Bảng giá đất Xã Vĩnh Mỹ, Cà Mau từ 01/01/2026
111 đoạn tuyến, khu vực theo 1 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 16/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc.
Giá đất ở tại nông thôn cao nhất tại Xã Vĩnh Mỹ là 4.600.000 đồng/m² (vị trí 1, Lộ tẻ tránh dốc cầu số 2, đoạn Quốc lộ 1 đến Đến giao lộ (ngã 3)), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.
Nghị quyết 16/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026
Đất ở tại nông thôn (111 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn (từ - đến) | Vị trí 1 |
|---|---|---|
| An Khoa – An Thành Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | 353 Đường, Đoạn đường Giá đất năm Mục 46 | 400.000 |
| An Khoa – An Thành Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Quốc lộ 1 - Đến cầu ông Ớt Đến cầu ông Khel (Tên cũ: Đến cầu ông Mục 45 | 620.000 |
| An Khoa – An Thành Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ cầu ông Kim - Đến giáp xã Hòa Bình Đến cầu Thanh Niên (Tên cũ: Đến hết Mục 47 | 400.000 |
| An Khoa – An Thành Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ Mục 48 | 400.000 |
| Bắt đầu từ cầu Láng Tranh Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | 1 Mục 73 | 340.000 |
| Bắt đầu từ nhà ông Đầy Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Hòa Mục 104 | 340.000 |
| Bờ đông kinh Vĩnh Mỹ - Phước Long Bắt đầu từ cống cầu số 2 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ Mục 55 | 500.000 |
| Bờ đông kinh Vĩnh Mỹ - Phước Long Bắt đầu từ cổng chào HB24 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ Mục 56 | 400.000 |
| Bờ đông kinh Vĩnh Mỹ - Phước Long Quốc lộ 1 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ Mục 54 | 500.000 |
| Các tuyến đường còn lại đ hoàn thiện hạ t ng có chiều rộng > 3m Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Thuận lợi về mặt giao thông thủy, bộ 200 Không thuận lợi về mặt giao thông thủy, bộ 180 - Xã Vĩnh Mỹ Đất ở chưa có cơ sở hạ t ng 358 Mục 111 | 350.000 |
| Các tuyến đường còn lại đ hoàn thiện hạ t ng có chiều rộng từ > 2m đến ≤ 3m Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ Mục 110 | 250.000 |
| Các tuyến đường còn lại đ hoàn thiện hạ t ng có chiều rộng từ ≤ 2m Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ Mục 109 | 220.000 |
| Lộ 19 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ trụ sở ấp 19 - Đến hết ranh đất nhà ông Linh Mục 100 | 340.000 |
| Lộ Cầu Sập - Ninh Quới Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ Mục 12 | 1.000.000 |
| Lộ Kế Phòng- Mỹ Phú Nam Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ cầu Bàu Sàng 2 - Đến trụ sở ấp Mỹ Phú Nam Mục 83 | 500.000 |
| Lộ Minh Hòa Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ cầu Trung Ương Đoàn Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Trần Văn Đến kênh HB20 (Tên cũ: Đến giáp Vĩnh - Đến giáp kênh HB Mục 90 | 340.000 |
| Lộ Minh Hòa Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ cầu nhà ông Đầy - Đến cầu Trung Ương Đoàn Đến giáp xã Vĩnh Thanh (Tên cũ: Đến Mục 86 | 500.000 |
| Lộ Ninh Lợi Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ cầu Chùa Đìa Chuối - Đến cầu Trung Ương Đoàn Mục 98 | 500.000 |
| Lộ Thạnh Hưng II- Mỹ Phú Nam Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ Mục 87 | 340.000 |
| Lộ cũ ( dốc cầu số 2) Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Quốc lộ 1 - Đến giao lộ (Ngã 3) Mục 42 | 1.700.000 |
| Lộ nhựa ấp Trà Co -Hậu Bối Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ Mục 10 | 360.000 |
| Lộ tẻ ( dốc cầu Bàu Sàng) Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ cầu Bàu Sàng - Đến cống Bảy Quân Mục 81 | 1.000.000 |
| Lộ tẻ ( vào UBND xã) Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ lộ Vĩnh Mỹ-Phước Long - Đến hết ranh đất nhà ông Cường Mục 80 | 1.000.000 |
| Lộ tẻ Thanh Sơn Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Lắm Mỹ B) - Xã Vĩnh Mỹ Đơn vị tính: 1.000 đồng/m 2 356 Đường, Đoạn đường Giá đất năm Mục 91 | 340.000 |
| Lộ tẻ tránh dốc cầu số 2 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Quốc lộ 1 - Đến giao lộ (ngã 3) Mục 41 | 4.600.000 |
| Lộ tẻ đi Minh Diệu Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ cầu Bàu Sàng 2 - Đến cầu Chùa Đìa Chuối Mục 82 | 500.000 |
| Lộ tẻ ấp 17-20 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ cầu Đình 17-20 - Đến hết ấp 20 (giáp xã Phong Thạnh Đông) Mục 93 | 340.000 |
| Lộ tẻ ấp Mỹ Phú Nam Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Từ giáp xã Hưng Phú - Đến kênh Thủy nông nội đồng Mục 106 | 340.000 |
| Lộ tẻ ấp Thanh Sơn Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Lắm Mỹ B) - Giáp phường Láng Tròn (Tên cũ: Đến Mục 96 | 340.000 |
| Quốc lộ 1 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ giáp ranh xã Hòa Bình - Đến hết ranh đất Nhà Thờ Mục 37 | 3.600.000 |
| Quốc lộ 2 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ hết ranh đất Nhà thờ - Đến cầu số 2 Mục 38 | 3.600.000 |
| Quốc lộ 3 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ cầu số 2 - Đến cầu số 3 Mục 39 | 3.600.000 |
| Quốc lộ 4 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ cầu số 3 - Đến cầu Xóm Lung Mục 40 | 2.900.000 |
| Tuyến An Khoa - An Thành Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu giáp lộ An Khoa - An Thành - Đến nhà ông Võ Văn Nam Mục 69 | 340.000 |
| Tuyến Cây Dông Cựa Gà Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Mót - Đến hết ranh đất nhà bà Lài Mục 89 | 340.000 |
| Tuyến Hàng Me Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ cầu số 3 - Đến cầu Út Duy Mục 60 | 400.000 |
| Tuyến Hàng Me Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ Mục 63 | 400.000 |
| Tuyến Hàng Me Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ cầu Út Duy - Đến cầu Cây Dương Xã Vĩnh Mỹ Đơn vị tính: 1.000 đồng/m 2 354 Đường, Đoạn đường Giá đất năm Mục 61 | 400.000 |
| Tuyến Hàng Me Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ Mục 62 | 400.000 |
| Tuyến Hàng Me Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu giáp cầu Ông Te - Đến cầu nhà ông Thành Mục 75 | 340.000 |
| Tuyến Hậu Bối 1- Hậu Bối 2 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ Mục 20 | 340.000 |
| Tuyến Hậu Bối 2 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ đầu cầu nhà ông Mạnh - Đến đầu cầu nhà ông Trường Đến cầu nhà ông Tùng, Giáp xã Hoà Mục 21 | 340.000 |
| Tuyến Kênh HB 16 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ kênh HB 16 (đầu kênh) - Đến kênh HB 16 (cuối kênh) Mục 84 | 500.000 |
| Tuyến Kênh HB 18 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ cầu ông Minh (kênh HB 18) - Đến kênh HB 18 (cuối kênh) Mục 85 | 340.000 |
| Tuyến Kênh Vĩnh Phong ấp 17 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ ranh đất kho đạn - Đến ngã 3 cầu Châu Mục 94 | 420.000 |
| Tuyến NT Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ cầu nhà ông Thành - Đến giáp kênh Vĩnh Phong 17 Xã Vĩnh Mỹ Đơn vị tính: 1.000 đồng/m 2 355 Đường, Đoạn đường Giá đất năm Mục 76 | 340.000 |
| Tuyến NT Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ Mục 74 | 340.000 |
| Tuyến Ninh Lợi Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ ranh đất nhà ông 3 Huy - Đến hết ranh đất nhà ông Chệl Mục 17 | 340.000 |
| Tuyến Thạnh Hưng 2-Kế Phòng Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Cầu bà Hai Huê - Đến tuyến kênh HB16 Mục 108 | 340.000 |
| Tuyến bờ kinh Vĩnh Phong 21 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Hưng - Đến cầu Hàng Me Mục 65 | 400.000 |
| Tuyến cây Dương - Đồng Lớn 1 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ cầu nhà ông Ngô Đồng Xia - Đến kênh 900 Mục 70 | 340.000 |
| Tuyến cầu Ba Bồi Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ cầu Bà Bồi - Đến hết ranh đất nhà bà Tú Anh Mục 15 | 360.000 |
| Tuyến kênh Vĩnh Phong 21 (bờ Nam) Bắt đầu từ cầu Út Duy Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ giáp Quốc Lộ 1A (nhà Ông - Đến nhà ông Lý Văn Chạy Mục 67 | 400.000 |
| Tuyến sau nhà thờ Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Chinh) - Đến giáp Quốc lộ 1A (nhà ông Tuấn) Mục 68 | 400.000 |
| Tuyến xóm Trại Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Đầu cầu nhà ông 3 Oai - Đến vàm Xã Xín (nhà ông Nhường) Đến hết ranh đất nhà ông Thái Hoàng Mục 9 | 340.000 |
| Tuyến Đồng Lớn 1 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ nhà ông Huỳnh Thanh Sang - Đến nhà ông Huỳnh Minnh Điền Đến nhà ông Lý Văn Chạy (Tên cũ: Đến Mục 71 | 340.000 |
| Tuyến Đồng Lớn 2 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Tuyến đường Xóm Lung - Đồng Lớn Mục 72 | 340.000 |
| Tuyến đường 17 - 19 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ Cầu Trâu Bắt đầu từ nhà ông Khởi (Tên cũ: Bắt Đến nhà ông Thạch Vệ (Tên cũ: Đến - Đến giáp ranh xã Phong Thạnh Đông Mục 102 | 340.000 |
| Tuyến đường 18 - 19 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ chùa Ấp 18 - Đến nhà ông Bét Xã Vĩnh Mỹ Đơn vị tính: 1.000 đồng/m 2 357 Đường, Đoạn đường Giá đất năm Mục 105 | 340.000 |
| Tuyến đường Cá Rô, Ấp Cá Rô Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ cầu nhà ông Tư Hanh - Đến nhà ông Khởi (cầu Từ Thiện) Mục 35 | 310.000 |
| Tuyến đường Củi, Ấp 37 - 38 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ cầu ông Ba Thành - Đến nhà ông Long Mục 31 | 310.000 |
| Tuyến đường cày Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ nhà ông Nguyễn Văn Thất - Đến nhà ông Huỳnh Văn Khuôl Mục 66 | 400.000 |
| Tuyến đường kênh ông Cò Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Từ đầu kênh - Đến cuối kênh Mục 107 | 340.000 |
| Tuyến đường Ấp 33 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ cầu xã Minh Diệu - Đến cầu Cẩm Vân Mục 8 | 540.000 |
| Tuyến đường ấp 17 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ ngã 3 cầu Châu Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Trần Văn Đến kênh HB20 (Tên cũ: Đến giáp Vĩnh - Đến cầu Bàu Sàng Mục 95 | 420.000 |
| Tuyến đường ấp 21 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ giáp ranh thị trấn Hoà Bình - Đến nhà ông Nghiêm Mục 1 | 1.000.000 |
| Tuyến đường ấp 21 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Văn Kỳ) Văn Út) - Đến giáp ấp Thị trấn B-Thị trấn Hoà Mục 6 | 340.000 |
| Tuyến đường ấp 22 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ Mục 7 | 340.000 |
| Tuyến đường ấp 22 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ nhà ông Nghiêm - Đến nhà ông Thông Đến chùa Đìa Chuối đường đi xã Vĩnh Mục 2 | 1.200.000 |
| Tuyến đường ấp 23 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ Mục 3 | 500.000 |
| Tuyến đường ấp Ninh Lợi Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | đầu từ nhà ông Khô) nhà ông Danh Vệ) Tuyến đường Ấp Kế Phòng - Minh Mục 103 | 340.000 |
| Tuyến đường ấp Ninh Lợi Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ nhà ông Thông - Đến cầu Đoàn Thanh Niên Đến hết ranh đất nhà Ngô Thị Út Hồng Mục 4 | 1.000.000 |
| Tuyến đường ấp Trà Co - Cá Rô Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ cầu Xà Nâu - Đến nhà ông Đường Mục 36 | 310.000 |
| Tuyến đường ấp Trà Co - Hậu Bối II Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ nhà Bà Màu - Lộ mới mở (Tên cũ: Đến nhà Bà Út) Mục 34 | 340.000 |
| Tuyến ấp 33 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Kiều - Đến ngã tư Trà Co (nhà ông Kía) Xã Vĩnh Mỹ Đơn vị tính: 1.000 đồng/m 2 351 Đường, Đoạn đường Giá đất năm Mục 14 | 600.000 |
| Tuyến ấp 36 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Ba Được - Đến Ấp 38 giáp Láng Giài Mục 13 | 420.000 |
| Tuyến ấp 37 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ cầu nhà Sơn Đỉnh Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Chót (Ngã tư - Bình (tên cũ: Giáp xã Long Thạnh, Vĩnh Lợi) Mục 22 | 340.000 |
| Tuyến ấp 38 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bàu Sen) - Đến hết ranh đất nhà ông Đèo Mục 23 | 340.000 |
| Tuyến ấp Cá Rô - 37 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ cầu ông Cảnh - Đến hết ranh đất nhà ông 3 Thiện Mục 18 | 340.000 |
| Tuyến ấp Thanh Sơn Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ Mục 92 | 340.000 |
| Tuyến ấp Trà Co Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Chiến - Đến đầu cầu Tư Quân Mục 16 | 340.000 |
| Tuyến ấp Trà Co – Hậu Bối Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Chiến - Đến hết ranh đất nhà ông 6 Huấn Đến đầu cầu ông Ngoặc (Tên cũ: Đến Mục 19 | 340.000 |
| Âp Nam Hưng Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ Mục 26 | 340.000 |
| Đường 18-19 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ Mục 97 | 600.000 |
| Đường Chệt Niêu- Đồng Lớn 2 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ cầu Chệt Niêu - Đến cầu Vĩnh Phong 21 Đến giáp ranh phường Láng Tròn (Tên Mục 50 | 500.000 |
| Đường Chệt Niêu- Đồng Lớn 3 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ Mục 51 | 400.000 |
| Đường Chệt Niêu- Đồng Lớn 4 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ cầu Nhà ông Thi - Giáp ranh thị xã Giá Rai Mục 52 | 400.000 |
| Đường Cày Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ cầu 3 Cuôi - Đến cầu Cây Dương Mục 57 | 400.000 |
| Đường Cày Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ cầu Nhà ông Việt - Đến hết ranh trụ sở HTX Vĩnh Cường Mục 59 | 400.000 |
| Đường Cày Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ cầu nhà ông Tùng - Đến cầu nhà ông Ngươn Mục 58 | 400.000 |
| Đường Cây Dông Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ ranh đất nhà bà 2 Miên - Đến hết ranh đất nhà bà Nguyệt Mục 88 | 340.000 |
| Đường Cầu Miểu ấp 33, ấp 36 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ cầu Miểu ấp 33 - Đến cầu nhà bà Lù Đến cống nhà ông Bảo (Giáp ranh xã Mục 11 | 340.000 |
| Đường Mỹ Phú Nam Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ cầu Nhà ông Nghiệp - Đến kênh Thủy nông nội đồng Mục 101 | 340.000 |
| Đường Thanh Sơn Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ cầu Trung Ương Đoàn - Đến hết ranh đất nhà ông Tuấn Mục 99 | 340.000 |
| Đường Trảng Bèo Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ cầu giữa (nhà ông Nguyễn Đến cầu Thanh Niên (nhà ông Trang - Bắt đầu từ cầu nhà ông Dương Văn Thạch (giáp ranh xã Châu Thới) (Tên cũ: giáp ranh xã Vĩnh Hưng-Vĩnh Lợi) Mục 5 | 340.000 |
| Đường Vĩnh Mỹ - Phước Long Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ Mục 44 | 1.080.000 |
| Đường Vĩnh Mỹ - Phước Long Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ giao lộ (Ngã 3) - Đến cống Tư Lù Đến giáp C u Cây Dương (x Vƿnh B nh Mục 43 | 1.440.000 |
| Đường Vĩnh Mỹ - Phước Long Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | xã Vĩnh Mỹ B cũ) Tuyết Mục 77 | 1.100.000 |
| Đường Vĩnh Mỹ - Phước Long Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Từ ranh đất nhà bà Dương nh Tuyết - Đến lộ tẻ 18-19 Đến giáp ranh xã Vĩnh Thanh (huyện Mục 78 | 1.500.000 |
| Đường Vĩnh Mỹ - Phước Long Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ Mục 79 | 1.100.000 |
| Đường xóm Lung- Đồng Lớn 1 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ cầu xóm Lung - Đến cầu Tư Chứa Mục 49 | 400.000 |
| Đường Đài Loan Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Quốc lộ 1 - Đến kênh HB 24 Mục 53 | 430.000 |
| Đường ấp 37 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Sơn - Đến hết ranh đất nhà ông Lộc Đến hết ranh đất nhà ông Đoàn Văn Mục 25 | 340.000 |
| Đường ấp Hậu Bối I Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Bộ - Đến hết ranh đất nhà ông Út Chiến Mục 24 | 340.000 |
| Đồng Lớn 1 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Tư Thuyền - Đến cầu nhà bà Sương Mục 64 | 400.000 |
| Ấp 36 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ Miễu ấp 36 - Đến hết ranh đất nhà bà Chín Hiệm Xã Vĩnh Mỹ Đơn vị tính: 1.000 đồng/m 2 352 Đường, Đoạn đường Giá đất năm Mục 29 | 310.000 |
| Ấp 37-ấp 36 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ cầu Tư Khiêu - Đến cầu ông Sung Mục 32 | 500.000 |
| Ấp Cá Rô-ấp 36 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ cầu Chùa - Đến cầu ông Ẩn Mục 30 | 310.000 |
| Ấp Hậu Bối 1 Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ cầu Đoàn - Đến hết ranh đất nhà ông Gọn Mục 28 | 310.000 |
| Ấp Nam Hưng-ấp Cá Rô Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Hậu - Đến cầu ông Phạm Thanh Hải Mục 27 | 340.000 |
| Ấp Trà Co Bảng giá đất tại Xã Vĩnh Mỹ | Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Ửng - Đến hết ranh đất nhà ông Dũng Mục 33 | 300.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Nguồn: Nghị quyết 16/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.
Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Cà Mau.