Bảng giá đất Phường Bạc Liêu, Cà Mau từ 01/01/2026

365 đoạn tuyến, khu vực theo 1 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 16/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc.

Giá đất ở tại đô thị cao nhất tại Phường Bạc Liêu85.500.000 đồng/m² (vị trí 1, Trần Phú (đoạn dạ cầu Kim Sơn), đoạn Hai Bà Trưng đến Hòa Bình), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.

Nghị quyết 16/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026

Giá trong bảng chưa gồm hệ số điều chỉnh giá đất do UBND tỉnh ban hành; phạm vi áp dụng hệ số do từng tỉnh quy định. Nghĩa vụ tài chính chốt theo văn bản có hiệu lực tại thời điểm phát sinh.

Đất ở tại đô thị (365 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn (từ - đến)Vị trí 1
Bà Huyện Thanh Quan
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Trần Huỳnh (Nhà ông Tư Liêm) - Đường 23/8 (Quốc Lộ 1 cũ)
Mục 94
15.900.000
Bà Triệu
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Lê Văn Duyệt - Ngô Gia Tự
Mục 43
29.500.000
Bà Triệu
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Trần Phú - Lê Văn Duyệt
Mục 42
36.400.000
Bà Triệu
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Nguyễn Huệ - Trần Phú
Mục 41
39.800.000
Bờ bao Kênh xáng (Phía đông)
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Cầu Xáng (Đường Cách Mạng) - Vào Cống Thuỷ Lợi
Đường Ngô Quyền (Bờ Tây Kênh 30/4 Đường Đặng Văn Tiếu (Đường Kinh tế
Mục 127
2.350.000
Các tuyến đường Khu nhà ở xã hội
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
DỰ ÁN KHU DÂN CƯ HOÀNG PHÁT
Mục 159
8.100.000
Các tuyến đường c n lại lộ giới
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
DỰ ÁN KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐÀI PHÁT THANH CŨ
Mục 89
8.200.000
Các tuyến đường c n lại đã hoàn thiện hạ tầng có chiều rộng > 3m
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Thuận lợi về mặt giao thông thủy, bộ 760 Không thuận lợi về mặt giao thông thủy, bộ 550 - Phường Bạc Liêu
Đất ở chưa có cơ sở hạ tầng 52
Mục 159
1.000.000
Các tuyến đường c n lại đã hoàn thiện hạ tầng có chiều rộng lớn hơn 2m đến ≤ 3m
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 158
810.000
Các tuyến đường c n lại đã hoàn thiện hạ tầng có chiều rộng từ ≤ 2m
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 157
790.000
Các tuyến đường nội bộ c n lại trong dự án
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
DỰ ÁN KHU LÊ VĂN TÁM
Mục 64
6.000.000
Các tuyến đường nội bộ trong dự án
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
DỰ ÁN KHU ĐÔ THỊ MỚI PHƯỜNG 1
Mục 65
8.200.000
Các đường nội bộ trong dự án (đã hoàn thiện hạ tầng)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
DỰ ÁN KHU DÂN CƯ VINCOM Đường D2 (đường đấu nối ra đường Trần Huỳnh và
Mục 199
8.500.000
Cách Mạng
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Ngô Gia Tự - Lê Duẩn (Giao Thông cũ) Lộc Ninh (Đường Hoàng Diệu B
Mục 44
18.700.000
Cách Mạng
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Đường) - Giáp ranh huyện Vĩnh Lợi
Mục 48
3.450.000
Cách Mạng
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Ninh (Hoàng Diệu B cũ) Đường Nguyễn Thái Học (Tên cũ Đường
Mục 102
11.800.000
Cách Mạng
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Lộc Ninh (Đường Hoàng Diệu B cũ) - Cầu Xáng Hẻm T32 (Đối diện Chùa Sùng
Mục 46
6.900.000
Cách Mạng
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Hẻm T32 (Đối diện Chùa Sùng Thiện - Cầu Xáng Thiện Đường)
Mục 47
4.200.000
Cách Mạng
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 45
11.000.000
Cách đường tránh thành phố 30 m
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
thành phố) Đường Tân Tạo - Đường Dần Xây (Trà
Mục 139
1.200.000
Cầu Ông Đực (Trà Khứa)
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
23/8) Trà Kha - Trà Khứa (Phía Bắc đường
Mục 77
3.900.000
Cầu đường tránh Quốc Lộ 1
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
23/8) Trà Kha - Trà Khứa (Phía Nam đường
Mục 78
2.300.000
Hai Bà Trưng
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Nguyễn Huệ - Trần Phú
Hai Bà Trưng (Hai Bà Trưng và Lý Tự
Mục 5
42.000.000
Hoàng Diệu
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Nguyễn Thái Học (Tên cũ: Lộc Ninh Cuối đường (Giáp ranh đường - Ngô Gia Tự Ninh (Hoàng Diệu B cũ)
Mục 100
17.200.000
Hoàng Diệu
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
(Hoàng Diệu B cũ) Cách Mạng)
Đường Nguyễn Thái Học (Tên cũ Lộc
Mục 101
11.800.000
Hoàng Văn Thụ
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Lê Lợi - Ngô Gia Tự
Mục 13
38.300.000
Hoàng Văn Thụ
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 12
42.400.000
Hoàng Văn Thụ
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 11
52.400.000
Hà Huy Tập
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Trọng cũ) Hai Bà Trưng (Hai Bà Trưng và Lý Tự
Mục 7
57.000.000
Hà Huy Tập
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Hai Bà Trưng - Hòa Bình Phường Bạc Liêu Đơn vị tính: 1.000 đồng/m 2
43 Đường, Đoạn đường Giá đất năm
Mục 15
42.800.000
Hà Huy Tập
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Điện Biên Phủ - Hai Bà Trưng
Mục 14
53.700.000
Hòa Bình
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
V Th Sáu - Hà Huy Tập
Mục 55
42.600.000
Hòa Bình
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Nguyễn Thái Học - Tôn Đức Thắng Phường Bạc Liêu Đơn vị tính: 1.000 đồng/m 2
45 Đường, Đoạn đường Giá đất năm
Mục 59
13.400.000
Hòa Bình
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Ngã ba Miếu Bà Đen - Lê Duẩn
Mục 57
28.300.000
Hòa Bình
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Lê Duẩn - Nguyễn Thái Học
Mục 58
15.600.000
Hòa Bình
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Hà Huy Tập - Ngã ba Miếu Bà Đen
Mục 56
36.900.000
Hết ranh Bến Xe
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
KDC bến xe - bộ đội biên ph ng )
Mục 70
6.300.000
Kênh 30/4
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Kênh Hở cũ) Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa (phía nam
Mục 147
2.800.000
Kênh Bộ Đội
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
cũ)
Mục 129
1.680.000
Kênh Bộ Đội
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
cũ) mới - P2) Đường Ngô Quyền (Bờ Tây Kênh 30/4
Mục 128
1.900.000
Lê Duẩn (Giao Thông cũ)
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Cách Mạng - Hoàng Diệu
Cao Văn Lầu (Phía bên phải hướng từ Đến đường Nguyễn Minh Khai
Mục 107
10.500.000
Lê Hồng Nhi (Đinh Tiên Hoàng cũ)
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Điện Biên Phủ - Hai Bà Trưng
Mục 35
11.200.000
Lê Lợi
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Điện Biên Phủ - H a B nh
Mục 25
21.800.000
Lê Lợi
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Trọng cũ)
Mục 10
38.300.000
Lê Lợi
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Hòa Bình - Ngô Quang Nhã (sau UBND tỉnh)
Mục 26
19.000.000
Lê Th Cẩm Lệ
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Nguyễn Th Minh Khai - Đống Đa
Mục 126
8.500.000
Lê Văn Duyệt
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Điện Biên Phủ - Hai Bà Trưng
Mục 16
47.700.000
Lê Văn Duyệt
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Trọng cũ) Hai Bà Trưng (Hai Bà Trưng và Lý Tự
Mục 8
49.000.000
Lê Văn Duyệt
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Hai Bà Trưng - Hòa Bình
Mục 17
39.200.000
Lý Thường Kiệt
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Trần Phú - Phan Đ nh Ph ng
Mục 40
34.000.000
Mai Thanh Thế
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Điện Biên Phủ - Hai Bà Trưng
Mục 23
25.500.000
Minh Diệu
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Điện Biên Phủ - Hoàng Văn Thụ
Đường Trương Chính Thanh (đường
Mục 31
30.900.000
Miếu Thần Hoàng
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Cầu Kim Sơn ra biển) Cao Văn Lầu (Phía bên phải hướng từ Cầu Kim Sơn ra biển, đoạn từ Trụ sở Bộ
Mục 111
4.500.000
Nguyễn Huệ
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Hai Bà Trưng - Đoàn Th Điểm
Mục 52
20.300.000
Nguyễn Huệ
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Điện Biên Phủ - Hai Bà Trưng
Mục 51
19.100.000
Nguyễn Th Minh Khai
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Kênh 30/04 - Ph ng Ngọc Liêm
Nguyễn Th Minh Khai (đoạn từ Phùng
Mục 113
9.000.000
Nguyễn Th Minh Khai
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Tu Muối cũ))
Mục 124
8.800.000
Nguyễn Th Minh Khai
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Cầu Kim Sơn ra biển) Cao Văn Lầu (Phía bên phải hướng từ
Mục 109
11.000.000
Nguyễn Th Năm
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Bà Triệu - Đặng Th y Trâm
Mục 54
13.500.000
Nguyễn Trung Trực
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 120
6.600.000
Nguyễn Tất Thành
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Huỳnh Huỳnh (Công Nông cũ) Hết ranh DA Công viên Trần Huỳnh
Mục 84
6.800.000
Nguyễn Tất Thành
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
(Công Nông cũ) - Trần Phú Nguyễn Thái Học (Trường THPT
Mục 85
9.200.000
Nguyễn Tất Thành
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 86
19.100.000
Nguyễn Văn A
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Nguyễn Th Minh Khai - Đống Đa
Mục 125
8.800.000
Nguyễn Văn Trỗi
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Nguyễn Th Minh Khai - Phan Văn Tr
Mục 122
9.220.000
Nguyễn Văn Trỗi
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Phan Văn Tr - Thống Nhất
Nguyễn Th Cầm (Đường số 1 cũ (Khu
Mục 123
5.600.000
Nguyễn Đ nh Chiểu
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Trần Huỳnh (Trước cổng CVTH) - Đường 23/8 (Quốc Lộ 1 cũ)
Mục 95
17.300.000
Ngô Gia Tự
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Hoàng Diệu - Miếu Bà Đen Phường Bạc Liêu Đơn vị tính: 1.000 đồng/m 2
44 Đường, Đoạn đường Giá đất năm
Mục 37
24.500.000
Ngô Gia Tự
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Hoàng Văn Thụ - H a B nh (Tên cũ: Bà Triệu)
Mục 36
24.500.000
Ngọc Liêm đến Cao Văn Lầu, theo đ a Ph ng Ngọc Liêm
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
giới hành chính Phường Bạc Liêu)
Mục 114
10.500.000
Ph ng Ngọc Liêm
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Nguyễn Th Minh Khai - Đống Đa
Mục 121
9.220.000
Phan Ngọc Hiển
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Lê Văn Duyệt - Hà Huy Tập
Mục 1
58.200.000
Phan Ngọc Hiển
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Hà Huy Tập - Trần Phú
Mục 2
53.000.000
Phan Ngọc Hiển
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Trần Phú - Mai Thanh Thế
Mục 3
41.600.000
Phan Văn Tr
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Cao Văn Lầu - Lê Th Cẩm Lệ Phường Bạc Liêu Đơn vị tính: 1.000 đồng/m 2
49 Đường, Đoạn đường Giá đất năm
Mục 118
9.480.000
Phan Đ nh Ph ng
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Trọng cũ) Hai Bà Trưng (Hai Bà Trưng và Lý Tự
Mục 9
47.000.000
Phan Đ nh Ph ng
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Hoàng Văn Thụ - H a B nh
Mục 24
26.000.000
Thủ Khoa Huân
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Điện Biên Phủ - Hai Bà Trưng
Mục 30
15.500.000
Toàn tuyến
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Đường D1, D2, N1, N2 DỰ ÁN KHU DÂN CƯ GIÁP KHU TÁI ĐỊNH CƯ BẾN XE BỘ ĐỘI BIÊN PHÒNG (KHU DÂN CƯ TRÀNG AN)
Mục 128
4.500.000
Toàn tuyến
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
đường Nguyễn Đ nh Chiểu)
Mục 200
10.000.000
Toàn tuyến
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
dân tỉnh)
Mục 53
8.500.000
Toàn tuyến
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
tránh)
Mục 204
3.600.000
Trung tâm Thương mại Bạc Liêu
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 4
45.500.000
Trần Huỳnh
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Trần Phú - Lê Duẩn (Đường Giao Thông cũ) Đường Lộc Ninh (Vào dự án Đ a
Mục 90
22.900.000
Trần Huỳnh
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Tôn Đức Thắng (DA Nam S. Hậu) - Nguyễn Chí Thanh (Bờ kênh Tlợi)
Mục 93
8.400.000
Trần Huỳnh
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
47 Đường, Đoạn đường Giá đất năm
Mục 91
16.800.000
Trần Huỳnh
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Sông Bạc Liêu - Ngã tư V Th Sáu
Mục 87
11.600.000
Trần Huỳnh
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Lộc Ninh (đường Nguyễn Thái Học cũ)
Mục 103
7.500.000
Trần Huỳnh
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Nguyễn Đ nh Chiểu - Trần Phú
Mục 89
29.600.000
Trần Huỳnh
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
V Th Sáu - Nguyễn Đ nh Chiểu
Mục 88
22.900.000
Trần Huỳnh
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
cũ: Nguyễn Thái Học (Vào dự án Đ a ốc) Hậu)
Mục 92
12.200.000
Trần Huỳnh
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Vương)
Mục 62
6.000.000
Trần Phú
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Trọng cũ) Hai Bà Trưng (Hai Bà Trưng và Lý Tự
Mục 6
63.000.000
Trần Phú (QL 1 cũ)
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Bến xe (hướng Bắc) Đường Nguyễn Hữu Nghĩa (phía nam
Mục 69
6.400.000
Trần Phú (đoạn dạ cầu Kim Sơn)
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Hẻm 1 (Ngân Hàng Eximbank) - Hết ranh Bến xe Hết Trạm 24 (Phòng Cảnh sát
Mục 66
29.100.000
Trần Phú (đoạn dạ cầu Kim Sơn)
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Hai Bà Trưng - Hòa Bình
Mục 61
85.500.000
Trần Phú (đoạn dạ cầu Kim Sơn)
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Hòa Bình - Nguyễn Tất Thành
Mục 62
81.000.000
Trần Phú (đoạn dạ cầu Kim Sơn)
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Điện Biên Phủ - Hai Bà Trưng
Mục 60
60.000.000
Trần Phú (đoạn dạ cầu Kim Sơn)
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Trần Huỳnh - Tôn Đức Thắng
Mục 64
35.500.000
Trần Phú (đoạn dạ cầu Kim Sơn)
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
tỉnh Bạc Liêu) - Ngã năm V ng xoay
Đường Nguyễn Hữu Nghĩa (đường vào
Mục 68
16.050.000
Trần Phú (đoạn dạ cầu Kim Sơn)
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Hết Trạm 24 (Phòng Cảnh sát giao thông - Hết ranh Bến xe giao thông tỉnh Bạc Liêu)
Mục 67
21.600.000
Trần Phú (đoạn dạ cầu Kim Sơn)
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Nguyễn Tất Thành - Trần Huỳnh
Mục 63
72.000.000
Trần Phú (đoạn dạ cầu Kim Sơn)
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Tôn Đức Thắng - Hẻm 1 (Ngân Hàng Eximbank)
Mục 65
33.800.000
Trần Văn Thời
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Lê Lợi - Phan Đ nh Ph ng
Mục 34
10.500.000
Trần Văn Thời
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Ngô Gia Tự - Lê Lợi
Mục 33
19.500.000
Trụ sở Bộ đội Biên Ph ng tỉnh
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
đội BP tỉnh đến cầu treo, theo đ a giới hành chính Phường Bạc Liêu)
Mục 112
3.500.000
Tô Hiến Thành
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 119
6.600.000
Tôn Đức Thắng
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Trần Phú - Lê Duẩn (Ngã ba Nhà máy điện) Đường Cách Mạng (Tên cũ: Cầu
Mục 104
18.500.000
Tôn Đức Thắng
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Đường dẫn 2 bên cầu Tôn Đức Thắng,
Mục 105
11.400.000
V Th Sáu
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
máy Toàn Thắng 5 cũ) Đường Kênh Xáng (Hẻm Bờ sông Bạc
Mục 98
5.280.000
V Th Sáu
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Điện Biên Phủ - Trần Huỳnh
Mục 96
22.500.000
V Th Sáu
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Trần Huỳnh - Đường 23/8
Đường Trần Bình Trọng (Đường vào nhà
Mục 97
15.900.000
V Văn Kiệt (H ng Vương cũ)
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Tôn Đức Thắng (Giao Thông cũ) - Trần Huỳnh
Mục 29
7.400.000
V Văn Kiệt (H ng Vương cũ)
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Hẻm 4 - Tôn Đức Thắng
Mục 28
8.600.000
V Văn Kiệt (H ng Vương cũ)
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Ngã năm V ng Xoay - Hẻm 4
Mục 27
9.800.000
Vàm Dần Xây
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Kha B)
Mục 140
950.000
Văn Lầu, theo đ a giới hành chính Kênh 30/04
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Phường Bạc Liêu)
Mục 117
9.100.000
Đinh Bộ Lĩnh
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Nguyễn Huệ - Sông Bạc Liêu
Mục 50
8.300.000
Điện Biên Phủ
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Ninh B nh cũ)
Mục 32
30.900.000
Điện Biên Phủ
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Ranh Bệnh Viện tỉnh Bạc Liêu - V Th Sáu
Mục 18
9.800.000
Điện Biên Phủ
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Trần Phú - Lê Hồng Nhi
Mục 20
24.000.000
Điện Biên Phủ
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Lê Hồng Nhi - Lê Lợi Cuối đường (Hết ranh Chùa Vĩnh
Mục 21
20.000.000
Điện Biên Phủ
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
V Th Sáu - Trần Phú
Mục 19
16.500.000
Điện Biên Phủ
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 22
16.200.000
Đoàn Th Điểm
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Liêu)
Mục 99
3.200.000
Đoàn Th Điểm
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Nguyễn Huệ - Sông Bạc Liêu
Mục 49
9.500.000
Đường 19 tháng 5 (Đường 19/5)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 194
9.000.000
Đường 19-5
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 69
9.000.000
Đường 23-8 (Quốc Lộ 1 cũ)
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Đường Nguyễn Đ nh Chiểu - Đường trục chính khu công nghiệp Hết ranh Công ty Công trình giao
Mục 73
14.200.000
Đường 23-8 (Quốc Lộ 1 cũ)
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 74
9.100.000
Đường 23-8 (Quốc Lộ 1 cũ)
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Hẻm số 02) - Đường Nguyễn Đ nh Chiểu
Mục 72
21.200.000
Đường 23-8 (Quốc Lộ 1 cũ)
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Hết ranh Cty Công tr nh giao thông - Cầu Sập (Cầu Dần Xây)
Trà Kha - Trà Khứa (Phía Bắc đường
Mục 75
4.840.000
Đường 23/8 (Cầu Trà Kha cũ)
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
23/8) 46 Đường, Đoạn đường Giá đất năm
Mục 76
5.800.000
Đường 23/8 (Cầu Trà Kha cũ)
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
23/8)
Mục 79
5.800.000
Đường 3 tháng 2
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 67
9.200.000
Đường 3 tháng 2 (Đường 3/2)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 197
9.800.000
Đường 30/04
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Lê Văn Duyệt - V Th Sáu
Mục 38
35.500.000
Đường 4B
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
57 Đường, Đoạn đường Giá đất năm
Mục 127
6.000.000
Đường 5B
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 126
6.000.000
Đường 9A
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 125
6.000.000
Đường B i Th Xuân
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 70
8.200.000
Đường B i Th Xưa
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Bắt đầu từ đường Nguyễn Văn A - Đến Đường Nguyễn Th Cẩm Lệ Phường Bạc Liêu Đơn vị tính: 1.000 đồng/m 2
51 Đường, Đoạn đường Giá đất năm
Mục 152
4.000.000
Đường Bế Văn Đàn
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 44
4.700.000
Đường Bộ Đội (Tạm gọi)
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Kênh số 4 - Ngô Quyền (Tên cũ: Lộ Bờ Tây
Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa (phía bắc
Mục 146
880.000
Đường C Chính Lan
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 63
5.000.000
Đường Cao Triều Phát
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 72
8.200.000
Đường Châu Th Tám (số 2 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 115
7.000.000
Đường Châu Văn Đặng
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Lê Duẩn - Hết ranh Chợ
Mục 3
7.300.000
Đường Châu Văn Đặng
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Lê Duẩn - Trương Văn An
Mục 26
8.100.000
Đường Châu Văn Đặng
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Nguyễn Thái Học - Tôn Đức Thắng
Mục 5
5.700.000
Đường Châu Văn Đặng
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Hết ranh Chợ - Nguyễn Thái Học
Mục 4
5.500.000
Đường Cách Mạng
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
phường 1 48 Đường, Đoạn đường Giá đất năm
Mục 106
1.900.000
Đường Cầu Kè P2
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Kênh 30/04 Đường Ngô Quyền (Tên cũ: Trường TH - cũ:Trường TH Phường 2A (cuối đường Ngô Quyền)
Mục 115
3.000.000
Đường Cầu Kè P2
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Phường 2A (cuối đường Ngô Quyền) - Đường kênh số 04 Cao Văn Lầu (Tên cũ: Lý Văn
Đống Đa (đoạn từ Kênh 30/04 đến Cao
Mục 116
2.000.000
Đường Cầu Sập - Ngan Dừa
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Cầu Sập (Phường 8) - Cống Cầu Sập (Phường 8)
Mục 132
1.440.000
Đường D1 và D4 (đường đấu nối ra đường Trần Huỳnh)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 201
8.750.000
Đường D12
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 171
8.500.000
Đường Dương Th Hai (đường N14 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 192
8.500.000
Đường Dương Th Sáu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 9
5.400.000
Đường Dương Văn Diệp (số 10 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 91
8.000.000
Đường Giồng Me (2 bên tuyến)
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
cầu Nguyễn Th Minh Khai - ch a Hưng Lợi Tự Giáp ranh xã Vĩnh Hậu (Tên cũ:
Mục 141
1.300.000
Đường Giồng Me (2 bên tuyến)
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
ch a Hưng Lợi Tự (Tên cũ: Đoạn c n lại) - Giáp ranh xã Vĩnh Hậu A, huyện Hòa Bình)
Mục 142
770.000
Đường Hoa Lư (số 7 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 116
6.200.000
Đường Hoà B nh nối dài
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
DỰ ÁN KHU TÁI ĐỊNH CƯ PHÍA NAM KHU HÀNH CHÍNH Đường Ngô Quang Nhã (đường sau trụ sở Ủy ban nhân
Mục 52
5.400.000
Đường Hoàng Cầm
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 88
8.200.000
Đường Hoàng Thế Thiện (Đường số 25 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 148
8.300.000
Đường Huỳnh Quảng
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 54
6.800.000
Đường Huỳnh Th Búp (Đường số 18 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 141
8.400.000
Đường Huỳnh Th Hoa (Đường số 19C cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 145
8.200.000
Đường Huỳnh Th Lãnh (đường D2 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 161
8.500.000
Đường Huỳnh Th Đê (đường D15 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 173
8.500.000
Đường Huỳnh Văn Xã
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 21
4.600.000
Đường Hồ Minh Luông (nối dài) (số 2 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 28
5.000.000
Đường Hồ T ng Mậu (đường D5 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 164
9.000.000
Đường Hồ Th Nghi (Đường số 8B cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 132
8.200.000
Đường Hồ Xuân Hương (đường N7 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 185
8.500.000
Đường Hứa Th Quán (Đường số 14 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 137
8.500.000
Đường Kim Đồng
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 45
4.700.000
Đường Kênh xáng (bờ sông BL-CM)
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Cầu treo Trà Kha - Giáp ranh Vĩnh Lợi
Mục 131
1.260.000
Đường Kênh xáng (bờ sông BL-CM)
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Kênh Giồng Me - Cầu treo Trà Kha
Mục 130
1.550.000
Đường Lâm Th Anh (số 13 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 90
8.000.000
Đường Lâm Thành Mậu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 58
6.000.000
Đường Lâm Văn Thê
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 77
8.200.000
Đường Lê Hồng Phong (số 8 + 14 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 107
8.500.000
Đường Lê Khắc Xương
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
55 Đường, Đoạn đường Giá đất năm
Mục 75
8.200.000
Đường Lê Th Bảy (đường D4 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 163
8.500.000
Đường Lê Th Huỳnh (số 11B cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 122
6.200.000
Đường Lê Th Hương
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 10
5.400.000
Đường Lê Th Mười (số 9 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 123
6.200.000
Đường Lê Th Mạnh (Đường số 13A cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 136
8.200.000
Đường Lê Th Nga (đường N11 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 189
8.500.000
Đường Lê Th Nhơn (đường D8 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 167
8.200.000
Đường Lê Th Quý (đường N13 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 191
8.500.000
Đường Lê Th Riêng (số 8 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 36
7.500.000
Đường Lê Th Thành (số 10 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 33
4.800.000
Đường Lê Th Đối (Đường số 29 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 150
8.200.000
Đường Lê Th Đồng (đường N9 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 187
8.500.000
Đường Lê Thiết H ng
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 48
5.600.000
Đường Lê Trọng Tấn
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 76
8.200.000
Đường Lê Văn Năm (số 1B cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 104
5.700.000
Đường Lê Đại Hành nối dài
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 42
4.700.000
Đường Lý Th Hui (Đường số 13 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 139
8.200.000
Đường Lư H a Nghĩa (số 08 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
DỰ ÁN BẾN XE - BỘ ĐỘI BIÊN PHÒNG
Mục 34
4.800.000
Đường Lương Th Tài (Đường số 31A cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 152
8.400.000
Đường Lương Đ nh Của
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 56
6.000.000
Đường Mai Th Đáng (đường N4 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 182
8.500.000
Đường Mạc Th Nhân (Đường số 33 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 153
8.200.000
Đường Mậu Thân (số 7 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 38
6.700.000
Đường N1 và đường N2 (đường đấu nối ra đường D1)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 205
3.200.000
Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa (đường đối diện Kinh Hở cũ) kênh 30/4
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 106
6.500.000
Đường Nguyễn Bá Tụi (số 13 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 101
6.400.000
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 60
6.000.000
Đường Nguyễn Chánh Tâm (đường N15 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 193
8.500.000
Đường Nguyễn Chí Thanh
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 6
5.400.000
Đường Nguyễn Chí Thanh
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 47
5.800.000
Đường Nguyễn Chí Thanh (nối dài) (số 5 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 30
5.600.000
Đường Nguyễn Công Thượng (số 6B cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 118
6.200.000
Đường Nguyễn Công Tộc
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Chí Thanh
Mục 25
5.400.000
Đường Nguyễn Công Tộc
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Châu Văn Đặng - Tôn Đức Thắng Phường Bạc Liêu Đơn vị tính: 1.000 đồng/m 2
53 Đường, Đoạn đường Giá đất năm
Mục 24
8.480.000
Đường Nguyễn Công Tộc (trước Chợ Phường 1)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Trần Huỳnh - Châu Văn Đặng
Mục 1
11.300.000
Đường Nguyễn Hồng Khanh
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 40
6.300.000
Đường Nguyễn Hồng Khanh (số 6C cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 119
6.200.000
Đường Nguyễn Hữu Nghĩa
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 41
6.300.000
Đường Nguyễn Khuyến (đường D3 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 162
9.200.000
Đường Nguyễn Lương Bằng (số 12 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 109
8.500.000
Đường Nguyễn Minh Nhựt (đường N12 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 190
8.500.000
Đường Nguyễn Th B i (số 3 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
56 Đường, Đoạn đường Giá đất năm
Mục 100
7.000.000
Đường Nguyễn Th Cúc (đường N10 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 188
8.500.000
Đường Nguyễn Th Cầu (đường D20 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 178
8.500.000
Đường Nguyễn Th Dân (Đường số 19A cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 143
8.200.000
Đường Nguyễn Th Hoa (Đường số 33A cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 154
8.200.000
Đường Nguyễn Th Huệ (đường D18 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 176
8.500.000
Đường Nguyễn Th Hải (đường D19 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 177
8.500.000
Đường Nguyễn Th Lượm (Đường số 15 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 138
8.200.000
Đường Nguyễn Th Minh (Đường số 1-N2 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 12
4.800.000
Đường Nguyễn Th Mười
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 8
5.400.000
Đường Nguyễn Th Nho (số 5 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 112
7.500.000
Đường Nguyễn Th Nở (Đường số 31 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 151
8.400.000
Đường Nguyễn Th Sen (đường D17 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 175
8.500.000
Đường Nguyễn Th Thiên (đường N3 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 181
8.500.000
Đường Nguyễn Th Thủ
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 49
5.400.000
Đường Nguyễn Th Tiền (đường số 19D cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 146
8.600.000
Đường Nguyễn Th Tr n (Đường số 23 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 147
8.600.000
Đường Nguyễn Th Đ nh
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 73
8.200.000
Đường Nguyễn Th Đương (đường D16 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 174
8.500.000
Đường Nguyễn Th Đẹt (Đường số 16 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 135
8.200.000
Đường Nguyễn Th Đủ (đường N6 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Đường, Đoạn đường Giá đất năm - Toàn tuyến Phường Bạc Liêu Đơn vị tính: 1.000 đồng/m 2
59
Mục 184
8.500.000
Đường Nguyễn Thái B nh
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 81
8.200.000
Đường Nguyễn Thái Học
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Trần Huỳnh đến - Khu Đô th mới
Mục 2
11.100.000
Đường Nguyễn Thái Học (nối dài)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 68
9.000.000
Đường Nguyễn Thông
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 35
7.500.000
Đường Nguyễn Tiệm (đường N5 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 183
8.500.000
Đường Nguyễn Trường Tộ
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 37
6.700.000
Đường Nguyễn Việt Hồng
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 80
8.200.000
Đường Nguyễn Việt Khái (Đường số 17 cũ) Toàn tuyến
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 140
8.200.000
Đường Nguyễn Văn Cừ (đường Vành Đai cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 195
9.500.000
Đường Nguyễn Văn Kỉnh (số 3 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 43
4.700.000
Đường Nguyễn Văn Linh
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 66
11.000.000
Đường Nguyễn Văn Linh
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 198
11.000.000
Đường Nguyễn Văn Uông
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Trần Huỳnh - Châu Văn Đặng
Mục 16
4.800.000
Đường Nguyễn Văn Uông
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Châu Văn Đặng - Tôn Đức Thắng
Mục 17
4.600.000
Đường Nguyễn Văn Uông (nối dài) (số 4 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 27
5.200.000
Đường Nguyễn Vĩnh Nghiệp (số 11 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 98
8.500.000
Đường Ngô Quyền (Bờ Tây Kênh 30/4 cũ) Giáp ranh Hòa Bình
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
mới - P2)
Mục 134
960.000
Đường Ngô Th Ba (Đường số 10 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 133
8.400.000
Đường Ngô Thời Nhiệm
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 59
6.000.000
Đường Ngô Văn Ngộ (Đường số 27 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 149
8.300.000
Đường Ninh B nh
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Kênh Hở cũ)
Mục 148
2.800.000
Đường Ninh B nh (Trung tâm Phường 2)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 99
11.000.000
Đường Ninh Thạnh Lợi
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Trần Huỳnh - Châu Văn Đặng
Mục 18
4.800.000
Đường Ninh Thạnh Lợi
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Châu Văn Đặng - Tôn Đức Thắng
Mục 19
4.600.000
Đường Phan Bội Châu
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Từ đường Huyện Thanh Quan - Đến nhà ông Nguyễn Anh Giáp
Mục 154
6.500.000
Đường Phan Ngọc Sến
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 79
8.200.000
Đường Phan Th Khá (số 6A cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 117
6.200.000
Đường Phan Th Phép (số 9 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 32
4.800.000
Đường Phan Văn Xoàn (số 6 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 97
11.000.000
Đường Phan Đ nh Giót
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 74
8.200.000
Đường Phạm Hồng Thám
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 82
8.200.000
Đường Phạm Ngọc Thạch
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 86
8.200.000
Đường Phạm Th Chữ (đường N2 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 180
8.500.000
Đường Phạm Th Lan (Đường số 14 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 20
4.600.000
Đường Phạm Th Út (số 1E cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 105
5.700.000
Đường Quách Th Kiều
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 55
6.000.000
Đường Quốc Lộ 1
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
đầu từ cách ranh Vĩnh Lợi 200m) cũ: Đến giáp ranh huyện Vĩnh Lợi)
Mục 81
4.840.000
Đường Quốc Lộ 1
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Ngã năm V ng Xoay Hết ranh trường Trăng Non (Tên cũ: Bắt Đến giáp ranh xã Vĩnh Lợi (Tên - Hết ranh trường Trăng Non
Mục 80
8.100.000
Đường Th Chậm (đường D1 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 160
8.500.000
Đường Thanh Niên
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Hai Bà Trưng - Đường 30/04
Mục 39
20.500.000
Đường Thích Hiển Giác
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 78
8.200.000
Đường Thạch Th Nương (Đường số 8A cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 131
8.200.000
Đường Trà Kha B (Phường 8)
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Miếu Ông Bổn - Chùa Khánh Long An Phường Bạc Liêu Đơn vị tính: 1.000 đồng/m 2
50 Đường, Đoạn đường Giá đất năm
Mục 136
1.200.000
Đường Trà Kha B (Phường 8)
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Cầu Treo Trà Kha - Miếu Ông Bổn
Mục 135
1.550.000
Đường Trà Uôl
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
11 DA Bến xe) - Ranh Phường 8 Giáp ranh Th trấn Châu Hưng -
Mục 137
950.000
Đường Trà Uôl
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Đường Tân Tạo (Phía Bắc đường tránh
Mục 138
770.000
Đường Trà Văn
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Đầu lộ ngã 5 V ng xoay - 60 m đầu (Tên cũ: 30m đầu)
Đường Đặng Văn Tiếu (Đường Kinh tế
Mục 133
4.600.000
Đường Tránh Quốc lộ 1
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Hẻm đối diện Cổng sau Công viên Trần Hết ranh DA Công viên Trần - Đường Trà Uôl (Giáp ranh giữa P.7 & P.8) Cầu Dần Xây
Mục 83
2.100.000
Đường Tránh Quốc lộ 1
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Ngã năm V ng Xoay - Đường Trà Uôl
Mục 82
2.800.000
Đường Trương Hán Siêu (số 4 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 113
6.800.000
Đường Trương Th Cương (đường N8 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 186
8.500.000
Đường Trương Th Phụng (đường D6 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 165
8.500.000
Đường Trương Thu Hà (Đường số 2-N2 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 13
4.800.000
Đường Trương Văn An
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 14
4.600.000
Đường Trương Văn An (nối dài) (số 3 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 29
5.000.000
Đường Trần Bỉnh Khuôl (số 11 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
DỰ ÁN KHU CƠ ĐIỆN CŨ
Mục 46
4.700.000
Đường Trần Hồng Dân
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 15
4.600.000
Đường Trần Hồng Dân (số 1 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 111
7.200.000
Đường Trần Quang Diệu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 71
8.200.000
Đường Trần Th Chính (đường D11 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 169
8.500.000
Đường Trần Th Hạnh (đường D21 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 179
8.500.000
Đường Trần Th Khéo
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 57
6.000.000
Đường Trần Th Lang (đường D13 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 170
8.500.000
Đường Trần Th Thanh Hương (đường D14 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 172
8.500.000
Đường Trần Th Viên (Đường số 19B cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 144
8.200.000
Đường Trần Thanh Viết (số 1D cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 108
6.200.000
Đường Trần Văn Bỉnh (số 1A cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 110
6.200.000
Đường Trần Văn Hộ
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Đường, Đoạn đường Giá đất năm - Toàn tuyến Phường Bạc Liêu Đơn vị tính: 1.000 đồng/m 2
54
Mục 51
5.400.000
Đường Trần Văn Lắm (Đường số 12 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 134
8.400.000
Đường Trần Văn Mẫn (số 3A cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 102
6.200.000
Đường Trần Văn Sớm
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Đường H ng Vương (02 tuyến bên Quảng Trường H ng
Mục 61
6.000.000
Đường Trần Văn Tất
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 7
5.400.000
Đường Trần Văn Đại (số 8A cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 114
8.500.000
Đường Trần Văn Ơn
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 84
8.200.000
Đường Trần Văn Ơn (đường số 11 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
DỰ ÁN KHU NHÀ MÁY PHÁT ĐIỆN
Mục 23
4.800.000
Đường Trần Đại Nghĩa
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 85
8.200.000
Đường Tào Văn Tỵ (số 1C cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 120
5.700.000
Đường Tô Minh Luyến
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 50
5.400.000
Đường Tô Vĩnh Diện (Đường số 19, số 04 và 04B cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 142
8.400.000
Đường Tăng Hồng Phúc
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 87
8.200.000
Đường Tạ Th Huê (số 11A cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 121
6.200.000
Đường Tập Đoàn 1 (Tạm gọi)
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Kênh số 4 - Ngô Quyền (Tên cũ: Lộ Bờ Tây
Mục 145
880.000
Đường Ung Văn Khiêm
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 157
9.100.000
Đường Ung Văn Khiêm (số 12 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 39
6.700.000
Đường V Chí Công (đường A cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 196
9.800.000
Đường V Th Chính (Đường Bà Chủ cũ) Nguyễn Th Minh Khai
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 143
4.000.000
Đường V Th Tư (đường D7 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 166
8.500.000
Đường Văn Tiến Dũng
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 83
8.200.000
Đường Xóm Lá (tạm gọi)
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Giáp ranh phường 8 - Đường Giồng Me
Mục 149
770.000
Đường kênh số 4
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Đường Giồng Me - Đường Đặng Văn Tiếu (Sáu Huấn)
Mục 144
880.000
Đường kênh xương cá, phường 2
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Đường Giồng Me - Đường Xóm Lá
Mục 150
770.000
Đường m n nhựa (phường 1)
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Bắt đầu từ đường 3/2 - Đến cuối đường
Mục 151
2.300.000
Đường mới
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Từ đường Trần Phú - Đến đường Nguyễn Đ nh Chiểu
Mục 156
5.800.000
Đường mới
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Từ đường Huyện Thanh Quan - Đến đường Nguyễn Đ nh Chiểu
Mục 155
8.000.000
Đường nội bộ khu dân cư
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
DỰ ÁN KDC CHỈNH TRANG ĐÔ THỊ GÓC ĐƯỜNG HAI BÀ TRƯNG - VÕ THỊ SÁU
Mục 202
6.200.000
Đường nội bộ đã hoàn thiện hạ tầng
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
60
Mục 206
2.800.000
Đường số 01, đường 02 và đường số 03
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
DỰ ÁN KHU CÔNG NGHIỆP TRÀ KHA Đường D1 (đường đấu nối ra đường Quốc lộ 1A và tuyến
Mục 203
6.000.000
Đường số 1
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
DỰ ÁN KHU DÂN CƯ PHƯỜNG 2 CŨ
Mục 96
4.800.000
Đường số 10
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 124
6.000.000
Đường số 11
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 92
7.500.000
Đường số 12, đường số 6
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 95
4.600.000
Đường số 14A, 14B
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 156
8.400.000
Đường số 17
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 22
4.600.000
Đường số 2; 6
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
58 Đường, Đoạn đường Giá đất năm
Mục 155
8.400.000
Đường số 3, 5, 5A, 7, 9
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 158
8.200.000
Đường số 4
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
DỰ ÁN KHU TÁI ĐỊNH CƯ (02 HA)
Mục 93
6.700.000
Đường số 5 và đường số 11, đường số 9
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 94
3.800.000
Đường số 5, số 13
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 11
4.800.000
Đường số 8; 11
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 129
9.900.000
Đường vào Bến xe (hướng Nam)
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Trần Phú (QL 1 cũ) Trần Phú (Trái: Cửa hàng TGDD; Phải: - Hết ranh Bến Xe
Mục 71
7.990.000
Đường vào T nh Xá Ngọc Liên
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Cầu Kim Sơn ra biển) Cao Văn Lầu (Phía bên phải hướng từ
Mục 110
5.720.000
Đường Đinh Th T ng (số 7 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 31
5.000.000
Đường Đoàn Th Huê (số 3B cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 103
6.200.000
Đường Đào Th Thanh (đường D9 cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 168
8.200.000
Đường Đỗ Th Bông (Đường số 6A cũ)
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Các tuyến đường tại các khu dân cư trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Mục 130
8.200.000
Đặng Th y Trâm
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Nguyễn Huệ - V Th Sáu
Mục 53
16.800.000
Đống Đa (Dạ cầu Kim Sơn)
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Cầu Kim Sơn ra biển) (Tên cũ: Thống Nhất) Cao Văn Lầu (Phía bên phải hướng từ
Mục 108
9.500.000
đến Cao Văn Lầu, theo đ a giới hành
Các đoạn, tuyến đường trên địa bàn Phường Bạc Liêu
Cẩm) - Lý Văn Lâm
chính Phường Bạc Liêu)
Mục 153
10.500.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Nguồn: Nghị quyết 16/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.

Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Cà Mau.