | Ngã ba nhà Hùng Nho (Thửa đất 15649, tờ bản đồ số 69) - Ngã ba nhà ông Liệu (thửa đất 45 tờ bản đồ số 79) Mục 8 | 108.000 | 72.000 | 56.000 | |
| Đường liên thôn | Cổng chào thôn 4 - Hết sân bóng thôn 4 Mục 8 | 192.000 | 132.000 | 100.000 | 64.000 |
| Đường liên thôn | Từ cổng chào thôn 12 - Cổng chào buôn Tách M'Ngà Mục 5 | 176.000 | 120.000 | 92.000 | 56.000 |
| Đường liên xã | Hết đất ông Bùi Tỵ (thửa đất số 108, tờ bản đồ 15) - Cầu Thác đá Mục 7 | 356.000 | 240.000 | 180.000 | 112.000 |
| Đường liên xã | Ngã ba đường liên xã đi xã Ea Ning xã Ea Hu cũ - Hết chợ An Bình Mục 7 | 568.000 | 384.000 | 288.000 | 180.000 |
| Đường liên xã | Cầu Chăn Nuôi - Giáp xã Ea Ning Mục 4 | 424.000 | 288.000 | 216.000 | 136.000 |
| Đường liên xã | Cổng chào thôn 6 - Hết đoạn đường nhựa chợ An Bình Mục 3 | 568.000 | 384.000 | 288.000 | 180.000 |
| Đường liên xã | Ngã ba đối diện cổng chào thôn 6 xã Ea Ning - Hết đoạn đường nhựa đi xã Cư Êwi Mục 7 | 496.000 | 336.000 | 252.000 | 160.000 |
| Đường liên xã | Hết đoạn đường nhựa chợ An Bình - Giáp xã Cư Êwi Cũ Mục 3 | 356.000 | 240.000 | 180.000 | 112.000 |
| Đường liên xã | Cống thoát nước (đầu chợ Ea Hu) - Hết đất ông Nguyễn Hiển (thửa đất số 161, tờ bản đồ 79) Mục 7 | 388.000 | 264.000 | 196.000 | 124.000 |
| Đường liên xã | Hết đoạn đường nhựa đi xã Cư Êwi - Giáp xã Cư Êwi Mục 7 | 356.000 | 240.000 | 180.000 | 112.000 |
| Đường liên xã | Cầu Thác đá - Giáp xã Ea Bhốk Mục 7 | 348.000 | 236.000 | 176.000 | 112.000 |
| Đường liên xã | Cầu trắng - Cổng chào thôn 6 Mục 3 | 340.000 | 232.000 | 172.000 | 108.000 |
| Đường liên xã | Cầu trắng - Ngã ba đối diện cổng chào thôn 6 xã Ea Ning Mục 7 | 424.000 | 288.000 | 216.000 | 136.000 |
| Đường liên xã | Hết chợ An Bình - Cống thoát nước (đầu chợ Ea Hu) Mục 7 | 388.000 | 264.000 | 196.000 | 124.000 |
| Đường liên xã | Hết đất ông Nguyễn Hiển (thửa đất số 161, tờ bản đồ 79) - Hết đất ông Bùi Tỵ (thửa đất số 108, tờ bản đồ 15) Mục 7 | 320.000 | 216.000 | 164.000 | 104.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Hết đoạn đường thẳng - Giáp xã Cư Êwi Mục 1 | 496.000 | 336.000 | 252.000 | 160.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Ngã ba đường vào thôn 9 xã Ea Ning - Hết tường rào Công ty TNHH MTV Cà phê Chư Quynh Mục 1 | 636.000 | 432.000 | 324.000 | 204.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Cách ngã ba sân bóng thôn 23 khoảng 430m (phía Bắc) - Cách ngã ba sân bóng thôn 23 khoảng 430m (phía Nam) Mục 1 | 476.000 | 324.000 | 244.000 | 152.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Hết Ngã ba cây xăng Đức Hợi - Ngã ba cổng chào buôn Pưk Prông Mục 1 | 852.000 | 580.000 | 432.000 | 272.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Hết Công ty TNHH MTV Cà phê Ea H'nin - Ngã tư sân bóng Mục 1 | 708.000 | 480.000 | 360.000 | 228.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Ngã ba cổng chào buôn Pưk Prông - Cách ngã ba sân bóng thôn 23 khoảng 430m (phía Bắc) Mục 1 | 460.000 | 312.000 | 236.000 | 148.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Cách ngã ba sân bóng thôn 23 khoảng 430m (phía Nam) - Giáp xã Ea Bhốk Mục 1 | 404.000 | 276.000 | 208.000 | 128.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Ngã ba cây xăng Đức Hợi - Ngã tư sân bóng Mục 1 | 568.000 | 384.000 | 288.000 | 180.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Ngã ba cổng chào buôn Pưk Prông - Ngã ba đường vào thôn 9 xã Ea Ning Mục 1 | 356.000 | 240.000 | 180.000 | 112.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Ngã tư sân bóng - Hết đoạn đường thẳng (dài khoảng 360m) Mục 1 | 496.000 | 336.000 | 252.000 | 160.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Hết tường rào Công ty TNHH MTV Cà phê Chư Quynh - Đường liên xã (gồm cả hai nhánh đường) Mục 1 | 356.000 | 240.000 | 180.000 | 112.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Từ cổng chào thôn 15 - Đến hết bờ tường công ty TNHH MTV Cà phê Ea H'nin Mục 1 | 636.000 | 432.000 | 324.000 | 204.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Đập Việt Đức 4 - Hết Công ty TNHH MTV Cà phê Ea H'nin Mục 1 | 1.932.000 | 1.312.000 | 984.000 | 620.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Ngã ba chợ Việt Đức 4 - Hết Ngã ba cây xăng Đức Hợi Mục 1 | 1.700.000 | 1.156.000 | 868.000 | 544.000 |
| Đường nội thôn 12 tuyến 1 | Ngã tư đường liên thôn - Hết thôn 12 Mục 6 | 212.000 | 144.000 | 108.000 | 68.000 |
| Đường nội thôn 12 tuyến 2 | Ngã tư đường liên thôn - Đập 45 xã Ea Ning | 212.000 | 144.000 | 108.000 | 68.000 |
| Đường nội thôn 1A | Ngã ba đường liên xã - Hết khu dân cư thôn 1A (hướng đi Nghĩa địa thôn 1A, 1B) | 176.000 | 120.000 | 92.000 | 56.000 |
| Đường nội thôn 1C | Ngã ba đường liên xã - Đập Tách M'Ngà | 176.000 | 120.000 | 92.000 | 56.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất thương mại, dịch vụ (41 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn (từ - đến) | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Khu dân cư thôn 1 và thôn 2 và 3 Ea Hu (cũ) | Mục 11 | 92.000 | |||
| Khu dân cư thôn 2 Ea Hu (cũ) | Mục 10 | 108.000 | |||
| Khu dân cư thôn 8, 15, 21 và 22 xã Ea Ning (cũ) | Mục 9 | 156.000 | |||
| Khu vực chợ Việt Đức 4 | Các đường bên trong và giáp chợ Việt Đức 4 Mục 2 | 1.204.000 | 820.000 | 616.000 | 384.000 |
| Đường liên thôn | Ngã ba nhà Hùng Nho (Thửa đất 15649, tờ bản đồ số 69) - Ngã ba nhà ông Liệu (thửa đất 45 tờ bản đồ số 79) Mục 8 | 108.000 | 72.000 | 56.000 | |
| Đường liên thôn | Ngã ba trường Nguyễn Tất Thành - Cổng chào thôn 7 Mục 8 | 176.000 | 120.000 | 92.000 | 56.000 |
| Đường liên thôn | Từ cổng chào thôn 12 - Cổng chào buôn Tách M'Ngà Mục 5 | 176.000 | 120.000 | 92.000 | 56.000 |
| Đường liên thôn | Ngã ba đường liên xã - Cổng chào thôn 1 Mục 8 | 424.000 | 288.000 | 216.000 | 136.000 |
| Đường liên thôn | Cổng chào thôn 4 - Hết sân bóng thôn 4 Mục 8 | 192.000 | 132.000 | 100.000 | 64.000 |
| Đường liên thôn | Cổng chào thôn 1 - Hết sân bóng thôn 1 Mục 8 | 208.000 | 144.000 | 108.000 | 68.000 |
| Đường liên xã | Ngã ba đường liên xã đi xã Ea Ning xã Ea Hu cũ - Hết chợ An Bình Mục 7 | 568.000 | 384.000 | 288.000 | 180.000 |
| Đường liên xã | Cống thoát nước (đầu chợ Ea Hu) - Hết đất ông Nguyễn Hiển (thửa đất số 161, tờ bản đồ 79) Mục 7 | 388.000 | 264.000 | 196.000 | 124.000 |
| Đường liên xã | Cầu Chăn Nuôi - Giáp xã Ea Ning Mục 4 | 424.000 | 288.000 | 216.000 | 136.000 |
| Đường liên xã | Hết chợ An Bình - Cống thoát nước (đầu chợ Ea Hu) Mục 7 | 388.000 | 264.000 | 196.000 | 124.000 |
| Đường liên xã | Cầu trắng - Cổng chào thôn 6 Mục 3 | 340.000 | 232.000 | 172.000 | 108.000 |
| Đường liên xã | Cầu Thác đá - Giáp xã Ea Bhốk Mục 7 | 348.000 | 236.000 | 176.000 | 112.000 |
| Đường liên xã | Cầu trắng - Ngã ba đối diện cổng chào thôn 6 xã Ea Ning Mục 7 | 424.000 | 288.000 | 216.000 | 136.000 |
| Đường liên xã | Ngã ba đối diện cổng chào thôn 6 xã Ea Ning - Hết đoạn đường nhựa đi xã Cư Êwi Mục 7 | 496.000 | 336.000 | 252.000 | 160.000 |
| Đường liên xã | Hết đất ông Bùi Tỵ (thửa đất số 108, tờ bản đồ 15) - Cầu Thác đá Mục 7 | 356.000 | 240.000 | 180.000 | 112.000 |
| Đường liên xã | Hết đoạn đường nhựa chợ An Bình - Giáp xã Cư Êwi Cũ Mục 3 | 356.000 | 240.000 | 180.000 | 112.000 |
| Đường liên xã | Hết đoạn đường nhựa đi xã Cư Êwi - Giáp xã Cư Êwi Mục 7 | 356.000 | 240.000 | 180.000 | 112.000 |
| Đường liên xã | Cổng chào thôn 6 - Hết đoạn đường nhựa chợ An Bình Mục 3 | 568.000 | 384.000 | 288.000 | 180.000 |
| Đường liên xã | Hết đất ông Nguyễn Hiển (thửa đất số 161, tờ bản đồ 79) - Hết đất ông Bùi Tỵ (thửa đất số 108, tờ bản đồ 15) Mục 7 | 320.000 | 216.000 | 164.000 | 104.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Ngã tư sân bóng - Hết đoạn đường thẳng (dài khoảng 360m) Mục 1 | 496.000 | 336.000 | 252.000 | 160.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Ngã ba cây xăng Đức Hợi - Ngã tư sân bóng Mục 1 | 568.000 | 384.000 | 288.000 | 180.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Từ cổng chào thôn 15 - Đến hết bờ tường công ty TNHH MTV Cà phê Ea H'nin Mục 1 | 636.000 | 432.000 | 324.000 | 204.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Cách ngã ba sân bóng thôn 23 khoảng 430m (phía Bắc) - Cách ngã ba sân bóng thôn 23 khoảng 430m (phía Nam) Mục 1 | 476.000 | 324.000 | 244.000 | 152.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Hết đoạn đường thẳng - Giáp xã Cư Êwi Mục 1 | 496.000 | 336.000 | 252.000 | 160.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Ngã ba đường vào thôn 9 xã Ea Ning - Hết tường rào Công ty TNHH MTV Cà phê Chư Quynh Mục 1 | 636.000 | 432.000 | 324.000 | 204.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Cách ngã ba sân bóng thôn 23 khoảng 430m (phía Nam) - Giáp xã Ea Bhốk Mục 1 | 404.000 | 276.000 | 208.000 | 128.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Ngã ba cổng chào buôn Pưk Prông - Cách ngã ba sân bóng thôn 23 khoảng 430m (phía Bắc) Mục 1 | 460.000 | 312.000 | 236.000 | 148.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Hết tường rào Công ty TNHH MTV Cà phê Chư Quynh - Đường liên xã (gồm cả hai nhánh đường) Mục 1 | 356.000 | 240.000 | 180.000 | 112.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Hết Công ty TNHH MTV Cà phê Ea H'nin - Ngã tư sân bóng Mục 1 | 708.000 | 480.000 | 360.000 | 228.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Đập Việt Đức 4 - Hết Công ty TNHH MTV Cà phê Ea H'nin Mục 1 | 1.932.000 | 1.312.000 | 984.000 | 620.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Ngã ba chợ Việt Đức 4 - Hết Ngã ba cây xăng Đức Hợi Mục 1 | 1.700.000 | 1.156.000 | 868.000 | 544.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Hết Ngã ba cây xăng Đức Hợi - Ngã ba cổng chào buôn Pưk Prông Mục 1 | 852.000 | 580.000 | 432.000 | 272.000 |
| Đường liên xã đi xã Dray Bhăng | Ngã ba cổng chào buôn Pưk Prông - Ngã ba đường vào thôn 9 xã Ea Ning Mục 1 | 356.000 | 240.000 | 180.000 | 112.000 |
| Đường nội thôn 12 tuyến 1 | Ngã tư đường liên thôn - Hết thôn 12 Mục 6 | 212.000 | 144.000 | 108.000 | 68.000 |
| Đường nội thôn 12 tuyến 2 | Ngã tư đường liên thôn - Đập 45 xã Ea Ning | 212.000 | 144.000 | 108.000 | 68.000 |
| Đường nội thôn 1A | Ngã ba đường liên xã - Hết khu dân cư thôn 1A (hướng đi Nghĩa địa thôn 1A, 1B) | 176.000 | 120.000 | 92.000 | 56.000 |
| Đường nội thôn 1C | Ngã ba đường liên xã - Đập Tách M'Ngà | 176.000 | 120.000 | 92.000 | 56.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất trồng cây hằng năm (1 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|
Mục 13 | 85.000 | 80.000 | 64.000 | 55.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất trồng cây lâu năm (1 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|
Mục 13 | 90.000 | 80.000 | 65.000 | 56.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Nguồn: Nghị quyết 19/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.
Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Đắk Lắk.