Bảng giá đất Xã Vĩnh Phước, Cà Mau từ 01/01/2026
128 đoạn tuyến, khu vực theo 1 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 16/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc.
Giá đất ở tại nông thôn cao nhất tại Xã Vĩnh Phước là 3.800.000 đồng/m² (vị trí 1, Đến hết ranh Trạm Y Tế; Trên lộ, Phước Long) Thanh Chiến; Trên lộ Khu vực chợ (Nhánh về thị trấn Bắt đầu từ hết ranh nhà ông Nguyễn), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.
Nghị quyết 16/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026
Đất ở tại nông thôn (128 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn (từ - đến) | Vị trí 1 |
|---|---|---|
| Các tuyến đường còn lại đã hoàn thiện hạ tầng có chiều rộng > 3m Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Thuận lợi về mặt giao thông thủy, bộ 200 Không thuận lợi về mặt giao thông thủy, bộ 180 - Xã Vĩnh Phước Đất ở chưa có cơ sở hạ tầng 399 Mục 128 | 350.000 |
| Các tuyến đường còn lại đã hoàn thiện hạ tầng có chiều rộng từ > 2m đến ≤ 3m Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước Mục 127 | 250.000 |
| Các tuyến đường còn lại đã hoàn thiện hạ tầng có chiều rộng ≤ 2m Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước Mục 126 | 220.000 |
| Cầu Phó Sinh - Trạm Y tế Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Vũ (Phía sau) - Đến hết ranh trạm Y tế xã Mục 52 | 2.230.000 |
| Khu vực chùa CosĐon Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bắt đầu từ cầu nhà ông Thảnh - Đến cầu Vĩnh Phong (kênh 6000) Mục 106 | 400.000 |
| Khu vực chùa CosĐon Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bắt đầu từ cầu nhà ông Thảnh - Đến hết ranh xã Phước Long Mục 107 | 530.000 |
| Khu vực chùa CosĐon Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | CosĐon) - Đến cầu Vĩnh Phong (kênh 2000) Mục 105 | 400.000 |
| Khu vực chợ (xã Phước Long cũ) Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Thắng (trụ 7, P. Thành); Dưới lộ - Đến kênh 1.000; Dưới lộ Mục 31 | 1.180.000 |
| Khu vực chợ (xã Phước Long cũ) Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước Mục 40 | 520.000 |
| Khu vực chợ (xã Phước Long cũ) Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bắt đầu từ hết ranh nhà ông Võ Văn - Bắt đầu từ cầu Phó Sinh; Dưới lộ (Phước Tân); Dưới lộ Mục 37 | 1.180.000 |
| Khu vực chợ (xã Phước Long cũ) Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bắt đầu từ kênh 1.000; Dưới lộ - Đến Kênh 2.000; Dưới lộ Đến giáp ranh Ninh Thạnh Lợi Mục 33 | 900.000 |
| Khu vực chợ (xã Phước Long cũ) Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước Mục 35 | 470.000 |
| Khu vực chợ (xã Phước Long cũ) Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bắt đầu từ kênh 1.000; Trên lộ - Đến Kênh 2.000; Trên lộ Mục 32 | 1.040.000 |
| Khu vực chợ (xã Phước Long cũ) Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | ông Trần Võ Hiền); Trên lộ Bắt đầu từ Đầu Voi - Chợ Phó Sinh (nhà - Đến hết ranh VLXD Thanh Hải; Trên lộ Đến hết ranh VLXD Thanh Hải; Dưới Mục 26 | 3.330.000 |
| Khu vực chợ (xã Phước Long cũ) Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Thắng (trụ 7, P. Thành); Trên lộ Bắt đầu từ hết ranh nhà ông Quốc - Đến kênh 1.000; Trên lộ Mục 30 | 1.660.000 |
| Khu vực chợ (xã Phước Long cũ) Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Trên lộ 7, P.Thành); Trên lộ Bắt đầu từ hết ranh VLXD Thanh Hải; Đến hết ranh nhà ông Quốc Thắng (trụ Mục 28 | 2.370.000 |
| Khu vực chợ (xã Phước Long cũ) Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Nàng (Phước Tân); Trên lộ - Đến Kênh 2.000; Trên lộ Xã Vĩnh Phước Đơn vị tính: 1.000đ/m2 392 Đường, Đoạn đường Giá đất năm Mục 38 | 1.040.000 |
| Khu vực chợ (xã Phước Long cũ) Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Nàng (Phước Tân); Dưới lộ - Đến Kênh 2.000; Dưới lộ Đến Kênh 6000 giáp Ninh Thạnh Lợi Mục 39 | 800.000 |
| Khu vực chợ (xã Phước Long cũ) Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Phạm Hoàng Tân) Bắt đầu từ hết ranh VLXD Thanh Hải ; Đến hết ranh nhà ông Quốc Thắng (trụ - ông Trần Võ Hiền); Dưới lộ (nhà ông lộ Mục 27 | 2.980.000 |
| Khu vực chợ (xã Phước Long cũ) Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước Mục 41 | 450.000 |
| Khu vực chợ (xã Phước Long cũ) Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước Mục 34 | 520.000 |
| Khu vực chợ (xã Phước Long cũ) Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Dưới lộ 7, P.Thành); Dưới lộ Bắt đầu từ hết ranh nhà ông Quốc Mục 29 | 1.660.000 |
| Khu vực chợ (xã Phước Long cũ) Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước Mục 36 | 1.500.000 |
| Khu vực cầu xã Thoàn Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Tôn; Dưới lộ - Đến Cầu xã Thoàn; Dưới lộ Đến hết ranh nhà bà Kiếm về Ninh Mục 14 | 1.180.000 |
| Khu vực cầu xã Thoàn Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | (tên cũ: Bắt đầu từ kênh 500) (tên cũ: Đến kênh 1.000) Đến kênh 1.000, ấp Phước Thọ Tiền (tên Đến kênh 3.000 ấp Phước Hậu (tên cũ: Mục 17 | 490.000 |
| Khu vực cầu xã Thoàn Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bắt đầu từ nhà Miễu cầu xã Thoàn - Đến hết ranh nhà Út Triều (trên, dưới) Đến Kênh 500 về Ninh Thạnh Lợi Mục 19 | 450.000 |
| Khu vực cầu xã Thoàn Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Thoàn; Dưới lộ Trên lộ Bắt đầu từ hết ranh cây xăng Khánh Mục 12 | 780.000 |
| Khu vực cầu xã Thoàn Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bắt đầu từ nhà bà Kiếm về Ninh Thạnh Đến kênh 500 về Ninh Thạnh Lợi (trên, - Cầu xã Thoàn Thạnh Lợi (trên, dưới) Mục 15 | 650.000 |
| Khu vực cầu xã Thoàn Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | cũ: Đến hết ranh Trường Tiểu học A); Trên lộ trên lộ Đến hết ranh Trường Tiểu học B (tên Đến giáp ranh xã Phước Long (tên cũ: - Đến giáp ranh thị trấn Phước Long); Mục 24 | 840.000 |
| Khu vực cầu xã Thoàn Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Tôn; Trên lộ - Đến Cầu xã Thoàn; Trên lộ Xã Vĩnh Phước Đơn vị tính: 1.000đ/m2 390 Đường, Đoạn đường Giá đất năm Mục 13 | 1.410.000 |
| Khu vực cầu xã Thoàn Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Thoàn; Trên lộ Trên lộ Bắt đầu từ hết ranh chòm mã tại xã Đến hết ranh cây xăng Khánh Tôn; Mục 11 | 1.040.000 |
| Khu vực cầu xã Thoàn Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | cũ: Đến kênh 1.000) Đến kênh 3.000 Mục 18 | 450.000 |
| Khu vực cầu xã Thoàn Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Lợi dưới) Bắt đầu từ kênh 500, ấp Phước Thọ Tiền Đến kênh 1.000, ấp Phước Thọ Tiền Mục 16 | 520.000 |
| Khu vực cầu xã Thoàn Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Thoàn; Dưới lộ Đến hết ranh Trường Tiểu học B (tên Đến giáp ranh xã Phước Long (tên cũ: - cũ: Đến hết ranh Trường Tiểu học A); Dưới lộ Mục 23 | 800.000 |
| Khu vực cầu xã Thoàn Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Thoàn; Trên lộ Bắt đầu từ hết ranh chòm mã tại xã - cũ: Đến hết ranh Trường Tiểu học A); Trên lộ Đến hết ranh Trường Tiểu học B (tên Mục 22 | 1.040.000 |
| Khu vực cầu xã Thoàn Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bắt đầu từ hết ranh chòm mã tại xã - Bắt đầu từ nhà ông Quách Chuối (hai bên) Đến hết ranh Trường Tiểu học B (tên Mục 21 | 420.000 |
| Khu vực cầu xã Thoàn Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | cũ: Đến hết ranh Trường Tiểu học A); Dưới lộ dưới lộ - Đến giáp ranh thị trấn Phước Long); Xã Vĩnh Phước Đơn vị tính: 1.000đ/m2 391 Đường, Đoạn đường Giá đất năm Mục 25 | 720.000 |
| Khu vực cầu xã Thoàn Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước Mục 20 | 450.000 |
| Khu vực xã Vĩnh Phú Tây cũ Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | (bờ Đông); Trên lộ Trên lộ Bắt đầu từ kênh 1.000 về hướng Giá Rai Đến ranh hạt giáp Giá Rai (bờ Đông); Mục 82 | 350.000 |
| Khu vực xã Vĩnh Phú Tây cũ Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bắt đầu từ cầu xã Vĩnh Phú Tây; Đến cầu Quản lộ Phụng Hiệp - Cà Mau - Bắt đầu từ cầu xã Vĩnh Phú Tây; Trên lộ (bờ Đông); Trên lộ Mục 98 | 450.000 |
| Khu vực xã Vĩnh Phú Tây cũ Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | (bờ Đông); Dưới lộ Dưới lộ - Đến hết ranh cây xăng Lâm Xiệu; Trên Mục 83 | 330.000 |
| Khu vực xã Vĩnh Phú Tây cũ Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Phong) - Đến giáp xã Vĩnh Thanh Đến cầu Quản lộ Phụng Hiệp - Cà Mau Mục 97 | 330.000 |
| Khu vực xã Vĩnh Phú Tây cũ Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước Mục 78 | 560.000 |
| Khu vực xã Vĩnh Phú Tây cũ Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | (Bờ Tây); Dưới lộ - Đến ranh Phường Giá Rai; Dưới lộ Đến kênh Thuỷ Lợi (cập nhà ông Sáu Mục 89 | 330.000 |
| Khu vực xã Vĩnh Phú Tây cũ Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | 395 Đường, Đoạn đường Giá đất năm Mục 79 | 410.000 |
| Khu vực xã Vĩnh Phú Tây cũ Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Sáu Tre); Dưới lộ Dưới lộ Mục 93 | 400.000 |
| Khu vực xã Vĩnh Phú Tây cũ Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Dưới lộ Dưới lộ Bắt đầu từ Kênh 1.000 (Cầu Vĩnh Mục 96 | 330.000 |
| Khu vực xã Vĩnh Phú Tây cũ Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bắt đầu từ cầu xã Vĩnh Phú Tây (củ) Bắt đầu từ cầu Quản lộ Phụng Hiệp; Đến kênh 1.000, kênh Vĩnh Phong; - Đến cầu Quản lộ Phụng Hiệp (bờ tây) Mục 94 | 510.000 |
| Khu vực xã Vĩnh Phú Tây cũ Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bắt đầu từ Cầu nhà Mười Lực; Trên lộ - Bắt đầu từ Cầu nhà Mười Lực; Trên lộ Mục 76 | 760.000 |
| Khu vực xã Vĩnh Phú Tây cũ Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Trên lộ Tây); Trên lộ Bắt đầu từ hết ranh cây xăng Lâm Xiệu; Đến kênh 1.000 về Phường Giá Rai (Bờ Mục 86 | 560.000 |
| Khu vực xã Vĩnh Phú Tây cũ Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Mau (bờ Đông) Phong Mục 100 | 400.000 |
| Khu vực xã Vĩnh Phú Tây cũ Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bắt đầu từ cầu kênh Nhỏ (bờ Tây) - Đến kênh 1.000 Mục 72 | 450.000 |
| Khu vực xã Vĩnh Phú Tây cũ Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước Mục 84 | 650.000 |
| Khu vực xã Vĩnh Phú Tây cũ Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bắt đầu từ kênh Thuỷ Lợi (cập nhà ông Đến giáp ranh ấp 1B xã Phong Hiệp; - Bắt đầu từ cầu Phó Sinh; Dưới lộ Tre); Dưới lộ Mục 91 | 510.000 |
| Khu vực xã Vĩnh Phú Tây cũ Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bắt đầu từ kênh 6 Hạo; Dưới lộ Bắt đầu từ cầu nhà ông Thảnh ( chùa - Đến giáp ranh xã Phước Long; Dưới lộ Mục 104 | 530.000 |
| Khu vực xã Vĩnh Phú Tây cũ Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Tự; Dưới lộ Đông); Dưới lộ Bắt đầu từ kênh 1.000 về hướng Giá Rai Đến ranh hạt giáp Giá Rai (bờ Đông); Mục 81 | 330.000 |
| Khu vực xã Vĩnh Phú Tây cũ Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bắt đầu từ cầu Kênh Nhỏ; Trên lộ - Đến kênh 6 Hạo; Trên lộ Mục 101 | 800.000 |
| Khu vực xã Vĩnh Phú Tây cũ Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bắt đầu từ Cầu nhà Mười Lực; Dưới lộ - Bắt đầu từ Cầu nhà Mười Lực; Dưới lộ Đến hết ranh chùa Hưng Phước Tự; Mục 77 | 650.000 |
| Khu vực xã Vĩnh Phú Tây cũ Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bắt đầu từ kênh 6 Hạo; Trên lộ - Đến giáp ranh xã Phước Long; Trên lộ Mục 103 | 640.000 |
| Khu vực xã Vĩnh Phú Tây cũ Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Dưới lộ (bờ Đông); Dưới lộ Bắt đầu từ cầu Quản lộ Phụng Hiệp - Cà Đến kênh 500 (bờ đông) hướng Vĩnh Mục 99 | 330.000 |
| Khu vực xã Vĩnh Phú Tây cũ Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bắt đầu từ cầu kênh Nhỏ; Dưới lộ - Đến cống Ông Bọng; Dưới lộ Mục 75 | 400.000 |
| Khu vực xã Vĩnh Phú Tây cũ Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bắt đầu từ Kênh 1.000 - Đến cầu Trường Học Mục 73 | 400.000 |
| Khu vực xã Vĩnh Phú Tây cũ Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Sáu Tre); Trên lộ Trên lộ - Xã Vĩnh Phước Đơn vị tính: 1.000đ/m2 396 Đường, Đoạn đường Giá đất năm Mục 92 | 510.000 |
| Khu vực xã Vĩnh Phú Tây cũ Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bắt đầu từ hết ranh cây xăng Lâm Xiệu; Đến kênh 1.000 về Phường Giá Rai (Bờ - Bắt đầu từ cầu Phó Sinh; Dưới lộ lộ Mục 85 | 520.000 |
| Khu vực xã Vĩnh Phú Tây cũ Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Dưới lộ Tây); Dưới lộ Bắt đầu từ kênh 1.000 về hướng Giá Rai Mục 87 | 400.000 |
| Khu vực xã Vĩnh Phú Tây cũ Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước Mục 90 | 650.000 |
| Khu vực xã Vĩnh Phú Tây cũ Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | (Bờ Tây); Trên lộ Bắt đầu từ kênh 1.000 về hướng Giá Rai - Đến ranh Phường Giá Rai; Trên lộ Mục 88 | 420.000 |
| Khu vực xã Vĩnh Phú Tây cũ Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Trên lộ Trên lộ Bắt đầu từ cầu Quản lộ Phụng Hiệp; Đến kênh 1.000, kênh Vĩnh Phong; Mục 95 | 420.000 |
| Khu vực xã Vĩnh Phú Tây cũ Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bắt đầu từ cầu kênh Nhỏ; Trên lộ - Đến cống Ông Bọng; Trên lộ Mục 74 | 450.000 |
| Khu vực xã Vĩnh Phú Tây cũ Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Tự; Trên lộ Đông); Trên lộ Bắt đầu từ hết ranh chùa Hưng Phước Đến kênh 1.000 về hướng Giá Rai (bờ Mục 80 | 400.000 |
| Khu vực xã Vĩnh Phú Tây cũ Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bắt đầu từ cầu Kênh Nhỏ; Dưới lộ - Đến kênh 6 Hạo; Dưới lộ Mục 102 | 640.000 |
| Nhánh kênh Cộng Hòa Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | ranh xã Phước Long) (Hồng Dân ) Bắt đầu từ đầu cầu nhà ông Dương Văn Mục 51 | 760.000 |
| Nhánh đi Cà Mau Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | cũ: Đến hết ranh nhà ôngTrần Hên (VLXD); Dưới lộ Dưới lộ Bắt đầu từ đầu Trường tiểu học C (ranh Đến kênh Ninh Thạnh Lợi (Đầu kinh - cũ: Đến đập giáp ranh xã Phong Hiệp); Mục 49 | 560.000 |
| Nhánh đi Cà Mau Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Vĩnh Hảo; Dưới lộ Đến hết ranh VLXD Hồng Nhiên (tên Đến đập giáp ranh xã Phong Hiệp (tên - cũ: Đến hết ranh nhà ôngTrần Hên (VLXD)); Dưới lộ Mục 47 | 630.000 |
| Nhánh đi Cà Mau Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bắt đầu từ cầu Phó Sinh; Dưới lộ Bắt đầu từ hết ranh Cầu Phó Sinh 2; Đến hết ranh nhà máy nước đá Vĩnh - Đến hết ranh Cầu Phó Sinh 2; Dưới lộ Mục 43 | 1.320.000 |
| Nhánh đi Cà Mau Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Vĩnh Hảo; Trên lộ Bắt đầu từ hết ranh nhà máy nước đá - cũ: Đến hết ranh nhà ôngTrần Hên (VLXD)); Trên lộ Đến hết ranh VLXD Hồng Nhiên (tên Mục 46 | 860.000 |
| Nhánh đi Cà Mau Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Thị trấn) 3.000) - Xã Vĩnh Phước Đơn vị tính: 1.000đ/m2 393 Đường, Đoạn đường Giá đất năm Mục 50 | 410.000 |
| Nhánh đi Cà Mau Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | cũ: Đến hết ranh nhà ôngTrần Hên (VLXD); Trên lộ Trên lộ Đến hết ranh VLXD Hồng Nhiên (tên Đến đập giáp ranh xã Phong Hiệp (tên - cũ: Đến đập giáp ranh xã Phong Hiệp); Mục 48 | 650.000 |
| Nhánh đi Cà Mau Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Dưới lộ Hảo; Dưới lộ Bắt đầu từ hết ranh nhà máy nước đá - Đến hết ranh VLXD Hồng Nhiên (tên Mục 45 | 1.120.000 |
| Nhánh đi Cà Mau Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bắt đầu từ cầu Phó Sinh; Trên lộ - Đến hết ranh Cầu Phó Sinh 2; Trên lộ Mục 42 | 1.660.000 |
| Nhánh đi Cà Mau Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Trên lộ Hảo; Trên lộ Bắt đầu từ hết ranh Cầu Phó Sinh 2; Đến hết ranh nhà máy nước đá Vĩnh Mục 44 | 1.410.000 |
| QL Quản lộ Phụng Hiệp Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bắt đầu từ cầu Ba Âu - cũ: Đến Cầu giáp xã Vĩnh Thanh (Chủ Đóng) Đến Cầu giáp xã Vĩnh Thanh (Chủ Mục 111 | 330.000 |
| QL Quản lộ Phụng Hiệp Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bắt đầu từ giáp ranh xã Phước Long - Đến Cầu Kinh mới ( 2 Đạo) Xã Vĩnh Phước Đơn vị tính: 1.000đ/m2 397 Đường, Đoạn đường Giá đất năm Mục 108 | 1.000.000 |
| QL Quản lộ Phụng Hiệp Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bắt đầu từ cầu Kênh 2.000 (Út Ri) - Đến Cầu giáp xã Vĩnh Thanh Đến cầu Trung ương Đoàn 4.000 (Vườn Mục 113 | 330.000 |
| QL Quản lộ Phụng Hiệp Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bắt đầu từ Cầu Kinh mới ( 2 Đạo) - Đến Cống Út Hạnh Mục 109 | 950.000 |
| QL Quản lộ Phụng Hiệp Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước Mục 112 | 330.000 |
| QL Quản lộ Phụng Hiệp Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bắt đầu từ Cống Út Hạnh - Đến giáp ranh xã Phong Hiệp Đến cầu trường học Bình Tốt A (Tên Mục 110 | 1.320.000 |
| QL Quản lộ Phụng Hiệp Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước Mục 114 | 330.000 |
| Tuyến ấp Phước Ninh Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Văn Lợi) (Giáp ranh xã Phong Hiệp) Bắt đầu từ kênh 5000 (nhà ông Lê Văn Đến kênh Cô Chín Mục 59 | 350.000 |
| Tuyến ấp Phước Ninh Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Văn Thống) (Giáp ranh xã Phong Hiệp) Bắt đầu từ kênh 4000 (nhà ông Đoàn Đến kênh Cô Chín Mục 58 | 350.000 |
| Tuyến ấp Phước Ninh Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Muội) Sang Mục 61 | 350.000 |
| Tuyến ấp Phước Ninh Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Thắng) (Giáp ranh xã Phong Hiệp) Bắt đầu từ kênh 6000 (nhà bà Lê Thị Đến ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Mục 60 | 350.000 |
| Tuyến ấp Phước Thành Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bắt đầu từ đầu kênh Sóc Kha - Đến hết khu đất nhà ông Lê Văn Dũng Tuyến ấp Phước Thành, ấp Phước Bắt đầu từ kênh 1000 Mục 62 | 350.000 |
| Tuyến ấp Phước Thạnh Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | (nhà ông Lê Văn Ký) Đến giáp ranh thị trấn Phước Long) Bắt đầu từ kênh 2000 - Đến giáp ranh xã Phước Long (tên cũ: Mục 68 | 350.000 |
| Tuyến ấp Phước Thọ Hậu Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | (nhà ông Lý Thanh Tuấn) - Đến kênh Thọ Hậu cũ Mục 71 | 350.000 |
| Tuyến ấp Phước Thọ Hậu Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Huỳnh Văn Khui) Bắt đầu từ kênh 4000 Đến kênh Cộng Hòa (tên cũ: Đến kênh - (nhà bà Lê Thị Nhi) (tên cũ: nhà ông Đến giáp ranh thị trấn Phước Long) Mục 69 | 350.000 |
| Tuyến ấp Phước Thọ Hậu Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | (nhà ông Trần Văn Vũ) Thọ Hậu cũ) Bắt đầu từ kênh 5000 Mục 70 | 350.000 |
| Tuyến ấp Phước Thọ Tiền Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bắt đầu Cống ông Lê Văn Cẩn - Đến kênh Ninh Thạnh Lợi Xã Vĩnh Phước Đơn vị tính: 1.000đ/m2 394 Đường, Đoạn đường Giá đất năm Mục 64 | 590.000 |
| Tuyến ấp Phước Trường Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | (nhà ông Nguyễn Văn Viễn) Bắt đầu từ kênh 1000 Đến giáp ranh xã Phước Long (tên cũ: - Đến kênh Ninh Thạnh Lợi Mục 67 | 350.000 |
| Tuyến ấp Phước Trường Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | (nhà bà Trương Thị Phú) Bắt đầu từ kênh 4000 - Đến kênh Ninh Thạnh Lợi Mục 66 | 350.000 |
| Tuyến ấp Phước Trường, Phước Hậu Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | (nhà ông Đặng Văn Minh) Bắt đầu từ kênh 3000 - Đến kênh Ninh Thạnh Lợi Mục 65 | 350.000 |
| Tuyến ấp Phước Tân Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Văn Minh) (Giáp ranh xã Phong Hiệp) Bắt đầu từ kênh 3000 (nhà ông Nguyễn Đến kênh Cô Chín Mục 57 | 590.000 |
| ĐT.979 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Kênh 4000 - kênh 6000 Mục 121 | 800.000 |
| ĐT.980 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Cầu Phó Sinh - Kênh 1000 Mục 122 | 1.200.000 |
| ĐT.980 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | 398 Đường, Đoạn đường Giá đất năm Mục 125 | 450.000 |
| ĐT.980 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Kênh 3000 - Kênh 6000 Mục 124 | 800.000 |
| ĐT.980 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Kênh 1000 - Kênh 3000 Mục 123 | 1.000.000 |
| Đường Dẫn Cầu Phó Sinh 2 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | cầu sáu nơi - giáp ranh xã Phước Long (kênh 2000) Mục 116 | 400.000 |
| Đường Dẫn Cầu Phó Sinh 2 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | nhà ông Ngô Minh Truyền - giáp ranh xã Phước Long (kênh 3000) Mục 118 | 350.000 |
| Đường Dẫn Cầu Phó Sinh 2 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước Mục 54 | 1.370.000 |
| Đường Dẫn Cầu Phó Sinh 2 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Đầu Cầu Phó Sinh 2 - Đến cây Xăng Lâm Xiệu Mục 115 | 890.000 |
| Đường Dẫn Cầu Phó Sinh 2 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | từ sáu quốc - tư nghiệp Mục 117 | 300.000 |
| Đường Dẫn Cầu Phó Sinh 2 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | cầu Tà Nữ (kênh 2000) - kênh 3000 nhà bà Nguyễn Thị Cam Nhà ông Nguyễn Văn Hiếu (bờ đông Mục 119 | 350.000 |
| Đường Dẫn Cầu Phó Sinh 2 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bắt đầu từ kênh 3000 (Bờ Tây) - (tên cũ: Đến kênh 6000 (Bờ Tây) Phước Thọ Tiền) Đến giáp Ninh Thạnh Lợi (Phước Thọ Mục 55 | 420.000 |
| Đường Dẫn Cầu Phó Sinh 2 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Đầu Cầu Phó Sinh 2 - đường nối từ cầu Phó Sinh 2 Mục 53 | 1.410.000 |
| Đường Dẫn Cầu Phó Sinh 2 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước Mục 120 | 300.000 |
| Đường về khu căn cứ tỉnh Uỷ Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bắt đầu từ kênh 1000 (nhà ông Huỳnh Đến kênh Cô Chín - Bắt đầu từ đầu kênh 3000 Hậu) Mục 56 | 450.000 |
| Đến Cống ông Lê Văn Cẩn Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Thọ (nhà ông Nguyễn Văn Thương) Mục 63 | 350.000 |
| Đến hết ranh Trạm Y Tế; Dưới lộ Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Phước Long) Thanh Chiến; Dưới lộ Khu vực chợ (Nhánh về thị trấn Bắt đầu từ hết ranh Trạm Y Tế; Đến hết ranh Trường cấp III Trần Văn Mục 4 | 3.330.000 |
| Đến hết ranh Trạm Y Tế; Trên lộ Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Phước Long) Thanh Chiến; Trên lộ Khu vực chợ (Nhánh về thị trấn Bắt đầu từ hết ranh nhà ông Nguyễn Mục 3 | 3.800.000 |
Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Phước Long) ông Trần Võ Hiền); Trên lộ Chiến; Trên lộ Khu vực chợ (Nhánh về thị trấn Bắt đầu từ Đầu Voi - Chợ Phó Sinh (nhà Đến hết ranh nhà ông Nguyễn Thanh Mục 1 | 3.800.000 |
Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Phước Long) (Phước Thọ); Trên lộ Trên lộ Khu vực chợ (Nhánh về thị trấn Bắt đầu từ hết ranh hết ranh Chòm mã Đến hết ranh Chòm mã tại Xã Thoàn; Mục 9 | 900.000 |
Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Phước Long) Dưới lộ Bảy; Dưới lộ Khu vực chợ (Nhánh về thị trấn Bắt đầu từ hết ranh Trường cấp III Trần Đến hết ranh hết ranh Chòm mã (Phước Mục 6 | 1.550.000 |
Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Phước Long) Văn Bảy; Dưới lộ Thọ); Dưới lộ Khu vực chợ (Nhánh về thị trấn Bắt đầu từ hết ranh hết ranh Chòm mã Đến hết ranh Chòm mã tại Xã Thoàn; Mục 8 | 950.000 |
Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Phước Long) ông Trần Võ Hiền); Dưới lộ Chiến; Dưới lộ Khu vực chợ (Nhánh về thị trấn Bắt đầu từ hết ranh nhà ông Nguyễn Mục 2 | 3.330.000 |
Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Phước Long) Văn Bảy; Trên lộ Thọ); Trên lộ Khu vực chợ (Nhánh về thị trấn Bắt đầu từ hết ranh Trường cấp III Trần Đến hết ranh hết ranh Chòm mã (Phước Mục 7 | 1.320.000 |
Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Bắt đầu từ hết ranh chòm mã tại xã Đến hết ranh cây xăng Khánh Tôn; Phước Long) (Phước Thọ); Dưới lộ Dưới lộ Mục 10 | 720.000 |
Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Phước | Phước Long) Trên lộ Bảy; Trên lộ Khu vực chợ (Nhánh về thị trấn Bắt đầu từ hết ranh Trạm Y Tế; Đến hết ranh Trường cấp III Trần Văn Mục 5 | 2.000.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Nguồn: Nghị quyết 16/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.
Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Cà Mau.