Bảng giá đất Xã Đắk Phơi, Đắk Lắk từ 01/01/2026

194 đoạn tuyến, khu vực theo 10 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 19/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc.

Giá đất ở tại nông thôn cao nhất tại Xã Đắk Phơi1.050.000 đồng/m² (vị trí 1, Từ Km, Đến Km), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.

Nghị quyết 19/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026

Giá trong bảng chưa gồm hệ số điều chỉnh giá đất do UBND tỉnh ban hành; phạm vi áp dụng hệ số do từng tỉnh quy định. Nghĩa vụ tài chính chốt theo văn bản có hiệu lực tại thời điểm phát sinh.

Đất chăn nuôi tập trung (1 đoạn tuyến, khu vực)

Đoạn đường, khu vựcVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3
50.00044.00033.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất chuyên trồng lúa (1 đoạn tuyến, khu vực)

Đoạn đường, khu vựcVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3
35.00030.00025.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản (47 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn đường, khu vựcVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3Vị trí 4
Ngã chàoQuốc lộ (Đối diện Cổng (Thửa đất ông Nguyễn Xuân thôn Yên Thành 1)140.000104.000
Quốc Triêk)lộ (Cổng chào buôn Mih Hết buôn Mih Triêk132.000100.00080.00072.000
Từ ngãQuốc lộ (Km 52+400) 97, tờ bản đồ số 182, thửa đất ông120.00080.000
Từ ngãQuốc lộ (Km 51+250) 13, tờ bản đồ số 182, thửa đất ông120.00080.000
Từ ngãQuốc lộ (Km 52+300) Đến Hồ Đắk Nuê140.000100.000
Từ ngãĐến thửa đất số 608, tờ bản đồ số Trường TH Lý Tự Trọng (thửa đất ông Đoàn Viết Tấn)120.00092.000
Từ thửa (Thửađất số 8, tờ bản đồ số Đến Kênh N1 đất ông Hoàng Trọng Tý)100.00080.000
Từ thửa H Dlangđất số tờ bản đồ (bà Đến thửa đất số 168, tờ bản đồ số Cil) (ông Sầm Văn Phòng)100.000
Từ thửa Y Đôngđất số tờ bản đồ (ông Đến thửa đất số 209, tờ bản đồ số Jiê) (ông Lương Văn Ích)120.00088.00080.00072.000
bản đồsố 182, thửa đất ông Phạm Hết đường100.00080.000
Đường buôn Kdiê NgãQuốc lộ (Km 54+500) Cuối buôn Kdiê120.000100.00080.00072.000
Đường buôn Kdiê Từ ngãĐến thửa đất số 41, tờ bản đồ số Trường TH Lý Tự Trọng (thửa đất ông Trần Quốc Tuấn)120.00092.000
Giápxã Đắk Liêng Đến Km300.000156.000104.00080.000
Hết TrườngĐến Ngã thửa đất số 43, tờ bản đồ Nguyễn Du số (Thửa đất ông Mai Văn Trọng)160.000120.00080.000
Hết buônĐến trạm Ban QL rừng Đặc dụng Kdiê Nam Ka120.00080.000
Hết buônJiê Yuk Hết buôn Liêng Keh120.000100.00080.00072.000
NgãQuốc lộ (Km +200) Hết Trường Nguyễn Du160.000100.00076.00072.000
NgãĐắk Hoa Giáp xã Đắk Liêng120.00088.00080.00072.000
NgãĐến thửa đất số 22, tờ bản đồ số Quốc lộ (Km 67+400) (thửa đất ông Lê Viết Án)100.00080.000
Ngã (Thửathửa đất số 9, tờ bản đồ số Hết buôn Đắk Sar đất ông Y Krang Triêk)80.00072.000
Ngã DhămQuốc lộ (cổng chào buôn Hết Trường Nguyễn Du 2)180.000108.00076.00072.000
Ngã Yên ThànhQuốc lộ (Cổng chào thôn Đầu cầu Yên Thành 1)160.000100.00080.000
Ngã Yên ThànhQuốc lộ (Cổng chào thôn Đầu cầu Yên Thành 2)160.000140.00080.00072.000
Ngã Đường đi Mỏ đá Đắk Phơi bản đồđường xã (thửa đất số 27, tờ Hết mỏ đá Đắk Phơi số ông Y Tông Ông)120.00080.000
Ngã Đường đi buôn Liêng KehĐài tưởng niệm Hết buôn Jiê Yuk220.000132.00088.00072.000
Phơi Ngãbuôn Ciêng Kao Hết buôn Cao Bằng280.000160.000104.00080.000
Quốc lộ Đến KmHết buôn Kdiê200.000120.00080.00072.000
Từ KmĐến Km420.000220.000152.000100.000
Từ hết (Thửa Vân)thửa đất số 22, tờ bản đồ số Đến thửa đất số 444, tờ bản đồ số đất ông Nguyễn Hoàng (thửa đất ông Lê Quý Trà)140.000100.000
Từ ngã (Thửa Ngọc)thửa đất 359, tờ bản đồ số Đến thửa đất số 1, tờ bản đồ số đất ông Nguyễn Văn (Thửa đất bà Hồ Thị Hòa)120.00080.00072.000
Từ ngã Đường đi thôn Yên Thành số Lý)thửa đất số 337, tờ bản đồ Đến thửa đất số 134, tờ bản đồ số (Thửa đất ông Phạm Xuân (Thửa đất ông Huỳnh Khánh Sơn)120.00080.00072.000
Từ thửa (Thửađất số 254, tờ bản đồ số Đến thửa đất số 52, tờ bản đồ số đất ông Y Nghe Jiê) (Thửa đất ông Y Chông Đắk Cắt)100.00080.00072.000
Từ thửa (ThửaĐến thửa đất số 252, tờ bản đồ số đất số 452, tờ bản đồ số (Thửa đất ông Trần Quang đất ông Trần Văn Hào) Tường)100.00080.000
Từ thửa (Thửa Khôi)bản đồ số 362, tờ bản đồ số Đến thửa đất số 281, tờ bản đồ số đất ông Nguyễn Văn (Thửa đất ông Lê Văn Sinh)100.00080.000
Từ thửa (thửasố 265, tờ bản đồ số Đến ngã thửa đất số 595, tờ bản đất ông Y Chú Liêng Hót) đồ số (Thửa đất ông Y Húi Mbôn100.00080.000
Từ trạm NamBan QL rừng Đặc dụng Giáp Nam Ka Ka160.00080.000
buôn TLông Ngãbuôn Năm Hết buôn Đung, buôn TLông120.000100.00080.00072.000
Đường Liên xã Đắk Liêng đi Đắk Giápxã Đắk Liêng Ngã buôn Ciêng Kao160.000100.00080.00072.000
Đường Quốc lộ (cũ) NgãQuốc lộ (Km 67+400) Hết đường120.000100.000
Đường Xã Từ buônMih Triêk Đến giáp buôn Ciêng Kao100.00080.00072.000
Đường buôn Pai Ar Cổngchào buôn Pai Ar Ngã Đắk Hoa120.000100.00080.00072.000
Đường buôn Tlông đi buôn Pai Ar Hết buônTlông Ngã Đắk Hoa120.00080.00072.000
Đường đi buôn Ciêng Kao Cổngchào buôn Ciêng Kao Đến hết buôn Ciêng Kao140.000100.00080.00072.000
Đường đi buôn Năm, buôn Đung, Hết buônCao Bằng Ngã buôn Năm160.000100.00080.00072.000
Đường đi thôn Yên Thành Đầu cầuYên Thành Hết Yên Thành120.000100.00080.00072.000
Đầu cầuYên Thành Hết Yên Thành140.000100.00080.00072.000
Đến thửa Đường vào buôn Đắk Sar (thửađất số 22, tờ bản đồ số Ngã thửa đất số 9, tờ bản đồ số đất ông Lê Viết Án) (Thửa đất ông Y Krang Triêk)80.00072.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất nuôi trồng thủy sản (1 đoạn tuyến, khu vực)

Đoạn đường, khu vựcVị trí 1
25.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất ở tại nông thôn (47 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn đường, khu vựcVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3Vị trí 4
Ngã chàoQuốc lộ (Đối diện Cổng (Thửa đất ông Nguyễn Xuân thôn Yên Thành 1)350.000260.000
Từ ngãQuốc lộ (Km 51+250) 13, tờ bản đồ số 182, thửa đất ông300.000200.000
Từ ngãQuốc lộ (Km 52+300) Đến Hồ Đắk Nuê350.000250.000
Từ ngãQuốc lộ (Km 52+400) 97, tờ bản đồ số 182, thửa đất ông300.000200.000
Từ thửa Y Đôngđất số tờ bản đồ (ông Đến thửa đất số 209, tờ bản đồ số Jiê) (ông Lương Văn Ích)300.000220.000200.000180.000
Từ thửa Đường buôn Jie Yuk H Dlangđất số tờ bản đồ (bà Đến thửa đất số 168, tờ bản đồ số Cil) (ông Sầm Văn Phòng)250.000
bản đồsố 182, thửa đất ông Phạm Hết đường250.000200.000
Đường buôn Kdiê NgãQuốc lộ (Km 54+500) Cuối buôn Kdiê300.000250.000200.000180.000
Giáp xãĐắk Liêng Đến Km750.000390.000260.000200.000
Hết TrườngĐến Ngã thửa đất số 43, tờ bản đồ Nguyễn Du số (Thửa đất ông Mai Văn Trọng)400.000300.000200.000
Hết buônJiê Yuk Hết buôn Liêng Keh300.000250.000200.000180.000
NgãQuốc lộ (Km +200) Hết Trường Nguyễn Du400.000250.000190.000180.000
NgãĐến thửa đất số 22, tờ bản đồ số Quốc lộ (Km 67+400) (thửa đất ông Lê Viết Án)250.000200.000
NgãĐắk Hoa Giáp xã Đắk Liêng300.000220.000200.000180.000
Ngã (Thửathửa đất số 9, tờ bản đồ số Hết buôn Đắk Sar đất ông Y Krang Triêk)200.000180.000
Ngã DhămQuốc lộ (cổng chào buôn Hết Trường Nguyễn Du 2)450.000270.000190.000180.000
Ngã Yên ThànhQuốc lộ (Cổng chào thôn Đầu cầu Yên Thành 1)400.000250.000200.000
Ngã Yên ThànhQuốc lộ (Cổng chào thôn Đầu cầu Yên Thành 2)400.000350.000200.000180.000
Ngã Đường đi Mỏ đá Đắk Phơi bản đồđường xã (thửa đất số 27, tờ Hết mỏ đá Đắk Phơi số ông Y Tông Ông)300.000200.000
Ngã Đường đi buôn Liêng KehĐài tưởng niệm Hết buôn Jiê Yuk550.000330.000220.000180.000
Phơi Ngãbuôn Ciêng Kao Hết buôn Cao Bằng700.000400.000260.000200.000
Từ KmĐến Km1.050.000550.000380.000250.000
Từ hết (Thửa Vân)thửa đất số 22, tờ bản đồ số Đến thửa đất số 444, tờ bản đồ số đất ông Nguyễn Hoàng (thửa đất ông Lê Quý Trà)350.000250.000
Từ ngãĐến thửa đất số 608, tờ bản đồ số Trường TH Lý Tự Trọng (thửa đất ông Đoàn Viết Tấn)300.000230.000
Từ ngã (Thửa Ngọc)thửa đất 359, tờ bản đồ số Đến thửa đất số 1, tờ bản đồ số đất ông Nguyễn Văn (Thửa đất bà Hồ Thị Hòa)300.000200.000180.000
Từ ngã Đường đi thôn Yên Thành số Lý)thửa đất số 337, tờ bản đồ Đến thửa đất số 134, tờ bản đồ số (Thửa đất ông Phạm Xuân (Thửa đất ông Huỳnh Khánh Sơn)300.000200.000180.000
Từ thửa (ThửaĐến thửa đất số 252, tờ bản đồ số đất số 452, tờ bản đồ số (Thửa đất ông Trần Quang đất ông Trần Văn Hào) Tường)250.000200.000
Từ thửa (Thửađất số 254, tờ bản đồ số Đến thửa đất số 52, tờ bản đồ số đất ông Y Nghe Jiê) (Thửa đất ông Y Chông Đắk Cắt)250.000200.000180.000
Từ thửa (Thửađất số 8, tờ bản đồ số Đến Kênh N1 đất ông Hoàng Trọng Tý)250.000200.000
Từ thửa (Thửa Khôi)bản đồ số 362, tờ bản đồ số Đến thửa đất số 281, tờ bản đồ số đất ông Nguyễn Văn (Thửa đất ông Lê Văn Sinh)250.000200.000
Từ thửa (thửasố 265, tờ bản đồ số Đến ngã thửa đất số 595, tờ bản đất ông Y Chú Liêng Hót) đồ số (Thửa đất ông Y Húi Mbôn250.000200.000
buôn TLông Ngãbuôn Năm Hết buôn Đung, buôn TLông300.000250.000200.000180.000
Đường Liên xã Đắk Liêng đi Đắk Giáp xãĐắk Liêng Ngã buôn Ciêng Kao400.000250.000200.000180.000
Đường Quốc lộ (cũ) NgãQuốc lộ (Km 67+400) Hết đường300.000250.000
Đường Xã Từ buônMih Triêk Đến giáp buôn Ciêng Kao250.000200.000180.000
Đường buôn Kdiê Từ ngãĐến thửa đất số 41, tờ bản đồ số Trường TH Lý Tự Trọng (thửa đất ông Trần Quốc Tuấn)300.000230.000
Đường buôn Mih Triêk Quốc Triêk)lộ (Cổng chào buôn Mih Hết buôn Mih Triêk330.000250.000200.000180.000
Đường buôn Pai Ar Cổngchào buôn Pai Ar Ngã Đắk Hoa300.000250.000200.000180.000
Đường buôn Tlông đi buôn Pai Ar Hết buônTlông Ngã Đắk Hoa300.000200.000180.000
Đường đi buôn Ciêng Kao Cổngchào buôn Ciêng Kao Đến hết buôn Ciêng Kao350.000250.000200.000180.000
Đường đi buôn Năm, buôn Đung, Hết buônCao Bằng Ngã buôn Năm400.000250.000200.000180.000
Đầu cầuYên Thành Hết Yên Thành350.000250.000200.000180.000
Đầu cầu Đường đi thôn Yên ThànhYên Thành Hết Yên Thành300.000250.000200.000180.000
Đến thửa Đường vào buôn Đắk Sar (thửađất số 22, tờ bản đồ số Ngã thửa đất số 9, tờ bản đồ số đất ông Lê Viết Án) (Thửa đất ông Y Krang Triêk)200.000180.000
Hết buônĐến trạm Ban QL rừng Đặc dụng Kdiê Nam Ka300.000200.000
Quốc lộ Đến KmHết buôn Kdiê500.000300.000200.000180.000
Từ trạm NamBan QL rừng Đặc dụng Giáp Nam Ka Ka400.000200.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất rừng sản xuất (1 đoạn tuyến, khu vực)

Đoạn đường, khu vựcVị trí 1Vị trí 2
20.00015.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp (47 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn đường, khu vựcVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3Vị trí 4
Hết buônJiê Yuk Hết buôn Liêng Keh120.000100.00080.00072.000
NgãĐắk Hoa Giáp xã Đắk Liêng120.00088.00080.00072.000
Ngã chàoQuốc lộ (Đối diện Cổng (Thửa đất ông Nguyễn Xuân thôn Yên Thành 1)140.000104.000
Ngã Đường đi Mỏ đá Đắk Phơi bản đồđường xã (thửa đất số 27, tờ Hết mỏ đá Đắk Phơi số ông Y Tông Ông)120.00080.000
Ngã Đường đi buôn Liêng KehĐài tưởng niệm Hết buôn Jiê Yuk220.000132.00088.00072.000
Quốc Đường buôn Mih Triêk Triêk)lộ (Cổng chào buôn Mih Hết buôn Mih Triêk132.000100.00080.00072.000
Từ ngãQuốc lộ (Km 52+300) Đến Hồ Đắk Nuê140.000100.000
Từ ngãQuốc lộ (Km 51+250) 13, tờ bản đồ số 182, thửa đất ông120.00080.000
Từ ngãĐến thửa đất số 608, tờ bản đồ số Trường TH Lý Tự Trọng (thửa đất ông Đoàn Viết Tấn)120.00092.000
Từ thửa (Thửađất số 254, tờ bản đồ số Đến thửa đất số 52, tờ bản đồ số đất ông Y Nghe Jiê) (Thửa đất ông Y Chông Đắk Cắt)100.00080.00072.000
Từ thửa (Thửađất số 8, tờ bản đồ số Đến Kênh N1 đất ông Hoàng Trọng Tý)100.00080.000
Từ thửa (thửasố 265, tờ bản đồ số Đến ngã thửa đất số 595, tờ bản đất ông Y Chú Liêng Hót) đồ số (Thửa đất ông Y Húi Mbôn100.00080.000
Từ thửa H Dlangđất số tờ bản đồ (bà Đến thửa đất số 168, tờ bản đồ số Cil) (ông Sầm Văn Phòng)100.000
Từ thửa Y Đôngđất số tờ bản đồ (ông Đến thửa đất số 209, tờ bản đồ số Jiê) (ông Lương Văn Ích)120.00088.00080.00072.000
buôn TLông Ngãbuôn Năm Hết buôn Đung, buôn TLông120.000100.00080.00072.000
bản đồsố 182, thửa đất ông Phạm Hết đường100.00080.000
Đường buôn Dhăm Từ ngãQuốc lộ (Km 52+400) 97, tờ bản đồ số 182, thửa đất ông120.00080.000
Đường buôn Kdiê NgãQuốc lộ (Km 54+500) Cuối buôn Kdiê120.000100.00080.00072.000
Đường buôn Kdiê Từ ngãĐến thửa đất số 41, tờ bản đồ số Trường TH Lý Tự Trọng (thửa đất ông Trần Quốc Tuấn)120.00092.000
Đường buôn Pai Ar Cổngchào buôn Pai Ar Ngã Đắk Hoa120.000100.00080.00072.000
Đường buôn Tlông đi buôn Pai Ar Hết buônTlông Ngã Đắk Hoa120.00080.00072.000
Đường đi buôn Ciêng Kao Cổngchào buôn Ciêng Kao Đến hết buôn Ciêng Kao140.000100.00080.00072.000
Đường đi buôn Năm, buôn Đung, Hết buônCao Bằng Ngã buôn Năm160.000100.00080.00072.000
Giápxã Đắk Liêng Đến Km300.000156.000104.00080.000
Hết TrườngĐến Ngã thửa đất số 43, tờ bản đồ Nguyễn Du số (Thửa đất ông Mai Văn Trọng)160.000120.00080.000
Hết buônĐến trạm Ban QL rừng Đặc dụng Kdiê Nam Ka120.00080.000
NgãĐến thửa đất số 22, tờ bản đồ số Quốc lộ (Km 67+400) (thửa đất ông Lê Viết Án)100.00080.000
NgãQuốc lộ (Km +200) Hết Trường Nguyễn Du160.000100.00076.00072.000
Ngã (Thửathửa đất số 9, tờ bản đồ số Hết buôn Đắk Sar đất ông Y Krang Triêk)80.00072.000
Ngã DhămQuốc lộ (cổng chào buôn Hết Trường Nguyễn Du 2)180.000108.00076.00072.000
Ngã Yên ThànhQuốc lộ (Cổng chào thôn Đầu cầu Yên Thành 1)160.000100.00080.000
Ngã Yên ThànhQuốc lộ (Cổng chào thôn Đầu cầu Yên Thành 2)160.000140.00080.00072.000
Phơi Ngãbuôn Ciêng Kao Hết buôn Cao Bằng280.000160.000104.00080.000
Quốc lộ Đến KmHết buôn Kdiê200.000120.00080.00072.000
Từ KmĐến Km420.000220.000152.000100.000
Từ hết (Thửa Vân)thửa đất số 22, tờ bản đồ số Đến thửa đất số 444, tờ bản đồ số đất ông Nguyễn Hoàng (thửa đất ông Lê Quý Trà)140.000100.000
Từ ngã (Thửa Ngọc)thửa đất 359, tờ bản đồ số Đến thửa đất số 1, tờ bản đồ số đất ông Nguyễn Văn (Thửa đất bà Hồ Thị Hòa)120.00080.00072.000
Từ ngã Đường đi thôn Yên Thành số Lý)thửa đất số 337, tờ bản đồ Đến thửa đất số 134, tờ bản đồ số (Thửa đất ông Phạm Xuân (Thửa đất ông Huỳnh Khánh Sơn)120.00080.00072.000
Từ thửa (ThửaĐến thửa đất số 252, tờ bản đồ số đất số 452, tờ bản đồ số (Thửa đất ông Trần Quang đất ông Trần Văn Hào) Tường)100.00080.000
Từ thửa (Thửa Khôi)bản đồ số 362, tờ bản đồ số Đến thửa đất số 281, tờ bản đồ số đất ông Nguyễn Văn (Thửa đất ông Lê Văn Sinh)100.00080.000
Từ trạm NamBan QL rừng Đặc dụng Giáp Nam Ka Ka160.00080.000
Đường Liên xã Đắk Liêng đi Đắk Giápxã Đắk Liêng Ngã buôn Ciêng Kao160.000100.00080.00072.000
Đường Quốc lộ (cũ) NgãQuốc lộ (Km 67+400) Hết đường120.000100.000
Đường Xã Từ buônMih Triêk Đến giáp buôn Ciêng Kao100.00080.00072.000
Đường đi thôn Yên Thành Đầu cầuYên Thành Hết Yên Thành120.000100.00080.00072.000
Đầu cầuYên Thành Hết Yên Thành140.000100.00080.00072.000
Đến thửa Đường vào buôn Đắk Sar (thửađất số 22, tờ bản đồ số Ngã thửa đất số 9, tờ bản đồ số đất ông Lê Viết Án) (Thửa đất ông Y Krang Triêk)80.00072.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất thương mại, dịch vụ (47 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn đường, khu vựcVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3Vị trí 4
Cổng chào Đường buôn Pai Arbuôn Pai Ar Ngã Đắk Hoa120.000100.00080.00072.000
Hết buônJiê Yuk Hết buôn Liêng Keh120.000100.00080.00072.000
NgãĐắk Hoa Giáp xã Đắk Liêng120.00088.00080.00072.000
Ngã Yên ThànhQuốc lộ (Cổng chào thôn Đầu cầu Yên Thành 1)160.000100.00080.000
Ngã Yên ThànhQuốc lộ (Cổng chào thôn Đầu cầu Yên Thành 2)160.000140.00080.00072.000
Ngã bản đồ Văn Sang)đường xã (thửa đất số 31, tờ số 182, thửa đất ông Phạm Hết đường100.00080.000
Ngã chào thônQuốc lộ (Đối diện Cổng (Thửa đất ông Nguyễn Xuân Yên Thành 1) Chiến)140.000104.000
Ngã Đường đi Mỏ đá Đắk Phơi bản đồđường xã (thửa đất số 27, tờ Hết mỏ đá Đắk Phơi số ông Y Tông Ông)120.00080.000
Ngã Đường đi buôn Liêng KehĐài tưởng niệm Hết buôn Jiê Yuk220.000132.00088.00072.000
Quốc lộ Đường buôn Mih Triêk Triêk)(Cổng chào buôn Mih Hết buôn Mih Triêk132.000100.00080.00072.000
Từ ngãQuốc lộ (Km 52+300) Đến Hồ Đắk Nuê140.000100.000
Từ ngãĐến thửa đất số 608, tờ bản đồ số Trường TH Lý Tự Trọng (thửa đất ông Đoàn Viết Tấn)120.00092.000
Từ ngãĐến ngã đường xã (thửa đất số Quốc lộ (Km 51+250) 13, tờ bản đồ số 182, thửa đất ông120.00080.000
Từ ngã (Thửa Ngọc)thửa đất 359, tờ bản đồ số Đến thửa đất số 1, tờ bản đồ số đất ông Nguyễn Văn (Thửa đất bà Hồ Thị Hòa)120.00080.00072.000
Từ ngã Đường đi thôn Yên Thành số Lý)thửa đất số 337, tờ bản đồ Đến thửa đất số 134, tờ bản đồ số (Thửa đất ông Phạm Xuân (Thửa đất ông Huỳnh Khánh Sơn)120.00080.00072.000
Từ thửa (Thửađất số 8, tờ bản đồ số Đến Kênh N1 đất ông Hoàng Trọng Tý)100.00080.000
Từ thửa (Thửađất số 254, tờ bản đồ số Đến thửa đất số 52, tờ bản đồ số đất ông Y Nghe Jiê) (Thửa đất ông Y Chông Đắk Cắt)100.00080.00072.000
Từ thửa (thửa đấtĐến ngã thửa đất số 595, tờ bản số 265, tờ bản đồ số đồ số (Thửa đất ông Y Húi ông Y Chú Liêng Hót)100.00080.000
Từ thửa (ông Yđất số tờ bản đồ Đến thửa đất số 209, tờ bản đồ số Đông Jiê) (ông Lương Văn Ích)120.00088.00080.00072.000
Từ thửa Đường buôn Jie Yuk H Dlangđất số tờ bản đồ (bà Đến thửa đất số 168, tờ bản đồ số Cil) (ông Sầm Văn Phòng)100.000
buôn TLông Ngãbuôn Năm Hết buôn Đung, buôn TLông120.000100.00080.00072.000
Đường buôn Dhăm Từ ngãĐến ngã đường xã (thửa đất số Quốc lộ (Km 52+400) 97, tờ bản đồ số 182, thửa đất ông Y Ơng HLong)120.00080.000
Đường buôn Kdiê NgãQuốc lộ (Km 54+500) Cuối buôn Kdiê Đến thửa đất số 294, tờ bản đồ số120.000100.00080.00072.000
Đường buôn Kdiê Từ ngãĐến thửa đất số 41, tờ bản đồ số Trường TH Lý Tự Trọng (thửa đất ông Trần Quốc Tuấn)120.00092.000
Đường buôn Tlông đi buôn Pai Ar Hết buônTlông Ngã Đắk Hoa120.00080.00072.000
Đường đi buôn Ciêng Kao Cổng chàobuôn Ciêng Kao Đến hết buôn Ciêng Kao140.000100.00080.00072.000
Đường đi buôn Năm, buôn Đung, Hết buônCao Bằng Ngã buôn Năm160.000100.00080.00072.000
Đầu cầuYên Thành Hết Yên Thành140.000100.00080.00072.000
(ThửaĐến thửa đất số 444, tờ bản đồ số đất ông Nguyễn Hoàng (thửa đất ông Lê Quý Trà)140.000100.000
Giáp xãĐắk Liêng Đến Km300.000156.000104.00080.000
Hết TrườngNguyễn Du đồ số (Thửa đất ông Mai Văn160.000120.00080.000
Hết buônĐến trạm Ban QL rừng Đặc dụng Kdiê Nam Ka120.00080.000
NgãĐến thửa đất số 22, tờ bản đồ số Quốc lộ (Km 67+400) (thửa đất ông Lê Viết Án)100.00080.000
NgãQuốc lộ (Km +200) Hết Trường Nguyễn Du160.000100.00076.00072.000
Ngã (Thửathửa đất số 9, tờ bản đồ số Hết buôn Đắk Sar đất ông Y Krang Triêk)80.00072.000
Ngã DhămQuốc lộ (cổng chào buôn Hết Trường Nguyễn Du 2)180.000108.00076.00072.000
Phơi Ngãbuôn Ciêng Kao Hết buôn Cao Bằng280.000160.000104.00080.000
Quốc lộ Đến KmHết buôn Kdiê200.000120.00080.00072.000
Từ KmĐến Km420.000220.000152.000100.000
Từ thửa (Thửađất số 452, tờ bản đồ số (Thửa đất ông Trần Quang đất ông Trần Văn Hào)100.00080.000
Từ trạm Nam KaBan QL rừng Đặc dụng Giáp Nam Ka160.00080.000
sốĐến thửa đất số 281, tờ bản đồ số (Thửa đất ông Nguyễn Văn (Thửa đất ông Lê Văn Sinh)100.00080.000
Đường Liên xã Đắk Liêng đi Đắk Giáp xãĐắk Liêng Ngã buôn Ciêng Kao160.000100.00080.00072.000
Đường Quốc lộ (cũ) NgãQuốc lộ (Km 67+400) Hết đường120.000100.000
Đường Xã Từ buônMih Triêk Đến giáp buôn Ciêng Kao100.00080.00072.000
Đầu cầu Đường đi thôn Yên ThànhYên Thành Hết Yên Thành120.000100.00080.00072.000
Đến thửa Đường vào buôn Đắk Sar (thửađất số 22, tờ bản đồ số Ngã thửa đất số 9, tờ bản đồ số đất ông Lê Viết Án) (Thửa đất ông Y Krang Triêk)80.00072.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất trồng cây hằng năm (1 đoạn tuyến, khu vực)

Đoạn đường, khu vựcVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3
40.00035.00030.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất trồng cây lâu năm (1 đoạn tuyến, khu vực)

Đoạn đường, khu vựcVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3
45.00040.00030.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Nguồn: Nghị quyết 19/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.

Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Đắk Lắk.