Bảng giá đất Khu vực 2, Hà Nội từ 01/01/2026

333 đoạn tuyến, khu vực theo 3 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc.

Giá đất ở cao nhất tại Khu vực 2318.974.000 đồng/m² (vị trí 1, Láng Hạ, đoạn Thái Hà đến Láng), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.

Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026

Giá trong bảng chưa gồm hệ số điều chỉnh giá đất do UBND tỉnh ban hành; phạm vi áp dụng hệ số do từng tỉnh quy định. Nghĩa vụ tài chính chốt theo văn bản có hiệu lực tại thời điểm phát sinh.

Đất ở (111 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn (từ - đến)Vị trí 1Vị trí 2Vị trí 3Vị trí 4
An DươngYên Phụ - Số nhà 130 An Dương
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
100.803.00056.466.00043.515.00038.919.000
số nhà 130 An Dương - cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
96.565.00055.368.00042.855.00038.293.000
An Dương Vương (đường gom chân đê)Ngõ 1 An Dương Vương (Ngoài đê) - Ngõ 14 An Dương Vương (Ngoài đê)
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
80.814.00045.808.00035.831.00031.897.000
An XáĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
133.889.00073.475.00056.807.00050.503.000
Âu Cơ (đường gom chân đê)Đầu đường (ngoài đê) - Cuối đường (ngoài đê)
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
109.799.00061.427.00048.037.00042.931.000
Bạch ĐằngHàm Tử Quan - Vạn Kiếp
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
128.649.00070.819.00054.812.00048.618.000
Vạn Kiếp - Chân Cầu Vĩnh Tuy
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
109.799.00061.427.00048.037.00042.931.000
Bạch MaiĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
191.153.00099.662.00075.694.00066.781.000
Bảo LinhĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
121.364.00067.057.00051.736.00045.972.000
Bùi Ngọc DươngĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
117.430.00066.024.00051.133.00045.657.000
Cầu ĐấtĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
158.188.00085.544.00065.566.00058.302.000
Cầu GiấyHuỳnh Thúc Kháng - Đường Láng
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
191.153.00099.662.00075.694.00066.781.000
Cầu MớiSố 111 đường Láng - Đầu Cầu Mới
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
173.284.00091.896.00069.896.00063.760.000
Chùa BộcĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
243.697.000121.959.00091.758.00080.346.000
Chùa LángĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
158.188.00085.544.00065.566.00058.302.000
Chùa QuỳnhĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
121.364.00067.057.00051.736.00045.972.000
Chương Dương ĐộĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
165.330.00087.384.00067.639.00059.914.000
Đại Cồ ViệtĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
210.768.000107.452.00081.583.00071.288.000
Đại LaĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
210.768.000107.452.00081.583.00071.288.000
Đặng Tiến ĐôngĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
145.302.00078.470.00060.136.00053.279.000
Đặng Văn NgữĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
145.302.00078.470.00060.136.00053.279.000
Đào Duy AnhĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
191.153.00099.662.00075.694.00066.781.000
Đê Tô HoàngĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
113.449.00062.933.00049.531.00043.527.000
Đông CácĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
128.649.00070.819.00054.812.00048.618.000
Đông TácĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
121.364.00067.057.00051.736.00045.972.000
Đường gom chân đê Nguyễn KhoáiVạn Kiếp - Cầu Vĩnh Tuy
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
92.697.00052.948.00041.092.00036.673.000
Dương Văn BéĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
83.907.00047.996.00037.485.00033.879.000
Giải Phóng (đi qua đường tàu)Đại Cồ Việt - Trường Chinh
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
133.889.00073.475.00056.807.00050.503.000
Giải Phóng (phía đối diện đường tàu)Đại Cồ Việt - Trường Chinh
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
191.153.00099.662.00075.694.00066.781.000
Hàm Tử QuanĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
165.330.00087.384.00067.639.00059.914.000
Hồ Đắc DiĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
137.250.00074.159.00056.915.00050.603.000
Hoàng CầuĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
173.284.00091.896.00069.896.00063.760.000
Hoàng Ngọc PháchNguyên Hồng - Láng Hạ
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
165.330.00087.384.00067.639.00059.914.000
Hoàng Tích TríĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
145.302.00078.470.00060.136.00053.279.000
Hồng HàAn Dương - Phố Vạn Kiếp
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
133.889.00073.475.00056.807.00050.503.000
Hồng MaiĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
128.649.00070.819.00054.812.00048.618.000
Huỳnh Thúc KhángLáng Hạ - Cầu Giấy
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
227.758.000116.208.00087.583.00077.261.000
Khương ThượngĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
128.649.00070.819.00054.812.00048.618.000
Kim NgưuĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
145.302.00078.470.00060.136.00053.279.000
La ThànhNguyễn Chí Thanh - Huỳnh Thúc
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
173.284.00091.896.00069.896.00063.760.000
Lạc TrungĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
145.302.00078.470.00060.136.00053.279.000
LángTây Sơn - Cầu Giấy
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
173.284.00091.896.00069.896.00063.760.000
Láng HạThái Hà - Láng
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
318.974.000159.247.000120.356.000105.135.000
Lãng YênĐê Nguyễn Khoái - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
92.697.00052.948.00041.092.00036.673.000
Lê Thanh NghịĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
227.758.000116.208.00087.583.00077.261.000
Lĩnh NamTam Trinh - Tân Khai
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
67.999.00043.104.00033.224.00030.506.000
Lương Định CủaNgã 3 giao cắt Phạm Ngọc Thạch - Ngã 3 giao cắt Trường Chinh tại số 102
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
165.330.00087.384.00067.639.00059.914.000
Mạc Thị BưởiĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
109.799.00061.427.00048.037.00042.931.000
Minh KhaiChợ Mơ - Hết dự án khu đô thị Time City tại số 458 Minh Khai
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
210.768.000107.452.00081.583.00071.288.000
Hết dự án khu đô thị Time City tại số 458 Minh Khai - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
180.572.00095.735.00073.111.00064.765.000
Nam ĐồngĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
145.302.00078.470.00060.136.00053.279.000
Nghi Tàm (đường gom chân đê)Đầu đường (ngoài đê) - Cuối đường (ngoài đê)
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
113.449.00062.933.00049.531.00043.527.000
Nghĩa DũngĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
121.364.00067.057.00051.736.00045.972.000
Nguyễn Chí ThanhLáng - La Thành
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
307.814.000150.489.000112.845.00098.406.000
Nguyễn HiềnĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
128.649.00070.819.00054.812.00048.618.000
Nguyên HồngHuỳnh Thúc - Vũ Ngọc Phan
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
153.644.00082.949.00063.485.00056.162.000
Nguyễn Hy QuangTừ ngã 3 giao cắt số nhà 60,62 phố Nguyễn Lương Bằng - đến ngã 3 giao cắt số nhà 9 phố Hoàng Cầu
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
128.649.00070.819.00054.812.00048.618.000
Nguyễn KhiếtĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
113.449.00062.933.00049.531.00043.527.000
Nguyễn Khoái (ngoài đê)Trần Khát Chân - Hết địa phận phường Vĩnh Tuy
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
88.164.00050.553.00039.214.00035.082.000
Nguyễn Khoái (trong đê)Trần Khát Chân - Hết địa phận phường Vĩnh Tuy
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
96.565.00055.368.00042.855.00038.293.000
Nguyễn Lương BằngĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
243.697.000121.959.00091.758.00080.346.000
Nguyễn NgọcĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
145.302.00078.470.00060.136.00053.279.000
Nguyễn TrãiNgã Tư Sở - Phố Cầu Mới
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
243.697.000121.959.00091.758.00080.346.000
Nguyễn Tư GiảnĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
109.799.00061.427.00048.037.00042.931.000
Nguyễn Văn TuyếtTừ ngã ba giao cắt phố Tây Sơn tại số nhà 298 - đến ngã ba giao cắt phố Yên Lãng tại số 53
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
173.284.00091.896.00069.896.00063.760.000
Nguyễn Văn ViênTừ ngã ba giao cắt phố Minh Khai tại gầm cầu Vĩnh Tuy (ngõ 624 phố Minh Khai) - đến ngã ba giao cắt ngõ 122 phố Vĩnh Tuy tại chân đê Nguyễn Khoái
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
109.799.00061.427.00048.037.00042.931.000
Ô Chợ DừaĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
227.758.000116.208.00087.583.00077.261.000
Phạm Ngọc ThạchĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
243.697.000121.959.00091.758.00080.346.000
Pháo Đài LángĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
173.284.00091.896.00069.896.00063.760.000
Phố 8/3Đầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
121.364.00067.057.00051.736.00045.972.000
Phố Lạc NghiệpĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
145.302.00078.470.00060.136.00053.279.000
Phúc TânĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
137.250.00074.159.00056.915.00050.603.000
Phúc XáĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
121.364.00067.057.00051.736.00045.972.000
Phương MaiĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
165.330.00087.384.00067.639.00059.914.000
Quỳnh LôiĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
121.364.00067.057.00051.736.00045.972.000
Quỳnh MaiĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
121.364.00067.057.00051.736.00045.972.000
Tạ Quang BửuBạch Mai - Đại Cồ Việt
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
133.889.00073.475.00056.807.00050.503.000
Tam KhuôngĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
117.430.00066.024.00051.133.00045.657.000
Tam TrinhMinh Khai - Lĩnh Nam
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
113.449.00062.933.00049.531.00043.527.000
Tân ẤpĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
113.449.00062.933.00049.531.00043.527.000
Tân KhaiĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
67.999.00043.104.00033.224.00030.506.000
Tây KếtĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
100.803.00056.466.00043.515.00038.919.000
Tây SơnNguyễn Lương Bằng - Ngã Tư Sở
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
243.697.000121.959.00091.758.00080.346.000
Thái HàTây Sơn - Láng Hạ
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
243.697.000121.959.00091.758.00080.346.000
Thái ThịnhĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
173.284.00091.896.00069.896.00063.760.000
Thanh NhànĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
145.302.00078.470.00060.136.00053.279.000
Thanh YênĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
121.364.00067.057.00051.736.00045.972.000
Tôn Thất TùngNgã tư Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Trường Chinh
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
219.474.000111.656.00084.928.00074.438.000
Trần Đại NghĩaĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
210.768.000107.452.00081.583.00071.288.000
Trần Hữu TướcĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
133.889.00073.475.00056.807.00050.503.000
Trần Khát ChânĐầu đường - Đến ngã ba giao cắt đường Nguyễn Khoái
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
210.768.000107.452.00081.583.00071.288.000
Trần Nhật DuậtĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
273.422.000135.588.000103.127.00090.670.000
Trần Quang DiệuĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
133.889.00073.475.00056.807.00050.503.000
Trần Quang KhảiĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
227.758.000116.208.00087.583.00077.261.000
Trúc KhêĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
158.188.00085.554.00065.556.00058.302.000
Trung LiệtĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
128.649.00070.819.00054.812.00048.618.000
Trường ChinhNgã Tư Sở - Ngã 3 Tôn Thất Tùng
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
173.284.00091.896.00069.896.00063.760.000
Ngã 3 Tôn Thất Tùng - Đại La
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
165.330.00087.384.00067.639.00059.914.000
Tứ LiênNgã ba giao cắt đường Âu Cơ (Tại số 126) - Ngã ba tiếp giáp đê quai Tứ Liên (Tại trường Tiểu học Tứ Liên - Cơ sở 2)
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
100.803.00056.466.00043.515.00038.919.000
Vân ĐồnĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
100.803.00056.466.00043.515.00038.919.000
Vạn KiếpĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
109.799.00061.427.00048.037.00042.931.000
Vĩnh HồĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
128.649.00070.819.00054.812.00048.618.000
Vĩnh TuyĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
113.449.00062.933.00049.531.00043.527.000
Võ Thị SáuĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
158.188.00085.544.00065.566.00058.302.000
Võ Văn DũngĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
133.889.00073.475.00056.807.00050.503.000
VọngTrường Đại học Kinh tế Quốc dân - Đại La
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
145.302.00078.470.00060.136.00053.279.000
Vọng HàĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
121.364.00067.057.00051.736.00045.972.000
Vũ Ngọc PhanNguyên Hồng - Láng hạ
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
165.330.00087.384.00067.639.00059.914.000
Xã ĐànĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
273.422.000135.588.000103.127.00090.670.000
Yên LạcĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
104.478.00058.904.00045.484.00040.412.000
Yên LãngĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
158.188.00085.544.00065.566.00058.302.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp (111 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn (từ - đến)Vị trí 1Vị trí 2Vị trí 3Vị trí 4
An DươngYên Phụ - Số nhà 130 An Dương
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
23.386.00014.316.00011.512.00010.444.000
số nhà 130 An Dương - cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
22.225.00013.989.00011.103.00010.005.000
An Dương Vương (đường gom chân đê)Ngõ 1 An Dương Vương (Ngoài đê) - Ngõ 14 An Dương Vương (Ngoài đê)
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
17.231.00011.630.0009.732.0008.639.000
An XáĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
31.649.00018.197.00014.093.00012.555.000
Âu Cơ (đường gom chân đê)Đầu đường (ngoài đê) - Cuối đường (ngoài đê)
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
24.840.00015.165.00011.987.00010.799.000
Bạch ĐằngHàm Tử Quan - Vạn Kiếp
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
30.069.00017.387.00013.666.00012.202.000
Vạn Kiếp - Chân Cầu Vĩnh Tuy
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
24.840.00015.165.00011.987.00010.799.000
Bạch MaiĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
44.836.00023.636.00017.919.00015.356.000
Bảo LinhĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
29.012.00017.011.00013.293.00011.938.000
Bùi Ngọc DươngĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
27.692.00016.484.00012.923.00011.569.000
Cầu ĐấtĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
36.923.00020.703.00015.877.00014.153.000
Cầu GiấyHuỳnh Thúc Kháng - Đường Láng
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
44.034.00023.213.00017.598.00015.081.000
Cầu MớiSố 111 đường Láng - Đầu Cầu Mới
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
40.527.00022.094.00016.777.00014.643.000
Chùa BộcĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
54.067.00025.978.00019.938.00016.677.000
Chùa LángĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
36.923.00020.703.00015.877.00014.153.000
Chùa QuỳnhĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
29.012.00017.011.00013.293.00011.938.000
Chương Dương ĐộĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
38.515.00021.596.00016.562.00014.763.000
Đại Cồ ViệtĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
48.652.00025.001.00019.046.00015.956.000
Đại LaĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
49.111.00025.236.00019.225.00016.106.000
Đặng Tiến ĐôngĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
33.991.00019.349.00014.886.00013.239.000
Đặng Văn NgữĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
33.991.00019.349.00014.886.00013.239.000
Đào Duy AnhĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
44.836.00023.636.00017.919.00015.356.000
Đê Tô HoàngĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
26.374.00015.825.00012.462.00011.199.000
Đông CácĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
29.012.00017.011.00013.293.00011.938.000
Đông TácĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
29.012.00017.011.00013.293.00011.938.000
Đường gom chân đê Nguyễn KhoáiVạn Kiếp - Cầu Vĩnh Tuy
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
21.571.00013.662.00010.920.0009.763.000
Dương Văn BéĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
18.302.00012.354.00010.005.0008.882.000
Giải Phóng (đi qua đường tàu)Đại Cồ Việt - Trường Chinh
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
31.649.00018.197.00014.093.00012.555.000
Giải Phóng (phía đối diện đường tàu)Đại Cồ Việt - Trường Chinh
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
44.836.00023.636.00017.919.00015.356.000
Hàm Tử QuanĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
38.515.00021.596.00016.562.00014.763.000
Hồ Đắc DiĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
31.830.00018.208.00014.023.00012.478.000
Hoàng CầuĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
41.803.00022.470.00016.948.00014.815.000
Hoàng Ngọc PháchNguyên Hồng - Láng Hạ
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
35.650.00019.989.00015.330.00013.665.000
Hoàng Tích TríĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
33.991.00019.349.00014.886.00013.239.000
Hồng HàAn Dương - Phố Vạn Kiếp
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
31.649.00018.197.00014.093.00012.555.000
Hồng MaiĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
30.069.00017.387.00013.666.00012.202.000
Huỳnh Thúc KhángLáng Hạ - Cầu Giấy
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
50.950.00025.475.00019.306.00016.054.000
Khương ThượngĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
27.692.00016.484.00012.923.00011.569.000
Kim NgưuĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
33.991.00019.349.00014.886.00013.239.000
La ThànhNguyễn Chí Thanh - Huỳnh Thúc
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
40.527.00022.094.00016.777.00014.643.000
Lạc TrungĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
33.991.00019.349.00014.886.00013.239.000
LángTây Sơn - Cầu Giấy
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
40.527.00022.094.00016.777.00014.643.000
Láng HạThái Hà - Láng
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
70.691.00033.965.00026.069.00021.804.000
Lãng YênĐê Nguyễn Khoái - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
21.571.00013.662.00010.920.0009.763.000
Lê Thanh NghịĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
51.430.00025.715.00019.488.00016.206.000
Lĩnh NamTam Trinh - Tân Khai
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
16.615.00011.215.0009.227.0008.192.000
Lương Định CủaNgã 3 giao cắt Phạm Ngọc Thạch - Ngã 3 giao cắt Trường Chinh tại số 102
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
38.515.00021.596.00016.562.00014.763.000
Mạc Thị BưởiĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
24.840.00015.165.00011.987.00010.799.000
Minh KhaiChợ Mơ - Hết dự án khu đô thị Time City tại số 458 Minh Khai
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
49.111.00025.236.00019.225.00016.106.000
Hết dự án khu đô thị Time City tại số 458 Minh Khai - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
42.289.00023.054.00017.507.00015.280.000
Nam ĐồngĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
33.991.00019.349.00014.886.00013.239.000
Nghi Tàm (đường gom chân đê)Đầu đường (ngoài đê) - Cuối đường (ngoài đê)
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
26.374.00015.825.00012.462.00011.199.000
Nghĩa DũngĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
29.012.00017.011.00013.293.00011.938.000
Nguyễn Chí ThanhLáng - La Thành
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
66.651.00032.024.00024.579.00020.558.000
Nguyễn HiềnĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
30.069.00017.387.00013.666.00012.202.000
Nguyên HồngHuỳnh Thúc - Vũ Ngọc Phan
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
35.650.00019.989.00015.330.00013.665.000
Nguyễn Hy QuangTừ ngã 3 giao cắt số nhà 60,62 phố Nguyễn Lương Bằng - đến ngã 3 giao cắt số nhà 9 phố Hoàng Cầu
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
29.012.00017.011.00013.293.00011.938.000
Nguyễn KhiếtĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
26.374.00015.825.00012.462.00011.199.000
Nguyễn Khoái (ngoài đê)Trần Khát Chân - Hết địa phận phường Vĩnh Tuy
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
20.918.00013.336.00010.738.0009.518.000
Nguyễn Khoái (trong đê)Trần Khát Chân - Hết địa phận phường Vĩnh Tuy
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
22.225.00013.989.00011.103.00010.005.000
Nguyễn Lương BằngĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
54.067.00025.978.00019.938.00016.677.000
Nguyễn NgọcĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
33.991.00019.349.00014.886.00013.239.000
Nguyễn TrãiNgã Tư Sở - Phố Cầu Mới
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
54.067.00025.978.00019.938.00016.677.000
Nguyễn Tư GiảnĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
24.840.00015.165.00011.987.00010.799.000
Nguyễn Văn TuyếtTừ ngã ba giao cắt phố Tây Sơn tại số nhà 298 - đến ngã ba giao cắt phố Yên Lãng tại số 53
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
40.527.00022.094.00016.777.00014.643.000
Nguyễn Văn ViênTừ ngã ba giao cắt phố Minh Khai tại gầm cầu Vĩnh Tuy (ngõ 624 phố Minh Khai) - đến ngã ba giao cắt ngõ 122 phố Vĩnh Tuy tại chân đê Nguyễn Khoái
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
24.840.00015.165.00011.987.00010.799.000
Ô Chợ DừaĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
50.950.00025.475.00019.306.00016.054.000
Phạm Ngọc ThạchĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
54.067.00025.978.00019.938.00016.677.000
Pháo Đài LángĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
40.527.00022.094.00016.777.00014.643.000
Phố 8/3Đầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
29.012.00017.011.00013.293.00011.938.000
Phố Lạc NghiệpĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
33.991.00019.349.00014.886.00013.239.000
Phúc TânĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
31.830.00018.208.00014.023.00012.478.000
Phúc XáĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
29.012.00017.011.00013.293.00011.938.000
Phương MaiĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
38.515.00021.596.00016.562.00014.763.000
Quỳnh LôiĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
29.012.00017.011.00013.293.00011.938.000
Quỳnh MaiĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
29.012.00017.011.00013.293.00011.938.000
Tạ Quang BửuBạch Mai - Đại Cồ Việt
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
31.649.00018.197.00014.093.00012.555.000
Tam KhuôngĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
27.692.00016.484.00012.923.00011.569.000
Tam TrinhMinh Khai - Lĩnh Nam
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
26.374.00015.825.00012.462.00011.199.000
Tân ẤpĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
26.374.00015.825.00012.462.00011.199.000
Tân KhaiĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
16.615.00011.215.0009.227.0008.192.000
Tây KếtĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
23.386.00014.316.00011.512.00010.444.000
Tây SơnNguyễn Lương Bằng - Ngã Tư Sở
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
54.067.00025.978.00019.938.00016.677.000
Thái HàTây Sơn - Láng Hạ
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
53.561.00025.735.00019.752.00016.521.000
Thái ThịnhĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
40.527.00022.094.00016.777.00014.643.000
Thanh NhànĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
33.991.00019.349.00014.886.00013.239.000
Thanh YênĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
29.012.00017.011.00013.293.00011.938.000
Tôn Thất TùngNgã tư Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Trường Chinh
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
50.110.00025.056.00019.323.00015.877.000
Trần Đại NghĩaĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
49.111.00025.236.00019.225.00016.106.000
Trần Hữu TướcĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
31.649.00018.197.00014.093.00012.555.000
Trần Khát ChânĐầu đường - Đến ngã ba giao cắt đường Nguyễn Khoái
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
48.652.00025.001.00019.046.00015.956.000
Trần Nhật DuậtĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
58.023.00026.836.00020.585.00017.047.000
Trần Quang DiệuĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
31.649.00018.197.00014.093.00012.555.000
Trần Quang KhảiĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
50.950.00025.475.00019.306.00016.054.000
Trúc KhêĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
35.650.00019.989.00015.330.00013.665.000
Trung LiệtĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
30.069.00017.387.00013.666.00012.202.000
Trường ChinhNgã Tư Sở - Ngã 3 Tôn Thất Tùng
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
40.527.00022.094.00016.777.00014.643.000
Ngã 3 Tôn Thất Tùng - Đại La
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
38.515.00021.596.00016.562.00014.763.000
Tứ LiênNgã ba giao cắt đường Âu Cơ (Tại số 126) - Ngã ba tiếp giáp đê quai Tứ Liên (Tại trường Tiểu học Tứ Liên - Cơ sở 2)
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
23.386.00014.316.00011.512.00010.444.000
Vân ĐồnĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
23.386.00014.316.00011.512.00010.444.000
Vạn KiếpĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
24.840.00015.165.00011.987.00010.799.000
Vĩnh HồĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
30.069.00017.387.00013.666.00012.202.000
Vĩnh TuyĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
26.374.00015.825.00012.462.00011.199.000
Võ Thị SáuĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
36.923.00020.703.00015.877.00014.153.000
Võ Văn DũngĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
31.649.00018.197.00014.093.00012.555.000
VọngTrường Đại học Kinh tế Quốc dân - Đại La
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
33.991.00019.349.00014.886.00013.239.000
Vọng HàĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
29.012.00017.011.00013.293.00011.938.000
Vũ Ngọc PhanNguyên Hồng - Láng hạ
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
35.650.00019.989.00015.330.00013.665.000
Xã ĐànĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
58.788.00026.945.00020.573.00017.163.000
Yên LạcĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
23.860.00014.740.00011.561.00010.464.000
Yên LãngĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
36.923.00020.703.00015.877.00014.153.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất thương mại, dịch vụ (111 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn (từ - đến)Vị trí 1Vị trí 2Vị trí 3Vị trí 4
An DươngYên Phụ - Số nhà 130 An Dương
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
35.992.00020.156.00015.637.00013.937.000
số nhà 130 An Dương - cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
34.552.00019.695.00015.337.00013.706.000
An Dương Vương (đường gom chân đê)Ngõ 1 An Dương Vương (Ngoài đê) - Ngõ 14 An Dương Vương (Ngoài đê)
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
27.473.00015.659.00012.116.00010.756.000
An XáĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
47.923.00026.358.00020.367.00018.104.000
Âu Cơ (đường gom chân đê)Đầu đường (ngoài đê) - Cuối đường (ngoài đê)
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
38.871.00021.768.00016.888.00015.052.000
Bạch ĐằngHàm Tử Quan - Vạn Kiếp
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
46.070.00025.338.00019.580.00017.404.000
Vạn Kiếp - Chân Cầu Vĩnh Tuy
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
38.871.00021.768.00016.888.00015.052.000
Bạch MaiĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
68.254.00035.492.00027.074.00023.851.000
Bảo LinhĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
43.566.00023.961.00018.516.00016.458.000
Bùi Ngọc DươngĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
42.114.00023.584.00018.296.00016.307.000
Cầu ĐấtĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
56.636.00030.583.00023.535.00020.861.000
Cầu GiấyHuỳnh Thúc Kháng - Đường Láng
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
67.033.00034.857.00026.590.00023.424.000
Cầu MớiSố 111 đường Láng - Đầu Cầu Mới
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
61.906.00032.810.00025.141.00022.218.000
Chùa BộcĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
87.132.00043.566.00032.917.00028.802.000
Chùa LángĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
56.636.00030.583.00023.535.00020.861.000
Chùa QuỳnhĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
43.566.00023.961.00018.516.00016.458.000
Chương Dương ĐộĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
59.077.00031.902.00024.550.00021.760.000
Đại Cồ ViệtĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
75.007.00038.254.00029.044.00025.502.000
Đại LaĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
75.114.00038.308.00029.086.00025.539.000
Đặng Tiến ĐôngĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
51.829.00027.987.00021.538.00019.090.000
Đặng Văn NgữĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
51.829.00027.987.00021.538.00019.090.000
Đào Duy AnhĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
68.254.00035.492.00027.074.00023.851.000
Đê Tô HoàngĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
40.662.00022.771.00017.665.00015.745.000
Đông CácĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
43.566.00023.961.00018.516.00016.458.000
Đông TácĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
43.566.00023.961.00018.516.00016.458.000
Đường gom chân đê Nguyễn KhoáiVạn Kiếp - Cầu Vĩnh Tuy
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
33.113.00018.874.00014.698.00013.135.000
Dương Văn BéĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
30.233.00017.233.00013.420.00011.993.000
Giải Phóng (đi qua đường tàu)Đại Cồ Việt - Trường Chinh
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
47.923.00026.358.00020.367.00018.104.000
Giải Phóng (phía đối diện đường tàu)Đại Cồ Việt - Trường Chinh
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
68.254.00035.492.00027.074.00023.851.000
Hàm Tử QuanĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
59.077.00031.902.00024.550.00021.760.000
Hồ Đắc DiĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
49.074.00026.500.00020.393.00018.104.000
Hoàng CầuĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
63.895.00033.549.00025.707.00022.718.000
Hoàng Ngọc PháchNguyên Hồng - Láng Hạ
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
54.683.00029.529.00022.724.00020.142.000
Hoàng Tích TríĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
51.829.00027.987.00021.538.00019.090.000
Hồng HàAn Dương - Phố Vạn Kiếp
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
47.923.00026.358.00020.367.00018.104.000
Hồng MaiĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
46.070.00025.338.00019.580.00017.404.000
Huỳnh Thúc KhángLáng Hạ - Cầu Giấy
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
80.563.00041.087.00031.196.00027.392.000
Khương ThượngĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
42.114.00023.584.00018.296.00016.307.000
Kim NgưuĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
51.829.00027.987.00021.538.00019.090.000
La ThànhNguyễn Chí Thanh - Huỳnh Thúc
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
61.906.00032.810.00025.141.00022.218.000
Lạc TrungĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
51.829.00027.987.00021.538.00019.090.000
LángTây Sơn - Cầu Giấy
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
61.906.00032.810.00025.141.00022.218.000
Láng HạThái Hà - Láng
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
113.923.00056.961.00043.038.00037.658.000
Lãng YênĐê Nguyễn Khoái - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
33.113.00018.874.00014.698.00013.135.000
Lê Thanh NghịĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
81.323.00041.475.00031.490.00027.650.000
Lĩnh NamTam Trinh - Tân Khai
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
25.857.00014.738.00011.393.00010.181.000
Lương Định CủaNgã 3 giao cắt Phạm Ngọc Thạch - Ngã 3 giao cắt Trường Chinh tại số 102
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
59.077.00031.902.00024.550.00021.760.000
Mạc Thị BưởiĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
38.871.00021.768.00016.888.00015.052.000
Minh KhaiChợ Mơ - Hết dự án khu đô thị Time City tại số 458 Minh Khai
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
75.114.00038.308.00029.086.00025.539.000
Hết dự án khu đô thị Time City tại số 458 Minh Khai - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
64.598.00034.237.00026.234.00023.184.000
Nam ĐồngĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
51.829.00027.987.00021.538.00019.090.000
Nghi Tàm (đường gom chân đê)Đầu đường (ngoài đê) - Cuối đường (ngoài đê)
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
40.662.00022.771.00017.665.00015.745.000
Nghĩa DũngĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
43.566.00023.961.00018.516.00016.458.000
Nguyễn Chí ThanhLáng - La Thành
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
107.413.00053.707.00040.578.00035.506.000
Nguyễn HiềnĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
46.070.00025.338.00019.580.00017.404.000
Nguyên HồngHuỳnh Thúc - Vũ Ngọc Phan
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
54.683.00029.529.00022.724.00020.142.000
Nguyễn Hy QuangTừ ngã 3 giao cắt số nhà 60,62 phố Nguyễn Lương Bằng - đến ngã 3 giao cắt số nhà 9 phố Hoàng Cầu
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
43.566.00023.961.00018.516.00016.458.000
Nguyễn KhiếtĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
40.662.00022.771.00017.665.00015.745.000
Nguyễn Khoái (ngoài đê)Trần Khát Chân - Hết địa phận phường Vĩnh Tuy
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
31.673.00018.054.00014.059.00012.564.000
Nguyễn Khoái (trong đê)Trần Khát Chân - Hết địa phận phường Vĩnh Tuy
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
34.552.00019.695.00015.337.00013.706.000
Nguyễn Lương BằngĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
87.132.00043.566.00032.917.00028.802.000
Nguyễn NgọcĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
51.829.00027.987.00021.538.00019.090.000
Nguyễn TrãiNgã Tư Sở - Phố Cầu Mới
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
87.132.00043.566.00032.917.00028.802.000
Nguyễn Tư GiảnĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
38.871.00021.768.00016.888.00015.052.000
Nguyễn Văn TuyếtTừ ngã ba giao cắt phố Tây Sơn tại số nhà 298 - đến ngã ba giao cắt phố Yên Lãng tại số 53
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
61.906.00032.810.00025.141.00022.218.000
Nguyễn Văn ViênTừ ngã ba giao cắt phố Minh Khai tại gầm cầu Vĩnh Tuy (ngõ 624 phố Minh Khai) - đến ngã ba giao cắt ngõ 122 phố Vĩnh Tuy tại chân đê Nguyễn Khoái
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
38.871.00021.768.00016.888.00015.052.000
Ô Chợ DừaĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
80.563.00041.087.00031.196.00027.392.000
Phạm Ngọc ThạchĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
87.132.00043.566.00032.917.00028.802.000
Pháo Đài LángĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
61.906.00032.810.00025.141.00022.218.000
Phố 8/3Đầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
43.566.00023.961.00018.516.00016.458.000
Phố Lạc NghiệpĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
51.829.00027.987.00021.538.00019.090.000
Phúc TânĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
49.074.00026.500.00020.393.00018.104.000
Phúc XáĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
43.566.00023.961.00018.516.00016.458.000
Phương MaiĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
59.077.00031.902.00024.550.00021.760.000
Quỳnh LôiĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
43.566.00023.961.00018.516.00016.458.000
Quỳnh MaiĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
43.566.00023.961.00018.516.00016.458.000
Tạ Quang BửuBạch Mai - Đại Cồ Việt
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
47.923.00026.358.00020.367.00018.104.000
Tam KhuôngĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
42.114.00023.584.00018.296.00016.307.000
Tam TrinhMinh Khai - Lĩnh Nam
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
40.662.00022.771.00017.665.00015.745.000
Tân ẤpĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
40.662.00022.771.00017.665.00015.745.000
Tân KhaiĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
25.857.00014.738.00011.393.00010.181.000
Tây KếtĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
35.992.00020.156.00015.637.00013.937.000
Tây SơnNguyễn Lương Bằng - Ngã Tư Sở
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
87.132.00043.566.00032.917.00028.802.000
Thái HàTây Sơn - Láng Hạ
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
86.318.00043.159.00032.609.00028.533.000
Thái ThịnhĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
61.906.00032.810.00025.141.00022.218.000
Thanh NhànĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
51.829.00027.987.00021.538.00019.090.000
Thanh YênĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
43.566.00023.961.00018.516.00016.458.000
Tôn Thất TùngNgã tư Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Trường Chinh
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
78.419.00039.994.00030.366.00026.662.000
Trần Đại NghĩaĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
75.114.00038.308.00029.086.00025.539.000
Trần Hữu TướcĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
47.923.00026.358.00020.367.00018.104.000
Trần Khát ChânĐầu đường - Đến ngã ba giao cắt đường Nguyễn Khoái
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
75.007.00038.254.00029.044.00025.502.000
Trần Nhật DuậtĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
95.845.00047.923.00036.208.00031.682.000
Trần Quang DiệuĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
47.923.00026.358.00020.367.00018.104.000
Trần Quang KhảiĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
80.563.00041.087.00031.196.00027.392.000
Trúc KhêĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
54.683.00029.529.00022.724.00020.142.000
Trung LiệtĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
46.070.00025.338.00019.580.00017.404.000
Trường ChinhNgã Tư Sở - Ngã 3 Tôn Thất Tùng
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
61.906.00032.810.00025.141.00022.218.000
Ngã 3 Tôn Thất Tùng - Đại La
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
59.077.00031.902.00024.550.00021.760.000
Tứ LiênNgã ba giao cắt đường Âu Cơ (Tại số 126) - Ngã ba tiếp giáp đê quai Tứ Liên (Tại trường Tiểu học Tứ Liên - Cơ sở 2)
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
35.992.00020.156.00015.637.00013.937.000
Vân ĐồnĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
35.992.00020.156.00015.637.00013.937.000
Vạn KiếpĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
38.871.00021.768.00016.888.00015.052.000
Vĩnh HồĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
46.070.00025.338.00019.580.00017.404.000
Vĩnh TuyĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
40.662.00022.771.00017.665.00015.745.000
Võ Thị SáuĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
56.636.00030.583.00023.535.00020.861.000
Võ Văn DũngĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
47.923.00026.358.00020.367.00018.104.000
VọngTrường Đại học Kinh tế Quốc dân - Đại La
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
51.829.00027.987.00021.538.00019.090.000
Vọng HàĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
43.566.00023.961.00018.516.00016.458.000
Vũ Ngọc PhanNguyên Hồng - Láng hạ
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
54.683.00029.529.00022.724.00020.142.000
Xã ĐànĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
97.827.00048.913.00036.957.00032.337.000
Yên LạcĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
37.432.00020.962.00016.262.00014.494.000
Yên LãngĐầu đường - Cuối đường
Áp dụng đối với các thửa (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đồng Đa, Lán
56.636.00030.583.00023.535.00020.861.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Nguồn: Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.

Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Hà Nội.