So sánh giá vàng DOJI và Mi Hồng
So sánh trên cùng một sản phẩm: vàng miếng SJC — loại duy nhất cả hai doanh nghiệp cùng niêm yết theo quy cách thống nhất. Mỗi bên giữ thời điểm niêm yết riêng của mình.
Vàng miếng SJC ngày 18/08/2026: bán ra tại DOJI 144.300.000 đồng/lượng, tại Mi Hồng 143.000.000 đồng — DOJI cao hơn 1.300.000 đồng; chênh mua–bán DOJI 3.000.000, Mi Hồng 1.500.000 đồng/lượng.
| Vàng miếng SJC | DOJI | Mi Hồng | Chênh (DOJI − Mi Hồng) |
|---|---|---|---|
| Mua vào | 141.300.000 | 141.500.000 | −200.000 |
| Bán ra | 144.300.000 | 143.000.000 | +1.300.000 |
| Chênh mua–bán | 3.000.000 | 1.500.000 | +1.500.000 |
| Niêm yết lúc | 21:00 18/08/2026 | 09:59 18/08/2026 | — |
Đơn vị: đồng/lượng. Nguồn: bảng giá công bố của chính DOJI và Mi Hồng — hai bên cập nhật lệch giờ nhau, thời điểm niêm yết ghi riêng từng cột. Chênh mua–bán là khoảng cách giữa giá doanh nghiệp mua vào và bán ra của cùng bên. Số liệu để đối chiếu, không phải khuyến nghị mua bán.