Bảng giá đất Xã Đất Mới, Cà Mau từ 01/01/2026
90 đoạn tuyến, khu vực theo 1 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 16/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc.
Giá đất ở tại nông thôn cao nhất tại Xã Đất Mới là 10.000.000 đồng/m² (vị trí 1, Đường Hùng Vương), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.
Nghị quyết 16/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026
Đất ở tại nông thôn (90 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn (từ - đến) | Vị trí 1 |
|---|---|---|
| Các tuyến đường còn lại đã hoàn thiện hạ tầng có chiều rộng > 3m Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Thuận lợi về mặt giao thông thủy, bộ 200 Không thuận lợi về mặt giao thông thủy, bộ 180 - Xã Đất Mới Đất ở chưa có cơ sở hạ tầng 225 Mục 90 | 350.000 |
| Các tuyến đường còn lại đã hoàn thiện hạ tầng có chiều rộng từ > 2m đến ≤ 3m Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Bảng giá đất tại Xã Đất Mới Mục 89 | 250.000 |
| Các tuyến đường còn lại đã hoàn thiện hạ tầng có chiều rộng từ ≤ 2m Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Bảng giá đất tại Xã Đất Mới Mục 88 | 220.000 |
| Khóm 3 Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Đường Hùng Vương - Đến trụ sở khóm 3 Ranh đất công ty cổ phần xuất nhập Mục 75 | 3.530.000 |
| Khóm 3 Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Bảng giá đất tại Xã Đất Mới Mục 76 | 1.200.000 |
| Khóm 3 Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Đường Hùng Vương - Huyện đội Mục 74 | 2.820.000 |
| Khóm 3 Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Cầu Kênh Tắc cặp theo sông Cái Nai - Trụ sở sinh hoạt Văn hóa khóm 3 Mục 77 | 1.550.000 |
| Khóm 3 Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | 224 Đường, Đo n đường Giá đất năm Mục 78 | 1.270.000 |
| Kênh Cạn Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Ranh đất ông Đặng Ngọc Dành - Hết ranh đất ông Trương Văn Hùng Mục 48 | 270.000 |
| Kênh Tắc Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Ranh đất Phạm Việt Dũng - Vàm Kênh Tắc Cầu qua khu tái định cư đường Hồ Chí Mục 51 | 270.000 |
| Kênh Tắc Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Ranh đất ông Đặng Ngọc Dành - Hết ranh Trụ sở văn hoá ấp Cái Nai Mục 49 | 270.000 |
| Lộ ô tô về trung tâm xã Lâm Hải Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Ranh thị trấn Năm Căn cũ - Cầu Chà Là Mục 21 | 1.150.000 |
| Sông Bảy Háp Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Vàm kênh Tắc - Vàm Xẻo Chồn Mục 50 | 270.000 |
| Đường H1 Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Bảng giá đất tại Xã Đất Mới Mục 84 | 2.150.000 |
| Đường H2 Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Bảng giá đất tại Xã Đất Mới Mục 85 | 2.150.000 |
| Đường H3 Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Bảng giá đất tại Xã Đất Mới Mục 86 | 2.150.000 |
| Đường H4 Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Bảng giá đất tại Xã Đất Mới Mục 87 | 2.150.000 |
| Đường Hùng Vương Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Bảng giá đất tại Xã Đất Mới Mục 52 | 10.000.000 |
| Đường Hùng Vương Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Đường gom cầu Kênh Tắc - Cầu Xẻo Nạn Mục 53 | 7.000.000 |
| Đường Hồ Chí Minh Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Cầu Trại Lưới - Cầu Năm Căn Mục 37 | 1.310.000 |
| Đường Hồ Chí Minh Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Hết ranh thị trấn Năm Căn cũ - Cầu Trại Lưới Mục 20 | 1.620.000 |
| Đường Hồ Chí Minh Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Cầu Xẻo Nạn - Hết ranh thị trấn cũ Mục 54 | 4.030.000 |
| Đường WB9 Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Cầu Năm Căn (đất ông Quân) - Rạch Xẻo Đôi Mục 38 | 300.000 |
| Đường số 1 Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Bảng giá đất tại Xã Đất Mới Mục 79 | 2.800.000 |
| Đường số 2 Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Bảng giá đất tại Xã Đất Mới Mục 80 | 2.800.000 |
| Đường số 3 Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Bảng giá đất tại Xã Đất Mới Mục 81 | 2.800.000 |
| Đường số 4 Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Bảng giá đất tại Xã Đất Mới Mục 82 | 2.900.000 |
| Đường số 5 Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Bảng giá đất tại Xã Đất Mới Mục 83 | 2.800.000 |
| Đường Ô tô về xã Lâm Hải Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Đoạn đấu nối đường Hồ Chí Minh - Cầu Xẻo Nạn Mục 55 | 1.240.000 |
| Đường ô tô về xã Lâm Hải Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Cầu Xẻo Nạn - Hết ranh thị trấn cũ Mục 56 | 1.120.000 |
| Ấp 3 Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Đường gom bên cầu Kênh Tắc (ranh - Đường gom 02 bên cầu Kênh Tắc Mục 71 | 3.960.000 |
| Ấp 3 Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | đất ông Nguyễn Quang Huy) - Hết ranh đất ông Châu Vũ Trang Mục 72 | 500.000 |
| Ấp 3 Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Nhà ông Vũ Trọng Hội - Nhà ông Nguyễn Hữu Hùng Mục 73 | 2.080.000 |
| Ấp 5 Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Ranh đất ông Nguyễn Văn Quốc - Hết ranh đất ông Trần Minh Phụng Mục 66 | 270.000 |
| Ấp 5 Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Đầu lộ xóm Dân Tộc Khơme - Giáp sông Xẻo Nạn Mục 65 | 780.000 |
| Ấp 5 Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Đầu lộ xóm Dân Tộc Khơme - Hết ranh đất bà Nguyễn Kim Phượng Mục 60 | 780.000 |
| Ấp 5 Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Ranh đất ông Nguyễn Văn Dũng - Cầu Ngọn Phi Xăng Mục 69 | 400.000 |
| Ấp 5 Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Ranh đất ông Nguyễn Văn Chính - Hết ranh đất ông Lý Hoàng Diệu Mục 70 | 400.000 |
| Ấp 5 Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Cầu Xẻo Thùng - Cầu Kênh Cùng Mục 61 | 1.470.000 |
| Ấp 5 Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Đầu lộ Trạm y tế - Trụ sở SaLaTen Xã Đất Mới Đơn vị tính: 1.000 đồng/m 2 223 Đường, Đo n đường Giá đất năm Mục 63 | 780.000 |
| Ấp 5 Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Cầu Kênh Cùng - Hết ranh đất ông Trịnh Hên Mục 62 | 950.000 |
| Ấp 5 Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Đầu Vàm kênh xáng Quốc phòng - Hết ranh đất ông Tô Văn Kiệt Mục 68 | 400.000 |
| Ấp 5 Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Ranh đất ông Hồ Văn Hải - Trụ sở SaLaTen Mục 58 | 780.000 |
| Ấp 5 Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Ngã ba SaLaTen - Ranh đất ông Hứa Thành Thiên Mục 59 | 780.000 |
| Ấp 5 Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Đầu lộ xóm Dân Tộc Khơme - Hết ranh đất ông Châu Phến Mục 64 | 780.000 |
| Ấp 5 Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Đầu lộ Trạm y tế - Ranh đất ông Hồ Văn Hải Mục 57 | 780.000 |
| Ấp 5 Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Bảng giá đất tại Xã Đất Mới Mục 67 | 640.000 |
| Ấp Biện Trượng Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Vàm Ông Ngươn - Vàm Ba Nguyền Mục 30 | 270.000 |
| Ấp Biện Trượng Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Ngã ba Đầu Chà - Đối diện Vàm Nà Chim Mục 29 | 270.000 |
| Ấp Chà Là Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Ranh đất ông Hạ - Hết ranh đất ông Hùng Mục 36 | 270.000 |
| Ấp Chà Là Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Ranh đất ông Chịa - Hết ranh đất ông Hạ Mục 35 | 270.000 |
| Ấp Cây Thơ Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Ngã tư Cây Thơ - Hết ranh đất ông Nguyễn Trường Sơn Xã Đất Mới Đơn vị tính: 1.000 đồng/m 2 220 Đường, Đo n đường Giá đất năm Mục 15 | 270.000 |
| Ấp Cây Thơ Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Ngã tư Cây Thơ - Ngã tư Bùi Mắc Mục 16 | 270.000 |
| Ấp Phòng Hộ Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Vàm kênh Từng Dện - Hết ranh đất ông Chiến Sò Mục 10 | 270.000 |
| Ấp Sa Phô Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Ranh đất ông Lê Anh Kiệt - Hết ranh đất ông Huỳnh Đen Mục 40 | 270.000 |
| Ấp Sa Phô Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Ranh đất ông Trần Hớn Lến - Hết ranh đất ông Nguyễn Việt Trì Mục 41 | 270.000 |
| Ấp Sa Phô Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Ranh đất Huỳnh Văn Đen - Vàm Xẻo Cập Mục 45 | 270.000 |
| Ấp Sa Phô Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Ranh đất ông Đinh Văn Thơ - Hết ranh đất ông Trần Văn Đấu Mục 42 | 270.000 |
| Ấp Sa Phô Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Vàm Xẻo Nạn - Vàm Xẻo Cập (Ngoài đất Lâm Trường) Mục 43 | 270.000 |
| Ấp Sa Phô Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Giáp Ấp 5 - Hết ranh đất ông Nguyễn Hồng Khanh Mục 39 | 550.000 |
| Ấp Sa Phô Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Trại giống 202 - Cầu Xẻo Nạn Mục 44 | 470.000 |
| Ấp Trường Đức Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Cầu vàm rạch ông Gầy - Kênh 1038 Mục 27 | 370.000 |
| Ấp Trại Lưới A Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Vàm Trại Lưới - Hết ranh trại giống ông Hùng Cường Mục 14 | 270.000 |
| Ấp Trại Lưới A Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Trường Tiểu học 4 - Đường ô tô về xã Lâm Hải Mục 11 | 400.000 |
| Ấp Trại Lưới A Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Vàm Kênh Đào - Ngã ba Kênh Năm Mục 13 | 270.000 |
| Ấp Trại Lưới A Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Trường Tiểu học 4 - Ngọn Kênh Đào Mục 12 | 270.000 |
| Ấp Trại Lưới B Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Vàm Nà Nước - Kênh Trốn Sóng Mục 32 | 340.000 |
| Ấp Trại Lưới B Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Vàm Lỗ - Hết ranh đất ông Nam Xã Đất Mới Đơn vị tính: 1.000 đồng/m 2 221 Đường, Đo n đường Giá đất năm Mục 31 | 270.000 |
| Ấp Trại Lưới B Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Rạch Vàm Lỗ - Rạch Nà Nước Mục 28 | 470.000 |
| Ấp Tắc Năm Căn Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Ranh đất ông Nguyễn Bé Bảy - Hết ranh đất ông Nguyễn Văn Có Mục 46 | 270.000 |
| Ấp Tắc Năm Căn Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Ranh đất ông Hoàng Anh Đức - Hết ranh đất ông Nguyễn Văn Sang Xã Đất Mới Đơn vị tính: 1.000 đồng/m 2 222 Đường, Đo n đường Giá đất năm Mục 47 | 270.000 |
| Ấp Xóm Mới Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Vàm kênh Nước Lên - Kênh Từng Dện Mục 9 | 270.000 |
| Ấp Xẻo Lớn + Ấp Ông Ngươn Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Vàm Ông Ngươn - Hết ranh đất ông Hai Xệ (2 bên) Mục 33 | 270.000 |
| Ấp Xẻo Sao Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Cầu Tình Thương - Hết ranh đất ông Huỳnh Văn Thủy Mục 25 | 370.000 |
| Ấp Xẻo Sao Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Cầu Vàm Lỗ - Cầu Tình Thương Mục 24 | 370.000 |
| Ấp Xẻo Sao Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Hết ranh đất nhà ông Tô Trung Đa - Hết ranh đất ông Mai Thành Khẳng Mục 26 | 300.000 |
| Ấp Xẻo Sao Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Vàm Xẻo Sao - Cầu Vàm Lỗ (Ông Quang) Mục 23 | 410.000 |
| Ấp Xẻo Sao Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Cầu Chà Là - Trụ sở Hợp tác xã Tân Hiệp Phát Mục 22 | 370.000 |
| Ấp Ông Chừng Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Dốc Cầu Dây Giăng - Cống Ông Tà Mục 6 | 550.000 |
| Ấp Ông Chừng Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Trường Trung học cơ sở Đất Mới - hết ranh bà Lâm Thị Thỏ Mục 17 | 270.000 |
| Ấp Ông Chừng Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Dốc Cầu Dây Giăng - Kênh Xáng quốc phòng (giáp thị trấn) Mục 19 | 470.000 |
| Ấp Ông Chừng Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Dốc Cầu Dây Giăng - Vàm Xẻo Ớt Mục 18 | 710.000 |
| Ấp Ông Chừng Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Trương tiểu học 2 - Ngã tư Xẻo Ớt Mục 8 | 330.000 |
| Ấp Ông Chừng Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Trường mẫu giáo - Trường tiểu học 2 Mục 7 | 500.000 |
| Ấp Ông Do Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Ranh đất ông Trúc - Hết ranh đất ông Hai Sang Mục 2 | 330.000 |
| Ấp Ông Do Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Vàm Ông Do - Hết ranh đất ông Nhàn Mục 1 | 400.000 |
| Ấp Ông Do Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Vàm Ông Do - Kênh Bảy Thạnh Mục 4 | 270.000 |
| Ấp Ông Do Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Ranh đất ông Thăng Đen - Sông Bảy Háp Mục 3 | 270.000 |
| Ấp Ông Do Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Ranh đất ông Trần Văn Nhất - Vàm kênh Cạn Mục 5 | 270.000 |
| Ấp Ông Ngươn Bảng giá đất tại Xã Đất Mới | Ranh đất ông Mận - Vàm Chủng Mục 34 | 270.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Nguồn: Nghị quyết 16/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.
Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Cà Mau.