Bảng giá đất Xã Minh Quang, Tuyên Quang từ 01/01/2026
190 đoạn tuyến, khu vực theo 7 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 41/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc.
Giá đất ở cao nhất tại Xã Minh Quang là 500.000 đồng/m² (vị trí 1, Khu dân cư Noong Phường), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.
Nghị quyết 41/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026
Đất nuôi trồng thủy sản (1 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 |
|---|---|---|---|
| 33.000 | 29.000 | 26.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất ở (62 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn (từ - đến) | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 |
|---|---|---|---|---|
| Quốc lộ 279 | Chân Đèo đá (Km 135+500) - Hết địa phận xã Minh Quang (giáp ranh xã Nà Hang) | 260.000 | 160.000 | 100.000 |
| Quốc lộ 279 | Giáp đất nhà ông Ma Phúc Tề - Chân Đèo đá thôn Tầng (Km 135+500) | 260.000 | 160.000 | 100.000 |
| Quốc lộ 279 | Giáp đất hộ ông Ma Đình Ngoại (thôn Bản Luông) - Hết địa phận xã Minh Quang | 190.000 | 110.000 | 80.000 |
| Quốc lộ 279 | Cửa hàng Honda Linh Lực - Đường rẽ vào trường MN Minh Quang | 340.000 | 200.000 | 140.000 |
| Quốc lộ 279 | Thôn Bản Đồn - Hết nhà Phạm Thị Trang thôn Nặm Tặc | 140.000 | 80.000 | 60.000 |
| Quốc lộ 279 | Giáp thôn Nà Mè (cây đa thôn Nà Han cũ) - Giáp thôn Bản Đồn | 210.000 | 130.000 | 80.000 |
| Quốc lộ 279 | Đường rẽ Trường MN Minh Quang - Hết đất thôn Nà Mè (cây đa thôn Nà Han cũ) | 320.000 | 190.000 | 130.000 |
| Quốc lộ 279 | Cửa hàng Honda Linh Lực - Hết đất nhà ông Ma Phúc Tề thôn Bản Câm | 320.000 | 190.000 | 130.000 |
| Giáp đất hộ Ma Văn Trại (thôn Bản Luông) - Hết đất hộ ông Ma Đình Ngoại (thôn Bản Luông) | 270.000 | 160.000 | 110.000 | |
| Nhà Phạm Thị Trang thôn Nặm Tặc - Hết đất hộ ông Ma Văn Trại (thôn Bản Luông) | 230.000 | 140.000 | 90.000 | |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Ma Đình Tiện (thôn Bản Luông) - Hết đất hộ ông Lý Văn Quang (thôn Bản Luông) | 80.000 | 50.000 | 30.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Ma Đình Hạp (thôn Nà Nghè) - Hết đất hộ ông Lý Văn Hưng (thôn Khuổi Xoan) | 120.000 | 70.000 | 50.000 |
| Đường liên thôn | Ngã ba đường vào UBND xã Hồng Quang cũ giáp hộ ông Ma Đình Hải - Hết đất hộ ông Ma Đình Hạp thôn Nà Nghè | 150.000 | 90.000 | 60.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Ma Bá Bách (thôn Bản Luông) - Hết đất hộ Ông Ma Văn Quyền (thôn Nà Chúc) | 80.000 | 50.000 | 30.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Ma Đình Dựng (thôn Bản Luông - Hết đất hộ ông Ma Bá Bách (thôn Bản Luông) | 100.000 | 60.000 | 40.000 |
| Đường tỉnh 188 | Tràn Nà Pết - Cổng xưởng tuyến Mỏ Măng gan | 260.000 | 160.000 | 100.000 |
| Đường tỉnh 188 | Km 30+300 (giáp đất hộ ông Giang ) - Km 31+700 (hết đất hộ ông Tảo). | 210.000 | 130.000 | 80.000 |
| Đường tỉnh 188 | Ngã ba Minh Đức - Km 30+300 (hết đất hộ ông Giang) | 210.000 | 130.000 | 80.000 |
| Đường tỉnh 188 | Giáp đất hộ ông Ma Văn Trại (thôn Bản Luông) - Hết đất hộ ông Ma Văn Cận (thôn Nà Nghè) | 150.000 | 90.000 | 60.000 |
| Đường tỉnh 188 | Giáp đất hộ ông Ma Đình Hải (thôn Bản Luông) - Hết đất hộ ông Hoàng Văn Thọ (thôn Lung Luông) | 150.000 | 90.000 | 60.000 |
| Đường tỉnh 188 | Cổng xưởng tuyến Mỏ Măng ga - Ngã ba Bản Câm. | 210.000 | 130.000 | 80.000 |
| Đường tỉnh 188 | Km 31+700 (giáp đất hộ ông Tảo) - Giáp ranh xã Bình An | 140.000 | 80.000 | 60.000 |
| Đường tỉnh 188 | Đỉnh đèo Lai (giáp ranh xã Tân Mỹ) - Tràn Nà Pết. | 210.000 | 130.000 | 80.000 |
| Đường liên thôn | Sau đất hộ ông Bùi Văn Hồng (thôn Noong Phường) Noong Phường) - Giáp hộ ông Ma Doãn Thi (thôn | 120.000 | 70.000 | 50.000 |
| Đường liên thôn | Ngã ba đường đi xã Trung Hà từ hộ ông Ma Văn Sáng - Hết địa phận thôn Nà Chúc | 80.000 | 50.000 | 30.000 |
| Đường liên thôn | Sau đất hộ ông Ma Công Luyện (thôn Nà Khau) - Hết đất hộ ông Ma Công Đời (Nà Khau) | 80.000 | 50.000 | 30.000 |
| Đường liên thôn | Khu dân cư cạnh Trụ sở xã - Hết đất hộ ông Ma Công Sản (thôn Nà Mè) | 120.000 | 70.000 | 50.000 |
| Đường liên thôn | Sau đất hộ ông Ma Văn Vĩnh (thôn Noong Phường) Noong Phường) - Hết đất hộ ông Ma Văn Sử (thôn | 120.000 | 70.000 | 50.000 |
| Đường liên thôn | Giáp mặt đường từ sau hộ ông Bùi Đức Giang (thôn Bản Pài) - Hết đất hộ ông Bùi Đức Thành (thôn Bản Pài) | 120.000 | 70.000 | 50.000 |
| Đường liên thôn | Sau đất hộ ông Ma Văn Thắm (thôn Nà Mè) - Mỏ Cuống (thôn Bản Cuống) | 80.000 | 50.000 | 30.000 |
| Đường liên thôn | Sau đất hộ ông Đàm văn Hoài (thôn Pù Đồn) - Hết đất hộ ông Ma Công Vĩnh (thôn Bản Têm) | 80.000 | 50.000 | 30.000 |
| Đường liên thôn | Ngã ba hộ ông Triệu Văn Dịch (thôn Nà Nghè) - Hết đất hộ ông Triệu Văn Xô (thôn Lung Luông) | 80.000 | 50.000 | 30.000 |
| Đường liên thôn | Ngã ba hộ ông Lý Văn Khắc (thôn Khuổi Xoan) - Hết đất hộ ông Đàm Văn Biểu (thôn Thượng Minh) | 80.000 | 50.000 | 30.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Ma Văn Nội (thôn Nà Tương) - Nhà văn hoá thôn Nà Tương | 120.000 | 70.000 | 50.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Triệu Văn Xô (thôn Lung Luông) - Thôn Thẳm Hon | 80.000 | 50.000 | 30.000 |
| Đường liên thôn | hộ ông Ma Văn Chiến đi qua Đồng Tiến, Bản Chúa, - Giáp đất hộ ông Ma Phúc Khẻng thôn Phiêng Tạ. | 120.000 | 70.000 | 50.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Ma Đình Dưỡng thôn Bản lai - Đất hộ ông Pham Thừa Phú thôn Khun Xúm. | 80.000 | 50.000 | 30.000 |
| Đường liên thôn | Sau hộ ông Hà Công Kỳ (thôn Nà Nà Mè) - Hết đất hộ ông Ma Phúc Lâm (thôn Nà Mè) | 80.000 | 50.000 | 30.000 |
| Đường liên thôn | Sau đất hộ ông Ma Công May - Hết đất ông Ma Công Nghi (thôn Kim Ngọc) | 80.000 | 50.000 | 30.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Trần Mạnh Đất hộ ông Bùi Hữu Vui thôn Hiệp thôn Bản Cậu - Bản Cậu. | 80.000 | 50.000 | 30.000 |
| Đường liên thôn | Ngã ba giáp đất đất hộ ông Quách Văn Thịnh thôn Phia Lài - Đất hộ Ông Quan Văn Lê đập Noong Mò thôn Bản Chúa. | 120.000 | 70.000 | 50.000 |
| Đường liên thôn | Sau đất hộ ông Ma Phúc Lịch (thôn Nà Mè) - Hết đất hộ ông Ma Công Bọc (thôn Nà Mè) | 80.000 | 50.000 | 30.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Ma Ngọc Lý thôn Bản Cậu - Đất hộ ông Ma Văn Vình Thôn Bản Cậu. | 80.000 | 50.000 | 30.000 |
| Đường liên thôn | Giáp mặt đường từ sau hộ ông Ma Công Luyến - Hộ ông Đô Phúc Lắc (thôn Kim Ngọc) | 80.000 | 50.000 | 30.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ Ông Ma Phúc Vằn thôn Nà Pết - Hộ ông Phùng Vinh Minh thôn Bản Chúa. | 80.000 | 50.000 | 30.000 |
| Đường liên thôn | Sau đất hộ ông Ma Công Viên (thôn Nà Han) - Hết đất hộ ông Ma Doãn Chanh (thôn Nà Han) | 80.000 | 50.000 | 30.000 |
| Đường liên thôn | Đất hộ Ông Hứa Văn Luy thôn Nà Pết - Đất hộ Ông Triệu Đức Thông. | 80.000 | 50.000 | 30.000 |
| Đường liên thôn | Đất hộ ông Ma Văn Vĩnh thôn Bản Cậu - Đất hộ Bà Ma Thị Khuyên thôn Bản Cậu. | 80.000 | 50.000 | 30.000 |
| Các tuyến đường khác chưa có tên trong bảng giá đất | 60.000 | |||
| Khu dân cư Noong Phường | 500.000 | |||
| Khu dân cư Nà Nghè | 200.000 | |||
| Khu dân cư thôn Bản Luông | Đất hộ ông Ma Phúc Tịnh Thôn Tầng - Đất hộ ông Lý Văn Vinh | 80.000 | 50.000 | 30.000 |
| Khu dân cư thôn Bản Luông | Đất hộ ông Ma Phúc Khâm Ngã ba Thôn Tầng đất hộ ông qua đèo dốc Tầng - Ma Phúc Tịnh | 80.000 | 50.000 | 30.000 |
| Khu dân cư thôn Bản Luông | 230.000 | |||
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Ma Ngọc Sằm thôn Bó Ngoạng - Đất hộ Ma Doãn Chuyền thôn Bản Chỏn. | 80.000 | 50.000 | 30.000 |
| Đường liên thôn | Đất giáp hộ ông Chẩu Văn Phẩm thôn Bó Ngoạng - Đất hộ ông Chẩu Văn Khanh thôn Bó Ngoạng. | 80.000 | 50.000 | 30.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Ma Phúc Tín thôn Búng Pẩu - Đất hộ ông Vũ Duy Xoá thôn Búng Pẩu. | 80.000 | 50.000 | 30.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Chẩu Văn Thoả thôn Bó Ngoạng - Đất hộ ông Hoàng Tân Cương thôn Bó Ngoạng. | 80.000 | 50.000 | 30.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Nguyễn Văn Thái Thôn Nà Pết - Đất hộ bà Lê Thị Thị Thuần thôn Nà Pết. | 80.000 | 50.000 | 30.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Quan Văn Quang thôn Bản Chỏn - Đất hộ ông Quan Văn Nhiêu thôn Bản Chỏn. | 80.000 | 50.000 | 30.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ Triệu Văn Tạo - Đất hộ ông Hà Văn Sùng thôn Búng Pẩu | 80.000 | 50.000 | 30.000 |
| Đường liên thôn | Khu tái Định cư đất hộ ông Phùng Vinh Tài thôn - Đất hộ ông Ma Phúc Khâm thôn Noong Cuồng. | 80.000 | 50.000 | 30.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất rừng sản xuất (1 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 |
|---|---|---|---|
| 16.000 | 14.000 | 12.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp (62 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn (từ - đến) | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 |
|---|---|---|---|---|
| Quốc lộ 279 | Cửa hàng Honda Linh Lực - Đường rẽ vào trường MN Minh Quang | 200.000 | 120.000 | 80.000 |
| Quốc lộ 279 | Giáp đất nhà ông Ma Phúc Tề - Chân Đèo đá thôn Tầng (Km 135+500) | 160.000 | 100.000 | 60.000 |
| Quốc lộ 279 | Thôn Bản Đồn - Hết nhà Phạm Thị Trang thôn Nặm Tặc | 80.000 | 50.000 | 30.000 |
| Quốc lộ 279 | Giáp đất hộ ông Ma Đình Ngoại (thôn Bản Luông) - Hết địa phận xã Minh Quang | 110.000 | 70.000 | 40.000 |
| Quốc lộ 279 | Đường rẽ Trường MN Minh Quang - Hết đất thôn Nà Mè (cây đa thôn Nà Han cũ) | 190.000 | 110.000 | 80.000 |
| Quốc lộ 279 | Cửa hàng Honda Linh Lực - Hết đất nhà ông Ma Phúc Tề thôn Bản Câm | 190.000 | 110.000 | 80.000 |
| Quốc lộ 279 | Giáp thôn Nà Mè (cây đa thôn Nà Han cũ) - Giáp thôn Bản Đồn | 130.000 | 80.000 | 50.000 |
| Quốc lộ 279 | Chân Đèo đá (Km 135+500) - Hết địa phận xã Minh Quang (giáp ranh xã Nà Hang) | 160.000 | 100.000 | 60.000 |
| Giáp đất hộ Ma Văn Trại (thôn Bản Luông) - Hết đất hộ ông Ma Đình Ngoại (thôn Bản Luông) | 160.000 | 100.000 | 60.000 | |
| Nhà Phạm Thị Trang thôn Nặm Tặc - Hết đất hộ ông Ma Văn Trại (thôn Bản Luông) | 140.000 | 80.000 | 60.000 | |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Ma Bá Bách (thôn Bản Luông) - Hết đất hộ Ông Ma Văn Quyền (thôn Nà Chúc) | 50.000 | 30.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Ma Đình Dựng (thôn Bản Luông - Hết đất hộ ông Ma Bá Bách (thôn Bản Luông) | 60.000 | 40.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Ma Đình Tiện (thôn Bản Luông) - Hết đất hộ ông Lý Văn Quang (thôn Bản Luông) | 50.000 | 30.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Ma Đình Hạp (thôn Nà Nghè) - Hết đất hộ ông Lý Văn Hưng (thôn Khuổi Xoan) | 70.000 | 40.000 | 30.000 |
| Đường liên thôn | Ngã ba đường vào UBND xã Hồng Quang cũ giáp hộ ông Ma Đình Hải - Hết đất hộ ông Ma Đình Hạp thôn Nà Nghè | 90.000 | 50.000 | 40.000 |
| Đường tỉnh 188 | Ngã ba Minh Đức - Km 30+300 (hết đất hộ ông Giang) | 130.000 | 80.000 | 50.000 |
| Đường tỉnh 188 | Km 31+700 (giáp đất hộ ông Tảo) - Giáp ranh xã Bình An | 80.000 | 50.000 | 30.000 |
| Đường tỉnh 188 | Cổng xưởng tuyến Mỏ Măng ga - Ngã ba Bản Câm. | 130.000 | 80.000 | 50.000 |
| Đường tỉnh 188 | Giáp đất hộ ông Ma Đình Hải (thôn Bản Luông) - Hết đất hộ ông Hoàng Văn Thọ (thôn Lung Luông) | 90.000 | 50.000 | 40.000 |
| Đường tỉnh 188 | Km 30+300 (giáp đất hộ ông Giang ) - Km 31+700 (hết đất hộ ông Tảo). | 130.000 | 80.000 | 50.000 |
| Đường tỉnh 188 | Tràn Nà Pết - Cổng xưởng tuyến Mỏ Măng gan | 160.000 | 100.000 | 60.000 |
| Đường tỉnh 188 | Giáp đất hộ ông Ma Văn Trại (thôn Bản Luông) - Hết đất hộ ông Ma Văn Cận (thôn Nà Nghè) | 90.000 | 50.000 | 40.000 |
| Đường tỉnh 188 | Đỉnh đèo Lai (giáp ranh xã Tân Mỹ) - Tràn Nà Pết. | 130.000 | 80.000 | 50.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Ma Văn Nội (thôn Nà Tương) - Nhà văn hoá thôn Nà Tương | 70.000 | 40.000 | 30.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Triệu Văn Xô (thôn Lung Luông) - Thôn Thẳm Hon | 50.000 | 30.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Khu dân cư cạnh Trụ sở xã - Hết đất hộ ông Ma Công Sản (thôn Nà Mè) | 70.000 | 40.000 | 30.000 |
| Đường liên thôn | Giáp mặt đường từ sau hộ ông Bùi Đức Giang (thôn Bản Pài) - Hết đất hộ ông Bùi Đức Thành (thôn Bản Pài) | 70.000 | 40.000 | 30.000 |
| Đường liên thôn | Sau đất hộ ông Ma Văn Thắm (thôn Nà Mè) - Mỏ Cuống (thôn Bản Cuống) | 50.000 | 30.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Sau đất hộ ông Ma Công Luyện (thôn Nà Khau) - Hết đất hộ ông Ma Công Đời (Nà Khau) | 50.000 | 30.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Ngã ba đường đi xã Trung Hà từ hộ ông Ma Văn Sáng - Hết địa phận thôn Nà Chúc | 50.000 | 30.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Sau đất hộ ông Bùi Văn Hồng (thôn Noong Phường) Noong Phường) - Giáp hộ ông Ma Doãn Thi (thôn | 70.000 | 40.000 | 30.000 |
| Đường liên thôn | Ngã ba hộ ông Lý Văn Khắc (thôn Khuổi Xoan) - Hết đất hộ ông Đàm Văn Biểu (thôn Thượng Minh) | 50.000 | 30.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Sau đất hộ ông Ma Văn Vĩnh (thôn Noong Phường) Noong Phường) - Hết đất hộ ông Ma Văn Sử (thôn | 70.000 | 40.000 | 30.000 |
| Đường liên thôn | Sau đất hộ ông Đàm văn Hoài (thôn Pù Đồn) - Hết đất hộ ông Ma Công Vĩnh (thôn Bản Têm) | 50.000 | 30.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Ngã ba hộ ông Triệu Văn Dịch (thôn Nà Nghè) - Hết đất hộ ông Triệu Văn Xô (thôn Lung Luông) | 50.000 | 30.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Trần Mạnh Đất hộ ông Bùi Hữu Vui thôn Hiệp thôn Bản Cậu - Bản Cậu. | 50.000 | 30.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Đất hộ Ông Hứa Văn Luy thôn Nà Pết - Đất hộ Ông Triệu Đức Thông. | 50.000 | 30.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | hộ ông Ma Văn Chiến đi qua Đồng Tiến, Bản Chúa, - Giáp đất hộ ông Ma Phúc Khẻng thôn Phiêng Tạ. | 70.000 | 40.000 | 30.000 |
| Đường liên thôn | Sau đất hộ ông Ma Công Viên (thôn Nà Han) - Hết đất hộ ông Ma Doãn Chanh (thôn Nà Han) | 50.000 | 30.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Ma Ngọc Lý thôn Bản Cậu - Đất hộ ông Ma Văn Vình Thôn Bản Cậu. | 50.000 | 30.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Sau hộ ông Hà Công Kỳ (thôn Nà Nà Mè) - Hết đất hộ ông Ma Phúc Lâm (thôn Nà Mè) | 50.000 | 30.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Ngã ba giáp đất đất hộ ông Quách Văn Thịnh thôn Phia Lài - Đất hộ Ông Quan Văn Lê đập Noong Mò thôn Bản Chúa. | 70.000 | 40.000 | 30.000 |
| Đường liên thôn | Sau đất hộ ông Ma Phúc Lịch (thôn Nà Mè) - Hết đất hộ ông Ma Công Bọc (thôn Nà Mè) | 50.000 | 30.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Sau đất hộ ông Ma Công May - Hết đất ông Ma Công Nghi (thôn Kim Ngọc) | 50.000 | 30.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Giáp mặt đường từ sau hộ ông Ma Công Luyến - Hộ ông Đô Phúc Lắc (thôn Kim Ngọc) | 50.000 | 30.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ Ông Ma Phúc Vằn thôn Nà Pết - Hộ ông Phùng Vinh Minh thôn Bản Chúa. | 50.000 | 30.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Đất hộ ông Ma Văn Vĩnh thôn Bản Cậu - Đất hộ Bà Ma Thị Khuyên thôn Bản Cậu. | 50.000 | 30.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Ma Đình Dưỡng thôn Bản lai - Đất hộ ông Pham Thừa Phú thôn Khun Xúm. | 50.000 | 30.000 | 20.000 |
| Các tuyến đường khác chưa có tên trong bảng giá đất | 40.000 | |||
| Khu dân cư Noong Phường | 300.000 | |||
| Khu dân cư Nà Nghè | 100.000 | |||
| Khu dân cư thôn Bản Luông | Đất hộ ông Ma Phúc Tịnh Thôn Tầng - Đất hộ ông Lý Văn Vinh | 50.000 | 30.000 | 20.000 |
| Khu dân cư thôn Bản Luông | 140.000 | |||
| Khu dân cư thôn Bản Luông | Đất hộ ông Ma Phúc Khâm Ngã ba Thôn Tầng đất hộ ông qua đèo dốc Tầng - Ma Phúc Tịnh | 50.000 | 30.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Nguyễn Văn Thái Thôn Nà Pết - Đất hộ bà Lê Thị Thị Thuần thôn Nà Pết. | 50.000 | 30.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Ma Phúc Tín thôn Búng Pẩu - Đất hộ ông Vũ Duy Xoá thôn Búng Pẩu. | 50.000 | 30.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ Triệu Văn Tạo - Đất hộ ông Hà Văn Sùng thôn Búng Pẩu | 50.000 | 30.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Quan Văn Quang thôn Bản Chỏn - Đất hộ ông Quan Văn Nhiêu thôn Bản Chỏn. | 50.000 | 30.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Khu tái Định cư đất hộ ông Phùng Vinh Tài thôn - Đất hộ ông Ma Phúc Khâm thôn Noong Cuồng. | 50.000 | 30.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Đất giáp hộ ông Chẩu Văn Phẩm thôn Bó Ngoạng - Đất hộ ông Chẩu Văn Khanh thôn Bó Ngoạng. | 50.000 | 30.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Chẩu Văn Thoả thôn Bó Ngoạng - Đất hộ ông Hoàng Tân Cương thôn Bó Ngoạng. | 50.000 | 30.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Ma Ngọc Sằm thôn Bó Ngoạng - Đất hộ Ma Doãn Chuyền thôn Bản Chỏn. | 50.000 | 30.000 | 20.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất thương mại, dịch vụ (62 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn (từ - đến) | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 |
|---|---|---|---|---|
| Quốc lộ 279 | Chân Đèo đá (Km 135+500) - Hết địa phận xã Minh Quang (giáp ranh xã Nà Hang) | 210.000 | 130.000 | 80.000 |
| Quốc lộ 279 | Cửa hàng Honda Linh Lực - Hết đất nhà ông Ma Phúc Tề thôn Bản Câm | 260.000 | 160.000 | 100.000 |
| Quốc lộ 279 | Giáp đất nhà ông Ma Phúc Tề - Chân Đèo đá thôn Tầng (Km 135+500) | 210.000 | 130.000 | 80.000 |
| Quốc lộ 279 | Giáp thôn Nà Mè (cây đa thôn Nà Han cũ) - Giáp thôn Bản Đồn | 170.000 | 100.000 | 70.000 |
| Quốc lộ 279 | Cửa hàng Honda Linh Lực - Đường rẽ vào trường MN Minh Quang | 270.000 | 160.000 | 110.000 |
| Quốc lộ 279 | Đường rẽ Trường MN Minh Quang - Hết đất thôn Nà Mè (cây đa thôn Nà Han cũ) | 260.000 | 160.000 | 100.000 |
| Quốc lộ 279 | Giáp đất hộ ông Ma Đình Ngoại (thôn Bản Luông) - Hết địa phận xã Minh Quang | 150.000 | 90.000 | 60.000 |
| Quốc lộ 279 | Thôn Bản Đồn - Hết nhà Phạm Thị Trang thôn Nặm Tặc | 110.000 | 70.000 | 40.000 |
| Nhà Phạm Thị Trang thôn Nặm Tặc - Hết đất hộ ông Ma Văn Trại (thôn Bản Luông) | 180.000 | 110.000 | 70.000 | |
| Giáp đất hộ Ma Văn Trại (thôn Bản Luông) - Hết đất hộ ông Ma Đình Ngoại (thôn Bản Luông) | 220.000 | 130.000 | 90.000 | |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Ma Bá Bách (thôn Bản Luông) - Hết đất hộ Ông Ma Văn Quyền (thôn Nà Chúc) | 60.000 | 40.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Ma Đình Tiện (thôn Bản Luông) - Hết đất hộ ông Lý Văn Quang (thôn Bản Luông) | 60.000 | 40.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Ngã ba đường vào UBND xã Hồng Quang cũ giáp hộ ông Ma Đình Hải - Hết đất hộ ông Ma Đình Hạp thôn Nà Nghè | 120.000 | 70.000 | 50.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Ma Đình Hạp (thôn Nà Nghè) - Hết đất hộ ông Lý Văn Hưng (thôn Khuổi Xoan) | 100.000 | 60.000 | 40.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Ma Đình Dựng (thôn Bản Luông - Hết đất hộ ông Ma Bá Bách (thôn Bản Luông) | 80.000 | 50.000 | 30.000 |
| Đường tỉnh 188 | Cổng xưởng tuyến Mỏ Măng ga - Ngã ba Bản Câm. | 170.000 | 100.000 | 70.000 |
| Đường tỉnh 188 | Ngã ba Minh Đức - Km 30+300 (hết đất hộ ông Giang) | 170.000 | 100.000 | 70.000 |
| Đường tỉnh 188 | Km 31+700 (giáp đất hộ ông Tảo) - Giáp ranh xã Bình An | 110.000 | 70.000 | 40.000 |
| Đường tỉnh 188 | Tràn Nà Pết - Cổng xưởng tuyến Mỏ Măng gan | 210.000 | 130.000 | 80.000 |
| Đường tỉnh 188 | Km 30+300 (giáp đất hộ ông Giang ) - Km 31+700 (hết đất hộ ông Tảo). | 170.000 | 100.000 | 70.000 |
| Đường tỉnh 188 | Giáp đất hộ ông Ma Đình Hải (thôn Bản Luông) - Hết đất hộ ông Hoàng Văn Thọ (thôn Lung Luông) | 120.000 | 70.000 | 50.000 |
| Đường tỉnh 188 | Giáp đất hộ ông Ma Văn Trại (thôn Bản Luông) - Hết đất hộ ông Ma Văn Cận (thôn Nà Nghè) | 120.000 | 70.000 | 50.000 |
| Đường tỉnh 188 | Đỉnh đèo Lai (giáp ranh xã Tân Mỹ) - Tràn Nà Pết. | 170.000 | 100.000 | 70.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Ma Văn Nội (thôn Nà Tương) - Nhà văn hoá thôn Nà Tương | 100.000 | 60.000 | 40.000 |
| Đường liên thôn | Ngã ba hộ ông Lý Văn Khắc (thôn Khuổi Xoan) - Hết đất hộ ông Đàm Văn Biểu (thôn Thượng Minh) | 60.000 | 40.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Triệu Văn Xô (thôn Lung Luông) - Thôn Thẳm Hon | 60.000 | 40.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Sau đất hộ ông Ma Văn Thắm (thôn Nà Mè) - Mỏ Cuống (thôn Bản Cuống) | 60.000 | 40.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Sau đất hộ ông Đàm văn Hoài (thôn Pù Đồn) - Hết đất hộ ông Ma Công Vĩnh (thôn Bản Têm) | 60.000 | 40.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Giáp mặt đường từ sau hộ ông Bùi Đức Giang (thôn Bản Pài) - Hết đất hộ ông Bùi Đức Thành (thôn Bản Pài) | 100.000 | 60.000 | 40.000 |
| Đường liên thôn | Ngã ba đường đi xã Trung Hà từ hộ ông Ma Văn Sáng - Hết địa phận thôn Nà Chúc | 60.000 | 40.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Sau đất hộ ông Ma Văn Vĩnh (thôn Noong Phường) Noong Phường) - Hết đất hộ ông Ma Văn Sử (thôn | 100.000 | 60.000 | 40.000 |
| Đường liên thôn | Khu dân cư cạnh Trụ sở xã - Hết đất hộ ông Ma Công Sản (thôn Nà Mè) | 100.000 | 60.000 | 40.000 |
| Đường liên thôn | Sau đất hộ ông Bùi Văn Hồng (thôn Noong Phường) Noong Phường) - Giáp hộ ông Ma Doãn Thi (thôn | 100.000 | 60.000 | 40.000 |
| Đường liên thôn | Ngã ba hộ ông Triệu Văn Dịch (thôn Nà Nghè) - Hết đất hộ ông Triệu Văn Xô (thôn Lung Luông) | 60.000 | 40.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Sau đất hộ ông Ma Công Luyện (thôn Nà Khau) - Hết đất hộ ông Ma Công Đời (Nà Khau) | 60.000 | 40.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Đất hộ ông Ma Văn Vĩnh thôn Bản Cậu - Đất hộ Bà Ma Thị Khuyên thôn Bản Cậu. | 60.000 | 40.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Sau đất hộ ông Ma Công Viên (thôn Nà Han) - Hết đất hộ ông Ma Doãn Chanh (thôn Nà Han) | 60.000 | 40.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ Ông Ma Phúc Vằn thôn Nà Pết - Hộ ông Phùng Vinh Minh thôn Bản Chúa. | 60.000 | 40.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Giáp mặt đường từ sau hộ ông Ma Công Luyến - Hộ ông Đô Phúc Lắc (thôn Kim Ngọc) | 60.000 | 40.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Ma Ngọc Lý thôn Bản Cậu - Đất hộ ông Ma Văn Vình Thôn Bản Cậu. | 60.000 | 40.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Sau đất hộ ông Ma Phúc Lịch (thôn Nà Mè) - Hết đất hộ ông Ma Công Bọc (thôn Nà Mè) | 60.000 | 40.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Ngã ba giáp đất đất hộ ông Quách Văn Thịnh thôn Phia Lài - Đất hộ Ông Quan Văn Lê đập Noong Mò thôn Bản Chúa. | 100.000 | 60.000 | 40.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Trần Mạnh Đất hộ ông Bùi Hữu Vui thôn Hiệp thôn Bản Cậu - Bản Cậu. | 60.000 | 40.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Sau đất hộ ông Ma Công May - Hết đất ông Ma Công Nghi (thôn Kim Ngọc) | 60.000 | 40.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Sau hộ ông Hà Công Kỳ (thôn Nà Nà Mè) - Hết đất hộ ông Ma Phúc Lâm (thôn Nà Mè) | 60.000 | 40.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Ma Đình Dưỡng thôn Bản lai - Đất hộ ông Pham Thừa Phú thôn Khun Xúm. | 60.000 | 40.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Đất hộ Ông Hứa Văn Luy thôn Nà Pết - Đất hộ Ông Triệu Đức Thông. | 60.000 | 40.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | hộ ông Ma Văn Chiến đi qua Đồng Tiến, Bản Chúa, - Giáp đất hộ ông Ma Phúc Khẻng thôn Phiêng Tạ. | 100.000 | 60.000 | 40.000 |
| Các tuyến đường khác chưa có tên trong bảng giá đất | 50.000 | |||
| Khu dân cư Noong Phường | 400.000 | |||
| Khu dân cư Nà Nghè | 200.000 | |||
| Khu dân cư thôn Bản Luông | Đất hộ ông Ma Phúc Khâm Ngã ba Thôn Tầng đất hộ ông qua đèo dốc Tầng - Ma Phúc Tịnh | 60.000 | 40.000 | 20.000 |
| Khu dân cư thôn Bản Luông | 180.000 | |||
| Khu dân cư thôn Bản Luông | Đất hộ ông Ma Phúc Tịnh Thôn Tầng - Đất hộ ông Lý Văn Vinh | 60.000 | 40.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Đất giáp hộ ông Chẩu Văn Phẩm thôn Bó Ngoạng - Đất hộ ông Chẩu Văn Khanh thôn Bó Ngoạng. | 60.000 | 40.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Ma Ngọc Sằm thôn Bó Ngoạng - Đất hộ Ma Doãn Chuyền thôn Bản Chỏn. | 60.000 | 40.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Nguyễn Văn Thái Thôn Nà Pết - Đất hộ bà Lê Thị Thị Thuần thôn Nà Pết. | 60.000 | 40.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Ma Phúc Tín thôn Búng Pẩu - Đất hộ ông Vũ Duy Xoá thôn Búng Pẩu. | 60.000 | 40.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Chẩu Văn Thoả thôn Bó Ngoạng - Đất hộ ông Hoàng Tân Cương thôn Bó Ngoạng. | 60.000 | 40.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Khu tái Định cư đất hộ ông Phùng Vinh Tài thôn - Đất hộ ông Ma Phúc Khâm thôn Noong Cuồng. | 60.000 | 40.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ ông Quan Văn Quang thôn Bản Chỏn - Đất hộ ông Quan Văn Nhiêu thôn Bản Chỏn. | 60.000 | 40.000 | 20.000 |
| Đường liên thôn | Giáp đất hộ Triệu Văn Tạo - Đất hộ ông Hà Văn Sùng thôn Búng Pẩu | 60.000 | 40.000 | 20.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất trồng cây hằng năm (1 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 |
|---|---|---|---|
| 50.000 | 45.000 | 38.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất trồng cây lâu năm (1 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 |
|---|---|---|---|
| 42.000 | 38.000 | 34.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Nguồn: Nghị quyết 41/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.
Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Tuyên Quang.