Bảng giá đất Xã Liên Bão, Bắc Ninh từ 01/01/2026
323 đoạn tuyến, khu vực theo 11 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 128/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc.
Giá đất ở tại nông thôn cao nhất tại Xã Liên Bão là 5.800.000 đồng/m² (vị trí 1), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.
Nghị quyết 128/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026
Đất khu, cụm công nghiệp (1 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Giá |
|---|---|
Các xã: Tiên Du, Liên Bão, Tân Chi, Đại Đồng, Phật Tích Mục 2 | 1.800.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất nuôi trồng thủy sản (1 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Giá |
|---|---|
Các xã, phường: Kinh Bắc, Võ Cường, Vũ Ninh, Hạp Lĩnh, Nam Sơn, Từ Sơn, Tam Sơn, Đồng Nguyên, Phù Khê, Thuận Thành, Mão Điền, Trạm Lộ, Trí Quả, Song Liễu, Ninh Xá, Quế Võ, Phương Liễu, Nhân Hòa, Đào Viên, Bồng Lai, Chi Lăng, Phù Lãng, Yên Phong, Văn Môn, Tam Giang, Yên Trung, Tam Đa, Tiên Du, Liên Bão, Tân Chi, Đại Đồng, Phật Tích, Gia Bình, Nhân Thắng, Đại Lai, Cao Đức, Đông Cứu, Lương Tài, Lâm Thao, Trung Chính, Trung Kênh; Mục 1 | 90.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Giá đất ở tại đô thị, các trục đường giao thông tại nông thôn, khu dân cư, khu đô thị, khu nhà ở (103 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dự án khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất thôn Chè, xã Liên Bão (168 lô - Công ty TNHH thương mại và xây dựng 3T Việt Nam) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.28 | 9.000.000 | |||
| Dự án khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất thôn Chè, xã Liên Bão (168 lô - Công ty TNHH thương mại và xây dựng 3T Việt Nam) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.28 | 7.000.000 | |||
| Dự án khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất thôn Chè, xã Liên Bão (168 lô - Công ty TNHH thương mại và xây dựng 3T Việt Nam) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.28 | 10.000.000 | |||
| Dự án khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất thôn Chè, xã Liên Bão (168 lô - Công ty TNHH thương mại và xây dựng 3T Việt Nam) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.28 | 8.000.000 | |||
| Dự án đầu tư khu nhà ở số 2 Thôn Ngang Na (82 lô - Công ty Toàn Cầu 86) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.29 | 17.600.000 | |||
| Dự án đầu tư khu nhà ở số 2 Thôn Ngang Na (82 lô - Công ty Toàn Cầu 86) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.29 | 26.300.000 | |||
| Dự án đầu tư khu nhà ở số 2 Thôn Ngang Na (82 lô - Công ty Toàn Cầu 86) | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.29 | 29.300.000 | |||
| Dự án đầu tư khu nhà ở số 2 Thôn Ngang Na (82 lô - Công ty Toàn Cầu 86) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.29 | 20.500.000 | |||
| Dự án đầu tư khu nhà ở số 2 Thôn Ngang Na (82 lô - Công ty Toàn Cầu 86) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.29 | 23.400.000 | |||
| Dự án đầu tư khu nhà ở số 3 Thôn Ngang Na | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.30 | 26.300.000 | |||
| Dự án đầu tư khu nhà ở số 3 Thôn Ngang Na | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.30 | 29.300.000 | |||
| Dự án đầu tư khu nhà ở số 3 Thôn Ngang Na | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.30 | 20.500.000 | |||
| Dự án đầu tư khu nhà ở số 3 Thôn Ngang Na | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.30 | 17.600.000 | |||
| Dự án đầu tư khu nhà ở số 3 Thôn Ngang Na | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.30 | 23.400.000 | |||
| Huyện lộ Bách Môn - Lạc Vệ | Đoạn từ Tỉnh lộ 276 đến Quốc lộ 38 Mục 81.4 | 11.700.000 | 9.400.000 | 7.100.000 | 4.700.000 |
| Huyện lộ Chợ Sơn Minh Đạo | Đoạn từ giáp địa phận thôn Đông Sơn đến hết địa phận xã hết địa phận xã Liên Bão Mục 81.6 | 11.700.000 | 9.400.000 | 7.100.000 | 4.700.000 |
| Huyện lộ Chợ Sơn Minh Đạo | Đoạn từ Tỉnh lộ 276 đến hết địa phận thôn Đông Sơn Mục 81.6 | 18.700.000 | 15.000.000 | 11.300.000 | 7.500.000 |
| Huyện lộ Cống Bựu Đại Đồng | Đoạn thuộc xã Liên Bão Mục 81.5 | 15.200.000 | 12.200.000 | 9.200.000 | 6.100.000 |
| Khu cư nông thôn xã Việt Đoàn (cũ) (2,8 ha - 118 lô) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.17 | 9.500.000 | |||
| Khu cư nông thôn xã Việt Đoàn (cũ) (2,8 ha - 118 lô) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.17 | 10.800.000 | |||
| Khu cư nông thôn xã Việt Đoàn (cũ) (2,8 ha - 118 lô) | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.17 | 13.500.000 | |||
| Khu cư nông thôn xã Việt Đoàn (cũ) (2,8 ha - 118 lô) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.17 | 8.100.000 | |||
| Khu cư nông thôn xã Việt Đoàn (cũ) (2,8 ha - 118 lô) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.17 | 12.200.000 | |||
| Khu dân cư mã Thị, thôn Bái Uyên, xã Liên Bão (cũ) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.19 | 9.600.000 | |||
| Khu dân cư mã Thị, thôn Bái Uyên, xã Liên Bão (cũ) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.19 | 8.700.000 | |||
| Khu dân cư mã Thị, thôn Bái Uyên, xã Liên Bão (cũ) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.19 | 7.700.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn số 1, thôn Dọc | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.13 | 12.200.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn số 1, thôn Dọc | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.13 | 9.500.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn số 1, thôn Dọc | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.13 | 13.500.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn số 1, thôn Dọc | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.13 | 10.800.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn số 1, thôn Dọc | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.13 | 8.100.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn số 2, thôn Dọc | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.14 | 12.000.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn số 2, thôn Dọc | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.14 | 9.600.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn số 2, thôn Dọc | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.14 | 8.400.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn số 2, thôn Dọc | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.14 | 10.800.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn số 2, thôn Dọc | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.14 | 7.200.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn thôn Chè (Chè Núi) (2 ha - 88 lô, Công ty Như Anh Vũ) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.12 | 6.800.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn thôn Chè (Chè Núi) (2 ha - 88 lô, Công ty Như Anh Vũ) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.12 | 10.100.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn thôn Chè (Chè Núi) (2 ha - 88 lô, Công ty Như Anh Vũ) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.12 | 7.900.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn thôn Chè (Chè Núi) (2 ha - 88 lô, Công ty Như Anh Vũ) | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.12 | 11.300.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn thôn Chè (Chè Núi) (2 ha - 88 lô, Công ty Như Anh Vũ) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.12 | 9.000.000 | |||
| Khu dân cư thôn Hoài Trung | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.15 | 11.300.000 | |||
| Khu dân cư thôn Hoài Trung | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.15 | 9.000.000 | |||
| Khu dân cư thôn Hoài Trung | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.15 | 10.100.000 | |||
| Khu dân cư thôn Hoài Trung | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.15 | 7.900.000 | |||
| Khu dân cư thôn Hoài Trung | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.15 | 6.800.000 | |||
| Khu dân cư xã Hiên Vân (cũ) (72 lô - Công ty Minh Triết) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.16 | 6.800.000 | |||
| Khu dân cư xã Hiên Vân (cũ) (72 lô - Công ty Minh Triết) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.16 | 7.900.000 | |||
| Khu dân cư xã Hiên Vân (cũ) (72 lô - Công ty Minh Triết) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.16 | 10.100.000 | |||
| Khu dân cư xã Hiên Vân (cũ) (72 lô - Công ty Minh Triết) | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.16 | 11.300.000 | |||
| Khu dân cư xã Hiên Vân (cũ) (72 lô - Công ty Minh Triết) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.16 | 9.000.000 | |||
| Khu nhà ở dân cư dịch vụ Cầu Nhân, xã Liên Bão cũ | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.11 | 25.700.000 | |||
| Khu nhà ở dân cư dịch vụ Cầu Nhân, xã Liên Bão cũ | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.11 | 11.700.000 | |||
| Khu nhà ở dân cư dịch vụ Cầu Nhân, xã Liên Bão cũ | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.11 | 42.900.000 | |||
| Khu nhà ở dân cư dịch vụ Cầu Nhân, xã Liên Bão cũ | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.11 | 11.700.000 | |||
| Khu nhà ở dân cư dịch vụ Cầu Nhân, xã Liên Bão cũ | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.11 | 16.700.000 | |||
| Khu nhà ở dân cư dịch vụ thôn Chè, xã Liên Bão (cũ) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.18 | 6.800.000 | |||
| Khu nhà ở dân cư dịch vụ thôn Chè, xã Liên Bão (cũ) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.18 | 9.000.000 | |||
| Khu nhà ở dân cư dịch vụ thôn Chè, xã Liên Bão (cũ) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.18 | 10.100.000 | |||
| Khu nhà ở dân cư dịch vụ thôn Chè, xã Liên Bão (cũ) | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.18 | 11.300.000 | |||
| Khu nhà ở dân cư dịch vụ thôn Chè, xã Liên Bão (cũ) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.18 | 7.900.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá QSD đất tạo vốn tại thôn Liên ấp, xã Việt Đoàn (cũ) (Công ty cổ phần Kinh Bắc STAR) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.25 | 20.500.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá QSD đất tạo vốn tại thôn Liên ấp, xã Việt Đoàn (cũ) (Công ty cổ phần Kinh Bắc STAR) | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.25 | 29.300.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá QSD đất tạo vốn tại thôn Liên ấp, xã Việt Đoàn (cũ) (Công ty cổ phần Kinh Bắc STAR) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.25 | 26.300.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá QSD đất tạo vốn tại thôn Liên ấp, xã Việt Đoàn (cũ) (Công ty cổ phần Kinh Bắc STAR) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.25 | 23.400.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá QSD đất tạo vốn tại thôn Liên ấp, xã Việt Đoàn (cũ) (Công ty cổ phần Kinh Bắc STAR) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.25 | 17.600.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá QSD đất, thôn Đông Sơn (Xí nghiệp xây dựng Mạnh Thúy - 82 thửa) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.22 | 8.000.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá QSD đất, thôn Đông Sơn (Xí nghiệp xây dựng Mạnh Thúy - 82 thửa) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.22 | 7.200.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất tại thôn Đông Sơn, xã Việt Đoàn cũ (Công ty Cổ phần tập đoàn AMDI - 365 thửa) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.24 | 23.400.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất tại thôn Đông Sơn, xã Việt Đoàn cũ (Công ty Cổ phần tập đoàn AMDI - 365 thửa) | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.24 | 29.300.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất tại thôn Đông Sơn, xã Việt Đoàn cũ (Công ty Cổ phần tập đoàn AMDI - 365 thửa) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.24 | 20.500.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất tại thôn Đông Sơn, xã Việt Đoàn cũ (Công ty Cổ phần tập đoàn AMDI - 365 thửa) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.24 | 26.300.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất tại thôn Đông Sơn, xã Việt Đoàn cũ (Công ty Cổ phần tập đoàn AMDI - 365 thửa) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.24 | 17.600.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất tạo vồn xây dựng nông thôn mới xã Việt Đoàn cũ (Công ty Tuấn Dương - 353 thửa) | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.23 | 29.300.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất tạo vồn xây dựng nông thôn mới xã Việt Đoàn cũ (Công ty Tuấn Dương - 353 thửa) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.23 | 23.400.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất tạo vồn xây dựng nông thôn mới xã Việt Đoàn cũ (Công ty Tuấn Dương - 353 thửa) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.23 | 26.300.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất tạo vồn xây dựng nông thôn mới xã Việt Đoàn cũ (Công ty Tuấn Dương - 353 thửa) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.23 | 20.500.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất tạo vồn xây dựng nông thôn mới xã Việt Đoàn cũ (Công ty Tuấn Dương - 353 thửa) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.23 | 17.600.000 | |||
| Khu đất ở đấu giá QSD đất xã Hiên Vân (cũ) (9.5 ha) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.26 | 12.000.000 | |||
| Khu đất ở đấu giá QSD đất xã Hiên Vân (cũ) (9.5 ha) | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.26 | 15.000.000 | |||
| Khu đất ở đấu giá QSD đất xã Hiên Vân (cũ) (9.5 ha) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.26 | 13.500.000 | |||
| Khu đất ở đấu giá QSD đất xã Hiên Vân (cũ) (9.5 ha) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.26 | 9.000.000 | |||
| Khu đất ở đấu giá QSD đất xã Hiên Vân (cũ) (9.5 ha) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.26 | 10.500.000 | |||
| Quốc lộ 1A đoạn thuộc địa phận xã Liên Bão | Mục 81.10 | 15.600.000 | 12.500.000 | 9.400.000 | 6.300.000 |
| Tỉnh lộ 276 | Đoạn cầu Tây đến giáp chân đê Tả Đuống Mục 81.1 | 21.100.000 | 16.900.000 | 12.700.000 | 8.500.000 |
| Tỉnh lộ 276 | Đoạn từ giáp Cống Bựu đến đường Bách Môn - Lạc Vệ Mục 81.1 | 16.200.000 | 13.000.000 | 9.800.000 | 6.500.000 |
| Tỉnh lộ 276 | Đoạn từ đường Bách Môn - Lạc Vệ đến giáp cầu Tây Mục 81.1 | 23.400.000 | 18.800.000 | 14.100.000 | 9.400.000 |
| Tỉnh lộ 276 | Đoạn từ chân Cầu vượt đến tiếp giáp Cống Bựu Mục 81.1 | 42.900.000 | 34.400.000 | 25.800.000 | 17.200.000 |
| Tỉnh lộ 276 mới | Đoạn thuộc địa phận xã Liên Bão Mục 81.2 | 17.900.000 | 14.400.000 | 10.800.000 | 7.200.000 |
| Tỉnh lộ 287 | Đoạn từ Tỉnh lộ 276 đến Quốc lộ 38 Mục 81.3 | 25.400.000 | 20.400.000 | 15.300.000 | 10.200.000 |
| Điểm dân cư phố Chợ Sơn, Xã Việt Đoàn (cũ) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.21 | 24.000.000 | |||
| Điểm dân cư phố Chợ Sơn, Xã Việt Đoàn (cũ) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.21 | 27.000.000 | |||
| Điểm dân cư phố Chợ Sơn, Xã Việt Đoàn (cũ) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.21 | 30.000.000 | |||
| Điểm dân cư phố Chợ Sơn, Xã Việt Đoàn (cũ) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.21 | 21.000.000 | |||
| Điểm dân cư thôn Long Khám, Xã Việt Đoàn (cũ) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.20 | 7.200.000 | |||
| Điểm dân cư thôn Long Khám, Xã Việt Đoàn (cũ) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.20 | 6.400.000 | |||
| Điểm dân cư thôn Long Khám, Xã Việt Đoàn (cũ) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.20 | 8.000.000 | |||
| Đường Cống Bựu - Cống Nguyễn | Mục 81.7 | 14.000.000 | 11.200.000 | 8.400.000 | 5.600.000 |
| Đường Nội Duệ Tri Phương | Đoạn qua địa phận xã Liên Bão Mục 81.8 | 11.200.000 | 9.000.000 | 6.800.000 | 4.500.000 |
| Đường ĐT1 - xã Liên Bão | Đoạn từ giáp khu dân cư dịch vụ Hoài Thượng, Hoài Trung đến hết địa phận xã Liên Bão Mục 81.9 | 42.300.000 | 33.900.000 | 25.400.000 | 17.000.000 |
| Đường ĐT1 - xã Liên Bão | Đoạn giáp Tỉnh lộ 276 đến giáp khu dân cư dịch vụ Hoài Thượng, Hoài Trung Mục 81.9 | 42.900.000 | 34.400.000 | 25.800.000 | 17.200.000 |
| Đất xen kẹp đấu giá QSD đất xã Hiên Vân (cũ ) thôn Vân Khám, thôn Kiều (1.2 ha) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.27 | 8.000.000 | |||
| Đất xen kẹp đấu giá QSD đất xã Hiên Vân (cũ ) thôn Vân Khám, thôn Kiều (1.2 ha) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.27 | 7.200.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất ở tại nông thôn (3 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 |
|---|---|---|---|
Khu vực 3 Mục 9 | 3.900.000 | 3.200.000 | 2.400.000 |
Khu vực 2 Mục 9 | 4.800.000 | 3.900.000 | 2.900.000 |
Khu vực 1 Mục 9 | 5.800.000 | 4.700.000 | 3.500.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất rừng sản xuất (1 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Giá |
|---|---|
Các xã, phường: Kinh Bắc, Võ Cường, Vũ Ninh, Hạp Lĩnh, Nam Sơn, Tam Sơn, Đào Viên, Bồng Lai, Phù Lãng, Liên Bão, Đại Đồng, Phật Tích, Đông Cứu. Mục 1 | 40.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại đô thị, các trục đường giao thông tại nông thôn, khu dân cư, khu đô thị, khu nhà ở (103 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dự án khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất thôn Chè, xã Liên Bão (168 lô - Công ty TNHH thương mại và xây dựng 3T Việt Nam) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.28 | 3.200.000 | |||
| Dự án khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất thôn Chè, xã Liên Bão (168 lô - Công ty TNHH thương mại và xây dựng 3T Việt Nam) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.28 | 3.500.000 | |||
| Dự án khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất thôn Chè, xã Liên Bão (168 lô - Công ty TNHH thương mại và xây dựng 3T Việt Nam) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.28 | 2.800.000 | |||
| Dự án khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất thôn Chè, xã Liên Bão (168 lô - Công ty TNHH thương mại và xây dựng 3T Việt Nam) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.28 | 2.500.000 | |||
| Dự án đầu tư khu nhà ở số 2 Thôn Ngang Na (82 lô - Công ty Toàn Cầu 86) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.29 | 7.200.000 | |||
| Dự án đầu tư khu nhà ở số 2 Thôn Ngang Na (82 lô - Công ty Toàn Cầu 86) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.29 | 9.300.000 | |||
| Dự án đầu tư khu nhà ở số 2 Thôn Ngang Na (82 lô - Công ty Toàn Cầu 86) | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.29 | 10.300.000 | |||
| Dự án đầu tư khu nhà ở số 2 Thôn Ngang Na (82 lô - Công ty Toàn Cầu 86) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.29 | 6.200.000 | |||
| Dự án đầu tư khu nhà ở số 2 Thôn Ngang Na (82 lô - Công ty Toàn Cầu 86) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.29 | 8.200.000 | |||
| Dự án đầu tư khu nhà ở số 3 Thôn Ngang Na (146 lô - Công ty Toàn Cầu 86) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.30 | 9.300.000 | |||
| Dự án đầu tư khu nhà ở số 3 Thôn Ngang Na (146 lô - Công ty Toàn Cầu 86) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.30 | 6.200.000 | |||
| Dự án đầu tư khu nhà ở số 3 Thôn Ngang Na (146 lô - Công ty Toàn Cầu 86) | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.30 | 10.300.000 | |||
| Dự án đầu tư khu nhà ở số 3 Thôn Ngang Na (146 lô - Công ty Toàn Cầu 86) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.30 | 7.200.000 | |||
| Dự án đầu tư khu nhà ở số 3 Thôn Ngang Na (146 lô - Công ty Toàn Cầu 86) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.30 | 8.200.000 | |||
| Huyện lộ Bách Môn - Lạc Vệ | Đoạn từ Tỉnh lộ 276 đến Quốc lộ 38 Mục 81.4 | 4.100.000 | 3.300.000 | 2.500.000 | 1.700.000 |
| Huyện lộ Chợ Sơn Minh Đạo | Đoạn từ giáp địa phận thôn Đông Sơn đến hết địa phận xã hết địa phận xã Liên Bão Mục 81.6 | 4.100.000 | 3.300.000 | 2.500.000 | 1.700.000 |
| Huyện lộ Chợ Sơn Minh Đạo | Đoạn từ Tỉnh lộ 276 đến hết địa phận thôn Đông Sơn Mục 81.6 | 6.600.000 | 5.300.000 | 4.000.000 | 2.700.000 |
| Huyện lộ Cống Bựu Đại Đồng | Đoạn thuộc xã Liên Bão Mục 81.5 | 5.400.000 | 4.300.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Khu cư nông thôn xã Việt Đoàn (cũ) (2,8 ha - 118 lô) | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.17 | 4.800.000 | |||
| Khu cư nông thôn xã Việt Đoàn (cũ) (2,8 ha - 118 lô) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.17 | 3.800.000 | |||
| Khu cư nông thôn xã Việt Đoàn (cũ) (2,8 ha - 118 lô) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.17 | 2.900.000 | |||
| Khu cư nông thôn xã Việt Đoàn (cũ) (2,8 ha - 118 lô) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.17 | 3.400.000 | |||
| Khu cư nông thôn xã Việt Đoàn (cũ) (2,8 ha - 118 lô) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.17 | 4.300.000 | |||
| Khu dân cư mã Thị, thôn Bái Uyên, xã Liên Bão (cũ) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.19 | 2.700.000 | |||
| Khu dân cư mã Thị, thôn Bái Uyên, xã Liên Bão (cũ) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.19 | 3.100.000 | |||
| Khu dân cư mã Thị, thôn Bái Uyên, xã Liên Bão (cũ) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.19 | 3.400.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn số 1, thôn Dọc | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.13 | 3.400.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn số 1, thôn Dọc | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.13 | 3.800.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn số 1, thôn Dọc | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.13 | 2.900.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn số 1, thôn Dọc | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.13 | 4.800.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn số 1, thôn Dọc | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.13 | 4.300.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn số 2, thôn Dọc | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.14 | 2.600.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn số 2, thôn Dọc | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.14 | 3.000.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn số 2, thôn Dọc | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.14 | 3.400.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn số 2, thôn Dọc | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.14 | 3.800.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn số 2, thôn Dọc | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.14 | 4.200.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn thôn Chè (Chè Núi) (2 ha - 88 lô, Công ty Như Anh Vũ) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.12 | 2.800.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn thôn Chè (Chè Núi) (2 ha - 88 lô, Công ty Như Anh Vũ) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.12 | 2.400.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn thôn Chè (Chè Núi) (2 ha - 88 lô, Công ty Như Anh Vũ) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.12 | 3.200.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn thôn Chè (Chè Núi) (2 ha - 88 lô, Công ty Như Anh Vũ) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.12 | 3.600.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn thôn Chè (Chè Núi) (2 ha - 88 lô, Công ty Như Anh Vũ) | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.12 | 4.000.000 | |||
| Khu dân cư thôn Hoài Trung | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.15 | 2.800.000 | |||
| Khu dân cư thôn Hoài Trung | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.15 | 2.400.000 | |||
| Khu dân cư thôn Hoài Trung | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.15 | 4.000.000 | |||
| Khu dân cư thôn Hoài Trung | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.15 | 3.600.000 | |||
| Khu dân cư thôn Hoài Trung | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.15 | 3.200.000 | |||
| Khu dân cư xã Hiên Vân (cũ) (72 lô - Công ty Minh Triết) | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.16 | 4.000.000 | |||
| Khu dân cư xã Hiên Vân (cũ) (72 lô - Công ty Minh Triết) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.16 | 3.600.000 | |||
| Khu dân cư xã Hiên Vân (cũ) (72 lô - Công ty Minh Triết) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.16 | 3.200.000 | |||
| Khu dân cư xã Hiên Vân (cũ) (72 lô - Công ty Minh Triết) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.16 | 2.400.000 | |||
| Khu dân cư xã Hiên Vân (cũ) (72 lô - Công ty Minh Triết) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.16 | 2.800.000 | |||
| Khu nhà ở DCDV Cầu Nhân, xã Liên Bão cũ | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.11 | 9.000.000 | |||
| Khu nhà ở DCDV Cầu Nhân, xã Liên Bão cũ | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.11 | 4.100.000 | |||
| Khu nhà ở DCDV Cầu Nhân, xã Liên Bão cũ | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.11 | 5.900.000 | |||
| Khu nhà ở DCDV Cầu Nhân, xã Liên Bão cũ | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.11 | 15.100.000 | |||
| Khu nhà ở DCDV Cầu Nhân, xã Liên Bão cũ | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.11 | 4.100.000 | |||
| Khu nhà ở dân cư dịch vụ thôn Chè, xã Liên Bão (cũ) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.18 | 3.200.000 | |||
| Khu nhà ở dân cư dịch vụ thôn Chè, xã Liên Bão (cũ) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.18 | 2.800.000 | |||
| Khu nhà ở dân cư dịch vụ thôn Chè, xã Liên Bão (cũ) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.18 | 3.600.000 | |||
| Khu nhà ở dân cư dịch vụ thôn Chè, xã Liên Bão (cũ) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.18 | 2.400.000 | |||
| Khu nhà ở dân cư dịch vụ thôn Chè, xã Liên Bão (cũ) | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.18 | 4.000.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá QSD đất tạo vốn tại thôn Liên ấp, xã Việt Đoàn (cũ) (Công ty cổ phần Kinh Bắc STAR) | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.25 | 10.300.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá QSD đất tạo vốn tại thôn Liên ấp, xã Việt Đoàn (cũ) (Công ty cổ phần Kinh Bắc STAR) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.25 | 7.200.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá QSD đất tạo vốn tại thôn Liên ấp, xã Việt Đoàn (cũ) (Công ty cổ phần Kinh Bắc STAR) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.25 | 9.300.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá QSD đất tạo vốn tại thôn Liên ấp, xã Việt Đoàn (cũ) (Công ty cổ phần Kinh Bắc STAR) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.25 | 8.200.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá QSD đất tạo vốn tại thôn Liên ấp, xã Việt Đoàn (cũ) (Công ty cổ phần Kinh Bắc STAR) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.25 | 6.200.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá QSD đất, thôn Đông Sơn (Xí nghiệp xây dựng Mạnh Thúy - 82 thửa) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.22 | 2.600.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá QSD đất, thôn Đông Sơn (Xí nghiệp xây dựng Mạnh Thúy - 82 thửa) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.22 | 2.800.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất tại thôn Đông Sơn, xã Việt Đoàn cũ (Công ty Cổ phần tập đoàn AMDI - 365 thửa) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.24 | 7.200.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất tại thôn Đông Sơn, xã Việt Đoàn cũ (Công ty Cổ phần tập đoàn AMDI - 365 thửa) | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.24 | 10.300.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất tại thôn Đông Sơn, xã Việt Đoàn cũ (Công ty Cổ phần tập đoàn AMDI - 365 thửa) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.24 | 9.300.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất tại thôn Đông Sơn, xã Việt Đoàn cũ (Công ty Cổ phần tập đoàn AMDI - 365 thửa) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.24 | 6.200.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất tại thôn Đông Sơn, xã Việt Đoàn cũ (Công ty Cổ phần tập đoàn AMDI - 365 thửa) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.24 | 8.200.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất tạo vồn xây dựng nông thôn mới xã Việt Đoàn cũ (Công ty Tuấn Dương - 353 thửa) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.23 | 6.200.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất tạo vồn xây dựng nông thôn mới xã Việt Đoàn cũ (Công ty Tuấn Dương - 353 thửa) | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.23 | 10.300.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất tạo vồn xây dựng nông thôn mới xã Việt Đoàn cũ (Công ty Tuấn Dương - 353 thửa) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.23 | 8.200.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất tạo vồn xây dựng nông thôn mới xã Việt Đoàn cũ (Công ty Tuấn Dương - 353 thửa) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.23 | 7.200.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất tạo vồn xây dựng nông thôn mới xã Việt Đoàn cũ (Công ty Tuấn Dương - 353 thửa) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.23 | 9.300.000 | |||
| Khu đất ở đấu giá QSD đất xã Hiên Vân (cũ) (9.5 ha) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.26 | 4.200.000 | |||
| Khu đất ở đấu giá QSD đất xã Hiên Vân (cũ) (9.5 ha) | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.26 | 5.300.000 | |||
| Khu đất ở đấu giá QSD đất xã Hiên Vân (cũ) (9.5 ha) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.26 | 3.200.000 | |||
| Khu đất ở đấu giá QSD đất xã Hiên Vân (cũ) (9.5 ha) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.26 | 3.700.000 | |||
| Khu đất ở đấu giá QSD đất xã Hiên Vân (cũ) (9.5 ha) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.26 | 4.800.000 | |||
| Quốc lộ 1A đoạn thuộc địa phận xã Liên Bão | Mục 81.10 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.300.000 |
| Tỉnh lộ 276 | Đoạn từ đường Bách Môn - Lạc Vệ đến giáp cầu Tây Mục 81.1 | 8.200.000 | 6.600.000 | 5.000.000 | 3.300.000 |
| Tỉnh lộ 276 | Đoạn cầu Tây đến giáp chân đê Tả Đuống Mục 81.1 | 7.400.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Tỉnh lộ 276 | Đoạn từ chân Cầu vượt đến tiếp giáp Cống Bựu Mục 81.1 | 15.100.000 | 12.100.000 | 9.100.000 | 6.100.000 |
| Tỉnh lộ 276 | Đoạn từ giáp Cống Bựu đến đường Bách Môn - Lạc Vệ Mục 81.1 | 5.700.000 | 4.600.000 | 3.500.000 | 2.300.000 |
| Tỉnh lộ 276 mới | Đoạn thuộc địa phận xã Liên Bão Mục 81.2 | 6.300.000 | 5.100.000 | 3.800.000 | 2.600.000 |
| Tỉnh lộ 287 | Đoạn từ Tỉnh lộ 276 đến Quốc lộ 38 Mục 81.3 | 8.900.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Điểm dân cư phố Chợ Sơn, Xã Việt Đoàn (cũ) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.21 | 8.400.000 | |||
| Điểm dân cư phố Chợ Sơn, Xã Việt Đoàn (cũ) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.21 | 10.500.000 | |||
| Điểm dân cư phố Chợ Sơn, Xã Việt Đoàn (cũ) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.21 | 9.500.000 | |||
| Điểm dân cư phố Chợ Sơn, Xã Việt Đoàn (cũ) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.21 | 7.400.000 | |||
| Điểm dân cư thôn Long Khám, Xã Việt Đoàn (cũ) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.29 | 2.800.000 | |||
| Điểm dân cư thôn Long Khám, Xã Việt Đoàn (cũ) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.29 | 2.300.000 | |||
| Điểm dân cư thôn Long Khám, Xã Việt Đoàn (cũ) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.29 | 2.600.000 | |||
| Đường Cống Bựu - Cống Nguyễn | Mục 81.7 | 4.900.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Đường Nội Duệ Tri Phương | Đoạn qua địa phận xã Liên Bão Mục 81.8 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Đường ĐT1 - xã Liên Bão | Đoạn từ giáp khu DCDV Hoài Thượng, Hoài Trung đến hết địa phận xã Liên Bão Mục 81.9 | 14.900.000 | 11.900.000 | 8.900.000 | 6.000.000 |
| Đường ĐT1 - xã Liên Bão | Đoạn giáp Tỉnh lộ 276 đến giáp khu DCDV Hoài Thượng, Hoài Trung Mục 81.9 | 15.100.000 | 12.100.000 | 9.100.000 | 6.100.000 |
| Đất xen kẹp đấu giá QSD đất xã Hiên Vân (cũ ) thôn Vân Khám, thôn Kiều (1.2 ha) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.27 | 2.600.000 | |||
| Đất xen kẹp đấu giá QSD đất xã Hiên Vân (cũ ) thôn Vân Khám, thôn Kiều (1.2 ha) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.27 | 2.800.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại nông thôn (3 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 |
|---|---|---|---|
Khu vực 3 Mục 9 | 1.400.000 | 1.200.000 | 900.000 |
Khu vực 2 Mục 9 | 1.700.000 | 1.400.000 | 1.100.000 |
Khu vực 1 Mục 9 | 2.100.000 | 1.700.000 | 1.300.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Giá đất thương mại, dịch vụ tại đô thị, các trục đường giao thông tại nông thôn, khu dân cư, khu đô thị, khu nhà ở (103 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dự án khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất thôn Chè, xã Liên Bão (168 lô - Công ty TNHH thương mại và xây dựng 3T Việt Nam) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.28 | 4.000.000 | |||
| Dự án khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất thôn Chè, xã Liên Bão (168 lô - Công ty TNHH thương mại và xây dựng 3T Việt Nam) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.28 | 3.600.000 | |||
| Dự án khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất thôn Chè, xã Liên Bão (168 lô - Công ty TNHH thương mại và xây dựng 3T Việt Nam) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.28 | 2.800.000 | |||
| Dự án khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất thôn Chè, xã Liên Bão (168 lô - Công ty TNHH thương mại và xây dựng 3T Việt Nam) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.28 | 3.200.000 | |||
| Dự án đầu tư khu nhà ở số 2 Thôn Ngang Na (82 lô - Công ty Toàn Cầu 86) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.29 | 10.600.000 | |||
| Dự án đầu tư khu nhà ở số 2 Thôn Ngang Na (82 lô - Công ty Toàn Cầu 86) | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.29 | 11.800.000 | |||
| Dự án đầu tư khu nhà ở số 2 Thôn Ngang Na (82 lô - Công ty Toàn Cầu 86) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.29 | 7.100.000 | |||
| Dự án đầu tư khu nhà ở số 2 Thôn Ngang Na (82 lô - Công ty Toàn Cầu 86) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.29 | 8.200.000 | |||
| Dự án đầu tư khu nhà ở số 2 Thôn Ngang Na (82 lô - Công ty Toàn Cầu 86) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.29 | 9.400.000 | |||
| Dự án đầu tư khu nhà ở số 3 Thôn Ngang Na (146 lô - Công ty Toàn Cầu 86) | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.30 | 11.800.000 | |||
| Dự án đầu tư khu nhà ở số 3 Thôn Ngang Na (146 lô - Công ty Toàn Cầu 86) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.30 | 7.100.000 | |||
| Dự án đầu tư khu nhà ở số 3 Thôn Ngang Na (146 lô - Công ty Toàn Cầu 86) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.30 | 10.600.000 | |||
| Dự án đầu tư khu nhà ở số 3 Thôn Ngang Na (146 lô - Công ty Toàn Cầu 86) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.30 | 9.400.000 | |||
| Dự án đầu tư khu nhà ở số 3 Thôn Ngang Na (146 lô - Công ty Toàn Cầu 86) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.30 | 8.200.000 | |||
| Huyện lộ Bách Môn - Lạc Vệ | Đoạn từ Tỉnh lộ 276 đến Quốc lộ 38 Mục 81.4 | 4.700.000 | 3.800.000 | 2.900.000 | 1.900.000 |
| Huyện lộ Chợ Sơn Minh Đạo | Đoạn từ giáp địa phận thôn Đông Sơn đến hết địa phận xã hết địa phận xã Liên Bão Mục 81.6 | 4.700.000 | 3.800.000 | 2.900.000 | 1.900.000 |
| Huyện lộ Chợ Sơn Minh Đạo | Đoạn từ Tỉnh lộ 276 đến hết địa phận thôn Đông Sơn Mục 81.6 | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.600.000 | 3.000.000 |
| Huyện lộ Cống Bựu Đại Đồng | Đoạn thuộc xã Liên Bão Mục 81.5 | 6.100.000 | 4.900.000 | 3.700.000 | 2.500.000 |
| Khu cư nông thôn xã Việt Đoàn (cũ) (2,8 ha - 118 lô) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.17 | 4.400.000 | |||
| Khu cư nông thôn xã Việt Đoàn (cũ) (2,8 ha - 118 lô) | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.17 | 5.400.000 | |||
| Khu cư nông thôn xã Việt Đoàn (cũ) (2,8 ha - 118 lô) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.17 | 3.300.000 | |||
| Khu cư nông thôn xã Việt Đoàn (cũ) (2,8 ha - 118 lô) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.17 | 4.900.000 | |||
| Khu cư nông thôn xã Việt Đoàn (cũ) (2,8 ha - 118 lô) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.17 | 3.800.000 | |||
| Khu dân cư mã Thị, thôn Bái Uyên, xã Liên Bão (cũ) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.19 | 3.900.000 | |||
| Khu dân cư mã Thị, thôn Bái Uyên, xã Liên Bão (cũ) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.19 | 3.500.000 | |||
| Khu dân cư mã Thị, thôn Bái Uyên, xã Liên Bão (cũ) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.19 | 3.100.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn số 1, thôn Dọc | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.13 | 4.900.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn số 1, thôn Dọc | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.13 | 4.400.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn số 1, thôn Dọc | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.13 | 3.800.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn số 1, thôn Dọc | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.13 | 3.300.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn số 1, thôn Dọc | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.13 | 5.400.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn số 2, thôn Dọc | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.14 | 4.400.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn số 2, thôn Dọc | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.14 | 4.800.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn số 2, thôn Dọc | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.14 | 3.900.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn số 2, thôn Dọc | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.14 | 2.900.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn số 2, thôn Dọc | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.14 | 3.400.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn thôn Chè (Chè Núi) (2 ha - 88 lô, Công ty Như Anh Vũ) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.12 | 2.800.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn thôn Chè (Chè Núi) (2 ha - 88 lô, Công ty Như Anh Vũ) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.12 | 4.100.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn thôn Chè (Chè Núi) (2 ha - 88 lô, Công ty Như Anh Vũ) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.12 | 3.600.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn thôn Chè (Chè Núi) (2 ha - 88 lô, Công ty Như Anh Vũ) | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.12 | 4.600.000 | |||
| Khu dân cư nông thôn thôn Chè (Chè Núi) (2 ha - 88 lô, Công ty Như Anh Vũ) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.12 | 3.200.000 | |||
| Khu dân cư thôn Hoài Trung | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.15 | 4.100.000 | |||
| Khu dân cư thôn Hoài Trung | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.15 | 3.600.000 | |||
| Khu dân cư thôn Hoài Trung | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.15 | 3.200.000 | |||
| Khu dân cư thôn Hoài Trung | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.15 | 4.600.000 | |||
| Khu dân cư thôn Hoài Trung | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.15 | 2.800.000 | |||
| Khu dân cư xã Hiên Vân (cũ) (72 lô - Công ty Minh Triết) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.16 | 2.800.000 | |||
| Khu dân cư xã Hiên Vân (cũ) (72 lô - Công ty Minh Triết) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.16 | 3.600.000 | |||
| Khu dân cư xã Hiên Vân (cũ) (72 lô - Công ty Minh Triết) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.16 | 3.200.000 | |||
| Khu dân cư xã Hiên Vân (cũ) (72 lô - Công ty Minh Triết) | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.16 | 4.600.000 | |||
| Khu dân cư xã Hiên Vân (cũ) (72 lô - Công ty Minh Triết) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.16 | 4.100.000 | |||
| Khu nhà ở DCDV Cầu Nhân, xã Liên Bão cũ | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.11 | 4.700.000 | |||
| Khu nhà ở DCDV Cầu Nhân, xã Liên Bão cũ | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.11 | 4.700.000 | |||
| Khu nhà ở DCDV Cầu Nhân, xã Liên Bão cũ | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.11 | 17.200.000 | |||
| Khu nhà ở DCDV Cầu Nhân, xã Liên Bão cũ | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.11 | 10.300.000 | |||
| Khu nhà ở DCDV Cầu Nhân, xã Liên Bão cũ | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.11 | 6.700.000 | |||
| Khu nhà ở dân cư dịch vụ thôn Chè, xã Liên Bão (cũ) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.18 | 3.600.000 | |||
| Khu nhà ở dân cư dịch vụ thôn Chè, xã Liên Bão (cũ) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.18 | 2.800.000 | |||
| Khu nhà ở dân cư dịch vụ thôn Chè, xã Liên Bão (cũ) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.18 | 4.100.000 | |||
| Khu nhà ở dân cư dịch vụ thôn Chè, xã Liên Bão (cũ) | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.18 | 4.600.000 | |||
| Khu nhà ở dân cư dịch vụ thôn Chè, xã Liên Bão (cũ) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.18 | 3.200.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá QSD đất tạo vốn tại thôn Liên ấp, xã Việt Đoàn (cũ) (Công ty cổ phần Kinh Bắc STAR) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.25 | 10.600.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá QSD đất tạo vốn tại thôn Liên ấp, xã Việt Đoàn (cũ) (Công ty cổ phần Kinh Bắc STAR) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.25 | 7.100.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá QSD đất tạo vốn tại thôn Liên ấp, xã Việt Đoàn (cũ) (Công ty cổ phần Kinh Bắc STAR) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.25 | 8.200.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá QSD đất tạo vốn tại thôn Liên ấp, xã Việt Đoàn (cũ) (Công ty cổ phần Kinh Bắc STAR) | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.25 | 11.800.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá QSD đất tạo vốn tại thôn Liên ấp, xã Việt Đoàn (cũ) (Công ty cổ phần Kinh Bắc STAR) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.25 | 9.400.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá QSD đất, thôn Đông Sơn (Xí nghiệp xây dựng Mạnh Thúy - 82 thửa) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.22 | 2.900.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá QSD đất, thôn Đông Sơn (Xí nghiệp xây dựng Mạnh Thúy - 82 thửa) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.22 | 3.200.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất tại thôn Đông Sơn, xã Việt Đoàn cũ (Công ty Cổ phần tập đoàn AMDI - 365 thửa) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.24 | 8.200.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất tại thôn Đông Sơn, xã Việt Đoàn cũ (Công ty Cổ phần tập đoàn AMDI - 365 thửa) | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.24 | 11.800.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất tại thôn Đông Sơn, xã Việt Đoàn cũ (Công ty Cổ phần tập đoàn AMDI - 365 thửa) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.24 | 7.100.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất tại thôn Đông Sơn, xã Việt Đoàn cũ (Công ty Cổ phần tập đoàn AMDI - 365 thửa) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.24 | 9.400.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất tại thôn Đông Sơn, xã Việt Đoàn cũ (Công ty Cổ phần tập đoàn AMDI - 365 thửa) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.24 | 10.600.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất tạo vồn xây dựng nông thôn mới xã Việt Đoàn cũ (Công ty Tuấn Dương - 353 thửa) | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.23 | 11.800.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất tạo vồn xây dựng nông thôn mới xã Việt Đoàn cũ (Công ty Tuấn Dương - 353 thửa) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.23 | 9.400.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất tạo vồn xây dựng nông thôn mới xã Việt Đoàn cũ (Công ty Tuấn Dương - 353 thửa) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.23 | 10.600.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất tạo vồn xây dựng nông thôn mới xã Việt Đoàn cũ (Công ty Tuấn Dương - 353 thửa) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.23 | 7.100.000 | |||
| Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất tạo vồn xây dựng nông thôn mới xã Việt Đoàn cũ (Công ty Tuấn Dương - 353 thửa) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.23 | 8.200.000 | |||
| Khu đất ở đấu giá QSD đất xã Hiên Vân (cũ) (9.5 ha) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.26 | 4.800.000 | |||
| Khu đất ở đấu giá QSD đất xã Hiên Vân (cũ) (9.5 ha) | Mặt cắt đường > 30m Mục 81.26 | 6.000.000 | |||
| Khu đất ở đấu giá QSD đất xã Hiên Vân (cũ) (9.5 ha) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.26 | 4.200.000 | |||
| Khu đất ở đấu giá QSD đất xã Hiên Vân (cũ) (9.5 ha) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.26 | 5.400.000 | |||
| Khu đất ở đấu giá QSD đất xã Hiên Vân (cũ) (9.5 ha) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.26 | 3.600.000 | |||
| Quốc lộ 1A đoạn thuộc địa phận xã Liên Bão | Mục 81.10 | 6.300.000 | 5.000.000 | 3.800.000 | 2.600.000 |
| Tỉnh lộ 276 | Đoạn từ giáp Cống Bựu đến đường Bách Môn - Lạc Vệ Mục 81.1 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.000.000 | 2.600.000 |
| Tỉnh lộ 276 | Đoạn cầu Tây đến giáp chân đê Tả Đuống Mục 81.1 | 8.500.000 | 6.800.000 | 5.100.000 | 3.400.000 |
| Tỉnh lộ 276 | Đoạn từ chân Cầu vượt đến tiếp giáp Cống Bựu Mục 81.1 | 17.200.000 | 13.800.000 | 10.400.000 | 6.900.000 |
| Tỉnh lộ 276 | Đoạn từ đường Bách Môn - Lạc Vệ đến giáp cầu Tây Mục 81.1 | 9.400.000 | 7.600.000 | 5.700.000 | 3.800.000 |
| Tỉnh lộ 276 mới | Đoạn thuộc địa phận xã Liên Bão Mục 81.2 | 7.200.000 | 5.800.000 | 4.400.000 | 2.900.000 |
| Tỉnh lộ 287 | Đoạn từ Tỉnh lộ 276 đến Quốc lộ 38 Mục 81.3 | 10.200.000 | 8.200.000 | 6.200.000 | 4.100.000 |
| Điểm dân cư phố Chợ Sơn, Xã Việt Đoàn (cũ) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m Mục 81.21 | 12.000.000 | |||
| Điểm dân cư phố Chợ Sơn, Xã Việt Đoàn (cũ) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.21 | 9.600.000 | |||
| Điểm dân cư phố Chợ Sơn, Xã Việt Đoàn (cũ) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.21 | 8.400.000 | |||
| Điểm dân cư phố Chợ Sơn, Xã Việt Đoàn (cũ) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.21 | 10.800.000 | |||
| Điểm dân cư thôn Long Khám, Xã Việt Đoàn (cũ) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.20 | 2.600.000 | |||
| Điểm dân cư thôn Long Khám, Xã Việt Đoàn (cũ) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m Mục 81.20 | 3.200.000 | |||
| Điểm dân cư thôn Long Khám, Xã Việt Đoàn (cũ) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.20 | 2.900.000 | |||
| Đường Cống Bựu - Cống Nguyễn | Mục 81.7 | 5.600.000 | 4.500.000 | 3.400.000 | 2.300.000 |
| Đường Nội Duệ Tri Phương | Đoạn qua địa phận xã Liên Bão Mục 81.8 | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.800.000 | 1.800.000 |
| Đường ĐT1 - xã Liên Bão | Đoạn giáp Tỉnh lộ 276 đến giáp khu DCDV Hoài Thượng, Hoài Trung Mục 81.9 | 17.200.000 | 13.800.000 | 10.400.000 | 6.900.000 |
| Đường ĐT1 - xã Liên Bão | Đoạn từ giáp khu DCDV Hoài Thượng, Hoài Trung đến hết địa phận xã Liên Bão Mục 81.9 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.200.000 | 6.800.000 |
| Đất xen kẹp đấu giá QSD đất xã Hiên Vân (cũ ) thôn Vân Khám, thôn Kiều (1.2 ha) | Mặt cắt đường ≤ 12m Mục 81.27 | 2.900.000 | |||
| Đất xen kẹp đấu giá QSD đất xã Hiên Vân (cũ ) thôn Vân Khám, thôn Kiều (1.2 ha) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m Mục 81.27 | 3.200.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất thương mại, dịch vụ tại nông thôn (3 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 |
|---|---|---|---|
Khu vực 1 Mục 9 | 2.400.000 | 1.900.000 | 1.400.000 |
Khu vực 3 Mục 9 | 1.600.000 | 1.300.000 | 1.000.000 |
Khu vực 2 Mục 9 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất trồng cây hằng năm (1 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Giá |
|---|---|
Các xã, phường: Kinh Bắc,Võ Cường,Vũ Ninh, Hạp Lĩnh, Nam Sơn, Từ Sơn, Tam Sơn, Đồng Nguyên, Phù Khê, Thuận Thành, Mão Điền, Trạm Lộ, Trí Quả, Song Liễu, Ninh Xá, Quế Võ, Phương Liễu, Nhân Hòa, Đào Viên, Bồng Lai, Chi Lăng, Phù Lãng, Yên Phong, Văn Môn, Tam Giang, Yên Trung, Tam Đa, Tiên Du, Liên Bão, Tân Chi, Đại Đồng, Phật Tích, Gia Bình, Nhân Thắng, Đại Lai, Cao Đức, Đông Cứu, Lương Tài, Lâm Thao, Trung Chính, Trung Kênh; Mục 1 | 90.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất trồng cây lâu năm (1 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Giá |
|---|---|
Các xã, phường: Kinh Bắc, Võ Cường, Vũ Ninh, Hạp Lĩnh, Nam Sơn, Từ Sơn, Tam Sơn, Đồng Nguyên, Phù Khê, Thuận Thành, Mão Điền, Trạm Lộ, Trí Quả, Song Liễu, Ninh Xá, Quế Võ, Phương Liễu, Nhân Hòa, Đào Viên, Bồng Lai, Chi Lăng, Phù Lãng, Yên Phong, Văn Môn, Tam Giang, Yên Trung, Tam Đa, Tiên Du, Liên Bão, Tân Chi, Đại Đồng, Phật Tích, Gia Bình, Nhân Thắng, Đại Lai, Cao Đức, Đông Cứu, Lương Tài, Lâm Thao, Trung Chính, Trung Kênh; Mục 1 | 90.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Nguồn: Nghị quyết 128/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.
Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Bắc Ninh.